wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Lực lượng lãnh đạo các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là

a)

nông dân.

b)

công nhân.

c)

nô lệ.

d)

tư sản.

2.

Động lực của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại gồm các giai cấp, tầng lớp nào?

a)

Quan lại, nô lệ, thợ thủ công.

b)

Lãnh chúa, nông dân, nô lệ.

c)

Vua, nông dân, thợ thủ công.

d)

Nông dân, thợ thủ công, nô lệ.

3.

Đâu không phải là một trong những tiền đề của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?

a)

Tư tưởng.

b)

Chính trị.

c)

Quân sự.

d)

Kinh tế.

4.

Từ giữa thế kỷ XVI, kinh tế nông nghiệp ở nước Anh phát triển theo hướng

a)

phục vụ xuất khẩu.

b)

tự cung tự cấp.

c)

tư bản chủ nghĩa.

d)

xã hội chủ nghĩa.

5.

Ở nước Anh, trước khi cách mạng tư sản bùng nổ, mọi quyền lực nằm trong tay của

a)

nhà vua.

b)

quý tộc mới.

c)

tư sản.

d)

nông dân.

6.

Ở nước Anh, trước khi cách mạng tư sản bùng nổ, giai cấp chiếm số đông trong xã hội là

a)

nông dân.

b)

công nhân.

c)

tư sản.

d)

quý tộc.

7.

Trước khi cách mạng tư sản bùng nổ, ở nước Pháp tồn tại

a)

mâu thuẫn 5 đẳng cấp.

b)

mâu thuẫn 4 đẳng cấp.

c)

mâu thuẫn 2 đẳng cấp.

d)

mâu thuẫn 3 đẳng cấp.

8.

Đâu là một trong những mục tiêu của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?

a)

Lật đổ sự thống trị của tư sản đưa nông dân lên nắm quyền.

b)

Xóa bỏ những rào cản đối với nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.

c)

Đưa tầng lớp quý tộc mới lên nắm quyền lãnh đạo đất nước.

d)

Thiết lập nhà nước dân chủ tư sản của dân, do dân và vì dân.

9.

Nhiệm vụ cơ bản của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là gì?

a)

Dân tộc và dân chủ.

b)

Dân tộc và độc lập.

c)

Độc lập và dân chủ.

d)

Dân tộc và dân sinh.

10.

Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ diễn ra dưới hình thức nào?

a)

Giải phóng dân tộc.

b)

Thống nhất dân tộc.

c)

Nội chiến với Anh.

d)

Giải phóng nô lệ.

11.

Lực lượng nào lãnh đạo cách mạng tư sản Anh (1642-1688)?

a)

Nông dân, công nhân.

b)

Quý tộc mới, chủ nô.

c)

Tư sản, quý tộc mới.

d)

Tư sản, đại địa chủ.

12.

Động lực nào quyết định thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?

a)

Điều kiện lịch sử và các nhân tố khách quan.

b)

Điều kiện lịch sử và các nhân tố chủ quan.

c)

Giai cấp lãnh đạo và quần chúng nhân dân.

d)

Giai cấp lãnh đạo và những nhà tư tưởng.

13.

Một trong những kết quả của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là

a)

xóa bỏ mọi tàn tích chế độ phong kiến.

b)

đã lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế.

c)

mở đường cho việc xâm lược thuộc địa.

d)

giải quyết mọi quyền lợi cho nông dân.

14.

Thời cận đại, cuộc cách mạng tư sản nào có tính chất triệt để nhất?

a)

Nga.

b)

Nhật.

c)

Pháp.

d)

Anh.

15.

Một trong những ý nghĩa của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là gì?

a)

Đã đưa giai cấp vô sản lên nắm chính quyền.

b)

Tạo điều kiện để nhân dân làm chủ đất nước.

c)

Thành lập ra các nước cộng hòa ở châu Âu.

d)

Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

16.

Đầu thế kỷ XX, hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân không được thiết lập ở

a)

châu Mĩ.

b)

châu Âu.

c)

châu Phi.

d)

châu Á.

