wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: Liên Hợp Quốc

Total questions: 132

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Tổ chức quốc tế được xem như tiền thân của Liên hợp quốc là

a)

Hội Quốc liên.

b)

Liên minh châu Âu.

c)

khối Đồng minh.

d)

khối Hiệp ước.

2.

Nhằm duy trì hoà bình và an ninh thế giới sau chiến tranh, Hội nghị I-an-ta (2-1945) có quyết định quan trọng nào sau đây?

a)

Thành lập Ban Thư kí Liên hợp quốc.

b)

Thành lập tổ chức Hội Quốc liên.

c)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

d)

Duy trì và mở rộng Hội Quốc liên.

3.

Từ cuối tháng 4 đến cuối tháng 6-1945, 50 nước họp tại Xan Phran-xi-cô (Mỹ) thông qua nội dung nào sau đây?

a)

Tiêu diệt tận gốc phát xít Nhật.

b)

Xét xử tội phạm chiến tranh thế giới.

c)

Kết thúc chiến tranh Triều Tiên.

d)

Hiến chương Liên hợp quốc.

4.

Ngày 24-10-1945, sau khi Quốc hội các nước thành viên phê chuẩn, bản Hiến chương của Liên hợp quốc

a)

được bổ sung, hoàn chỉnh.

b)

chính thức được công bố.

c)

chính thức có hiệu lực.

d)

được chính thức thông qua.

5.

Một trong những quốc gia có vai trò quan trọng trong quá trình hình thành Liên hợp quốc là

a)

Liên Xô.

b)

Thái Lan.

c)

Lào.

d)

Nhật Bản.

6.

Một trong những quốc gia có vai trò quan trọng trong quá trình hình thành Liên hợp quốc là

a)

Mỹ.

b)

Thái Lan.

c)

Lào.

d)

Nhật Bản.

7.

Một trong những quốc gia có vai trò quan trọng trong quá trình hình thành Liên hợp quốc là

a)

Anh.

b)

Thái Lan.

c)

Lào.

d)

Nhật Bản.

8.

Quá trình hình thành Liên hợp quốc gắn liền với vai trò quan trọng của các quốc gia nào?

a)

Liên Xô, Trung Quốc, Đức.

b)

Liên Xô, Mỹ, Anh.

c)

Liên Xô, Mỹ, Đức.

d)

Mỹ, Anh, Pháp.

9.

Ngày 1/1/1942, tại Oa – sinh – tơn (Mỹ), đại diện của 26 nước đã ký văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố Liên hợp quốc.

b)

Hiệp ước Maxtrich.

c)

Hiệp ước Rôma.

d)

Hiệp định Muy-nich.

10.

Năm 1945, bản Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại

a)

hội nghị Tam cường I-an-ta.

b)

hội nghị Xan Phran-xi-cô.

c)

hội nghị Bàn Môn Điếm.

d)

hội nghị Vécxai - Oasinhtơn.

11.

Tại Hội nghị Tê-hê-ran (I-ran), nguyên thủ 3 nước Liên Xô, Mĩ, Anh khẳng định

a)

quyết tâm thành lập Liên hợp quốc.

b)

nhanh chóng đánh bại phát xít Đức.

c)

nguyên tắc phân chia nước Đức

d)

thành lập quân đội giữ gìn hòa bình.

12.

Tổ chức Liên hợp quốc được thành lập trong bối cảnh nhân dân thế giới ý thức sâu sắc về hậu quả tàn khốc của

a)

chiến tranh lạnh.

b)

khủng hoảng kinh tế.

c)

phân hóa giàu nghèo.

d)

chiến tranh thế giới.

13.

Tại hội nghị I – an – ta (2 – 1945), nguyên thủ của những quốc gia nào sau đây đã ra quyết định về việc thành lập Liên hợp quốc?

a)

Anh, Pháp, Mĩ.

b)

Anh, Pháp, Liên Xô.

c)

Anh, Pháp, Đức.

d)

Anh, Mĩ, Liên Xô.

14.

Nội dung nào sau đây là một trong những quyết định quan trọng của Hội nghị I–an–ta (2/1945)?

a)

Phân chia nước Đức thành bốn khu vực chiếm đóng của Đồng minh.

b)

Phản công quân đội Đồng minh giải giáp quân Nhật ở Đông Dương.

c)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc để duy trì hoà bình, an ninh thế giới.

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Phi, châu Úc giữa các nước Đồng minh.

15.

Các nước Đồng minh đã thành lập tổ chức nào để phù hợp với khát vọng được sống trong hoà bình của nhân dân thế giới?

a)

Hội Quốc Liên.

b)

Liên hợp quốc.

c)

Liên minh châu Âu.

d)

Ngân hàng thế giới.

16.

Đầu năm 1945, đâu là vấn đề cấp bách đặt ra cho các nước Đồng minh chống phát xít?

a)

Phân chia lại thuộc địa của các nước.

b)

Tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

c)

Thiết lập trật tự thế giới mới hai cực.

d)

Phục hồi và phát triển kinh tế thế giới.

17.

Yêu cầu bức thiết nào sau đây được đặt ra cho các nước Đồng minh khi cuộc chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối?

a)

Đẩy mạnh xu thế khu vực hóa và toàn cầu hóa kinh tế.

b)

Thành lập tổ chức Hội Quốc liên để ngăn chặn chiến tranh.

c)

Tiêu diệt hoàn toàn chủ nghĩa phát xít và tổ chức lại thế giới.

d)

Thủ tiêu tất cả các hình thức của chế độ phân biệt chủng tộc.

18.

Trong giai đoạn cuối của Chiến tranh thế giới thứ hai, một trong những vấn đề cấp bách đặt ra là

a)

giúp đỡ các nước Đồng Âu xây dựng cơ sở vật chất của chủ nghĩa xã hội.

b)

liên minh giữa Liên Xô và Mĩ để thiết lập trật tự thế giới mới sau chiến tranh.

c)

thành lập một ủy ban giúp đỡ các nước phát xít khắc phục hậu quả chiến tranh.

d)

thành lập một tổ chức quốc tế nhằm duy trì hòa bình và trật tự thế giới mới.

19.

Bản Hiến chương Liên hợp quốc đã được thông qua khi cuộc chiến tranh thế giới thứ hai

a)

bước vào giai đoạn quyết liệt.

b)

bước vào giai đoạn kết thúc.

c)

bắt đầu lan ra khu vực châu Á.

d)

bắt đầu lan ra khu vực châu Phi.

20.

Tổ chức Liên hợp quốc được thành lập năm 1945 nhằm đáp ứng nhu cầu nào sau đây của toàn thể nhân loại?

a)

Bảo vệ hoà bình, an ninh toàn thế giới.

b)

Chống biến đổi khí hậu trên toàn cầu.

c)

Nâng cao đời sống tinh thần con người.

d)

Thúc đẩy khoa học công nghệ phát triển.

21.

Sự kiện nào đánh dấu tổ chức Liên hợp quốc chính thức được thành lập?

a)

Hội nghị Ianta (Liên Xô) quyết định thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

b)

Bản “Tuyên bố Liên hợp quốc” được đại diện 26 nước kí kết tại Oa-sinh-tơn (Mĩ).

c)

Đại diện 50 nước họp ở Xan Phran-xi-cô (Mĩ) thông qua Hiến chương Liên hợp quốc.

d)

Hiến chương Liên hợp quốc được Quốc hội các nước thành viên phê chuẩn.

22.

Ngày 24 – 10 hằng năm được lấy là ngày Liên hợp quốc gắn liền với sự kiện lịch sử nào sau đây?

a)

Liên hợp quốc thông qua 17 mục tiêu Chương trình nghị sự 2030.

b)

Trung Quốc trở thành ủy viên thường trực của Hội đồng bảo an.

c)

Hội nghị Thượng đỉnh Thiên niên kỉ Liên hợp quốc được triệu tập.

d)

Hiến chương Liên hợp quốc được Quốc hội các nước phê chuẩn.

23.

Tổ chức Liên hợp quốc ra đời không phải là kết quả của những quyết định tại hội nghị nào?

a)

Tê-he-ran (I-ran, năm 1943)

b)

I-an-ta (Liên Xô, năm 1945)

c)

Muy-ních (Đức, năm 1938)

d)

Xan Phran-xi-cô (Mĩ, năm 1945)

24.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng bối cảnh lịch sử hình thành tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Nhân dân thế giới có khát vọng được chung sống hòa bình.

b)

Chủ nghĩa phát xít xuất hiện và cầm quyền ở nhiều nước.

c)

Ý thức của các nước Đồng minh về việc tổ chức thế giới.

d)

Nhu cầu thành lập tổ chức quốc tế mới thay thế tổ chức cũ.

