Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm về ma trận McKinsey và kế hoạch tác nghiệp
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Ma trận McKinsey phân tích hoạt động kinh doanh dựa trên yếu tố nào?
Chi phí sản xuất và lợi nhuận
Tốc độ tăng trưởng và thị phần
Sức hấp dẫn của thị trường và vị thế cạnh tranh
Năng lực nhân sự
Sức hấp dẫn của thị trường trong ma trận McKinsey được đánh giá theo mức nào?
Cao, trung bình, thấp
Mạnh, yếu
Lớn, nhỏ
Tốt, xấu
Vị thế cạnh tranh trong ma trận McKinsey được phân loại thành:
Cao, trung bình, thấp
Mạnh, trung bình, yếu
Lớn, nhỏ
Tốt, xấu
Chiến lược quản lý tổng thể tập trung vào:
Tăng trưởng thị phần
Năng lực cốt lõi và giá trị tạo ra
Giảm chi phí sản xuất
Tối đa hóa lợi nhuận
Có bao nhiêu bước phát triển trong chiến lược quản lý tổng thể?
2 bước
3 bước
4 bước
5 bước
Bước đầu tiên trong phát triển chiến lược quản lý tổng thể là:
Phân tích lĩnh vực hoạt động
Phân tích các yếu tố chiến lược của từng đơn vị
Xây dựng kế hoạch hành động
Đánh giá kết quả
Bước thứ hai trong phát triển chiến lược quản lý tổng thể là:
Phân tích các lĩnh vực, hoạt động có thể cải thiện
Xác định nguồn lực
Đánh giá tiến trình
Hoạch định ngân sách
Bước cuối cùng trong phát triển chiến lược quản lý tổng thể là:
Xây dựng kịch bản
Phân tích sự phù hợp của tổ chức với các đơn vị chiến lược
Đánh giá thực hiện
Thiết lập mục tiêu
Ma trận McKinsey thể hiện bao nhiêu vị trí khác nhau của hoạt động kinh doanh?
6 vị trí
8 vị trí
9 vị trí
10 vị trí
Một trong các loại SBU “Ngôi sao” có đặc điểm:
Tăng trưởng thấp, thị phần cao
Tăng trưởng cao, thị phần cao
Tăng trưởng cao, thị phần thấp
Tăng trưởng thấp, thị phần thấp
Kế hoạch tác nghiệp là:
Kế hoạch dài hạn cho toàn bộ tổ chức
Kế hoạch chi tiết, cụ thể hóa chiến lược
Kế hoạch tài chính cho doanh nghiệp
Kế hoạch marketing
Kế hoạch tác nghiệp giúp:
Giảm chi phí nhân sự
Xác định rõ mục tiêu và trách nhiệm
Tăng thị phần
Đổi mới sản phẩm
Một lợi ích của kế hoạch tác nghiệp là:
Hướng dẫn các hoạt động cần thực hiện
Tăng thị phần
Giảm chi phí sản xuất
Đổi mới sản phẩm
Thời gian thực hiện kế hoạch tác nghiệp thường là:
3–5 năm
1 năm hoặc ít hơn
6 tháng hoặc ít hơn
Không xác định
Tần suất lập kế hoạch tác nghiệp là:
3 năm/lần
6 tháng/lần
1 năm/lần
5 năm/lần
Người xây dựng kế hoạch tác nghiệp thường là:
Quản trị cấp trung, cấp cơ sở và nhân viên
Quản trị cấp cao
Ban giám đốc
Bộ phận marketing
Mức độ chi tiết của kế hoạch tác nghiệp là:
Thấp
Trung bình
Cao
Không xác định
Mục tiêu của kế hoạch tác nghiệp hướng đến:
Toàn bộ tổ chức
Các lĩnh vực cụ thể
Thị trường quốc tế
Khách hàng
Vai trò của kế hoạch tác nghiệp là:
Định hướng chiến lược dài hạn
Cụ thể hóa hoạt động và sự kiện để thực hiện chiến lược
Tăng thị phần