17.

Thế kỷ XIX, hai quốc gia không bị biến thành thuộc địa ở châu Á là

a)

Triều Tiên và Hàn Quốc.

b)

Việt Nam và Trung Quốc.

c)

Nhật Bản và Xiêm.

d)

Nhật Bản và Ấn Độ.

18.

Nước nào sau đây được mệnh danh là “đế quốc mặt trời không bao giờ lặn”?

a)

Đức.

b)

Anh.

c)

Pháp.

d)

Mỹ.

19.

Đến đầu thế kỷ XX, hai quốc gia có hệ thống thuộc địa giàu có, rộng lớn nhất là

a)

Anh, Pháp.

b)

Pháp, Đức.

c)

Mỹ, Nhật.

d)

Đức, Mỹ.

20.

Cường quốc tư bản chủ nghĩa ở châu Á đầu thế kỷ XX là quốc gia nào sau đây?

a)

Hàn Quốc.

b)

Trung Quốc.

c)

Mông Cổ.

d)

Nhật Bản.

21.

Đặc điểm của chủ nghĩa tư bản cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX là

a)

lập ra các tổ chức kinh tế quốc tế.

b)

chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh.

c)

chuyển sang giai đoạn độc quyền.

d)

chủ nghĩa tư bản hiện đại ra đời.

22.

Từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) đến nay, thuật ngữ dùng để chỉ chủ nghĩa tư bản là gì?

a)

chủ nghĩa thực dân mới

b)

đế quốc chủ nghĩa

c)

chủ nghĩa tư bản hiện đại

d)

chủ nghĩa thực dân cũ

23.

Một đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa tư bản hiện đại là gì?

a)

xuất hiện các tổ chức độc quyền

b)

xuất hiện các độc quyền nhà nước

c)

tiến hành cách mạng công nghiệp

d)

sản xuất hàng hoá theo dây chuyền

24.

Một đóng góp tích cực của chủ nghĩa tư bản hiện đại đối với văn minh nhân loại là gì?

a)

chế tạo thành công bom nguyên tử

b)

tạo ra lượng của cải vật chất khổng lồ

c)

gây ra hiện tượng hiệu ứng nhà kính

d)

khắc phục tình trạng nước biển dâng

25.

Sự kiện nào đánh dấu chủ nghĩa tư bản ở Trung Quốc bắt đầu phát triển?

a)

Chiến tranh Trung – Nhật (1894)

b)

Cách mạng Tân Hợi (1911)

c)

Chiến tranh nha phiến (1842)

d)

Chính biến Mậu Tuất (1898)

26.

Nguyên nhân thúc đẩy chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX là gì?

a)

thành tựu của cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật

b)

đã lập ra các tổ chức liên kết kinh tế chính trị

c)

chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn độc quyền

d)

các nước tư bản đã biết liên kết chặt chẽ với nhau

27.

Hạn chế lớn nhất của chủ nghĩa tư bản là gì?

a)

ô nhiễm môi trường cạn kiệt tài nguyên

b)

tình trạng bất công bằng trong xã hội

c)

không khắc phục được mâu thuẫn nội tại

d)

vũ khí hủy diệt hàng loạt của các nước

28.

Đặc điểm nổi bật của thành tựu khoa học – kĩ thuật ở các nước tư bản Âu – Mĩ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX là gì?

a)

những phát minh khoa học đã mở ra khả năng thúc đẩy sản xuất

b)

kĩ thuật và sản xuất phát triển làm cơ sở cho phát minh

c)

phát minh ra máy hơi nước để đẩy mạnh sản xuất

d)

sự phát triển khoa học tự nhiên làm cơ sở cho kĩ thuật

29.

