Font size
WorksheetsUntitled Quiz
Total questions: 101
Worksheet time: 51mins
Quang hợp là quá trình:
Chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học
Vận chuyển nước và khoáng trong cây
Chuyển năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học
Tạo ATP trong ti thể
Phương trình tổng quát của quang hợp là:
CO₂ + O₂ → C₆H₁₂O₆ + H₂O
CO₂ + H₂O → C₆H₁₂O₆ + O₂
C₆H₁₂O₆ → CO₂ + H₂O
O₂ → CO₂ + C₆H₁₂O₆
Pha sáng của quang hợp diễn ra tại:
Chất nền lục lạp (stroma)
Màng tilacôit
Không bào
Tế bào biểu bì lá
Pha tối của quang hợp diễn ra chủ yếu ở:
Màng tilacôit
Chất nền lục lạp (stroma)
Tỉ thể
Mạch gỗ
Sản phẩm của pha sáng làm nguyên liệu trực tiếp cho pha tối là:
ATP và NADPH
O₂ và H₂O
Glucose
CO₂
Nguyên liệu bắt buộc của pha tối là:
Nước
O₂
CO₂
Clo
Nhóm thực vật C₃ phân bố chủ yếu ở môi trường nào?
Vùng nóng ẩm, cường độ ánh sáng trung bình
Vùng hoang mạc, khí hậu rất khô
Vùng nhiệt đới có ánh sáng mạnh, nhiệt độ cao
Vùng núi đá vôi
Chất nhận CO₂ đầu tiên ở thực vật C₄ là:
RuBP
PEP
PGA
OAA
Sản phẩm cố định CO₂ đầu tiên ở thực vật C₃ là:
OAA
APG (PGA – acid phosphoglyceric)
Malat
PEP
Pha tối của thực vật CAM diễn ra vào thời điểm nào?
Ban ngày
Lúc bình minh
Không phụ thuộc thời gian
Ban đêm
Yếu tố nào dưới đây trực tiếp cung cấp năng lượng cho pha sáng của quang hợp?
CO₂
Ánh sáng
Nhiệt độ
O₂
Nồng độ CO₂ thích hợp để quang hợp đạt hiệu suất cao nhất đối với đa số thực vật là:
0,03 – 0,04%
0,1 – 0,2%
0,5 – 0,6%
1 – 2%
Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến pha nào của quang hợp?
Pha sáng
Cả hai pha
Pha tối
Không ảnh hưởng đến pha nào
Khi cường độ ánh sáng quá mạnh, quang hợp có thể bị giảm do:
Ánh sáng phá hủy diệp lục
Ánh sáng ngăn CO₂ khuếch tán
Tăng hấp thu nước quá mức
Lá dày hơn
Yếu tố quyết định trực tiếp đến năng suất sinh học của cây trồng là:
Hô hấp
Quang hợp
Thoát hơi nước
Quang hô hấp
Năng suất kinh tế của cây trồng là:
Tổng sinh khối cây tạo ra
Lượng nước cây hấp thu
Lượng chất khô của toàn bộ cây
Một phần sinh khối thu hoạch được
Hiệu quả quang hợp được hiểu là:
Tốc độ hấp thụ O₂ của cây
Tỷ lệ năng lượng ánh sáng được chuyển thành chất hữu cơ
Số lượng lá trên cây
Lượng CO₂ thoát ra từ lá
Ở cây C₄ có hiệu quả quang hợp cao hơn cây C₃ chủ yếu vì:
Diệp lục nhiều hơn
Hấp thụ ánh sáng tốt hơn
Hạn chế được quang hô hấp
Thoát hơi nước mạnh
Quan sát hình số 1, hãy chỉ thích số 1 và số 2 trên hình lần lượt là chất gì trong quá trình quang hợp?
