wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Trong Python, cách biểu diễn một xâu kí tự hợp lệ là gì?

a)

Trong cặp ngoặc tròn

b)

Trong cặp nháy đơn hoặc nháy kép

c)

Trong cặp ngoặc nhọn

d)

Trong dấu gạch chéo kép

2.

Trong đoạn mã name = input("Bạn tên gì?") thì biến name có kiểu dữ liệu nào sau khi người dùng nhập?

a)

Số nguyên int

b)

Giá trị Boolean

c)

Số thực float

d)

Xâu kí tự string

3.

Mục đích của câu lệnh print("Chào bạn", name) trong chương trình là gì?

a)

Kết thúc chương trình ngay

b)

Chuyển kiểu dữ liệu của name

c)

Hiển thị lời chào kèm tên

d)

Gán giá trị cho name

4.

Chọn phát biểu đúng về hàm input trong Python.

a)

Chỉ hoạt động trong IDLE

b)

Tự động in lời chào

c)

Trả về xâu từ bàn phím

d)

Trả về số nguyên người dùng nhập

5.

Trong Python, chỉ số đầu tiên của kí tự trong một xâu là bao nhiêu?

a)

Bắt đầu từ −1

b)

Bắt đầu từ 2

c)

Bắt đầu từ 1

d)

Bắt đầu từ 0

6.

Hàm len() trong Python cho biết điều gì khi áp dụng lên một xâu?

a)

Vị trí của kí tự đầu

b)

Kí tự lớn nhất trong xâu

c)

Kiểu dữ liệu của xâu

d)

Số kí tự trong xâu

7.

Trong ví dụ, nhập tên "Hoàng Thị Thanh Tâm". Kết quả len(name) là bao nhiêu?

a)

18 kí tự

b)

19 kí tự

c)

20 kí tự

d)

17 kí tự

8.

Khi nhập tên có khoảng trắng, hàm len() sẽ tính khoảng trắng như thế nào?

a)

Đếm gấp đôi

b)

Bỏ qua khoảng trắng

c)

Tính như một kí tự

d)

Chỉ tính khoảng trắng đầu

9.

Độ dài của xâu được định nghĩa là gì?

a)

Số từ trong xâu

b)

Tổng số kí tự

c)

Số chữ cái in hoa

d)

Số kí tự khác chữ

10.

Trong đoạn mã: name = input("Bạn tên gì?"); print(len(name)), lệnh print thứ hai sẽ in gì?

a)

Kí tự cuối cùng name

b)

Số kí tự biến name

c)

Giá trị biến name

d)

Kiểu của biến name

11.

Nếu người dùng nhập rỗng (nhấn Enter), len(name) trả về bao nhiêu?

a)

Không xác định

b)

−1

c)

1

d)

0

12.

Chỉ số của kí tự thứ ba trong một xâu là bao nhiêu?

a)

2

b)

3

c)

1

d)

0

13.

Trong Python, phép toán nào được dùng để ghép hai xâu lại thành một xâu duy nhất?

a)

Phép nhân * giữa hai xâu

b)

Phép cộng + giữa hai xâu

c)

Phép trừ - giữa hai xâu

d)

Phép chia / giữa hai xâu

14.

Khi x="ABC", y="1234", z="cha", biểu thức r = x + y + z cho kết quả nào?

a)

'ABCcha1234'

b)

'ABC1234cha'

c)

'chaABC1234'

d)

'1234ABCcha'

15.

Trong Python, xâu kí tự có thể được khai báo bằng loại dấu nháy nào?

a)

Chỉ nháy đơn ' '

b)

Chỉ nháy kép " "

c)

Nháy đơn hoặc nháy kép

d)

Không dùng dấu nháy nào

16.

Chọn phát biểu đúng về ghép xâu bằng phép + trong Python.

a)

Tự động đổi chữ thường thành chữ hoa

b)

Tự động chèn khoảng trắng giữa các xâu

c)

Giữ nguyên thứ tự các xâu được cộng

d)

Chuyển số thành xâu trước khi ghép

17.

