wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

300 CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC (trích)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Vận tải đa phương thức quốc tế được định nghĩa là:

a)

Vận tải bằng một phương thức duy nhất

b)

Vận tải bằng ít nhất hai phương thức khác nhau theo một hợp đồng duy nhất

c)

Vận tải trong nội địa bằng nhiều loại xe

d)

Vận tải hàng không kết hợp vận tải biển

2.

Người kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế (MTO) là:

a)

Người trực tiếp vận hành phương tiện vận tải

b)

Người ký hợp đồng vận tải đa phương thức và chịu trách nhiệm toàn bộ hành trình

c)

Người giao nhận trung gian

d)

Chủ hàng xuất khẩu

3.

Công ước Liên hợp quốc về vận tải đa phương thức hàng hóa được thông qua năm:

a)

1978

b)

1980

c)

1992

d)

1995

4.

Hợp đồng vận tải đa phương thức quốc tế có đặc điểm:

a)

Có ít nhất hai phương thức vận tải, theo một chứng từ duy nhất

b)

Chỉ áp dụng cho vận tải biển kết hợp đường sắt

c)

Phải có bảo hiểm hàng hóa

d)

Luôn luôn có vận đơn đường biển

5.

Trong vận tải đa phương thức, chứng từ phổ biến là:

a)

Bill of Lading (B/L)

b)

Airway Bill (AWB)

c)

Multimodal Transport Document (MTD)

d)

CMR

6.

Ưu điểm lớn nhất của vận tải đa phương thức là:

a)

Giảm chi phí và tăng hiệu quả nhờ tối ưu hóa hành trình

b)

Đơn giản hóa thủ tục hải quan

c)

Luôn giao hàng đúng hạn

d)

Giảm thiểu rủi ro tuyệt đối

7.

Ở Việt Nam, khung pháp lý chính điều chỉnh vận tải đa phương thức là:

a)

Luật Giao thông đường bộ

b)

Luật Hàng hải

c)

Nghị định 87/2009/NĐ-CP và sửa đổi

d)

Luật Thương mại 1995

8.

MTO có thể đồng thời là:

a)

Người vận tải thực tế

b)

Người giao nhận

c)

Người gom hàng

d)

Tất cả các đáp án trên

9.

Vận tải đa phương thức khác vận tải liên hợp ở chỗ:

a)

Có một chứng từ duy nhất và một người chịu trách nhiệm

b)

Có nhiều người chịu trách nhiệm

c)

Phân chia trách nhiệm theo từng chặng

d)

Chỉ dùng cho vận tải biển + bộ

10.

“Door to Door” có nghĩa là:

a)

Vận chuyển từ cửa khách đến cảng biển

b)

Vận chuyển từ kho người gửi đến kho người nhận

c)

Vận chuyển bằng đường bộ toàn bộ

d)

Vận chuyển cảng – sân bay

11.

ICC (International Chamber of Commerce) ban hành tập quán nào áp dụng nhiều trong vận tải đa phương thức?

a)

Incoterms

b)

UCP 600

c)

URC 522

d)

ISBP

12.

Người nhận hàng trong vận tải đa phương thức được gọi là:

a)

Consignor

b)

Consignee

c)

Shipper

d)

Notify Party

13.

Thời gian vận chuyển trong vận tải đa phương thức thường được tính:

a)

Riêng cho từng chặng

b)

Theo tổng thời gian toàn bộ hành trình

c)

Chỉ tính bằng đường biển

d)

Chỉ tính bằng đường bộ

14.

Phương tiện chủ yếu dùng trong vận tải đa phương thức xuyên lục địa Á – Âu:

a)

Đường sắt + đường biển

b)

Đường hàng không + đường bộ

c)

Đường thủy nội địa + đường sắt

d)

Đường bộ toàn tuyến

15.

Khi MTO không trực tiếp vận hành phương tiện vận tải, họ:

a)

Không chịu trách nhiệm với hàng hóa

b)

Vẫn chịu trách nhiệm như người vận tải chính

c)

Chỉ chịu trách nhiệm khi xảy ra mất mát

d)

Được miễn trách hoàn toàn

16.

Trách nhiệm của MTO bắt đầu từ khi:

a)

Hàng lên tàu biển

b)

Hàng được nhận để vận chuyển tại điểm xuất phát

c)

Hàng qua biên giới

d)

Hàng đến cảng đích

17.

Giới hạn trách nhiệm của MTO thường được quy định dựa trên:

a)

Trọng lượng hoặc đơn vị kiện hàng

b)

Giá trị hóa đơn thương mại

c)

Giá cước vận tải

d)

Quy định của ngân hàng

18.

