wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Quang hợp là quá trình:

a)

Chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học

b)

Vận chuyển nước và khoáng trong cây

c)

Chuyển năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học

d)

Tạo ATP trong ti thể

2.

Phương trình tổng quát của quang hợp là:

a)

CO₂ + O₂ → C₆H₁₂O₆ + H₂O

b)

CO₂ + H₂O → C₆H₁₂O₆ + O₂

c)

C₆H₁₂O₆ → CO₂ + H₂O

d)

O₂ → CO₂ + C₆H₁₂O₆

3.

Pha sáng của quang hợp diễn ra tại:

a)

Chất nền lục lạp (stroma)

b)

Màng tilacôit

c)

Không bào

d)

Tế bào biểu bì lá

4.

Pha tối của quang hợp diễn ra chủ yếu ở:

a)

Màng tilacôit

b)

Chất nền lục lạp (stroma)

c)

Tỉ thể

d)

Mạch gỗ

5.

Sản phẩm của pha sáng làm nguyên liệu trực tiếp cho pha tối là:

a)

ATP và NADPH

b)

O₂ và H₂O

c)

Glucose

d)

CO₂

6.

Nguyên liệu bắt buộc của pha tối là:

a)

Nước

b)

O₂

c)

CO₂

d)

Clo

7.

Nhóm thực vật C₃ phân bố chủ yếu ở môi trường nào?

a)

Vùng nóng ẩm, cường độ ánh sáng trung bình

b)

Vùng hoang mạc, khí hậu rất khô

c)

Vùng nhiệt đới có ánh sáng mạnh, nhiệt độ cao

d)

Vùng núi đá vôi

8.

Chất nhận CO₂ đầu tiên ở thực vật C₄ là:

a)

RuBP

b)

PEP

c)

PGA

d)

OAA

9.

Sản phẩm cố định CO₂ đầu tiên ở thực vật C₃ là:

a)

OAA

b)

APG (PGA – acid phosphoglyceric)

c)

Malat

d)

PEP

10.

Pha tối của thực vật CAM diễn ra vào thời điểm nào?

a)

Ban ngày

b)

Lúc bình minh

c)

Không phụ thuộc thời gian

d)

Ban đêm

11.

Yếu tố nào dưới đây trực tiếp cung cấp năng lượng cho pha sáng của quang hợp?

a)

CO₂

b)

Ánh sáng

c)

Nhiệt độ

d)

O₂

12.

Nồng độ CO₂ thích hợp để quang hợp đạt hiệu suất cao nhất đối với đa số thực vật là:

a)

0,03 – 0,04%

b)

0,1 – 0,2%

c)

0,5 – 0,6%

d)

1 – 2%

13.

Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến pha nào của quang hợp?

a)

Pha sáng

b)

Cả hai pha

c)

Pha tối

d)

Không ảnh hưởng đến pha nào

14.

Khi cường độ ánh sáng quá mạnh, quang hợp có thể bị giảm do:

a)

Ánh sáng phá hủy diệp lục

b)

Ánh sáng ngăn CO₂ khuếch tán

c)

Tăng hấp thu nước quá mức

d)

Lá dày hơn

15.

Yếu tố quyết định trực tiếp đến năng suất sinh học của cây trồng là:

a)

Hô hấp

b)

Quang hợp

c)

Thoát hơi nước

d)

Quang hô hấp

16.

Năng suất kinh tế của cây trồng là:

a)

Tổng sinh khối cây tạo ra

b)

Lượng nước cây hấp thu

c)

Lượng chất khô của toàn bộ cây

d)

Một phần sinh khối thu hoạch được

17.

Hiệu quả quang hợp được hiểu là:

a)

Tốc độ hấp thụ O₂ của cây

b)

Tỷ lệ năng lượng ánh sáng được chuyển thành chất hữu cơ

c)

Số lượng lá trên cây

d)

Lượng CO₂ thoát ra từ lá

18.

Ở cây C₄ có hiệu quả quang hợp cao hơn cây C₃ chủ yếu vì:

a)

Diệp lục nhiều hơn

b)

Hấp thụ ánh sáng tốt hơn

c)

Hạn chế được quang hô hấp

d)

Thoát hơi nước mạnh

19.

