wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quản trị học — Trích xuất câu hỏi (lớp 13)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ trống: Ngày nay, nhiều tổ chức hoạt động trong một ______ biến động không ngừng.

a)

môi trường

b)

hệ thống

c)

thị trường

d)

cộng đồng

2.

Điền vào chỗ trống: Trường phái quản trị khoa học quan tâm đến ______ lao động thông qua việc hợp lý hóa các bước công việc.

a)

năng suất

b)

kỷ luật

c)

an toàn

d)

phúc lợi

3.

Điền vào chỗ trống: Theo trường phái định lượng, tất cả các vấn đề quản trị đều có thể ______ dựa vào các mô hình toán.

a)

giải quyết

b)

xác nhận

c)

loại bỏ

d)

trì hoãn

4.

Điền vào chỗ trống: Tầm hạn quản trị là số ______ bộ phận, cá nhân dưới quyền mà một nhà quản trị có khả năng điều hành hữu hiệu nhất.

a)

lượng

b)

đo

c)

nhiệm

d)

mốc

5.

Điền vào chỗ trống: Trường phái tâm lý – xã hội trong quản trị nhấn mạnh đến vai trò của yếu tố tâm lý, quan hệ ______ của con người trong xã hội.

a)

xã hội

b)

kinh tế

c)

pháp lý

d)

công nghệ

6.

Đặc tính của MBO là mỗi thành viên trong tổ chức thể hiện điều gì trong suốt quá trình quản trị?

a)

sự tự nguyện và cam kết

b)

sự tuân thủ và mệnh lệnh

c)

sự cạnh tranh và kiểm soát

d)

sự ngẫu nhiên và thỏa hiệp

7.

Kế hoạch đơn dụng là loại kế hoạch như thế nào?

a)

chỉ sử dụng một lần

b)

lặp lại định kỳ

c)

dùng cho mọi tình huống

d)

không cần phê duyệt

8.

Kế hoạch đa dụng có đặc điểm nào sau đây?

a)

áp dụng cho những tình huống thường xảy ra

b)

chỉ dùng cho dự án độc nhất

c)

không có hướng dẫn trước

d)

không thể đo lường

9.

Hoạch định nhằm xác định mục tiêu cần đạt được và đề ra ______ hành động để đạt mục tiêu trong từng khoảng thời gian nhất định.

a)

giải pháp

b)

khẩu hiệu

c)

mong muốn

d)

phê bình

10.

Giám đốc thực hiện vai trò nào khi đàm phán với đối tác nhằm ký kết các hợp đồng giành lợi thế cho công ty?

a)

nhà thương thuyết

b)

nhà lãnh đạo

c)

nhà kiểm soát

d)

nhà cố vấn

11.

Ai là cha đẻ của phương pháp quản trị khoa học?

a)

Frederick W. Taylor

b)

Henry Fayol

c)

Max Weber

d)

Elton Mayo

12.

Tư tưởng quản trị khoa học với phương pháp cải tiến và củng cố thuộc về ai?

a)

H. Taylor

b)

H. Fayol

c)

M. Weber

d)

H. Mintzberg

13.

Ai là người đưa ra nguyên tắc tổ chức công việc khoa học?

a)

W. Taylor

b)

H. Fayol

c)

M. Weber

d)

E. Mayo

14.

Nhà nghiên cứu về quản trị đưa ra lý thuyết Thư lại (Bàn giấy) là ai?

a)

Max Weber

b)

Frederick W. Taylor

c)

Henry Fayol

d)

Chester Barnard

15.

Nghiên cứu về vai trò của nhà quản trị trong tổ chức là của tác giả nào?

a)

Henry Mintzberg

b)

Frederick W. Taylor

c)

Henry Fayol

d)

Max Weber

16.

Nguồn gốc của quyền lực được đề xuất bởi tác giả nào?

a)

Max Weber

b)

Henry Fayol

c)

Frederick W. Taylor

d)

Herzberg

17.

Ai là tác giả đã đề cập đến 10 vai trò của nhà quản trị trong tổ chức?

a)

Henry Mintzberg

b)

Max Weber

c)

Frederick W. Taylor

d)

Douglas McGregor

18.

Lý thuyết hai nhân tố trong động viên nhân viên là của tác giả nào?

a)

Herzberg

b)

Maslow

c)

Vroom

d)

McGregor

19.

Ai đưa ra 14 nguyên tắc quản trị hành chính?

a)

Henry Fayol

b)

Max Weber

c)

Frederick W. Taylor

d)

Elton Mayo

20.

Coi quản trị là một nghề là tư tưởng của ai?

a)

Henry Fayol

b)

Max Weber

c)

Frederick W. Taylor

d)

William Ouchi

21.

Trường phái quản trị quá trình do Harold Koontz đề ra dựa trên cơ sở tư tưởng của ai?

a)

Henry Fayol

b)

Frederick W. Taylor

c)

Max Weber

d)

Chester Barnard

22.

Ai là người đầu tiên đưa ra các chức năng của quản trị?

a)

Henry Fayol

b)

Frederick W. Taylor

c)

Max Weber

d)

Peter Drucker

23.

Quan điểm của Harold Koontz về quản trị là gì?

a)

quản trị là một tiến trình

b)

quản trị là một nghệ thuật tự phát

c)

quản trị là quyền lực cá nhân

d)

quản trị chỉ là kiểm soát tài chính

24.

Tác giả của học thuyết Z là ai?

a)

người Mỹ gốc Nhật

b)

người Pháp

c)

người Đức

d)

người Anh

25.

Quản trị theo học thuyết Z là gì?

a)

kết hợp cách quản trị của Mỹ và của Nhật Bản

b)

chỉ dựa vào quyền lực cấp trên

c)

tập trung vào kiểm soát cứng nhắc

d)

phủ nhận vai trò của văn hóa tổ chức

26.