Theo thông lệ quốc tế, đơn vị tính giới hạn trách nhiệm thường là:

a)

SDR (Quyền rút vốn đặc biệt)

b)

USD

c)

EUR

d)

GBP

19.

Khi chứng từ vận tải đa phương thức ghi chú “to order”, có nghĩa là:

a)

Giao cho người nhận cụ thể

b)

Giao theo lệnh của người ký phát

c)

Không có giá trị lưu thông

d)

Chỉ dùng cho hàng mẫu

20.

Hình thức thanh toán phổ biến gắn với chứng từ vận tải đa phương thức là:

a)

CAD

b)

L/C

c)

T/T

d)

D/A

21.

Khái niệm “through transport” gần giống với:

a)

Vận tải đơn phương thức

b)

Vận tải đa phương thức

c)

Vận tải quá cảnh

d)

Vận tải nội địa

22.

Điểm khác biệt giữa vận tải đa phương thức và vận tải xuyên suốt (through transport) là:

a)

MTO chịu trách nhiệm toàn bộ hành trình

b)

Chia trách nhiệm cho nhiều người vận tải

c)

Không có hợp đồng duy nhất

d)

Không áp dụng cho container

23.

Ở Việt Nam, cơ quan nào cấp giấy phép kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế?

a)

Bộ Tài chính

b)

Bộ Giao thông Vận tải

c)

Bộ Công Thương

d)

Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam

24.

Container được xem là yếu tố quan trọng thúc đẩy vận tải đa phương thức vì:

a)

Dễ đóng gói

b)

Giảm chi phí bốc xếp

c)

Tiêu chuẩn hóa, dễ chuyển đổi phương thức vận tải

d)

Giảm chi phí bảo hiểm

25.

Trong vận tải đa phương thức, “freight prepaid” nghĩa là:

a)

Người gửi trả cước trước

b)

Người nhận trả cước sau

c)

Cước trả ở cảng đến

d)

Cước chưa xác định

26.

Người làm đại lý vận tải đa phương thức thường là:

a)

Freight Forwarder

b)

NVOCC

c)

Broker

d)

Shipper

27.

Trong vận tải đa phương thức, thuật ngữ “intermodal” thường được dùng để chỉ:

a)

Vận tải đa phương thức

b)

Vận tải đơn phương thức

c)

Vận tải biển

d)

Vận tải nội địa

28.

Điểm yếu lớn nhất của vận tải đa phương thức ở Việt Nam hiện nay là:

a)

Thiếu hành lang pháp lý

b)

Hạn chế về kết cấu hạ tầng và kết nối phương thức vận tải

c)

Chi phí bảo hiểm cao

d)

Thiếu nguồn nhân lực

29.

Một chứng từ vận tải đa phương thức có thể đóng vai trò:

a)

Bằng chứng của hợp đồng

b)

Biên nhận hàng hóa

c)

Chứng từ sở hữu

d)

Tất cả các đáp án trên

30.

Khi vận tải đa phương thức được tổ chức dưới hình thức “non-vessel operating common carrier” (NVOCC), điều đó có nghĩa là:

a)

MTO có tàu riêng

b)

MTO không sở hữu tàu nhưng vẫn ký vận đơn và chịu trách nhiệm như người vận tải

c)

MTO làm môi giới

d)

MTO chỉ chịu trách nhiệm một phần

31.

Cảng trung chuyển (hub port) có vai trò quan trọng trong vận tải đa phương thức vì:

a)

Là nơi gom hàng container để phân phối

b)

Giảm thời gian vận tải nội địa

c)

Nơi duy nhất cấp vận đơn

d)

Là trạm kiểm tra hải quan

32.

Khi xảy ra mất mát, hư hỏng hàng hóa trong vận tải đa phương thức, trách nhiệm trước tiên thuộc về:

a)

Chủ hàng

b)

Người vận tải thực tế

c)

Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO)

d)

Hải quan

33.

Khi hàng hóa được vận chuyển bằng container lạnh trong vận tải đa phương thức, yếu tố quan trọng nhất cần đảm bảo là:

a)

Cước phí thấp

b)

Nhiệt độ và điều kiện bảo quản ổn định

c)

Giao cho nhanh đúng hạn

d)

Chứng từ vận tải đa phương thức ổn định

34.

Trong vận tải đa phương thức, “stuffing” nghĩa là:

a)

Dỡ hàng khỏi container

b)

Đóng hàng vào container

c)

Chuyển container ra cảng

d)

Niêm phong container

35.

“Stripping” trong vận tải đa phương thức là:

a)

Dỡ hàng ra khỏi container

b)

Đóng hàng vào container

c)

Giao container rỗng

d)

Niêm phong container

36.