Quan sát hình số 1, hãy chỉ thích số 1 và số 2 trên hình lần lượt là chất gì trong quá trình quang hợp?

a)

CO₂ và O₂

b)

ATP, NADPH

c)

C₆H₁₂O₆ và O₂

d)

O₂ và CO₂

20.

Đặc điểm hình thái của lá giúp CO₂ khuếch tán vào lá là trong lớp biểu bì lá:

a)

có khí khổng

b)

có lỗ gần lá

c)

có mạch dẫn

d)

có lông hút

21.

Bào quan thực hiện quang hợp là:

a)

ti thể

b)

lá cây

c)

lục lạp

d)

ribôxôm

22.

Sản phẩm của pha sáng gồm:

a)

ADP, NADPH, O₂

b)

ATP, NADPH, O₂

c)

Cabohidrat, CO₂

d)

ATP, NADPH

23.

Pha sáng cung cấp cho pha tối:

a)

ATP và NADPH

b)

O₂ và ATP

c)

O₂, ATP và NADPH

d)

O₂ và NADPH

24.

Hệ sắc tố quang hợp bao gồm:

a)

diệp lục a và diệp lục b

b)

diệp lục a và carotenôit

c)

diệp lục b và carotenôit

d)

diệp lục và carotenôit

25.

Sắc tố quang hợp nào sau đây thuộc nhóm sắc tố chính?

a)

Diệp lục a

b)

Diệp lục a và carôten

c)

Diệp lục a và xantôphyl

d)

Diệp lục và carôtenôit

26.

Sắc tố nào đóng vai trò là trung tâm phản ứng trực tiếp chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng trong các liên kết hóa học của ATP và NADPH?

a)

Diệp lục a

b)

Diệp lục b

c)

Carotenôit

d)

Xantophyl

27.

Hệ sắc tố quang hợp phân bố ở:

a)

chất nền stroma

b)

màng tilacôit

c)

xoang tilacôit

d)

ti thể

28.

Pha sáng là gì?

a)

Là pha cố định CO₂

b)

Là pha chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học

c)

Là pha chuyển hóa năng lượng hóa học thành năng lượng ánh sáng

d)

Là pha diễn ra trong điều kiện thiếu ánh sáng

29.

Pha sáng diễn ra ở

a)

strôma.

b)

tế bào chất.

c)

tilacôit.

d)

nhân.

30.

Nhóm thực vật C3 được phân bố như thế nào?

a)

Phân bố khắp mọi nơi trên Trái Đất, phân bố rộng rãi ở vùng ôn đới và ở nhiệt đới.

b)

Sống ở vùng sa mạc.

c)

Sống ở vùng nhiệt đới.

d)

Chỉ sống ở vùng ôn đới và ở nhiệt đới.

31.

Quang hợp xảy ra ở miền ánh sáng nào?

a)

Cam, đỏ.

b)

Xanh tím, cam.

c)

Đỏ, lục.

d)

Xanh tím, đỏ.

32.

Quang hợp xảy ra mạnh nhất ở miền ánh sáng nào?

a)

Ánh sáng đỏ.

b)

Ánh sáng xanh tím.

c)

Ánh sáng đỏ, lục.

d)

Ánh sáng xanh tím, đỏ.

33.

Các tia sáng tím kích thích sự tổng hợp

a)

cacbohidrat.

b)

lipit.

c)

axit nucleic.

d)

axit amin, protein.

34.

Các tia sáng đỏ xúc tác quá trình hình thành

a)

cacbohidrat.

b)

lipit.

c)

axit nucleic.

d)

axit amin, protein.

35.

Điểm bù ánh sáng là

a)

cường độ ánh sáng mà ở đó cường độ quang hợp lớn hơn cường độ hô hấp.

b)

cường độ ánh sáng mà ở đó cường độ quang hợp và cường độ hô hấp bằng nhau.

c)

cường độ ánh sáng mà ở đó cường độ quang hợp nhỏ hơn cường độ hô hấp.

d)

cường độ ánh sáng mà ở đó cường độ quang hợp lớn gấp 2 lần cường độ hô hấp.