Giảm chi phí
Tính ổn định của kế hoạch tác nghiệp:
Có thể thay đổi hàng năm
Ít thay đổi
Không thay đổi
Thay đổi hàng tháng
Kế hoạch chuyên biệt (đơn dụng) áp dụng cho:
Hoạt động lặp lại
Hoạt động không lặp lại
Hoạt động thường xuyên
Hoạt động kiểm soát
Ví dụ của kế hoạch chuyên biệt là:
Chính sách sử dụng internet
Xây dựng trụ sở mới
Quy tắc làm việc
Thủ tục bổ sung ngân sách
Kế hoạch ngân sách thuộc loại:
Kế hoạch chuyên biệt
Kế hoạch thường xuyên
Kế hoạch chiến lược
Kế hoạch dài hạn
Kế hoạch ngân sách thể hiện bằng
Chính sách sử dụng internet
Số cho từng hoạt động và thời gian cụ thể
Quy tắc làm việc
Chuỗi hành động
Kế hoạch thường xuyên (đa dụng) áp dụng cho
Hoạt động không lặp lại
Hoạt động lặp lại
Hoạt động chiến lược
Hoạt động tài chính
Chính sách là
Chuỗi hành động cụ thể
Quan điểm, phương hướng chung để hướng dẫn hành động
Quy tắc cấm đoán
Quy trình ngân sách
Thủ tục là
Chuỗi hành động thực hiện theo trình tự để đạt mục tiêu
Quan điểm chung
Quy tắc cấm đoán
Chính sách sử dụng internet
Quy tắc là
Hướng dẫn những việc được làm và không được làm
Chuỗi hành động
Chính sách chung
Quy trình ngân sách
Ví dụ của quy tắc là
Cấm ăn uống trong khu vực làm việc
Xây dựng trụ sở mới
Chính sách sử dụng internet
Thủ tục bổ sung ngân sách
Ví dụ của thủ tục là
Chuỗi hành động thực hiện theo trình tự để đạt mục tiêu
Quan điểm chung
Quy tắc cấm đoán
Chính sách sử dụng internet
Hoạch định tác nghiệp là
Quá trình ra quyết định ngắn hạn, chi tiết, xác định nội dung, người thực hiện và cách thức thực hiện công việc
Quá trình hoạch định dài hạn
Quá trình phân tích thị trường
Quá trình xây dựng chiến lược
Một nhiệm vụ của hoạch định tác nghiệp là
Xây dựng chiến lược dài hạn
Triển khai ngân sách hàng năm
Tăng thị phần
Đổi mới sản phẩm
Nhiệm vụ thứ hai của hoạch định tác nghiệp là
Lựa chọn phương tiện để thực hiện chiến lược
Xây dựng kịch bản
Đánh giá tiến trình
Thiết lập mục tiêu
Nhiệm vụ cuối cùng của hoạch định tác nghiệp là
Ra quyết định cải tiến hoạt động hiện tại
Xây dựng ngân sách
Đánh giá thực hiện
Thiết lập mục tiêu
Hoạch định tác nghiệp thường áp dụng cho
Ngắn hạn
Dài hạn
Trung hạn
Không xác định
MBO là hệ thống giúp
Giảm chi phí sản xuất
Xác định mục tiêu và giám sát tiến trình thực hiện
Tăng thị phần
Đổi mới sản phẩm
Một lợi ích của MBO là
Giảm chi phí nhân sự
Tập trung nỗ lực vào mục tiêu
Tăng thị phần
Đổi mới sản phẩm
Tiêu chuẩn của mục tiêu hiệu quả KHÔNG bao gồm
Cụ thể và đo lường được
Có thời hạn hoàn thành
Không cần liên kết với phần thưởng
Bao trùm các lĩnh vực thực hiện kết quả
Một tiêu chuẩn của mục tiêu hiệu quả là
Không cần đo lường
Có tính thách thức nhưng hiện thực
Không cần thời hạn
Không liên quan đến phần thưởng
Quy trình hoạch định theo MBO gồm bao nhiêu bước?
