wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về cấu tạo xương cánh tay người

Total questions: 64

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Xương nào nằm ở phần trên cùng của cánh tay người?

a)

Xương đòn

b)

Xương quay

c)

Xương trụ

d)

Xương cổ tay

2.

Xương nào nối giữa vai và khuỷu tay?

a)

Xương vai

b)

Xương cánh tay

c)

Xương bàn tay

d)

Xương cổ tay

3.

Xương quay và xương trụ nằm ở vị trí nào trên cánh tay người?

a)

Phần trên cùng của cánh tay

b)

Phần giữa cánh tay

c)

Phần dưới cánh tay, gần cổ tay

d)

Phần vai

4.

Nếu một người bị gãy xương cổ tay, bộ phận nào sẽ bị ảnh hưởng?

a)

Xương đòn

b)

Xương vai

c)

Xương cổ tay và xương bàn tay

d)

Xương cánh tay

5.

Vai trò của xương vai trong chuyển động của cánh tay người là gì?

a)

Xương vai là điểm tựa cho các cơ và giúp cánh tay chuyển động linh hoạt

b)

Xương vai giúp bảo vệ các cơ quan nội tạng

c)

Xương vai chỉ có chức năng nâng đỡ bàn tay

d)

Xương vai không liên quan đến chuyển động của cánh tay

6.

Xương đòn nằm ở vị trí nào trên cơ thể người?

a)

Ở cổ tay

b)

Ở vai, nối giữa xương ức và xương vai

c)

Ở đầu gối

d)

Ở bàn chân

7.

Chức năng chính của xương đòn là gì?

a)

Bảo vệ não bộ

b)

Hỗ trợ chuyển động của cánh tay và vai

c)

Giúp hô hấp

d)

Tạo hình cho bàn chân

8.

Nếu xương đòn bị gãy, bộ phận nào của cơ thể sẽ bị ảnh hưởng nhiều nhất?

a)

Chân

b)

Vai và cánh tay

c)

Đầu

d)

Bụng

9.

Theo định hướng của xương đòn phải, mặt nào có rãnh xuống dưới?

a)

Mặt trên

b)

Mặt dưới

c)

Mặt ngoài

d)

Mặt trước

10.

Khi định hướng xương đòn phải, đầu nào dẹt ra ngoài?

a)

Đầu cùng vai

b)

Đầu ức

c)

Đầu giữa

d)

Đầu dưới

11.

Bờ lõm đầu dẹt của xương đòn phải hướng về phía nào?

a)

Ra sau

b)

Ra trước

c)

Ra dưới

d)

Ra trong

12.

Khi cầm xương đòn phải, đầu dẹt nên hướng ra ngoài hay vào trong?

a)

Hướng vào trong

b)

Hướng ra ngoài

c)

Hướng ra trước

d)

Hướng xuống dưới

13.

Hình ảnh xương đòn phải với các chú thích: đầu cùng vai, đầu ức, rãnh dưới đòn.
Xương đòn phải
Đâu là các bộ phận được chú thích trên hình?

a)

Đầu cùng vai, đầu ức, rãnh dưới đòn

b)

Đầu cùng vai, đầu ức, mỏm quạ

c)

Đầu cùng vai, đầu ức, mỏm vai

d)

Đầu cùng vai, đầu ức, củ vai

14.

Xương vai là bộ phận nào của cơ thể người?

a)

Xương ở chân

b)

Xương ở vai

c)

Xương ở đầu

d)

Xương ở bụng

15.

Chức năng chính của xương vai là gì?

a)

Bảo vệ não bộ

b)

Hỗ trợ vận động cánh tay

c)

Giúp tiêu hóa thức ăn

d)

Lưu trữ chất béo

16.

Nếu xương vai bị tổn thương, bộ phận nào sau đây sẽ bị ảnh hưởng nhiều nhất?

a)

Chân

b)

Tay

c)

Đầu

d)

Bụng

17.

Đâu là đặc điểm định hướng của xương vai trái – mặt sau?

a)

Gai vai ra sau, góc có diện khớp lên trên và ra ngoài

b)

Gai vai ra trước, góc có diện khớp xuống dưới và vào trong

c)

Gai vai ra ngoài, góc có diện khớp lên trên và vào trong

d)

Gai vai ra trước, góc có diện khớp xuống dưới và ra ngoài

18.