Học thuyết Z chú trọng tới điều gì?

a)

mối quan hệ con người trong tổ chức

b)

tối đa hóa kiểm soát quy trình

c)

cạnh tranh nội bộ gay gắt

d)

cấu trúc phân quyền triệt để

27.

Tác giả của học thuyết X–Y là ai?

a)

Douglas McGregor

b)

Frederick W. Taylor

c)

Henry Fayol

d)

Herzberg

28.

Chọn câu phát biểu đúng:

a)

Quan điểm, thái độ của lãnh đạo cấp cao có thể ảnh hưởng đến việc thiết kế và xây dựng cơ cấu tổ chức

b)

Cơ cấu tổ chức luôn cố định, không chịu ảnh hưởng bởi lãnh đạo

c)

Thiết kế cơ cấu chỉ phụ thuộc vào công nghệ, không liên quan đến con người

d)

Lãnh đạo cấp cao không tham gia vào quyết định cơ cấu

29.

Chọn câu phát biểu đúng:

a)

Hình thành bộ phận theo lãnh thổ, địa lý là một tiêu chuẩn được các công ty đa quốc gia áp dụng

b)

Phân chia theo lãnh thổ chỉ phù hợp với doanh nghiệp nhỏ

c)

Bộ phận lãnh thổ không liên quan đến thị trường

d)

Doanh nghiệp toàn cầu không dùng tiêu chuẩn địa lý

30.

Chọn câu phát biểu đúng:

a)

Các nhà quản trị cần nắm bắt được khoa học và nghệ thuật ủy quyền

b)

Ủy quyền chỉ là kỹ năng cá nhân, không liên quan khoa học

c)

Khoa học quản trị phủ nhận nghệ thuật ủy quyền

d)

Ủy quyền không cần thiết trong tổ chức hiện đại

31.

Chọn câu phát biểu đúng:

a)

Bộ máy tổ chức cần thay đổi khi mục tiêu và chiến lược của tổ chức thay đổi

b)

Bộ máy tổ chức phải giữ nguyên để đảm bảo ổn định

c)

Chiến lược thay đổi nhưng cơ cấu phải bất biến

d)

Cơ cấu tổ chức không liên quan đến mục tiêu

32.

Chọn câu phát biểu sai:

a)

Lãnh đạo kém dẫn đến gia tăng năng suất lao động và sự hài lòng của nhân viên

b)

Lãnh đạo kém làm giảm hiệu quả tổ chức

c)

Phong cách lãnh đạo ảnh hưởng đến hiệu suất

d)

Cải thiện lãnh đạo giúp nâng cao sự hài lòng

33.

Chọn câu phát biểu sai:

a)

Mọi tổ chức cần xóa bỏ hết các tầng nấc trung gian vì chúng làm bộ máy cồng kềnh, phức tạp và tốn kém

b)

Thiết kế tầng nấc phải phù hợp với quy mô và mục tiêu

c)

Tầng nấc trung gian có thể cần để kiểm soát và phối hợp

d)

Giảm tầng nấc là quyết định phải cân nhắc theo bối cảnh

34.

Chọn câu phát biểu sai:

a)

Doanh nghiệp phân tán địa bàn hoạt động ở các khu vực khác nhau trong một quốc gia thì không thể giữ nguyên chế độ ra quyết định tập trung

b)

Mức độ tập trung hay phân quyền cần tùy thuộc điều kiện hoạt động

c)

Phân tán địa bàn có thể yêu cầu phân quyền nhiều hơn

d)

Quyết định tập trung vẫn có thể duy trì nếu có hệ thống phù hợp

35.

Chọn câu phát biểu sai:

a)

Các tổ chức hoạt động trong cùng một quốc gia đều có môi trường bên ngoài giống nhau, nên môi trường bên ngoài không ảnh hưởng đến thiết kế cơ cấu tổ chức

b)

Môi trường bên ngoài khác biệt theo ngành và khu vực

c)

Môi trường bên ngoài có ảnh hưởng đến thiết kế cơ cấu

d)

Phân tích môi trường là bước cần thiết khi thiết kế cơ cấu

36.

Chọn câu phát biểu sai:

a)

Cấp trên luôn lãnh đạo cấp dưới, không có tình huống cấp dưới lãnh đạo cấp trên

b)

Trong một số tình huống, cấp dưới có thể dẫn dắt chuyên môn

c)

Lãnh đạo có thể phân quyền để cấp dưới chủ động

d)

Tổ chức hiện đại khuyến khích lãnh đạo theo tình huống

37.

Trường phái quản trị nào coi trọng tâm là thỏa mãn nhu cầu tinh thần của người công nhân để đạt năng suất lao động?

a)

trường phái quản trị hành vi

b)

trường phái quản trị hành chính

c)

trường phái định lượng

d)

trường phái quá trình

38.

Trọng tâm tập trung vào năng suất lao động của người công nhân là tư tưởng của trường phái nào?

a)

trường phái quản trị hành chính

b)

trường phái quản trị hành vi

c)

trường phái định lượng

d)

trường phái quá trình

39.

Lý thuyết quản trị khoa học được xếp vào trường phái quản trị nào?

a)

trường phái quản trị cổ điển

b)

trường phái quản trị hiện đại

c)

trường phái quá trình

d)

trường phái hệ thống

40.

Tư tưởng tập trung vào hỗ trợ kỹ thuật xử lý thông tin để nhà quản trị ra quyết định thuộc về trường phái nào?

a)

trường phái quản trị định lượng

b)

trường phái quản trị hành vi

c)

trường phái quản trị hành chính

d)

trường phái quá trình

41.

"Không quan tâm đến con người" là nhược điểm lớn nhất của trường phái quản trị nào?

a)

trường phái quản trị cổ điển

b)

trường phái quản trị hành vi

c)

trường phái định lượng

d)

trường phái quá trình

42.

