wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

cHƯƠNG 2_ hOẠT ĐỘNG NHẬN THỨC_ TÂM LÝ HỌC ĐẠI CƯƠNG

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Hoạt động là gì?

a)

Sự vận động sinh học của con người

b)

Mối quan hệ tác động qua lại giữa con người và thế giới khách quan

c)

Quá trình phản ánh hiện thực vào não người

d)

Hành vi mang tính bẩm sinh

2.

Trong hoạt động, chủ thể là ai?

a)

Sản phẩm

b)

Công cụ

c)

Con người

d)

Khách thể

3.

Khách thể của hoạt động là gì?

a)

Con người

b)

Đối tượng mà hoạt động hướng tới

c)

Động cơ

d)

Mục đích

4.

Quá trình “đối tượng hóa” còn gọi là gì?

a)

Nhập tâm

b)

Chủ thể hóa

c)

Xuất tâm

d)

Nội tâm hóa

5.

Bản chất của quá trình đối tượng hóa là gì?

a)

Chủ thể tiếp thu kinh nghiệm

b)

Chủ thể biến năng lực thành sản phẩm

c)

Chủ thể ghi nhớ tri thức

d)

Chủ thể hình thành nhân cách

6.

Quá trình “chủ thể hóa” còn gọi là gì?

a)

Xuất tâm

b)

Ngoại hiện hóa

c)

Nhập tâm

d)

Đối tượng hóa

7.

Đặc điểm nào KHÔNG thuộc về hoạt động?

a)

Có đối tượng

b)

Có chủ thể

c)

Có mục đích

d)

Luôn mang tính bẩm sinh

8.

Hoạt động vận hành theo nguyên tắc nào?

a)

Trực tiếp

b)

Ngẫu nhiên

c)

Gián tiếp

d)

Cảm tính

9.

Muốn nghiên cứu tâm lý con người, cần nghiên cứu thông qua điều gì?

a)

Cảm xúc

b)

Ngôn ngữ

c)

Sản phẩm và quá trình làm ra sản phẩm

d)

Trí nhớ

10.

Vai trò của hoạt động đối với tâm lý là gì?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Là điều kiện hình thành và phát triển tâm lý

c)

Chỉ phản ánh tâm lý

d)

Hạn chế sự phát triển tâm lý

11.

Cảm giác là quá trình tâm lý phản ánh điều gì?

a)

Trọn vẹn sự vật

b)

Bản chất sự vật

c)

Từng thuộc tính riêng lẻ của sự vật

d)

Mối quan hệ xã hội

12.

Cảm giác chỉ xuất hiện khi:

a)

Có tư duy

b)

Có trí nhớ

c)

Kích thích trực tiếp tác động vào giác quan

d)

Có ngôn ngữ

13.

Ví dụ “Thầy bói xem voi” minh hoạ đặc điểm nào của cảm giác?

a)

Phản ánh trọn vẹn

b)

Phản ánh bản chất

c)

Phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ

d)

Phản ánh gián tiếp

14.

Cảm giác phản ánh hiện thực khách quan một cách:

a)

Gián tiếp

b)

Trừu tượng

c)

Trực tiếp

d)

Khái quát

15.

Ta không cảm thấy đau khi người khác bị chó cắn vì:

a)

Ta không có cảm xúc

b)

Ta không có trí giác

c)

Không có kích thích trực tiếp vào giác quan của ta

d)

Ta thiếu tư duy

16.

Vai trò quan trọng nhất của cảm giác là:

a)

Tạo ra tư duy

b)

Cơ sở của nhân cách

c)

Cung cấp nguyên liệu cho nhận thức cao hơn

d)

Quyết định hành vi xã hội

17.

Cảm giác bên ngoài KHÔNG bao gồm:

a)

Thị giác

b)

Thính giác

c)

Thăng bằng

d)

Khứu giác

18.

Cảm giác thăng bằng thuộc loại:

a)

Cảm giác bên ngoài

b)

Cảm giác bên trong

c)

Cảm giác xã hội

d)

Cảm giác tư duy

19.

Ngưỡng cảm giác phía dưới là:

a)

Cường độ kích thích tối đa

b)

Cường độ kích thích tối thiểu gây được cảm giác

c)

Mức độ thích ứng

d)

Độ nhạy cao nhất

20.