25.

Nhận xét nào sau đây phản ánh không đúng về sự thành lập tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Nhu hợp với khát vọng hòa bình chung của nhân dân thế giới.

b)

Quá trình hình thành trải qua nhiều hội nghị quốc tế khác nhau.

c)

Các cường quốc Đồng minh giữ vai trò chủ đạo trong việc thành lập.

d)

Quá trình thành lập lâu dài và chịu ảnh hưởng của Chiến tranh lạnh.

26.

Nhận xét nào sau đây phản ánh đúng về sự thành lập tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Là kết quả chung những thỏa thuận giữa Liên Xô và Anh.

b)

Phù hợp với khát vọng hòa bình chung của nhân dân thế giới.

c)

Các nước phát xít giữ vai trò chủ đạo trong việc thành lập.

d)

Quá trình thành lập kéo dài và chịu ảnh hưởng của Chiến tranh lạnh.

27.

Mục tiêu nào sau đây của Liên hợp quốc là cơ sở cho các mục tiêu khác?

a)

Duy trì hòa bình an ninh quốc tế.

b)

Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc.

c)

Giải quyết các vấn đề về an ninh kinh tế xã hội.

d)

Đảm bảo quyền con người, không phân biệt chủng tộc.

28.

Đâu là một trong những mục tiêu của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Cân bằng quyền lực các nước.

b)

Xóa bỏ chế độ thực dân kiểu cũ.

c)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

d)

Thực hiện quyền tự do hàng hải.

29.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định bởi văn kiện quan trọng nào?

a)

Hiến chương

b)

Hiến pháp

c)

Hiệp định

d)

Tuyên ngôn

30.

Đâu là một trong những nội dung của mục tiêu, hành động mang tính toàn cầu đến nay của Liên hợp quốc?

a)

Chống chiến tranh.

b)

Quyền tự do ngôn luận.

c)

Chống bạo lực gia đình.

d)

Chất lượng giáo dục.

31.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, và để đạt được mục đích đó, thi hành những biện pháp tập thể có hiệu quả để phòng ngừa và loại trừ các mối đe doạ hoà bình, cấm mọi hành vi xâm lược và phá hoại hoà bình khác, điều chỉnh hoặc giải quyết các vụ tranh chấp hoặc những tình thế có tính chất quốc tế có thể đưa đến sự phá hoại hoà bình, bằng biện pháp hoà bình theo đúng nguyên tắc của công lý và pháp luật quốc tế". (Trích: Điều 1, Hiến chương Liên hợp quốc)

31.

Theo đoạn tư liệu, lựa chọn nào đúng về mục tiêu và cách thức hành động của Liên hợp quốc?

a)

Đoạn tư liệu thể hiện mục tiêu của Liên hợp quốc là duy trì hòa bình và an ninh quốc phòng cho tất cả các quốc gia.

b)

Một trong những mục tiêu của Liên hợp quốc là giải quyết các vụ tranh chấp quốc tế bằng pháp luật của các quốc gia.

c)

Trong số các mục tiêu của Liên hợp quốc, duy trì hoà bình và an ninh quốc tế là mục tiêu được đặt lên hàng đầu.

d)

Ngày nay, Liên hợp quốc vẫn tiếp tục thực hiện mục tiêu giải quyết các vụ tranh chấp, xung đột quốc tế bằng biện pháp hoà bình

32.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "[Năm 1960] Đại hội đồng Liên hợp quốc đã thông qua bản Tuyên ngôn về thủ tiêu hoàn toàn chủ nghĩa thực dân, trao trả độc lập cho các quốc gia và dân tộc thuộc địa. Đó là một sự kiện chính trị quan trọng. Như thế, Tuyên ngôn đã khẳng định các nước thực dân đã vi phạm nguyên tắc quan trọng nhất của luật pháp quốc tế; khẳng định rõ ràng cơ sở pháp lí quốc tế của đấu tranh giành độc lập của các dân tộc bị áp bức" (Nguyễn Quốc Hùng, Nguyễn Hồng Quân, Liên hợp quốc và Lực lượng gìn giữ hoà bình Liên hợp quốc, NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2008, tr.46).

32.

Theo tư liệu, nhận định nào đúng về ý nghĩa của Tuyên ngôn thủ tiêu hoàn toàn chủ nghĩa thực dân năm 1960?

a)

Liên hợp quốc đã đưa ra văn bản quan trọng nhằm thủ tiêu hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân trên thế giới.

b)

Bản Tuyên ngôn của Liên hợp quốc đã có tác động tiêu cực đến phong trào đấu tranh giải phóng ở các nước thuộc địa và phụ thuộc trên thế giới.

c)

Lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc giúp tổ chức này thực thi nhiệm vụ bảo vệ nền hoà bình của các nước thuộc địa.

d)

Đây là một trong những văn bản quan trọng thể hiện vai trò và đóng góp của Liên hợp quốc vì sự tiến bộ của nhân loại.

33.

Đọc các tư liệu sau đây: Tư liệu 1: "Hiến chương này hoàn toàn không cho phép Liên hợp quốc được can thiệp vào những công việc thuộc thẩm quyền nội bộ của bất kỳ quốc gia nào, và không đòi hỏi các thành viên của Liên hợp quốc phải đưa những công việc loại này ra để giải quyết theo quy định của Hiến chương;.." (Trích: Điều 2, Hiến chương Liên hợp quốc) Tư liệu 2: "Năm 1960, Đại hội đồng Liên hợp quốc đã thông qua bản Tuyên ngôn thủ tiêu hoàn toàn chủ nghĩa thực dân, trao trả độc lập cho các quốc gia và dân tộc thuộc địa. Đó là một sự kiện chính trị quan trọng." (Nguyễn Quốc Hùng, Nguyễn Hồng Quân, Liên hợp quốc và lực lượng gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2008, trang 46)

33.

Căn cứ hai tư liệu, lựa chọn nào đúng về nguyên tắc Hiến chương và ý nghĩa của Tuyên ngôn năm 1960?

a)

Theo Hiến chương, Liên hợp quốc không được can thiệp vào công việc nội bộ của bất kỳ quốc gia nào.

b)

Tuyên ngôn về thủ tiêu hoàn toàn chủ nghĩa thực dân đã góp phần mở ra thời kỳ "phi thực dân hóa".

c)

Việc các thuộc địa giành được độc lập hoàn toàn phụ thuộc vào Tuyên ngôn về thủ tiêu chủ nghĩa thực dân.

d)

Nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ được tất cả các thành viên thực hiện nghiêm chỉnh.

34.

Một trong những địa phương giành được chính quyền sớm nhất trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là

a)

Cao Bằng

b)

Hải Dương

c)

Nam Định

d)

Thanh Hóa

35.

Những địa phương giành được chính quyền sớm nhất trong cả nước trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là

a)

Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam

b)

Thái Nguyên, Bắc Giang, Hải Dương, Hà Nội

c)

Hà Nội, Huế, Sài Gòn, Quảng Nam, Đà Nẵng

d)

Cao Bằng, Hà Giang, Bắc Giang, Hải Dương

36.

Một trong những địa phương giành chính quyền sau cùng trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là

a)

Bến Tre

b)

Bình Định

c)

Hà Tiên

d)

Cần Thơ

37.

Một trong những địa phương giành chính quyền sau cùng trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là

a)

Bến Tre

b)

Bình Định

c)

Đồng Nai Thượng

d)

Cần Thơ

38.

Những địa phương giành chính quyền sau cùng trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là

a)

Bến Tre, Long An

b)

Bình Định, Ninh Thuận

c)

Đồng Nai Thượng, Hà Tiên

d)

Cần Thơ, Hà Tiên

39.

Ngày 13/8/1945, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh đã thông qua quyết định nào dưới đây?

a)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội

b)

Đã phát động cao trào kháng Nhật

c)

Thống nhất lực lượng vũ trang Việt Nam

d)

Phát lệnh Tổng khởi nghĩa trên cả nước

40.

Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp ở Tân Trào (14–15/8/1945) đã thông qua kế hoạch nào sau đây?

a)

Thống nhất các lực lượng vũ trang

b)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội

c)

Lãnh đạo toàn dân Tổng khởi nghĩa

d)

Giải phóng dân tộc trong năm 1945

41.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập?

a)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập (2/9/1945)

b)

Đại hội quốc dân họp ở Tân Trào (8/1945)

c)

Hội nghị đại biểu toàn quốc của Đảng (8/1945)

d)

Tiến hành Tổng tuyển cử bầu Quốc hội (1/1946)

42.

Ngày 2–9–1945, tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), Chủ tịch Hồ Chí Minh

a)

phát lệnh Tổng khởi nghĩa

b)

đọc Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến

c)

công bố Chỉ thị Toàn dân kháng chiến

d)

đọc bản Tuyên ngôn Độc lập

43.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam thành công đã

a)

làm thất bại học thuyết Aixenhao

b)

làm thất bại học thuyết Níchxơn

c)

làm thất bại học thuyết Kennơđi

d)

lập nên nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

44.

Nội dung nào dưới đây là điều kiện khách quan thuận lợi cho Cách mạng tháng Tám nổ ra?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ

b)

Phát xít Đức đầu hàng Đồng minh

c)

Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản

d)

Nhật đầu hàng Đồng minh vô điều kiện

45.

Lực lượng thân Nhật nào sau đây tồn tại ở Việt Nam trước khi Cách mạng tháng Tám nổ ra?

a)

Chính phủ Trần Trọng Kim

b)

Bọn Việt Quốc, Việt Cách

c)

Chính quyền Ngô Đình Diệm

d)

Chính quyền độc tài Batixita

46.

Sự kiện nào dưới đây đánh dấu chế độ phong kiến ở Việt Nam đã sụp đổ hoàn toàn?

a)

Giành được chính quyền ở Hà Nội

b)

Khởi nghĩa thắng lợi trong cả nước

c)

Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị

d)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập

47.

Ngày 30–8–1945, vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị là sự kiện đánh dấu

a)

nhiệm vụ dân tộc của cách mạng hoàn thành

b)

nhiệm vụ dân chủ của cách mạng hoàn thành

c)

chế độ phong kiến Việt Nam sụp đổ hoàn toàn

d)

Tổng khởi nghĩa giành thắng lợi trên cả nước

48.

Chiều ngày 16–8–1945, theo lệnh của Ủy ban khởi nghĩa, một đơn vị Giải phóng quân do Võ Nguyên Giáp chỉ huy, xuất phát từ Tân Trào tiến về giải phóng

a)

thị xã Cao Bằng

b)

thị xã Thái Nguyên

c)

thị xã Tuyên Quang

d)

thị xã Lào Cai

49.

Vị vua cuối cùng của chế độ quân chủ ở Việt Nam là

a)

Tự Đức

b)

Hàm Nghi

c)

Duy Tân

d)

Bảo Đại

50.

Người soạn thảo bản Tuyên ngôn Độc lập của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là

a)

Trần Phú

b)

Trường Chinh

c)

Hồ Chí Minh

d)

Võ Nguyên Giáp

51.

Bản Tuyên ngôn Độc Lập được Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc tại

a)

Nhà hát lớn Hà Nội

b)

khu giải phóng Việt Bắc

c)

Dinh Độc Lập

d)

Quảng trường Ba Đình

52.

Các đại biểu đều nhất trí tán thành chủ trương Tổng khởi nghĩa của Đảng, cử ra Ủy ban dân tộc giải phóng Việt Nam do Hồ Chí Minh làm Chủ tịch, đó là quyết định của

a)

Hội nghị toàn quốc của Đảng họp ở Tân Trào (15–8–1945)

b)

Đại hội quốc dân ở Tân Trào (16–8–1945)

c)

Đại hội Đảng lần thứ I ở Ma Cao (Trung Quốc) năm 1935

d)

Hội nghị Quân sự cách mạng Bắc Kì (4–1945)

53.

Ngày 13/8/1945, ngay khi nhận được những thông tin về việc Nhật Bản sắp đầu hàng Đồng minh, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh đã thành lập cơ quan nào?

a)

Ủy ban lâm thời Khu giải phóng

b)

Ủy ban Dân tộc giải phóng Việt Nam

c)

Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc

d)

Ủy ban Quân sự cách mạng Bắc Kì

54.

Thời cơ khách quan thuận lợi của Cách mạng tháng Tám là sự kiện nào sau đây?

a)

Nhật đảo chính lật đổ Pháp trên toàn Đông Dương (9/3/1945)

b)

Mỹ ném hai quả bom nguyên tử xuống Nhật (6, 9/8/1945)

c)

Đức đầu hàng quân Đồng minh vô điều kiện (9/5/1945)

d)

Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh vô điều kiện (15/8/1945)

55.

Đảng Cộng sản Đông Dương quyết định Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trong cả nước khi

a)

Nhật tiến hành đảo chính Pháp trên toàn Đông Dương

b)

Chính phủ Nhật tuyên bố đầu hàng Đồng minh vô điều kiện

c)

Phê Đờng minh chuyển sang phản công trên khắp các mặt trận

d)

Liên quân Anh–Mĩ triển khai các hoạt động tấn công Nhật Bản

56.

Tổ chức cách mạng nào sau đây đã lãnh đạo nhân dân ta tiến hành cuộc Cách mạng tháng Tám giành được thắng lợi?

a)

Đảng Cộng sản Đông Dương

b)

Đảng Lao động Việt Nam

c)

Việt Nam Quốc dân Đảng

d)

Đảng Cộng sản Việt Nam

57.

Một trong những nguyên nhân khách quan dẫn tới thắng lợi của Cách mạng tháng Tám (1945) là

a)

sự giúp đỡ của Liên Xô, Trung Quốc

b)

sự chuẩn bị của Đảng trong 15 năm

c)

những thắng lợi của quân Đồng minh

d)

truyền thống yêu nước của dân tộc

58.

Trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945, thắng lợi ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn có ý nghĩa như thế nào?

a)

Giúp Tổng khởi nghĩa giành chính quyền được thắng lợi trong cả nước

b)

Ảnh hưởng lớn và quyết định đến các địa phương khác trong cả nước

c)

Đó là các cuộc khởi nghĩa hình mẫu trong Cách mạng tháng Tám

d)

Đánh dấu Cách mạng tháng Tám giành được thắng lợi hoàn toàn

59.

Thắng lợi nào của nhân dân Việt Nam trong thế kỉ XX đã góp phần xóa bỏ chủ nghĩa phát xít trên thế giới?

a)

Chính phủ Xô viết thành lập

b)

Hiệp định Giơnevơ được ký

c)

Cách mạng tháng Tám 1945

d)

Hiệp định Pa-ri được ký kết

60.

Trong cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam, nhân dân ta giành chính quyền từ

a)

thực dân Pháp và đế quốc Mĩ

b)

thực dân Pháp và tay sai

c)

thực dân Pháp và phát xít Nhật

d)

phát xít Nhật và tay sai

61.

Nguyên nhân chủ yếu quyết định thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 là do

a)

sự lãnh đạo tài tình của Đảng, đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh

b)

dân tộc Việt Nam có truyền thống yêu nước, tinh thần đấu tranh kiên cường bất khuất

c)

đã tập hợp được lực lượng yêu nước ở mọi mặt trận thống nhất

d)

quân Đồng minh đã đánh bại phát xít Đức–Nhật trong Chiến tranh thế giới thứ hai

62.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam thành công đã

a)

làm thất bại học thuyết Kennơđi

b)

xóa bỏ ách thống trị của phát xít Nhật

c)

làm thất bại học thuyết Aixenhao

d)

làm thất bại học thuyết Níchxơn

63.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Không những giật tung được xiềng xích của bọn đế quốc phát xít, Cách mạng tháng Tám lại lật nhào được chế độ quân chủ thành lập trên đất nước ta hàng chục thế kỉ, làm cho nước Việt Nam thành một nước cộng hòa dân chủ ... Cách mạng tháng Tám tỏ rõ tinh thần chống phát xít và yêu chuộng dân chủ và hoà bình của nhân dân Việt Nam... Cách mạng tháng Tám đã chọc thủng được hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc ở một trong những mắt xích yếu nhất của nó, mở đầu cho quá trình tan rã không thể cứu vãn được của chủ nghĩa thực dân ở thế giới". (Trường Chinh, Cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân Việt Nam – Tác phẩm chọn lọc, Tập I, NXB Sự thật, Hà Nội, 1975, tr.388 – 389, 391) Theo đoạn tư liệu, chọn các nhận định đúng.

a)

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam đã chấm dứt chế độ quân chủ tồn tại nhiều thế kỉ.

b)

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam đã xóa bỏ mọi tàn dư của chủ nghĩa thực dân cũ trên đất nước Việt Nam.

c)

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam góp phần làm tan rã hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân trên thế giới.

d)

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam mang tính chất dân chủ, góp phần vào giải phóng con người.