Điểm chung nhất trong quá trình phát triển của chủ nghĩa tư bản ở các nước Anh, Pháp, Đức, Mĩ cuối thế kỉ XIX- đầu thế kỉ XX là

a)

sự hình thành các tổ chức độc quyền xuyên quốc gia trong công nghiệp

b)

đã hoàn thành quá trình chuyên môn hóa sản xuất ở mọi ngành kinh tế

c)

hình thành nhà nước pháp quyền phúc lợi toàn diện

d)

xóa bỏ hoàn toàn mâu thuẫn giai cấp công nông

30.

Tháng Mười Nga (1917) dẫn tới sự kiện nào quan trọng nhất đối với nước Nga?

a)

Thành lập Đảng Cộng sản Liên Xô

b)

Tuyên bố trung lập với phe Hiệp ước

c)

Ký hòa ước với Đức, kết thúc chiến tranh

d)

Lật đổ Sa hoàng, lập chính quyền Xô viết

31.

Nhiệm vụ hàng đầu của chính quyền Xô viết ngay sau thắng lợi của Cách mạng tháng Mười là gì?

a)

Tư hữu hóa toàn bộ ruộng đất của quý tộc

b)

Mở rộng lãnh thổ về phía Tây và Nam

c)

Đập tan bộ máy nhà nước cũ, xây dựng nhà nước mới

d)

Huy động vốn tư bản nước ngoài phát triển kinh tế

32.

Ai là người đứng đầu Chính phủ Xô viết sau Cách mạng tháng Mười năm 1917?

a)

Lê-nin giữ vai trò lãnh đạo chính phủ

b)

Xta-lin giữ vai trò lãnh đạo chính phủ

c)

Tơ-rốtxki giữ vai trò lãnh đạo chính phủ

d)

Góc-ba-chốp giữ vai trò lãnh đạo chính phủ

33.

Đại hội Xô viết toàn Nga lần thứ hai (25/10/1917) đã tuyên bố điều gì?

a)

Tuyên bố rút khỏi mọi liên minh quân sự

b)

Khai mạc kế hoạch kinh tế mới toàn diện

c)

Thành lập chính quyền Xô viết trên toàn Nga

d)

Ban hành sắc lệnh cải cách giáo dục phổ cập

34.

Tuyên ngôn nào đánh dấu sự ra đời của Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết cuối năm 1922?

a)

Tuyên ngôn chấm dứt nội chiến trên toàn Liên bang

b)

Tuyên ngôn về quyền dân tộc bình đẳng tự quyết

c)

Tuyên ngôn thành lập Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết

d)

Tuyên ngôn về chính sách kinh tế mới mở rộng

35.

Những nước cộng hòa đầu tiên hợp thành Liên Xô vào năm 1922 là những nước nào?

a)

Nga, Ucraina, Bê-lô-rút-xi-a, Ngoại Cáp-ca-dơ

b)

Nga, Hung-ga-ri, Bê-lô-rút-xi-a, Ngoại Cáp-ca-dơ

c)

Liên Xô, Hung-ga-ri, Bungari, Ngoại Cáp-ca-dơ

d)

Nga, Ucraina, Gruzia, Nội Cáp-ca-dơ

36.

Sự kiện nào tháng 1-1924 có ý nghĩa hoàn thiện cơ sở pháp lý đầu tiên của Liên Xô?

a)

Sắc lệnh Ruộng đất được bổ sung

b)

Sắc lệnh Hòa bình được sửa đổi

c)

Hiệp ước Liên bang lần đầu được ký kết

d)

Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô chính thức thông qua

37.

Tài liệu nào được Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang (30-12-1922) thông qua?

a)

Bản báo cáo sửa đổi điều lệ Đảng

b)

Sắc lệnh Kinh tế mới áp dụng rộng rãi

c)

Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô hoàn chỉnh

d)

Bản Hiệp ước Liên bang hợp nhất các nước cộng hòa

38.

Tháng 1-1924, cơ quan nào của Liên Xô đã thông qua Hiến pháp đầu tiên?

a)

Đại hội Xô viết toàn Liên Xô khóa I

b)

Ủy ban Chấp hành Trung ương Liên Xô

c)

Bộ Chính trị Đảng Cộng sản Liên Xô

d)

Hội đồng Bộ trưởng Liên bang Xô viết

39.