3 bước
4 bước
5 bước
6 bước
Bước đầu tiên trong quy trình hoạch định theo MBO là
Thiết lập mục tiêu
Phát triển kế hoạch hành động
Xem xét tiến trình
Đánh giá thực hiện
Bước thứ hai trong quy trình hoạch định theo MBO là
Thiết lập mục tiêu
Phát triển kế hoạch hành động
Xem xét tiến trình
Đánh giá thực hiện
Bước thứ ba trong quy trình hoạch định theo MBO là
Thiết lập mục tiêu
Phát triển kế hoạch hành động
Xem xét tiến trình
Đánh giá thực hiện
Bước cuối cùng trong quy trình hoạch định theo MBO là
Thiết lập mục tiêu
Phát triển kế hoạch hành động
Xem xét tiến trình
Đánh giá thực hiện
Một vấn đề khi thực hiện MBO là
Quá nhiều thủ tục giấy tờ
Thiếu mục tiêu
Không có ngân sách
Thiếu nhân sự
Tại sao hoạch định truyền thống có thể không hiệu quả trong môi trường bất ổn?
Do biến động và khó dự đoán
Do thiếu nhân sự
Hoạch định tình huống nhằm:
Tăng thị phần
Giảm chi phí sản xuất
Xác định phản ứng của công ty trong tình huống khẩn cấp
Đổi mới sản phẩm
Một bước trong hoạch định tình huống là:
Nhận diện các yếu tố môi trường quan trọng và dự báo phản ứng
Xây dựng ngân sách
Đánh giá thực hiện
Thiết lập mục tiêu
Xây dựng kịch bản giúp:
Giảm chi phí nhân sự
Xem xét xu hướng hiện tại và khả năng tương lai
Tăng thị phần
Đổi mới sản phẩm
Hoạch định trong môi trường bất ổn cần:
Tiếp cận sáng tạo hơn
Giảm chi phí sản xuất
Tăng thị phần
Đổi mới sản phẩm
Khái niệm tổ chức là:
Một kế hoạch dài hạn
Một thực thể và một hoạt động để đạt mục tiêu
Một sơ đồ quyền lực
Một quy trình kiểm soát
Mục tiêu của chức năng tổ chức là:
Giảm chi phí sản xuất
Tạo môi trường làm việc thuận lợi, khuyến khích cá nhân và bộ phận phát huy năng lực
Tăng thị phần
Đổi mới sản phẩm
Công việc của chức năng tổ chức bao gồm:
Xây dựng chiến lược dài hạn
Thiết kế bộ máy, thiết lập quyền lực, phân quyền, tổ chức công việc và nhân sự
Đánh giá tiến trình
Hoạch định ngân sách
Đặc điểm của chức năng tổ chức là:
Kết hợp nỗ lực cá nhân, phân công lao động, thiết lập hệ thống thứ bậc
Tăng thị phần
Giảm chi phí
Đổi mới sản phẩm
Vai trò của chức năng tổ chức là:
Định hướng chiến lược dài hạn
Đảm bảo kế hoạch được triển khai, tạo môi trường làm việc hiệu quả
Tăng thị phần
Giảm chi phí
Chức năng tổ chức liên quan đến:
Phân chia công việc, sắp xếp nguồn lực và phối hợp hoạt động
Xây dựng chiến lược dài hạn
Đổi mới sản phẩm
Tăng thị phần
Một công cụ quan trọng trong chức năng tổ chức là:
Thiết lập quyền lực và phân quyền
Đánh giá tiến trình
Xây dựng ngân sách
Thiết lập mục tiêu
Chức năng tổ chức giúp:
Giảm chi phí nhân sự
Sử dụng nguồn lực tối ưu, giảm sai sót và lãng phí
Tăng thị phần
Đổi mới sản phẩm
Chức năng tổ chức KHÔNG bao gồm:
Thiết kế bộ máy
Thiết lập quyền lực
Xây dựng chiến lược dài hạn
Phân quyền
Một đặc điểm của chức năng tổ chức là:
Không liên quan đến phân công lao động
