wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HỌC KÌ I LỚP 11 NĂM HỌC 2025-2026

Total questions: 96

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành là một thành phần quan trọng trong hệ thống máy tính. Chức năng nào sau đây là chức năng cơ bản của hệ điều hành?

a)

Quản lý phần cứng và tài nguyên của máy tính.

b)

Chỉ cung cấp phần mềm ứng dụng cơ bản.

c)

Thay thế các thiết bị ngoại vi trong quá trình vận hành.

d)

Giám sát người dùng và xóa dữ liệu theo mặc định.

2.

Phần mềm ứng dụng trên máy tính chủ yếu dùng để làm gì?

a)

Thực hiện các công việc cụ thể như soạn thảo văn bản, tính toán, trình chiếu.

b)

Quản lý các thiết bị mạng nội bộ mà không cần người dùng.

c)

Cấu hình phần cứng mà không cần tương tác với người dùng.

d)

Thay thế hoàn toàn hệ điều hành trong việc điều khiển CPU.

3.

Vai trò chính của hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý tài nguyên và tạo giao diện cho người dùng tương tác.

b)

Chỉ thực hiện sao lưu dữ liệu định kỳ.

c)

Kiểm soát phần mềm ứng dụng từ xa mà không cần phần cứng.

d)

Ngăn chặn tất cả các truy cập vào phần cứng.

4.

Phần mềm hệ thống bao gồm những loại nào?

a)

Hệ điều hành và trình điều khiển thiết bị.

b)

Các ứng dụng trò chơi và giải trí.

c)

Phần mềm đồ họa và thiết kế.

d)

Bộ gõ tiếng Việt và công cụ soạn thảo văn bản.

5.

Khi máy tính khởi động, phần mềm nào sẽ chạy đầu tiên?

a)

Hệ điều hành.

b)

Trình duyệt web.

c)

Bộ gõ tiếng Việt.

d)

Phần mềm diệt virus người dùng cài đặt.

6.

Chức năng chính của hệ điều hành liên quan đến bộ nhớ là gì?

a)

Quản lý và phân phối bộ nhớ cho các tiến trình.

b)

Lưu trữ tất cả các phần mềm trên ổ cứng mà không phân loại.

c)

Chỉ giám sát việc mở file văn bản.

d)

Tự động cài đặt phần mềm mới mà không cần người dùng.

7.

Phần mềm ứng dụng cần có gì để hoạt động?

a)

Hệ điều hành tương thích.

b)

Một thiết bị ngoại vi duy nhất.

c)

Tự quản lý phần cứng mà không dùng hệ điều hành.

d)

Chỉ yêu cầu trình duyệt web chạy.

8.

Hệ điều hành hỗ trợ người dùng như thế nào?

a)

Cung cấp giao diện và quản lý các tài nguyên phần cứng.

b)

Thay người dùng thực hiện tất cả các quyết định công việc.

c)

Giúp phần mềm tự chạy mà không cần CPU.

d)

Chỉ dùng để giám sát mạng và in ấn.

9.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà mã nguồn được công khai cho mọi người.

b)

Phần mềm chỉ chạy trên Internet mà không cần cài đặt.

c)

Phần mềm thường mại với giấy phép độc quyền.

d)

Phần mềm chỉ dùng cho máy chủ mà không dành cho người dùng.

10.

Ví dụ nào sau đây là phần mềm nguồn mở?

a)

LibreOffice.

b)

Microsoft Word.

c)

Adobe Photoshop.

d)

CorelDRAW.

11.

Lợi ích của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Có thể chỉnh sửa, chia sẻ và phát triển mã nguồn theo nhu cầu.

b)

Chỉ cài đặt trên một máy duy nhất và không được chia sẻ.

c)

Yêu cầu trả phí để sử dụng bản quyền.

d)

Không bao giờ được cập nhật hoặc sửa lỗi.

12.

Phần mềm chạy trên Internet có đặc điểm gì?

a)

Có thể sử dụng trực tiếp qua trình duyệt mà không cần cài đặt.

b)

Chỉ chạy khi máy tính không kết nối mạng.

c)

Luôn yêu cầu cài đặt trên ổ cứng.

d)

Không thể chia sẻ dữ liệu với người khác.

13.

So sánh phần mềm nguồn mở và thương mại:

a)

Nguồn mở cho phép truy cập và sửa đổi mã nguồn, thương mại hạn chế quyền truy cập.

b)

Cả hai đều không thể sửa đổi được mã nguồn.

c)

Thương mại luôn miễn phí, nguồn mở phải trả phí.

d)

Nguồn mở chỉ dùng cho máy chủ, thương mại cho mọi người.

14.

Khi sử dụng phần mềm chạy trên Internet, người dùng cần gì?

a)

Kết nối mạng và trình duyệt tương thích.

b)

Một bộ vi xử lý cực mạnh để cài đặt phần mềm.

c)

Phần cứng chuyên dụng để chạy trực tiếp.

d)

Không cần kết nối mạng vẫn sử dụng đầy đủ tính năng.

15.

