wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ “Logistics” có nguồn gốc từ ngôn ngữ nào?

a)

Latinh

b)

Hy Lạp

c)

Pháp

d)

La Mã

2.

Theo CLM (1999), logistics là quá trình hoạch định, thực hiện và kiểm soát các hoạt động nào?

a)

Vận chuyển và lưu kho hàng hóa

b)

Truyền thông và tài chính

c)

Sản xuất và tiêu thụ

d)

Marketing và bán hàng

3.

Theo ESCAP, logistics phát triển qua mấy giai đoạn?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

4.

Giai đoạn đầu tiên trong phát triển logistics theo ESCAP là gì?

a)

Hệ thống logistics

b)

Quản trị chuỗi cung ứng

c)

Phân phối vật chất

d)

Logistics thương mại điện tử

5.

“Workplace logistics” dùng để chỉ:

a)

Dòng vận động giữa các cơ sở sản xuất

b)

Dòng vận động tại một vị trí làm việc

c)

Dòng vận động trong mạng lưới phân phối

d)

Dòng vận động toàn cầu

6.

Logistics đầu vào (Inbound logistics) liên quan đến:

a)

Phân phối sản phẩm đến người tiêu dùng

b)

Thu hồi và tái chế phế phẩm

c)

Cung ứng nguyên vật liệu cho sản xuất

d)

Bán hàng và tiếp thị

7.

Logistics 4.0 nhấn mạnh yếu tố nào sau đây?

a)

Lao động thủ công

b)

Tăng sử dụng nhiên liệu

c)

Tự động hóa và trí tuệ nhân tạo

d)

Tăng dự trữ vật tư

8.

“7 Rights” trong quản trị logistics KHÔNG bao gồm:

a)

Đúng khách hàng

b)

Đúng sản phẩm

c)

Đúng mức cung cấp

d)

Đúng thời gian

9.

Phân loại logistics theo đối tượng hàng hóa gồm có:

a)

Logistics hàng tiêu dùng nhanh, ô tô, hóa chất

b)

Logistics sản xuất, tiêu dùng, thương mại

c)

Logistics nội địa, quốc tế

d)

Logistics đầu vào và đầu ra

10.

Vai trò chủ yếu của logistics là:

a)

Giảm nhu cầu dự trữ

b)

Tối ưu hóa chu trình lưu chuyển sản xuất – kinh doanh

c)

Tăng giá bán sản phẩm

d)

Giảm số lượng nhân công

11.

Logistics được xem là một phần của hoạt động nào trong doanh nghiệp?

a)

Quản trị chuỗi cung ứng

b)

Quản trị nhân sự

c)

Quản trị tài chính

d)

Quản trị chiến lược

12.

Mối quan hệ giữa các loại chi phí logistics cho thấy:

a)

Mỗi loại chi phí hoạt động độc lập

b)

Giảm chi phí ở khâu này có thể làm tăng chi phí ở khâu khác

c)

Tổng chi phí không thay đổi

d)

Tất cả đều giảm đồng thời

13.

Công thức tổng chi phí logistics được biểu diễn là:

a)

Flog = F1 x F2 x F3

b)

Flog = F1 + F2 + F3 + … + Fn

c)

Flog = F1 – F2 + F3

d)

Flog = (F1 + F2) / Fn

14.

Logistics bên thứ ba (3PL) đảm nhận vai trò nào?

a)

Chủ doanh nghiệp tự quản lý logistics

b)

Cung cấp một số dịch vụ đơn lẻ

c)

Thay mặt chủ doanh nghiệp quản lý các dịch vụ logistics tích hợp

d)

Vận hành chiến lược chuỗi cung ứng

15.

Logistics bên thứ tư (4PL) có chức năng đặc trưng là:

a)

Kết nối các nhà cung ứng

b)

Tích hợp, hợp nhất và điều phối toàn bộ chuỗi logistics

c)

Cung cấp kho bãi

d)

Chỉ vận tải quốc tế

16.

Theo định nghĩa quản trị logistics tích hợp, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Các chức năng hoạt động độc lập

b)

Nhận thức và phối hợp đồng bộ giữa các bộ phận

c)

Giảm tối đa chi phí từng khâu

d)

Tăng dự trữ hàng hóa

17.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến chi phí logistics?

a)

Chu kỳ đặt hàng

b)

Mức lương nhân viên

c)

Tỷ lệ khấu hao tài sản

d)

Doanh thu bán hàng

18.

Dịch vụ khách hàng được xem là thước đo của:

a)

Hiệu quả marketing

b)

Chất lượng toàn bộ hệ thống logistics

c)

Chi phí vận tải

d)

Mức độ tự động hóa

19.

Khi mật độ hàng hóa tăng thì chi phí vận chuyển và lưu kho sẽ:

a)

Tăng

b)

Không đổi

c)

Giảm

d)

Dao động ngẫu nhiên

20.

Logistics tạo ra giá trị gia tăng chủ yếu ở khía cạnh nào?

a)

Thời gian và địa điểm

b)

Hình thức và sở hữu

c)

Sản xuất và tiêu thụ

d)

Tài chính và kế toán

21.

“Logistics ngược” (Reverse logistics) hướng đến mục tiêu nào sau đây?

a)

Tăng lượng hàng tồn kho

b)

Tối ưu vận chuyển đầu ra

c)

Thu hồi và tái chế sản phẩm, phụ phẩm

d)

Giảm năng suất lao động

22.

“Spatial relationship” trong logistics có ý nghĩa:

a)

Mối liên hệ giữa các vùng cung và cầu ảnh hưởng chi phí vận chuyển

b)

Quan hệ giữa các nhà cung cấp

c)

Liên kết giữa các hoạt động marketing

d)

Phân bổ nhân sự trong dây chuyền sản xuất

23.