Thiết lập hệ thống thứ bậc rõ ràng
Không cần phối hợp hoạt động
Không cần quyền lực
Khái niệm cơ cấu tổ chức là:
Một sơ đồ quyền lực
Hệ thống các mối quan hệ chính thức và không chính thức trong tổ chức
Một kế hoạch dài hạn
Một quy trình kiểm soát
Vai trò của cơ cấu tổ chức là:
Tăng thị phần
Phân bổ nguồn lực, làm rõ trách nhiệm, thiết lập kỳ vọng
Giảm chi phí
Đổi mới sản phẩm
Cơ cấu tổ chức chính thức thể hiện qua:
Sơ đồ tổ chức và các mối quan hệ chính thức
Các mối quan hệ cá nhân
Quy tắc không quy định
Chính sách
Cơ cấu tổ chức không chính thức thể hiện qua:
Các mối quan hệ cá nhân, không theo quy định
Sơ đồ tổ chức
Quy tắc chính thức
Chính sách
Một nhân tố cấu thành cơ cấu tổ chức là:
Chuyên môn hóa, tiêu chuẩn hóa, hợp tác, quyền hành
Tăng thị phần
Giảm chi phí
Đổi mới sản phẩm
Sơ đồ tổ chức thể hiện:
Quan hệ giữa các bộ phận, vị trí, cấp bậc và quyền lực
Chi phí sản xuất
Thị phần
Mục tiêu chiến lược
Cơ cấu tổ chức giúp:
Giảm chi phí nhân sự
Tạo quy trình thu thập thông tin và phối hợp hoạt động
Tăng thị phần
Đổi mới sản phẩm
Một vai trò quan trọng của cơ cấu tổ chức là:
Làm rõ trách nhiệm và quyền hạn
Tăng thị phần
Giảm chi phí
Đổi mới sản phẩm
Cơ cấu tổ chức KHÔNG bao gồm:
Mối quan hệ chính thức
Mối quan hệ không chính thức
Chiến lược dài hạn
Phân bố nguồn lực
Một đặc điểm của cơ cấu tổ chức là:
Không liên quan đến quyền lực
Thiết lập kỳ vọng và trách nhiệm rõ ràng
Không cần phối hợp hoạt động
Không cần phân bổ nguồn lực
Chuyên môn hóa công việc là:
Phân chia công việc thành các nhiệm vụ nhỏ, chuyên biệt, giao cho cá nhân/nhóm phù hợp
Phân chia quyền lực
Xây dựng chiến lược dài hạn
Đổi mới sản phẩm
Một ưu điểm của chuyên môn hóa công việc là:
Giảm chi phí
Tăng năng suất, hiệu quả do tập trung vào một nhiệm vụ
Giảm thị phần
Đổi mới sản phẩm
Một nhược điểm của chuyên môn hóa công việc là:
Tăng năng suất
Giảm sự sáng tạo, gây buồn chán, khó phối hợp
Tăng hiệu quả
Đổi mới sản phẩm
Tầm hạn quản trị là:
Số lượng nhân viên báo cáo trực tiếp cho một nhà quản trị
Số lượng phòng ban
Số lượng sản phẩm
Số lượng khách hàng
Tầm hạn quản trị rộng có ưu điểm:
Giảm chi phí
Phân quyền rõ ràng, chính sách minh bạch
Tăng thị phần
Đổi mới sản phẩm
Tầm hạn quản trị rộng có nhược điểm:
Quá tải ở cấp trên, ách tắc quyết định
Giảm chi phí
Tăng thị phần
Đổi mới sản phẩm
Tầm hạn quản trị hẹp có ưu điểm:
Giám sát chặt chẽ, thông tin nhanh chóng
Giảm chi phí
Tăng thị phần
Đổi mới sản phẩm
Tầm hạn quản trị hẹp có nhược điểm:
Giám sát chặt chẽ
Nhiều cấp quản lý, chi phí cao, khoảng cách lớn giữa cấp trên và cấp dưới
Tăng hiệu quả
Đổi mới sản phẩm
Lựa chọn tầm hạn quản trị phụ thuộc vào:
Nguồn lực quản lý, trình độ nhân viên, tính chất công việc và mục tiêu
Chi phí sản xuất
Thị phần
Đổi mới sản phẩm
Tầm hạn quản trị rộng phù hợp khi:
Nhân viên có năng lực cao, công việc ít phức tạp
