WorksheetsCHƯƠNG 1
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Thuật ngữ “Logistics” có nguồn gốc từ ngôn ngữ nào?
Latinh
Hy Lạp
Pháp
La Mã
Theo CLM (1999), logistics là quá trình hoạch định, thực hiện và kiểm soát các hoạt động nào?
Vận chuyển và lưu kho hàng hóa
Truyền thông và tài chính
Sản xuất và tiêu thụ
Marketing và bán hàng
Theo ESCAP, logistics phát triển qua mấy giai đoạn?
2
3
4
5
Giai đoạn đầu tiên trong phát triển logistics theo ESCAP là gì?
Hệ thống logistics
Quản trị chuỗi cung ứng
Phân phối vật chất
Logistics thương mại điện tử
“Workplace logistics” dùng để chỉ:
Dòng vận động giữa các cơ sở sản xuất
Dòng vận động tại một vị trí làm việc
Dòng vận động trong mạng lưới phân phối
Dòng vận động toàn cầu
Logistics đầu vào (Inbound logistics) liên quan đến:
Phân phối sản phẩm đến người tiêu dùng
Thu hồi và tái chế phế phẩm
Cung ứng nguyên vật liệu cho sản xuất
Bán hàng và tiếp thị
Logistics 4.0 nhấn mạnh yếu tố nào sau đây?
Lao động thủ công
Tăng sử dụng nhiên liệu
Tự động hóa và trí tuệ nhân tạo
Tăng dự trữ vật tư
“7 Rights” trong quản trị logistics KHÔNG bao gồm:
Đúng khách hàng
Đúng sản phẩm
Đúng mức cung cấp
Đúng thời gian
Phân loại logistics theo đối tượng hàng hóa gồm có:
Logistics hàng tiêu dùng nhanh, ô tô, hóa chất
Logistics sản xuất, tiêu dùng, thương mại
Logistics nội địa, quốc tế
Logistics đầu vào và đầu ra
Vai trò chủ yếu của logistics là:
Giảm nhu cầu dự trữ
Tối ưu hóa chu trình lưu chuyển sản xuất – kinh doanh
Tăng giá bán sản phẩm
Giảm số lượng nhân công
Logistics được xem là một phần của hoạt động nào trong doanh nghiệp?
Quản trị chuỗi cung ứng
Quản trị nhân sự
Quản trị tài chính
Quản trị chiến lược
Mối quan hệ giữa các loại chi phí logistics cho thấy:
Mỗi loại chi phí hoạt động độc lập
Giảm chi phí ở khâu này có thể làm tăng chi phí ở khâu khác
Tổng chi phí không thay đổi
Tất cả đều giảm đồng thời
Công thức tổng chi phí logistics được biểu diễn là:
Flog = F1 x F2 x F3
Flog = F1 + F2 + F3 + … + Fn
Flog = F1 – F2 + F3
Flog = (F1 + F2) / Fn
Logistics bên thứ ba (3PL) đảm nhận vai trò nào?
Chủ doanh nghiệp tự quản lý logistics
Cung cấp một số dịch vụ đơn lẻ
Thay mặt chủ doanh nghiệp quản lý các dịch vụ logistics tích hợp
Vận hành chiến lược chuỗi cung ứng
Logistics bên thứ tư (4PL) có chức năng đặc trưng là:
Kết nối các nhà cung ứng
Tích hợp, hợp nhất và điều phối toàn bộ chuỗi logistics
Cung cấp kho bãi
Chỉ vận tải quốc tế
Theo định nghĩa quản trị logistics tích hợp, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?
Các chức năng hoạt động độc lập
Nhận thức và phối hợp đồng bộ giữa các bộ phận
Giảm tối đa chi phí từng khâu
Tăng dự trữ hàng hóa
Yếu tố nào ảnh hưởng đến chi phí logistics?
Chu kỳ đặt hàng
Mức lương nhân viên
Tỷ lệ khấu hao tài sản
Doanh thu bán hàng
Dịch vụ khách hàng được xem là thước đo của:
Hiệu quả marketing
Chất lượng toàn bộ hệ thống logistics
Chi phí vận tải
Mức độ tự động hóa
Khi mật độ hàng hóa tăng thì chi phí vận chuyển và lưu kho sẽ:
Tăng
Không đổi
Giảm
Dao động ngẫu nhiên
Logistics tạo ra giá trị gia tăng chủ yếu ở khía cạnh nào?
Thời gian và địa điểm
Hình thức và sở hữu
Sản xuất và tiêu thụ
Tài chính và kế toán
“Logistics ngược” (Reverse logistics) hướng đến mục tiêu nào sau đây?
Tăng lượng hàng tồn kho
Tối ưu vận chuyển đầu ra
Thu hồi và tái chế sản phẩm, phụ phẩm
Giảm năng suất lao động
“Spatial relationship” trong logistics có ý nghĩa:
Mối liên hệ giữa các vùng cung và cầu ảnh hưởng chi phí vận chuyển
Quan hệ giữa các nhà cung cấp
Liên kết giữa các hoạt động marketing
Phân bổ nhân sự trong dây chuyền sản xuất
Trong quản trị logistics kinh doanh, chi phí logistics chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm chi phí sản xuất?