Để chèn khoảng trắng giữa các xâu khi ghép, cách nào phù hợp nhất?

a)

Dùng hàm int() trước khi ghép

b)

Dùng toán tử - giữa các xâu

c)

Ghép thêm ' ' vào giữa các xâu

d)

Đổi dấu nháy đơn thành nháy kép

18.

Nếu z = "cha" thay bằng z = 'cha', kết quả r = x + y + z sẽ như thế nào?

a)

Thay đổi thành 'ABC1234CHA'

b)

Không đổi, vẫn 'ABC1234cha'

c)

Xuất hiện lỗi cú pháp ngay lập tức

d)

Thêm khoảng trắng vào giữa các xâu

19.

Quan sát hình minh họa, hàm y.count(x) trong Python dùng để làm gì khi y và x là hai xâu?

a)

Đếm số lần xuất hiện không giao nhau của x

b)

Tìm vị trí đầu tiên của x trong y

c)

Thay thế x bằng y trong chuỗi

d)

Xóa mọi lần xuất hiện của x trong y

20.

Với y = "abc1234abc1234abc1234" và x = "c12", giá trị y.count(x) là bao nhiêu?

a)

4 lần xuất hiện

b)

1 lần xuất hiện

c)

2 lần xuất hiện

d)

3 lần xuất hiện

21.

Trong ví dụ y = "abc1234abc1234abc1234" và x = "c12", vì sao kết quả đếm là 3 chứ không phải 4?

a)

Do chỉ đếm các lần giao nhau

b)

Do x không tồn tại trong y

c)

Do chỉ đếm các lần không giao nhau

d)

Do y.count() chỉ đếm tối đa 3

22.

Khi gọi y.count(x, 3) với y = "abc1234abc1234abc1234" và x = "c12", tham số 3 có ý nghĩa gì?

a)

Vị trí bắt đầu đếm trong y

b)

Số lượng tối đa cần đếm

c)

Độ dài của x cần xét

d)

Bước nhảy khi duyệt chuỗi

23.

Cho y = "aaa" và x = "aa". Kết quả của y.count(x) là bao nhiêu?

a)

1 lần xuất hiện

b)

0 lần xuất hiện

c)

3 lần xuất hiện

d)

2 lần xuất hiện

24.

Với y = "aaa" và x = "aa", vì sao y.count(x) trả về 1 thay vì 2?

a)

Do Python bỏ qua ký tự cuối

b)

Do x dài hơn y

c)

Do chỉ đếm các lần không giao nhau

d)

Do count() luôn trừ đi 1

25.

Khi muốn đếm số lần x xuất hiện từ vị trí i đến hết chuỗi y, lời gọi hàm nào hợp lý?

a)

y.count(x, i)

b)

y.find(x, i)

c)

y.count(i, x)

d)

y.replace(x, i)

26.

Một học sinh nhập y = "abcabcab" và x = "abc". Kết quả y.count(x) sẽ là gì?

a)

0 vì không có x trong y

b)

1 vì có một lần không giao nhau

c)

2 vì có hai lần không giao nhau

d)

3 vì có ba đoạn giao nhau

27.

Trong Python, y.count(x, 3) thực hiện điều gì với xâu y?

a)

Tìm vị trí đầu tiên của xâu x

b)

Đếm x từ vị trí 3 đến cuối xâu

c)

Đếm x xuất hiện toàn bộ xâu y

d)

Xóa x từ vị trí 3 đến cuối xâu

28.

Khác biệt giữa y.count(x, 3) và y.count(x, 3, 5) là gì?

a)

Hàm thứ hai trả về vị trí đầu tiên

b)

Hàm thứ hai tìm và thay thế x

c)

Hàm thứ hai đếm toàn bộ xâu y

d)

Hàm thứ hai giới hạn đến vị trí 5

29.

Cú pháp y[m:n] trả về phần nào của xâu y?

a)

Chỉ ký tự tại vị trí m

b)

Từ đầu đến vị trí n bao gồm n

c)

Từ vị trí m đến trước vị trí n

d)

Từ vị trí m đến sau vị trí n

30.

