wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Respiration – Worksheet Questions

Total questions: 84

Worksheet time: 42hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Giai đoạn thứ hai của quá trình sinh lý hô hấp là:

a)

Trao đổi khí tại phổi

b)

Hô hấp nội bào

c)

Thông khí phổi

d)

Vận chuyển khí trong máu

2.

Tại màng phế nang - mao mạch, hệ số khuếch tán của O2 so với CO là:

a)

Cao hơn CO 1.23 lần

b)

Thấp hơn CO 1.23 lần

c)

Cao hơn CO 1.5 lần

d)

Thấp hơn CO 1.5 lần

3.

Giai đoạn 4 của quá trình sinh lý hô hấp là:

a)

Hô hấp tế bào

b)

Thông khí phổi

c)

Trao đổi khí ở phổi

d)

Vận chuyển khí trong máu

4.

Membrane phế nang - mao mạch còn được gọi là:

a)

Membrane hô hấp

b)

Membrane nền mao mạch

c)

Membrane hồng cầu

d)

Membrane đáy biểu mô

5.

Phế nang ở người có đặc điểm sau:

a)

Số lượng từ 700–800 triệu

b)

Các tế bào chỉ có thể phân chia bằng cách tự tái sinh

c)

Số lượng từ 500–600 triệu

d)

Không liên quan đến các thuộc tính của cấu trúc màng phế nang - mao mạch

6.

Hành động nào trong chuyển động hô hấp ngực là một hành động thụ động không cần năng lượng cơ bắp?

a)

H expiration bình thường

b)

H inspiration bình thường

c)

H inspiration cưỡng bức

d)

H expiration cưỡng bức

7.

Which statement is false?

a)

The airways are divided into three parts: upper, middle, lower

b)

Pleural cavity pressure is negative

c)

Surfactant is secreted by type II alveolar epithelial cells

d)

Lymphatic vessels help maintain negative pleural pressure

8.

Trong việc điều chỉnh thông khí phổi, trung tâm hít vào nằm ở:

a)

Medulla lưng

b)

Medulla bụng

c)

Medulla bụng dưới

9.

Which layer does not contribute to forming the alveolar–capillary membrane?

a)

Smooth muscle of bronchioles

b)

Alveolar basement membrane

c)

Alveolar epithelium

d)

Capillary endothelium

10.

Các dạng mà O2 được vận chuyển trong máu bao gồm:

a)

Hòa tan và gắn với hemoglobin

b)

Chưa hòa tan chỉ

c)

Hòa tan và kết hợp với ion CO2

d)

Chỉ gắn với hemoglobin

11.

Quá trình trao đổi khí trong phổi diễn ra ở đâu?

a)

Màng phế nang - mao mạch

b)

Phế nang và khí quản

c)

Mao mạch và khí quản

d)

Động mạch và khí quản

12.

Trung tâm điều chỉnh nhịp thở nằm ở vị trí nào của tủy sống?

a)

Phần trên lưng của cầu não

b)

Tủy sống lưng

c)

Tủy sống bên bụng bên

d)

Gần trung tâm hít vào

13.

Nơi nào không xảy ra sự trao đổi khí phổi?

a)

Tất cả các lựa chọn trên

b)

Phế nang và khí quản

c)

Tiểu động mạch và khí quản

d)

Động mạch và khí quản

14.

Quá trình vận chuyển khí chủ yếu xảy ra ở:

a)

Động mạch

b)

Phế nang

c)

Khí quản

d)

Màng phế nang - mao mạch

15.

Hô hấp bên ngoài xảy ra giữa:

a)

Phế nang và bầu khí quyển

b)

Tiểu động mạch và bầu khí quyển

c)

Động mạch và bầu khí quyển

d)

Màng phế nang - tiểu động mạch

16.

Trong việc điều chỉnh thông khí phổi, trung tâm chemoreceptor nằm ở:

a)

Khoảng 1 mm phía dưới trung tâm hít vào trong hành não

b)

Khoảng 1 μm phía dưới trung tâm hít vào trong hành não

c)

Khoảng 1 cm về phía cầu não từ trung tâm hít vào

d)

Khoảng 1 mm về phía cầu não từ trung tâm hít vào

17.