10%
15%
20%
40%
Khi chu kỳ đặt hàng ngắn, khách hàng có xu hướng:
Tăng hàng tồn kho
Giảm hàng tồn kho
Không ảnh hưởng
Tăng chi phí vận tải
Yếu tố “substitutability” có nghĩa là:
Mức độ thay thế của sản phẩm
Tốc độ lưu kho
Khả năng vận chuyển
Sự ổn định của nguồn cung
Cuộc cách mạng công nghiệp nào đánh dấu sự xuất hiện của máy tính và tự động hóa?
Lần thứ nhất
Lần thứ hai
Lần thứ ba
Lần thứ tư
Mục tiêu chính của Logistics 4.0 là:
Tăng chi phí lao động
Tự động hóa và tiêu chuẩn hóa lực lượng lao động
Mở rộng kho bãi
Tăng sản xuất hàng loạt
“Reshoring” và “Nearshoring” trong xu hướng logistics 2023 có mục tiêu:
Tăng vận chuyển xa
Tổ chức lại chuỗi cung ứng gần hơn, thuận lợi hơn
Mở rộng ra thị trường toàn cầu
Tăng dự trữ nguyên liệu
Theo Ma Shuo (1999), logistics trong chuỗi cung ứng tập trung vào:
Marketing sản phẩm
Tối ưu hóa vị trí, lưu trữ và trung chuyển tài nguyên
Quản trị nhân sự
Hoạch định tài chính
Câu khẳng định “Giảm chi phí tùy tiện ở từng hoạt động riêng lẻ chưa chắc đạt hiệu quả chung” thể hiện nguyên lý nào của logistics?
Nguyên lý tối thiểu
Nguyên lý tổng chi phí
Nguyên lý lợi nhuận biên
Nguyên lý cộng hưởng
Tính tất yếu của quản trị logistics trong doanh nghiệp xuất phát từ yêu cầu nào?
Đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục, đều đặn
Tăng năng lực quảng bá thương hiệu
Giảm chi phí marketing
Tăng doanh thu bán hàng
Mục tiêu cơ bản của hoạt động logistics trong doanh nghiệp là gì?
Cung ứng yếu tố đầu vào và đầu ra với chi phí thấp nhất
Gia tăng số lượng lao động
Thay đổi cơ cấu tổ chức sản xuất
Giảm thiểu thuế xuất nhập khẩu
Theo giáo trình, chi phí logistics chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm GDP ở các nước phát triển?
5–8%
10–13%
15–20%
20–25%
Trong doanh nghiệp, logistics đầu vào (Inbound logistics) chủ yếu liên quan đến:
Quản lý vật tư, mua sắm, dự trữ
Phân phối và bán hàng
Xúc tiến thương mại
Dịch vụ sau bán hàng
Logistics đầu ra (Outbound logistics) tập trung vào:
Hoạt động tiêu thụ sản phẩm
Cung ứng vật tư đầu vào
Quản lý nguồn nhân lực
Hoạt động nghiên cứu thị trường
Yếu tố nào KHÔNG thuộc đặc trưng của kinh tế thị trường?
Các quan hệ kinh tế được tiền tệ hóa
Cạnh tranh là môi trường kinh doanh
Nhà nước kiểm soát hoàn toàn sản xuất
Quyền tự chủ của doanh nghiệp cao
Theo giáo trình, chi phí logistics thường chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm doanh thu của doanh nghiệp?
5%
10%
21%
35%
Mối quan hệ giữa logistics và chuỗi cung ứng thể hiện ở:
Logistics là bộ phận vận hành của chuỗi cung ứng
Logistics độc lập với chuỗi cung ứng
Chuỗi cung ứng là một phần nhỏ của logistics
Logistics chỉ liên quan đến vận tải
Mục tiêu của quản trị logistics doanh nghiệp là:
Đảm bảo đúng thời gian, đúng địa điểm, đúng số lượng và chi phí thấp nhất
Tăng cường chi phí để nâng cao chất lượng
Tập trung vào mua sắm thiết bị mới
Giảm tốc độ quay vòng hàng hóa
Yếu tố nào KHÔNG thuộc nội dung chủ yếu của hoạt động logistics?
Quản lý vận chuyển
Quản lý kho bãi
Quản trị nhân sự
Quản lý hệ thống thông tin
Hoạt động vận chuyển trong logistics giữ vai trò gì?