CO₂ và O₂
ATP, NADPH
C₆H₁₂O₆ và O₂
O₂ và CO₂
Đặc điểm hình thái của lá giúp CO₂ khuếch tán vào lá là trong lớp biểu bì lá:
có khí khổng
có lỗ gần lá
có mạch dẫn
có lông hút
Bào quan thực hiện quang hợp là:
ti thể
lá cây
lục lạp
ribôxôm
Sản phẩm của pha sáng gồm:
ADP, NADPH, O₂
ATP, NADPH, O₂
Cabohidrat, CO₂
ATP, NADPH
Pha sáng cung cấp cho pha tối:
ATP và NADPH
O₂ và ATP
O₂, ATP và NADPH
O₂ và NADPH
Hệ sắc tố quang hợp bao gồm:
diệp lục a và diệp lục b
diệp lục a và carotenôit
diệp lục b và carotenôit
diệp lục và carotenôit
Sắc tố quang hợp nào sau đây thuộc nhóm sắc tố chính?
Diệp lục a
Diệp lục a và carôten
Diệp lục a và xantôphyl
Diệp lục và carôtenôit
Sắc tố nào đóng vai trò là trung tâm phản ứng trực tiếp chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng trong các liên kết hóa học của ATP và NADPH?
Diệp lục a
Diệp lục b
Carotenôit
Xantophyl
Hệ sắc tố quang hợp phân bố ở:
chất nền stroma
màng tilacôit
xoang tilacôit
ti thể
Pha sáng là gì?
Là pha cố định CO₂
Là pha chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học
Là pha chuyển hóa năng lượng hóa học thành năng lượng ánh sáng
Là pha diễn ra trong điều kiện thiếu ánh sáng
Pha sáng diễn ra ở
strôma.
tế bào chất.
tilacôit.
nhân.
Nhóm thực vật C3 được phân bố như thế nào?
Phân bố khắp mọi nơi trên Trái Đất, phân bố rộng rãi ở vùng ôn đới và ở nhiệt đới.
Sống ở vùng sa mạc.
Sống ở vùng nhiệt đới.
Chỉ sống ở vùng ôn đới và ở nhiệt đới.
Quang hợp xảy ra ở miền ánh sáng nào?
Cam, đỏ.
Xanh tím, cam.
Đỏ, lục.
Xanh tím, đỏ.
Quang hợp xảy ra mạnh nhất ở miền ánh sáng nào?
Ánh sáng đỏ.
Ánh sáng xanh tím.
Ánh sáng đỏ, lục.
Ánh sáng xanh tím, đỏ.
Các tia sáng tím kích thích sự tổng hợp
cacbohidrat.
lipit.
axit nucleic.
axit amin, protein.
Các tia sáng đỏ xúc tác quá trình hình thành
cacbohidrat.
lipit.
axit nucleic.
axit amin, protein.
Điểm bù ánh sáng là
cường độ ánh sáng mà ở đó cường độ quang hợp lớn hơn cường độ hô hấp.
cường độ ánh sáng mà ở đó cường độ quang hợp và cường độ hô hấp bằng nhau.
cường độ ánh sáng mà ở đó cường độ quang hợp nhỏ hơn cường độ hô hấp.
cường độ ánh sáng mà ở đó cường độ quang hợp lớn gấp 2 lần cường độ hô hấp.
Điểm bão hòa ánh sáng là cường độ ánh sáng tối đa để cường độ quang hợp đạt
cực đại.
cực tiểu.
mức trung bình.
trên mức trung bình.
Quang hợp quyết định khoảng bao nhiêu phần trăm năng suất của cây trồng?
90% – 95%
80% – 85%
70% – 75%
50%– 65%
Vì sao nói quang hợp là quá trình “tự dưỡng” ở thực vật?
Vì cây hấp thụ chất hữu cơ từ môi trường
Vì cây tạo ra chất hữu cơ từ các chất vô cơ
Vì cây chỉ hấp thụ vô cơ để sống
Vì cây không sử dụng ánh sáng
Pha sáng không thể diễn ra khi thiếu ánh sáng vì:
Không thể tạo ra O2
Không thể phân giải đường
Không thể cố định CO2
Không thể tạo ATP và NADPH cho phản ứng khử CO2
Vì sao nói pha tối “phụ thuộc” pha sáng?
Vì diễn ra cùng lúc với pha sáng
Vì cần ATP và NADPH do pha sáng tạo ra
Vì chỉ xảy ra vào ban đêm
Vì tạo ra nước cho pha sáng
Khi cường độ ánh sáng tăng đến mức bão hòa, pha sáng không tăng thêm vì:
Tế bào lục lạp không còn hấp thụ ánh sáng
Sắc tố quang hợp bị phân hủy
Pha tối thiếu CO2 để tổng hợp chất hữu cơ
Nhiệt độ giảm
Vì sao thực vật C4 có hiệu quả quang hợp cao hơn C3 trong điều kiện nắng nóng?