Trong quản trị logistics kinh doanh, chi phí logistics chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm chi phí sản xuất?

a)

10%

b)

15%

c)

20%

d)

40%

24.

Khi chu kỳ đặt hàng ngắn, khách hàng có xu hướng:

a)

Tăng hàng tồn kho

b)

Giảm hàng tồn kho

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng chi phí vận tải

25.

Yếu tố “substitutability” có nghĩa là:

a)

Mức độ thay thế của sản phẩm

b)

Tốc độ lưu kho

c)

Khả năng vận chuyển

d)

Sự ổn định của nguồn cung

26.

Cuộc cách mạng công nghiệp nào đánh dấu sự xuất hiện của máy tính và tự động hóa?

a)

Lần thứ nhất

b)

Lần thứ hai

c)

Lần thứ ba

d)

Lần thứ tư

27.

Mục tiêu chính của Logistics 4.0 là:

a)

Tăng chi phí lao động

b)

Tự động hóa và tiêu chuẩn hóa lực lượng lao động

c)

Mở rộng kho bãi

d)

Tăng sản xuất hàng loạt

28.

“Reshoring” và “Nearshoring” trong xu hướng logistics 2023 có mục tiêu:

a)

Tăng vận chuyển xa

b)

Tổ chức lại chuỗi cung ứng gần hơn, thuận lợi hơn

c)

Mở rộng ra thị trường toàn cầu

d)

Tăng dự trữ nguyên liệu

29.

Theo Ma Shuo (1999), logistics trong chuỗi cung ứng tập trung vào:

a)

Marketing sản phẩm

b)

Tối ưu hóa vị trí, lưu trữ và trung chuyển tài nguyên

c)

Quản trị nhân sự

d)

Hoạch định tài chính

30.

Câu khẳng định “Giảm chi phí tùy tiện ở từng hoạt động riêng lẻ chưa chắc đạt hiệu quả chung” thể hiện nguyên lý nào của logistics?

a)

Nguyên lý tối thiểu

b)

Nguyên lý tổng chi phí

c)

Nguyên lý lợi nhuận biên

d)

Nguyên lý cộng hưởng

31.

Tính tất yếu của quản trị logistics trong doanh nghiệp xuất phát từ yêu cầu nào?

a)

Đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục, đều đặn

b)

Tăng năng lực quảng bá thương hiệu

c)

Giảm chi phí marketing

d)

Tăng doanh thu bán hàng

32.

Mục tiêu cơ bản của hoạt động logistics trong doanh nghiệp là gì?

a)

Cung ứng yếu tố đầu vào và đầu ra với chi phí thấp nhất

b)

Gia tăng số lượng lao động

c)

Thay đổi cơ cấu tổ chức sản xuất

d)

Giảm thiểu thuế xuất nhập khẩu

33.

Theo giáo trình, chi phí logistics chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm GDP ở các nước phát triển?

a)

5–8%

b)

10–13%

c)

15–20%

d)

20–25%

34.

Trong doanh nghiệp, logistics đầu vào (Inbound logistics) chủ yếu liên quan đến:

a)

Quản lý vật tư, mua sắm, dự trữ

b)

Phân phối và bán hàng

c)

Xúc tiến thương mại

d)

Dịch vụ sau bán hàng

35.

Logistics đầu ra (Outbound logistics) tập trung vào:

a)

Hoạt động tiêu thụ sản phẩm

b)

Cung ứng vật tư đầu vào

c)

Quản lý nguồn nhân lực

d)

Hoạt động nghiên cứu thị trường

36.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc đặc trưng của kinh tế thị trường?

a)

Các quan hệ kinh tế được tiền tệ hóa

b)

Cạnh tranh là môi trường kinh doanh

c)

Nhà nước kiểm soát hoàn toàn sản xuất

d)

Quyền tự chủ của doanh nghiệp cao

37.

Theo giáo trình, chi phí logistics thường chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm doanh thu của doanh nghiệp?

a)

5%

b)

10%

c)

21%

d)

35%

38.

Mối quan hệ giữa logistics và chuỗi cung ứng thể hiện ở:

a)

Logistics là bộ phận vận hành của chuỗi cung ứng

b)

Logistics độc lập với chuỗi cung ứng

c)

Chuỗi cung ứng là một phần nhỏ của logistics

d)

Logistics chỉ liên quan đến vận tải

39.

Mục tiêu của quản trị logistics doanh nghiệp là:

a)

Đảm bảo đúng thời gian, đúng địa điểm, đúng số lượng và chi phí thấp nhất

b)

Tăng cường chi phí để nâng cao chất lượng

c)

Tập trung vào mua sắm thiết bị mới

d)

Giảm tốc độ quay vòng hàng hóa

40.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc nội dung chủ yếu của hoạt động logistics?

a)

Quản lý vận chuyển

b)

Quản lý kho bãi

c)

Quản trị nhân sự

d)

Quản lý hệ thống thông tin

41.

Hoạt động vận chuyển trong logistics giữ vai trò gì?

a)

Hoạt động chủ yếu, chiếm tỷ trọng chi phí lớn

b)

Hoạt động bổ trợ, chi phí thấp

c)

Hoạt động chỉ phục vụ nội bộ

d)

Hoạt động mang tính chất tài chính

42.

Địa điểm kho bãi thuận lợi giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm chi phí vận chuyển và nâng cao khả năng đáp ứng

b)

Tăng chi phí logistics tổng thể

c)

Giảm thời gian sản xuất nhưng tăng chi phí

d)

Không ảnh hưởng đến năng lực cung ứng

43.