Bộ phận nào sau đây không phải là một phần của xương vai trái – mặt sau?

a)

Mỏm cùng vai

b)

Ổ chảo

c)

Khuyết vai

d)

Xương đùi

19.

Hãy quan sát hình ảnh xương vai trái – mặt sau và xác định vị trí của gai vai.

a)

Phía dưới mỏm cùng vai

b)

Phía trên hố dưới gai

c)

Phía ngoài khuyết vai

d)

Phía trong ổ chảo

20.

Nếu một học sinh bị tổn thương ở hố dưới gai, bộ phận nào của xương vai sẽ bị ảnh hưởng?

a)

Phần dưới của xương vai

b)

Phần trên của xương vai

c)

Mỏm cùng vai

d)

Khuyết vai

21.

Khuyết vai là bộ phận nào của xương vai?

a)

Mỏm cùng vai

b)

Khuyết vai

c)

Hố dưới vai

d)

Ổ chảo

22.

Bộ phận nào sau đây là nơi tiếp xúc với xương cánh tay ở khớp vai?

a)

Hố dưới vai

b)

Mỏm quạ

c)

Ổ chảo

d)

Khuyết vai

23.

Mặt trước của xương vai có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Có mỏm cùng vai

b)

Có hố dưới vai

c)

Có mỏm quạ

d)

Có ổ chảo

24.

Nếu một học sinh bị tổn thương ở mỏm quạ, bộ phận nào của xương vai sẽ bị ảnh hưởng?

a)

Khuyết vai

b)

Mỏm cùng vai

c)

Mỏm quạ

d)

Hố dưới vai

25.

Xương cánh tay nằm ở vị trí nào trên cơ thể người?

a)

Chân

b)

Cánh tay

c)

Đầu

d)

Lưng

26.

Theo định hướng, khi đặt xương cánh tay, đầu tròn của xương phải hướng như thế nào?

a)

Hướng ra ngoài

b)

Hướng xuống dưới

c)

Hướng vào trong

d)

Hướng ra sau

27.

Để xác định đúng hướng của xương cánh tay, rãnh của đầu xương này phải hướng về phía nào?

a)

Ra sau

b)

Ra trước

c)

Sang trái

d)

Sang phải

28.

Hãy giải thích tại sao việc xác định đúng hướng của xương cánh tay lại quan trọng trong giải phẫu học.

a)

Giúp xác định vị trí các cơ bắp

b)

Đảm bảo chức năng vận động của tay

c)

Hỗ trợ việc nối xương khi bị gãy

d)

Tất cả các ý trên

29.

Cấu trúc nào sau đây nằm ở phần trên của xương cánh tay?

a)

Chỏm

b)

Ròng rọc

c)

Hố mỏm khuỷu

d)

Hố quay

30.

Bộ phận nào sau đây là nơi bám của cơ delta trên xương cánh tay?

a)

Lồi củ delta

b)

Rãnh gian củ

c)

Hố vẹt

d)

Chỏm con

31.

Rãnh thần kinh quay nằm ở vị trí nào trên xương cánh tay?

a)

Ở giữa thân xương

b)

Ở đầu trên xương

c)

Ở đầu dưới xương

d)

Ở cạnh lồi củ delta

32.

Nếu một học sinh bị gãy xương ở vị trí ròng rọc, bộ phận nào sẽ bị ảnh hưởng?

a)

Đầu dưới xương cánh tay

b)

Đầu trên xương cánh tay

c)

Thân xương cánh tay

d)

Lồi củ delta

33.

Xương trụ là xương nào trong cánh tay?

a)

Xương ở chân

b)

Xương ở cánh tay

c)

Xương ở đầu

d)

Xương ở ngực

34.

Khi định hướng xương trụ, đầu to của xương nên đặt ở vị trí nào?

a)

Đầu to ở dưới

b)

Đầu to ở bên phải

c)

Đầu to ở trên

d)

Đầu to ở phía sau

35.

Theo hướng dẫn định hướng xương trụ, mặt khớp lõm đầu này nên hướng về phía nào?

a)

Ra sau

b)

Ra trước

c)

Ra ngoài

d)

Ra dưới

36.