Điều kiện m và n trong y[m:n] để trích xâu con hợp lệ là gì?

a)

m phải lớn hơn n

b)

m bằng n là bắt buộc

c)

m nhỏ hơn n được yêu cầu

d)

n luôn bằng độ dài y

31.

Khi dùng y.count(x, 3, 5), phạm vi đếm là các ký tự nào của y?

a)

Từ vị trí 3 đến vị trí 5 không bao gồm 5

b)

Từ đầu đến vị trí 5 không bao gồm 5

c)

Bao gồm vị trí 5 đến cuối xâu

d)

Từ vị trí 3 đến vị trí 5 bao gồm 5

32.

Nếu y = "banana" thì y.count("an", 1) trả về bao nhiêu?

a)

Không có lần xuất hiện nào

b)

Ba lần xuất hiện liên tiếp

c)

Một lần xuất hiện không giao nhau

d)

Hai lần xuất hiện không giao nhau

33.

Với y = "computer", y[3:6] trả về gì?

a)

"put" vì từ 3 đến trước 6

b)

"pute" vì bao gồm 6

c)

"mpe" vì bỏ qua 3

d)

"omp" vì từ 0 đến 3

34.

Khi trích y[m:n], nếu n vượt quá độ dài y thì kết quả thế nào?

a)

Gây lỗi vượt chỉ số ngay lập tức

b)

Trả về chuỗi rỗng luôn luôn

c)

Tự cắt đến cuối xâu an toàn

d)

Lặp lại ký tự cuối cùng nhiều lần

35.

Cho y = "0123456". Biểu thức y[2] sẽ in ra kí tự nào?

a)

Kí tự '2'

b)

Kí tự '3'

c)

Kí tự '1'

d)

Kí tự '4'

36.

Với y = "0123456", kết quả của print(y[2:5]) là gì?

a)

Chuỗi "234"

b)

Chuỗi "256"

c)

Chuỗi "123"

d)

Chuỗi "345"

37.

Ý nghĩa của cú pháp y[:m] là gì?

a)

Lấy m kí tự cuối

b)

Bỏ m kí tự đầu

c)

Bỏ m kí tự cuối

d)

Lấy m kí tự đầu

38.

Ý nghĩa của cú pháp y[m:] là gì?

a)

Lấy m kí tự đầu

b)

Lấy m kí tự cuối

c)

Lấy từ m đến cuối

d)

Lấy từ đầu đến m

39.

Với y = "0123456", biểu thức y[:3] trả về kết quả nào?

a)

Chuỗi "012"

b)

Chuỗi "013"

c)

Chuỗi "123"

d)

Chuỗi "023"

40.

Cho y = "abcdef". Kết quả của y[3:] là gì?

a)

"cde"

b)

"def"

c)

"abc"

d)

"bcdef"

41.

Khi viết y[a:b], phần nào của chuỗi được lấy?

a)

Từ b đến a có cả b

b)

Từ a đến b không gồm b

c)

Chỉ kí tự tại b

d)

Từ a đến b có cả b

42.

Nếu y = "0123456", kết quả của y[0:2] là gì?

a)

"01"

b)

"12"

c)

"10"

d)

"02"

43.

Trong Python, hàm y.find(x) trả về gì khi x là xâu con của y?

a)

Tổng số lần xuất hiện của x

b)

Chuỗi y sau khi loại bỏ x

c)

Vị trí cuối cùng x xuất hiện

d)

Chỉ số xuất hiện đầu tiên của x

44.

Kết quả của y.find(x) là gì khi x không xuất hiện trong y?

a)

-1

b)

0

c)

None

d)

Độ dài của y

45.

Cho y = "Cái sắc xinh xinh". Giá trị y.find("xinh") bằng bao nhiêu, biết chỉ số bắt đầu từ 0?

a)

6

b)

12

c)

10

d)

8

46.