Hiến pháp Liên Xô năm 1924 quy định nguyên tắc liên kết giữa các nước cộng hòa như thế nào?

a)

Thỏa thuận tạm thời dưới sự giám sát quân sự

b)

Thương lượng dựa trên sức mạnh từng nước

c)

Bắt buộc gia nhập theo chỉ tiêu được phân bổ

d)

Tự nguyện kết hợp bình đẳng giữa các nước cộng hòa

40.

Nguyên tắc cốt lõi Lê-nin đề cao khi thành lập Liên bang Xô viết năm 1922 là gì?

a)

Chia tách văn hóa để dễ quản lý

b)

Sự bình đẳng về mọi mặt giữa các dân tộc

c)

Phân biệt đối xử dựa trên tôn giáo

d)

Ưu tiên tuyệt đối cho dân tộc đa số

41.

Sự kiện nào đánh dấu hoàn thành quá trình thành lập Nhà nước Liên bang Xô viết về mặt pháp lý?

a)

Kết thúc nội chiến và khôi phục kinh tế

b)

Ký Hiệp ước Liên bang cuối năm 1922

c)

Thành lập Hồng quân và Ủy ban an ninh

d)

Hiến pháp đầu tiên được thông qua tháng 1-1924

42.

Yếu tố quan trọng giúp các nước Cộng hòa Xô viết thắng lợi trước thù trong, giặc ngoài sau 1917 là gì?

a)

Sự can thiệp trực tiếp của Hoa Kỳ

b)

Lợi thế duy nhất về địa hình và khí hậu

c)

Sự đoàn kết giúp đỡ lẫn nhau trong Liên bang

d)

Sự viện trợ thường xuyên từ các nước tư bản

43.

Nguyên tắc giải quyết vấn đề dân tộc trong Hiến pháp Liên Xô là gì?

a)

Không can thiệp vào nội bộ lẫn nhau

b)

Tôn trọng chủ quyền lãnh thổ tuyệt đối

c)

Cạnh tranh và hợp tác kinh tế thuần túy

d)

Bình đẳng và tình hữu nghị giữa các dân tộc

44.

Trong giai đoạn 1945–1949, chủ trương nào không thuộc chính sách của nhân dân các nước Đông Âu?

a)

Thiết lập chính quyền dân chủ nhân dân

b)

Xây dựng lại chế độ quân chủ phong kiến

c)

Tiến hành cải cách ruộng đất sâu rộng

d)

Quốc hữu hóa tài sản tư bản quy mô lớn

45.

Một nhiệm vụ kinh tế – xã hội cấp bách của chính quyền Xô viết sau nội chiến là gì?

a)

Tập trung phát triển chỉ ngành quân sự

b)

Khôi phục sản xuất và cải tổ quản lý kinh tế

c)

Tăng thuế nặng đối với nông dân giàu có

d)

Cắt giảm toàn bộ chi tiêu an sinh xã hội

46.

Việc thành lập Liên Xô phản ánh nguyên tắc nào về quan hệ giữa các dân tộc trong một quốc gia đa dân tộc?

a)

Phân ly, cát cứ, tự trị tuyệt đối

b)

Bình đẳng, tự nguyện, cùng có lợi

c)

Ưu tiên đặc quyền cho dân tộc lớn

d)

Áp đặt, đồng hóa, tập trung quyền lực

47.

Từ 1949 đến những năm 70, các nước Đông Âu tiến hành

a)

xây dựng chủ nghĩa xã hội.

b)

công cuộc khôi phục kinh tế.

c)

chiến tranh giải phóng dân tộc.

d)

viện trợ để Việt Nam đánh Mỹ.

48.

Chủ nghĩa xã hội vượt ra khỏi phạm vi một nước và trở thành hệ thống thế giới trong giai đoạn

a)

trước khi Liên bang Xô Viết ra đời.

b)

sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

c)

trước Chiến tranh thế giới thứ hai.

d)

Chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc.