Trong việc điều chỉnh thông khí phổi, trung tâm thở ra nằm ở:

a)

Ventral medulla bên trái

b)

Đồi thị lưng

c)

Medulla lưng

d)

Medulla bụng

18.

Định nghĩa áp suất âm trong khoang màng phổi:

a)

Áp suất khí trong khoang màng phổi thấp hơn áp suất khí quyển

b)

Áp suất trong khoang màng phổi cao hơn áp suất khí quyển

c)

Áp suất trong khoang màng phổi bằng áp suất khí quyển

d)

Tất cả các điều trên

19.

Vai trò của O2 trong việc điều chỉnh thông khí phổi:

a)

Hoạt động trên các vùng chemoreceptor ngoại vi

b)

Hoạt động trên cả hai vùng chemoreceptor trung ương và ngoại vi

c)

Dưới điều kiện bình thường, nó rất quan trọng trong việc điều chỉnh

20.

Trong quá trình hít vào mạnh, áp lực trong khoang màng phổi sẽ

a)

Đạt giá trị âm nhất

b)

Đạt giá trị cao nhất

c)

Trở thành giá trị dương nhất

d)

Không còn là áp lực âm

21.

Chọn câu đúng

a)

Ở một phần ba trên cùng của phổi, không gian chết xuất hiện

b)

Không khí vào phổi khi áp suất đường thở thấp hơn áp suất màng phổi

c)

Không khí rời khỏi phổi khi áp suất đường thở cao hơn áp suất màng phổi

d)

Ở một phần ba trên cùng của phổi, một shunt máu xuất hiện

22.

Các thành phần của chất hoạt động bề mặt phổi không bao gồm

a)

Acetyl luline

b)

Dipalmitoyl phosphatidylcholine

c)

Protein hoạt động bề mặt

d)

Ca2+Ca^{2+}

23.

Xếp hạng tầm quan trọng của các yếu tố hóa học trong việc điều chỉnh hô hấp (từ thấp đến cao)

a)

O2<H+<CO2O_2 < H^+ < CO_2

b)

CO2<H+<O2CO_2 < H^+ < O_2

c)

CO2<O2<H+CO_2 < O_2 < H^+

d)

H+<CO2<O2H^+ < CO_2 < O_2

24.

Khả năng khuếch tán bình thường của O2O_2 (DLO2) là gì?

a)

21 mL/phút/mmHg

b)

22 mL/phút/mmHg

c)

23 mL/phút/mmHg

d)

24 mL/phút/mmHg

25.

Để đánh giá khả năng khuếch tán của O2O_2 trong phổi, bài kiểm tra gián tiếp phổ biến sử dụng

a)

CO

b)

H2OH_2O

c)

H2O2H_2O_2

d)

N2N_2

26.

So với CO, hệ số khuếch tán của O2O_2

a)

1.23 lần cao hơn

b)

0.23 lần cao hơn

c)

2.23 lần cao hơn

d)

3.23 lần cao hơn

27.

Một đặc điểm của chất hoạt động bề mặt là

a)

Nó làm giảm sức căng bề mặt của dịch lót trong phế nang

b)

Nó làm giảm sức căng bề mặt của chất nhầy trong khí quản

c)

Nó làm tăng sức căng bề mặt của dịch lót màng phổi

d)

Nó làm tăng sức căng bề mặt của tiết dịch trong khí quản

28.

Cơ Reissessen được đặc trưng bởi

a)

Nó co lại dễ dàng, dẫn đến khó thở

b)

Nó chỉ được kiểm soát bởi hệ thần kinh giao cảm

c)

Nó tồn tại ở cả phế quản tận cùng và khí quản

d)

Nó không bị ảnh hưởng bởi hệ thần kinh đối giao cảm

29.

Yếu tố làm giảm sự tích tụ dịch trong phù phổi cấp tính là

a)

Surfactant

b)

Cơ Reissessen

c)

Hoành

d)

Hệ thống renin-angiotensin

30.

Một yếu tố góp phần vào sự ổn định của phế nang là

a)

Surfactant

b)

Hệ thống renin-angiotensin

c)

Cơ Reissessen

d)

Hoành

31.