Hoạt động chủ yếu, chiếm tỷ trọng chi phí lớn
Hoạt động bổ trợ, chi phí thấp
Hoạt động chỉ phục vụ nội bộ
Hoạt động mang tính chất tài chính
Địa điểm kho bãi thuận lợi giúp doanh nghiệp:
Giảm chi phí vận chuyển và nâng cao khả năng đáp ứng
Tăng chi phí logistics tổng thể
Giảm thời gian sản xuất nhưng tăng chi phí
Không ảnh hưởng đến năng lực cung ứng
Cung ứng vật tư trong doanh nghiệp có ý nghĩa:
Kiểm soát đầu vào sản xuất, tránh đình trệ
Giảm chi phí quảng bá
Tăng cường năng lực bán hàng
Giảm nhu cầu vốn lưu động
Hoạt động dự trữ trong logistics giúp doanh nghiệp:
Duy trì khả năng đáp ứng kịp thời nhu cầu khách hàng
Tăng hàng tồn kho vô hạn
Giảm chi phí cố định sản xuất
Giảm nhu cầu thông tin thị trường
Hệ thống thông tin trong logistics đóng vai trò:
Công cụ hỗ trợ quản lý và ra quyết định chính xác
Hoạt động không cần thiết
Phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp
Chỉ cần khi có sự cố kỹ thuật
“Just In Time” (JIT) trong logistics có nghĩa là:
Giảm giá bán để tăng nhu cầu
Mua hàng với khối lượng lớn
Sản xuất theo dự báo dài hạn
Giao hàng đúng thời gian và địa điểm cần thiết
Trong inbound logistics, doanh nghiệp có thể đảm bảo vật tư bằng cách:
Mua ngoài, tự chế tạo hoặc liên minh chiến lược
Chỉ thông qua mua ngoài
Thông qua các đại lý trung gian
Thông qua nhà nước cung cấp
Mục tiêu của hoạt động tiêu thụ sản phẩm trong doanh nghiệp là:
Thực hiện giá trị hàng hóa và thu lợi nhuận
Giảm hàng hóa trên thị trường
Giảm thuế nhập khẩu
Duy trì sản xuất tạm thời
Kênh tiêu thụ trực tiếp có ưu điểm chính là:
Tăng thời gian giao hàng
Giảm chi phí logistics và tiếp xúc khách hàng trực tiếp
Phụ thuộc vào trung gian
Tăng chi phí lưu kho
Hình thức tiêu thụ gián tiếp thường có nhược điểm:
Dòng lưu thông dài hơn và khó kiểm soát khâu trung gian
Không tiếp cận được người tiêu dùng
Giảm quy mô thị trường
Hạn chế khả năng mở rộng thương hiệu
Hoạt động xúc tiến bán hàng có vai trò:
Đẩy mạnh khả năng bán ra, tăng sức cạnh tranh sản phẩm
Chỉ phục vụ quảng bá thương hiệu
Tăng chi phí marketing mà không cần doanh thu
Giảm hiệu quả sản xuất
Theo giáo trình, thông tin trong logistics cần đảm bảo:
Chính xác, kịp thời và bảo mật
Chỉ cần đầy đủ
Có thể sai lệch nhỏ
Không cần lưu trữ
Mục tiêu của quản lý dự trữ trong logistics là:
Xác định lượng tồn kho tối ưu
Tăng mức dự trữ tối đa
Loại bỏ toàn bộ tồn kho
Chỉ dựa vào dự báo dài hạn
Hoạt động tiêu thụ sản phẩm có mối quan hệ chặt chẽ với:
Quá trình tái sản xuất và chu chuyển vốn
Quản lý nhân sự
Hoạt động tài chính ngân hàng
Nghiên cứu phát minh
Trong nghiên cứu thị trường, câu hỏi quan trọng nhất là gì?
Sản xuất cái gì, bán cho ai và bằng cách nào
Sản xuất ở đâu
Cần bao nhiêu nhân công
Nguồn vốn từ đâu
Kế hoạch tiêu thụ sản phẩm giúp doanh nghiệp đạt mục tiêu nào?
Đảm bảo hoạt động sản xuất – kinh doanh diễn ra nhịp nhàng
Giảm năng suất lao động
Tăng tồn kho hàng hóa
Giảm tốc độ tiêu thụ
Khi lựa chọn kênh phân phối, doanh nghiệp cần cân nhắc yếu tố nào?
Đặc điểm sản phẩm và điều kiện vận chuyển, bảo quản
Năng lực tài chính cá nhân
Tình hình thời tiết
Yếu tố chính trị
Công tác chuẩn bị hàng hóa để xuất bán thường gồm những hoạt động nào?
Tiếp nhận, phân loại, bao gói, ghép đồng bộ
Chỉ là vận chuyển ra thị trường
Quảng cáo sản phẩm
Thu hồi hàng hóa lỗi
Một trong các tiêu chí đánh giá hiệu quả tiêu thụ sản phẩm là gì?
Tính hiệu tiêu thụ theo khối lượng và trị giá
Số lượng lao động
Tốc độ tăng trưởng dân số
Lợi nhuận kế hoạch năm
Vai trò của Nhà nước trong kinh tế thị trường là gì?
Điều tiết, can thiệp khuyết tật của thị trường
Hoàn toàn không can thiệp
Kiểm soát toàn bộ sản xuất
Thay thế doanh nghiệp tư nhân
Mối quan hệ giữa logistics và cạnh tranh doanh nghiệp thể hiện ở điều nào?