Cung ứng vật tư trong doanh nghiệp có ý nghĩa:

a)

Kiểm soát đầu vào sản xuất, tránh đình trệ

b)

Giảm chi phí quảng bá

c)

Tăng cường năng lực bán hàng

d)

Giảm nhu cầu vốn lưu động

44.

Hoạt động dự trữ trong logistics giúp doanh nghiệp:

a)

Duy trì khả năng đáp ứng kịp thời nhu cầu khách hàng

b)

Tăng hàng tồn kho vô hạn

c)

Giảm chi phí cố định sản xuất

d)

Giảm nhu cầu thông tin thị trường

45.

Hệ thống thông tin trong logistics đóng vai trò:

a)

Công cụ hỗ trợ quản lý và ra quyết định chính xác

b)

Hoạt động không cần thiết

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp

d)

Chỉ cần khi có sự cố kỹ thuật

46.

“Just In Time” (JIT) trong logistics có nghĩa là:

a)

Giảm giá bán để tăng nhu cầu

b)

Mua hàng với khối lượng lớn

c)

Sản xuất theo dự báo dài hạn

d)

Giao hàng đúng thời gian và địa điểm cần thiết

47.

Trong inbound logistics, doanh nghiệp có thể đảm bảo vật tư bằng cách:

a)

Mua ngoài, tự chế tạo hoặc liên minh chiến lược

b)

Chỉ thông qua mua ngoài

c)

Thông qua các đại lý trung gian

d)

Thông qua nhà nước cung cấp

48.

Mục tiêu của hoạt động tiêu thụ sản phẩm trong doanh nghiệp là:

a)

Thực hiện giá trị hàng hóa và thu lợi nhuận

b)

Giảm hàng hóa trên thị trường

c)

Giảm thuế nhập khẩu

d)

Duy trì sản xuất tạm thời

49.

Kênh tiêu thụ trực tiếp có ưu điểm chính là:

a)

Tăng thời gian giao hàng

b)

Giảm chi phí logistics và tiếp xúc khách hàng trực tiếp

c)

Phụ thuộc vào trung gian

d)

Tăng chi phí lưu kho

50.

Hình thức tiêu thụ gián tiếp thường có nhược điểm:

a)

Dòng lưu thông dài hơn và khó kiểm soát khâu trung gian

b)

Không tiếp cận được người tiêu dùng

c)

Giảm quy mô thị trường

d)

Hạn chế khả năng mở rộng thương hiệu

51.

Hoạt động xúc tiến bán hàng có vai trò:

a)

Đẩy mạnh khả năng bán ra, tăng sức cạnh tranh sản phẩm

b)

Chỉ phục vụ quảng bá thương hiệu

c)

Tăng chi phí marketing mà không cần doanh thu

d)

Giảm hiệu quả sản xuất

52.

Theo giáo trình, thông tin trong logistics cần đảm bảo:

a)

Chính xác, kịp thời và bảo mật

b)

Chỉ cần đầy đủ

c)

Có thể sai lệch nhỏ

d)

Không cần lưu trữ

53.

Mục tiêu của quản lý dự trữ trong logistics là:

a)

Xác định lượng tồn kho tối ưu

b)

Tăng mức dự trữ tối đa

c)

Loại bỏ toàn bộ tồn kho

d)

Chỉ dựa vào dự báo dài hạn

54.

Hoạt động tiêu thụ sản phẩm có mối quan hệ chặt chẽ với:

a)

Quá trình tái sản xuất và chu chuyển vốn

b)

Quản lý nhân sự

c)

Hoạt động tài chính ngân hàng

d)

Nghiên cứu phát minh

55.

Trong nghiên cứu thị trường, câu hỏi quan trọng nhất là gì?

a)

Sản xuất cái gì, bán cho ai và bằng cách nào

b)

Sản xuất ở đâu

c)

Cần bao nhiêu nhân công

d)

Nguồn vốn từ đâu

56.

Kế hoạch tiêu thụ sản phẩm giúp doanh nghiệp đạt mục tiêu nào?

a)

Đảm bảo hoạt động sản xuất – kinh doanh diễn ra nhịp nhàng

b)

Giảm năng suất lao động

c)

Tăng tồn kho hàng hóa

d)

Giảm tốc độ tiêu thụ

57.

Khi lựa chọn kênh phân phối, doanh nghiệp cần cân nhắc yếu tố nào?

a)

Đặc điểm sản phẩm và điều kiện vận chuyển, bảo quản

b)

Năng lực tài chính cá nhân

c)

Tình hình thời tiết

d)

Yếu tố chính trị

58.

Công tác chuẩn bị hàng hóa để xuất bán thường gồm những hoạt động nào?

a)

Tiếp nhận, phân loại, bao gói, ghép đồng bộ

b)

Chỉ là vận chuyển ra thị trường

c)

Quảng cáo sản phẩm

d)

Thu hồi hàng hóa lỗi

59.

Một trong các tiêu chí đánh giá hiệu quả tiêu thụ sản phẩm là gì?

a)

Tính hiệu tiêu thụ theo khối lượng và trị giá

b)

Số lượng lao động

c)

Tốc độ tăng trưởng dân số

d)

Lợi nhuận kế hoạch năm

60.

Vai trò của Nhà nước trong kinh tế thị trường là gì?

a)

Điều tiết, can thiệp khuyết tật của thị trường

b)

Hoàn toàn không can thiệp

c)

Kiểm soát toàn bộ sản xuất

d)

Thay thế doanh nghiệp tư nhân

61.