Phương pháp quản trị nào phù hợp với những quyết định quản trị sáng tạo?

a)

quản trị hành vi

b)

quản trị hành chính

c)

định lượng thuần túy

d)

quản trị theo thủ tục cứng nhắc

43.

Điểm quan tâm chung giữa các trường phái quản trị khoa học, quản trị hành chính và quản trị định lượng là gì?

a)

năng suất lao động

b)

phúc lợi xã hội

c)

trách nhiệm pháp lý

d)

văn hóa doanh nghiệp

44.

Tìm ra cách tăng năng suất lao động là đặc trưng của trường phái quản trị nào?

a)

quản trị bằng phương pháp khoa học

b)

quản trị hành vi

c)

quản trị hành chính

d)

quản trị quá trình

45.

Hai dòng chính trong trường phái quản trị cổ điển là gì?

a)

quản trị khoa học và quản trị hành chính

b)

quản trị hành vi và định lượng

c)

quản trị quá trình và hệ thống

d)

quản trị chiến lược và tác nghiệp

46.

Các tác giả nổi tiếng của trường phái tâm lý – xã hội là ai?

a)

Elton Mayo

b)

Abraham Maslow

c)

Gregory (McGregor)

d)

Vroom

47.

Trường phái tâm lý – xã hội được xây dựng trên cơ sở nào?

a)

phân tích quan hệ giữa con người với con người

b)

quan điểm hành vi học

c)

những nghiên cứu ở nhà máy Hawthorne

d)

kiểm soát cứng nhắc theo thủ tục

48.

Để tăng năng suất lao động, nhà quản trị cần thỏa mãn các nhu cầu tâm lý – xã hội của người lao động là quan điểm cốt lõi của trường phái quản trị nào?

a)

hành vi

b)

hành chính

c)

định lượng

d)

quá trình

49.

"Quản trị là ra quyết định" là quan điểm của trường phái quản trị nào?

a)

định lượng

b)

hành vi

c)

hành chính

d)

khoa học

50.

Quan điểm quản trị hành vi ra đời nhằm mục tiêu gì?

a)

khắc phục hạn chế của trường phái quản trị cổ điển

b)

loại bỏ hoàn toàn yếu tố con người

c)

tăng tính cứng nhắc của thủ tục

d)

phủ nhận vai trò của lãnh đạo

51.

Lý thuyết quản trị nào thuộc trường phái cổ điển?

a)

lý thuyết quản trị khoa học

b)

lý thuyết quản trị hành chính

c)

học thuyết X–Y

d)

học thuyết Z

52.

Chức năng quản trị hướng trọng tâm vào nỗ lực của nhân viên là?

a)

Hoạch định

b)

Tổ chức

c)

Lãnh đạo

d)

Kiểm soát

53.

Kỹ năng tư duy hỗ trợ hoạt động nào sau đây của nhà quản trị?

a)

Hoạch định

b)

Tổ chức

c)

Lãnh đạo

d)

Kiểm soát

e)

Tất cả các hoạt động trên

54.

Ông Giám đốc bộ phận bán hàng của một tổng công ty đang điều hành 5 nhân viên. Vậy ông Giám đốc đó là?

a)

Nhà quản trị cấp cao

b)

Nhà quản trị cấp trung

c)

Nhà quản trị cấp thấp

d)

Quản trị dự án

55.

Ông Giám đốc của một công ty khởi nghiệp nhỏ đang điều hành 10 nhân viên. Vậy ông Giám đốc đó là?

a)

Nhà quản trị cấp cao

b)

Nhà quản trị cấp trung

c)

Nhà quản trị cấp thấp

d)

Tổ trưởng sản xuất

56.

Ông Trưởng phòng Hành chính trong một công ty quản lý 14 nhân viên, chia thành 3 nhóm. Vậy ông Trưởng phòng Hành chính đó là?

a)

Nhà quản trị cấp cao

b)

Người quản trị cấp trung

c)

Nhà quản trị cấp thấp

d)

Chuyên viên độc lập

57.

Ông Trưởng khoa Quản trị soạn thảo bài giảng cho sinh viên là đang thực hiện kỹ năng nào của nhà quản trị?

a)

Kỹ thuật

b)

Tư duy

c)

Nhân sự

d)

Giao tiếp

58.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất?

a)

Hoạt động quản trị là một tiến trình các chức năng POLC tương tác với nhau

b)

Hoạt động quản trị gồm các chức năng tách biệt và độc lập

c)

Hoạt động quản trị chỉ bao gồm hoạch định và kiểm soát

d)

Hoạt động quản trị không cần sự phối hợp giữa các chức năng

59.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất?

a)

Kỹ năng tư duy chỉ cần cho nhà quản trị cấp cao

b)

Kỹ năng tư duy chủ yếu cần cho cấp trung

c)

Kỹ năng tư duy cần thiết cho các nhà quản trị ở mọi cấp bậc

d)

Kỹ năng tư duy không cần thiết trong quản trị

60.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất?

a)

Hoạt động quản trị là một chuỗi các chức năng có sự tương tác với nhau

b)

Hoạt động quản trị là các công việc đơn lẻ không liên hệ nhau

c)

Hoạt động quản trị chỉ diễn ra ở giai đoạn đầu của tổ chức

d)

Hoạt động quản trị chỉ có hai chức năng chính

61.

Phát biểu nào sau đây là đúng nhất?

a)

Mục tiêu là nền tảng của hoạch định

b)

Mục tiêu chỉ là phần phụ của kế hoạch

c)

Mục tiêu chủ yếu thuộc chức năng kiểm soát

d)

Mục tiêu không ảnh hưởng đến kế hoạch

62.