49.

Thời điểm kinh tế Liên Xô và các nước Đông Âu bắt đầu suy giảm bắt đầu từ

a)

nửa sau những năm 70.

b)

nửa sau những năm 60.

c)

nửa sau những năm 90.

d)

nửa sau những năm 80.

50.

Sự kiện nào sau đây được coi là tổn thất nặng nề nhất đối với phong trào cộng sản và công nhân quốc tế?

a)

Chủ nghĩa xã hội Liên Xô, Đông Âu sụp đổ (1991).

b)

Trung Quốc gây chiến tranh với Việt Nam (1979).

c)

Trung Quốc gây ra vụ xung đột với Liên Xô (1969).

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ (1939 – 1945).

51.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và các nước Đông Âu tan rã là

a)

đường lối chủ quan, duy ý chí, tập trung quan liêu bao cấp.

b)

đi tắt, đón đầu sự phát triển của khoa học – kĩ thuật tiên tiến.

c)

khi tiến hành cải tổ phạm phải nhiều sai lầm trên nhiều mặt.

d)

hoạt động chống phá của các thế lực thù địch ở ngoài nước.

52.

Nguyên nhân khách quan dẫn đến chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và các nước Đông Âu tan rã là

a)

đường lối chủ quan, duy ý chí, tập trung quan liêu bao cấp.

b)

không bắt kịp sự phát triển của khoa học – kĩ thuật tiên tiến.

c)

sự chống phá của các thế lực thù địch ở trong và ngoài nước.

d)

khi tiến hành cải tổ phạm phải nhiều sai lầm trên nhiều mặt.

53.

Quốc gia nào sau đây đi theo con đường xã hội chủ nghĩa ở châu Á?

a)

Thái Lan.

b)

Ấn Độ.

c)

Hàn Quốc.

d)

Việt Nam.

54.

Trọng tâm trong chính sách cải cách mở cửa ở Trung Quốc (1978) là

a)

văn hóa.

b)

kinh tế.

c)

chính trị.

d)

quân sự.

55.

Sự kiện nào sau đây đã đánh dấu, chủ nghĩa xã hội vượt ra khỏi phạm vi một nước?

a)

Cách mạng Cu – ba thắng lợi.

b)

Liên bang Xô Viết thành lập.

c)

Chiến tranh thế giới kết thúc.

d)

Sự ra đời các nước XHCN Đông Âu.

56.

Đâu là nguyên nhân chủ quan để các nước Đông Âu đạt được nhiều thành tựu to lớn trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội (1945 – 1973)?

a)

Học tập mô hình phương Tây.

b)

Tài nguyên rất phong phú.

c)

Tinh thần tự lực, tự cường.

d)

Sự giúp đỡ của Liên Xô.

57.

Đâu là nguyên nhân khách quan để các nước Đông Âu đạt được nhiều thành tựu to lớn trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Học tập mô hình Tây Âu.

b)

Tinh thần tự lực, tự cường.

c)

Sự giúp đỡ của Liên Xô.

d)

Tài nguyên rất phong phú.

58.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn tới một số nước ở châu Á, Đông Âu, Mỹ Latinh lựa chọn con đường đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội là

a)

dễ nhận được sự viện trợ to lớn từ Liên Xô.

b)

sự chọn lựa bắt buộc do bị bao vây, cấm vận.

c)

đáp ứng được yêu cầu thực tiễn của đất nước.

d)

chịu hậu quả nặng nề của chủ nghĩa thực dân.

59.

Điểm tương đồng trong công cuộc cải cách – mở cửa ở Trung Quốc (1978) với công cuộc đổi mới ở Việt Nam (1986) là

a)

thực hiện phát triển kinh tế làm trọng tâm.

b)

khi đất nước khủng hoảng kinh tế chính trị.

c)

hạ thấp vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản.

d)

cải tổ chính trị, cho phép đa nguyên đa đảng.