Logistics góp phần giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh
Logistics chỉ làm tăng chi phí cố định
Logistics tách rời hoạt động sản xuất
Logistics chỉ mang ý nghĩa lý thuyết
Nguyên vật liệu chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm giá thành sản phẩm?
20–30%
40–50%
60–70%
80–90%
Hoạt động logistics ngược (Reverse logistics) có chức năng gì?
Quản lý dòng vật tư quay trở lại hệ thống
Phân phối sản phẩm mới
Tăng quy mô đầu tư
Giảm giá bán sản phẩm
Một yếu tố quan trọng giúp tránh gián đoạn chuỗi cung ứng là gì?
Đảm bảo vật tư đầy đủ, đồng bộ, kịp thời
Giảm chi phí nhân công
Tăng tồn kho tạm thời
Mở rộng sản xuất hàng loạt
Trong outbound logistics, hoạt động xúc tiến bao gồm nội dung nào?
Quảng cáo, khuyến mãi, hội chợ, chào hàng
Tổ chức kho bãi
Thu mua nguyên liệu
Vận chuyển nội bộ
Mục đích cuối cùng của tiêu thụ sản phẩm là gì?
Hoàn thành vòng chu chuyển vốn kinh doanh
Giảm chi phí logistics
Giữ ổn định tồn kho
Giảm nhu cầu sản xuất
Theo mô hình quản trị cung ứng, bước đầu tiên là gì?
Xác định nhu cầu và lập kế hoạch yêu cầu vật tư
Phân tích hiệu quả sử dụng vật tư
Tổ chức kho nội bộ
Lập kế hoạch bán hàng
Kênh tiêu thụ gián tiếp có ưu điểm chính là gì?
Tiêu thụ lượng hàng lớn trong thời gian ngắn
Giảm chi phí quảng cáo
Dễ kiểm soát người tiêu dùng
Giảm rủi ro tài chính
Hệ thống thông tin logistics hiệu quả sẽ đem lại kết quả nào?
Giúp ra quyết định nhanh, chính xác
Chỉ lưu trữ dữ liệu cũ
Tăng thời gian xử lý
Giảm khả năng truy xuất
Khi phân tích hiệu quả tiêu thụ, doanh nghiệp cần xác định điều gì?
Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong hoạt động tiêu thụ
Chi phí quảng cáo
Nguồn vốn vay
Số lượng nhân viên bán hàng
Theo Luật Thương mại Việt Nam 2005, dịch vụ giao nhận hàng hóa là gì?
Dịch vụ thương mại có thuế GTGT đặc biệt
Hành vi thương mại thực hiện theo ủy thác của chủ hàng hoặc người vận tải
Hoạt động vận chuyển độc lập giữa hai bên thương nhân
Hoạt động cung ứng nội địa không liên quan đến hợp đồng ngoại thương
Người giao nhận (Freight Forwarder) chủ yếu cung cấp:
Dịch vụ tư vấn đầu tư quốc tế
Dịch vụ vận tải hàng hóa và các thủ tục liên quan
Dịch vụ tài chính và bảo hiểm hàng hải
Dịch vụ xuất nhập khẩu ủy thác
Theo FIATA, dịch vụ giao nhận bao gồm:
Chỉ vận tải và lưu kho
Gom hàng, vận tải, phân phối, bảo hiểm và tư vấn liên quan
Hoạt động bán hàng và thu tiền
Các hoạt động marketing quốc tế
Mục tiêu của doanh nghiệp giao nhận là:
Tối thiểu hóa chi phí vận tải
Hoàn thành yêu cầu của khách hàng và đạt hiệu quả cao nhất
Tối đa hóa doanh thu bán hàng
Giảm thời gian lưu kho
Doanh nghiệp giao nhận quốc tế khác doanh nghiệp nội địa ở điểm nào?
Có nghiệp vụ diễn ra ngoài lãnh thổ quốc gia
Chỉ phục vụ vận tải đường biển
Không được ký hợp đồng vận tải
Không có nghĩa vụ khai báo hải quan
Khi người giao nhận làm thay người xuất khẩu, họ không có nhiệm vụ nào sau đây?