Phần mềm nguồn mở phổ biến giúp soạn thảo văn bản là gì?

a)

LibreOffice Writer.

b)

Microsoft Word.

c)

CorelDRAW.

d)

Adobe Illustrator.

16.

Một lợi ích chính của phần mềm chạy trên Internet là gì?

a)

Có thể truy cập từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối mạng.

b)

Chỉ dùng trên một máy tính cố định.

c)

Không cho phép chia sẻ dữ liệu với người khác.

d)

Luôn cần cài đặt thêm phần mềm bên thứ ba.

17.

Bộ xử lý trung tâm (CPU) có chức năng gì?

a)

Thực hiện các phép tính và điều khiển các thiết bị khác.

b)

Lưu trữ dữ liệu dài hạn mà không cần RAM.

c)

Chỉ kết nối mạng mà không xử lý dữ liệu.

d)

Là phần mềm cài đặt trong hệ điều hành.

18.

RAM trong máy tính dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời cho các tiến trình đang chạy.

b)

Thay thế bộ nhớ vĩnh viễn của ổ cứng.

c)

Điều khiển thiết bị ngoại vi mà không cần CPU.

d)

Lưu trữ các phần mềm cài đặt vĩnh viễn.

19.

Ổ cứng (HDD/SSD) có vai trò gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài và cài đặt phần mềm.

b)

Thực hiện phép tính cho CPU.

c)

Quản lý giao diện của hệ điều hành.

d)

Điều khiển RAM tạm thời.

20.

Mainboard (bo mạch chủ) dùng để làm gì?

a)

Kết nối tất cả các linh kiện và cung cấp giao tiếp giữa chúng.

b)

Lưu trữ dữ liệu thay cho ổ cứng.

c)

Thực hiện các phép tính thay CPU.

d)

Chỉ cung cấp năng lượng cho thiết bị ngoại vi.

21.

Vai trò của card màn hình là gì?

a)

Xử lý hình ảnh và xuất tín hiệu đến màn hình.

b)

Lưu trữ dữ liệu cho các ứng dụng văn phòng.

c)

Điều khiển mạng và kết nối Internet.

d)

Quản lý hệ điều hành từ xa.

22.

Card âm thanh dùng để làm gì?

a)

Xử lý tín hiệu âm thanh và phát ra loa.

b)

Tăng tốc RAM cho máy tính.

c)

Điều khiển thiết bị ngoại vi không âm thanh.

d)

Chỉ kết nối với card mạng.

23.

Bộ nguồn trong máy tính có chức năng gì?

a)

Cung cấp năng lượng cho tất cả các linh kiện.

b)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời.

c)

Điều khiển CPU thay cho hệ điều hành.

d)

Quản lý kết nối Internet.

24.

Vai trò của quạt tản nhiệt là gì?

a)

Làm mát các linh kiện để máy hoạt động ổn định.

b)

Lưu trữ dữ liệu dài hạn.

c)

Quản lý phần mềm ứng dụng.

d)

Thực hiện các phép tính của CPU.

25.

Câu 25: Chuột máy tính dùng để làm gì?

a)

Điều khiển con trỏ và tương tác với giao diện đồ họa.

b)

Lưu trữ dữ liệu cho các phần mềm.

c)

Hiển thị hình ảnh trên màn hình.

d)

Thực hiện phép tính thay CPU.

26.

Bàn phím máy tính dùng để làm gì?

a)

Nhập dữ liệu và ra lệnh cho máy tính.

b)

Kết nối Internet không dây.

c)

Lưu trữ dữ liệu cho ứng dụng.

d)

Quản lý phần mềm hệ thống.

27.

Màn hình máy tính có chức năng gì?

a)

Hiển thị thông tin và giao diện cho người dùng.

b)

Lưu trữ các phần mềm cài đặt.

c)

Thực hiện phép tính cho CPU.

d)

Kết nối các thiết bị ngoại vi khác.

28.

Máy in dùng để làm gì?

a)

In dữ liệu từ máy tính ra giấy.

b)

Lưu trữ dữ liệu dài hạn.

c)

Hiển thị thông tin trên màn hình.

d)

Điều khiển các thiết bị ngoại vi khác.

29.

Webcam dùng để làm gì?

a)

Ghi hình và truyền video cho các ứng dụng trực tuyến.

b)

Lưu trữ file văn bản.

c)

Quản lý bộ nhớ RAM.

d)

Điều khiển card đồ họa.

30.

Loa máy tính dùng để làm gì?

a)

Phát âm thanh từ dữ liệu máy tính.

b)

Hiển thị hình ảnh trên màn hình.

c)

Lưu trữ các phần mềm ứng dụng.

d)

Điều khiển CPU xử lý dữ liệu.

31.

USB dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu và truyền tải thông tin giữa các máy.

b)

Thực hiện tính toán thay CPU.

c)

Điều khiển hệ điều hành từ xa.

d)

Quản lý các linh kiện trong máy.

32.

Máy quét (scanner) dùng để làm gì?

a)

Chuyển đổi tài liệu giấy thành dữ liệu số.

b)

Lưu trữ dữ liệu dài hạn.

c)

Phát âm thanh từ file trên máy tính.

d)

Hiển thị hình ảnh từ phần mềm.

