wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập sản xuất cơ khí

Total questions: 40

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Sản xuất cơ khí là gì?

a)

Sản xuất cơ khí là quá trình sử dụng các loại nguyên liệu, máy móc và công nghệ để tạo ra các sản phẩm cơ khí.

b)

Sản xuất cơ khí là quá trình sử dụng các loại nguyên liệu, máy móc để tạo ra các sản phẩm cơ khí.

c)

Sản xuất cơ khí là quá trình sử dụng sắt thép để tạo ra các sản phẩm cơ khí.

d)

Sản xuất cơ khí là quá trình sử dụng công nghệ để tạo ra các sản phẩm cơ khí.

2.

Quá trình sản xuất cơ khí gồm mấy bước chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

3.

Sản xuất phôi là bước thứ mấy của quá trình sản xuất cơ khí?

a)

Bước đầu tiên.

b)

Bước thứ hai.

c)

Bước thứ ba.

d)

Bước cuối cùng.

4.

Đối với vật liệu kim loại, sản xuất phôi bao gồm các công việc chính nào?

a)

Khai thác quặng.

b)

Luyện kim.

c)

Chế tạo phôi.

d)

Khai thác quặng, luyện kim và chế tạo phôi.

5.

Đâu không phải là phương pháp gia công thường dùng?

a)

Tiện.

b)

Phay.

c)

Khoan.

d)

Gia công bằng chùm tia laser.

6.

Để nâng cao chất lượng bề mặt sau khi gia công người ta dùng phương pháp gì?

a)

Phương pháp nhiệt luyện.

b)

Phương pháp hóa nhiệt luyện.

c)

Phương pháp phun phủ.

d)

Phương pháp nhiệt luyện, hóa nhiệt luyện, phun phủ.

7.

Sau khi lắp ráp cần phải tiến hành công việc gì?

a)

Đóng gói sản phẩm.

b)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm.

c)

Chuyển thẳng đến bộ phận bán hàng.

d)

Chuyển lưu kho.

8.

Nhiệm vụ của robot hàn là gì?

a)

Nối các chi tiết của sản phẩm.

b)

Lắp ráp các chi tiết thành sản phẩm.

c)

Gia công sản phẩm trong dây chuyền sản xuất.

d)

Vận chuyển chi tiết trong dây chuyền sản xuất.

9.

Robot công nghiệp là thiết bị tự động dùng để:

a)

Thay con người thực hiện các nhiệm vụ sản xuất (vận chuyển, hàn, sơn, lắp ráp).

b)

Thực hiện các công việc gia đình như lau nhà, nấu cơm.

c)

Chỉ có nhiệm vụ di chuyển vật liệu.

d)

Lắp đặt các bộ phận điện tử.

10.

Trong quá trình thực hiện vận chuyển, robot phải được trang bị gì để giữ phôi?

a)

Bo mạch.

b)

Bàn tay kẹp.

c)

Vi mạch.

d)

Mũ bảo hiểm.

11.

Đặc điểm của dây chuyền sản xuất tự động mềm (Flexible Automation):

a)

Khó thay đổi sản phẩm, chi phí thấp.

b)

Linh hoạt, dễ dàng chuyển đổi sản phẩm.

c)

Chỉ phù hợp với sản xuất hàng loạt lớn.

d)

Cần nhiều nhân công vận hành.

12.

Robot công nghiệp giúp tăng năng suất lao động nhờ:

a)

Giảm chi phí nhân công.

b)

Tăng tốc độ và độ chính xác trong công việc.

c)

Thay thế hoàn toàn con người.

d)

Cả A và B

13.

Để thực hiện nhiệm vụ kiểm tra chất lượng sản phẩm, robot cần được trang bị thêm:

a)

Cảm biến và hệ thống thị giác (camera).

b)

Mỏ hàn.

c)

Cánh tay gắp.

d)

Bộ điều khiển đơn giản.

14.

Dây chuyền sản xuất tự động là

a)

Tổ hợp của các máy được sắp xếp theo một trật tự xác định để thực hiện các công việc khác nhau nhằm tạo ra sản phẩm.

b)

Tổ hợp các thiết bị tự động được sắp xếp theo một trật tự không xác định để thực hiện các công việc khác nhau nhằm tạo ra sản phẩm.

c)

Tổ hợp của các máy và thiết bị tự động được sắp xếp theo một trật tự xác định để thực hiện các công việc khác nhau nhằm tạo ra sản phẩm.

d)

Tổ hợp của các máy và thiết bị tự động được sắp xếp theo một trật tự không xác định để thực hiện các công việc giống nhau nhằm tạo ra sản phẩm.