Các cơ chính tham gia vào quá trình hít vào bình thường là

a)

Cơ hoành và các cơ liên sườn ngoài

b)

Cơ hoành và cơ ngực lớn

c)

Các cơ liên sườn ngoài và cơ ngực lớn

d)

Cơ ngực lớn và cơ thẳng bụng

32.

Một đặc điểm của việc hít vào mạnh mẽ là

a)

Sự tham gia của cơ ức đòn chũm

b)

Độc lập với cơ hoành

c)

Thay đổi kích thước lồng ngực chủ yếu ở chiều ngang

d)

Không thay đổi kích thước lồng ngực

33.

Trong điều hòa huyết tương của hô hấp, CO2CO_2 tác động lên các vùng chemoreceptor ở

a)

Các vị trí trung ương và ngoại vi

b)

Chỉ vị trí trung ương

c)

Chỉ vị trí ngoại vi

d)

Không có tác động

34.

Trong quá trình tập thể dục, giá trị DLO2 khoảng bao nhiêu?

a)

65 mL/phút/mmHg

b)

56 mL/phút/mmHg

c)

75 mL/phút/mmHg

d)

21 mL/phút/mmHg

35.

Hình thức nào của CO2CO_2 vận chuyển trong máu chiếm tỷ lệ lớn nhất?

a)

HCO3HCO_3^-

b)

Hợp chất carbamino

c)

CO2 hòa tan

d)

CO2 tự do (không liên kết)

36.

Surfactant originates primarily from the

a)

Dịch lót phế nang

b)

Màng đáy phế nang

c)

Khoảng gian bào

d)

Plasma

37.

Nhóm cơ nào đóng vai trò quan trọng trong việc thở ra mạnh mẽ?

a)

Các cơ thành bụng trước và các cơ liên sườn trong

b)

Các cơ liên sườn ngoài và cơ ức đòn chũm

c)

Cơ ngang bụng và các cơ liên sườn ngoài

d)

Các cơ liên sườn ngoài và các cơ liên sườn trong

38.

Yếu tố nào làm dịch chuyển đường cong phân ly oxyhemoglobin sang bên phải?

a)

Tăng CO2CO_2 với pH giảm

b)

Giảm CO2CO_2 với pH tăng

c)

Nhiệt độ thấp hơn với 2,3‑BPG giảm

d)

Giảm CO2CO_2 với pH không thay đổi

39.

Áp lực màng phổi âm nhất vào thời điểm nào?

a)

Hít vào nhẹ nhàng

b)

Hít vào mạnh

c)

Thở ra nhẹ nhàng

d)

Thở ra mạnh

40.

Dia phragm tham gia vào những chuyển động hô hấp nào?

a)

Hít vào nhẹ nhàng

b)

Thở ra nhẹ nhàng

c)

Hít vào mạnh

d)

Tất cả các điều trên

41.

Vai trò của cơ hoành trong việc thở là:

a)

Cơ chính của quá trình hô hấp

b)

Vị trí thấp nhất trong quá trình thở ra cưỡng bức

c)

Vị trí cao nhất trong quá trình hít vào tối đa

d)

Tất cả các điều trên

42.

Các đường thở KHÔNG có chức năng nào?

a)

Cung cấp lối đi và điều chỉnh lưu lượng không khí vào và ra khỏi phổi

b)

Ấm không khí hít vào

c)

Độ ẩm không khí hít vào

d)

Phân biệt giữa O2 và CO2

43.

Các đặc điểm của các cơ hô hấp phụ là:

a)

Chỉ tham gia trong quá trình thở khi gắng sức

b)

Tham gia vào quá trình hít vào bình thường

c)

Tham gia vào tất cả các chuyển động hô hấp

d)

Tham gia cụ thể vào các hoạt động gắng sức

44.

Trong việc điều chỉnh thông khí phổi, trung tâm nào không tham gia vào việc duy trì nhịp thở cơ bản?

a)

Trung tâm thở ra

b)

Trung tâm thở vào

c)

Trung tâm điều hòa hô hấp (trung tâm điều chỉnh)

d)

Trung tâm cảm thụ hóa học

45.

