wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Thương mại điện tử

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Shopee cho phép người bán cá nhân mở gian hàng trên sàn. Đây là ví dụ của mô hình nào?

a)

B2C

b)

C2C

c)

G2C

d)

B2B

2.

Mục tiêu chính của TMĐT là gì?

a)

Giảm chi phí và tăng hiệu quả kinh doanh qua nền tảng số

b)

Đẩy mạnh quảng cáo trực tiếp

c)

Thay thế hoàn toàn thương mại truyền thống

d)

Tạo ra sàn giao dịch nhà nước

3.

Trong mô hình B2B, điều gì khiến quy trình giao dịch trở nên phức tạp hơn so với B2C?

a)

Quy mô lớn, quy trình và đàm phán và hợp đồng chặt chẽ hơn

b)

Có nhiều trung gian thanh toán hơn

c)

Giao hàng chủ yếu bằng tay

d)

Giao dịch thường được giao dịch qua mạng XH

4.

Mô hình C2B trong TMĐT được hiểu là:

a)

Doanh nghiệp bán cho doanh nghiệp khác

b)

Chính phủ cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp

c)

Doanh nghiệp đặt hàng sản phẩm từ khách hàng cá nhân

d)

Cá nhân bán sản phẩm cho cá nhân

5.

M-Commerce đề cập đến hình thức:

a)

TMĐT trong lĩnh vực sản xuất

b)

TMĐT qua thiết bị di động

c)

Thanh toán bằng tiền mặt

d)

Mô hình kinh doanh hỗn hợp

6.

Vì sao B2C thường có tỉ lệ đổi/ trả hàng cao hơn B2B?

a)

Do nhu cầu riêng của khách hàng

b)

Do khách hàng không hài lòng với sản phẩm

c)

Do khách hàng không được kiểm tra sản phẩm trước khi mua

d)

Do khách hàng thường xuyên thay đổi ý định

7.

Đặc điểm của khách hàng B2C là gì?

a)

Đơn hàng lớn nên không ai dám đổi

b)

Khách hàng B2B dễ tính hơn

c)

Doanh nghiệp luôn giao hàng chính xác

d)

Tính cá nhân hóa cao, quyết định mua thường cảm tính và hành vi không ổn định

8.

Một website có lượng truy cập lớn nhưng tỷ lệ chuyển đổi thấp, nguyên nhân có thể là:

a)

Giá cao

b)

Thiếu nút kêu gọi hành động (CTA) rõ ràng và trải nghiệm người dùng không tối ưu

c)

Giao diện xấu

d)

Có quá nhiều traffic từ nước ngoài

9.

Trong quy trình TMĐT, “chuyển đổi” (conversion) xảy ra khi:

a)

Khách hàng rời khỏi website

b)

Website bị lỗi

c)

Sản phẩm được giảm giá

d)

Khách hàng thanh toán thành công hoặc thực hiện hành vi tiêu dùng

10.

Trong TMĐT, khái niệm “omni-channel” mang ý nghĩa gì:

a)

Tách biệt hoàn toàn giữa Online và Offline

b)

Mở nhiều chi nhánh cửa hàng

c)

Chỉ bán hàng qua 1 kênh duy nhất

d)

Tích hợp trải nghiệm mua sắm liền mạch giữa các kênh online và offline

11.

Giao diện thân thiện và tốc độ tải nhanh của website Adayroi từng được đánh giá cao vì:

a)

Giảm thuế doanh nghiệp

b)

Dễ lách luật

c)

Tăng chi phí đầu tư

d)

Cải thiện trải nghiệm người dùng và giữ chân khách hàng

12.

Đâu là mô hình ngược lại với B2C?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2C

d)

C2B

13.

Trong TMĐT, mô hình C2C là:

a)

Doanh nghiệp bán hàng cho Chính Phủ

b)

Cá nhân cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp

c)

Doanh nghiệp bán sỉ cho cá nhân

d)

Cá nhân giao dịch với cá nhân

14.

Lợi ích của chatbot trong quy trình TMĐT là:

a)

Làm tăng chi phí CSKH

b)

Đẩy mạnh thanh toán tiền mặt

c)

Tự động hóa phản hồi khách hàng 24/7 và giảm tải cho nhân viên

d)

Giảm trải nghiệm người dùng

15.