Tại sao khi đặt xương trụ, cạnh sắc thân xương phải hướng ra ngoài?

a)

Để dễ dàng nhận biết xương trụ

b)

Để phù hợp với cấu trúc giải phẫu cánh tay

c)

Để xương trụ không bị gãy

d)

Để xương trụ nối với xương chân

37.

Mỏm khuỷu là bộ phận nào của xương cẳng tay?

a)

Phần nhô ra ở đầu trên xương trụ

b)

Phần giữa của xương quay

c)

Phần dưới của xương trụ

d)

Phần giữa của xương trụ

38.

Khuyết ròng rọc nằm ở vị trí nào trên xương cẳng tay?

a)

Đầu trên xương trụ

b)

Đầu dưới xương quay

c)

Giữa xương trụ

d)

Đầu dưới xương trụ

39.

So sánh vị trí của khuyết quay và khuyết ròng rọc trên xương cẳng tay, chúng khác nhau như thế nào?

a)

Khuyết quay nằm ở đầu trên xương quay, khuyết ròng rọc nằm ở đầu trên xương trụ

b)

Khuyết quay nằm ở đầu dưới xương trụ, khuyết ròng rọc nằm ở đầu trên xương quay

c)

Khuyết quay nằm ở giữa xương trụ, khuyết ròng rọc nằm ở đầu dưới xương quay

d)

Khuyết quay và khuyết ròng rọc nằm cùng vị trí trên xương trụ

40.

Xương quay nằm ở vị trí nào trên cơ thể người?

a)

Cẳng tay

b)

Đùi

c)

Bàn chân

d)

Cổ

41.

Đâu là đặc điểm định hướng của xương quay?

a)

Xương thẳng đứng, đầu lớn xuống dưới, mấu nhọn đầu lớn ra ngoài, mặt có nhiều rãnh ra sau

b)

Xương cong, đầu nhỏ lên trên, mấu nhọn đầu lớn vào trong, mặt nhẵn bóng

c)

Xương thẳng đứng, đầu nhỏ xuống dưới, mấu nhọn đầu lớn vào trong, mặt có nhiều rãnh ra trước

d)

Xương cong, đầu lớn lên trên, mấu nhọn đầu lớn ra ngoài, mặt nhẵn bóng

42.

Tại sao mặt xương quay lại có nhiều rãnh ra sau? (DoK 3: Strategic Thinking)

a)

Để tăng diện tích tiếp xúc với các cơ và dây chằng

b)

Để giảm trọng lượng của xương

c)

Để tạo hình dáng thẩm mỹ cho cánh tay

d)

Để bảo vệ các mạch máu bên trong

43.

Diện khớp vòng nằm ở vị trí nào trên xương được chỉ ra trong hình?

a)

Phần đầu trên của xương

b)

Phần giữa của xương

c)

Phần đầu dưới của xương

d)

Phần bên của xương

44.

Lồi củ quay là đặc điểm của loại xương nào trong hình?

a)

Xương quay

b)

Xương trụ

c)

Xương đùi

d)

Xương bàn tay

45.

Mỏm trâm có chức năng gì trong cấu trúc xương cẳng tay?

a)

Giúp liên kết với các xương cổ tay

b)

Tạo điểm nối với xương vai

c)

Hỗ trợ chuyển động của ngón tay

d)

Bảo vệ tủy xương

46.

Khuyết trụ nằm ở vị trí nào trên xương trong hình?

a)

Phần đầu dưới của xương

b)

Phần đầu trên của xương

c)

Phần giữa của xương

d)

Phần bên của xương

47.

Xương cổ tay và xương bàn tay thuộc bộ phận nào của cơ thể người?

a)

Chân

b)

Tay

c)

Đầu

d)

Ngực

48.

Hãy chọn đáp án đúng: Xương cổ tay nằm ở vị trí nào so với xương bàn tay?

a)

Phía trên xương bàn tay

b)

Phía dưới xương bàn tay

c)

Bên cạnh xương bàn tay

d)

Không liên quan đến xương bàn tay

49.

Vai trò của xương cổ tay và xương bàn tay trong hoạt động của tay người là gì?

a)

Giúp tay cử động linh hoạt và cầm nắm đồ vật

b)

Chỉ dùng để trang trí

c)

Không có vai trò gì

d)

Chỉ giúp tay duỗi thẳng

50.