Phát biểu nào sau đây là đúng nhất?

a)

Hoạch định chiến thuật nhằm triển khai các mục tiêu và chiến lược thành các kế hoạch hành động cụ thể trong một khoảng thời gian ngắn

b)

Hoạch định chiến thuật tập trung vào tầm nhìn dài hạn của tổ chức

c)

Hoạch định chiến thuật chỉ dành cho cấp cao

d)

Hoạch định chiến thuật không liên quan đến mục tiêu

63.

Phát biểu nào sau đây là đúng nhất?

a)

Hoạch định là công việc bắt đầu và quan trọng nhất của quá trình quản trị

b)

Hoạch định chỉ diễn ra sau khi tổ chức và lãnh đạo

c)

Hoạch định không phải là phần quan trọng của quản trị

d)

Hoạch định là hoạt động cuối cùng của quản trị

64.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Kỹ năng tư duy là kỹ năng quan trọng nhất với các nhà quản trị ở mọi cấp bậc

b)

Kỹ năng tư duy quan trọng tương đương các kỹ năng khác

c)

Kỹ năng tư duy chủ yếu cần ở cấp cao

d)

Kỹ năng tư duy ít liên quan ở cấp cơ sở

65.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về định hình phong cách lãnh đạo mang triết lý văn hoá?

a)

Những quyết định của người quản lý không thể ảnh hưởng đến người khác và phong cách tổ chức

b)

Những quyết định của người quản lý có thể định hướng hành vi và văn hoá của tổ chức

c)

Phong cách lãnh đạo có tác động đến giá trị và chuẩn mực tổ chức

d)

Triết lý văn hoá gắn với cách ra quyết định của nhà quản lý

66.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Những doanh nghiệp với quy mô lớn mới cần nhà quản trị

b)

Doanh nghiệp nhỏ cũng cần nhà quản trị

c)

Mọi tổ chức đều cần chức năng quản trị

d)

Nhu cầu quản trị không phụ thuộc vào quy mô

67.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Nhà quản trị giỏi luôn làm hài lòng tất cả mọi người

b)

Nhà quản trị giỏi tập trung cân bằng lợi ích các bên liên quan

c)

Nhà quản trị giỏi đưa ra quyết định dựa trên mục tiêu tổ chức

d)

Nhà quản trị giỏi biết ưu tiên và chấp nhận đánh đổi

68.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Nhà quản trị cấp trung là người lên kế hoạch chiến lược

b)

Nhà quản trị cấp cao là người chủ trì kế hoạch chiến lược

c)

Nhà quản trị cấp trung triển khai chiến lược thành kế hoạch tác nghiệp

d)

Nhà quản trị cấp cơ sở chủ yếu thực thi kế hoạch

69.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Nhà quản trị cấp cơ sở là người lên kế hoạch chiến lược

b)

Nhà quản trị cấp cao định hướng chiến lược

c)

Nhà quản trị cấp trung triển khai chiến thuật

d)

Nhà quản trị cấp cơ sở giám sát thực thi

70.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Kiểm soát chỉ cần thực hiện ở giai đoạn cuối cùng của quá trình quản trị

b)

Kiểm soát diễn ra trước, trong và sau khi thực hiện

c)

Kiểm soát giúp điều chỉnh sai lệch so với mục tiêu

d)

Kiểm soát hỗ trợ phòng ngừa rủi ro

71.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Kiểm soát trong khi thực hiện để lường trước rủi ro và khó khăn

b)

Kiểm soát chỉ sau khi kết thúc mới có ý nghĩa

c)

Kiểm soát cần thiết ở mọi giai đoạn

d)

Kiểm soát là công cụ phòng ngừa

72.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Ra quyết định phụ thuộc hoàn toàn vào ý muốn chủ quan của nhà quản trị

b)

Ra quyết định dựa trên dữ liệu và mục tiêu

c)

Ra quyết định cần xem xét các phương án và tiêu chuẩn

d)

Ra quyết định cần đánh giá rủi ro và hệ quả

73.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra là các hoạt động được tiến hành đồng thời trong tiến trình quản trị một tổ chức

b)

Các chức năng quản trị có sự tương tác và liên kết chặt chẽ

c)

Các chức năng quản trị hỗ trợ nhau trong chu trình quản trị

d)

Các chức năng quản trị không nhất thiết diễn ra cùng thời điểm

74.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Một doanh nghiệp nhỏ có cách thức kiểm soát sẽ giống với một doanh nghiệp lớn

b)

Cơ chế kiểm soát cần phù hợp quy mô và đặc điểm doanh nghiệp

c)

Doanh nghiệp lớn thường có hệ thống kiểm soát phức tạp hơn

d)

Doanh nghiệp nhỏ cần kiểm soát linh hoạt

75.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Công tác kiểm soát có thể giải quyết được mọi vấn đề

b)

Công tác kiểm soát giúp phát hiện và điều chỉnh sai lệch

c)

Kiểm soát không cần khi mục tiêu rõ ràng

d)

Kiểm soát chỉ dùng cho sản xuất

76.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Thời hạn hoạch định chiến thuật thường dài hơn một năm

b)

Hoạch định chiến thuật thường có thời hạn ngắn, khoảng một năm hoặc ít hơn

c)

Hoạch định chiến thuật kéo dài nhiều năm như chiến lược

d)

Hoạch định chiến thuật không xét đến thời hạn

77.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Trong một tổ chức tồn tại nhiều nhà quản trị

b)

Chỉ có một nhà quản trị trong mỗi tổ chức

c)

Nhà quản trị chỉ xuất hiện ở cấp cao

d)

Nhà quản trị chỉ có ở doanh nghiệp lớn

78.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Hiệu quả của quá trình quản trị chỉ đầy đủ ý nghĩa khi nó hàm ý so sánh kết quả với mục tiêu

b)

Hiệu quả quản trị đo bằng số lượng nguồn lực sử dụng

c)

Hiệu quả quản trị chỉ phản ánh chi phí

d)

Hiệu quả quản trị không liên quan mục tiêu

79.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Hoạt động kiểm tra năng suất lao động của nhân viên là thuộc chức năng kiểm soát

b)

Kiểm tra năng suất thuộc chức năng tổ chức

c)

Kiểm tra năng suất là chức năng lãnh đạo

d)

Kiểm tra năng suất không thuộc chức năng nào

80.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Hoạch định tác nghiệp thường liên quan đến các lĩnh vực hẹp và nhiều chi tiết xác định

b)

Hoạch định tác nghiệp mang tầm nhìn dài hạn và khái quát

c)

Hoạch định tác nghiệp không liên quan tới chi tiết

d)

Hoạch định tác nghiệp chỉ áp dụng cho cấp cao

81.