Tiki thường triển khai chương trình “TikiNOW giao hàng nhanh trong 2 giờ.” Mục tiêu chính của dịch vụ này là gì?

a)

Nâng cao trải nghiệm khách hàng và cạnh tranh với đối thủ

b)

Tăng giá bán sản phẩm

c)

Giảm nhân sự giao hàng

d)

Giảm chi phí vận chuyển

16.

Trong quy trình TMĐT, việc chọn phương thức thanh toán là bước thứ mấy?

a)

Trước chọn sản phẩm

b)

Bước đầu tiên

c)

Sau khi xác nhận đơn hàng

d)

Sau giao hàng

17.

T nào sau đây không thể tự động hóa hoàn toàn?

a)

Thanh toán online

b)

Xác nhận đơn hàng

c)

Giao hàng vật lý đến người dùng cuối

d)

Lựa chọn sản phẩm

18.

Một doanh nghiệp sử dụng A/B Testing trong TMĐT nhằm mục đích gì?

a)

So sánh hai phương án để tối ưu hiệu quả chuyển đổi

b)

Kiểm tra bảo mật hệ thống

c)

Định giá sản phẩm cao hơn

d)

Tăng chi phí vận hành

19.

Trong mô hình TMĐT, khâu fulfillment bao gồm các hoạt động:

a)

Chỉ là thanh toán

b)

Nhận đơn, đóng gói, giao hàng và xử lý hậu mãi

c)

Đăng quảng cáo

d)

Tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật, gọi điện

20.

Công nghệ AI có thể giúp TMĐT dự đoán xu hướng tiêu dùng bằng cách nào?

a)

Gửi email ngẫu nhiên

b)

Theo dõi camera khách hàng

c)

Phân tích dữ liệu hành vi người dùng để đưa ra gợi ý cá nhân hóa

d)

Tự động tăng giá sản phẩm

21.

Một đặc điểm nổi bật của TMĐT là:

a)

Tự động hóa và mở rộng thị trường

b)

Chỉ phí vận hành cao

c)

Cần diện tích mặt bằng lớn

d)

Hạn chế địa lý rõ rệt

22.

Tăng chi tiêu quảng cáo Google Ads nhưng không tăng doanh số, nguyên nhân có thể là:

a)

Khách hàng không có nhu cầu

b)

Đối thủ không chạy ads

c)

Website không tối ưu chuyển đổi, hình ảnh sản phẩm kém hấp dẫn

d)

Giá thấp

23.

Tên gọi chính thức của hoạt động bán hàng qua smartphone là:

a)

SmartSale

b)

M-Commerce

c)

AppTrade

d)

e Business

24.

Sau nhiều năm lỗ, Shopee vẫn mở rộng thị trường và đầu tư mạnh vào marketing. Điều này thể hiện chiến lược nào?

a)

Rút lui khỏi thị trường cạnh tranh

b)

Tăng giá bán để bù lỗ

c)

Chiến lược tăng trưởng dài hạn dựa vào mở rộng thị phần

d)

Cắt giảm hoạt động TMĐT

25.

Đâu là mô hình TMĐT phổ biến giữa cá nhân với cá nhân?

a)

C2C

b)

B2C

c)

C2B

d)

B2B

26.

TMĐT?

a)

Steve Jobs

b)

Jeff Bezos

c)

Không có cá nhân cụ thể - do tiến trình công nghệ

d)

IBM

27.

Ưu điểm của TMĐT trong quy trình giao dịch là:

a)

Tiết kiệm thời gian và chi phí

b)

Giảm chất lượng sản phẩm

c)

Tăng rủi ro giao dịch

d)

Hạn chế phạm vi thị trường

28.

Nguyên nhân chính khiến một số doanh nghiệp TMĐT "chết yểu" là gì?

a)

Không biết chạy quảng cáo

b)

Thiếu nền tảng công nghệ mạnh

c)

Chiến lược kinh doanh thiếu bền vững và không rõ phân khúc khách hàng

d)

Không có kho hàng riêng

29.

Hành vi mua sắm theo hướng nào?

a)

Mua hàng theo kế hoạch dài hạn

b)

Ưa chuộng sản phẩm truyền thống hơn

c)

Mua hàng thông qua livestream tương tác và nội dung ngắn, theo cảm xúc tức thì

d)

Ưu tiên thương hiệu lớn hơn

30.