Chúng có lá to hơn nên hấp thụ tốt ánh sáng
Chúng có khả năng khử H2O tốt hơn
Chúng hạn chế được quang hô hấp nhờ cơ chế tập trung CO2
Chúng có nhiều lục lạp hơn
Trong điều kiện khô hạn kéo dài, thực vật CAM sống tốt vì:
Mở khí khổng mạnh vào ban ngày
Cố định CO2 vào ban đêm, giảm mất nước
Không cần CO2 cho quang hợp
Diễn ra đồng thời cố định CO2 và chu trình Calvin ban ngày
Điểm khác biệt cơ bản giữa pha tối của thực vật C4 và CAM là:
Chất nhận CO2 đầu tiên
Sản phẩm đầu tiên
Thời điểm cố định CO2
Enzyme cố định CO2
Khi tăng nồng độ CO₂ lên đến mức bão hòa, tốc độ quang hợp không tăng nữa vì:
Diệp lục bị phân hủy
Pha sáng không đủ ATP và NADPH cho pha tối
Ánh sáng bị hấp thụ hết
Nồng độ O₂ tăng mạnh
Tại sao khi nhiệt độ quá cao làm giảm quang hợp?
Enzim pha tối bị biến tính
CO₂ không còn khuếch tán vào lá
Ánh sáng không hấp thụ được
Mạch dẫn nước bị tắc
Trong điều kiện thiếu ánh sáng, biểu hiện của lá cây thường là:
Hàm lượng diệp lục giảm
Hàm lượng diệp lục tăng
Tế bào khí khổng nhỏ lại
CO₂ trong lá giảm mạnh
Tăng diện tích lá của cây sẽ làm năng suất tăng vì:
Lá dự trữ nhiều nước
Tăng diện tích quang hợp
Giúp cây hô hấp mạnh hơn
Giảm nhiệt độ của cây
Tại sao thiếu CO₂ kéo dài làm giảm năng suất cây?
Vì cây tăng thoát hơi nước
Vì ánh sáng không được hấp thu
Vì nước không được cung cấp đầy đủ
Vì cây không thể tổng hợp đường trong pha tối
Bón phân vừa phải giúp tăng hiệu quả quang hợp vì:
Tăng kích thước khí khổng
Tăng số lượng lục lạp và hoạt động enzim
Giảm thoát hơi nước
Giảm lượng CO₂ quanh lá
Carotenoit có nhiều trong mẫu vật nào sau đây?
Lá xanh
Lá khô
Củ cà rốt
Củ khoai mì
Sắc tố quang hợp hoàn toàn không tồn tại trong môi trường nào sau đây?
Nước
Cồn 90 độ
muối nacl
Nước vã cồn 90°
Khi nói về quang hợp thực vật, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng?
I. Quang hợp quyết định 90% đến 95% năng suất cây trồng.
II. Diệp lục b là sắc tố trực tiếp chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng ATP.
III. Quang hợp diễn ra ở bào quan lục lạp.
IV. Quang hợp góp phần điều hòa lượng O2 và CO2 khí quyển.
3.
1.
2.
4.
Khi nói về pha sáng của quang hợp ở thực vật, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng?
I. Pha sáng là pha chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng trong ATP và NADPH.
II. Pha sáng diễn ra trong chất nền (strôma) của lục lạp.
III. Pha sáng sử dụng nước làm nguyên liệu.
IV. Pha sáng phụ thuộc vào cường độ ánh sáng và thành phần quang phổ của ánh sáng.
2.
1.
4.
3.
Khi nói về pha sáng của quang hợp ở thực vật, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng?
I. Quang phân li nước diễn ra trong xoang của tilacôit.
II. Sản phẩm của pha sáng cung cấp cho pha tối là NADPH và ATP.
III. Ôxi được giải phóng từ quá trình quang phân li nước.
IV. Pha sáng chuyển hóa năng lượng của ánh sáng thành năng lượng trong ATP và NADPH.
4.
3.
1.
2.