Mối quan hệ giữa logistics và cạnh tranh doanh nghiệp thể hiện ở điều nào?

a)

Logistics góp phần giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh

b)

Logistics chỉ làm tăng chi phí cố định

c)

Logistics tách rời hoạt động sản xuất

d)

Logistics chỉ mang ý nghĩa lý thuyết

62.

Nguyên vật liệu chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm giá thành sản phẩm?

a)

20–30%

b)

40–50%

c)

60–70%

d)

80–90%

63.

Hoạt động logistics ngược (Reverse logistics) có chức năng gì?

a)

Quản lý dòng vật tư quay trở lại hệ thống

b)

Phân phối sản phẩm mới

c)

Tăng quy mô đầu tư

d)

Giảm giá bán sản phẩm

64.

Một yếu tố quan trọng giúp tránh gián đoạn chuỗi cung ứng là gì?

a)

Đảm bảo vật tư đầy đủ, đồng bộ, kịp thời

b)

Giảm chi phí nhân công

c)

Tăng tồn kho tạm thời

d)

Mở rộng sản xuất hàng loạt

65.

Trong outbound logistics, hoạt động xúc tiến bao gồm nội dung nào?

a)

Quảng cáo, khuyến mãi, hội chợ, chào hàng

b)

Tổ chức kho bãi

c)

Thu mua nguyên liệu

d)

Vận chuyển nội bộ

66.

Mục đích cuối cùng của tiêu thụ sản phẩm là gì?

a)

Hoàn thành vòng chu chuyển vốn kinh doanh

b)

Giảm chi phí logistics

c)

Giữ ổn định tồn kho

d)

Giảm nhu cầu sản xuất

67.

Theo mô hình quản trị cung ứng, bước đầu tiên là gì?

a)

Xác định nhu cầu và lập kế hoạch yêu cầu vật tư

b)

Phân tích hiệu quả sử dụng vật tư

c)

Tổ chức kho nội bộ

d)

Lập kế hoạch bán hàng

68.

Kênh tiêu thụ gián tiếp có ưu điểm chính là gì?

a)

Tiêu thụ lượng hàng lớn trong thời gian ngắn

b)

Giảm chi phí quảng cáo

c)

Dễ kiểm soát người tiêu dùng

d)

Giảm rủi ro tài chính

69.

Hệ thống thông tin logistics hiệu quả sẽ đem lại kết quả nào?

a)

Giúp ra quyết định nhanh, chính xác

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu cũ

c)

Tăng thời gian xử lý

d)

Giảm khả năng truy xuất

70.

Khi phân tích hiệu quả tiêu thụ, doanh nghiệp cần xác định điều gì?

a)

Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong hoạt động tiêu thụ

b)

Chi phí quảng cáo

c)

Nguồn vốn vay

d)

Số lượng nhân viên bán hàng

71.

Theo Luật Thương mại Việt Nam 2005, dịch vụ giao nhận hàng hóa là gì?

a)

Dịch vụ thương mại có thuế GTGT đặc biệt

b)

Hành vi thương mại thực hiện theo ủy thác của chủ hàng hoặc người vận tải

c)

Hoạt động vận chuyển độc lập giữa hai bên thương nhân

d)

Hoạt động cung ứng nội địa không liên quan đến hợp đồng ngoại thương

72.

Người giao nhận (Freight Forwarder) chủ yếu cung cấp:

a)

Dịch vụ tư vấn đầu tư quốc tế

b)

Dịch vụ vận tải hàng hóa và các thủ tục liên quan

c)

Dịch vụ tài chính và bảo hiểm hàng hải

d)

Dịch vụ xuất nhập khẩu ủy thác

73.

Theo FIATA, dịch vụ giao nhận bao gồm:

a)

Chỉ vận tải và lưu kho

b)

Gom hàng, vận tải, phân phối, bảo hiểm và tư vấn liên quan

c)

Hoạt động bán hàng và thu tiền

d)

Các hoạt động marketing quốc tế

74.

Mục tiêu của doanh nghiệp giao nhận là:

a)

Tối thiểu hóa chi phí vận tải

b)

Hoàn thành yêu cầu của khách hàng và đạt hiệu quả cao nhất

c)

Tối đa hóa doanh thu bán hàng

d)

Giảm thời gian lưu kho

75.

Doanh nghiệp giao nhận quốc tế khác doanh nghiệp nội địa ở điểm nào?

a)

Có nghiệp vụ diễn ra ngoài lãnh thổ quốc gia

b)

Chỉ phục vụ vận tải đường biển

c)

Không được ký hợp đồng vận tải

d)

Không có nghĩa vụ khai báo hải quan

76.

Khi người giao nhận làm thay người xuất khẩu, họ không có nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Chọn tuyến đường và phương thức vận tải

b)

Mua bảo hiểm hàng hóa

c)

Hoàn thành thủ tục nhập khẩu

d)

Lưu cước với người chuyên chở

77.

Khi làm thay người nhập khẩu, người giao nhận phải:

a)

Giám sát vận tải, nhận chứng từ và khai báo hải quan

b)

Chịu trách nhiệm thanh toán cước

c)

Chỉ dỡ hàng khỏi phương tiện

d)

Thay mặt người bán giao hàng

78.

Dịch vụ “gom hàng” (Consolidation) có ý nghĩa chính là:

a)

Giảm chi phí vận chuyển bằng cách kết hợp nhiều lô hàng nhỏ

b)

Tăng chi phí do phát sinh lưu kho

c)

Dễ quản lý từng lô hàng riêng

d)

Áp dụng chỉ cho hàng rời

79.

Dịch vụ vận chuyển hàng công trình thường yêu cầu:

a)

Kho lạnh và container bảo ôn

b)

Xe siêu trường, siêu trọng và cần cẩu chuyên dụng

c)

Giao hàng theo quy tắc EXW

d)

Hợp đồng bán FOB

80.