64.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Sự đầu hàng của Chính phủ Nhật đã đẩy quân Nhật đang chiếm đóng ở Đông Dương vào tình thế tuyệt vọng như rắn mất đầu, hoang mang dao động đến cực độ. Chính phủ Trần Trọng Kim rệu rã... Trước tình hình như vậy, Hồ Chí Minh mặc dù đang ốm nặng đã sáng suốt nhận thức rằng: 'Lúc này thời cơ thuận lợi đã tới, dù hi sinh tới đâu, dù phải đốt cháy cả dãy Trường Sơn cũng phải kiên quyết giành cho được độc lập'. Như đã nói, đây không chỉ là sự nhận thức khách quan khoa học mà còn biểu hiện quyết tâm đấu tranh giành chính quyền khi thời cơ đã có. Sự kết hợp giữa tình hình khách quan và nhận thức chủ quan một cách chính xác là một trong những điều kiện đưa cách mạng đến thắng lợi". (Phan Ngọc Liên (Chủ biên), Cách mạng tháng Tám năm 1945 – Toàn cảnh, NXB Từ điển bách khoa, Hà Nội, 2015, tr.48) Theo đoạn tư liệu, chọn các nhận định đúng.

a)

Phát xít Đức đầu hàng đã tạo ra thời cơ thuận lợi 'ngàn năm có một' cho cách mạng Việt Nam.

b)

Sự thống nhất trong hành động và quyết tâm giành chính quyền của nhân dân Việt Nam là một trong những yếu tố làm nên thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945.

c)

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam có sự kết hợp giữa yếu tố khách quan thuận lợi với yếu tố chủ quan (đóng vai trò quyết định) là một nhận thức khoa học.

d)

Nhận thức rõ về yếu tố thời cơ đan xen yếu tố nguy cơ, Đảng và Hồ Chí Minh đã hành động kịp thời và kiên quyết phát động toàn quốc đứng lên giành chính quyền.

65.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Cách mạng tháng Tám... kết hợp tài tình đấu tranh chính trị và đấu tranh quân sự, một cuộc nổi dậy ở cả nông thôn và thành thị khắp Bắc, Trung, Nam mà đơn vị quyết định là các cuộc khởi nghĩa ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn và ở các thành phố quan trọng khác. Hành động mau lẹ của Đảng ta chuyển nhanh từ chiến tranh du kích cục bộ ở nông thôn sang phát động tuyệt đại đa số quần chúng nhất tề đứng lên cùng với lực lượng vũ trang mới tổ chức và ít lúc ban đầu, tiến hành khởi nghĩa ở thành thị là một chủ trương vô cùng sáng suốt của Trung ương Đảng lúc bấy giờ trong việc nắm thời cơ". (Lê Duẩn, Tuyên tập, Tập 2, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2008, tr.786) Theo đoạn tư liệu, chọn các nhận định đúng.

a)

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam mang đặc điểm độc đáo là có sự kết hợp giữa sử dụng lực lượng chính trị và lực lượng vũ trang.

b)

Tiến trình của cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam phát triển từ chiến tranh du kích của lực lượng vũ trang lên chiến tranh chính quy trên phạm vi cả nước.

c)

Trong Cách mạng tháng Tám, khởi nghĩa nổ ra đồng loạt ở các địa phương, thắng lợi ở mỗi địa phương có vai trò, vị trí như nhau.

d)

Nét đặc sắc về nghệ thuật chỉ đạo khởi nghĩa của Đảng là tận dụng thời cơ, kết hợp sức mạnh các lực lượng dân tộc để giành chính quyền trên hai địa bàn chiến lược.

66.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "1. Cơ hội rất tốt cho ta giành chính quyền. 1. Tình thế vô cùng khẩn cấp. Tất cả mọi việc đều phải nhằm vào ba nguyên tắc: a) Tập trung – tập trung lực lượng vào những việc chính. b) Thống nhất – thống nhất về mọi phương diện quân sự chính trị, hành động và chỉ huy. c) Kịp thời – kịp thời hành động không bỏ lỡ cơ hội. 2. Mục đích cuộc chiến đấu của ta lúc này là giành quyền độc lập hoàn toàn. 3. Khẩu hiệu đấu tranh lớn lúc này là: - Phản đối xâm lược! - Hoàn toàn độc lập! - Chính quyền nhân dân! 4. Đánh chiếm ngay những nơi chắc thắng, không kể thành phố hay thôn quê. Thành lập những ủy ban nhân dân ở những nơi ta làm chủ". (Đảng Cộng sản Việt Nam, Nghị quyết của Hội nghị toàn quốc Đảng Cộng sản Đông Dương, Văn kiện Đảng toàn tập, Tập 7, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2000, tr.424 – 425) Theo đoạn tư liệu, chọn các nhận định đúng.

a)

Đoạn tư liệu cho biết Đảng Cộng sản Đông Dương xác định thời cơ giành chính quyền đã đến.

b)

Tư tưởng chỉ đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương là tiến hành khởi nghĩa ở nông thôn thành thị, trong đó ưu tiên khởi nghĩa ở nông thôn.

c)

Một trong những nét đặc sắc về phương thức chỉ đạo giành chính quyền của Đảng Cộng sản Đông Dương là đã xác định ba nguyên tắc hành động: tập trung, thống nhất và kịp thời.

d)

Quyết định trong Hội nghị toàn quốc của Đảng đã đánh dấu bước ngoặt, chuyển từ khởi nghĩa từng phần ở địa phương tiến lên tổng khởi nghĩa trên quy mô toàn quốc.

67.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do và độc lập. Toàn thể dân Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mệnh và của cải để giữ vững quyền tự do và độc lập ấy". (Hồ Chí Minh, Toàn tập, Tập 1 (1919-1945), NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2002, tr.702) Đoạn tư liệu trên khẳng định điều gì? Chọn phương án đúng.

a)

Quyền tự quyết của dân tộc Việt Nam.

b)

Quyết tâm bảo vệ các quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam.

c)

Quyết tâm bảo vệ quyền bình đẳng của dân tộc Việt Nam.

d)

Chủ quyền của dân tộc ta trên phương diện pháp lý và thực tiễn.

68.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Cách mạng Tháng Tám thắng lợi đã làm cho chúng ta trở nên một bộ phận trong đại gia đình dân chủ thế giới. Cách mạng tháng Tám có ảnh hưởng trực tiếp và rất to đến hai dân tộc bạn là Miên và Lào. Cách mạng Tháng Tám thành công, nhân dân hai nước Miên, Lào cùng nổi lên chống đế quốc và đòi độc lập". (Hồ Chí Minh, Toàn tập, tập 7, NXB Chính trị quốc gia - Sự Thật, Hà Nội, 2011; tr.27) Theo đoạn tư liệu, ảnh hưởng trực tiếp của Cách mạng Tháng Tám là gì? Chọn phương án đúng.

a)

Cách mạng Tháng Tám có ảnh hưởng trực tiếp và rất to đến hai dân tộc bạn là Miên và Lào.

b)

Cách mạng Tháng Tám chỉ ảnh hưởng gián tiếp đến nhân dân Miên và Lào.

c)

Ảnh hưởng của Cách mạng Tháng Tám chủ yếu diễn ra trong nội bộ Việt Nam.

d)

Cách mạng Tháng Tám không tạo ảnh hưởng đối với phong trào độc lập ở Miên và Lào.

69.

Trong năm đầu sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đứng trước khó khăn nào?

a)

Quân Pháp trở lại Đông Dương theo quy định của Hội nghị Pốtxđam.

b)

Các đảng phái trong nước đều câu kết với quân Trung Hoa Dân quốc.

c)

Nạn đói, nạn dốt, khó khăn về tài chính, giặc ngoại xâm và nội phản.

d)

Khối đoàn kết dân tộc bị chia rẽ sâu sắc, lực lượng chính trị suy yếu

70.