Khi nói về quang hợp ở thực vật, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng?
I. Phân tử O2 được giải phóng trong quá trình quang hợp có nguồn gốc từ phân tử H2O.
II. Để tổng hợp được 1 phân tử glucôzơ thì pha tối phải sử dụng 6 phân tử CO2.
III. Pha sáng cung cấp ATP và NADPH cho pha tối.
IV. Pha tối cung cấp NADP+ và glucôzơ cho pha sáng.
1.
3.
4.
2.
Phát biểu nào sau đây sai về ảnh hưởng của các nhân tố môi trường đến quá trình quang hợp ở thực vật?
Cường độ quang hợp luôn tỉ lệ thuận với cường độ ánh sáng
Nhiệt độ quá thấp hoặc quá cao đều làm giảm hiệu suất quang hợp.
Nồng độ CO2 tăng quá mức sẽ luôn làm tăng tốc độ quang hợp.
Độ ẩm của không khí ảnh hưởng đến quá trình quang hợp.
Khi tăng diện tích lá xanh của cây lên, năng suất thu hoạch thường tăng chủ yếu vì:
Tăng hấp thu nước qua rễ
Tăng khả năng thoát hơi nước
Tăng hiệu quả quang hợp
Tăng khả năng nhận biết ánh sáng
Một nông dân muốn tăng sinh khối của cây rau trồng trong nhà kính. Biện pháp phù hợp nhất dựa trên cơ chế quang hợp là:
Tăng thông gió để giảm CO2
Giảm lượng ánh sáng để hạn chế thoát hơi nước
Tăng CO2 trong nhà kính để thúc đẩy tổng hợp chất hữu cơ
Giảm nhiệt độ xuống thấp
Khi khí khổng đóng do thiếu nước, pha tối sẽ bị ảnh hưởng như thế nào?
Không tạo được ATP
Không có NADPH
Thiếu CO2 để đưa vào chu trình Calvin
Không tạo được O2
Một cây đang ở cường độ ánh sáng thấp nhưng thiếu CO2. Điều gì xảy ra?
Pha sáng và pha tối đều tăng
Pha sáng vẫn hoạt động nhưng pha tối bị giảm mạnh
Pha tối diễn ra mạnh hơn pha sáng
Cả hai pha đều dừng lại ngay lập tức
Trong điều kiện ánh sáng yếu nhưng CO2 đầy đủ, biểu hiện nào sau đây là chính xác?
Pha sáng giảm nên tối thiếu ATP và NADPH
Pha tối tăng mạnh hơn bình thường
Cả hai pha đều tăng
Pha sáng và pha tối không bị ảnh hưởng
Loài cây nào có chu trình quang hợp đặc biệt, thích nghi với môi trường khô và ban đêm, sản phẩm đầu tiên: OAA → malat tích trữ trong không bào. Loài cây này thuộc nhóm nào?
C3
C4
CAM
C4 hoặc CAM
Người nông dân muốn tăng năng suất cây trồng trong mùa hè nắng gắt. Nên ưu tiên trồng nhóm cây nào để đạt hiệu quả quang hợp cao?
Cây C3: lúa, lúa mạch
Cây CAM: xương rồng
Cây C4: ngô, mía
Cây CAM hoặc C3
Khi nồng độ CO2 ngoài môi trường thấp, nhóm thực vật nào ít bị giảm năng suất nhất?
C3 với tốc độ cố định CO2 cao
C4 vì có cơ chế tập trung CO2 quanh Rubisco
CAM vì mở khí khổng ban ngày
C3 vì không có quang hô hấp
Nếu một cây được chiếu sáng mạnh nhưng thiếu CO2, điều gì xảy ra?