Bước đầu tiên trong sáu bước tiến trình ra quyết định quản trị theo Richard L. Daft là?

a)

Nhận diện vấn đề

b)

Xác định mục tiêu

c)

Phát triển các phương án

d)

Xác định tiêu chuẩn

82.

Bước thứ 3 trong sáu bước tiến trình ra quyết định quản trị theo Richard L. Daft là?

a)

Nhận diện vấn đề

b)

Xác định mục tiêu

c)

Phát triển các phương án

d)

Đánh giá phương án

83.

Việc liên tục đặt các câu hỏi tại sao phải ra quyết định nằm trong bước nào trong tiến trình 6 bước ra quyết định quản trị theo Richard L. Daft?

a)

Xác định mục tiêu

b)

Nhận diện vấn đề

c)

Đánh giá phương án

d)

Lựa chọn phương án

84.

Trong sáu bước tiến trình ra quyết định quản trị theo Richard L. Daft, bước nào đóng vai trò chủ đạo?

a)

Nhận dạng yêu cầu ra quyết định

b)

Xác định mục tiêu

c)

Phát triển các phương án

d)

Đánh giá phương án

85.

Bước thứ hai của tiến trình ra quyết định là?

a)

Xác định các tiêu chuẩn của quyết định

b)

Phát triển các phương án

c)

Đánh giá các phương án

d)

Lựa chọn phương án

86.

Bước thứ 5 của tiến trình ra quyết định là?

a)

Đánh giá các phương án

b)

Xác định các tiêu chuẩn

c)

Phát triển các phương án

d)

Triển khai quyết định

87.

Nguyên nhân thường làm cho các nhà quản trị ra những quyết định kém theo Richard L. Daft là?

a)

Bị tác động bởi những ấn tượng ban đầu

b)

Chỉ nhìn thấy những gì mình muốn thấy

c)

Dựa vào nền tảng của những quyết định trong quá khứ

d)

Luôn khảo sát đầy đủ dữ liệu trước khi quyết định

88.

Trọng tâm vào nội bộ tổ chức để đáp ứng lại sự thay đổi nhanh của môi trường là đặc trưng văn hoá nào theo phân loại của Daft?

a)

Văn hoá hoà nhập

b)

Văn hoá sứ mệnh

c)

Văn hoá thích nghi

d)

Văn hoá nhất quán

89.

Trọng tâm vào những vấn đề nội bộ tổ chức và xây dựng môi trường ổn định là đặc trưng văn hoá nào theo phân loại của Daft?

a)

Văn hoá nhất quán

b)

Văn hoá hoà nhập

c)

Văn hoá thích nghi

d)

Văn hoá sứ mệnh

90.

Trong các loại văn hoá doanh nghiệp của Daft thì văn hoá sứ mệnh có đặc điểm gì?

a)

Phong cách lãnh đạo là tổ chức định hướng hành vi hướng tới mục tiêu

b)

Tập trung ổn định nội bộ, nhấn mạnh quy trình

c)

Đề cao thích nghi nhanh với môi trường biến đổi

d)

Chủ yếu dựa vào truyền thống và chuẩn mực lâu đời

91.

Trong các dạng văn hoá doanh nghiệp của Deal và Kennedy, loại văn hoá nào xuất hiện trong môi trường rủi ro, và cần có thời gian để đưa ra quyết định?

a)

Văn hoá phó thác

b)

Văn hoá quy trình

c)

Văn hoá làm ra làm, chơi ra chơi

d)

Văn hoá bắn nhanh

92.

Trong các dạng văn hoá doanh nghiệp của Deal và Kennedy, loại văn hoá nào xuất hiện trong môi trường ít rủi ro?

a)

Văn hoá làm ra làm, chơi ra chơi

b)

Văn hoá phó thác

c)

Văn hoá quy trình

d)

Văn hoá bắn nhanh

93.

Trong các dạng văn hoá doanh nghiệp của Deal và Kennedy, loại văn hoá nào không yêu cầu phản ứng nhanh?

a)

Văn hoá quy trình

b)

Văn hoá phó thác

c)

Văn hoá bắn nhanh

d)

Văn hoá làm ra làm, chơi ra chơi

94.

Trong các dạng văn hoá doanh nghiệp của Deal và Kennedy, đặc điểm của văn hoá làm ra làm, chơi ra chơi là?

a)

Rủi ro sẽ được hạn chế đến mức thấp nhất

b)

Luôn ra quyết định tức thời

c)

Nhấn mạnh phản ứng thật nhanh

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào quy trình

95.

Trong các dạng văn hoá doanh nghiệp của Deal và Kennedy, loại văn hoá nào xuất hiện trong môi trường ít rủi ro, nhưng cần phản ứng nhanh?

a)

Văn hoá làm ra làm, chơi ra chơi

b)

Văn hoá phó thác

c)

Văn hoá quy trình

d)

Văn hoá bắn nhanh

96.

Tìm kiếm và áp dụng công nghệ mới vào tổ chức là hoạt động thuộc vai trò nào?

a)

Doanh nhân

b)

Nhà phân phối nguồn lực

c)

Người giám sát

d)

Người phát ngôn

97.