36.

Điểm bão hòa ánh sáng là cường độ ánh sáng tối đa để cường độ quang hợp đạt

a)

cực đại.

b)

cực tiểu.

c)

mức trung bình.

d)

trên mức trung bình.

37.

Quang hợp quyết định khoảng bao nhiêu phần trăm năng suất của cây trồng?

a)

90% – 95%

b)

80% – 85%

c)

70% – 75%

d)

50%– 65%

38.

Vì sao nói quang hợp là quá trình “tự dưỡng” ở thực vật?

a)

Vì cây hấp thụ chất hữu cơ từ môi trường

b)

Vì cây tạo ra chất hữu cơ từ các chất vô cơ

c)

Vì cây chỉ hấp thụ vô cơ để sống

d)

Vì cây không sử dụng ánh sáng

39.

Pha sáng không thể diễn ra khi thiếu ánh sáng vì:

a)

Không thể tạo ra O2

b)

Không thể phân giải đường

c)

Không thể cố định CO2

d)

Không thể tạo ATP và NADPH cho phản ứng khử CO2

40.

Vì sao nói pha tối “phụ thuộc” pha sáng?

a)

Vì diễn ra cùng lúc với pha sáng

b)

Vì cần ATP và NADPH do pha sáng tạo ra

c)

Vì chỉ xảy ra vào ban đêm

d)

Vì tạo ra nước cho pha sáng

41.

Khi cường độ ánh sáng tăng đến mức bão hòa, pha sáng không tăng thêm vì:

a)

Tế bào lục lạp không còn hấp thụ ánh sáng

b)

Sắc tố quang hợp bị phân hủy

c)

Pha tối thiếu CO2 để tổng hợp chất hữu cơ

d)

Nhiệt độ giảm

42.

Vì sao thực vật C4 có hiệu quả quang hợp cao hơn C3 trong điều kiện nắng nóng?

a)

Chúng có lá to hơn nên hấp thụ tốt ánh sáng

b)

Chúng có khả năng khử H2O tốt hơn

c)

Chúng hạn chế được quang hô hấp nhờ cơ chế tập trung CO2

d)

Chúng có nhiều lục lạp hơn

43.

Trong điều kiện khô hạn kéo dài, thực vật CAM sống tốt vì:

a)

Mở khí khổng mạnh vào ban ngày

b)

Cố định CO2 vào ban đêm, giảm mất nước

c)

Không cần CO2 cho quang hợp

d)

Diễn ra đồng thời cố định CO2 và chu trình Calvin ban ngày

44.

Điểm khác biệt cơ bản giữa pha tối của thực vật C4 và CAM là:

a)

Chất nhận CO2 đầu tiên

b)

Sản phẩm đầu tiên

c)

Thời điểm cố định CO2CO_2

d)

Enzyme cố định CO2

45.

Khi tăng nồng độ CO₂ lên đến mức bão hòa, tốc độ quang hợp không tăng nữa vì:

a)

Diệp lục bị phân hủy

b)

Pha sáng không đủ ATP và NADPH cho pha tối

c)

Ánh sáng bị hấp thụ hết

d)

Nồng độ O₂ tăng mạnh

46.

Tại sao khi nhiệt độ quá cao làm giảm quang hợp?

a)

Enzim pha tối bị biến tính

b)

CO₂ không còn khuếch tán vào lá

c)

Ánh sáng không hấp thụ được

d)

Mạch dẫn nước bị tắc

47.

Trong điều kiện thiếu ánh sáng, biểu hiện của lá cây thường là:

a)

Hàm lượng diệp lục giảm

b)

Hàm lượng diệp lục tăng

c)

Tế bào khí khổng nhỏ lại

d)

CO₂ trong lá giảm mạnh

48.

Tăng diện tích lá của cây sẽ làm năng suất tăng vì:

a)

Lá dự trữ nhiều nước

b)

Tăng diện tích quang hợp

c)

Giúp cây hô hấp mạnh hơn

d)

Giảm nhiệt độ của cây

49.