Pha sáng và pha tối đều diễn ra mạnh
Pha sáng mạnh nhưng pha tối giảm
Cả hai pha đều giảm
Quang hợp không bị ảnh hưởng
Một nông dân trồng cà chua trong nhà kính. Ngày nắng mạnh, nhiệt độ trong nhà kính có xu hướng tăng cao. Để duy trì quang hợp tối ưu, biện pháp phù hợp nhất là:
Giảm chiếu sáng
Tăng thêm CO2
Làm mát không gian trồng
Tưới thêm nước
Trong thời điểm khô hạn, khi tăng cường độ ánh sáng đến mức bảo hòa nhưng nhiệt độ vẫn thấp, tốc độ quang hợp tăng chậm vì:
Pha sáng bị hạn chế
Pha tối bị hạn chế do enzim hoạt động yếu
Thiếu nước cho quang hợp
Diệp lục hấp thụ ánh sáng kém
Một nông dân muốn tăng năng suất lúa. Biện pháp hợp lý nhất liên quan đến quang hợp là:
Giảm cường độ chiếu sáng
Cấy với mật độ thưa để tăng diện tích lá được chiếu sáng
Tưới nước vào ban đêm
Giảm bón phân đạm
Trong nhà kính, để tăng hiệu quả quang hợp và năng suất, biện pháp có lợi nhất là:
Tăng CO2 và duy trì ánh sáng phù hợp
Tăng ánh sáng
Giảm nhiệt độ
Tăng độ ẩm
Một cây trồng có năng suất thấp dù ánh sáng rất mạnh. Nguyên nhân hợp lý nhất liên quan đến hiệu quả quang hợp là:
Cây hấp thụ quá nhiều nước
Enzim quang hợp bị giảm hoạt tính do nhiệt độ quá cao
Cây có quá nhiều lá già
Cường độ quang hợp không phụ thuộc nhiệt độ
Trong các ý trả lời cho câu hỏi dưới đây, hãy chọn đáp án sai nhất. Một học sinh đã thực hiện một thí nghiệm như sau: chuẩn bị 3 bình thủy tinh có nút kín A, B và C. Bình B và C có treo hai cành cây của cùng một cây có diện tích lá lần lượt là 40 cm² và 60 cm². Bình B và C chiếu sáng trong 30 phút. Sau đó lấy các cành cây ra và cho vào các bình A, B và C mỗi bình một lượng Ba(OH)₂ như nhau, lắc đều sao cho khí CO₂ trong bình hấp thụ hết. Mỗi nhận định sau là đúng hay sai?
Sau 30 phút chiếu sáng, hàm lượng CO₂ trong bình A là cao nhất.
Có thể thay thế dung dịch Ba(OH)₂ trong thí nghiệm bằng dung dịch nước vôi trong
Sau khi hấp thụ CO₂ thì hàm lượng Ba(OH)₂ còn dư trong bình A là ít nhất.
Sau 30 phút chiếu sáng, hàm lượng CO₂ trong bình B thấp hơn bình C.
Quá trình tiêu hóa các chất dinh dưỡng chủ yếu được diễn ra ở
dạ dày.
ruột non.
ruột già.
Ở động vật chưa có cơ quan tiêu hóa, thức ăn được tiêu hóa ở
ngoài bào.
nội bào.
ngoài bào và nội bào.
Ở động vật có túi tiêu hóa, thức ăn được tiêu hóa
ngoài bào.
nội bào.
ngoài bào và nội bào.
Ở động vật có ống tiêu hóa, thức ăn được tiêu hóa
ngoài bào.
nội bào.
ngoài bào và nội bào.
Quá trình tiêu hóa ở động vật đơn bào tiêu hóa chủ yếu diễn ra nhờ enzim được tiết ra từ
ribôxôm.
lizôxôm.
perôxixôm.
bộ máy gông gi.
Những loài nào có dạ dày đơn
chuột, thỏ, ngựa.
chuột, thỏ, cừu.
chuột, thỏ, dê.
thỏ, chuột, nai.
Các loài động vật nhai lại
trâu, bò, dê, thỏ, nhím.
trâu, bò, hươu, nai, cừu.
trâu, bò, chuột, dê, cừu.
trâu, bò, dê, cừu, hươu, nai.
Đặc điểm nào của dạ dày có ở thú ăn thịt
Dạ dày ngắn.
Ruột rất dài.
Răng nanh phát triển.
Manh tràng phát triển.
Quá trình biến đổi hóa học của thức ăn ở động vật nhai lại xảy ra ở
ruột non và ruột già.
ruột tịt (manh tràng).
dạ múi khế và ruột.
dạ lá sách và ruột.
Sự biến đổi sinh học của thức ăn ở động vật ăn thực vật có dạ dày đơn xảy ra ở
ruột non.
ruột già.
dạ dày.
manh tràng.