Vận tải đa phương thức thường phù hợp nhất cho:

a)

Hàng lỏng

b)

Hàng rời

c)

Hàng container hóa

d)

Hàng siêu trường siêu trọng

37.

Trong vận tải đa phương thức, yếu tố nào KHÔNG phải là ưu điểm?

a)

Giảm chi phí logistics

b)

Giảm rủi ro trong giao nhận

c)

Tăng tính cạnh tranh cho doanh nghiệp

d)

Luôn đảm bảo giao hàng nhanh hơn vận tải đơn phương thức

38.

Thuật ngữ “combined transport” thường được dùng để chỉ:

a)

Vận tải đơn phương thức

b)

Vận tải đa phương thức

c)

Vận tải nội địa

d)

Vận tải đường sắt

39.

Khi áp dụng vận tải đa phương thức quốc tế, điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) nào thường gắn với “door-to-door”?

a)

FOB

b)

CIF

c)

DDP

d)

FAS

40.

Ở Việt Nam, giấy phép kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế có thời hạn:

a)

3 năm

b)

5 năm

c)

7 năm

d)

10 năm

41.

Lợi ích đối với chủ hàng khi sử dụng vận tải đa phương thức:

a)

Được cung cấp dịch vụ trọn gói

b)

Giảm thủ tục chứng từ

c)

Có một đầu mối chịu trách nhiệm

d)

Tất cả các đáp án trên

42.

Để phát triển vận tải đa phương thức, yếu tố quan trọng hàng đầu là:

a)

Cơ sở hạ tầng kết nối các phương thức vận tải

b)

Giảm thuế nhập khẩu

c)

Phát triển đội ngũ môi giới hải quan

d)

Hạ giá container

43.

Cơ chế bảo hiểm trong vận tải đa phương thức thường được ký dưới dạng:

a)

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của MTO

b)

Bảo hiểm hàng hóa riêng biệt cho từng chặng

c)

Không cần bảo hiểm

d)

Bảo hiểm do hải quan cung cấp

44.

Khi hàng hóa vận chuyển đa phương thức bị hư hỏng ở chặng đường bộ, trách nhiệm bồi thường theo nguyên tắc:

a)

Theo luật vận tải đường bộ

b)

Theo hợp đồng vận tải đa phương thức

c)

Theo luật vận tải biển

d)

Theo quy định hải quan

45.

Ở khu vực ASEAN, hiệp định về vận tải đa phương thức được ký kết năm:

a)

1998

b)

2005

c)

2010

d)

2015

46.

Tổ chức FIATA có vai trò gì trong vận tải đa phương thức?

a)

Ban hành chứng từ vận tải FIATA FBL

b)

Quản lý cảng biển

c)

Cấp giấy phép MTO

d)

Quản lý tàu biển quốc tế

47.

Khi MTO phát hành chứng từ “negotiable” trong vận tải đa phương thức, điều này có nghĩa là:

a)

Không được chuyển nhượng

b)

Có thể lưu thông và ký hậu chuyển nhượng

c)

Chỉ dùng cho nội địa

d)

Không dùng để thanh toán

48.

Trường hợp nào dưới đây không phải vận tải đa phương thức?

a)

Vận chuyển hàng hóa từ Hà Nội – Hải Phòng bằng đường bộ

b)

Vận chuyển hàng hóa từ TP.HCM – Singapore bằng đường bộ + biển

c)

Vận chuyển hàng hóa từ Hải Phòng – Mỹ bằng đường bộ + biển + hàng không

d)

Vận chuyển từ Hà Nội – Đức bằng đường sắt + biển

49.

Điểm yếu của vận tải đa phương thức khi áp dụng ở các nước đang phát triển là:

a)

Chi phí vận tải quá cao

b)

Hệ thống pháp lý và hạ tầng chưa đồng bộ

c)

Không có doanh nghiệp cung cấp dịch vụ

d)

Không phù hợp với hàng container

50.

Trong vận tải đa phương thức, việc “tracking & tracing” giúp:

a)

Giảm thuế nhập khẩu

b)

Theo dõi và giám sát hành trình hàng hóa

c)

Thay thẻ chứng từ giấy

d)

Rút ngắn khoảng cách địa lý

51.

Ai là người có trách nhiệm chính trong hợp đồng vận tải đa phương thức quốc tế?

a)

Người vận tải thực tế

b)

Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO)

c)

Người giao nhận

d)

Người xuất khẩu

52.

Chứng từ vận tải đa phương thức thường có giá trị:

a)

Bằng chứng hợp đồng

b)

Biên nhận hàng

c)

Chứng từ sở hữu

d)

Tất cả các đáp án trên

53.

Trong FIATA FBL, chữ FBL viết tắt của:

a)

Freighter Bill of Lading

b)

Forwarder’s Bill of Lading

c)

Free Bill of Lading

d)

Full Bill of Lading

54.