Đẩy mạnh chuyển đổi số vào doanh nghiệp là hoạt động thuộc vai trò nào?

a)

Doanh nhân

b)

Người điều phối

c)

Người giám sát

d)

Nhà phân tích vận hành

98.

Phân bổ trang thiết bị cho các bộ phận là hoạt động thuộc vai trò nào?

a)

Doanh nhân

b)

Nhà phân phối nguồn lực

c)

Người giám sát

d)

Nhà thương thuyết

99.

So sánh kết quả đạt được với mục tiêu đã đặt ra thường được gọi là?

a)

Hiệu quả

b)

Hiệu suất

c)

Năng suất

d)

Chi phí

100.

So sánh giữa các kết quả đạt được và chi phí để có được kết quả đó thường được gọi là?

a)

Hiệu suất

b)

Hiệu quả

c)

Tính kinh tế

d)

Năng lực

101.

Kết quả khi phân tích môi trường bên ngoài của doanh nghiệp bao gồm?

a)

Cơ hội và thách thức

b)

Điểm mạnh và điểm yếu

c)

Nguồn lực và năng lực

d)

Mục tiêu và chiến lược

102.

Kết quả khi phân tích môi trường bên trong và bên ngoài của doanh nghiệp bao gồm những gì?

a)

Các nguồn lực và ngân sách

b)

Điểm mạnh và điểm yếu; Cơ hội và thách thức

c)

Kế hoạch và quy trình

d)

Chuỗi giá trị và đối tác

103.

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam giảm, tác động như thế nào đến các doanh nghiệp trong nước Việt Nam?

a)

Tạo thêm cơ hội đầu tư

b)

Không ảnh hưởng đáng kể

c)

Tăng chi phí vốn và thu hẹp nhu cầu thị trường

d)

Tăng doanh thu xuất khẩu ngay lập tức

104.

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam tăng, tác động như thế nào đến các doanh nghiệp trong nước Việt Nam?

a)

Gia tăng nhu cầu và cơ hội mở rộng thị trường

b)

Làm giảm niềm tin người tiêu dùng

c)

Bắt buộc cắt giảm lao động

d)

Không tạo thay đổi với doanh nghiệp

105.

Luật phòng chống tác hại của rượu bia và Nghị định 100 tác động như thế nào đến việc kinh doanh các nhà hàng?

a)

Mở rộng giờ hoạt động

b)

Giảm nhu cầu, tăng rủi ro tuân thủ

c)

Tăng doanh thu đồ uống có cồn

d)

Không liên quan đến nhà hàng

106.

Lạm phát tăng mạnh, tác động như thế nào đến các doanh nghiệp trong nước Việt Nam?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Tăng chi phí đầu vào và rủi ro giá cả

c)

Ổn định lãi suất dài hạn

d)

Khuyến khích tiêu dùng hàng xa xỉ

107.

Hạn hán và xâm nhập mặn tác động như thế nào đến ngành nông nghiệp các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long?

a)

Tăng năng suất lúa

b)

Mở rộng diện tích nuôi trồng thủy sản nước ngọt

c)

Giảm sản lượng và buộc chuyển đổi cây trồng

d)

Không ảnh hưởng đến lịch mùa vụ

108.

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giảm tỷ lệ dùng nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn, tác động trung gian hạn như thế nào đến các ngân hàng thương mại Việt Nam?

a)

Tăng khả năng cho vay dài hạn

b)

Giảm rủi ro thanh khoản nhưng siết tín dụng dài hạn

c)

Không ảnh hưởng đến cấu trúc kỳ hạn

d)

Buộc tăng lãi suất tiền gửi không kỳ hạn

109.

Lãi suất cho vay của các ngân hàng thương mại Việt Nam giảm, tác động như thế nào đến các doanh nghiệp có nhu cầu vay vốn trong nước Việt Nam?

a)

Tăng chi phí tài chính

b)

Giảm chi phí vốn và mở rộng đầu tư

c)

Không thay đổi dòng tiền

d)

Buộc doanh nghiệp giảm vay

110.

Một trong những thách thức tiêu biểu mà nhà quản trị phải đối mặt hiện nay là gì?

a)

Tập trung hóa từng phòng ban

b)

Toàn cầu hóa

c)

Thu hẹp thị trường nội địa

d)

Giảm số lượng đối thủ cạnh tranh

111.

Tâm lý chuộng hàng ngoại của người Việt Nam, sẽ tác động như thế nào đến việc kinh doanh xe ô tô của công ty Vinfast?

a)

Tăng doanh số nội địa

b)

Giảm cầu đối với sản phẩm nội

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng giá bán nhờ thương hiệu quốc tế

112.

Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (FED) hạ lãi suất từ 11,25%1{-}1{,}25\% xuống 00,25%0{-}0{,}25\% , tác động như thế nào đến doanh nghiệp nhập khẩu Việt Nam?

a)

Tăng chi phí vay USD

b)

Giảm chi phí vay bằng USD và có thể hỗ trợ nhập khẩu

c)

Không ảnh hưởng đến tỷ giá

d)

Làm giảm nguồn cung hàng hóa

113.

Tỷ giá USD/VND tăng, tác động như thế nào đến việc nhập khẩu đậu nành từ Mỹ làm nguyên liệu của công ty Vinamilk?

a)

Giảm chi phí nhập khẩu

b)

Tăng chi phí nhập khẩu do VND mất giá

c)

Không ảnh hưởng vì giá USD cố định

d)

Tăng doanh thu xuất khẩu của Vinamilk

114.

Chọn câu phát biểu sai trong các phát biểu sau đây về mô hình cơ cấu tổ chức đơn giản.

a)

Phù hợp cho tất cả các doanh nghiệp hoạt động trong thị trường cạnh tranh hiện nay

b)

Phù hợp cho tổ chức nhỏ, ít cấp quản lý

c)

Dễ kiểm soát trực tiếp bởi người sáng lập

d)

Có ít quy trình chính thức

115.