Một trong những thuận lợi của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa khi mới thành lập là?

a)

Được Trung Quốc và Liên Xô giúp đỡ.

b)

Được các nước xã hội chủ nghĩa công nhận.

c)

Nhân dân đã giành được quyền làm chủ đất nước.

d)

Phát xít Nhật đã được giải giáp khỏi nước ta.

71.

Quân đội các nước với danh nghĩa Đồng minh vào nước ta sau năm 1945 là?

a)

Quân Anh, quân Trung Hoa Dân quốc.

b)

Quân Pháp, quân Anh.

c)

Quân Pháp, quân Trung Hoa Dân quốc.

d)

Quân Anh, quân Mĩ.

72.

Sự kiện đánh dấu việc thực dân Pháp chính thức mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam lần thứ hai là?

a)

Pháp gây hấn ở Sài Gòn – Chợ Lớn khi nhân dân mít tinh.

b)

Quân Pháp chiếm đóng những nơi quan trọng ở Sài Gòn.

c)

Quân Pháp đánh úp trụ sở Ủy ban Nhân dân Nam Bộ.

d)

Pháp gửi tối hậu thư đòi quyền giữ gìn trật tự ở Hà Nội.

73.

Nhiệm vụ cấp bách của Cách mạng Việt Nam sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 là?

a)

Củng cố chính quyền, chống Pháp và nội phản.

b)

Chống quân Đồng minh đang có âm mưu xâm lược trở lại.

c)

Chống bọn phản động tay sai của quân Đồng minh.

d)

Xây dựng đất nước đi lên chủ nghĩa xã hội.

74.

Khi Pháp xâm lược Nam Bộ (9/1945), Đảng và Chính phủ Việt Nam đã có hành động nào để bảo vệ nền độc lập đất nước?

a)

Tiến hành đàm phán khẩn cấp với Pháp.

b)

Tố cáo hành vi của Pháp đến Liên hợp quốc.

c)

Đưa toàn bộ quân đội vào Nam chiến đấu.

d)

Huy động cả nước để chi viện cho Nam Bộ.

75.

Quân Trung Hoa Dân quốc vào nước ta sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 thực chất nhằm mục đích gì?

a)

Lật đổ chính quyền cách mạng, tiêu diệt Đảng Cộng sản.

b)

Câu kết với bọn phản động để dựng lên chính phủ tay sai.

c)

Làm hậu thuẫn cho quân Mĩ chiếm Đông Dương.

d)

Giúp thực dân Pháp trở lại xâm lược Việt Nam.

76.

Âm mưu chủ yếu của các thế lực phản động trong và ngoài nước đối với Việt Nam sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 là?

a)

Bảo vệ chính quyền Trần Trọng Kim.

b)

Đưa thực dân Pháp quay trở lại xâm lược.

c)

Mở đường cho đế quốc Mĩ xâm lược Việt Nam.

d)

Chống phá chính quyền cách mạng Việt Nam.

77.

Cuộc chiến đấu của nhân dân Nam Bộ trong những ngày đầu thực dân Pháp quay lại xâm lược Việt Nam đã tạo ra điều gì?

a)

Ngăn chặn hoàn toàn cuộc chiến với thực dân Pháp.

b)

Khắc phục được nhiều khó khăn do chế độ cũ để lại.

c)

Bảo vệ vững chắc nền độc lập non trẻ của Việt Nam.

d)

Tạo tiền đề cho cuộc trường kì kháng chiến của dân tộc.

78.

Cuộc chiến đấu của nhân dân Nam Bộ trong những ngày đầu thực dân Pháp quay lại xâm lược Việt Nam đã chứng minh điều gì?

a)

Sự đúng đắn của đường lối kháng chiến chống Pháp của Đảng.

b)

Sự chuẩn bị đầy đủ về lực lượng của ta trước âm mưu mới của kẻ thù.

c)

Quyết tâm của ta trong việc bảo vệ thành quả của cách mạng.

d)

Thực dân Pháp đã thất bại hoàn toàn trong âm mưu mới.

79.

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân Việt Nam bùng nổ (1945) trong bối cảnh quốc tế nào?

a)

Nhân dân Việt Nam đã trở thành người làm chủ đất nước.

b)

Lực lượng vũ trang ta có sự phát triển vượt bậc.

c)

Phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa phát triển.

d)

Chế độ xã hội mới, tiến bộ ở Việt Nam đang được củng cố.

80.

Cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Việt Nam (1945–1954) diễn ra trong điều kiện nào?

a)

Quan hệ quốc tế bị chi phối bởi trật tự hai cực I-an-ta.

b)

Nguy cơ chiến tranh thế giới hai đe dọa toàn nhân loại.

c)

Chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô khủng hoảng sâu sắc.

d)

Trật tự thế giới đa cực đang trong giai đoạn hình thành.

81.

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, thực dân – đế quốc nào đã quay trở lại xâm lược Việt Nam?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

d)

Nhật

82.

Sự kiện nào trực tiếp dẫn đến cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp của nhân dân Việt Nam bùng nổ vào ngày 19–12–1946?

a)

Quân Pháp đánh úp trụ sở Ủy ban nhân dân Nam Bộ.

b)

Pháp gửi tối hậu thư cho Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

c)

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra “Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến”.

d)

Quân Pháp mở chiến dịch tấn công quy mô lớn lên Việt Bắc.

83.

Ngày 18 và 19/12/1946, Hội nghị Ban Thường vụ Trung ương Đảng mở rộng đã quyết định điều gì?

a)

Kí Hiệp định Sơ bộ với Pháp.

b)

Phát động toàn quốc kháng chiến.

c)

Phản công quân Pháp tại Việt Bắc.

d)

Ra chỉ thị Toàn dân kháng chiến.

84.

Đảng, Chính phủ và Chủ tịch Hồ Chí Minh quyết định phát động cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp xâm lược (19/12/1946) là do?

a)

Việt Nam đã tranh thủ được sự ủng hộ của Liên Xô và một số nước khác.

b)

Quá trình chuẩn bị lực lượng của Việt Nam cho cuộc kháng chiến đã hoàn tất.

c)

Pháp ráo riết chuẩn bị lực lượng quân sự để tiến hành xâm lược Việt Nam.

d)

Việt Nam không thể tiếp tục sử dụng biện pháp hòa bình với Pháp được nữa.

85.

Cuộc chiến đấu chống thực dân Pháp ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16 (cuối 1946 – đầu 1947) đã đem lại kết quả gì?

a)

Tiêu diệt hoàn toàn lực lượng chủ lực của địch tại các đô thị.

b)

Làm phá sản kế hoạch “đánh nhanh” của Pháp.

c)

Mở ra bước phát triển mới của cuộc kháng chiến toàn quốc.

d)

Củng cố niềm tin của quân dân ta vào thắng lợi kháng chiến.

86.

Cuộc chiến đấu của quân dân Việt Nam tại các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16 từ cuối năm 1946 đến đầu năm 1947 có nhiệm vụ trọng tâm là?

a)

Giữ thế chủ động trên chiến trường chính Bắc Bộ.

b)

Đưa cả nước bước vào kháng chiến lâu dài.

c)

Phá hủy toàn bộ phương tiện vật chất của Pháp.

d)

Tiêu diệt toàn bộ binh lực Pháp.

87.

Âm mưu “đánh nhanh, thắng nhanh” của Pháp bị thất bại hoàn toàn bởi chiến thắng nào của ta?

a)

Chiến dịch Việt Bắc thu – đông 1947.

b)

Chiến dịch Biên giới thu – đông 1950.

c)

Cuộc Tiến công chiến lược đông – xuân 1953–1954.

d)

Chiến dịch Điện Biên Phủ 1954.

88.

Tháng 2-1951, tại Vinh Quang (Chiêm Hóa – Tuyên Quang) đã diễn ra sự kiện nào?

a)

Đại hội Chiến sĩ thi đua và cán bộ gương mẫu toàn quốc lần I.

b)

Đại hội thống nhất Mặt trận Việt Minh và Hội Liên Việt.

c)

Hội nghị đại biểu thành lập Liên minh nhân Việt–Minh–Lào.

d)

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng Cộng sản Đông Dương.

89.

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng (2/1951) quyết định đưa Đảng ra hoạt động công khai với tên gọi mới là?

a)

Đảng Cộng sản Đông Dương.

b)

Đảng Lao động Việt Nam.

c)

Đảng Cộng sản Việt Nam.

d)

Đảng Lao động Đông Dương.

90.