33.

Câu 1: Giáo viên nên sử dụng công cụ trực tuyến nào để lưu trữ và chia sẻ bài giảng, tài liệu học tập cho học sinh truy cập từ nhà?

a)

Google Drive hoặc Dropbox

b)

Microsoft Word

c)

Paint

d)

Notepad

34.

Nhân viên văn phòng nên làm gì để tìm kiếm hướng dẫn sử dụng phần mềm chính xác trên Internet?

a)

Chọn từ khóa phù hợp, tìm kiếm trên các trang uy tín và đánh giá tính tin cậy của nguồn thông tin.

b)

Chỉ sử dụng từ khóa chung chung và chọn kết quả đầu tiên trên Google.

c)

Tìm kiếm trên mạng xã hội mà không cần kiểm tra nguồn thông tin.

d)

Chọn bất kỳ trang web nào xuất hiện đầu tiên mà không cần đánh giá nội dung.

35.

Câu 3: Phương pháp nào sau đây giúp chia sẻ dự án nghiên cứu với bạn bè qua mạng một cách bảo mật, dễ truy cập và cho phép chỉnh sửa đồng thời?

a)

Gửi qua email dưới dạng tệp đính kèm

b)

Sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây có phân quyền truy cập và chỉnh sửa

c)

Đăng lên mạng xã hội công khai

d)

Chia sẻ qua USB trực tiếp

36.

Nhóm học sinh nên lưu trữ, phân loại và trao đổi thông tin như thế nào để hiệu quả và tránh mất dữ liệu?

a)

Lưu trữ trên một nền tảng trực tuyến chung, phân loại theo chủ đề và thường xuyên sao lưu dữ liệu.

b)

Chỉ lưu trữ thông tin trên máy tính cá nhân của từng thành viên.

c)

Trao đổi thông tin qua tin nhắn điện thoại mà không phân loại.

d)

Lưu trữ thông tin trên giấy và trao đổi trực tiếp trong lớp.

37.

Khi nhận được email lạ yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân, bạn nên làm gì?

a)

Trả lời email để kiểm tra.

b)

Xóa email hoặc báo cáo là lừa đảo.

c)

Chia sẻ email với bạn bè để tham khảo.

d)

Lưu email lại để xem sau.

38.

Khi sử dụng mạng xã hội, bạn nên:

a)

Chỉ chia sẻ thông tin cá nhân cho người quen.

b)

Chia sẻ mật khẩu cho bạn bè.

c)

Dùng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản.

d)

Chấp nhận mọi yêu cầu kết bạn từ người lạ.

39.

Một đồng nghiệp gửi cho bạn một file không rõ nguồn gốc. Bạn nên:

a)

Mở ngay để xem nội dung.

b)

Kiểm tra virus trước khi mở file.

c)

Chia sẻ file cho người khác để kiểm tra.

d)

Xóa luôn mà không kiểm tra.

40.

Khi tham gia diễn đàn trực tuyến, bạn nên:

a)

Sử dụng ngôn từ xúc phạm nếu bị gây khó chịu.

b)

Tôn trọng người khác, không spam.

41.

Nhận biết hành vi lừa đảo trên mạng bao gồm:

a)

Nhận tin nhắn yêu cầu chuyển tiền từ người lạ.

b)

Các email mạo danh ngân hàng yêu cầu thông tin cá nhân.

c)

Nhận thông báo trúng thưởng không rõ nguồn gốc.

d)

Chia sẻ link quảng cáo khuyến mãi từ trang uy tín.

42.

Khi sử dụng email công việc, bạn nên:

a)

Không dùng email công việc để đăng ký mạng xã hội cá nhân.

b)

Chỉ dùng để khởi email với đồng nghiệp.

c)

Mở mọi tệp đính kèm từ người lạ.

d)

Lưu email spam trong hộp thư đến.

43.

Khi tạo mật khẩu mạnh, bạn nên:

a)

Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt.

b)

Dùng ngày sinh của mình để dễ nhớ.

c)

Dùng tên bạn bè làm mật khẩu.

d)

Dùng cùng mật khẩu cho nhiều tài khoản.

44.

Khi gặp thông tin giả mạo trên mạng, bạn nên:

a)

Chia sẻ ngay để cảnh báo mọi người.

b)

Kiểm tra nguồn và báo cáo nếu cần.

c)

Bỏ qua và không quan tâm.

d)

Tin ngay vì thấy hấp dẫn.

45.

Khi học trực tuyến, việc bảo mật tài khoản là quan trọng vì:

a)

Tài khoản học trực tuyến không quan trọng.

b)

Ngăn người khác sử dụng trái phép và đánh cắp dữ liệu.

c)

Chia sẻ mật khẩu để bạn bè đăng nhập.

d)

Không cần đổi mật khẩu định kỳ.

46.

Khi tải phần mềm miễn phí từ Internet, bạn nên:

a)

Tải từ nguồn không rõ để tiết kiệm.

b)

Chỉ tải từ trang chính thức hoặc nguồn uy tín.

c)

Tải và mở mà không kiểm tra.

d)

Chia sẻ link tải cho người khác ngay lập tức.