“Mate’s Receipt” là:

a)

Giấy xác nhận hàng đã lên tàu do thuyền phó cấp

b)

Vận đơn tạm thời của người chuyên chở

c)

Giấy báo tàu đến

d)

Biên bản hải quan kiểm hóa

81.

“Bill of Lading” (B/L) được phát hành trên cơ sở:

a)

Invoice của người gửi hàng

b)

Mate’s Receipt đã được ký nhận

c)

Packing List của hàng hóa

d)

Shipping Order của đại lý tàu

82.

Gửi hàng bằng đường hàng không không thường sử dụng loại chứng từ:

a)

HAWB và MAWB

b)

CIM và CMR

c)

AWB và FBL

d)

D/O và B/L

83.

Gửi hàng FCL nghĩa là:

a)

Hàng nguyên container, do người gửi và nhận chịu trách nhiệm đóng/dỡ

b)

Hàng lẻ gửi chung container

c)

Hàng vận chuyển bằng container thuê ngoài

d)

Hàng được gom lại tại CFS

84.

Gửi hàng LCL là hình thức:

a)

Hàng lẻ gom chung container

b)

Hàng nguyên container

c)

Hàng rời không đóng gói

d)

Hàng gửi trực tiếp không qua CFS

85.

Khi nhận hàng, “Giấy báo tàu đến” do ai phát hành?

a)

Đại lý tàu biển hoặc hãng tàu

b)

Hải quan cửa khẩu

c)

Người giao nhận

d)

Chủ hàng

86.

Mục tiêu của kho hàng là:

a)

Tối đa hóa thời gian lưu kho

b)

Đảm bảo lưu giữ, bảo quản và phục vụ cung ứng hiệu quả

c)

Giảm trách nhiệm của người vận tải

d)

Nơi trưng bày hàng hóa

87.

Một vai trò quan trọng của kho hàng là:

a)

Tăng chi phí vận tải để tăng giá trị sản phẩm

b)

Gom lô hàng nhỏ thành lô lớn nhằm tiết kiệm vận tải

c)

Tăng lượng hàng tồn để tăng vốn lưu động

d)

Giảm tốc độ luân chuyển hàng hóa

88.

Kho góp phần hỗ trợ chương trình JIT bằng cách:

a)

Lưu trữ hàng lâu dài

b)

Cung cấp nguyên liệu đúng lúc, giảm tồn kho

c)

Giữ hàng để phòng biến động giá

d)

Tăng lượng dự trữ bảo hiểm

89.

“Kho tách hàng” (Break-bulk warehouse) có chức năng:

a)

Tách lô lớn thành nhiều lô nhỏ giao cho khách hàng khác nhau

b)

Gom lô nhỏ thành lô lớn

c)

Chỉ lưu trữ hàng hóa trả lại

d)

Chuyên phục vụ hàng nguy hiểm

90.

“Kho đa năng” thường được sử dụng trong:

a)

Các nhà máy xi măng

b)

Hệ thống siêu thị và nhà bán lẻ

c)

Cảng biển trung chuyển

d)

Kho bảo thuế

91.

Hệ thống kho kéo (pull) hoạt động dựa trên:

a)

Kế hoạch sản xuất cố định

b)

Thông tin cần từ thị trường cập nhật kịp thời

c)

Nhiệm vụ giao hàng định kỳ

d)

Chính sách tồn kho an toàn cao

92.

Điểm khác giữa kho đẩy và kho kéo là:

a)

Kho đẩy chủ động theo nhu cầu khách hàng

b)

Kho kéo giảm tồn kho nhờ dữ liệu thời gian thực

c)

Kho đẩy luôn dùng công nghệ RFID

d)

Kho kéo không cần dự báo nhu cầu

93.

Kho ngoại quan được dùng để:

a)

Lưu trữ hàng nội địa chưa bán

b)

Lưu hàng nhập chưa nộp thuế hoặc hàng chờ xuất khẩu

c)

Bảo quản hàng quá hạn

d)

Hàng hóa trong nước chờ phân phối

94.

Kế hoạch nghiệp vụ kho phải dựa trên:

a)

Dự đoán của nhân viên kho

b)

Các hợp đồng cung ứng và tiêu thụ đã ký

c)

Lịch nghỉ lễ và khí hậu

d)

Dữ liệu dự báo chung ngành

95.

Trong tổ chức bộ máy kho hàng, “thủ kho” chịu trách nhiệm:

a)

Quản lý nhân viên bán hàng

b)

Theo dõi nhập, xuất, tồn và ghi chép sổ kho

c)

Theo dõi nhập, xuất, tồn và ghi chép sổ kho

d)

Ký hợp đồng vận tải

96.

Sổ kho được lập nhằm:

a)

Theo dõi và kiểm soát hàng hóa nhập, xuất, tồn chính xác

b)

Thống kê doanh thu bán hàng

c)

Báo cáo nội ngành logistics

d)

Kiểm cảm ơn người khách hàng

97.

“Kiểm kê định kỳ” thường được tiến hành:

a)

Mỗi ngày

b)

Theo chu kỳ tháng, quý hoặc năm

c)

Khi có nghi ngờ mất hàng

d)

Khi thay đổi thủ kho

98.

Kiểm tra, kiểm kê bất thường được thực hiện khi:

a)

Có nghi ngờ gian lận, thiên tai, hoặc thay đổi nhân sự

b)

Kết thúc kế hoạch năm

c)

Tồn kho đạt ngưỡng cao

d)

Hết hợp đồng thuê kho

99.