Phát biểu nào đúng về hành vi của find với chuỗi có nhiều lần xuất hiện của x?

a)

Trả về vị trí lần xuất hiện cuối cùng

b)

Trả về số lần xuất hiện của x

c)

Trả về danh sách mọi vị trí xuất hiện

d)

Trả về vị trí lần xuất hiện đầu tiên

47.

Trong Python, lời gọi y.replace(x1, x2) thực hiện thao tác nào trên chuỗi y?

a)

Thay mọi x1 bằng x2 trong y

b)

Chèn x1 vào đầu chuỗi y

c)

Xóa tất cả ký tự x2 trong y

d)

Thay x2 bằng x1 trong y

48.

Với y = "Trúc xinh trúc mọc sân đình", x1 = "sân đình", x2 = "bờ ao", kết quả của print(y.replace(x1, x2)) là gì?

a)

"Trúc xinh trúc mọc bờ ao"

b)

"Trúc xinh bờ ao mọc sân đình"

c)

"bờ ao trúc mọc sân đình"

d)

"Trúc xinh trúc mọc sân đình"

49.

Hàm replace của chuỗi trả về giá trị kiểu dữ liệu nào?

a)

Chuỗi mới sau thay thế

b)

Đối tượng None

c)

Danh sách ký tự mới

d)

Số đếm số lần thay

50.

Nếu x1 không xuất hiện trong y, thì y.replace(x1, x2) trả về gì?

a)

Lỗi ngoại lệ

b)

Chuỗi chỉ có x2

c)

Chuỗi y không đổi

d)

Chuỗi rỗng

51.

Chọn phát biểu đúng về đặc tính thay thế của replace trong Python.

a)

Chỉ thay trong nửa đầu chuỗi

b)

Chỉ thay lần xuất hiện đầu

c)

Thay tất cả lần xuất hiện

d)

Chỉ thay các ký tự cuối

52.

Trong lập trình, "danh sách" thường được hiểu là gì?

a)

Cấu trúc lưu các phần tử có thứ tự

b)

Tập hợp phần tử không cho phép lặp

c)

Bảng chứa khóa–giá trị không thứ tự

d)

Vùng nhớ chỉ lưu một số nguyên

53.

Phép toán nào phổ biến để thêm phần tử vào cuối danh sách?

a)

insert tại chỉ số âm

b)

append vào cuối danh sách

c)

push vào đầu cấu trúc

d)

merge hai chuỗi ký tự

54.

Khi truy cập danh sách bằng chỉ số, chỉ số đầu tiên thường là bao nhiêu?

a)

Không có khái niệm chỉ số cố định

b)

Tùy chọn bắt đầu từ 2 mặc định

c)

Luôn bắt đầu từ 1 mọi ngôn ngữ

d)

Bắt đầu từ 0 trong nhiều ngôn ngữ

55.

Phép toán nào dùng để loại bỏ phần tử theo vị trí trong danh sách?

a)

remove theo giá trị phần tử

b)

pop tại chỉ số xác định

c)

append một giá trị rỗng

d)

sort trước rồi truy cập

56.

Sắp xếp danh sách số nguyên tăng dần thường dùng thao tác nào?

a)

sort theo thứ tự tăng

b)

reverse toàn bộ danh sách

c)

filter bỏ số nhỏ hơn 0

d)

map chuyển sang chuỗi trước

57.

Độ dài danh sách thể hiện điều gì?

a)

Số lần đã sắp xếp danh sách

b)

Kích thước bộ nhớ cố định

c)

Số phần tử hiện có

d)

Giá trị lớn nhất trong danh sách

58.

Khi cần duyệt mọi phần tử của danh sách, cấu trúc nào thường được dùng?

a)

Vòng lặp for qua chỉ số

b)

Lệnh if rẽ nhánh liên tục

c)

Một biến toàn cục duy nhất

d)

Gọi đệ quy không điểm dừng

59.

Trong xử lí danh sách, thao tác nào giúp đảo ngược thứ tự phần tử?

a)

map nhân đôi mọi giá trị

b)

pop toàn bộ rồi thêm mới

c)

reverse danh sách hiện có

d)

append rồi sắp xếp lại

60.