Tổ chức quốc tế nào điều chỉnh vận tải đường bộ trong chặng của vận tải đa phương thức tại châu Âu?

a)

IMO

b)

CMR Convention

c)

Hague-Visby Rules

d)

Hamburg Rules

55.

Khi MTO phát hành chứng từ “non-negotiable”, điều này có nghĩa là:

a)

Có thể chuyển nhượng

b)

Không được chuyển nhượng

c)

Có thể ký hậu

d)

Có giá trị như tiền

56.

Trường hợp nào sau đây được coi là vận tải đa phương thức?

a)

Vận chuyển bằng đường biển từ Hải Phòng đi Singapore

b)

Vận chuyển bằng xe tải từ Hà Nội đi Hải Phòng

c)

Vận chuyển từ Hà Nội đến Mỹ bằng đường bộ + đường hàng không

d)

Vận chuyển bằng đường sắt từ Lào Cai đến Hải Phòng

57.

Thuật ngữ “door-to-port” trong vận tải đa phương thức nghĩa là:

a)

Vận chuyển từ kho người gửi đến cảng đi

b)

Vận chuyển từ cảng đến kho người nhận

c)

Vận chuyển từ kho đến kho

d)

Vận chuyển từ cảng đến cảng

58.

Vận tải đa phương thức đóng vai trò quan trọng trong logistics vì:

a)

Giảm bớt khâu trung gian

b)

Nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng

c)

Hạ thấp chi phí logistics

d)

Tất cả các đáp án trên

59.

Đặc điểm nào KHÔNG đúng với vận tải đa phương thức?

a)

Một hợp đồng duy nhất

b)

Một người chịu trách nhiệm chính

c)

Phải luôn có vận tải biển trong hành trình

d)

Có ít nhất 2 phương thức vận tải

60.

Một trong những yếu tố quan trọng thúc đẩy phát triển vận tải đa phương thức toàn cầu là:

a)

Container hóa

b)

Chứng từ điện tử

c)

Thương mại điện tử

d)

Tất cả các đáp án trên

61.

Công ước CMR áp dụng cho phương thức vận tải nào?

a)

Đường biển

b)

Đường bộ quốc tế

c)

Đường sắt

d)

Đường hàng không

62.

Khi MTO ủy thác một phần vận tải cho người khác, trách nhiệm pháp lý với chủ hàng là:

a)

Thuộc về người nhận ủy thác

b)

Thuộc về MTO

c)

Thuộc về chủ hàng

d)

Thuộc về hải quan

63.

Trong vận tải đa phương thức, ai là người phát hành FIATA FBL?

a)

Người vận tải biển

b)

Người giao nhận được FIATA ủy quyền

c)

Ngân hàng

d)

Cảng vụ

64.

Ưu điểm nào sau đây giúp vận tải đa phương thức được các doanh nghiệp XNK ưa chuộng?

a)

Thời gian vận chuyển nhanh hơn

b)

Một đầu mối chịu trách nhiệm

c)

Chi phí thấp hơn

d)

Dễ dàng xin visa

65.

Điều kiện Incoterms nào có thể gắn với vận tải đa phương thức?

a)

FOB

b)

CIF

c)

EXW

66.

Thuật ngữ "transshipment" có nghĩa là:

a)

Chuyển tải hàng hóa tại cảng trung gian

b)

Dỡ hàng khỏi container

c)

Đóng hàng vào container

d)

Giao hàng tận nơi

67.

"Multimodal Transport Operator" còn được gọi là:

a)

Principal Carrier

b)

Combined Transport Operator

c)

Freight Forwarder

d)

NVOCC

68.

Công ước Hague-Visby điều chỉnh trách nhiệm vận tải:

a)

Đường biển

b)

Đường hàng không

c)

Đường bộ

d)

Đường sắt

69.

Điều kiện "DDU" trong Incoterms 2000 khi áp dụng vận tải đa phương thức có nghĩa là:

a)

Giao hàng đã nộp thuế

b)

Giao hàng chưa nộp thuế

c)

Giao hàng tại biên giới

d)

Giao hàng tại cảng đi

70.

Vận tải đa phương thức có thể được tổ chức theo hình thức:

a)

Liên minh hãng tàu

b)

Hợp đồng logistics trọn gói

c)

NVOCC

d)

Tất cả các đáp án trên

71.

Khi vận tải đa phương thức phát triển, loại hình vận tải nào thường đóng vai trò "xương sống" ở chặng quốc tế?

a)

Đường bộ

b)

Đường sắt

c)

Đường biển

d)

Đường hàng không

72.