47.

Khi tham gia mạng xã hội, việc tôn trọng quyền riêng tư của người khác có nghĩa là:

a)

Chia sẻ hình ảnh người khác mà không hỏi.

b)

Hỏi ý kiến và không tiết lộ thông tin cá nhân của người khác.

c)

Lưu trữ thông tin cá nhân của người khác.

d)

Dùng thông tin người khác để trêu đùa.

48.

Khi gửi email công việc, bạn nên:

a)

Dùng ngôn từ thô tục để thể hiện cá tính.

b)

Dùng ngôn ngữ lịch sự và chính xác.

c)

Chia sẻ nội dung bí mật của công ty cho bên ngoài.

d)

Gửi email spam quảng cáo cho mọi người.

49.

Khi đăng bài trên diễn đàn công khai, bạn nên:

a)

Đăng mọi thông tin cá nhân để được chú ý.

b)

Chỉ đăng thông tin phù hợp và an toàn.

c)

Chia sẻ mật khẩu cho người khác.

d)

Spam nhiều bài cùng nội dung.

50.

Khi nhận được link lạ từ người quen, bạn nên:

a)

Click ngay để xem nội dung.

b)

Xác minh link trước khi mở.

c)

Forward cho bạn bè mà không kiểm tra.

d)

Lưu link trong trình duyệt mà không mở.

51.

Khi gặp tài liệu không rõ nguồn trên mạng, bạn nên:

a)

Tin tưởng và sử dụng luôn.

b)

Kiểm tra nguồn, tác giả và độ tin cậy trước khi dùng.

c)

Chia sẻ cho người khác mà không kiểm tra.

d)

Xóa ngay mà không cần đọc.

52.

Khi sử dụng các dịch vụ trực tuyến, bạn nên:

a)

Dùng cùng mật khẩu cho tất cả các dịch vụ.

b)

Đặt mật khẩu khác nhau và lưu trữ an toàn.

c)

Chia sẻ mật khẩu cho người thân.

d)

Ghi mật khẩu lên giấy để tiện nhớ.

53.

Trường học muốn quản lý thông tin học sinh trong một bảng HOCSINH. Chức năng nào sau đây là chức năng cơ bản của khóa chính?

a)

Lưu trữ dữ liệu học sinh trên máy chủ từ xa.

b)

Đảm bảo mỗi học sinh có một định danh duy nhất trong bảng.

c)

Tự động gửi báo cáo điểm cho giáo viên.

d)

Lọc học sinh theo môn học.

54.

Khi thiết kế bảng LOP trong CSDL, thuộc tính MaLop nên được định nghĩa là:

a)

Khóa chính để phân biệt từng lớp.

b)

Mã hóa dữ liệu tất cả học sinh.

c)

Tự động tính toán số lượng học sinh.

d)

Chỉ dùng để hiển thị tên lớp.

55.

Khái niệm về quan hệ trong CSDL quan hệ là:

a)

Một bảng lưu trữ dữ liệu theo hàng và cột.

b)

Một chương trình tự động sao lưu dữ liệu.

c)

Một tập lệnh để gửi email.

d)

Một báo cáo thống kê dữ liệu.

56.

Khóa ngoại được dùng để:

4 lines
57.

Cập nhật dữ liệu trong CSDL quan hệ nên:

a)

Đảm bảo tính nhất quán và không làm mất dữ liệu quan trọng.

b)

Xóa toàn bộ bảng để tạo dữ liệu mới.

c)

Lưu tất cả dữ liệu vào file text ngoài.

d)

Chỉ thực hiện khi máy chủ rảnh.

58.

Khi thiết kế CSDL, mục đích của ràng buộc toàn vẹn là:

a)

Giảm dung lượng lưu trữ.

b)

Đảm bảo dữ liệu nhập vào đúng định dạng và liên kết.

c)

Tự động sao lưu dữ liệu.

d)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.

59.

Một trường hợp lỗi phổ biến khi nhập dữ liệu là:

a)

Nhập trùng khóa chính gây xung đột.

b)

Tự động sắp xếp dữ liệu theo ngày.

c)

Gửi email cho giáo viên.

d)

Tạo báo cáo thống kê tự động.

60.

Các phần mềm quản lý CSDL giúp:

a)

Tự động xóa dữ liệu lỗi.

b)

Lưu trữ, truy vấn và khai thác dữ liệu dễ dàng.

c)

Tạo báo cáo in tự động mà không cần dữ liệu.

d)

Hiển thị thông tin dữ liệu mà không cho sửa.

61.

Backup dữ liệu quan trọng vì:

a)

Giảm dung lượng lưu trữ.

b)

Dè phòng mất mát hoặc hư hỏng dữ liệu.

c)

Giúp dữ liệu tự động cập nhật.

d)

Chỉ dùng khi hệ thống rảnh.

62.

Tính năng truy vấn SQL trong CSDL dùng để:

a)

Xóa toàn bộ dữ liệu.

b)

Tìm kiếm và lọc dữ liệu theo điều kiện nhất định.

c)

Tự động gửi email cho học sinh.

d)

Tạo báo cáo dạng PDF mà không cần dữ liệu.