Chọn tuyến đường và phương thức vận tải
Mua bảo hiểm hàng hóa
Hoàn thành thủ tục nhập khẩu
Lưu cước với người chuyên chở
Khi làm thay người nhập khẩu, người giao nhận phải:
Giám sát vận tải, nhận chứng từ và khai báo hải quan
Chịu trách nhiệm thanh toán cước
Chỉ dỡ hàng khỏi phương tiện
Thay mặt người bán giao hàng
Dịch vụ “gom hàng” (Consolidation) có ý nghĩa chính là:
Giảm chi phí vận chuyển bằng cách kết hợp nhiều lô hàng nhỏ
Tăng chi phí do phát sinh lưu kho
Dễ quản lý từng lô hàng riêng
Áp dụng chỉ cho hàng rời
Dịch vụ vận chuyển hàng công trình thường yêu cầu:
Kho lạnh và container bảo ôn
Xe siêu trường, siêu trọng và cần cẩu chuyên dụng
Giao hàng theo quy tắc EXW
Hợp đồng bán FOB
“Mate’s Receipt” là:
Giấy xác nhận hàng đã lên tàu do thuyền phó cấp
Vận đơn tạm thời của người chuyên chở
Giấy báo tàu đến
Biên bản hải quan kiểm hóa
“Bill of Lading” (B/L) được phát hành trên cơ sở:
Invoice của người gửi hàng
Mate’s Receipt đã được ký nhận
Packing List của hàng hóa
Shipping Order của đại lý tàu
Gửi hàng bằng đường hàng không không thường sử dụng loại chứng từ:
HAWB và MAWB
CIM và CMR
AWB và FBL
D/O và B/L
Gửi hàng FCL nghĩa là:
Hàng nguyên container, do người gửi và nhận chịu trách nhiệm đóng/dỡ
Hàng lẻ gửi chung container
Hàng vận chuyển bằng container thuê ngoài
Hàng được gom lại tại CFS
Gửi hàng LCL là hình thức:
Hàng lẻ gom chung container
Hàng nguyên container
Hàng rời không đóng gói
Hàng gửi trực tiếp không qua CFS
Khi nhận hàng, “Giấy báo tàu đến” do ai phát hành?
Đại lý tàu biển hoặc hãng tàu
Hải quan cửa khẩu
Người giao nhận
Chủ hàng
Mục tiêu của kho hàng là:
Tối đa hóa thời gian lưu kho
Đảm bảo lưu giữ, bảo quản và phục vụ cung ứng hiệu quả
Giảm trách nhiệm của người vận tải
Nơi trưng bày hàng hóa
Một vai trò quan trọng của kho hàng là:
Tăng chi phí vận tải để tăng giá trị sản phẩm
Gom lô hàng nhỏ thành lô lớn nhằm tiết kiệm vận tải
Tăng lượng hàng tồn để tăng vốn lưu động
Giảm tốc độ luân chuyển hàng hóa
Kho góp phần hỗ trợ chương trình JIT bằng cách:
Lưu trữ hàng lâu dài
Cung cấp nguyên liệu đúng lúc, giảm tồn kho
Giữ hàng để phòng biến động giá
Tăng lượng dự trữ bảo hiểm
“Kho tách hàng” (Break-bulk warehouse) có chức năng:
Tách lô lớn thành nhiều lô nhỏ giao cho khách hàng khác nhau
Gom lô nhỏ thành lô lớn
Chỉ lưu trữ hàng hóa trả lại
Chuyên phục vụ hàng nguy hiểm
“Kho đa năng” thường được sử dụng trong:
Các nhà máy xi măng
Hệ thống siêu thị và nhà bán lẻ
Cảng biển trung chuyển
Kho bảo thuế
Hệ thống kho kéo (pull) hoạt động dựa trên:
Kế hoạch sản xuất cố định
Thông tin cần từ thị trường cập nhật kịp thời
Nhiệm vụ giao hàng định kỳ
Chính sách tồn kho an toàn cao
Điểm khác giữa kho đẩy và kho kéo là:
Kho đẩy chủ động theo nhu cầu khách hàng
Kho kéo giảm tồn kho nhờ dữ liệu thời gian thực
Kho đẩy luôn dùng công nghệ RFID
Kho kéo không cần dự báo nhu cầu
Kho ngoại quan được dùng để:
Lưu trữ hàng nội địa chưa bán
Lưu hàng nhập chưa nộp thuế hoặc hàng chờ xuất khẩu
Bảo quản hàng quá hạn
Hàng hóa trong nước chờ phân phối
Kế hoạch nghiệp vụ kho phải dựa trên:
Dự đoán của nhân viên kho
Các hợp đồng cung ứng và tiêu thụ đã ký
Lịch nghỉ lễ và khí hậu
Dữ liệu dự báo chung ngành
Trong tổ chức bộ máy kho hàng, “thủ kho” chịu trách nhiệm:
Quản lý nhân viên bán hàng
Theo dõi nhập, xuất, tồn và ghi chép sổ kho
Theo dõi nhập, xuất, tồn và ghi chép sổ kho
Ký hợp đồng vận tải
Sổ kho được lập nhằm:
Theo dõi và kiểm soát hàng hóa nhập, xuất, tồn chính xác
Thống kê doanh thu bán hàng
Báo cáo nội ngành logistics
Kiểm cảm ơn người khách hàng
“Kiểm kê định kỳ” thường được tiến hành:
Mỗi ngày
Theo chu kỳ tháng, quý hoặc năm
Khi có nghi ngờ mất hàng
Khi thay đổi thủ kho
Kiểm tra, kiểm kê bất thường được thực hiện khi:
Có nghi ngờ gian lận, thiên tai, hoặc thay đổi nhân sự
Kết thúc kế hoạch năm
Tồn kho đạt ngưỡng cao
Hết hợp đồng thuê kho
Lợi ích của công tác kiểm kê kho là:
Phát hiện sai lệch, mất mát, nâng cao trách nhiệm quản lý
Tăng tốc độ nhập kho
Giảm nhu cầu bảo hiểm hàng hóa
Giảm chi phí marketing
Một doanh nghiệp logistics có nhiều chi nhánh nên tổ chức:
Phòng quản lý kho hoặc kho-vận để điều phối
Phòng bán hàng kiểm soát kho
Phòng kế toán quản trị kho
Chi thuê ngoài hoàn toàn
“Kho bảo thuế” khác “kho ngoại quan” ở điểm:
Lưu hàng nhập đã thông quan nhưng chưa nộp thuế
Lưu hàng chưa làm thủ tục hải quan
Chỉ áp dụng cho hàng quá cảnh
Dành cho hàng xuất khẩu
Cơ quan giám định hàng hóa trong giao nhận có chức năng:
Lấy mẫu để xác định số lượng, chất lượng hàng hóa
Xác định giá bán lẻ sản phẩm
Phân phối hàng hóa cho khách hàng
Ký hợp đồng mua bán
Khi nhận nguyên container về kho riêng, doanh nghiệp cần:
Xin phép hải quan và ký quỹ container với hãng tàu
Mang hàng trực tiếp về không cần khai báo
Chỉ cần hóa đơn thương mại
Không cần kiểm hóa
Khi giao hàng bằng container LCL, việc đóng và dỡ hàng do:
Người chuyên chở thực hiện bằng chi phí của mình
Người gửi hàng thực hiện
Người nhận hàng thực hiện
Hải quan giám sát trực tiếp
Một trong những lợi ích của kho trong logistics ngược là:
Tập hợp, phân loại, tái chế phế phẩm và hàng trả lại
Loại bỏ hàng cũ khỏi hệ thống
Lưu trữ sản phẩm mới tung ra thị trường
Giảm chi phí quảng cáo
Sự khác biệt giữa giao nhận hàng hóa nội địa và quốc tế chủ yếu do:
Khác biệt về pháp luật, thông lệ thương mại và phương thức vận tải
Khoảng cách địa lý
Năng lực nhà kho
Hình thức thanh toán
Khi lập kế hoạch nghiệp vụ kho, chỉ tiêu chi phí kho bao gồm:
Chi phí nhân công, bảo quản, khấu hao và điện năng
Chi phí bán hàng
Chi phí thuế và bảo hiểm xã hội
Chi phí marketing
Trong quy trình nhận hàng, “D/O – Delivery Order” có vai trò:
Lệnh của đại lý tàu cho phép nhận hàng
Biên lai thanh toán thuế
Giấy hải quan xác nhận xuất kho
Phiếu nhập kho của chủ hàng
Trong hệ thống sổ sách kho, chứng từ khác sổ ở điểm:
Chứng từ ghi nhận nghiệp vụ từng lần, sổ phản ánh tổng hợp theo kỳ
Chứng từ do kế toán lập, sổ do hải quan ký
Cả hai là như nhau
Chứng từ lưu trữ lâu hơn sổ
Trong kiểm kê tổng thể, mục tiêu cuối cùng là:
Đánh giá toàn diện tình hình hàng hóa, tài sản và công tác quản lý kho
So sánh số liệu kế toán
Kiểm tra nhân sự làm việc
Đánh giá chất lượng sản phẩm
Vật tư kỹ thuật được hiểu là:
Sản phẩm của lao động dùng để sản xuất, ở trạng thái khả năng
Nguyên liệu tiêu dùng cuối cùng của doanh nghiệp
Công cụ và thiết bị phục vụ thương mại
Sản phẩm cuối của quá trình tiêu dùng xã hội
Vật tư kỹ thuật là một dạng biểu hiện của:
Tư liệu sản xuất