Lợi ích của công tác kiểm kê kho là:

a)

Phát hiện sai lệch, mất mát, nâng cao trách nhiệm quản lý

b)

Tăng tốc độ nhập kho

c)

Giảm nhu cầu bảo hiểm hàng hóa

d)

Giảm chi phí marketing

100.

Một doanh nghiệp logistics có nhiều chi nhánh nên tổ chức:

a)

Phòng quản lý kho hoặc kho-vận để điều phối

b)

Phòng bán hàng kiểm soát kho

c)

Phòng kế toán quản trị kho

d)

Chi thuê ngoài hoàn toàn

101.

“Kho bảo thuế” khác “kho ngoại quan” ở điểm:

a)

Lưu hàng nhập đã thông quan nhưng chưa nộp thuế

b)

Lưu hàng chưa làm thủ tục hải quan

c)

Chỉ áp dụng cho hàng quá cảnh

d)

Dành cho hàng xuất khẩu

102.

Cơ quan giám định hàng hóa trong giao nhận có chức năng:

a)

Lấy mẫu để xác định số lượng, chất lượng hàng hóa

b)

Xác định giá bán lẻ sản phẩm

c)

Phân phối hàng hóa cho khách hàng

d)

Ký hợp đồng mua bán

103.

Khi nhận nguyên container về kho riêng, doanh nghiệp cần:

a)

Xin phép hải quan và ký quỹ container với hãng tàu

b)

Mang hàng trực tiếp về không cần khai báo

c)

Chỉ cần hóa đơn thương mại

d)

Không cần kiểm hóa

104.

Khi giao hàng bằng container LCL, việc đóng và dỡ hàng do:

a)

Người chuyên chở thực hiện bằng chi phí của mình

b)

Người gửi hàng thực hiện

c)

Người nhận hàng thực hiện

d)

Hải quan giám sát trực tiếp

105.

Một trong những lợi ích của kho trong logistics ngược là:

a)

Tập hợp, phân loại, tái chế phế phẩm và hàng trả lại

b)

Loại bỏ hàng cũ khỏi hệ thống

c)

Lưu trữ sản phẩm mới tung ra thị trường

d)

Giảm chi phí quảng cáo

106.

Sự khác biệt giữa giao nhận hàng hóa nội địa và quốc tế chủ yếu do:

a)

Khác biệt về pháp luật, thông lệ thương mại và phương thức vận tải

b)

Khoảng cách địa lý

c)

Năng lực nhà kho

d)

Hình thức thanh toán

107.

Khi lập kế hoạch nghiệp vụ kho, chỉ tiêu chi phí kho bao gồm:

a)

Chi phí nhân công, bảo quản, khấu hao và điện năng

b)

Chi phí bán hàng

c)

Chi phí thuế và bảo hiểm xã hội

d)

Chi phí marketing

108.

Trong quy trình nhận hàng, “D/O – Delivery Order” có vai trò:

a)

Lệnh của đại lý tàu cho phép nhận hàng

b)

Biên lai thanh toán thuế

c)

Giấy hải quan xác nhận xuất kho

d)

Phiếu nhập kho của chủ hàng

109.

Trong hệ thống sổ sách kho, chứng từ khác sổ ở điểm:

a)

Chứng từ ghi nhận nghiệp vụ từng lần, sổ phản ánh tổng hợp theo kỳ

b)

Chứng từ do kế toán lập, sổ do hải quan ký

c)

Cả hai là như nhau

d)

Chứng từ lưu trữ lâu hơn sổ

110.

Trong kiểm kê tổng thể, mục tiêu cuối cùng là:

a)

Đánh giá toàn diện tình hình hàng hóa, tài sản và công tác quản lý kho

b)

So sánh số liệu kế toán

c)

Kiểm tra nhân sự làm việc

d)

Đánh giá chất lượng sản phẩm

111.

Vật tư kỹ thuật được hiểu là:

a)

Sản phẩm của lao động dùng để sản xuất, ở trạng thái khả năng

b)

Nguyên liệu tiêu dùng cuối cùng của doanh nghiệp

c)

Công cụ và thiết bị phục vụ thương mại

d)

Sản phẩm cuối của quá trình tiêu dùng xã hội

112.

Vật tư kỹ thuật là một dạng biểu hiện của:

a)

Tư liệu sản xuất

b)

Hàng hóa tiêu dùng

c)

Sản phẩm trung gian

d)

Nguồn vốn đầu tư

113.

Mọi vật tư kỹ thuật đều là tư liệu sản xuất, nhưng:

a)

Không phải mọi tư liệu sản xuất đều là vật tư kỹ thuật

b)

Mọi tư liệu sản xuất đều là vật tư kỹ thuật

c)

Hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất

d)

Tư liệu sản xuất là tập hợp con của vật tư kỹ thuật

114.

Theo tiêu thức công dụng, vật tư kỹ thuật được chia thành:

a)

Nhóm làm đối tượng lao động và nhóm làm tư liệu lao động

b)

Nhóm sản xuất và nhóm thương mại

c)

Nhóm nguyên liệu và nhóm bán thành phẩm

d)

Nhóm nội bộ và nhóm bên ngoài

115.

Vật tư thuộc nhóm đối tượng lao động có đặc điểm:

a)

Tiêu dùng hết trong một lần và giá trị chuyển hết sang sản phẩm

b)

Dùng nhiều lần và giá trị chuyển dần

c)

Chỉ dùng cho dịch vụ hậu cần

d)

Không ảnh hưởng đến giá trị thành phẩm

116.