Ngưỡng cảm giác phía trên là:

a)

Giới hạn tối thiểu

b)

Giới hạn tối đa còn gây được cảm giác

c)

Vùng cảm giác được

d)

Mức độ thích ứng

21.

Quy luật thích ứng cảm giác thể hiện ở hiện tượng:

a)

Càng kích thích càng nhạy

b)

Quen dần với mùi, âm thanh

c)

Mất hoàn toàn cảm giác

d)

Không thay đổi độ nhạy

22.

Quy luật tác động lẫn nhau của cảm giác cho thấy:

a)

Các cảm giác tồn tại độc lập

b)

Cảm giác này có thể làm tăng hoặc giảm cảm giác khác

c)

Mỗi giác quan hoạt động riêng rẽ

d)

Cảm giác không ảnh hưởng nhau

23.

Ánh sáng mạnh làm giảm khả năng nghe là biểu hiện của:

a)

Thích ứng

b)

Ngưỡng cảm giác

c)

Tác động lẫn nhau

d)

Ảo giác

24.

Bản chất xã hội của cảm giác thể hiện ở việc:

a)

Do bẩm sinh quyết định

b)

Chịu ảnh hưởng của giáo dục và hoạt động

c)

Không liên quan xã hội

d)

Phụ thuộc hoàn toàn giác quan

25.

Cảm giác là hình thức nhận thức đặc biệt quan trọng đối với:

a)

Người bình thường

b)

Trẻ em

c)

Người khuyết tật

d)

Người cao tuổi

26.

Thiếu thông tin cảm giác sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến:

a)

Trí nhớ

b)

Thể lực

c)

Sự phát triển nhân cách

d)

Khả năng vận động

27.

Cảm giác được hình thành chủ yếu thông qua:

a)

Hệ thống tín hiệu thứ hai

b)

Ngôn ngữ

c)

Hệ thống tín hiệu thứ nhất

d)

Tư duy

28.

Cảm giác KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là quá trình tâm lý

b)

Có diễn biến

c)

Phản ánh trọn vẹn sự vật

d)

Có kết thúc

29.

Cảm giác phản ánh thuộc tính của sự vật ở mức độ:

a)

Bản chất

b)

Khái quát

c)

Riêng lẻ

d)

Gián tiếp

30.

Cảm giác là điều kiện để:

a)

Tư duy xuất hiện

b)

Hoạt động tinh thần bình thường

c)

Nhân cách hình thành hoàn chỉnh

d)

Hành vi xã hội ổn định

31.

Tri giác là quá trình tâm lý phản ánh:

a)

Từng thuộc tính riêng lẻ

b)

Trọn vẹn các thuộc tính bên ngoài của sự vật

c)

Bản chất sự vật

d)

Mối quan hệ xã hội

32.

Điểm khác cơ bản giữa cảm giác và tri giác là:

a)

Mức độ trực tiếp

b)

Mức độ bám sinh

c)

Mức độ phản ánh

d)

Tính trọn vẹn

33.

Tri giác phụ thuộc nhiều vào:

a)

Di truyền

b)

Kinh nghiệm và nhân cách

c)

Bản năng

d)

Giác quan

34.

Tri giác là quá trình nhận thức mang tính:

a)

Thụ động

b)

Chủ động

c)

Bẩm sinh

d)

Vô thức

35.

Tri giác không gian phản ánh:

a)

Âm thanh

b)

Hình dáng, độ lớn, vị trí

c)

Nhịp điệu

d)

Cảm xúc

36.

Tri giác thời gian phản ánh:

a)

Màu sắc

b)

Khoảng cách

c)

Độ dài, tốc độ, nhịp điệu

d)

Hình dạng

37.

Tri giác vận động phản ánh:

a)

Âm thanh

b)

Sự thay đổi vị trí trong không gian

c)

Mùi vị

d)

Ánh sáng

38.

Tri giác con người là:

a)

Tri giác vật thể

b)

Tri giác gián tiếp

c)

Quá trình nhận thức lẫn nhau giữa con người

d)

Quá trình tư duy

39.

Quy luật về tính lựa chọn của tri giác cho thấy:

a)

Tri giác phản ánh toàn bộ hiện thực

b)

Tri giác chọn lọc đối tượng nổi bật, có ý nghĩa

c)

Tri giác không phụ thuộc chủ thể

d)

Tri giác luôn chính xác

40.