Hàng hóa tiêu dùng
Sản phẩm trung gian
Nguồn vốn đầu tư
Mọi vật tư kỹ thuật đều là tư liệu sản xuất, nhưng:
Không phải mọi tư liệu sản xuất đều là vật tư kỹ thuật
Mọi tư liệu sản xuất đều là vật tư kỹ thuật
Hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất
Tư liệu sản xuất là tập hợp con của vật tư kỹ thuật
Theo tiêu thức công dụng, vật tư kỹ thuật được chia thành:
Nhóm làm đối tượng lao động và nhóm làm tư liệu lao động
Nhóm sản xuất và nhóm thương mại
Nhóm nguyên liệu và nhóm bán thành phẩm
Nhóm nội bộ và nhóm bên ngoài
Vật tư thuộc nhóm đối tượng lao động có đặc điểm:
Tiêu dùng hết trong một lần và giá trị chuyển hết sang sản phẩm
Dùng nhiều lần và giá trị chuyển dần
Chỉ dùng cho dịch vụ hậu cần
Không ảnh hưởng đến giá trị thành phẩm
Theo tính chất sử dụng, vật tư kỹ thuật gồm:
Vật tư thông dụng và vật tư chuyên dùng
Vật tư công nghiệp và vật tư dân dụng
Vật tư nội địa và vật tư nhập khẩu
Vật tư vật lý và vật tư hóa học
Vật tư chuyên dùng được hiểu là:
Chỉ sử dụng cho một ngành hoặc một doanh nghiệp cụ thể
Dùng phổ biến cho nhiều lĩnh vực sản xuất
Loại vật tư rẻ tiền, dễ mua
Loại vật tư có thể thay thế tự do
Phân loại vật tư theo tầm quan trọng giúp doanh nghiệp:
Ưu tiên kiểm soát chặt chẽ các vật tư có ảnh hưởng lớn đến sản xuất
Phân bổ chi phí quảng cáo
Tăng cường dự trữ tất cả các loại vật tư
Giảm kiểm soát nhóm vật tư giá trị thấp
Theo quy luật Pareto 20/80, 20% vật tư thường chiếm:
Khoảng 80% giá trị tiêu dùng hoặc dự trữ
Khoảng 20% giá trị đầu tư
Khoảng 50% chi phí cố định
Dưới 10% chi phí logistics
Trong phân loại ABC, nhóm A thường gồm:
10–20% vật tư, chiếm 70–80% giá trị dự trữ
30% vật tư, chiếm 30% giá trị
60% vật tư, chiếm 10% giá trị
50% vật tư, chiếm 50% giá trị
Khi quản lý vật tư nhóm A, doanh nghiệp cần:
Lập kế hoạch cẩn trọng, đánh giá kỹ nhà cung ứng
Giảm tần suất kiểm kê để tiết kiệm chi phí
Giao cho nhân viên mới phụ trách
Mua sắm không cần kế hoạch cụ thể
Trong quản lý dự trữ, vật tư nhóm C thường được:
Kiểm kê định kỳ thay vì kiểm kê liên tục
Giám sát hàng ngày
Kiểm soát như nhóm A
Mua tập trung tại trụ sở chính
Mục tiêu của phân tích ABC trong mua sắm là:
Xác định mức độ ưu tiên và hình thức quản lý từng nhóm vật tư
Xác định giá bán vật tư
Tăng chi phí tồn kho
Loại bỏ vật tư không cần thiết
Khi vật tư đóng vai trò là tư liệu lao động, nó ảnh hưởng trực tiếp đến:
Năng suất lao động và trình độ công nghệ sản xuất
Tỷ lệ khấu hao tài sản
Doanh thu khấu thất
Chi phí vận chuyển nội địa
Khi vật tư đóng vai trò là đối tượng lao động, nó ảnh hưởng chủ yếu đến:
Hiệu quả sử dụng vốn và giá thành sản phẩm
Tốc độ lưu thông hàng hóa
Khả năng tiếp thị sản phẩm
Nguồn nhân lực
“Yêu cầu 7 đúng” trong cung ứng vật tư bao gồm:
Đúng số lượng, đúng chất lượng, đúng chủng loại, đúng quy cách, đúng thời gian, đúng địa điểm, đúng giá
Đúng quy trình, đúng người, đúng quy cách, đúng thủ tục, đúng thời điểm, đúng tài chính, đúng chứng từ
Đúng hợp đồng, đúng mẫu mã, đúng tiến độ, đúng chi phí, đúng năng suất, đúng tiêu chuẩn, đúng thị trường
Đúng giá vốn, đúng quy định, đúng hợp đồng, đúng người ký, đúng thời gian, đúng tỷ giá, đúng vận tải
Vật tư thường chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm giá thành sản phẩm?