Một chiến dịch "Flash Sale" liên tục có thể gây ra rủi ro gì?

a)

Làm website đẹp hơn

b)

Khó khăn trong lưu kho

c)

Làm khách hàng trung thành hơn

d)

Mất niềm tin nếu chất lượng kém và tạo thói quen chỉ mua khi giảm giá

31.

Mô hình B2B trong thương mại điện tử đề cập đến việc:

a)

Cá nhân bán hàng cho cá nhân khác

b)

Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cho chính phủ

c)

Doanh nghiệp bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng

d)

Doanh nghiệp giao dịch với doanh nghiệp

32.

Vai trò của dữ liệu lớn (Big Data) trong TMĐT là gì?

a)

Tăng tốc độ website

b)

Cá nhân hóa trải nghiệm người dùng và tối ưu chiến dịch marketing

c)

Giảm chi phí vận chuyển

d)

Loại bỏ nhân sự vận hành

33.

Việc doanh nghiệp TMĐT tích hợp hệ thống đánh giá sản phẩm nhằm mục đích:

a)

Tăng chi phí vận hành

b)

Tạo nội dung cho website

c)

Giúp khách hàng lựa chọn dễ hơn và tạo niềm tin

d)

Gây tranh cãi với người bán

34.

Ví dụ nào sau đây thuộc mô hình C2C?

a)

Shopee Mall

b)

Amazon Prime

c)

eBay cá nhân bán đồ cũ

d)

Lazada Mall

35.

Một thương hiệu nhỏ chọn TikTok Shop để ra mắt sản phẩm mới là do:

a)

Tận dụng sức lan tỏa nhanh của mạng xã hội để tiếp cận khách hàng mục tiêu

b)

Muốn ẩn danh

c)

Để giảm chi phí vận hành

d)

Để tăng giá trị thương hiệu

36.

Điểm mạnh lớn nhất của TMĐT VN so với nhiều nước trong khu vực là gì?

a)

Chi phí nhân công cao

b)

GDP cao nhất ASEAN

c)

Hệ thống logistic toàn cầu

d)

Sở hữu nền tảng công nghệ nội địa mạnh và lượng người trẻ yêu thích công nghệ

37.

Đâu là yếu tố phi công nghệ then chốt để thành công trong TMĐT?

a)

Mã hóa SSL

b)

Giá server rẻ

c)

Nhân sự hiểu hành vi tiêu dùng số

d)

Tốc độ mạng

38.

Sự kiện nào đánh dấu mốc quan trọng đầu tiên trong lịch sử TMĐT?

a)

Phát minh hệ thống mua sắm trực tuyến của Michael Aldrich năm 1979

b)

Alibaba thành lập

c)

Shopee ra mắt

d)

TikiNOW ra đời

39.

Một doanh nghiệp muốn bán hàng ra quốc tế qua Amazon, yếu tố pháp lý cần ưu tiên là gì?

a)

Tài khoản Amazon Prime

b)

Có văn phòng đại diện nước ngoài

c)

Có tài khoản ngân hàng Việt

d)

Đăng ký thương hiệu và chuẩn hóa xuất xứ hàng hóa

40.

Quy trình TMĐT nào sau đây không thể tự động hóa hoàn toàn?

a)

Giao hàng vật lý đến người dùng cuối

b)

Xác nhận đơn hàng

c)

Thanh toán online

d)

Lựa chọn sản phẩm

41.

Các giao dịch TMĐT được thực hiện chủ yếu qua

a)

Điện thoại bàn

b)

Fax

c)

Internet và mạng viễn thông

d)

Truyền hình cáp

42.

Đâu không phải là mô hình trong TMĐT?

a)

B2B

b)

C2C

c)

G2C

d)

A2B

43.

Sự kiện đánh dấu mốc quan trọng đầu tiên trong lịch sử TMĐT?

a)

Đặt hàng online (19 Pizza Hut cho phép 94)

b)

Shopee ra mắt

c)

Alibaba thành lập

d)

TikiNOW ra đời

44.