Xương nào sau đây không thuộc nhóm xương cổ tay?

a)

Xương thuyền

b)

Xương thang

c)

Xương đốt giữa

d)

Xương nguyệt

51.

Xương nào nằm ở vị trí gần cổ tay nhất trong các xương ngón tay?

a)

Đốt xa

b)

Đốt giữa

c)

Đốt gần

d)

Xương móc

52.

Nếu một người bị gãy xương móc, vị trí tổn thương sẽ nằm ở đâu trên bàn tay?

a)

Gần cổ tay, phía ngoài bàn tay

b)

Giữa lòng bàn tay

c)

Đầu ngón tay

d)

Gần cổ tay, phía trong bàn tay

53.

Hãy xác định chức năng chính của các đốt ngón tay trong hoạt động cầm nắm của bàn tay.

a)

Tạo hình dáng cho bàn tay

b)

Giúp bàn tay chuyển động linh hoạt và cầm nắm đồ vật

c)

Bảo vệ các mạch máu ở bàn tay

d)

Liên kết các xương cổ tay với xương cánh tay

54.

Nhóm cơ chi trên nối với cột sống gồm những cơ nào sau đây?

a)

Cơ thang, cơ lưng rộng, cơ nâng vai, cơ trám bé, cơ trám lớn

b)

Cơ ngực lớn, cơ delta, cơ tam đầu, cơ nhị đầu, cơ bụng

c)

Cơ thang, cơ ngực lớn, cơ tam đầu, cơ bụng, cơ trám lớn

d)

Cơ lưng rộng, cơ delta, cơ nhị đầu, cơ trám bé, cơ bụng

55.

Cơ nào sau đây không thuộc nhóm cơ chi trên nối với cột sống?

a)

Cơ thang

b)

Cơ lưng rộng

c)

Cơ ngực lớn

d)

Cơ trám lớn

56.

Nếu một người bị tổn thương cơ nâng vai, chức năng nào sau đây có thể bị ảnh hưởng nhiều nhất?

a)

Nâng vai

b)

Gập bụng

c)

Duỗi cánh tay

d)

Xoay cổ tay

57.

Nhóm cơ chi trên nối với thành ngực gồm bao nhiêu loại cơ?

a)

2 loại cơ

b)

3 loại cơ

c)

4 loại cơ

d)

5 loại cơ

58.

Cơ nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm cơ chi trên nối với thành ngực?

a)

Cơ ngực lớn

b)

Cơ ngực bé

c)

Cơ dưới đòn

d)

Cơ tam đầu

59.

Hãy chọn đáp án đúng về tên của một cơ thuộc nhóm cơ chi trên nối với thành ngực.

a)

Cơ răng trước

b)

Cơ bụng ngang

c)

Cơ lưng rộng

d)

Cơ thang

60.

Nếu một học sinh bị tổn thương cơ ngực lớn, chức năng nào của chi trên có thể bị ảnh hưởng nhất?

a)

Gập cẳng tay

b)

Duỗi cẳng chân

c)

Khép và xoay cánh tay

d)

Duỗi cổ tay

61.

Lớp nông của nhóm cơ ngực gồm cơ nào sau đây?

a)

Cơ ngực lớn

b)

Cơ dưới đòn

c)

Cơ ngực bé

d)

Cơ delta

62.

Chức năng nào sau đây KHÔNG phải của nhóm cơ ngực?

a)

Hạ đai vai

b)

Khép và xoay cánh tay vào trong

c)

Duỗi cẳng chân

d)

Hạ đai vai và khép cánh tay

63.

Thần kinh chi phối nhóm cơ ngực là các nhánh nào?

a)

Các nhánh Trước (nhánh ngực) của đám rối thần kinh cánh tay

b)

Thần kinh tọa

c)

Thần kinh mặt

d)

Thần kinh hông

64.

Lớp sâu của nhóm cơ ngực gồm những cơ nào?

a)

Cơ dưới đòn và cơ ngực bé

b)

Cơ ngực lớn và cơ delta

c)

Cơ ngực lớn và cơ ngực bé

d)

Cơ dưới đòn và cơ delta