Theo tính chất sử dụng, vật tư kỹ thuật gồm:

a)

Vật tư thông dụng và vật tư chuyên dùng

b)

Vật tư công nghiệp và vật tư dân dụng

c)

Vật tư nội địa và vật tư nhập khẩu

d)

Vật tư vật lý và vật tư hóa học

117.

Vật tư chuyên dùng được hiểu là:

a)

Chỉ sử dụng cho một ngành hoặc một doanh nghiệp cụ thể

b)

Dùng phổ biến cho nhiều lĩnh vực sản xuất

c)

Loại vật tư rẻ tiền, dễ mua

d)

Loại vật tư có thể thay thế tự do

118.

Phân loại vật tư theo tầm quan trọng giúp doanh nghiệp:

a)

Ưu tiên kiểm soát chặt chẽ các vật tư có ảnh hưởng lớn đến sản xuất

b)

Phân bổ chi phí quảng cáo

c)

Tăng cường dự trữ tất cả các loại vật tư

d)

Giảm kiểm soát nhóm vật tư giá trị thấp

119.

Theo quy luật Pareto 20/80, 20% vật tư thường chiếm:

a)

Khoảng 80% giá trị tiêu dùng hoặc dự trữ

b)

Khoảng 20% giá trị đầu tư

c)

Khoảng 50% chi phí cố định

d)

Dưới 10% chi phí logistics

120.

Trong phân loại ABC, nhóm A thường gồm:

a)

10–20% vật tư, chiếm 70–80% giá trị dự trữ

b)

30% vật tư, chiếm 30% giá trị

c)

60% vật tư, chiếm 10% giá trị

d)

50% vật tư, chiếm 50% giá trị

121.

Khi quản lý vật tư nhóm A, doanh nghiệp cần:

a)

Lập kế hoạch cẩn trọng, đánh giá kỹ nhà cung ứng

b)

Giảm tần suất kiểm kê để tiết kiệm chi phí

c)

Giao cho nhân viên mới phụ trách

d)

Mua sắm không cần kế hoạch cụ thể

122.

Trong quản lý dự trữ, vật tư nhóm C thường được:

a)

Kiểm kê định kỳ thay vì kiểm kê liên tục

b)

Giám sát hàng ngày

c)

Kiểm soát như nhóm A

d)

Mua tập trung tại trụ sở chính

123.

Mục tiêu của phân tích ABC trong mua sắm là:

a)

Xác định mức độ ưu tiên và hình thức quản lý từng nhóm vật tư

b)

Xác định giá bán vật tư

c)

Tăng chi phí tồn kho

d)

Loại bỏ vật tư không cần thiết

124.

Khi vật tư đóng vai trò là tư liệu lao động, nó ảnh hưởng trực tiếp đến:

a)

Năng suất lao động và trình độ công nghệ sản xuất

b)

Tỷ lệ khấu hao tài sản

c)

Doanh thu khấu thất

d)

Chi phí vận chuyển nội địa

125.

Khi vật tư đóng vai trò là đối tượng lao động, nó ảnh hưởng chủ yếu đến:

a)

Hiệu quả sử dụng vốn và giá thành sản phẩm

b)

Tốc độ lưu thông hàng hóa

c)

Khả năng tiếp thị sản phẩm

d)

Nguồn nhân lực

126.

“Yêu cầu 7 đúng” trong cung ứng vật tư bao gồm:

a)

Đúng số lượng, đúng chất lượng, đúng chủng loại, đúng quy cách, đúng thời gian, đúng địa điểm, đúng giá

b)

Đúng quy trình, đúng người, đúng quy cách, đúng thủ tục, đúng thời điểm, đúng tài chính, đúng chứng từ

c)

Đúng hợp đồng, đúng mẫu mã, đúng tiến độ, đúng chi phí, đúng năng suất, đúng tiêu chuẩn, đúng thị trường

d)

Đúng giá vốn, đúng quy định, đúng hợp đồng, đúng người ký, đúng thời gian, đúng tỷ giá, đúng vận tải

127.

Vật tư thường chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm giá thành sản phẩm?

a)

60–70%

b)

40–50%

c)

20–30%

d)

80–90%

128.

Kế hoạch cung ứng là bộ phận quan trọng của:

a)

Kế hoạch sản xuất – kỹ thuật – tài chính doanh nghiệp

b)

Kế hoạch marketing

c)

Kế hoạch nhân sự

d)

Kế hoạch đầu tư công

129.

Vai trò chính của kế hoạch cung ứng là:

a)

Đảm bảo yếu tố vật chất để thực hiện các kế hoạch khác

b)

Giảm bớt chi phí quảng bá

c)

Mở rộng thị trường đầu ra

d)

Quản lý nhân sự hiệu quả hơn

130.

Đặc điểm của kế hoạch cung ứng là:

a)

Tính cụ thể và nghiệp vụ cao, gắn chặt với từng phân xưởng

b)

Mang tính khái quát, ít chi tiết

c)

Chỉ áp dụng ở tầm vi mô

d)

Không cần điều chỉnh trong quá trình thực hiện

131.

Nội dung cơ bản của kế hoạch cung ứng gồm:

a)

Xác định nhu cầu vật tư và nguồn vật tư đáp ứng

b)

Phân tích thị trường tiêu thụ sản phẩm

c)

Kế hoạch đào tạo nhân viên

d)

Lập kế hoạch tài chính

132.

Nguồn vật tư trong kế hoạch cung ứng không bao gồm:

a)

Nguồn vốn cổ phần

b)

Nguồn tồn kho đầu kỳ

c)

Nguồn vật tư tăng lực nội bộ

d)

Nguồn mua ngoài

133.