Quảng cáo ứng dụng mạnh mẽ quy luật nào của tri giác?

a)

Tính ổn định

b)

Tính lựa chọn

c)

Tính đối tượng

d)

Tính tổng giác

41.

Quy luật tổng giác thể hiện ở việc:

a)

Tri giác chỉ phụ thuộc kích thích

b)

Tri giác phụ thuộc đời sống tâm lý và nhân cách

c)

Tri giác mang tính bẩm sinh

d)

Tri giác không thay đổi

42.

Khi ghét người phục vụ làm ta thấy món ăn không ngon, đó là:

a)

Tính lựa chọn

b)

Ảo giác

c)

Tính tổng giác

d)

Tính ổn định

43.

Ảo giác là hiện tượng:

a)

Phản ánh đúng hiện thực

b)

Phản ánh sai hiện thực

c)

Phản ánh trọn vẹn sự vật

d)

Phản ánh bản chất

44.

Ốc đảo trên sa mạc là ví dụ của:

a)

Tính ổn định

b)

Tính lựa chọn

c)

Ảo giác

d)

Tổng giác

45.

Tri giác có ý nghĩa đặc biệt trong lĩnh vực:

a)

Sinh học

b)

Toán học

c)

Thiết kế – kiến trúc – quảng cáo

d)

Hóa học

46.

Tính ổn định của tri giác thể hiện ở việc:

a)

Sự vật luôn thay đổi

b)

Hình ảnh tri giác ít thay đổi dù điều kiện biến đổi

c)

Tri giác phụ thuộc giác quan

d)

Tri giác bị nhiễu

47.

Tính đối tượng của tri giác nghĩa là:

a)

Tri giác phản ánh rời rạc

b)

Tri giác gắn với đối tượng cụ thể

c)

Tri giác gián tiếp

d)

Tri giác trừu tượng

48.

Tính có ý nghĩa của tri giác phụ thuộc vào:

a)

Kích thích bên ngoài

b)

Giác quan

c)

Nhu cầu, động cơ của chủ thể

d)

Di truyền

49.

Tri giác là hình thức nhận thức:

a)

Lý tính

b)

Trung gian

c)

Cảm tính

d)

Trừu tượng

50.

So với cảm giác, tri giác:

a)

Phản ánh đơn giản hơn

b)

Phản ánh kém hơn

c)

Phản ánh cao hơn về mức độ tổng hợp

d)

Không phụ thuộc kinh nghiệm

51.

Trí nhớ là quá trình tâm lý phản ánh:

a)

Hiện thực khách quan

b)

Kinh nghiệm đã trải qua

c)

Bản chất sự vật

d)

Quan hệ xã hội

52.

Trí nhớ là cấp độ trung gian giữa:

a)

Cảm giác và tri giác

b)

Tri giác và tư duy

53.

Trí nhớ vận động gắn với

a)

Cảm xúc

b)

Hình ảnh

c)

Kỹ năng, hành động

d)

Ngôn ngữ

54.

Trí nhớ không chủ định là trí nhớ

a)

Có mục đích rõ ràng

b)

Diễn ra không có mục đích ghi nhớ

c)

Luôn bền vững

d)

Có kế hoạch

55.

Trí nhớ dài hạn có đặc điểm

a)

Lưu giữ ngắn

b)

Dung lượng nhỏ

c)

Lưu giữ lâu dài

d)

Không cần ôn tập

56.

Quên được hiểu là

a)

Không ghi nhớ

b)

Không nhận lại và không nhớ lại được

c)

Không hiểu

d)

Không chú ý

57.

Quên tạm thời là

a)

Không thể nhớ lại

b)

Có thể nhớ lại khi có điều kiện

c)

Quên vĩnh viễn

d)

Quên toàn bộ

58.

Quên có tác dụng tích cực vì

a)

Gây mất trí nhớ

b)

Giúp hệ thần kinh tự bảo vệ

c)

Làm giảm nhận thức

d)

Làm mất kinh nghiệm

59.

Biện pháp chống quên hiệu quả nhất là

a)

Học vẹt

b)

Ghi nhớ máy móc

c)

Ghi nhớ có ý nghĩa

d)

Không ôn tập

60.

Tư duy là quá trình tâm lý phản ánh

a)

Thuộc tính bên ngoài

b)

Từng mảnh hiện thực

c)

Bản chất và mối liên hệ bên trong

d)

Cảm xúc

61.