60–70%
40–50%
20–30%
80–90%
Kế hoạch cung ứng là bộ phận quan trọng của:
Kế hoạch sản xuất – kỹ thuật – tài chính doanh nghiệp
Kế hoạch marketing
Kế hoạch nhân sự
Kế hoạch đầu tư công
Vai trò chính của kế hoạch cung ứng là:
Đảm bảo yếu tố vật chất để thực hiện các kế hoạch khác
Giảm bớt chi phí quảng bá
Mở rộng thị trường đầu ra
Quản lý nhân sự hiệu quả hơn
Đặc điểm của kế hoạch cung ứng là:
Tính cụ thể và nghiệp vụ cao, gắn chặt với từng phân xưởng
Mang tính khái quát, ít chi tiết
Chỉ áp dụng ở tầm vi mô
Không cần điều chỉnh trong quá trình thực hiện
Nội dung cơ bản của kế hoạch cung ứng gồm:
Xác định nhu cầu vật tư và nguồn vật tư đáp ứng
Phân tích thị trường tiêu thụ sản phẩm
Kế hoạch đào tạo nhân viên
Lập kế hoạch tài chính
Nguồn vật tư trong kế hoạch cung ứng không bao gồm:
Nguồn vốn cổ phần
Nguồn tồn kho đầu kỳ
Nguồn vật tư tăng lực nội bộ
Nguồn mua ngoài
Bộ phận chịu trách nhiệm chính lập kế hoạch cung ứng vật tư là:
Phòng kinh doanh hoặc bộ phận logistics doanh nghiệp
Phòng tài chính kế toán
Phòng nhân sự
Phòng nghiên cứu phát triển
Giai đoạn đầu tiên của quá trình lập kế hoạch cung ứng là:
Giai đoạn chuẩn bị – thu thập thông tin và dữ liệu sản xuất
Giai đoạn xác định tồn kho
Giai đoạn cân đối vật tư
Giai đoạn mua sắm thử nghiệm
Giai đoạn cuối của lập kế hoạch cung ứng là:
Xác định lượng hàng cần mua cho doanh nghiệp
Xác định nhu cầu thị trường
Phân tích lợi nhuận
Đánh giá nhà cung ứng
Trong công thức cân đối N = P, N biểu thị:
Nhu cầu vật tư; P là tổng nguồn vật tư đáp ứng
Nguồn vật tư; P là số lượng vật tư tiêu dùng
Lượng hàng tồn kho; P là sản lượng dự kiến
Doanh thu dự kiến; P là chi phí sản xuất
Mục tiêu của kế hoạch cung ứng là:
Đảm bảo đủ vật tư cho sản xuất với số lượng mua tối thiểu
Tăng dự trữ tối đa
Tập trung vào vật tư rẻ tiền
Giảm toàn bộ chi phí vận hành
Trong nền kinh tế thị trường, việc xác định nhu cầu vật tư phải:
Được tính toán khoa học, cân nhắc tiềm năng doanh nghiệp
Dựa trên thói quen mua hàng cũ
Phụ thuộc vào giá nhập khẩu
Do giám đốc quyết định chủ quan
Định mức tiêu dùng nguyên vật liệu là:
Lượng vật tư cần thiết để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm
Lượng vật tư tiêu hao thực tế
Giá trị hàng hóa trong kho
Mức vốn đầu tư tối thiểu
Định mức dự trữ có ý nghĩa:
Giúp doanh nghiệp duy trì lượng tồn kho tối ưu, tránh ứ đọng
Tăng chi phí vận chuyển để đảm bảo an toàn
Giảm năng lực cung ứng
Không cần thiết trong sản xuất liên tục
Hệ thống “các mức” trong quản trị hoạt động cung ứng gồm:
Mức tiêu dùng – sử dụng vật tư và mức điều tiết quá trình sản xuất
Mức lao động và mức tài chính
Mức chiết khấu và mức giá
Mức tín dụng và mức đầu tư
Mức tiêu dùng vật tư kỹ thuật bao gồm:
Mức tiêu dùng nguyên liệu chính, phụ, nhiên liệu và điện năng
Mức lương nhân viên logistics
Mức giá bán sản phẩm
Mức tăng trưởng doanh thu
Mức điều tiết quá trình sản xuất gồm:
Mức dự trữ vật tư, mức đặt hàng, mức hao hụt tự nhiên
Mức tiêu thụ hàng hóa, mức lãi ròng, mức thuế
Mức đầu tư, mức vay vốn, mức lạm phát
Mức tăng trưởng, mức khấu hao, mức tiêu thụ
Hệ thống định mức kinh tế – kỹ thuật có vai trò:
Là căn cứ hoạch định kế hoạch cung ứng và đánh giá hiệu quả
Xác định chiến lược quảng cáo
Do lực lượng marketing bán hàng
Quản lý tài chính doanh nghiệp
Định mức được xây dựng chính xác và tiên tiến giúp:
Quản lý khoa học và đánh giá hiệu quả kinh doanh
Giảm năng suất lao động
Tăng chi phí mua sắm
Loại bỏ nhu cầu vật tư
Phương pháp định mức được sử dụng phổ biến trong doanh nghiệp là:
Phương pháp định mức tiêu dùng và định mức dự trữ
Phương pháp hồi quy tuyến tính
Phương pháp so sánh chi phí
Phương pháp suy diễn
Khi thiếu vật tư chủ yếu, hậu quả lớn nhất đối với doanh nghiệp là:
Ngừng trệ sản xuất và đứt gãy chuỗi cung ứng
Giảm chi phí ngắn hạn
Tăng năng suất
Giảm tồn kho
Việc cung ứng vật tư kịp thời, đồng bộ và đủ chất lượng giúp:
Đảm bảo sản xuất liên tục, nâng cao hiệu quả và năng suất
Giảm chi phí marketing
Giảm tốc độ lưu thông hàng hóa
Tăng thời gian tồn kho
Trong quản trị cung ứng, việc “chuẩn bị vật tư” gồm:
Nghiên cứu thị trường, thu thập thông tin, xác định nhu cầu và nguồn cung
Xúc tiến bán hàng và quảng cáo
Kiểm soát nhân sự logistics
Định giá và ký kết hợp đồng
Hiệu quả cung ứng được đánh giá qua tiêu chí:
Mức độ đáp ứng 7 đúng và chi phí logistics tối ưu
Tốc độ quảng bá sản phẩm
Số lượng lao động logistics
Doanh thu bán hàng