Trong việc điều chỉnh hô hấp, trung tâm điều hòa hô hấp pneumotaxic có tác dụng gì?

a)

Tạo ra và duy trì nhịp hô hấp cơ bản

b)

Chỉ hoạt động trong quá trình thở ra cưỡng bức

c)

Hoạt động như trung tâm thở ra

d)

Tăng cường hô hấp khi cần thiết

46.

Trong quá trình lọc hô hấp, các hạt có đường kính khoảng 5 µm có khả năng đến:

a)

Phế quản/phế nang

b)

Phế nang

c)

Màng phế nang - mao mạch

d)

Các mô xung quanh

47.

Vai trò của H+ trong việc điều chỉnh hô hấp là:

a)

Ảnh hưởng đến các vùng nhạy cảm hóa học trung ương và ngoại vi

b)

Sự giảm H+ làm tăng thông khí phế nang

c)

Sự tăng H+ làm giảm thông khí phế nang

d)

Tất cả các điều trên

48.

Một đặc điểm sinh lý liên quan đến cơ chế khó thở trong bệnh hen phế quản là:

a)

Kích thích hệ thần kinh giao cảm

b)

Co thắt cơ Reissessen

c)

Giới hạn dòng chảy chủ yếu trong quá trình hít vào

d)

Giãn phế nang

49.

Trung tâm điều hòa hô hấp (pneumotaxic) nằm ở vị trí nào của thân não?

a)

Medulla lưng

b)

Medulla bụng

c)

Phần lưng của cầu não

d)

Gần trung tâm hít vào

50.

Vai trò của CO2 trong việc điều chỉnh hô hấp là:

a)

Hoạt động trên các vùng nhạy cảm hóa học trung ương và ngoại vi

b)

Ở nồng độ thấp, nó không ảnh hưởng đến hô hấp

c)

Nồng độ thấp kích thích và duy trì hô hấp

d)

Khi CO2 giảm, thông khí phế nang giảm

51.

Các đặc điểm của áp lực màng phổi âm bao gồm:

a)

Đó là áp lực có trong các phế nang

b)

Luôn cao hơn áp lực khí quyển

c)

Nhỏ nhất (âm nhất) trong quá trình hít vào cưỡng bức

d)

Được tạo ra vì phổi có xu hướng co lại về phía gốc phổi

52.

CHỌN CÂU PHÁT BIỂU KHÔNG ĐÚNG về các đường hô hấp:

a)

Chúng bao gồm các đường hô hấp trên và dưới

b)

Chúng có chức năng trao đổi khí và lọc để bảo vệ cơ thể

c)

Ở người, chúng bao gồm khoảng 23 thế hệ

d)

Từ khoảng thế hệ thứ 12 trở đi, các đường hô hấp cũng tham gia vào quá trình trao đổi khí

53.

Trong việc điều chỉnh thông khí phổi, khi [H+] tăng lên, nó gây ra:

a)

pH giảm với sự gia tăng thông khí phế nang

b)

pH tăng với sự giảm thông khí phế nang

c)

pH giảm với sự giảm thông khí phế nang

d)

pH tăng với sự gia tăng thông khí phế nang

54.

Trong việc điều chỉnh thông khí phổi, trung tâm hít vào nằm ở:

a)

Medulla lưng

b)

Medulla bụng trên

c)

Medulla bụng

d)

Medulla bụng dưới

55.

Trong việc điều chỉnh thông khí phổi, khi [H+] tăng lên, nó gây ra:

a)

pH giảm với sự gia tăng thông khí phế nang

b)

pH tăng với sự giảm thông khí phế nang

c)

pH giảm với sự giảm thông khí phế nang

d)

pH tăng với sự gia tăng thông khí phế nang

56.

Trong quá trình hít vào cưỡng bức, áp lực màng phổi sẽ:

a)

Đạt giá trị cao nhất

b)

Đạt giá trị âm nhất

c)

Trở thành dương

57.

Chất hoạt động bề mặt phổi không bao gồm thành phần nào?

a)

Dipalmitoyl phosphatidylcholine

b)

Acetyl luline

c)

Protein hoạt động bề mặt

d)

Ca2+

58.

Yếu tố nào làm giảm sự tích tụ dịch trong phù phổi cấp?

a)

Thần kinh Reissessen

b)

Cơ hoành

c)

Surfactant phổi

d)

Hệ thống renin-angiotensin

59.