63.

Một CSDL phân tán khác CSDL tập trung ở điểm:

a)

Dữ liệu được lưu trữ tại nhiều vị trí khác nhau.

b)

Lưu trữ trên một máy chủ.

c)

Tự động sao lưu dữ liệu.

d)

Không cần ràng buộc toàn vẹn.

64.

Trong CSDL quan hệ, truy vấn JOIN dùng để:

a)

Kết hợp dữ liệu từ hai bảng trở lên theo điều kiện liên kết.

b)

Xóa dữ liệu tự động.

c)

Mã hóa dữ liệu người dùng.

d)

Liên kết bảng này với bảng khác trong CSDL.

65.

Khi thiết kế bảng ĐIỂM liên kết với HOCSINH, việc dùng khóa ngoại MaHS giúp:

a)

Lưu trữ điểm học sinh trên máy chủ khác.

b)

Đảm bảo dữ liệu điểm liên kết chính xác với học sinh.

c)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.

d)

Tự động xóa dữ liệu khi thay đổi bảng học sinh.

66.

Ràng buộc UNIQUE trong bảng dùng để:

a)

Ngăn chặn trùng lặp giá trị trong cột được chỉ định.

b)

Tự động sao lưu dữ liệu.

c)

Tăng tốc độ hiển thị dữ liệu.

d)

Tạo báo cáo thống kê tự động.

67.

Khi nhập dữ liệu vào bảng HOCSINH, lỗi nhập dữ liệu sai định dạng sẽ:

a)

Không ảnh hưởng gì.

b)

Gây vi phạm ràng buộc và không được chấp nhận.

c)

Tự sửa lại định dạng.

d)

Xóa toàn bộ bảng liên quan.

68.

Sử dụng chỉ mục (Index) trên cột MaHS giúp:

a)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu theo khóa chính.

b)

Tự động cập nhật dữ liệu.

c)

Xóa dữ liệu lỗi.

d)

Sao lưu dữ liệu tự động.

69.

Hãy xem các phát biểu dưới đây và chọn ra những ý thể hiện đúng yêu cầu về tính cấu trúc và không dư thừa trong CSDL.

a)

Việc lưu dữ liệu theo cấu trúc hàng – cột rõ ràng sẽ thuận tiện cho xử lý và truy xuất.

b)

Cần ghi lại đầy đủ dữ liệu đã có ở nhiều bảng để đảm bảo an toàn khi mất dữ liệu gốc.

c)

Dữ liệu có thể suy ra từ bảng điểm môn học (như điểm trung bình) thì không cần lưu trữ thêm.

d)

Mỗi dòng dữ liệu cần tuân theo định dạng thống nhất để các mô đun phần mềm dễ xử lý.

70.

Trong quá trình lưu trữ và khai thác dữ liệu điểm môn học, người ta dùng tệp văn bản để lưu danh sách lớp học và bảng điểm. Khi thay đổi cách ghi dữ liệu trong tệp, các chương trình xử lý dữ liệu cũng cần chỉnh sửa theo. Điều này ảnh hưởng như thế nào?

a)

Khi phần mềm phải sửa đổi mỗi khi thay đổi dữ liệu, chứng tỏ thiếu tính độc lập dữ liệu.

b)

Tính độc lập dữ liệu giúp giảm công sức sửa phần mềm khi thay đổi cấu trúc lưu trữ.

71.

Phần mềm ứng dụng CSDL là phần mềm giao tiếp giữa người dùng và hệ QTCSDL. Khi dùng một app đặt xe, thông tin tài xế, vị trí, giá cước đều được truy xuất từ hệ CSDL. Trong trường hợp này:

a)

Phần mềm ứng dụng chỉ có thể lấy dữ liệu, không thể gửi yêu cầu cập nhật.

b)

Phần mềm ứng dụng giúp đơn giản hóa việc tương tác với CSDL.

c)

Nhiều phần mềm ứng dụng khác nhau có thể truy cập cùng một CSDL.

d)

Không cần phần mềm ứng dụng nếu người dùng truy cập trực tiếp hệ QTCSDL.

72.

Một cơ sở dữ liệu học tập có bảng Hocsinh gồm các trường: hoten, soCCCD, soThe, ngaysinh, diachi. Giáo viên muốn đảm bảo mỗi học sinh có một định danh duy nhất. Dưới đây là một số nhận định về khoá chính cho bảng này.

a)

Có thể chọn số thẻ học sinh (soThe) làm khoá chính.

b)

Nếu số CCCD là duy nhất và ổn định, nó có thể làm khoá chính.

c)

Họ tên và địa chỉ có thể dùng làm khoá chính vì mỗi học sinh có thể khác nhau.

d)

Nên chọn trường ngắn gọn, ít trùng lặp để làm khoá chính.

73.