Trong Python, danh sách (list) chủ yếu dùng để làm gì?

a)

Lưu biến toàn cục dạng chuỗi

b)

Lưu trữ dãy các đại lượng khác nhau

c)

Thay thế hoàn toàn kiểu từ điển

d)

Chỉ lưu số nguyên cố định độ dài

61.

Phát biểu nào mô tả đúng cách truy cập phần tử trong list?

a)

Dùng địa chỉ bộ nhớ tuyệt đối

b)

Dùng khóa kiểu chuỗi như dict

c)

Dùng tên biến phần tử trong list

d)

Dùng vị trí chỉ số của phần tử

62.

Giả sử a = [10, 'b', 3.5]. Phần tử thứ hai truy cập bằng a[1] trả về gì?

a)

Thông báo lỗi kiểu dữ liệu

b)

Giá trị 3.5 kiểu float

c)

Số 10 ở vị trí đầu

d)

Chuỗi 'b' trong danh sách

63.

Chọn nhận định đúng về chỉ số âm trong list Python.

a)

Chỉ số âm luôn gây ngoại lệ

b)

Chỉ số âm không được hỗ trợ

c)

Chỉ số −1 truy cập phần tử cuối

d)

Chỉ số −1 truy cập phần tử đầu

64.

Khi cần duyệt toàn bộ phần tử list theo thứ tự, cách làm cơ bản là gì?

a)

Dùng hàm hash trên list

b)

Dùng toán tử cộng chuỗi

c)

Dùng lệnh print toàn bộ

d)

Dùng vòng for theo chỉ số

65.

Khác biệt chính giữa list và tuple trong Python là gì?

a)

Cả hai đều bất biến như nhau

b)

List có thể thay đổi, tuple bất biến

c)

List bất biến, tuple thay đổi

d)

Cả hai đều thay đổi tùy ý

66.

Muốn lấy ba phần tử đầu của list L, cú pháp phổ biến là gì?

a)

L[0:2] chỉ hai phần tử

b)

L[3:] lấy phần đầu

c)

L[:3] dùng cắt lát đầu

d)

L[-3:] luôn lấy phần đầu

67.

Khi truy cập chỉ số vượt quá phạm vi list, điều gì xảy ra?

a)

Âm thầm bỏ qua truy cập

b)

Phát sinh IndexError ngoại lệ

c)

Tự động tạo phần tử rỗng

d)

Trả về giá trị None mặc định

68.

Trong Python, đoạn mã friends = ['Ánh Hồng','Minh Hằng','Tuyết Nga','Tuấn Thành','Anh Quân','Thùy Anh'] tạo ra cấu trúc dữ liệu nào?

a)

Một dict với sáu cặp khóa

b)

Một set gồm sáu chuỗi

c)

Một list gồm sáu phần tử

d)

Một tuple gồm sáu tên

69.

Trong Python, đoạn mã friends = ['Ánh Hồng','Minh Hằng','Tuyết Nga','Tuấn Thành','Anh Quân','Thùy Anh'] friends[5] sẽ truy cập vào phần tử nào?

a)

Phần tử thứ năm 'Anh Quân'

b)

Phần tử đầu 'Ánh Hồng'

c)

Phần tử thứ ba 'Tuyết Nga'

d)

Phần tử thứ sáu 'Thùy Anh'

70.

So với việc dùng sáu biến friend1, friend2, ..., ưu điểm chính của dùng list friends là gì?

a)

Tự sắp xếp các tên theo bảng chữ

b)

Dễ quản lý và truy cập theo chỉ số

c)

Giảm bộ nhớ bằng nén chuỗi

d)

Tăng tốc độ nhập liệu tự động

71.

Để lấy phần tử cuối cùng của list friends một cách tổng quát, nên dùng cú pháp nào?

a)

friends[-1] chỉ số âm cuối

b)

friends[len(friends)] truy cập cuối

c)

friends[0] vì đầu cũng là cuối

d)

friends[1] phần tử kế đầu

72.