Chọn câu phát biểu sai trong các phát biểu sau đây về mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến.

a)

Cấu trúc này rất phù hợp với các doanh nghiệp có quy mô lớn

b)

Quan hệ chỉ huy tuyến tính, mạch lạc

c)

Phù hợp với môi trường ổn định

d)

Quyền lực tập trung ở cấp trên

116.

Chọn câu phát biểu sai trong các phát biểu sau đây về mô hình cơ cấu tổ chức theo ma trận.

a)

Mô hình này hầu như không được sử dụng tại Việt Nam do phạm vi ứng dụng của nó còn hạn chế

b)

Kết hợp quản lý theo chức năng và theo dự án

c)

Tăng phối hợp liên phòng ban

d)

Đòi hỏi kỹ năng giao tiếp cao

117.

Chọn câu phát biểu sai trong các phát biểu sau đây về mô hình cơ cấu tổ chức theo ma trận.

a)

Chỉ áp dụng được cho các tổ chức có hoạt động sản xuất và kinh doanh

b)

Có thể áp dụng cho doanh nghiệp đa dự án

c)

Tối ưu hóa nguồn lực theo chuyên môn

d)

Nhấn mạnh trách nhiệm kép

118.

Quyết định tái đặt giấy và các dụng cụ văn phòng khi mức tồn kho của những loại này giảm đến một mức nào đó là quyết định thuộc loại nào?

a)

Quyết định theo chương trình

b)

Quyết định không theo chương trình

c)

Quyết định chiến lược

d)

Quyết định chính sách

119.

Quyết định thường liên quan đến những tình huống đã xảy ra có tính lặp đi lặp lại đủ lớn là loại quyết định nào?

a)

Quyết định chiến lược

b)

Quyết định theo chương trình

c)

Quyết định tác nghiệp sáng tạo

d)

Quyết định khủng hoảng

120.

Một quyết định dựa trên sự chắc chắn và khả năng thất bại thấp thường là dạng quyết định nào?

a)

Quyết định theo chương trình

b)

Quyết định không theo chương trình

c)

Quyết định chiến lược dài hạn

d)

Quyết định khẩn cấp

121.

Các quyết định được đưa ra nhằm đáp ứng cho những tình huống có tính riêng biệt hay đặc thù là loại quyết định nào?

a)

Quyết định theo chương trình

b)

Quyết định không theo chương trình

c)

Quyết định chi phí thường xuyên

d)

Quyết định chuẩn hóa

122.

Một quyết định dựa trên sự không chắc chắn và mơ hồ thường là dạng quyết định nào?

a)

Quyết định theo chương trình

b)

Quyết định không theo chương trình

c)

Quyết định tác nghiệp thường xuyên

d)

Quyết định chuẩn hóa

123.

Luôn ghi nhận ý kiến đóng góp của nhân viên, khuyến khích nhân viên báo cáo mọi vấn đề là tư tưởng của lý thuyết quản trị nào?

a)

Lý thuyết X-Y

b)

Lý thuyết Kaizen

c)

Thuyết nhu cầu Maslow

d)

Thuyết hai nhân tố Herzberg

124.

Lý thuyết Kaizen tập trung vào sự cải tiến phụ thuộc vào ba yếu tố nào?

a)

Cá nhân – Quy trình – Công nghệ

b)

Giới quản lý – Tập thể – Cá nhân

c)

Khách hàng – Nhà cung cấp – Nhân viên

d)

Chiến lược – Tác nghiệp – Nhân sự

125.

Hoạt động nào sau đây không thuộc chức năng hoạch định?

a)

Đánh giá năng suất của nhân viên

b)

Xác định mục tiêu

c)

Lập kế hoạch hành động

d)

Phân bổ nguồn lực

126.

Chức năng quản trị làm cầu nối giữa hiện tại đến với tương lai là chức năng nào?

a)

Tổ chức

b)

Lãnh đạo

c)

Hoạch định

d)

Kiểm soát

127.

Khi thực hiện chức năng hoạch định, nhà quản trị có thể làm gì?

a)

Phối hợp nỗ lực của toàn bộ doanh nghiệp tốt hơn

b)

Tăng mức tập trung quyền lực

c)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro

d)

Bỏ qua phản hồi

128.

Đứng dưới góc độ hoạch định thì ra quyết định là gì?

a)

Lựa chọn ngẫu nhiên một phương án

b)

Lựa chọn một giải pháp cho vấn đề đã xác định

c)

Thực thi kế hoạch

d)

Phân công nhiệm vụ

129.

Hoạch định là gì?

a)

Xác định mục tiêu và các biện pháp thực hiện mục tiêu

b)

Giám sát nhân viên

c)

Phân bổ ngân sách hằng ngày

d)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

130.

Hoạch định là tiến trình của hành động nào?

a)

Lựa chọn và đặt ra

b)

Tổ chức và lãnh đạo

c)

Kiểm soát và đo lường

d)

Thực thi và đánh giá

131.

Chức năng hoạch định yêu cầu nhà quản trị đưa ra quyết định về những nội dung nào?

a)

Nguồn lực và việc thực hiện; Biện pháp thực hiện; Mục tiêu

b)

Chính sách nhân sự; Văn hóa doanh nghiệp; Truyền thông

c)

Chỉ tiêu bán hàng; Định giá sản phẩm; Phân phối

d)

Đánh giá hiệu suất; Khen thưởng; Kỷ luật

132.

Hoạch định chiến thuật thường liên quan đến các đơn vị cấp chức năng và trả lời những vấn đề nào?

a)

Làm cái gì, ai sẽ làm và làm như thế nào với thời gian ít hơn một năm; Liên quan đến các nhà quản trị cấp trung

b)

Làm như thế nào trong dài hạn; Liên quan đến hội đồng quản trị

c)

Tập trung vào tầm nhìn; Liên quan đến CEO

d)

Liên quan đến đối tác bên ngoài

133.