Công việc phức tạp
Nhân viên thiếu kỹ năng
Môi trường bất ổn
Quyền hành là:
Quyền ra quyết định và hành động, gắn với chức vụ và công việc
Khả năng ảnh hưởng
Nghĩa vụ hoàn thành công việc
Quy trình kiểm soát
Nguồn gốc của quyền hành là:
Sự hợp pháp của chức vụ, sự thừa nhận của cấp dưới, năng lực và phẩm chất
Chi phí sản xuất
Thị phần
Đổi mới sản phẩm
Quyền lực là:
Quyền ra quyết định
Khả năng ảnh hưởng đến quyết định, có các loại: ép buộc, thưởng, chính thống, chuyên gia, liên quan
Nghĩa vụ hoàn thành công việc
Quy trình kiểm soát
Trách nhiệm là:
Quyền ra quyết định
Khả năng ảnh hưởng
Nghĩa vụ hoàn thành công việc, gắn liền với quyền hành
Quy trình kiểm soát
Tập trung hóa là:
Quyền quyết định tập trung ở cấp cao
Quyền quyết định phân tán
Quyền lực không rõ ràng
Không có phân quyền
Phân quyền là:
Quyền quyết định tập trung
Phân bổ quyền quyết định xuống cấp dưới
Quyền lực không rõ ràng
Không có phân quyền
Một lợi ích của phân quyền là:
Giảm chi phí
Giải phóng thời gian cho cấp cao, phát triển năng lực cấp dưới
Tăng thị phần
Đổi mới sản phẩm
Một lý do hạn chế phân quyền là:
Giảm chi phí
Thiếu kinh nghiệm, sợ mất thời gian giải thích, sợ cấp dưới mắc lỗi
Tăng thị phần
Đổi mới sản phẩm
Phân quyền giúp:
Giảm chi phí
Quyết định nhanh và phù hợp, tăng nhiệt tình và giảm áp lực
Tăng thị phần
Đổi mới sản phẩm
Tập trung hóa phù hợp khi:
Công việc quan trọng, cần kiểm soát chặt chẽ
Công việc đơn giản
Nhân viên có năng lực cao
Môi trường ổn định
Bộ phận theo chức năng có ưu điểm:
Đơn giản, rõ ràng, phù hợp chuyên môn hóa
Linh hoạt
Tăng sáng tạo
Giảm chi phí
Bộ phận theo sản phẩm/khách hàng/địa dư có ưu điểm:
Tập trung vào mục tiêu cụ thể, phối hợp tốt hơn
Đơn giản
Giảm chi phí
Đổi mới sản phẩm
Bộ phận theo ma trận có ưu điểm:
Đơn giản
Linh hoạt, hiệu quả sử dụng nguồn lực
Giảm chi phí
Đổi mới sản phẩm
Bộ phận theo nhóm có ưu điểm:
Loại bỏ khó khăn truyền thống, quyết định nhanh, tăng gắn kết
Đơn giản
Giảm chi phí
Đổi mới sản phẩm
Bộ phận theo mạng lưới có ưu điểm:
Cạnh tranh về chi phí, tăng hiệu quả
Đơn giản
Giảm chi phí
Đổi mới sản phẩm
Bộ phận không ranh giới có ưu điểm:
Linh hoạt, sáng tạo, phản ứng nhanh với môi trường
Đơn giản
Giảm chi phí
Đổi mới sản phẩm
Phối hợp các bộ phận nhằm:
Giảm chi phí
Đạt mục tiêu chung, thống nhất hoạt động
Tăng thị phần
Đổi mới sản phẩm
Thiết kế cơ cấu tổ chức là:
Quá trình tạo ra cơ cấu và văn hóa phù hợp để tổ chức hoạt động hiệu quả
Xây dựng chiến lược dài hạn
Đổi mới sản phẩm
Tăng thị phần
Một yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế cơ cấu là:
Môi trường, chiến lược, công nghệ, nguồn nhân lực
Chi phí sản xuất
Thị phần
Đổi mới sản phẩm
Bước cuối cùng trong quy trình hoàn thiện cơ cấu là:
Đưa ra giải pháp
Thực hiện giải pháp
Giám sát và đánh giá
Phân tích yếu tố ảnh hưởng