Nếu muốn thêm một tên mới vào cuối list friends, bạn sẽ dùng phương thức nào?

a)

friends.push('Tên mới') của stack

b)

friends.add('Tên mới') dùng set

c)

friends.insert(0,'Tên mới') luôn cuối

d)

friends.append('Tên mới') của list

73.

Khi đổi tên ở vị trí thứ năm thành 'An Quân' bằng friends[4] = 'An Quân', điều gì xảy ra?

a)

Phần tử tại chỉ số 5 thêm trùng lặp

b)

Danh sách tạo mới hoàn toàn khác

c)

Không thể gán vì list là bất biến

d)

Phần tử tại chỉ số 4 bị thay đổi

74.

Trong Python, danh sách nào được khởi tạo bằng phép gán trực tiếp?

a)

ds = {i for i in range(6)}

b)

ds = dict(range(6))

c)

ds = (i for i in range(6))

d)

ds = [1, 1, 2, 3, 5, 8]

75.

Kết quả của biểu thức ds = [i for i in range(6)] là gì?

a)

{0, 1, 2, 3, 4, 5}

b)

(0, 1, 2, 3, 4, 5)

c)

[1, 2, 3, 4, 5, 6]

d)

[0, 1, 2, 3, 4, 5]

76.

Cú pháp nào tạo danh sách gồm sáu phần tử từ 0 đến 5?

a)

[i for i in range(6)]

b)

{i for i in range(6)}

c)

tuple(range(6))

d)

list(range(1, 7))

77.

Trong list comprehension, phần tử i nhận giá trị như thế nào với range(6)?

a)

Giảm dần từ 5 đến 0

b)

Chỉ nhận giá trị 6

c)

Tăng dần từ 0 đến 5

d)

Nhận các số chẵn đến 6

78.

Khi dùng ds = [i for i in range(6)], kiểu dữ liệu của ds là gì?

a)

list gồm các số nguyên

b)

tuple gồm các số nguyên

c)

set gồm các số nguyên

d)

generator tạo số nguyên

79.

Chọn nhận định đúng về phép gán danh sách ds = [1, 1, 2, 3, 5, 8].

a)

Danh sách có thể chứa phần tử trùng lặp

b)

Danh sách bắt buộc phần tử duy nhất

c)

Danh sách tự sắp xếp tăng dần

d)

Danh sách chỉ chứa số chẵn

80.

Thay range(6) bằng range(3) trong ds = [i for i in range(3)] cho kết quả nào?

a)

[0, 1, 2]

b)

[1, 2, 3]

c)

[3, 2, 1]

d)

[0, 2, 4]

81.

Trong đoạn mã a = [int(i) for i in input().split()], vai trò của int(i) là gì?

a)

Chuyển từng phần tử thành số nguyên

b)

Tách chuỗi thành danh sách con

c)

Loại bỏ khoảng trắng thừa

d)

Gán giá trị mặc định cho i

82.

Kết quả của a sau khi chạy a = [int(i) for i in input().split()] thường có kiểu dữ liệu nào?

a)

Tập hợp không thứ tự

b)

Bộ tuple bất biến

c)

Danh sách số nguyên

d)

Chuỗi ký tự dài

83.

Hàm split() trong input().split() có tác dụng chính gì trong ngữ cảnh này?

a)

Chuyển chuỗi thành số thực

b)

Loại bỏ ký tự đặc biệt

c)

Tách chuỗi theo khoảng trắng

d)

Dừng chương trình ngay lập tức

84.

Để khởi tạo danh sách số thực thay vì số nguyên, thay int(i) bằng lựa chọn nào?

a)

float(i)

b)

str(i)

c)

bool(i)

d)

round(i)

85.