Đặc điểm cơ bản của tư duy KHÔNG bao gồm

a)

Tính có vấn đề

b)

Tính gián tiếp

c)

Gắn với ngôn ngữ

d)

Phản ánh trực tiếp

62.

Tư duy chỉ nảy sinh khi

a)

Có cảm giác

b)

Có tri giác

c)

Có vấn đề cần giải quyết

d)

Có trí nhớ

63.

Thao tác tư duy KHÔNG bao gồm

a)

Phân tích

b)

Tổng hợp

c)

So sánh

d)

Tri giác

64.

Bản chất xã hội của tư duy thể hiện ở việc

a)

Tư duy do di truyền

b)

Tư duy mang tính cá nhân thuần túy

c)

Tư duy dựa trên kinh nghiệm xã hội và ngôn ngữ

d)

Tư duy không cần ngôn ngữ

65.

Vai trò của tư duy là

a)

Mở rộng giới hạn nhận thức

b)

Chỉ giải quyết hiện tại

c)

Không liên quan tương lai

d)

Phản ánh cảm xúc

66.

Giai đoạn đầu tiên của tư duy là

a)

Kiểm tra giả thiết

b)

Huy động tri thức

c)

Xác định và biểu đạt vấn đề

d)

Giải quyết nhiệm vụ

67.

Tưởng tượng là quá trình nhận thức phản ánh

a)

Cái đã có

b)

Bản chất sự vật

c)

Cái chưa từng có trong kinh nghiệm cá nhân

d)

Cảm xúc

68.

Tưởng tượng được xây dựng trên cơ sở

a)

Tư duy logic

b)

Biểu tượng đã có

c)

Ngôn ngữ

d)

Cảm xúc

69.

Tưởng tượng KHÔNG nảy sinh khi

a)

Có hoàn cảnh có vấn đề

b)

Cần sáng tạo

c)

Hoạt động lặp lại, quen thuộc

d)

Lập kế hoạch tương lai

70.

Tưởng tượng không chủ định là

a)

Lập kế hoạch

b)

Mơ mộng

c)

Sáng tạo có mục đích

d)

Thiết kế

71.

Tưởng tượng có chủ định gắn với

a)

Mơ mộng

b)

Trốn tránh thực tế

c)

Sáng tạo, lập kế hoạch

d)

Ngẫu nhiên

72.

Tưởng tượng tiêu cực có thể dẫn đến

a)

Thúc đẩy hành động

b)

Tăng sáng tạo

c)

Trốn tránh thực tế

d)

Giải quyết vấn đề

73.

Tưởng tượng tích cực có vai trò

a)

Làm giảm tư duy

b)

Thúc đẩy sáng tạo và hành động

c)

Gây mơ hồ

d)

Làm sai lệch nhận thức

74.

Cách sáng tạo hình ảnh KHÔNG thuộc tưởng tượng là

a)

Chắp ghép

b)

Điển hình hóa

c)

Loại suy

d)

Ghi nhớ máy móc

75.

“Tàu cánh ngầm” là ví dụ của

a)

Nhấn mạnh

b)

Điển hình hóa

c)

Loại suy (tương tự)

d)

Chắp ghép

76.

Tưởng tượng liên hệ chặt chẽ với

a)

Nhận thức cảm tính

b)

Hoạt động sinh học

c)

Di truyền

d)

Phản xạ

77.

Không có tưởng tượng thì con người

a)

Không có cảm giác

b)

Không có trí nhớ

c)

Khó sáng tạo và định hướng tương lai

d)

Không có tư duy

78.

Nhận thức lý tính bao gồm

a)

Cảm giác và tri giác

b)

Trí nhớ và cảm giác

c)

Tư duy và tưởng tượng

d)

Tri giác và trí nhớ

79.

Mối quan hệ đúng giữa các quá trình nhận thức là

a)

Tư duy → cảm giác

b)

Tri giác → cảm giác

c)

Cảm giác → tri giác → trí nhớ → tư duy → tưởng tượng

d)

Tưởng tượng → tư duy → trí nhớ

80.

Hoạt động nhận thức của con người nhằm mục đích cuối cùng là

a)

Thỏa mãn giác quan

b)

Phản ánh hiện thực

c)

Hiểu và cải tạo hiện thực

d)

Ghi nhớ thông tin