Tại sao thiếu CO₂ kéo dài làm giảm năng suất cây?

a)

Vì cây tăng thoát hơi nước

b)

Vì ánh sáng không được hấp thu

c)

Vì nước không được cung cấp đầy đủ

d)

Vì cây không thể tổng hợp đường trong pha tối

50.

Bón phân vừa phải giúp tăng hiệu quả quang hợp vì:

a)

Tăng kích thước khí khổng

b)

Tăng số lượng lục lạp và hoạt động enzim

c)

Giảm thoát hơi nước

d)

Giảm lượng CO₂ quanh lá

51.

Carotenoit có nhiều trong mẫu vật nào sau đây?

a)

Lá xanh

b)

Lá khô

c)

Củ cà rốt

d)

Củ khoai mì

52.

Sắc tố quang hợp hoàn toàn không tồn tại trong môi trường nào sau đây?

a)

Nước

b)

Cồn 90 độ

c)

muối nacl

d)

Nước vã cồn 90°

53.

Khi nói về quang hợp thực vật, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng?

I. Quang hợp quyết định 90% đến 95% năng suất cây trồng.

II. Diệp lục b là sắc tố trực tiếp chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng ATP.

III. Quang hợp diễn ra ở bào quan lục lạp.

IV. Quang hợp góp phần điều hòa lượng O2 và CO2 khí quyển.

a)

3.

b)

1.

c)

2.

d)

4.

54.

Khi nói về pha sáng của quang hợp ở thực vật, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng?

I. Pha sáng là pha chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng trong ATP và NADPH.

II. Pha sáng diễn ra trong chất nền (strôma) của lục lạp.

III. Pha sáng sử dụng nước làm nguyên liệu.

IV. Pha sáng phụ thuộc vào cường độ ánh sáng và thành phần quang phổ của ánh sáng.

a)

2.

b)

1.

c)

4.

d)

3.

55.

Khi nói về pha sáng của quang hợp ở thực vật, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng?

I. Quang phân li nước diễn ra trong xoang của tilacôit.

II. Sản phẩm của pha sáng cung cấp cho pha tối là NADPH và ATP.

III. Ôxi được giải phóng từ quá trình quang phân li nước.

IV. Pha sáng chuyển hóa năng lượng của ánh sáng thành năng lượng trong ATP và NADPH.

a)

4.

b)

3.

c)

1.

d)

2.

56.

Khi nói về quang hợp ở thực vật, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng?

I. Phân tử O2 được giải phóng trong quá trình quang hợp có nguồn gốc từ phân tử H2O.

II. Để tổng hợp được 1 phân tử glucôzơ thì pha tối phải sử dụng 6 phân tử CO2.

III. Pha sáng cung cấp ATP và NADPH cho pha tối.

IV. Pha tối cung cấp NADP+ và glucôzơ cho pha sáng.

a)

1.

b)

3.

c)

4.

d)

2.

57.

Phát biểu nào sau đây sai về ảnh hưởng của các nhân tố môi trường đến quá trình quang hợp ở thực vật?

a)

Cường độ quang hợp luôn tỉ lệ thuận với cường độ ánh sáng

b)

Nhiệt độ quá thấp hoặc quá cao đều làm giảm hiệu suất quang hợp.

c)

Nồng độ CO2 tăng quá mức sẽ luôn làm tăng tốc độ quang hợp.

d)

Độ ẩm của không khí ảnh hưởng đến quá trình quang hợp.

58.

Khi tăng diện tích lá xanh của cây lên, năng suất thu hoạch thường tăng chủ yếu vì:

a)

Tăng hấp thu nước qua rễ

b)

Tăng khả năng thoát hơi nước

c)

Tăng hiệu quả quang hợp

d)

Tăng khả năng nhận biết ánh sáng

59.

Một nông dân muốn tăng sinh khối của cây rau trồng trong nhà kính. Biện pháp phù hợp nhất dựa trên cơ chế quang hợp là:

a)

Tăng thông gió để giảm CO2

b)

Giảm lượng ánh sáng để hạn chế thoát hơi nước

c)

Tăng CO2 trong nhà kính để thúc đẩy tổng hợp chất hữu cơ

d)

Giảm nhiệt độ xuống thấp

60.