Bộ phận chịu trách nhiệm chính lập kế hoạch cung ứng vật tư là:

a)

Phòng kinh doanh hoặc bộ phận logistics doanh nghiệp

b)

Phòng tài chính kế toán

c)

Phòng nhân sự

d)

Phòng nghiên cứu phát triển

134.

Giai đoạn đầu tiên của quá trình lập kế hoạch cung ứng là:

a)

Giai đoạn chuẩn bị – thu thập thông tin và dữ liệu sản xuất

b)

Giai đoạn xác định tồn kho

c)

Giai đoạn cân đối vật tư

d)

Giai đoạn mua sắm thử nghiệm

135.

Giai đoạn cuối của lập kế hoạch cung ứng là:

a)

Xác định lượng hàng cần mua cho doanh nghiệp

b)

Xác định nhu cầu thị trường

c)

Phân tích lợi nhuận

d)

Đánh giá nhà cung ứng

136.

Trong công thức cân đối N = P, N biểu thị:

a)

Nhu cầu vật tư; P là tổng nguồn vật tư đáp ứng

b)

Nguồn vật tư; P là số lượng vật tư tiêu dùng

c)

Lượng hàng tồn kho; P là sản lượng dự kiến

d)

Doanh thu dự kiến; P là chi phí sản xuất

137.

Mục tiêu của kế hoạch cung ứng là:

a)

Đảm bảo đủ vật tư cho sản xuất với số lượng mua tối thiểu

b)

Tăng dự trữ tối đa

c)

Tập trung vào vật tư rẻ tiền

d)

Giảm toàn bộ chi phí vận hành

138.

Trong nền kinh tế thị trường, việc xác định nhu cầu vật tư phải:

a)

Được tính toán khoa học, cân nhắc tiềm năng doanh nghiệp

b)

Dựa trên thói quen mua hàng cũ

c)

Phụ thuộc vào giá nhập khẩu

d)

Do giám đốc quyết định chủ quan

139.

Định mức tiêu dùng nguyên vật liệu là:

a)

Lượng vật tư cần thiết để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm

b)

Lượng vật tư tiêu hao thực tế

c)

Giá trị hàng hóa trong kho

d)

Mức vốn đầu tư tối thiểu

140.

Định mức dự trữ có ý nghĩa:

a)

Giúp doanh nghiệp duy trì lượng tồn kho tối ưu, tránh ứ đọng

b)

Tăng chi phí vận chuyển để đảm bảo an toàn

c)

Giảm năng lực cung ứng

d)

Không cần thiết trong sản xuất liên tục

141.

Hệ thống “các mức” trong quản trị hoạt động cung ứng gồm:

a)

Mức tiêu dùng – sử dụng vật tư và mức điều tiết quá trình sản xuất

b)

Mức lao động và mức tài chính

c)

Mức chiết khấu và mức giá

d)

Mức tín dụng và mức đầu tư

142.

Mức tiêu dùng vật tư kỹ thuật bao gồm:

a)

Mức tiêu dùng nguyên liệu chính, phụ, nhiên liệu và điện năng

b)

Mức lương nhân viên logistics

c)

Mức giá bán sản phẩm

d)

Mức tăng trưởng doanh thu

143.

Mức điều tiết quá trình sản xuất gồm:

a)

Mức dự trữ vật tư, mức đặt hàng, mức hao hụt tự nhiên

b)

Mức tiêu thụ hàng hóa, mức lãi ròng, mức thuế

c)

Mức đầu tư, mức vay vốn, mức lạm phát

d)

Mức tăng trưởng, mức khấu hao, mức tiêu thụ

144.

Hệ thống định mức kinh tế – kỹ thuật có vai trò:

a)

Là căn cứ hoạch định kế hoạch cung ứng và đánh giá hiệu quả

b)

Xác định chiến lược quảng cáo

c)

Do lực lượng marketing bán hàng

d)

Quản lý tài chính doanh nghiệp

145.

Định mức được xây dựng chính xác và tiên tiến giúp:

a)

Quản lý khoa học và đánh giá hiệu quả kinh doanh

b)

Giảm năng suất lao động

c)

Tăng chi phí mua sắm

d)

Loại bỏ nhu cầu vật tư

146.

Phương pháp định mức được sử dụng phổ biến trong doanh nghiệp là:

a)

Phương pháp định mức tiêu dùng và định mức dự trữ

b)

Phương pháp hồi quy tuyến tính

c)

Phương pháp so sánh chi phí

d)

Phương pháp suy diễn

147.

Khi thiếu vật tư chủ yếu, hậu quả lớn nhất đối với doanh nghiệp là:

a)

Ngừng trệ sản xuất và đứt gãy chuỗi cung ứng

b)

Giảm chi phí ngắn hạn

c)

Tăng năng suất

d)

Giảm tồn kho

148.

Việc cung ứng vật tư kịp thời, đồng bộ và đủ chất lượng giúp:

a)

Đảm bảo sản xuất liên tục, nâng cao hiệu quả và năng suất

b)

Giảm chi phí marketing

c)

Giảm tốc độ lưu thông hàng hóa

d)

Tăng thời gian tồn kho

149.

Trong quản trị cung ứng, việc “chuẩn bị vật tư” gồm:

a)

Nghiên cứu thị trường, thu thập thông tin, xác định nhu cầu và nguồn cung

b)

Xúc tiến bán hàng và quảng cáo

c)

Kiểm soát nhân sự logistics

d)

Định giá và ký kết hợp đồng

150.

Hiệu quả cung ứng được đánh giá qua tiêu chí:

a)

Mức độ đáp ứng 7 đúng và chi phí logistics tối ưu

b)

Tốc độ quảng bá sản phẩm

c)

Số lượng lao động logistics

d)

Doanh thu bán hàng