Theo quy định Việt Nam, muốn kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế, doanh nghiệp cần:

a)

Giấy phép Bộ Giao thông Vận tải

b)

Đăng ký với Bộ Công Thương

c)

Chỉ cần đăng ký kinh doanh bình thường

d)

Giấy phép ngân hàng

73.

Phương tiện nào thường dùng cho chặng ngắn trong vận tải đa phương thức?

a)

Máy bay

b)

Tàu biển

c)

Xe tải, sà lan

d)

Tàu hỏa cao tốc

74.

Công ước Warsaw (1929) áp dụng cho phương thức vận tải nào?

a)

Đường biển

b)

Đường sắt

c)

Đường hàng không

d)

Đường bộ

75.

Giới hạn trách nhiệm của MTO thường dựa vào:

a)

666,67 SDR/kiện hoặc 2 SDR/kg

b)

1000 SDR/container

c)

5 SDR/kg

d)

200 SDR/kiện

76.

"Hinterland" trong vận tải đa phương thức là:

a)

Vùng đất liền nằm sau cảng biển kết nối bằng đường bộ, sắt

b)

Khu vực kho ngoại quan

c)

Vùng trung tâm thành phố

d)

Sân bay quốc tế

77.

Người làm dịch vụ gom hàng lẻ (LCL) thường được gọi là:

a)

Consolidator

b)

Shipper

c)

Consignee

d)

Broker

78.

Đặc điểm nổi bật của FIATA FBL so với vận đơn thông thường là:

a)

Áp dụng cho hàng không

b)

Áp dụng cho đường bộ

c)

Áp dụng cho vận tải đa phương thức

d)

Không có giá trị lưu thông

79.

"Land bridge transport" nghĩa là:

a)

Vận chuyển hàng qua cầu

b)

Vận tải kết hợp biển – bộ/đường sắt xuyên lục địa

c)

Vận tải nội địa đường bộ

d)

Vận tải ngắn hạn

80.

Vận tải đa phương thức giúp giảm chi phí logistics chủ yếu nhờ:

a)

Tận dụng container

b)

Rút ngắn thời gian lưu kho bãi

c)

Kết hợp nhiều phương thức tối ưu

d)

Tất cả các đáp án trên

81.

Vận tải đa phương thức còn được gọi là:

a)

Vận tải hỗn hợp

b)

Vận tải liên hợp

c)

Vận tải xuyên suốt

d)

Tất cả các đáp án trên

82.

Đặc điểm của vận tải đa phương thức trong thương mại điện tử:

a)

Tốc độ giao hàng nhanh

b)

Khả năng tracking & tracing cao

c)

Phối hợp nhiều phương thức cho last mile

d)

Tất cả các đáp án trên

83.

Người giao nhận (forwarder) có thể trở thành MTO khi:

a)

Phát hành vận đơn đa phương thức

b)

Trở thành đại lý hải quan

c)

Đầu tư tàu biển

d)

Có kho ngoại quan

84.

Tổ chức nào ban hành chứng từ vận tải đa phương thức chuẩn toàn cầu?

a)

IMO

b)

ICC

c)

FIATA

d)

WTO

85.

Vận tải đa phương thức khác với vận tải kết hợp ở điểm:

a)

Multimodal có 1 MTO chịu trách nhiệm

b)

Combined có nhiều người chịu trách nhiệm theo từng chặng

c)

Multimodal chỉ cần 1 chứng từ duy nhất

d)

Tất cả các đáp án trên

86.

Loại hình hàng hóa nào ít được vận chuyển bằng multimodal?

a)

Container hàng khô

b)

Hàng rời (bulk cargo)

c)

Container lạnh

d)

Hàng bách hóa

87.

Một vận đơn FIATA FBL có thể được dùng trong:

a)

L/C thanh toán quốc tế

b)

Hợp đồng thuê tàu chuyến

c)

Vận tải nội địa

d)

Xuất khẩu phi mậu dịch

88.

Trong vận tải đa phương thức, "port-to-port" nghĩa là:

a)

Từ cảng gửi đến cảng nhận

b)

Từ kho gửi đến kho nhận

c)

Từ kho đến cảng

d)

Từ cảng đến kho

89.

Tại châu Á, tuyến vận tải đa phương thức "Hành lang Bắc – Nam" (North-South Corridor) kết nối chủ yếu các nước:

a)

Nga – Ấn Độ – Iran

b)

Trung Quốc – Lào – Việt Nam

c)

Nhật – Hàn – Trung

d)

Singapore – Malaysia – Thái Lan

90.

Tổ chức nào của Liên hợp quốc quan tâm nhiều đến phát triển vận tải đa phương thức?

a)

UNCTAD

b)

UNESCO

c)

WHO

d)

UNID

91.