Khi khí khổng đóng do thiếu nước, pha tối sẽ bị ảnh hưởng như thế nào?

a)

Không tạo được ATP

b)

Không có NADPH

c)

Thiếu CO2 để đưa vào chu trình Calvin

d)

Không tạo được O2

61.

Một cây đang ở cường độ ánh sáng thấp nhưng thiếu CO2. Điều gì xảy ra?

a)

Pha sáng và pha tối đều tăng

b)

Pha sáng vẫn hoạt động nhưng pha tối bị giảm mạnh

c)

Pha tối diễn ra mạnh hơn pha sáng

d)

Cả hai pha đều dừng lại ngay lập tức

62.

Trong điều kiện ánh sáng yếu nhưng CO2 đầy đủ, biểu hiện nào sau đây là chính xác?

a)

Pha sáng giảm nên tối thiếu ATP và NADPH

b)

Pha tối tăng mạnh hơn bình thường

c)

Cả hai pha đều tăng

d)

Pha sáng và pha tối không bị ảnh hưởng

63.

Loài cây nào có chu trình quang hợp đặc biệt, thích nghi với môi trường khô và ban đêm, sản phẩm đầu tiên: OAA → malat tích trữ trong không bào. Loài cây này thuộc nhóm nào?

a)

C3

b)

C4

c)

CAM

d)

C4 hoặc CAM

64.

Người nông dân muốn tăng năng suất cây trồng trong mùa hè nắng gắt. Nên ưu tiên trồng nhóm cây nào để đạt hiệu quả quang hợp cao?

a)

Cây C3: lúa, lúa mạch

b)

Cây CAM: xương rồng

c)

Cây C4: ngô, mía

d)

Cây CAM hoặc C3

65.

Khi nồng độ CO2 ngoài môi trường thấp, nhóm thực vật nào ít bị giảm năng suất nhất?

a)

C3 với tốc độ cố định CO2 cao

b)

C4 vì có cơ chế tập trung CO2 quanh Rubisco

c)

CAM vì mở khí khổng ban ngày

d)

C3 vì không có quang hô hấp

66.

Nếu một cây được chiếu sáng mạnh nhưng thiếu CO2, điều gì xảy ra?

a)

Pha sáng và pha tối đều diễn ra mạnh

b)

Pha sáng mạnh nhưng pha tối giảm

c)

Cả hai pha đều giảm

d)

Quang hợp không bị ảnh hưởng

67.

Một nông dân trồng cà chua trong nhà kính. Ngày nắng mạnh, nhiệt độ trong nhà kính có xu hướng tăng cao. Để duy trì quang hợp tối ưu, biện pháp phù hợp nhất là:

a)

Giảm chiếu sáng

b)

Tăng thêm CO2

c)

Làm mát không gian trồng

d)

Tưới thêm nước

68.

Trong thời điểm khô hạn, khi tăng cường độ ánh sáng đến mức bảo hòa nhưng nhiệt độ vẫn thấp, tốc độ quang hợp tăng chậm vì:

a)

Pha sáng bị hạn chế

b)

Pha tối bị hạn chế do enzim hoạt động yếu

c)

Thiếu nước cho quang hợp

d)

Diệp lục hấp thụ ánh sáng kém

69.

Một nông dân muốn tăng năng suất lúa. Biện pháp hợp lý nhất liên quan đến quang hợp là:

a)

Giảm cường độ chiếu sáng

b)

Cấy với mật độ thưa để tăng diện tích lá được chiếu sáng

c)

Tưới nước vào ban đêm

d)

Giảm bón phân đạm

70.

Trong nhà kính, để tăng hiệu quả quang hợp và năng suất, biện pháp có lợi nhất là:

a)

Tăng CO2 và duy trì ánh sáng phù hợp

b)

Tăng ánh sáng

c)

Giảm nhiệt độ

d)

Tăng độ ẩm

71.

Một cây trồng có năng suất thấp dù ánh sáng rất mạnh. Nguyên nhân hợp lý nhất liên quan đến hiệu quả quang hợp là:

a)

Cây hấp thụ quá nhiều nước

b)

Enzim quang hợp bị giảm hoạt tính do nhiệt độ quá cao

c)

Cây có quá nhiều lá già

d)

Cường độ quang hợp không phụ thuộc nhiệt độ

72.