15.

Đối với dây chuyền sản xuất tự động, con người đóng vai trò gì?

a)

Thiết kế.

b)

Giám sát.

c)

Hiệu chỉnh.

d)

Thiết kế, giám sát, hiệu chỉnh mà không tham gia vào dây chuyền sản xuất.

16.

Trong xử lí bề mặt như mài và đánh bóng, ngoài dụng cụ, robot được trang bị thêm thiết bị gì?

a)

Bàn tay.

b)

Bàn chân.

c)

Công nghệ cảm ứng lực.

d)

Cảm biến nhận diện.

17.

Để lắp ráp được, robot phải được trang bị thêm thiết bị gì?

a)

Bàn tay.

b)

Bàn chân.

c)

Công nghệ cảm ứng lực.

d)

Cảm biến nhận diện hình ảnh chi tiết.

18.

Đặc trưng cơ bản nhất của CMCN 4.0 so với CMCN 3.0 là gì?

a)

Tự động hóa bằng robot

b)

Ứng dụng máy tính và Internet

c)

Kết nối vạn vật, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo

d)

Sản xuất hàng loạt

19.

Internet Vạn Vật (IoT) trong sản xuất có vai trò gì?

a)

Kết nối máy móc, thiết bị thu thập dữ liệu thời gian thực

b)

Thay thế hoàn toàn công nhân

c)

Giảm chi phí vận hành

d)

Cả A, B, C

20.

Công nghệ nào giúp máy móc có khả năng "học" và đưa ra quyết định tự động?

a)

Big Data

b)

Trí tuệ nhân tạo (AI)

c)

Điện toán đám mây (Cloud Computing)

d)

Thực tế ảo (VR)

21.

In 3D (Sản xuất bồi đắp) ứng dụng trong sản xuất 4.0 chủ yếu để làm gì?

a)

Sản xuất khối lượng lớn với giá rẻ

b)

Tạo mẫu nhanh, sản xuất tùy chỉnh, phụ tùng phức tạp

c)

Tăng tốc độ lắp ráp

d)

Thay thế hoàn toàn các phương pháp gia công truyền thống

22.

Dữ liệu lớn (Big Data) trong sản xuất được sử dụng để?

a)

Tối ưu hóa quy trình, dự đoán lỗi, cá nhân hóa sản phẩm

b)

Quản lý nhân sự

c)

Bán hàng trực tuyến

d)

Thiết kế giao diện người dùng

23.

Tác động nào sau đây là thách thức lớn nhất của tự động hóa 4.0 đối với người lao động?

a)

Tăng năng suất

b)

Giảm chi phí

c)

Thay thế lao động chân tay, yêu cầu kỹ năng mới

d)

Nâng cao chất lượng sản phẩm

24.

Cách mạng công nghiệp dựa trên lĩnh vực nào dưới đây?

a)

Kĩ thuật số.

b)

Công nghệ sinh học.

c)

Vật lí.

d)

Kĩ thuật số, công nghệ sinh học và vật lí.

25.

Mục đích của dữ liệu lớn là gì?

a)

Tiếp nhận.

b)

Lưu trữ.

c)

Phân tích dữ liệu.

d)

Tiếp nhận, lưu trữ, phân tích dữ liệu.

26.

An toàn lao động là:

a)

là giải pháp phòng các yếu tố nguy hiểm.

b)

là giải pháp chống các yếu tố nguy hiểm.

c)

là giải pháp phòng, chống các yếu tố nguy hiểm.

d)

là cách điều trị tai nạn xảy ra.

27.

Mục đích của an toàn lao động là gì?

a)

Không xảy ra thương tật với con người trong quá trình lao động.

b)

Không xảy ra tử vong đối với con người trong quá trình lao động.

c)

Không xảy ra thương tật, tử vong đối với con người trong quá trình lao động.

d)

Chỉ xảy ra thương tật mà không xảy ra tử vong đối với con người trong quá trình lao động.

28.

Mức độ ảnh hưởng của điện giật tùy thuộc vào

a)

độ lớn dòng điện.

b)

Thời gian tiếp xúc.

c)

Độ lớn dòng điện, thời gian tiếp xúc.

d)

Không xác định.

29.

Vì sao sử dụng công nghệ in 3D giúp giảm chi phí sản xuất?

a)

Do các bộ phận sản xuất có thể giao tiếp trực tuyến

b)

Do dây chuyền sản xuất bỏ qua các khâu trung gian

c)

Do có sự phân tích dữ liệu để thúc đẩy tự động hóa

d)

Do có thể kiểm soát từ xa giúp tương tác nhanh và chính xác hơn

30.