Kết quả của biểu thức friends[2] là gì với danh sách: ['Ánh Hồng','Minh Hằng','Tuyết Nga','Tuấn Thành','Anh Quân','Thùy Anh']?

a)

Chuỗi 'Tuyết Nga'

b)

Chuỗi 'Minh Hằng'

c)

Chuỗi 'Tuấn Thành'

d)

Chuỗi 'Ánh Hồng'

86.

Trong cú pháp truy cập phần tử của danh sách, thành phần đặt trong ngoặc vuông thể hiện điều gì?

a)

Số lượng phần tử

b)

Kiểu dữ liệu danh sách

c)

Kích thước bộ nhớ

d)

Chỉ số của phần tử

87.

Nếu cần lấy phần tử cuối cùng bằng chỉ số dương, nên dùng chỉ số nào khi danh sách có 6 phần tử?

a)

Chỉ số 4 vì sát cuối

b)

Chỉ số 5 vì tính từ 0

c)

Chỉ số −1 vì quy ước cuối

d)

Chỉ số 6 vì bằng độ dài

88.

Trong Python, đoạn mã friends = ['Ánh Hồng','Minh Hằng','Tuyết Nga','Tuấn Thành','Anh Quân','Thùy Anh']. Nếu muốn đổi 'Minh Hằng' thành 'Minh Hà', cú pháp nào phù hợp?

a)

friends[2] = 'Minh Hà'

b)

friends[0] = 'Minh Hà'

c)

friends.append('Minh Hà')

d)

friends[1] = 'Minh Hà'

89.

Giả sử cần lấy ba phần tử đầu tiên, cú pháp cắt lát nào phù hợp nhất?

a)

friends[3:] trong Python

b)

friends[0:3] trong Python

c)

friends[1:4] trong Python

d)

friends[:2] trong Python

90.

Trong ngôn ngữ lập trình bậc cao, "danh sách" thường mô tả cấu trúc dữ liệu nào?

a)

Mảng liên tục cố định kích thước

b)

Cây nhị phân cân bằng tự động

c)

Bảng khóa-giá trị không thứ tự

d)

Tập hợp phần tử có thứ tự

91.

Hàm append trong xử lí danh sách thường có tác dụng gì?

a)

Thêm phần tử vào cuối danh sách

b)

Chèn phần tử vào đầu danh sách

c)

Sắp xếp danh sách tăng dần

d)

Xóa tất cả phần tử trùng lặp

92.

Khi cần loại bỏ phần tử đầu tiên có giá trị x trong danh sách, em chọn thao tác nào?

a)

pop() để lấy và xóa cuối

b)

remove(x) để xóa lần xuất hiện đầu

c)

clear() để xóa toàn bộ danh sách

d)

del danh_sach[:] để xóa toàn bộ

93.

Giả sử danh_sach = [3, 1, 4]. Sau thao tác insert(1, 9), danh_sach trở thành gì?

a)

[3, 1, 9, 4]

b)

[9, 3, 1, 4]

c)

[3, 9, 1, 4]

d)

[3, 1, 4, 9]

94.

Hàm pop với tham số chỉ số i thường trả về gì?

a)

Phần tử tại vị trí i rồi xóa nó

b)

Giá trị lớn nhất trong danh sách

c)

Số lượng phần tử trong danh sách

d)

Bản sao toàn bộ danh sách

95.

Để đếm số lần xuất hiện của giá trị v trong danh sách, thao tác phù hợp là gì?

a)

count(v) để lấy tần suất

b)

reverse() để đảo thứ tự

c)

index(v) để lấy vị trí

d)

sort() để nhóm các giá trị

96.

Khi cần nối hai danh sách a và b thành một danh sách, thao tác nào thường dùng?

a)

extend(b) để thêm tất cả phần tử

b)

remove(b) để gộp theo giá trị

c)

pop(b) để chuyển phần tử cuối

d)

clear(b) để hợp nhất rỗng

97.

Cho danh_sach = [2, 5, 1, 4]. Sau khi sort() và rồi reverse(), kết quả là gì?

a)

[1, 2, 4, 5]

b)

[4, 1, 5, 2]

c)

[5, 4, 2, 1]

d)

[2, 5, 1, 4]