Xét cơ sở dữ liệu gồm ba bảng: Hocsinh (soThe, hoten), Monhoc (maMon, tenMon), Diem (soThe, maMon, nam, hocky, loaidiem, diemSo). Dưới đây là các nhận định liên quan đến khoá chính và khoá ngoài trong các bảng.

a)

Trường soThe trong bảng Diem là khoá ngoại liên kết tới bảng Hocsinh.

b)

Khoá chính của bảng Diem có thể là tổ hợp các trường: soThe, maMon, nam, hocky, loaidiem.

c)

Trường tenMon có thể dùng làm khoá chính trong bảng Monhoc.

d)

Trường maMon trong bảng Diem là khoá ngoại liên kết tới bảng Monhoc.

74.

Giáo viên muốn tạo bảng ca sĩ để lưu thông tin ca sĩ, gồm mã ca sĩ Sid và tên ca sĩ TenCS, với Sid là khoá chính. Dưới đây là một số nhận định liên quan đến câu truy vấn SQL khởi tạo bảng.

a)

Câu lệnh dùng để tạo bảng là: CREATE TABLE casi (Sid CHAR(4), TenCS VARCHAR(64));

b)

Câu lệnh dùng để thêm khoá chính là: ALTER TABLE casi ADD PRIMARY KEY (Sid);

c)

Có thể tạo bảng mà không cần khai báo kiểu dữ liệu cho các trường.

d)

VARCHAR(64) là kiểu xâu có độ dài thay đổi, tối đa 64 ký tự.

75.

Giả sử em có bảng bannhac với các trường Mid, Aid, TenBN. Bạn muốn chọn các bản nhạc của nhạc sĩ có Aid = 1 và sắp xếp theo tên bản nhạc. Dưới đây là các nhận định về cú pháp SQL cần sử dụng.

a)

SELECT TenBN FROM bannhac WHERE Aid = 1 ORDER BY TenBN là cú pháp hợp lệ.

b)

Có thể viết SELECT * FROM bannhac ORDER BY TenBN WHERE Aid = 1;

c)

Việc sử dụng WHERE cho phép lọc dòng, còn ORDER BY giúp sắp xếp kết quả.

d)

Trong SQL, thứ tự đúng nên là ORDER BY rồi mới WHERE.

76.

Trong quá trình thực hành về câu lệnh SQL, một học sinh viết truy vấn để liên kết bảng bannhac và nhacsi nhằm lấy tên bản nhạc và tên nhạc sĩ. Truy vấn: SELECT bannhac.TenBN, nhacsi.TenNS FROM bannhac INNER JOIN nhacsi ON bannhac.Aid = nhacsi.Aid. Hãy xác định các phát biểu đúng.

a)

Truy vấn trên là một phép liên kết giữa hai bảng theo khoá ngoại.

b)

INNER JOIN được dùng để nối các bảng có trường chung và điều kiện kết nối.

c)

Phép liên kết sẽ lấy toàn bộ dữ liệu từ cả hai bảng, bất kể có trùng Aid hay không.

d)

Trường Aid là khoá chính trong bảng nhacsi và khoá ngoài trong bảng bannhac.

77.

Câu 25: Cho CSDL học tập có các bảng sau: HocSinh (họ tên, số CCCD, số thẻ học sinh, ngày sinh, địa chỉ), monhoc (tên, mã môn). Diem (số thẻ học sinh, mã môn, năm, học kì, loại điểm, điểm), trong đó loại điểm chỉ các loại ĐGĐ thường xuyên, ĐGĐ giữa kì, ĐGĐ cuối kì. Hãy xác định các khoá chính và các khoá ngoại của từng bảng, có thể lấy số CCCD làm khoá chính được không.

a)

Khoá chính: HocSinh (số thẻ học sinh), monhoc (mã môn), Diem (số thẻ học sinh, mã môn, năm, học kì, loại điểm). Khoá ngoại: Diem (số thẻ học sinh, mã môn). Không nên lấy số CCCD làm khoá chính vì có thể trùng lặp hoặc thay đổi.

b)

Khoá chính: HocSinh (số CCCD), monhoc (tên), Diem (mã môn, năm, học kì, loại điểm). Khoá ngoại: Diem (số CCCD, mã môn). Có thể lấy số CCCD làm khoá chính vì luôn duy nhất.

c)

Khoá chính: HocSinh (họ tên), monhoc (mã môn), Diem (số thẻ học sinh, mã môn). Khoá ngoại: Diem (họ tên, mã môn). Nên lấy số CCCD làm khoá chính vì không thay đổi.

d)

Khoá chính: HocSinh (số thẻ học sinh, ngày sinh), monhoc (tên, mã môn), Diem (năm, học kì, loại điểm). Khoá ngoại: Diem (số thẻ học sinh, tên). Có thể lấy số CCCD làm khoá chính nếu không trùng lặp.

78.