Nguyên nhân gây suy giảm thính lực trong sản xuất cơ khí là?

a)

Khí thải và bụi trong quá trình sản xuất cơ khí

b)

Nước thải (dung dịch bôi trơn, làm mát khi cắt gọt)

c)

Tiếng ồn sinh ra từ các máy gia công

d)

Chất thải rắn (mảnh vụn kim loại, cặn dầu nhớt, thiết bị hư hỏng, ...)

31.

Quan sát hình ảnh sau và cho biết biển cảnh báo này có nội dung gì?

a)

Cảnh báo có điện

b)

Nguy hiểm đứt tay

c)

Nguy hiểm kẹt tay

d)

Khu vực có tiếng ồn cao

32.

Quan sát hình ảnh sau và cho biết biển cảnh báo này có nội dung gì?

a)

Cảnh báo có điện

b)

Nguy hiểm đứt tay

c)

Nguy hiểm kẹt tay

d)

Khu vực có tiếng ồn cao

33.

Nguyên nhân gây ra tai nạn lao động trong sản xuất cơ khí: Bỏng khí cắt bình nhiên liệu của xe cũ là?

a)

Thiếu thiết bị bảo hộ cho người lao động

b)

Máy móc không đảm bảo cách điện hoặc thiếu thiết bị bảo hiểm

c)

Người lao động vi phạm quy trình sử dụng máy an toàn và nội quy nhà xưởng

d)

Điều kiện an toàn, vệ sinh công nghiệp không đảm bảo

34.

Khi làm việc với các máy móc cơ khí, thiếu kính bảo hộ khiến người công nhân có thể bị mảnh vỡ bắn vào mắt. Người công nhân đã mắc phải nguyên nhân gây ra tai nạn lao động trong sản xuất cơ khí nào?

a)

Thiếu thiết bị bảo hộ cho người lao động

b)

Máy móc không đảm bảo cách điện hoặc thiếu thiết bị bảo hiểm

c)

Người lao động vi phạm quy trình sử dụng máy an toàn và nội quy nhà xưởng

d)

Điều kiện an toàn, vệ sinh công nghiệp không đảm bảo

35.

Đâu không phải biện pháp đảm bảo an toàn lao động trong sản xuất cơ khí?

a)

Mỗi thiết bị sản xuất phải có hướng dẫn và quy tắc làm việc với thiết bị đó

b)

Cảnh báo vùng nguy hiểm có nguy cơ gây ra tai nạn lao động

c)

Nhà xưởng cần kín, không tiếp xúc với các yếu tố môi trường bên ngoài

d)

Thường xuyên tổ chức tập huấn, bồi dưỡng kiến thức an toàn lao động cho công nhân

36.

Quan sát hình ảnh sau và cho biết người công nhân đã mắc phải nguyên nhân gây ra tai nạn lao động trong sản xuất cơ khí nào?

a)

Thiếu thiết bị bảo hộ cho người lao động

b)

Máy móc không đảm bảo cách điện hoặc thiếu thiết bị bảo hiểm

c)

Người lao động vi phạm quy trình sử dụng máy an toàn và nội quy nhà xưởng

d)

Điều kiện an toàn, vệ sinh công nghiệp không đảm bảo

37.

Sản xuất phôi.

a)

Là bước đầu tiên của quá trình sản xuất cơ khí.

b)

Vật liệu dùng để luyện gang là quặng giàu sắt.

c)

Quặng được khai thác từ mỏ.

d)

Sản xuất phôi chỉ có việc khai thác quặng.

38.

Robot công nghiệp.

a)

Thực hiện công việc một cách tự động.

b)

Thực hiện nhiệm vụ của quá trình sản xuất.

c)

Chỉ thay thế được con người thực hiện các thao tác đơn giản.

d)

Giúp tăng năng suất lao động.

39.

Công nghệ nổi bật của cách mạng công nghiệp lần thứ 4.

a)

Công nghệ sinh học là công nghệ cốt lõi được sử dụng trong dây chuyền sản xuất.

b)

Kết nối vạn vật viết tắt là IoT.

c)

Trí tuệ nhân tạo viết tắt là AI.

d)

IoT phân biệt với IoT về phạm vi ứng dụng

40.

Bảo vệ môi trường trong sản xuất cơ khí.

a)

Giữ cho môi trường trong lành.

b)

Ngăn ngừa các yếu tố có hại.

c)

Ô nhiễm môi trường xảy ra là do yếu tố khách quan của tự nhiên.

d)

Các loại ô nhiễm môi trường đó là ô nhiễm môi trường nước, không khí, đất.