Nội dung của hoạch định không bao gồm yếu tố nào dưới đây?

a)

Phân tích dây chuyền giá trị

b)

Xác định mục tiêu

c)

Lựa chọn phương án hành động

d)

Phân bổ nguồn lực

134.

Hoạch định chiến lược thường liên quan đến mô hình nào sau đây?

a)

Ma trận SWOT

b)

Sơ đồ Gantt

c)

Phân tích PERT

d)

Chuỗi Markov

135.

Tác dụng của hoạch định là gì?

a)

Kích thích sự tham gia của tất cả các thành viên; Giúp hệ thống kiểm soát vận hành hiệu quả hơn; Tạo ra sự phối hợp tốt hơn các nguồn lực trong tổ chức

b)

Giảm giao tiếp nội bộ; Tăng chi phí quản lý; Giảm minh bạch

c)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro; Xóa bỏ nhu cầu kiểm soát

d)

Chỉ cải thiện một phòng ban riêng lẻ

136.

Phương pháp định tính trong hoạch định liên quan đến hoạt động nào?

a)

Lấy ý kiến của bộ phận bán hàng

b)

Mô phỏng Monte Carlo

c)

Tính toán tuyến tính

d)

Phân tích chuỗi thời gian

137.

Hoạch định chiến lược marketing chú trọng chi phí thấp thường tập trung vào hoạt động nào?

a)

Chú trọng đến khách hàng quan tâm đến giá; Chiến lược marketing không phân biệt; Thực hiện chính sách giá đai trả

b)

Tập trung vào tính khác biệt sản phẩm

c)

Đầu tư mạnh vào thương hiệu cao cấp

d)

Nhấn mạnh dịch vụ hậu mãi cá nhân hóa

138.

Bước đầu tiên của quá trình hoạch định là gì?

a)

Xác định mục tiêu

b)

Phân bổ nguồn lực

c)

Đánh giá rủi ro

d)

Lập ngân sách

139.

Hoạt động nào không thuộc quá trình hoạch định?

a)

Xác định cơ cấu hoạt động phù hợp cho tổ chức

b)

Phát triển sản phẩm mới

c)

Thiết lập KPI bán hàng

d)

Đào tạo kỹ năng mềm

140.

Sự khác biệt căn bản nhất giữa hoạch định chiến lược và hoạch định tác nghiệp là gì?

a)

Nội dung và thời gian thực hiện

b)

Quy mô nhân sự tham gia

c)

Chi phí tài chính

d)

Công cụ phần mềm sử dụng

141.

Hoạch định chiến lược được thực hiện ở những cấp độ nào?

a)

Cấp công ty, cấp đơn vị kinh doanh, cấp đơn vị chức năng

b)

Chỉ cấp công ty

c)

Chỉ cấp phòng ban

d)

Chỉ cấp dự án

142.

Hoạch định chiến lược ở cấp độ đơn vị kinh doanh thường sử dụng mô hình nào sau đây?

a)

BCG

b)

PERT

c)

CPM

d)

Balanced Scorecard

143.

Hoạch định có những mặt hạn chế nào?

a)

Gây ra sự cứng nhắc; Phí tốn về thời gian; Có thể làm chậm quá trình ra quyết định

b)

Luôn giúp tăng tốc ra quyết định

c)

Xóa bỏ mọi rủi ro chiến lược

d)

Giảm nhu cầu phối hợp

144.

Các loại hoạch định chiến lược bao gồm những loại nào?

a)

Chiến lược phát triển, phối hợp, ổn định

b)

Chiến lược tài chính, nhân sự, sản xuất

c)

Chiến lược đạo đức, trách nhiệm, pháp lý

d)

Chiến lược khu vực, quốc gia, toàn cầu

145.

Hoạch định tác nghiệp do ai thực hiện?

a)

Nhà quản trị cấp thấp, nhà quản trị cấp trung

b)

Tổng giám đốc

c)

Hội đồng quản trị

d)

Nhà quản trị cấp cao duy nhất

146.

Hoạch định chiến lược do ai thực hiện?

a)

Nhà quản trị cấp trung

b)

Nhà quản trị cấp cao

c)

Nhân viên vận hành

d)

Khách hàng

147.

Định nghĩa hoạch định chiến lược là gì?

a)

Xác định mục tiêu cụ thể, rõ ràng để doanh nghiệp hoạt động; Là sứ mệnh của người quản trị đặt ra; Xác định mục tiêu dài hạn, bao quát hoạt động doanh nghiệp

b)

Phân bổ nguồn lực cho các phòng ban trong ngắn hạn

c)

Thiết lập lịch làm việc hằng ngày cho nhân viên

d)

Đánh giá hiệu suất sau khi dự án hoàn thành

148.

Kiểm soát là chức năng được thực hiện như thế nào trong quản trị?

a)

Đan xen vào tất cả các chức năng khác của quản trị

b)

Chỉ thực hiện ở cuối cùng của chu trình quản trị

c)

Chỉ áp dụng ở cấp quản trị cao

d)

Chỉ kích hoạt khi phát sinh khủng hoảng

149.

Những công cụ nào có thể được sử dụng để thực hiện chức năng kiểm soát?

a)

Các kĩ thuật theo dõi

b)

Biểu đồ kiểm soát (control chart)

c)

Phân tích nhật ký

d)

Chỉ thị miệng không ghi nhận

150.

Nhà quản trị cấp nào cần thực hiện chức năng kiểm soát?

a)

Cấp cao, trung và cơ sở

b)

Chỉ cấp cao

c)

Chỉ cấp trung gian

d)

Chỉ cấp cơ sở