Hô hấp bên ngoài có đặc điểm nào?

a)

Đó là sự trao đổi khí giữa phế nang và bầu khí quyển.

b)

Khí di chuyển từ vùng có thể tích lớn hơn đến vùng có thể tích nhỏ hơn.

c)

Trong quá trình hít vào, áp suất phế nang cao hơn áp suất khí quyển.

d)

Trong quá trình thở ra, áp suất phế nang cao hơn áp suất trong mao mạch (máu).

60.

Áp suất âm trong khoang màng phổi có đặc điểm nào?

a)

Đây là áp suất trong khoang màng phổi.

b)

Áp suất khí quyển luôn âm hơn áp suất này.

c)

Áp suất âm màng phổi âm nhất trong quá trình thở ra cưỡng bức.

d)

Tất cả các câu trên đều đúng.

61.

Trong quá trình hít vào bình thường, khoang ngực thay đổi kích thước chủ yếu theo những chiều nào?

a)

Chiều dọc và chiều ngang

b)

Chiều ngang và chiều trước-sau

c)

Chiều dọc và chiều trước-sau

d)

Chiều dọc, chiều ngang và chiều trước-sau

62.

Giai đoạn thông khí của quá trình hô hấp còn được gọi là:

a)

Trao đổi khí tại phổi

b)

Trao đổi khí bên ngoài

c)

Vận chuyển khí trong máu

d)

Hô hấp tế bào

63.

Which statement describes a characteristic of pleural negative pressure?

a)

It appears inside the alveoli.

b)

It is always greater than atmospheric pressure.

c)

This pressure changes in pleural effusion pathology.

d)

This pressure does not influence alveolar pressure.

64.

Hoạt động hô hấp được điều chỉnh thông qua các trung tâm nào?

a)

Trung tâm hít vào, trung tâm thở ra, trung tâm điều chỉnh nhịp và trung tâm cảm thụ hóa học

b)

Trung tâm ức chế, trung tâm thở ra, trung tâm điều chỉnh nhịp và trung tâm cảm thụ hóa học

c)

Trung tâm hít vào, trung tâm kích thích, trung tâm điều chỉnh nhịp và trung tâm cảm thụ cơ học

d)

Chỉ có trung tâm hít vào và trung tâm thở ra

65.

Vai trò chính của chất hoạt động bề mặt là:

a)

Ảnh hưởng đến sự ổn định của phế nang

b)

Ảnh hưởng đến sự trao đổi khí (sự hòa tan khí)

c)

Giảm sức căng bề mặt của dịch lót phế nang khoảng 2–14 lần

d)

Ngăn ngừa sự tích tụ dịch phù trong các phế nang

66.

Chọn câu không đúng: Sự trao đổi khí ở phổi có đặc điểm nào?

a)

Khí di chuyển từ vùng có áp suất thấp hơn đến vùng có áp suất cao hơn.

b)

Đây là sự trao đổi khí giữa phế nang và máu trong các mao mạch phổi.

c)

Nó nhằm đưa oxy từ khí quyển vào phế nang.

d)

Nó nhằm loại bỏ carbon dioxide từ phế nang ra khí quyển.

67.

Đặc điểm nào sau đây là của áp lực âm trong khoang màng phổi?

a)

Đó là áp lực trong khoang màng phổi.

b)

Nó ảnh hưởng đến sự giãn nở của phế nang nhưng không ảnh hưởng đến áp lực phế nang.

c)

Nó phải luôn thấp hơn áp lực khí quyển.

d)

Nó có độ lớn lớn nhất trong quá trình hít vào mạnh.

68.

Matching between respiration and circulation has which feature?

a)

It helps achieve optimal gas exchange.

b)

It increases surface tension of the alveolar lining fluid.

c)

With ventilation–perfusion mismatch, the V̇A/Q̇ ratio reaches its lowest value.

d)

The best V̇A/Q̇ ratio is 1.8.

69.

Tốc độ khuếch tán qua màng phế nang - mao mạch tỷ lệ nghịch với yếu tố nào?

a)

Gradient áp suất riêng phần ở cả hai bên màng

b)

Diện tích bề mặt của màng

c)

Độ dày của màng trao đổi

d)

Độ hòa tan của khí trong nước

70.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến ái lực của hemoglobin với O2 là không chính xác?

a)

Tăng CO2, giảm pH

b)

Giảm ái lực với sự dịch chuyển sang phải của đường phân ly O2–Hb (đường Barcroft)

c)

Tăng ái lực với sự dịch chuyển sang trái của đường phân ly O2–Hb (đường Barcroft)

d)

Giảm CO2, tăng pH

71.

Hình thức nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong việc vận chuyển CO2 trong máu?

a)

Hợp chất carbamino

b)

CO2 hòa tan

c)

CO2 tự do, không liên kết

d)

Bicarbonate (HCO3−)

72.

Trao đổi khí phổi là sự trao đổi khí giữa:

a)

Không khí và phổi

b)

Phổi và phế nang

c)

Phế nang và máu trong mao mạch

d)

Không khí và mạch máu

73.

Cơ chế nào cho phép trao đổi khí ở phổi xảy ra?

a)

Khuyếch tán chủ động từ áp suất thấp đến áp suất cao

b)

Khuyếch tán thụ động từ áp suất cao đến áp suất thấp

c)

Khuyếch tán thụ động từ áp suất thấp đến áp suất cao

d)

Khuyếch tán chủ động từ áp suất cao đến áp suất thấp

74.

Những bộ tham số nào sau đây là không chính xác để đánh giá dung tích phổi?

a)

IC, VC, FRC

b)

IRV, ERV, TLC

c)

FRC, ERV, FEV1

75.

Trong đo phổi, IC đề cập đến thể tích hoặc dung tích phổi nào?

a)

Dung tích chức năng còn lại

b)

Dung tích sống

c)

Dung tích hít vào

d)

Tổng dung tích phổi

76.

Những tham số nào được sử dụng để đánh giá khả năng chứa không khí của phổi?

a)

Thể tích và trọng lượng

b)

Khả năng và số lượng

c)

Trọng lượng và khả năng

d)

Khả năng và thể tích

77.

Đánh giá lâm sàng khả năng khuếch tán của các khí qua màng phế nang - mao mạch chủ yếu dựa vào phép đo nào?

a)

DLCO

b)

DLO2

c)

DLCO2

d)

DLNO

78.

Tham số nào được sử dụng để đánh giá độ thông thoáng của đường thở?

a)

TV

b)

VC

c)

TLC

d)

FEV1

79.

Giá trị bình thường của DLO2 là gì?

a)

21 mL/phút/mmHg

b)

31 mL/phút/mmHg

c)

41 mL/phút/mmHg

d)

51 mL/phút/mmHg

80.

Chức năng kiểm tra nào giúp đánh giá giai đoạn 2 của quá trình sinh lý hô hấp?

a)

Spirometry

b)

Đo IOS

c)

Đo DLO2

d)

Phân tích khí máu động mạch

81.

Ý nghĩa của các tham số liên quan đến lưu lượng trong phép đo hô hấp là gì?

a)

Đánh giá mức độ thông thoáng của đường thở

b)

Đánh giá rối loạn thông khí hạn chế của phổi

c)

Đánh giá tình trạng lưu lượng RV

d)

Đánh giá khả năng khuếch tán khí của phổi

82.

Which statement characterizes the extra-pulmonary gas exchange stage?

a)

It is the gas-exchange process between the alveoli and the atmosphere

b)

Gas moves from a region of high volume to low volume

c)

During inspiration, alveolar pressure exceeds atmospheric pressure

d)

During expiration, alveolar pressure exceeds capillary pressure

83.

Hình thức nào của CO2 được vận chuyển trong máu chiếm tỷ lệ lớn nhất?

a)

Hợp chất carbamino

b)

Hòa tan trong huyết tương

c)

CO2 tự do

d)

Bicarbonate HCO3HCO_3^-

84.

Tại màng phế nang - mao mạch, độ khuếch tán của O2 so với CO2 là:

a)

Cao hơn 20 lần

b)

Thấp hơn 20 lần

c)

Cao hơn 10 lần

d)

Thấp hơn 10 lần