Ở động vật nhai lại, quá trình biến đổi sinh học với sự tham gia của hệ vi sinh vật diễn ra ở
dạ tổ ong.
dạ cỏ.
dạ lá sách.
dạ múi khế.
Trong dạ dày của động vật nhai lại, ngăn nào là dạ dày chính thức
dạ tổ ong.
dạ cỏ.
dạ lá sách.
dạ múi khế.
Chất dinh dưỡng là gì?
Chất giúp cơ thể chống bệnh tật
Chất cung cấp năng lượng và vật liệu cho cơ thể hoạt động và phát triển
Nhóm chất dinh dưỡng nào dưới đây cung cấp năng lượng cho cơ thể?
Vitamin
Khoáng chất
Gluxit
Nước
Chất dinh dưỡng nào sau đây là vitamin?
Canxi
Vitamin C
Tinh bột
Axit amin
Giai đoạn nào sau đây không thuộc 5 giai đoạn của quá trình dinh dưỡng?
Tiêu hóa
Hấp thu
Hô hấp
Bài tiết
Động vật nào sau đây chưa có cơ quan tiêu hóa?
Thủy tức
Giun đất
Bọt biển
Sứa
Hình thức tiêu hóa ở trùng roi, trùng amip là:
Ngoại bào
Nội bào
Vừa nội bào vừa ngoại bào
Trong ống tiêu hóa
Động vật nào tiêu hóa trong túi tiêu hóa?
Trùng roi
Thủy tức
Giun đất
Cá
Hình thức tiêu hóa của thủy tức là:
Nội bào và ngoại bào đều mạnh như nhau
Nội bào là chủ yếu, sau đó nội bào hoàn tất
Ngoại bào
Nội bào là chủ yếu, sau đó nội bào hoàn tất
Đặc điểm nổi bật của ống tiêu hóa là:
Chỉ có một lỗ thông ra ngoài
Thức ăn và chất thải ra cùng một lỗ
Có miệng và hậu môn
Không có cơ quan chuyển hóa riêng
Giun dẹp có hình thức tiêu hóa nào?
Chưa có cơ quan tiêu hóa
Có túi tiêu hóa
Có ống tiêu hóa hoàn chỉnh
Tiêu hóa theo kiểu nội bào
Vì sao tiêu hóa ở động vật có ống tiêu hóa hiệu quả hơn động vật có túi tiêu hóa?
Thức ăn mềm hơn
Vì có nhiều enzyme hơn
Vì thức ăn đi theo một chiều và các cơ quan chuyển hóa rõ rệt
Vì miệng lớn hơn
Quá trình tiêu hóa ở thủy tức kém hiệu quả hơn vì:
Chỉ có nội bào
Thức ăn lớn không tiêu hóa được hoàn toàn
Thiếu enzyme
Không có túi tiêu hóa
Nhận xét đúng nhất về kích thước thức ăn của động vật chưa có cơ quan tiêu hóa:
Chỉ tiêu hóa được thức ăn kích thước nhỏ
Chỉ tiêu hóa được thức ăn kích thước lớn
Có thể ăn mọi loại thức ăn
Không tiêu hóa được thức ăn rắn
Tiêu hóa nội bào hạn chế ở điểm nào?
Chỉ xảy ra trong túi tiêu hóa
Phải nuốt trọn hạt thức ăn vào tế bào
Không dùng enzyme
Không tạo sản phẩm tiêu hoá
Vì sao thủy tức phải kết hợp tiêu hóa nội bào và ngoại bào?
Chỉ ngoại bào thì quá nhanh
Nội bào mới có enzyme
Ngoại bào phá vỡ thức ăn lớn, nội bào hoàn tất
Nội bào tiêu hóa được thức ăn lớn
Điểm khác biệt lớn nhất giữa túi tiêu hóa và ống tiêu hóa là:
Số lượng enzyme
Cấu tạo tế bào
Hệ thần kinh
Số lỗ thông ra ngoài
Câu 7. Tại sao protein được xem là chất dinh dưỡng quan trọng?
A. Vì chỉ cung cấp năng lượng
B. Vì giúp cơ thể điều hòa thân nhiệt
C. Vì tham gia xây dựng tế bào và enzym
D. Vì tạo màu cho thức ăn