Để làm phá sản kế hoạch Rơve của Pháp, tháng 6-1950 Đảng Cộng sản Đông Dương quyết định mở chiến dịch nào?

a)

Hồ Chí Minh.

b)

Việt Bắc thu – đông.

c)

Biên giới thu – đông.

d)

Điện Biên Phủ.

91.

Về chính trị, trong những năm 1951–1953, ở Việt Nam diễn ra sự kiện nào?

a)

Đại hội đại biểu lần thứ III của Đảng.

b)

Thành lập Mặt trận Việt Minh.

c)

Quân giải phóng miền Nam ra đời.

d)

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng.

92.

Chiến dịch Biên giới thu – đông năm 1950 ở Việt Nam được tiến hành trong bối cảnh lịch sử nào?

a)

Thực dân Pháp mở cuộc tấn công quy mô lớn lên Việt Bắc.

b)

Thực dân Pháp lâm vào thế bị động trên chiến trường chính.

c)

Thực dân Pháp buộc phải chuyển sang đánh lâu dài với ta.

d)

Mĩ tăng hỗ trợ thực dân Pháp triển khai kế hoạch Nava.

93.

Nội dung nào sau đây là ý nghĩa của chiến dịch Việt Bắc thu – đông năm 1947?

a)

Phá vỡ thế bao vây, cô lập cách mạng Việt Nam.

b)

Làm thay đổi tương quan lực lượng có lợi cho cách mạng.

c)

Pháp buộc phải chuyển từ “đánh nhanh thắng nhanh” sang “đánh lâu dài” với ta.

d)

Làm cho quân Pháp bị lệ thuộc hoàn toàn vào Mĩ.

94.

Nội dung nào phản ánh không đúng về cuộc chiến đấu đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16 ở Việt Nam (1946–1947)?

a)

Tạo điều kiện cho cả nước bước vào kháng chiến lâu dài.

b)

Làm phá sản hoàn toàn kế hoạch quân sự Nava của Pháp.

c)

Thể hiện tinh thần chiến đấu dũng cảm của quân dân ta.

d)

Là một thắng lợi quân sự tiêu biểu của nhân dân ta.

95.

Nhiệm vụ chủ yếu của quân dân Việt Nam trong cuộc chiến đấu chống thực dân Pháp ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16 (từ tháng 12/1946 đến tháng 2/1947) là?

a)

Bảo vệ Hà Nội và các đô thị.

b)

Củng cố hậu phương kháng chiến.

c)

Tiêu diệt toàn bộ sinh lực địch.

d)

Giam chân quân Pháp tại các đô thị.

96.

Chiến dịch Việt Bắc thu – đông (1947) và Biên giới thu – đông (1950) của quân dân Việt Nam đều có đặc điểm nào?

a)

Chủ động tiến công Pháp.

b)

Thực hiện chiến tranh nhân dân.

c)

Mở ra bước phát triển mới của cuộc kháng chiến.

d)

Làm phá sản kế hoạch đánh nhanh thắng nhanh của Pháp.

97.

Một trong những điểm khác nhau cơ bản giữa chiến dịch Biên giới thu – đông năm 1950 với chiến dịch Việt Bắc thu – đông năm 1947 của quân dân Việt Nam là?

a)

Tinh thần quyết tâm của dân tộc.

b)

Lực lượng tham gia chiến dịch.

c)

Bối cảnh quốc tế mở chiến dịch.

d)

Lực lượng chỉ đạo chiến dịch.

98.

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng Cộng sản Đông Dương (2–1951) có điểm gì mới so với những chủ trương trước đó của Đảng?

a)

Giải quyết triệt để vấn đề dân tộc ở Đông Dương.

b)

Xác định đường lối kháng chiến của Đảng.

c)

Xác định nhiệm vụ chiến lược của cách mạng.

d)

Giải quyết vấn đề dân tộc ở từng nước Đông Dương.

99-102.

Đọc đoạn tư liệu sau và trả lời từng ý A, B, C, D bằng cách chọn Đúng hoặc Sai. “...Rạng sáng ngày 23/9/1945, được sự giúp đỡ của quân đội Anh, thực dân Pháp chính thức bội ước, cho hàng ngàn lính nổ súng tấn công, đánh chiếm Sài Gòn, chính thức mở ra cuộc chiến tranh xâm lược nước ta lần thứ hai. “Sơn hà nguy biến”, Xứ ủy, Ủy ban nhân dân, Ủy ban Kháng chiến Nam Bộ và Đại diện Tổng bộ Việt Minh đã thống nhất ra Lời kêu gọi đồng bào cầm vũ khí đánh đuổi quân xâm lược. Nam Bộ bước vào cuộc chiến trước tiên với kẻ thù. Ngày 26/9/1945, qua làn sóng của Đài Tiếng nói Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh kêu gọi: “Hỡi đồng bào Nam bộ! Nước ta vừa tranh quyền độc lập, thì đã gặp nạn ngoại xâm... Tôi chắc và đồng bào cả nước đều chắc vào lòng kiên quyết giữ của đồng bào Nam bộ. Chúng ta nên nhờ lời nói oanh liệt của nhà đại cách mạng Pháp “thà chết tự do còn hơn sống nô lệ” ... Chúng ta nhất định thắng lợi vì chúng ta có lực lượng đoàn kết của cả quốc dân. Chúng ta nhất định thắng lợi vì cuộc đấu tranh của chúng ta là chính đáng”.”. (Trích Nam Bộ kháng chiến - Hào khí và quyết tâm bảo vệ nền độc lập, tự do của nước nhà, báo điện tử Đảng bộ Tỉnh Quảng Ngãi, 9/2021)

99.

a. Thực dân Anh vào Đông Dương giải giáp phát xít Nhật với danh nghĩa đại diện của phe Đồng minh.

a)

Đúng

b)

Sai

100.

b. Kẻ thù nguy hiểm nhất của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sau cách mạng tháng Tám là thực dân Pháp.

a)

Đúng

b)

Sai

101.

c. Trước đa tầm xâm lược của kẻ thù, nhân dân Nam Bộ kiên trì đấu tranh bằng con đường hòa bình để giữ vững thành quả cách mạng.

a)

Đúng

b)

Sai

102.

d. Trong lời kêu gọi ngày 26/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh kêu gọi toàn quốc kháng chiến để bảo vệ nền độc lập nước nhà.

a)

Đúng

b)

Sai

103-105.

Đọc đoạn tư liệu sau và trả lời từng ý A, B, C, D bằng cách chọn Đúng hoặc Sai. “...Chúng ta muốn hòa bình, chúng ta phải nhân nhượng. Nhưng chúng ta càng nhân nhượng, thực dân Pháp càng lấn tới, vì chúng quyết tâm cướp nước ta lần nữa! Không! Chúng ta thà hi sinh tất cả chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ”. (Hồ Chí Minh, Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến (19-12-1946), trích trong Hồ Chí Minh, Toàn tập, Tập 4, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2011, tr.534).

103.

a. Ngày 19-12-1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến chống lại sự xâm lược của thực dân Pháp và đế quốc Mỹ.

a)

Đúng

b)

Sai

104.

b. Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến cho thấy thiện chí hòa bình của dân tộc Việt Nam và đã tầm xâm lược nước ta của thực dân Pháp.

a)

Đúng

b)

Sai

105.

c. Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến là sự kiện mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân ta.

a)

Đúng

b)

Sai

106-109.

Đọc đoạn tư liệu sau và trả lời từng ý A, B, C, D bằng cách chọn Đúng hoặc Sai. “Cuộc chiến đấu của quân và dân ta ở tại đô thị [phía Bắc vĩ tuyến 16] suốt gần ba tháng có ý nghĩa rất lớn. Ta đã chủ động mở đầu cuộc kháng chiến toàn quốc đúng lúc, khi khả năng hòa hoãn không còn, ta có chuẩn bị và viện binh Pháp còn lềnh đềnh trên biển. Ngoài việc làm tiêu hao, tiêu diệt một bộ phận địch, ta đã bảo vệ an toàn cơ quan đầu não và bảo tồn lực lượng kháng chiến, giành được khoảng thời gian chiến lược quý báu để tiếp tục chuyển đất nước vào thời chiến và đẩy lùi âm mưu đánh nhanh thắng nhanh của địch.” (Viện Lịch sử quân sự Việt Nam, Lịch sử quân sự Việt Nam, tập 10: Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 – 1954), NXB Chính trị Quốc gia Sự thật, 2019, tr. 71).