Việc Tiki triển khai chương trình “Bookcare” - bọc sách miễn phí là ví dụ của chiến lược:

a)

Cắt giảm chi phí vận chuyển

b)

Giảm số lượng sản phẩm bán ra

c)

Tăng giá trị gia tăng cho khách hàng

d)

Thay đổi mô hình kinh doanh

45.

Trong TMĐT, mô hình G2C đề cập đến

a)

Giao dịch giữa chính phủ và công dân

b)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và khách hàng

c)

Giao dịch giữa chính phủ và doanh nghiệp

d)

Giao dịch giữa các doanh nghiệp

46.

Chính phủ cung cấp dịch vụ cho người dùng. Đây là mô hình TMĐT gì?

a)

Chính phủ cung cấp dịch vụ cho người dùng

b)

Người tiêu dùng bán cho chính phủ

c)

Chính phủ mua hàng từ doanh nghiệp

d)

Doanh nghiệp giao dịch với người tiêu dùng

47.

Một khách hàng đặt đồ ăn qua GrabFood và thanh toán bằng Momo. Đây là mô hình TMĐT gì?

a)

B2B truyền thống

b)

C2C

c)

G2C

d)

B2C tích hợp Fintech

48.

Quy trình giao dịch TMĐT thông thường không bao gồm bước nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin

b)

Thanh toán trực tuyến

c)

Ký hợp đồng bằng giấy

d)

Giao hàng

49.

Một công ty TMĐT thiết kế web đẹp, nhưng tỷ lệ chuyển đổi thấp. Nguyên nhân có thể là gì?

a)

Thiếu quảng cáo ngoài trời

b)

Giá quá rẻ khiến khách hàng nghi ngờ

c)

Khách hàng không biết đọc

d)

Trải nghiệm người dùng kém, điều hướng rối và không rõ nút mua hàng

50.

Gần triển khai chương trình “Ưu đãi thành viên” khi khách hàng sử dụng đa dịch vụ. Mục tiêu chính là gì?

a)

Loại đối thủ

b)

Giữ chân người dùng trong hệ sinh thái và tăng chi tiêu trên nền tảng

c)

Bán hàng tồn kho

d)

Tăng doanh số bán đồ ăn

51.

Trong TMĐT, khâu nào ảnh hưởng lớn nhất đến lòng trung thành khách hàng?

a)

Tên miền ngắn

b)

Dịch vụ sau bán (hậu mãi, hỗ trợ, đổi trả nhanh)

c)

Chương trình giảm giá

d)

Giao diện đẹp

52.

Một trong những rào cản lớn khi triển khai TMĐT ở VN là gì?

a)

Khó khăn trong xây dựng lòng tin người tiêu dùng

b)

Giá Internet quá cao

c)

Người dùng không có tài khoản ngân hàng

d)

Thiếu điện thoại thông minh

53.

Một doanh nghiệp thời trang áp dụng chiến lược “build-to-order” (sản xuất khi có đơn) để giảm tồn kho. TMĐT hỗ trợ điều này bằng cách nào?

a)

Cá nhân hóa nhu cầu và thu thập đơn đặt hàng trực tuyến theo thời gian thực

b)

Theo dõi thời tiết để bán hàng

c)

Tăng chi phí lưu kho

d)

Phát quảng cáo ngoài trời

54.

Đâu là rào cản lớn khiến người lớn tuổi ngại tham gia TMĐT?

a)

Không có sản phẩm phù hợp

b)

Không đủ tiền mua hàng online

c)

Không có máy tính

d)

Không tin vào công nghệ và lo ngại lừa đảo

55.

Ai là người đầu tiên đưa ra khái niệm TMĐT?

a)

IBM

b)

Jeff Bezos

c)

Không có cá nhân cụ thể - do tiến trình công nghệ

d)

Steve Jobs

56.

Trong mô hình B2B, điều gì khiến quy trình giao dịch trở nên phức tạp hơn so với B2C?

a)

Quy mô lớn, quy trình đòi hỏi sự chặt chẽ

b)

Giao dịch thường được thực hiện qua mạng xã hội

c)

Có nhiều trung gian thanh toán hơn

57.

Thương mại điện tử khác với thương mại truyền thống ở điểm nào sau đây?

a)

Phụ thuộc vào diện tích mặt bằng

b)

Cần nhân viên bán hàng trực tiếp

c)

Giao dịch thực hiện qua nền tảng số và không gian mạng

d)

Hạn chế về thời gian giao dịch

58.