Câu 26: Trong kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông, học sinh được đánh số báo danh, có thể thi một số môn, được chia vào các phòng thi được đánh số, sau khi chấm sẽ có điểm thi với các môn đăng kí dự thi. Em hãy đề xuất một số bảng dữ liệu và các trường làm khoá chính và khoá ngoại cho các bảng đó.

a)

Một số bảng dữ liệu: HocSinh (số báo danh, họ tên,...), MonThi (mã môn, tên môn,...), PhongThi (số phòng,...), DiemThi (số báo danh, mã môn, điểm,...). Khoá chính: HocSinh (số báo danh), MonThi (mã môn), PhongThi (số phòng), DiemThi (số báo danh, mã môn). Khoá ngoại: DiemThi (số báo danh, mã môn).

b)

Một số bảng dữ liệu: HocSinh (họ tên, ngày sinh,...), MonThi (tên môn, số tiết,...), PhongThi (tên phòng,...), DiemThi (họ tên, tên môn, điểm,...). Khoá chính: HocSinh (họ tên), MonThi (tên môn), PhongThi (tên phòng), DiemThi (họ tên, tên môn). Khoá ngoại: DiemThi (họ tên, tên môn).

c)

Một số bảng dữ liệu: HocSinh (số báo danh, địa chỉ,...), MonThi (mã môn, số tiết,...), PhongThi (số phòng,...), DiemThi (số báo danh, điểm,...). Khoá chính: HocSinh (số báo danh), MonThi (mã môn), PhongThi (số phòng), DiemThi (số báo danh). Khoá ngoại: DiemThi (số báo danh).

d)

Một số bảng dữ liệu: HocSinh (số báo danh, họ tên,...), MonThi (mã môn, tên môn,...), PhongThi (số phòng,...), DiemThi (mã môn, điểm,...). Khoá chính: HocSinh (số báo danh), MonThi (mã môn), PhongThi (số phòng), DiemThi (mã môn). Khoá ngoại: DiemThi (mã môn).

79.

Câu 27: Tất cả người dùng internet đều có thể được tìm kiếm, được xem danh sách các bản nhạc theo tên bản nhạc, tên ca sĩ, tên nhạc sĩ mà không cần đăng nhập hệ thống. Ngoài ra, một số người dùng xác định có quyền nhập thêm dữ liệu về bản nhạc mới, nhạc sĩ mới và ca sĩ mới. Theo các em, cần phải tổ chức phân quyền truy cập CSDL như thế nào để đáp ứng các yêu cầu trên?

a)

Phân quyền truy cập: Người dùng thông thường chỉ có quyền xem, tìm kiếm dữ liệu. Người dùng đặc biệt (quản trị viên) có quyền thêm, sửa, xoá dữ liệu về bản nhạc, ca sĩ, nhạc sĩ.

b)

Phân quyền truy cập: Tất cả người dùng đều có quyền thêm, sửa, xoá dữ liệu về bản nhạc, ca sĩ, nhạc sĩ.

c)

Phân quyền truy cập: Người dùng phải đăng nhập mới có thể xem, tìm kiếm dữ liệu về bản nhạc, ca sĩ, nhạc sĩ.

d)

Phân quyền truy cập: Chỉ người dùng đặc biệt mới có quyền xem, tìm kiếm và thêm dữ liệu về bản nhạc, ca sĩ, nhạc sĩ.

80.

Câu 28: Ở một trung tâm dạy tiếng Anh, có bốn giáo viên dạy bốn kĩ năng là luyện nghe, luyện nói, luyện đọc, luyện viết. CSDL quản lí điểm học tập của học viên có các bảng là diemnghe, diemnoi, diemdoc, diemviet. Các học viên được quyền chỉ xem các bảng điểm, các giáo viên được quyền thêm mới, cập nhật, xoá các bảng ghi trong bảng điểm môn học mình dạy, chỉ một người dùng có toàn quyền đối với tất cả các bảng trong CSDL. Hãy xây dựng mô hình phân nhóm người dùng truy cập CSDL nói trên.

a)

Mô hình phân nhóm: Học viên (quyền xem), Giáo viên (quyền thêm, sửa, xoá bảng điểm môn mình dạy), Quản trị viên (toàn quyền).

b)

Mô hình phân nhóm: Học viên (toàn quyền), Giáo viên (chỉ xem), Quản trị viên (chỉ sửa).

c)

Mô hình phân nhóm: Học viên (chỉ sửa), Giáo viên (chỉ xoá), Quản trị viên (chỉ thêm mới).

d)

Mô hình phân nhóm: Học viên (quyền thêm mới), Giáo viên (quyền xem), Quản trị viên (quyền xoá).

81.

Nghề quản trị cơ sở dữ liệu yêu cầu kỹ năng nào cơ bản?

a)

Lập báo cáo và thống kê dữ liệu.

b)

Thiết kế, triển khai và bảo trì cơ sở dữ liệu.

c)

Chỉ nhập dữ liệu và quản lý hồ sơ giấy.

d)

Quản lý phần mềm kế toán và văn phòng.

82.

Khi tìm kiếm thông tin nghề nghiệp trên Internet, điều nào là quan trọng nhất?

a)

Tìm kiếm theo ngày đăng bài.

b)

Sử dụng từ khóa chính xác và phù hợp.

c)

Chỉ truy cập một trang web duy nhất.

d)

Sao chép toàn bộ nội dung mà không lọc.

83.