106.

a. Cuộc chiến đấu ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16 là thắng lợi quân sự mở đầu của quân dân ta trong cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp.

a)

Đúng

b)

Sai

107.

b. Cuộc chiến đấu ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16 đã bảo vệ an toàn cơ quan đầu não và những cơ sở thị trọng yếu, tiêu diệt một bộ phận quan trọng sinh lực địch.

a)

Đúng

b)

Sai

108.

c. Nói tiếp cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trở lại xâm lược Nam Bộ (1945), cuộc chiến đấu ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16 đã làm phá sản hoàn toàn kế hoạch “đánh nhanh thắng nhanh” của Pháp.

a)

Đúng

b)

Sai

109.

d. Cuộc chiến đấu ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16 và chiến dịch Biên giới thu đông 1950 đều là những chiến dịch do ta chủ động tiến hành, đạt được mục tiêu ban đầu đề ra.

a)

Đúng

b)

Sai

110-113.

Đọc đoạn tư liệu sau và trả lời từng ý a, b, c, d bằng cách chọn Đúng hoặc Sai. “Chiến dịch Việt Bắc là chiến dịch phản công lớn đầu tiên của lực lượng vũ trang cách mạng. Chiến thắng Việt Bắc cùng với thắng lợi trên các chiến trường khác trong thu đông năm 1947 đã đưa cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân ta sang giai đoạn lịch sử mới.” (Nguyễn Quang Ngọc (Chủ biên), Tiến trình lịch sử Việt Nam, NXB Giáo dục, 2007, tr.313)

110.

a) Chiến dịch Việt Bắc là chiến dịch phản công lớn đầu tiên và cũng là thắng lợi quân sự đầu tiên của quân dân ta trong kháng chiến chống Pháp.

a)

Đúng

b)

Sai

111.

b) Chiến dịch Việt Bắc góp phần đưa cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân ta sang giai đoạn lịch sử mới vì đã làm thất bại hoàn toàn kế hoạch “đánh nhanh thắng nhanh” của thực dân Pháp.

a)

Đúng

b)

Sai

112.

c) Cuộc chiến đấu ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16 (cuối 1946 – đầu 1947) và chiến dịch Việt Bắc thu đông 1947 có sự khác biệt về địa hình tác chiến, lực lượng lãnh đạo và lực lượng chủ lực tham gia.

a)

Đúng

b)

Sai

113.

d) Chiến dịch Việt Bắc thu đông 1947 và chiến dịch Biên giới thu đông năm 1950 đều là những chiến dịch ta chủ động tấn công, đạt được mục tiêu.

a)

Đúng

b)

Sai

114.

Trong giai đoạn từ 1954 đến 1958, mục tiêu đấu tranh chủ yếu của nhân dân miền Nam Việt Nam là

a)

đòi Mỹ - Diệm thi hành Hiệp định Giơ-ne-vơ.

b)

xây dựng và phát triển các lực lượng vũ trang.

c)

chuẩn bị tổ chức các cuộc phản công quân sự.

d)

xây dựng các căn cứ ở các vùng: thôn, rừng núi.

115.

Nghị quyết 15 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việt Nam (1959) đã quyết định

a)

tiến hành chiến tranh du kích, xây dựng các căn cứ địa.

b)

phát lệnh tổng khởi nghĩa giành chính quyền trên toàn miền Nam.

c)

để nhân dân miền Nam sử dụng bạo lực cách mạng.

d)

phái lực lượng ra miền Bắc cho vũ khí vào Nam đánh Mỹ.

116.

Trong nội dung nào sau đây không phải là ý nghĩa của phong trào “Đồng khởi” (1959 - 1960) ở miền Nam Việt Nam?

a)

Lung lay tận gốc chính quyền Ngô Đình Diệm.

b)

Đánh bại “Chiến tranh cục bộ” của đế quốc Mỹ.

c)

Bước phát triển mới của cách mạng miền Nam.

d)

Cách mạng miền Nam chuyển sang thế tiến công.

117.

Nội dung nào sau đây không phải là bối cảnh diễn ra cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954 - 1975) của nhân dân Việt Nam?

a)

Chiến tranh lạnh và cục diện đối đầu Đông - Tây đang diễn ra.

b)

Cuộc Tổng tuyển cử tự do mới chỉ thực hiện được ở miền Bắc.

c)

Pháp và Mỹ không thi hành đúng điều khoản Hiệp định Giơ-ne-vơ.

d)

Đất nước tạm thời bị chia cắt thành hai miền theo Hiệp định Giơ-ne-vơ.

118.

Hai cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ xâm lược (1945 - 1975) đều được phát động trong điều kiện quốc tế nào sau đây?

a)

Có sự ủng hộ của phe xã hội chủ nghĩa.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai đang dần hồi kết.

c)

Quan hệ quốc tế đang có diễn biến phức tạp.

d)

Xu thế toàn cầu hóa đã xuất hiện ở châu Âu.

119.

Trong những năm 1954 - 1960, miền Bắc Việt Nam đã thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau, nhưng không có nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Xây dựng kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

b)

Cải tạo quan hệ sản xuất, bước đầu phát triển kinh tế - xã hội.

c)

Thực hiện khôi phục kinh tế, hàn gắn vết thương chiến tranh.

d)

Hoàn thành việc cải cách ruộng đất để “người cày có ruộng”.

120.

Nội dung nào sau đây là hình thức đấu tranh chủ yếu chống chế độ Mỹ - Diệm của nhân dân miền Nam Việt Nam trong thời gian đầu sau Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954)?

a)

Tổng tiến công và nổi dậy.

b)

Đấu tranh chính trị hòa bình.

c)

Dùng bạo lực cách mạng.

d)

Đấu tranh cải lương.

121.

Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việt Nam lần thứ 15 (1-1959) có quyết định quan trọng nào sau đây?

a)

Đấu tranh chính trị kết hợp đấu tranh vũ trang để giành chính quyền.

b)

Tiếp tục đấu tranh chính trị yêu cầu Mỹ thi hành Hiệp định Giơ-ne-vơ.

c)

Đấu tranh chính trị chuẩn bị tổ chức tổng tuyển cử thống nhất đất nước.

d)

Chỉ sử dụng bạo lực cách mạng đánh đổ chính quyền Mỹ - Diệm.

122.

Trong giai đoạn 1954 - 1958 của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, nhân dân miền Nam Việt Nam tập trung vào thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Đấu tranh chống chế độ Mỹ - Diệm, giữ gìn và phát triển lực lượng cách mạng.

b)

Kết hợp đấu tranh chính trị hòa bình và khởi nghĩa vũ trang giành chính quyền

c)

Chuyển từ đấu tranh chính trị lên tổng khởi nghĩa trên khắp các tỉnh miền Nam.

d)

Đấu tranh chính trị hòa bình để giữ gìn lực lượng, tổ chức tổng tuyển cử tự do.

123.

Sự kiện nào sau đây trong giai đoạn 1954 - 1960 đánh dấu bước phát triển nhảy vọt của cách mạng miền Nam Việt Nam?

a)

Phong trào Đồng khởi.

b)

Phong trào chống phá bình định.

c)

Phong trào phá ấp chiến lược.

d)

Phong trào “Ba sẵn sàng”.

124.

Từ trong phong trào Đồng khởi ở miền Nam Việt Nam, tổ chức đoàn thể chính trị nào sau đây đã ra đời?

a)

Liên minh Nhân dân Việt - Miên - Lào.

b)

Việt Nam Độc lập Đồng minh (Việt Minh).

c)

Mặt trận Thống nhất dân tộc phản đế Đông Dương.

d)

Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam.

125.

Nhiệm vụ trọng tâm của công cuộc xây dựng và phát triển kinh tế - xã hội ở miền Bắc Việt Nam (1958 – 1960) là

a)

Phát triển thành phần kinh tế quốc doanh.

b)

Phát triển thành phần kinh tế tư nhân.

c)

Phát triển thành phần kinh tế hợp tác xã.

d)

Phát triển thành phần kinh tế có vốn nước ngoài.

126.

Việc cải tạo quan hệ sản xuất ở miền Bắc Việt Nam trong giai đoạn 1958 – 1960 được thực hiện trên các lĩnh vực kinh tế, khâu chính là

a)

Hợp tác hóa công nghiệp.

b)

Hợp tác hóa thương nghiệp.

c)

Hợp tác hóa nông nghiệp.

d)

Hợp tác hóa ngân hàng.