Khi website TMĐT sử dụng mã hóa SSL, mục tiêu chính là gì?

a)

Bảo vệ dữ liệu và bảo mật giao dịch

b)

Tăng tốc độ tải trang

c)

Hạn chế quảng cáo

d)

Giảm chi phí hosting

59.

Ví dụ nào sau đây thuộc mô hình G2B?

a)

Doanh nghiệp cung cấp sản phẩm cho cá nhân

b)

Chính phủ mở cổng đấu thầu trực tuyến để doanh nghiệp tham gia

c)

Người dân đóng thuế thu nhập

d)

Cá nhân bán hàng online

60.

Khó quản lý TMĐT

a)

TMĐT là mô hình không có pháp luật

b)

Người tiêu dùng không thông minh

c)

Khó quản lý TMĐT

d)

Pháp luật TMĐT cần được áp dụng nghiêm túc để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

61.

API trong TMĐT có vai trò gì?

a)

Đảm bảo bảo mật giao dịch

b)

Kết nối dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau như CRM, cổng thanh toán

c)

Lưu trữ sản phẩm và dịch vụ

d)

Giao diện cho người dùng cuối mua hàng

62.

Trong TMĐT, "Omni-channel" nghĩa là:

a)

Mô hình quản lý kho hàng thông minh

b)

Mô hình giao hàng tốc độ cao

63.

Khái niệm CAC (Customer Acquisition Cost) dùng để:

a)

Tính chi phí duy trì kho hàng

b)

Đo chi phí trung bình để có 1 khách hàng mới

c)

Đo thời gian mua hàng

d)

Phân tích hành vi sau mua

64.

Giao thức bảo mật phổ biến trong TMĐT là:

a)

FTP

b)

SMTP

c)

HTTP

d)

HTTPS

65.

Khái niệm "Last mile delivery" trong TMĐT đề cập đến:

a)

Giao hàng chặng cuối đến tay người tiêu dùng

b)

Vận chuyển bằng đường biển quốc tế

c)

Trả hàng lỗi về nơi sản xuất

d)

Vận chuyển hàng từ nhà máy đến kho

66.

Khi xây dựng chiến lược TMĐT, yếu tố nào sau đây cần ưu tiên đầu tiên?

a)

Chiến lược định vị giá trị khách hàng (Customer Value Proposition)

b)

Chạy quảng cáo Google

c)

Tạo fanpage Facebook

d)

Giao diện mobile

67.

Mô hình B2C trong thương mại điện tử là gì?

a)

Chính phủ cung cấp dịch vụ cho cá nhân

b)

Doanh nghiệp bán cho người tiêu dùng

c)

Doanh nghiệp bán cho doanh nghiệp

d)

Cá nhân bán cho cá nhân

68.

"Tỷ lệ thoát trang" (Bounce rate) cao có nghĩa là:

a)

Người dùng rời khỏi website sau khi xem đúng 1 trang mà không có hành động gì

b)

Khách hàng quay lại nhiều lần

c)

Trang web tải chậm

d)

Trang web lỗi

69.

Website TMĐT có chức năng "so sánh giá" nhằm mục tiêu:

a)

Hạn chế lựa chọn

b)

Hỗ trợ người dùng ra quyết định mua hàng

c)

Tăng độ trung thực

d)

Làm khó khách hàng

70.

Khái niệm CAC (Customer Acquisition Cost) dùng để:

a)

Đo thời gian mua hàng

b)

Đo chi phí để có được một khách hàng mới

c)

Đo số lượng khách hàng trung thành

d)

Đo doanh thu trung bình trên mỗi khách hàng

e)

Đo tỷ lệ chuyển đổi khách hàng

71.

Phân tích ABC trong kho vận TMĐT dùng để:

a)

Tự động hóa quy trình trả hàng

b)

Phân loại hàng hóa theo giá trị và tần suất sử dụng

c)

Đo lường tỷ lệ lỗi trong đơn hàng

72.

Từ viết tắt "B2B" có nghĩa là:

a)

Business to Business

b)

Back to Business

c)

Buy to Buy

d)

Bring to Buyer

73.

VNPay là một ví dụ điển hình của lĩnh vực nào trong TMĐT?

a)

Thanh toán điện tử

b)

Bán hàng tự động

c)

Giao dịch chứng khoán

d)

Kho vận thông minh

74.

Các yếu tố cốt lõi của một hệ thống TMĐT bao gồm:

a)

Internet, người bán, người mua và nền tảng công nghệ

b)

Website, nhân sự và hợp đồng giấy

c)

Siêu thị, khách hàng và mạng nội bộ

d)

Mạng LAN, nhà kho và máy quẹt thẻ

75.

Trong mô hình C2B (Customer-to-Business), vai trò của cá nhân là:

a)

Nhà đầu tư

b)

Người vận động chuyển

c)

Khách hàng cuối

d)

Người tạo ra giá trị hoặc nội dung cho doanh nghiệp.

76.

Một yếu tố thì chốt giúp quá trình TMĐT (Thương mại điện tử) hiệu quả là:

a)

Tự động hoá các khâu bán hàng, giao nhận và chăm sóc khách hàng.

b)

Color of interface

c)

Sự tham gia của nhiều người trung gian

d)

Tỷ lệ chiết khấu

77.

Một cá nhân bán áo thun in hình tự thiết kế qua Facebook và giao hàng COD (Cash on Delivery) là ví dụ của mô hình:

a)

B2C (Doanh nghiệp tới Người tiêu dùng).

b)

B2B (Doanh nghiệp với doanh nghiệp)

c)

C2B (Khách hàng đến Doanh nghiệp)

d)

C2C (Khách hàng tới Khách hàng)

78.

Giao dịch giữa Nhà nước và dân tộc qua công dịch vụ là mô hình:

a)

G2C (Chính phủ tới Công dân)

b)

B2C (Doanh nghiệp tới Người tiêu dùng)

c)

C2B (Khách hàng đến Doanh nghiệp)

d)

B2B (Doanh nghiệp với doanh nghiệp)

79.

Mô hình nào thể hiện mối quan hệ giữa Chính phủ và Công dân?

a)

B2B

b)

C2B

c)

G2C (Chính phủ với Công dân)

d)

B2G (Doanh nghiệp với Chính phủ)

80.

Một khách hàng đặt đồ ăn qua GrabFood và thanh toán bằng Momo. Đây là mô hình TMĐT gì?

a)

G2C

b)

B2B truyền thống

c)

C2C

d)

B2C tích hợp Fintech (Công nghệ tài chính)

81.

Một cá nhân kinh doanh dropshipping lựa chọn nhà cung cấp có thời gian giao hàng 20-30 ngày. Rủi ro lớn nhất là:

a)

Hàng hóa không chất lượng

b)

Không có sản phẩm hình ảnh

c)

Mất phí vận chuyển

d)

Khách hàng thân thiện và tỷ lệ hoàn thành đơn cao

82.

Tại sao các công ty TMĐT thường đầu tư vào Logistics (kho, vận chuyển) thay vì thuê bên ngoài?

a)

Vì luật bắt buộc

b)

Vì ai không muốn thực hiện chuyển đổi

c)

Để tiết kiệm thời gian kế toán

d)

Để kiểm tra toàn bộ trải nghiệm giao hàng, tối ưu chi phí và tốc độ

83.

Tại sao Lazada lại đầu tư mạnh vào bán hàng trực tiếp?

a)

Đáp ứng xu hướng tương tác trực tuyến và đưa ra quyết định mua hàng tức thì

b)

Để tránh cạnh tranh với Shopee

c)

Vì muốn bán hàng nhanh chóng

d)

Để tăng giá trị của phiếu bầu

84.

Đặc điểm nổi bật của mô hình C2C (Consumer-to-Consumer) là:

a)

Bắt buộc thanh toán bằng ví điện tử

b)

Giá trị giao dịch luôn cao

c)

Giao dịch trực tiếp giữa người tiêu dùng

d)

Cần trung gian vận hành

85.

Một ví dụ về mô hình C2C là:

a)

Mua hàng qua website của công ty.

b)

Bán hàng qua livestream Facebook.

c)

Giao dịch qua ATM.

d)

Mua hàng tại siêu thị.

86.

Một điểm mạnh của mô hình B2B là:

a)

Khó quản lý đơn hàng.

b)

Giao hàng chậm.

c)

Giá cả biến động.

d)

Quy mô giao dịch lớn và quan hệ dài hạn.

87.

Khi TikTok Shop kết hợp giải trí - mua sắm, điều này tạo ra loại hành vi tiêu dùng mới gọi là:

a)

Mua sắm cưỡng chế cảm xúc (impulse buying).

b)

Mua hàng siêu tiết kiệm.

c)

Mua hàng theo lời khuyên chuyên gia.

d)

Mua sắm lý trí.

88.

Trong TMĐT, CMS là viết tắt của:

a)

Consumer Marketing System.

b)

Customer Management Server.

c)

Central Market System.

d)

Content Management System.

89.

Một lợi ích chính của TMĐT đối với người tiêu dùng là:

a)

Mua sắm linh hoạt mọi lúc, mọi nơi.

b)

Phải đến cửa hàng để kiểm tra hàng.

c)

Chỉ mua được hàng trong nước.

d)

Khó so sánh giá cả.

90.

Một sản phẩm có đánh giá "5 sao" nhưng khách mua thật thì thất vọng. Hệ quả lâu dài là:

a)

Mất niềm tin người dùng và ảnh hưởng uy tín thương hiệu, làm giảm tỷ lệ quay lại.

b)

Tăng doanh số ngắn hạn.

c)

Được săn ưu tiên.

d)

Lượng đánh giá tăng lên.

91.

"Dropshipping" là mô hình phổ biến với người kinh doanh nhỏ vì:

a)

Không cần hàng tồn kho.

b)

Không cần website.

c)

Lợi nhuận cao hơn sản xuất.

d)

Không chịu trách nhiệm về sản phẩm.

92.

Một công ty khởi nghiệp chọn mô hình "Print on Demand" để kinh doanh áo thun. Lợi thế lớn nhất là gì?

a)

Không cần hàng tồn kho.

b)

Không cần website.

c)

Lợi nhuận cao hơn sản xuất.

d)

Không chịu trách nhiệm về sản phẩm.

93.

Điểm đặc trưng của mô hình B2C là:

a)

Giao dịch nội bộ doanh nghiệp

b)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng cuối

c)

Giao dịch giữa người tiêu dùng với nhau

d)

Giao dịch giữa cá nhân với chính phủ

94.

Công nghệ Blockchain có thể hỗ trợ TMĐT như thế nào?

a)

Giảm băng thông mạng

b)

Tăng chi phí lưu trữ dữ liệu

c)

Tạo hợp đồng thông minh minh bạch và giảm gian lận

d)

Làm chậm

95.

Một doanh nghiệp TMĐT bán hàng xuyên biên giới muốn giảm chi phí thanh toán quốc tế. Họ nên ưu tiên giải pháp nào?

a)

Tăng giá để bù chi phí

b)

Chuyển qua trả tiền mặt

c)

Tích hợp thanh toán bằng tiền mã hóa hoặc nền tảng như Stripe, Payoneer

d)

Sử dụng ví điện tử nội địa

96.

Phân biệt rõ nhất giữa Marketplace và Retailer trong TMĐT là gì?

a)

Retailer bán nhiều thương hiệu hơn

b)

Retailer không cần chăm sóc khách hàng

c)

Marketplace là nền tảng trung gian, Retailer là người sở hữu sản phẩm

d)

Marketplace chỉ cần bán online

97.

Trong quy trình đặt hàng trực tuyến, bước “giỏ hàng” có vai trò gì?

a)

Xác minh danh tính

b)

Tạm lưu các sản phẩm người mua muốn mua

c)

Thanh toán

d)

Trả lại hàng

98.

Amazon sử dụng hệ thống “gợi ý sản phẩm” dựa trên lịch sử mua hàng của khách. Đây là ứng dụng của:

a)

Big Data và trí tuệ nhân tạo

b)

Phân tích SWOT

c)

Marketing truyền thống

d)

Quảng cáo đại trà

99.

Đâu là mô hình ngược lại với B2C?

a)

B2B

b)

C2C

c)

C2B

d)

G2C

100.

Lợi ích chính của TMĐT với doanh nghiệp là gì?

a)

Tối ưu chi phí và mở rộng thị trường

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ

c)

Giảm khả năng cạnh tranh

d)

Tăng thời gian vận chuyển