Trong vận tải đa phương thức, cụm từ "pickup & delivery" ám chỉ:

a)

Khâu bốc xếp container

b)

Khâu lấy hàng tại kho gửi và giao tại kho nhận

c)

Khâu thủ tục hải quan

d)

Khâu kiểm tra an ninh

92.

Khi áp dụng vận tải đa phương thức, ngân hàng chấp nhận chứng từ nào thay thế vận đơn biển?

a)

FIATA FBL

b)

Airway Bill

c)

Rail Consignment Note

d)

CMR Note

93.

Ở Việt Nam, nghị định gần đây nhất điều chỉnh vận tải đa phương thức quốc tế là:

a)

NĐ 87/2009

b)

NĐ 144/2018

c)

NĐ 30/2021

d)

NĐ 100/2015

94.

Multimodal Transport thường được viết tắt là:

a)

MT

b)

MTT

c)

MTO

d)

MTD

95.

Phần mềm EDI trong vận tải đa phương thức dùng để:

a)

Thanh toán cước phí

b)

Trao đổi dữ liệu điện tử

c)

Lưu kho hàng hóa

d)

Định vị vệ tinh

96.

Phần lớn hàng hóa trong thương mại quốc tế được vận chuyển theo hình thức:

a)

Đường hàng không

b)

Đường sắt

c)

Đường biển (trong vận tải đa phương thức kết hợp)

d)

Đường bộ

97.

Một trong những rủi ro phổ biến trong vận tải đa phương thức:

a)

Chậm trễ giao hàng do chặng trung chuyển

b)

Không có chứng từ vận tải

c)

Hàng luôn bị hư hỏng

d)

Luôn bị mất mát

98.

"Feeder service" trong vận tải đa phương thức nghĩa là:

a)

Dịch vụ tàu gom hàng từ cảng nhánh về cảng chính

b)

Dịch vụ gom container tại kho

c)

Dịch vụ giao hàng bằng xe hai bánh

d)

Dịch vụ trục vớt hàng hóa

99.

Khi nói đến “dry port” trong vận tải đa phương thức, ta hiểu đó là:

a)

Cảng khô nội địa kết nối trực tiếp với cảng biển bằng đường bộ/sắt

b)

Cảng biển nước sâu

c)

Cảng sông

d)

Kho ngoại quan

100.

Đặc điểm quan trọng nhất của vận tải đa phương thức so với vận tải đơn phương thức là:

a)

Kết hợp nhiều phương thức

b)

Một chứng từ duy nhất

c)

Một đầu mối chịu trách nhiệm

d)

Tất cả các đáp án trên

101.

Người được ủy quyền ký vận đơn đa phương thức có thể là:

a)

Chủ hàng

b)

Người giao nhận

c)

Đại lý của MTO

d)

Cả B và C

102.

Ưu điểm của container hóa trong vận tải đa phương thức là:

a)

Giảm chi phí đóng gói

b)

Bảo vệ hàng hóa

c)

Dễ dàng xếp dỡ, chuyển tải

d)

Tất cả các đáp án trên

103.

Vận tải đa phương thức có thể bao gồm:

a)

Vận tải nội địa + quốc tế

b)

Vận tải quốc tế + quốc tế

c)

Vận tải nội địa + nội địa

d)

Cả A và B

104.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc khởi xướng Công ước vận tải đa phương thức 1980?

a)

IMO

b)

UNCTAD

c)

WTO

d)

ICC

105.

Một vận đơn đa phương thức “straight” nghĩa là:

a)

Theo lệnh

b)

Giao đích danh người nhận

c)

Có thể lưu thông tự do

d)

Có thể ký hậu chuyển nhượng

106.

Người gom hàng lẻ (consolidator) thường đóng vai trò:

a)

Shipper đối với MTO

b)

Consignee đối với MTO

c)

Carrier đối với chủ hàng lẻ

d)

Cả A và C

107.

Điểm yếu lớn của vận tải đa phương thức ở các nước đang phát triển là:

a)

Hạ tầng chưa đồng bộ

b)

Hệ thống pháp luật chưa rõ ràng

c)

Thiếu nhân lực chất lượng cao

d)

Cả A và B

108.

Trách nhiệm của MTO có thể được miễn trừ trong trường hợp:

a)

Hàng hóa bị hỏng do đóng gói kém của chủ hàng

b)

Hàng hóa bị hỏng do thiên tai bất khả kháng

c)

Hàng hóa bị hỏng do nội tỳ tự nhiên

d)

Tất cả các đáp án trên

109.

Thời hạn khiếu nại đối với MTO thường là:

a)

3 ngày

b)

7 ngày

c)

14 ngày

d)

21 ngày

110.