Trong các ý trả lời cho câu hỏi dưới đây, hãy chọn đáp án sai nhất. Một học sinh đã thực hiện một thí nghiệm như sau: chuẩn bị 3 bình thủy tinh có nút kín A, B và C. Bình B và C có treo hai cành cây của cùng một cây có diện tích lá lần lượt là 40 cm² và 60 cm². Bình B và C chiếu sáng trong 30 phút. Sau đó lấy các cành cây ra và cho vào các bình A, B và C mỗi bình một lượng Ba(OH)₂ như nhau, lắc đều sao cho khí CO₂ trong bình hấp thụ hết. Mỗi nhận định sau là đúng hay sai?

a)

Sau 30 phút chiếu sáng, hàm lượng CO₂ trong bình A là cao nhất.

b)

Có thể thay thế dung dịch Ba(OH)₂ trong thí nghiệm bằng dung dịch nước vôi trong

c)

Sau khi hấp thụ CO₂ thì hàm lượng Ba(OH)₂ còn dư trong bình A là ít nhất.

d)

Sau 30 phút chiếu sáng, hàm lượng CO₂ trong bình B thấp hơn bình C.

73.

Quá trình tiêu hóa các chất dinh dưỡng chủ yếu được diễn ra ở

a)

dạ dày.

b)

ruột non.

c)

ruột già.

74.

Ở động vật chưa có cơ quan tiêu hóa, thức ăn được tiêu hóa ở

a)

ngoài bào.

b)

nội bào.

c)

ngoài bào và nội bào.

75.

Ở động vật có túi tiêu hóa, thức ăn được tiêu hóa

a)

ngoài bào.

b)

nội bào.

c)

ngoài bào và nội bào.

76.

Ở động vật có ống tiêu hóa, thức ăn được tiêu hóa

a)

ngoài bào.

b)

nội bào.

c)

ngoài bào và nội bào.

77.

Quá trình tiêu hóa ở động vật đơn bào tiêu hóa chủ yếu diễn ra nhờ enzim được tiết ra từ

a)

ribôxôm.

b)

lizôxôm.

c)

perôxixôm.

d)

bộ máy gông gi.

78.

Những loài nào có dạ dày đơn

a)

chuột, thỏ, ngựa.

b)

chuột, thỏ, cừu.

c)

chuột, thỏ, dê.

d)

thỏ, chuột, nai.

79.

Các loài động vật nhai lại

a)

trâu, bò, dê, thỏ, nhím.

b)

trâu, bò, hươu, nai, cừu.

c)

trâu, bò, chuột, dê, cừu.

d)

trâu, bò, dê, cừu, hươu, nai.

80.

Đặc điểm nào của dạ dày có ở thú ăn thịt

a)

Dạ dày ngắn.

b)

Ruột rất dài.

c)

Răng nanh phát triển.

d)

Manh tràng phát triển.

81.

Quá trình biến đổi hóa học của thức ăn ở động vật nhai lại xảy ra ở

a)

ruột non và ruột già.

b)

ruột tịt (manh tràng).

c)

dạ múi khế và ruột.

d)

dạ lá sách và ruột.

82.

Sự biến đổi sinh học của thức ăn ở động vật ăn thực vật có dạ dày đơn xảy ra ở

a)

ruột non.

b)

ruột già.

c)

dạ dày.

d)

manh tràng.

83.

Ở động vật nhai lại, quá trình biến đổi sinh học với sự tham gia của hệ vi sinh vật diễn ra ở

a)

dạ tổ ong.

b)

dạ cỏ.

c)

dạ lá sách.

d)

dạ múi khế.

84.

Trong dạ dày của động vật nhai lại, ngăn nào là dạ dày chính thức

a)

dạ tổ ong.

b)

dạ cỏ.

c)

dạ lá sách.

d)

dạ múi khế.

85.

Chất dinh dưỡng là gì?

a)

Chất giúp cơ thể chống bệnh tật

b)

Chất cung cấp năng lượng và vật liệu cho cơ thể hoạt động và phát triển

86.

Nhóm chất dinh dưỡng nào dưới đây cung cấp năng lượng cho cơ thể?

a)

Vitamin

b)

Khoáng chất

c)

Gluxit

d)

Nước

87.

Chất dinh dưỡng nào sau đây là vitamin?

a)

Canxi

b)

Vitamin C

c)

Tinh bột

d)

Axit amin

88.

Giai đoạn nào sau đây không thuộc 5 giai đoạn của quá trình dinh dưỡng?

a)

Tiêu hóa

b)

Hấp thu

c)

Hô hấp

d)

Bài tiết

89.

Động vật nào sau đây chưa có cơ quan tiêu hóa?

a)

Thủy tức

b)

Giun đất

c)

Bọt biển

d)

Sứa

90.

Hình thức tiêu hóa ở trùng roi, trùng amip là:

a)

Ngoại bào

b)

Nội bào

c)

Vừa nội bào vừa ngoại bào

d)

Trong ống tiêu hóa

91.

Động vật nào tiêu hóa trong túi tiêu hóa?

a)

Trùng roi

b)

Thủy tức

c)

Giun đất

d)

92.

Hình thức tiêu hóa của thủy tức là:

a)

Nội bào và ngoại bào đều mạnh như nhau

b)

Nội bào là chủ yếu, sau đó nội bào hoàn tất

c)

Ngoại bào

d)

Nội bào là chủ yếu, sau đó nội bào hoàn tất

93.

Đặc điểm nổi bật của ống tiêu hóa là:

a)

Chỉ có một lỗ thông ra ngoài

b)

Thức ăn và chất thải ra cùng một lỗ

c)

Có miệng và hậu môn

d)

Không có cơ quan chuyển hóa riêng

94.

Giun dẹp có hình thức tiêu hóa nào?

a)

Chưa có cơ quan tiêu hóa

b)

Có túi tiêu hóa

c)

Có ống tiêu hóa hoàn chỉnh

d)

Tiêu hóa theo kiểu nội bào

95.

Vì sao tiêu hóa ở động vật có ống tiêu hóa hiệu quả hơn động vật có túi tiêu hóa?

a)

Thức ăn mềm hơn

b)

Vì có nhiều enzyme hơn

c)

Vì thức ăn đi theo một chiều và các cơ quan chuyển hóa rõ rệt

d)

Vì miệng lớn hơn

96.

Quá trình tiêu hóa ở thủy tức kém hiệu quả hơn vì:

a)

Chỉ có nội bào

b)

Thức ăn lớn không tiêu hóa được hoàn toàn

c)

Thiếu enzyme

d)

Không có túi tiêu hóa

97.

Nhận xét đúng nhất về kích thước thức ăn của động vật chưa có cơ quan tiêu hóa:

a)

Chỉ tiêu hóa được thức ăn kích thước nhỏ

b)

Chỉ tiêu hóa được thức ăn kích thước lớn

c)

Có thể ăn mọi loại thức ăn

d)

Không tiêu hóa được thức ăn rắn

98.

Tiêu hóa nội bào hạn chế ở điểm nào?

a)

Chỉ xảy ra trong túi tiêu hóa

b)

Phải nuốt trọn hạt thức ăn vào tế bào

c)

Không dùng enzyme

d)

Không tạo sản phẩm tiêu hoá

99.

Vì sao thủy tức phải kết hợp tiêu hóa nội bào và ngoại bào?

a)

Chỉ ngoại bào thì quá nhanh

b)

Nội bào mới có enzyme

c)

Ngoại bào phá vỡ thức ăn lớn, nội bào hoàn tất

d)

Nội bào tiêu hóa được thức ăn lớn

100.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa túi tiêu hóa và ống tiêu hóa là:

a)

Số lượng enzyme

b)

Cấu tạo tế bào

c)

Hệ thần kinh

d)

Số lỗ thông ra ngoài

101.

Câu 7. Tại sao protein được xem là chất dinh dưỡng quan trọng?

a)

A. Vì chỉ cung cấp năng lượng

b)

B. Vì giúp cơ thể điều hòa thân nhiệt

c)

C. Vì tham gia xây dựng tế bào và enzym

d)

D. Vì tạo màu cho thức ăn