Công việc của quản trị cơ sở dữ liệu không bao gồm:

a)

Quản lý quyền truy cập dữ liệu.

b)

Chỉ lập báo cáo thống kê đơn giản mà không tối ưu dữ liệu.

c)

Tối ưu hóa hiệu suất cơ sở dữ liệu.

d)

Sao lưu và phục hồi dữ liệu khi cần.

84.

Một nhân viên muốn tìm hiểu nghề nghiệp trong lĩnh vực tin học nên làm gì đầu tiên?

a)

Chỉ đọc sách in tại thư viện.

b)

Tham gia các diễn đàn không liên quan đến nghề nghiệp.

c)

Sử dụng các nguồn trực tuyến chính thống để tìm hiểu thông tin.

d)

Nhờ bạn bè nói mà không tự tìm hiểu.

85.

Khi nghiên cứu nghề quản trị cơ sở dữ liệu, kiến thức nào cần thiết nhất?

a)

Hiểu biết cơ bản về phần cứng máy tính.

b)

Biết cách thiết kế cơ sở dữ liệu và viết truy vấn SQL.

c)

Chỉ biết phần mềm soạn thảo văn bản.

d)

Quản lý hồ sơ giấy và thủ tục hành chính.

86.

Trong tìm kiếm thông tin nghề nghiệp trên mạng, điều nào sau đây giúp hiệu quả nhất?

a)

Chỉ dùng mạng xã hội để hỏi bạn bè.

b)

Sử dụng công cụ tìm kiếm và lọc thông tin chính xác.

c)

Sao chép mọi thông tin mà không kiểm chứng.

d)

Chỉ tham khảo trang web quảng cáo việc làm.

87.

Một quản trị cơ sở dữ liệu cần lưu ý điều gì về dữ liệu nhạy cảm?

a)

Chia sẻ công khai để mọi người biết.

b)

Bảo mật thông tin, chỉ cho phép người có quyền truy cập.

c)

Không cần sao lưu dữ liệu quan trọng.

d)

Lưu trên máy cá nhân mà không kiểm soát.

88.

Khi tìm kiếm thông tin nghề nghiệp về tin học, nên ưu tiên:

a)

Các blog cá nhân không kiểm chứng.

b)

Các trang web chính thức và uy tín.

c)

Mọi nguồn đều như nhau.

d)

Chỉ hỏi bạn bè mà không tra cứu thêm.

89.

Khi làm việc với cơ sở dữ liệu, điều nào là quan trọng để đảm bảo an toàn?

a)

Cho mọi người truy cập tự do.

b)

Thiết lập quyền truy cập và sao lưu định kỳ.

c)

Chỉ dựa vào phần mềm diệt virus.

d)

Lưu dữ liệu trên ổ cứng di động mà không kiểm tra.

90.

Để hiểu nghề nghiệp trong lĩnh vực tin học, học sinh cần:

a)

Chỉ đọc mô tả công việc.

b)

Tham khảo thông tin từ nhiều nguồn và thực hành thực tế.

c)

Hỏi người quen mà không tự tìm hiểu.

d)

Sao chép thông tin từ báo mạng mà không phân tích.

91.

Một công cụ trực tuyến hữu ích để lưu trữ dữ liệu nghề nghiệp là:

a)

Chỉ email cá nhân.

b)

Google Drive hoặc Dropbox.

c)

Ổ cứng di động mà không có bản sao lưu.

d)

Trang web cá nhân không bảo mật.

92.

Khi nghiên cứu nghề nghiệp trong lĩnh vực tin học, nên:

a)

Chỉ học lý thuyết mà không thực hành.

b)

Thực hành tìm kiếm, phân tích và đánh giá thông tin.

c)

Sao chép thông tin từ các nhóm mạng xã hội.

d)

Tìm kiếm theo cảm tính mà không kiểm chứng.

93.

Khi quản lý dữ liệu nghề nghiệp, yếu tố nào là quan trọng nhất?

a)

Chỉ lưu dữ liệu mà không tổ chức.

b)

Tổ chức dữ liệu hợp lý và dễ truy xuất.

c)

Ghi nhớ thông tin bằng giấy mà không nhập máy.

d)

Lưu dữ liệu tạm thời trên điện thoại mà không sao lưu.

94.

Để nắm bắt nghề nghiệp tin học, học sinh cần:

a)

Chỉ nghe giảng từ giáo viên.

b)

Chủ động tìm hiểu và thực hành.

95.

Khi học nghề quản trị cơ sở dữ liệu, học sinh nên chú ý:

a)

Chỉ cài phần mềm mà không học cách sử dụng.

b)

Học cách tạo cơ sở dữ liệu, bảng, quan hệ và truy vấn.

c)

Sao chép bảng dữ liệu mẫu mà không hiểu.

d)

Lưu trữ dữ liệu trên giấy thay vì máy tính.

96.

Khi tìm hiểu nghề nghiệp tin học, học sinh nên:

a)

Chỉ hỏi thầy cô mà không tra cứu.

b)

Tham gia các buổi hội thảo, webinar để nâng cao hiểu biết.

c)

Sao chép thông tin trên mạng mà không suy nghĩ.

d)

Chỉ dựa vào các trang quảng cáo tuyển dụng.