Chế độ trách nhiệm của MTO có đặc điểm:

a)

Trách nhiệm theo từng chặng vận tải riêng biệt

b)

Trách nhiệm thống nhất toàn bộ hành trình

c)

Trách nhiệm không xác định

d)

Chỉ áp dụng cho vận tải biển

111.

Vận tải đa phương thức khác vận tải đơn phương thức chủ yếu ở:

a)

Số lượng phương tiện sử dụng

b)

Số lượng hợp đồng

c)

Loại hàng hóa

d)

Hình thức thanh toán

112.

Hợp đồng vận tải đa phương thức có thể được ký dưới dạng:

a)

Văn bản giấy

b)

Dữ liệu điện tử

c)

Lời nói

d)

Cả A và B

113.

Ở Việt Nam, cơ quan quản lý nhà nước về vận tải đa phương thức là:

a)

Bộ Công Thương

b)

Bộ Giao thông Vận tải

c)

Bộ Tài chính

d)

Bộ Kế hoạch và Đầu tư

114.

Trách nhiệm chính của MTO trong vận tải đa phương thức là:

a)

Đảm bảo thủ tục hải quan

b)

Đảm bảo giao hàng đúng địa điểm, thời hạn

c)

Đảm bảo thanh toán quốc tế

d)

Đảm bảo đóng gói

115.

Lợi ích quan trọng nhất của vận tải đa phương thức đối với chủ hàng là:

a)

Giảm chi phí

b)

Có một đầu mối chịu trách nhiệm

c)

Rút ngắn thời gian giao nhận

d)

Hạn chế rủi ro

116.

“Multimodal Transport Operator” viết tắt là:

a)

MTO

b)

MOT

c)

MT

d)

MMO

117.

Trong vận tải đa phương thức, thuật ngữ “carrier” thường chỉ:

a)

Người thuê vận tải

b)

Người kinh doanh vận tải

c)

Người nhận hàng

d)

Người giao nhận

118.

Vận đơn đa phương thức FIATA (FBL) do ai phát hành?

a)

ICC

b)

FIATA

c)

UNCTAD

d)

IMO

119.

Hệ thống cảng trung chuyển container quốc tế thường áp dụng cho:

a)

Vận tải đường sông

b)

Vận tải đa phương thức biển – bộ – sắt

c)

Vận tải nội địa

d)

Vận tải hàng không

120.

Container được coi là phương tiện quan trọng nhất trong vận tải đa phương thức vì:

a)

Giúp đồng bộ hóa vận tải

b)

Bảo vệ hàng hóa

c)

Dễ chuyển tải giữa các phương thức

d)

Tất cả các đáp án trên

121.

Trong vận tải đa phương thức, thuật ngữ “port of loading” nghĩa là:

a)

Cảng xếp hàng

b)

Cảng dỡ hàng

c)

Cảng trung chuyển

d)

Cảng nội địa

122.

Thời hạn khởi kiện MTO theo quy định quốc tế thường là:

a)

6 tháng

b)

9 tháng

c)

12 tháng

d)

24 tháng

123.

Công ước quốc tế nào áp dụng cho vận tải đa phương thức có chặng biển?

a)

Hague Rules

b)

Hamburg Rules

c)

Rotterdam Rules

d)

Cả A, B, C tùy trường hợp

124.

Một trong các yêu cầu pháp lý để doanh nghiệp trở thành MTO quốc tế tại Việt Nam là:

a)

Có giấy phép đầu tư

b)

Có vốn pháp định

c)

Có giấy phép MTO do Bộ GTVT cấp

d)

Cả B và C

125.

Trong vận tải đa phương thức, thuật ngữ “door-to-port” nghĩa là:

a)

Từ kho gửi đến cảng dỡ hàng

b)

Từ cảng xếp hàng đến kho nhận

c)

Từ kho gửi đến kho nhận

d)

Từ cảng xếp đến cảng dỡ

126.

Vận tải đa phương thức thường áp dụng với loại hàng:

a)

Container

b)

Hàng rời

c)

Hàng lỏng

d)

Tất cả các loại

127.

Ưu thế lớn của vận tải đa phương thức so với vận tải đơn phương thức là:

a)

Linh hoạt

b)

Chi phí tối ưu

c)

Dễ kiểm soát trách nhiệm

d)

Cả A, B, C

128.

“Through Bill of Lading” và “Multimodal Transport Document” khác nhau ở:

a)

Người phát hành

b)

Trách nhiệm

c)

Tính pháp lý

d)

Cả A và B

129.

Việc sử dụng EDI trong vận tải đa phương thức chủ yếu nhằm:

a)

Thay thế chứng từ giấy

b)

Rút ngắn thời gian xử lý chứng từ

c)

Giảm chi phí hành chính

d)

Tất cả các đáp án trên

130.

Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, vận tải đa phương thức đóng vai trò:

a)

Giảm chi phí logistics

b)

Đảm bảo dòng chảy hàng hóa xuyên biên giới

c)

Tăng tính cạnh tranh quốc tế

d)

Tất cả các đáp án trên

131.

Multimodal transport liability regimes thường dựa trên:

a)

Network system

b)

Uniform system

c)

Hybrid system

d)

Tất cả các hệ thống trên

132.

Khi không xác định được chặng vận tải gây ra tổn thất, áp dụng:

a)

Network system

b)

Uniform system

c)

Miễn trách nhiệm

d)

Force majeure

133.

Tổ chức nào đưa ra mẫu chứng từ FBL dùng toàn cầu?

a)

UNCTAD

b)

FIATA

c)

ICC

d)

WTO

134.

Cảng trung chuyển quốc tế ở Singapore chủ yếu phục vụ loại hình:

a)

Vận tải nội địa

b)

Vận tải đa phương thức quốc tế

c)

Vận tải đường sông

d)

Vận tải hàng không

135.

Phương tiện nào khó tích hợp nhất vào vận tải đa phương thức?

a)

Đường biển

b)

Đường sắt

c)

Đường bộ

d)

Đường ống

136.

Tại Việt Nam, vận tải đa phương thức nội địa được điều chỉnh bởi:

a)

Luật Hàng hải

b)

Nghị định của Chính phủ

c)

Bộ luật Dân sự

d)

Luật Thương mại

137.

Container loại "open top" thường dùng cho:

a)

Hàng dễ hỏng

b)

Hàng siêu trường siêu trọng

c)

Hàng hóa nhẹ

d)

Hàng đông lạnh

138.

Container "reefer" được thiết kế cho:

a)

Hàng hóa nguy hiểm

b)

Hàng đông lạnh, nông sản

c)

Hàng khô

d)

Hàng siêu trọng

139.

Container "flat rack" phù hợp nhất cho:

a)

Gạo, cà phê

b)

Máy móc, thiết bị cồng kềnh

c)

Hàng rời

d)

Hàng nguy hiểm

140.

Giới hạn trách nhiệm bồi thường của MTO theo SDR thường tính theo:

a)

Mỗi container

b)

Mỗi kiện hoặc kg hàng

c)

Mỗi hợp đồng

d)

Mỗi hành trình

141.

Khi có tổn thất toàn bộ, trách nhiệm MTO:

a)

Chỉ bồi thường một phần

b)

Bồi thường theo giá trị khai báo hoặc giới hạn trách nhiệm

c)

Không bồi thường

d)

Chia sẻ với chủ hàng

142.

Multimodal Transport Bill of Lading có chức năng:

a)

Biên nhận hàng hóa

b)

Hợp đồng vận tải

c)

Chứng từ sở hữu

d)

Tất cả các đáp án trên

143.

Vận tải đa phương thức giúp tăng trưởng thương mại quốc tế nhờ:

a)

Giảm chi phí logistics

b)

Rút ngắn thời gian

c)

Tạo sự minh bạch

d)

Tất cả các đáp án trên

144.

Một hạn chế thường gặp của vận tải đa phương thức ở Việt Nam là:

a)

Chưa phát triển logistics hiện đại

b)

Thiếu trung tâm ICD lớn

c)

Chưa đồng bộ đường sắt – cảng biển

d)

Cả A, B, C

145.

Multimodal transport đặc biệt phù hợp với chiến lược:

a)

Just-in-time (JIT)

b)

Build-to-stock

c)

Push strategy

d)

Lean production

146.

Khi sử dụng vận tải đa phương thức, người bán hàng quốc tế thường ưu tiên điều kiện Incoterms nào?

a)

EXW

b)

FCA

c)

FOB

d)

CIF/CIP

147.

Người mua thường ưu tiên điều kiện Incoterms nào để kiểm soát vận tải đa phương thức?

a)

EXW

b)

FOB

c)

CFR

d)

DDP

148.

Trong vận tải đa phương thức, phí "handling charge" là:

a)

Phí lưu kho

b)

Phí xếp dỡ

c)

Phí bảo hiểm

d)

Phí phát hành chứng từ

149.

Xu hướng phát triển vận tải đa phương thức toàn cầu trong tương lai là:

a)

Số hóa chứng từ, blockchain

b)

Tăng cường vận tải xanh

c)

Kết nối hạ tầng xuyên lục địa

d)

Tất cả các đáp án trên

150.

Vận tải đa phương thức thường gắn liền với:

a)

Container hóa

b)

Vận tải hàng rời

c)

Vận tải đường ống

d)

Vận tải hành khách