127.

Ý nghĩa lịch sử của phong trào Đồng khởi ở miền Nam Việt Nam 1959 - 1960?

a)

Đánh dấu bước phát triển của cách mạng miền Nam, làm thất bại chủ nghĩa thực dân mới của Mỹ ở miền Nam.

b)

Làm lung lay toàn bộ hệ thống chính quyền Sài Gòn, mở đường cho sự phát triển của cách mạng miền Nam.

c)

Là thắng lợi có ý nghĩa chiến lược đầu tiên mở đường cho sự phát triển của chiến tranh cách mạng miền Nam.

d)

Đánh dấu bước phát triển nhảy vọt của cách mạng miền Nam từ thế giữ gìn lực lượng sang thế tiến công.

128.

Đặc điểm nổi bật nhất của Việt Nam sau khi Hiệp định Giơnevơ năm 1954 về Đông Dương được kí kết là

a)

Pháp rút khỏi miền Bắc, miền Bắc nước ta hoàn toàn giải phóng.

b)

Đất nước tạm thời bị chia cắt làm 2 miền với 2 chế độ chính trị khác nhau.

c)

Pháp chấm dứt chiến tranh xâm lược Đông Dương, rút hết quân về nước.

d)

Ngô Đình Diệm lên nắm quyền, Mỹ âm mưu chia cắt lâu dài Việt Nam.

129.

Hội nghị lần thứ 15 Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việt Nam (tháng 1/1959) quyết định để nhân dân miền Nam sử dụng bạo lực cách mạng đánh đổ chính quyền Mỹ - Diệm vì

a)

phương pháp đấu tranh hòa bình không còn phù hợp.

b)

quân Giải phóng miền Nam đã được thành lập.

c)

Mỹ thay đổi chiến lược chiến tranh ở miền Nam Việt Nam.

d)

mọi xung đột chỉ có thể được giải quyết bằng vũ lực.

130.

Hội nghị lần thứ 15 Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việt Nam (tháng 1/1959) quyết định để nhân dân miền Nam sử dụng bạo lực cách mạng vì

a)

thời cơ để nhân dân miền Nam khởi nghĩa giành chính quyền đã chín muồi.

b)

Mỹ - Diệm sử dụng bạo lực phản cách mạng để đàn áp nhân dân miền Nam.

c)

chính quyền tay sai Ngô Đình Diệm rơi vào tình trạng khủng hoảng.

d)

Mỹ đã đưa quân vào miền Nam trực tiếp tham chiến.

131.

Đặc điểm lớn nhất của cách mạng Việt Nam thời kì 1954 – 1975 là một Đảng lãnh đạo

a)

cả nước thực hiện cuộc cách mạng tư sản dân quyền.

b)

cả nước thực hiện cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa.

c)

đồng thời hai nhiệm vụ chiến lược cách mạng ở hai miền đất nước.

d)

cả nước khôi phục kinh tế, hàn gắn vết thương chiến tranh.

132.

Phong trào “Đồng khởi” (1959 – 1960) ở miền Nam Việt Nam có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Giáng một đòn nặng nề vào chính sách thực dân mới của Mỹ ở miền Nam.

b)

Tiếp tục giữ vững và phát huy thế chủ động tiến công của cách mạng miền Nam.

c)

Bắt đầu chuyển cuộc kháng chiến chống Mỹ sang giai đoạn “vừa đánh vừa đàm”.

d)

Buộc Mỹ phải tuyên bố “Mỹ hóa” trở lại chiến tranh xâm lược Việt Nam.

133.

Hội nghị 15 Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việt Nam (tháng 1/1959) được triệu tập trong bối cảnh

a)

tương quan lực lượng ở miền Nam thay đổi có lợi cho cách mạng.

b)

Mỹ và chính quyền Sài Gòn tăng cường khủng bố phong trào cách mạng.

c)

quân đội Mỹ trực tiếp tham chiến tại chiến trường miền Nam Việt Nam.

d)

các nước xã hội chủ nghĩa ủng hộ Việt Nam đấu tranh thống nhất đất nước.

134.

Căn cứ vào hoàn cảnh thực tế ở miền Bắc sau năm 1954 và yêu cầu về quyền lợi kinh tế, chính trị của nông dân, Đảng và Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa quyết định

a)

cải tạo quan hệ sản xuất, phát triển kinh tế - xã hội.

b)

đẩy mạnh phát động quần chúng thực hiện cải cách ruộng đất.

c)

xây dựng chủ nghĩa xã hội, ưu tiên phát triển công nghiệp nặng.

d)

khôi phục kinh tế, hàn gắn vết thương chiến tranh.

135.

Với chiến thắng của phong trào “Đồng khởi”, quân và dân miền Nam đã làm phá sản chiến lược chiến tranh nào của Mỹ?

a)

“Chiến tranh đặc biệt”.

b)

“Việt Nam hóa chiến tranh”.

c)

“Chiến tranh cục bộ”.

d)

“Chiến tranh đơn phương”.

136.

Ở Việt Nam, Cách mạng tháng Tám (1945) và phong trào Đồng khởi (1959 – 1960) có điểm giống nhau là

a)

có sự kết hợp giữa lực lượng chính trị và lực lượng vũ trang

b)

phát triển từ khởi nghĩa từng phần lên tổng khởi nghĩa

c)

phát triển từ khởi nghĩa từng phần lên chiến tranh cách mạng

d)

lực lượng vũ trang đóng vai trò quyết định thắng lợi

137.

Từ năm 1954 – 1960, nhiệm vụ chủ yếu của nhân dân miền Bắc Việt Nam là

a)

chống đế quốc Mỹ và tay sai, khôi phục kinh tế, cải tạo quan hệ sản xuất.

b)

xây dựng cơ sở vật chất cho chủ nghĩa xã hội, cải tạo quan hệ sản xuất.

c)

khôi phục kinh tế, xây dựng cơ sở vật chất cho chủ nghĩa xã hội.

d)

hoàn thành cải cách ruộng đất, khôi phục kinh tế, cải tạo quan hệ sản xuất.

138.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu bước phát triển nhảy vọt của cách mạng miền Nam Việt Nam (1954 – 1975)?

a)

Phong trào Đồng khởi.

b)

Chiến thắng Ấp Bắc.

c)

Chiến thắng Bình Giã.

d)

Chiến thắng Vạn Tường.

139.

Hình thức chính quyền cách mạng được thành lập từ thắng lợi của phong trào Đồng khởi (1960) của nhân dân miền Nam Việt Nam là

a)

những ủy ban nhân dân tự quản.

b)

chính phủ dân chủ cộng hòa.

c)

các Xô viết công – nông – binh.

d)

Chính phủ lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam.

140.

Năm 1961, tổ chức nào sau đây đã ra đời ở miền Nam Việt Nam?

a)

Quân đội Nhân dân giải phóng miền Nam.

b)

Quân đội Giải phóng Việt Nam.

c)

Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam.

d)

Giải phóng quân miền Nam.

141.

Bài học kinh nghiệm nào sau đây từ cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước có thể tiếp tục vận dụng hiệu quả trong công cuộc xây dựng đất nước hiện nay?

a)

Kết hợp đấu tranh chính trị với bình định, đánh vận.

b)

Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.

c)

Kết hợp vừa đánh vừa đàm, vừa đàm vừa đánh.

d)

Kết hợp lập mặt trận chính diện và sau lưng địch.

142.

Thực tiễn lịch sử nào là yếu tố quyết định nhân dân Việt Nam phải tiến hành đồng thời hai nhiệm vụ cách mạng trong thời kì 1954 - 1975?

a)

Đất nước tạm thời bị chia cắt thành hai miền với hai chế độ chính trị khác nhau.

b)

Đất nước hoàn toàn được giải phóng, đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội.

c)

Đất nước bị chia cắt thành hai miền với hai chế độ chính trị khác nhau.

d)

Thực hiện chủ trương của Đảng đã được đề ra trong Cương lĩnh chính trị.

143.

Đường lối thể hiện sự lãnh đạo sáng suốt, độc đáo của Đảng Lao động Việt Nam ngay sau khi Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954 về Đông Dương được kí kết là

a)

Tiến hành cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân ở miền Nam

b)

Hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân trong cả nước.

c)

Tiến hành đồng thời hai nhiệm vụ cách mạng chiến lược ở hai miền đất nước.

d)

Tiến hành hàn gắn một cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc.