Font size
WorksheetsÔn tập: Điều hòa biểu hiện gene
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Ý nghĩa chính của điều hòa biểu hiện gene ở Prokaryote là gì?
Để biệt hóa tế bào.
Để duy trì trạng thái đóng của gene.
Thay đổi biểu hiện gene nhanh để thích nghi với môi trường biến động.
Để tiết kiệm mRNA.
Trạng thái biểu hiện thường trực của hầu hết các gene ở Prokaryote là:
Trạng thái "mở" (biểu hiện mức độ thấp/rò rỉ).
Trạng thái "đóng" hoàn toàn.
Luôn biểu hiện ở mức tối đa.
Biểu hiện theo chu kỳ tế bào.
Ở Eukaryote, các tế bào ưu tiên thay đổi biểu hiện gene theo:
Sự biến động của môi trường bên ngoài.
Đúng hoạt động chức năng mà nó được biệt hóa.
Tốc độ phân chia tế bào.
Số lượng ribosome trong tế bào chất.
Trạng thái biểu hiện thường trực của hầu hết các gene ở Eukaryote là:
Luôn luôn mở.
Mở rò rỉ (leak).
Trạng thái "đóng" (không biểu hiện khi không có nhu cầu).
Tùy thuộc vào nồng độ pH.
Kiểm soát biểu hiện gene ở tế bào diễn ra chủ yếu ở cấp độ nào?
Chỉ ở cấp độ phiên mã.
Chỉ ở cấp độ sau dịch mã.
Chủ yếu ở phiên mã và sau dịch mã, nhưng có thể ở bất kỳ cấp độ nào.
Chỉ ở cấp độ biến đổi cấu trúc DNA.
Nhóm yếu tố cơ bản tham gia kiểm soát biểu hiện gene bao gồm:
Tín hiệu và protein cấu trúc.
Trình tự DNA và RNA polymerase.
Tín hiệu, nhân tố điều hòa (protein) và đối tượng được điều hòa (gene/cụm gene/protein).
Chỉ cần các enzyme cắt nối.
Tín hiệu điều hòa có thể là:
pH, nhiệt độ.
Các phân tử trực tiếp hoặc gián tiếp.
Cả A và B đều đúng.
Chỉ là các hormone.
Đặc tính "Cascade" (thác nước) trong điều hòa biểu hiện gene có nghĩa là:
Các gene được biểu hiện đồng loạt.
Sản phẩm của gene thường nguồn là nhân tố điều hòa của các gene hạ nguồn.
Tín hiệu được truyền từ hạ nguồn lên thượng nguồn.
Biểu hiện gene diễn ra liên tục không dừng lại.
Kiểu điều hòa "Cảm ứng" (Inducible) có đặc điểm:
Bình thường gene bị khóa, khi nhận tín hiệu gene sẽ "mở" biểu hiện.
Bình thường gene mở, khi nhận tín hiệu gene sẽ bị khóa.
Gene luôn biểu hiện ở mức độ rò rỉ.
Protein điều hòa không bao giờ thay đổi cấu hình.
Kiểu điều hòa "ức chế/kiềm hãm" (Repressible) có đặc điểm:
Bình thường gene bị khóa.
Bình thường gene mở, khi nhận tín hiệu gene sẽ giảm/bị khóa.
Gene chỉ mở khi nồng độ pH thay đổi.
Cần nhân tố Activator để khóa gene.
Trong điều hòa âm (Negative regulation), protein điều hòa được gọi là:
Activator
Repressor
Enhancer
Operator
Trong điều hòa dương (Positive regulation), protein điều hòa có vai trò:
Khóa biểu hiện gene.
Mở hoặc tăng cường biểu hiện gene.
Phân hủy mRNA.
Cắt bỏ các intron.
Khi có tín hiệu trong kiểu điều hòa Cảm ứng âm, trạng thái của gene và protein là:
Gene mở; Protein điều hòa (repressor) bị bất hoạt.
Gene khóa; Protein điều hòa hoạt động.
Gene mở; Protein điều hòa hoạt động.
Gene khóa; Protein điều hòa bất hoạt.
Khi không có tín hiệu trong kiểu điều hòa Ức chế dương, trạng thái của gene là:
Gene bị khóa.
Gene mở/tăng biểu hiện.
Gene biểu hiện rò rỉ.
Gene bị phân hủy.
"DNA-binding proteins" thường đóng vai trò gì trong điều hòa biểu hiện gene?
Protein điều hòa.
Trình tự Cis.
Tín hiệu nội bào.
Enzyme phiên mã.
Cấu trúc cơ bản của một Operon/Cụm gene gồm:
Chỉ có Promoter và gene cấu trúc.
Promoter (P) + Operator (O) + các gene cấu trúc.
Enhancer + Silencer + Exon.
Nhân tố Sigma + RNA polymerase.
Polycistronic mRNA được tạo ra từ:
Một gene đơn lẻ.
Các gene cấu trúc trong cùng một Operon được phiên mã cùng nhau.
Quá trình cắt nối thay thế ở Eukaryote.
Sự tái tổ hợp DNA.
Operon Lac ở vi khuẩn E. coli có chức năng chính là:
Tổng hợp đường Glucose.
Biến dưỡng đường Lactose.
Tổng hợp Tryptophan.
Chống lại nhiệt độ cao.
Các gene cấu trúc của Operon Lac bao gồm:
lacI, lacZ, lacY.
lacZ, lacY, lacA.
araB, araA, araD.
trpE, trpD, trpC.
Gene lacZ mã hóa cho enzyme nào?
β-Galactosidase (cắt lactose thành glucose và galactose).
Permease (hỗ trợ hấp thu lactose).
Transacetylase.
RNA polymerase.
Tín hiệu nội bào trực tiếp kích hoạt Operon Lac là:
Lactose.
Allolactose.
Glucose.
cAMP.
Protein điều hòa LacI hoạt động theo cơ chế nào?
Điều hòa âm (ức chế phiên mã).
Điều hòa dương.
Vừa ức chế vừa hoạt hóa.
Cảm ứng dương.
Gene điều hòa lacI nằm ở đâu?
Bên trong Operon Lac.
Nằm ngoài Operon Lac, có promoter riêng.
Nằm sau gene lacA.
Nằm tại vị trí Operator.
Khi không có lactose, protein LacI sẽ:
Gắn vào Promoter.
Gắn vào Operator để khóa phiên mã.
Bị phân hủy bởi protease.
Gắn vào cAMP.
Khi có mặt đồng thời Glucose và Lactose, tế bào ưu tiên sử dụng nguồn nào?
Glucose.
Lactose.
Sử dụng cả hai đồng thời.
Không sử dụng nguồn nào.
Tín hiệu nội bào phản ánh nồng độ Glucose thấp là:
ATP tăng cao.
cAMP tăng cao.
Allolactose giảm.
Tryptophan tăng.
Protein CAP (Catabolite Activator Protein) hoạt động như một:
Repressor.
Activator (tăng cường phiên mã).
Enzyme phân giải đường.
Trình tự Cis.
Phức hợp cAMP-CAP làm tăng hoạt động phiên mã của Operon Lac lên khoảng:
10 lần
50 lần
100 lần
Không làm tăng, chỉ duy trì
Trạng thái của Operon Lac khi môi trường có Lactose và không có Glucose là:
Phiên mã mạnh mẽ (do có Allolactose và CAP-cAMP).
Không phiên mã.
Phiên mã rò rỉ (mức độ thấp).
Protein LacI gắn chặt vào Operator.
Trạng thái của Operon Lac khi môi trường có Lactose và có Glucose là:
Phiên mã mạnh.
Phiên mã ở mức độ thấp (rò rỉ) do thiếu CAP-cAMP.
Khóa hoàn toàn.
Phân hủy mRNA ngay lập tức.
Operon Ara cung cấp nguồn đường nào cho tế bào?
Đường 6C (Glucose)
Đường 5C (L-Arabinose)
Đường đôi Lactose
Sucrose
Đặc điểm độc đáo của protein điều hòa AraC là:
Chỉ có chức năng ức chế.
Chỉ có chức năng hoạt hóa.
Vừa là Repressor (khi không có arabinose) vừa là Activator (khi có arabinose).
Tương tác với DNA bằng liên kết ion.
Khi không có Arabinose, AraC dimer gắn vào đâu để khóa phiên mã?
araI và araO2, tạo cấu trúc DNA loop (vòng).
araI1 và araI2.
Promoter PBAD.
Gene araB.
Để Operon Ara hoạt động mạnh nhất, cần điều kiện gì?
Có Arabinose và nồng độ cAMP-CAP cao (không có glucose).
Chỉ cần có Arabinose.
Có Glucose và không có Arabinose.
Nhiệt độ cao.
Operon Tryptophan (trp) mã hóa cho các enzyme:
Phân giải Tryptophan.
Sinh tổng hợp Tryptophan.
Hấp thụ Tryptophan từ môi trường.
Sửa chữa DNA.
Kiểu điều hòa của Operon Trp là:
Cảm ứng âm.
Ức chế/Kìm hãm (Repressible).
Cảm ứng dương.
Không điều hòa.
Protein điều hòa TrpR chỉ có khả năng gắn vào Operator khi:
Tế bào thiếu Tryptophan.
Tryptophan tự do dư thừa gắn vào TrpR (như một co-repressor).
Nồng độ cAMP cao.
Nhiệt độ môi trường giảm.
Cơ chế "Suy giảm phiên mã" (Attenuation) ở Operon Trp làm giảm phiên mã khoảng:
2 lần.
50 lần.
10 lần.
70 lần.
Trình tự nào trên Operon Trp đóng vai trò quan trọng trong cơ chế Attenuation?
A. Operator
B. TrpL (Leader sequence)
C. Gene trpA
D. Vùng Promoter
Trên mRNA của TrpL, cấu trúc kẹp tóc (hairpin) nào đóng vai trò tín hiệu kết thúc phiên mã?
Cặp vùng 1-2
Cặp vùng 2-3
Cặp vùng 3-4 kèm vùng polyU
Cặp vùng 1-4
Hiện tượng "Anti-termination" (chống kết thúc) xảy ra khi hình thành kẹp tóc:
1-2
2-3
3-4
2-4
Tại sao cơ chế Attenuation có thể xảy ra ở Prokaryote?
Do phiên mã và dịch mã diễn ra đồng thời.
Do Prokaryote không có nhân.
Do mRNA của Prokaryote rất ngắn.
Do sự có mặt của nhân tố Sigma.
Khi nồng độ Tryptophan thấp, ribosome sẽ:
Lướt nhanh qua vùng Trp codons.
Bị khựng lại (stall) tại vùng Trp codons trên TrpL, cho phép vùng 2 bám vùng 3.
Tách khỏi mRNA ngay lập tức.
Gắn vào vùng 4.
Ngoài Trp, các Operon nào khác ở E. coli cũng có cơ chế Attenuation?
A. PheA, His, Thr, Leu, Ileu.
B. Lac, Ara, Gal.
C. RecA, LexA.
D. Chỉ có Operon Trp.
Protein TrpR giúp giảm phiên mã Operon Trp khoảng:
10 lần
70 lần
5 lần
100 lần
Vai trò của nhân tố Sigma là:
Hỗ trợ RNA polymerase phiên mã chuyên biệt gene/cụm gene.
Gắn amino acid vào tRNA.
Cắt bỏ intron.
Ức chế Operator.
Hầu hết nhân tố Sigma trong tế bào ở trạng thái bình thường là:
Hoạt động mạnh.
Bất hoạt do tương tác với yếu tố ức chế (inhibitor).
Bị phân hủy bởi lysosome.
Gắn chặt vào DNA.
Các cơ chế kiểm soát nhân tố Sigma bao gồm:
Phân hủy yếu tố ức chế.
Biến đổi trực tiếp yếu tố ức chế.
Chuyển đổi trạng thái hoạt động (partner-switching).
Tất cả các phương án trên.
Nhân tố Sigma 32 (σ32) chuyên biệt cho nhóm gene nào?
Gene chuyển hóa đường.
Gene sốc nhiệt (Heat Shock genes - HS).
Gene tổng hợp kháng sinh.
Gene phân chia tế bào.
Ở nhiệt độ bình thường, σ32 bị bất hoạt bởi:
A. Chaperone DnaK/J.
B. Protein LacI.
C. Allolactose.
D. cAMP.
Enzyme nào chịu trách nhiệm phân giải σ32 khi nó bị bất hoạt?
β-Galactosidase
Protease FtsH
RNA polymerase
DNA methylase
Khi nhiệt độ cao, DnaK/J ưu tiên gắn vào đâu?
Nhân tố σ32
Các protein có cấu trúc bất thường (misfolded proteins)
Vùng Promoter
Ribosome
Kết quả của việc nhiệt độ cao đối với σ32 là:
σ32 tự do, hỗ trợ phiên mã cụm gene Heat Shock.
σ32 bị phân hủy nhanh hơn.
σ32 gắn vào Operator Lac.
σ32 biến đổi thành σ70.
Nhân tố Sigma nào chịu trách nhiệm cho các gene "Housekeeping" (duy trì)?
σ70 (rpoD)
σ32 (rpoH)
σ54 (rpoN)
σS (rpoS)
Nhân tố σFecl (fecl) điều hòa nhóm gene nào?
Sốc nhiệt cực hạn.
Chuyển hóa Nitơ.
Vận chuyển sắt (Iron transport).
Protein lông roi.
LCR (Locus Control Region) có chức năng gì?
Trực tiếp mã hóa protein.
Định hướng biến đổi mở cấu trúc nhiễm sắc chất tại các locus cụ thể.
Phân hủy mRNA dư thừa.
Gắn nhóm Methyl vào DNA.
Đơn vị cấu trúc nhỏ nhất của nhiễm sắc chất là:
Gene
Nucleosome
Chromatid
Histone tự do
Nucleosome được cấu tạo từ:
DNA và các protein Histone.
DNA và RNA.
Chỉ có các protein kiềm.
Các sợi chromatin 30nm.
Enzyme Histone AcetylTransferase (HAT) có tác dụng:
Gắn nhóm acetyl giúp mở nucleosome, làm DNA tự do.
Khử nhóm acetyl làm đóng nucleosome.
Methyl hóa các cytosine.
Cắt đứt cấu nối disulfide.
HAT tác động vào vị trí nào của histone?
Globular domain.
Motif "lysine(+) tail".
Đầu C-terminal.
Chỉ tác động vào DNA.
Enzyme Histone DeACetylase (HDAC) dẫn đến kết quả:
DNA dễ tiếp cận với RNA polymerase.
Tăng tương tác ion DNA-histone, đóng nucleosome.
Loại bỏ các nhóm methyl.
Kích thích phiên mã mạnh.
Methyl hóa DNA thường tập trung tại các trình tự:
A. CpG (C-polyG)
B. TATA box
C. Các vùng giàu A-T
D. PolyA tail
Protein MBP (Methyl Binding Protein) có ái lực với thành phần nào dẫn đến khóa gene?
HAT
HDAC
RNA polymerase
Ribosome
Methyl hóa DNA có ý nghĩa gì trong điều hòa?
Đánh dấu và khóa vị trí điều hòa (Cis) trên DNA.
Tăng tốc độ phiên mã.
Sửa chữa các lỗi đột biến.
Kích thích uốn cong DNA.
Hai gene MATa và MATα ở nấm men giúp tế bào:
Phân giải lactose.
Tạo bào tử.
Chống kháng sinh.
Tổng hợp Tryptophan.
Tại sao gene MATa và MATα bình thường không thuận lợi để biểu hiện?
Do nằm gần đầu mút (TEL) của nhiễm sắc thể.
Do thiếu mã mở đầu AUG.
Do bị bao quanh bởi các exon giả.
Do nồng độ pH trong nhân thấp.
Để biểu hiện MATa hoặc MATα, nấm men thực hiện cơ chế:
Cắt nối thay thế.
Sao chép và tái tổ hợp trình tự thông tin vào MAT locus (active site).
Chỉnh sửa RNA C-to-U.
Phosphoryl hóa protein.
Sự đa dạng kháng thể ở tế bào miễn dịch trưởng thành là nhờ:
Điều hòa bằng Operon.
Sử dụng nhân tố Sigma khác nhau.
Hoạt động tái tổ hợp gene.
Phosphoryl hóa protein.
Tế bào miễn dịch sơ khai khóa biểu hiện gene kháng thể bằng cách:
Biến đổi cấu trúc DNA/NSC (như đóng gói chặt hoặc methyl hóa).
Xóa bỏ hoàn toàn các gene này.
Sử dụng protein ức chế LacI.
Ngăn cản sự di chuyển của ribosome.
Quá trình biến đổi cấu trúc gDNA và sắp xếp lại trình tự DNA là cấp độ điều hòa:
A. Trước phiên mã.
B. Sau phiên mã.
C. Sau dịch mã.
D. Chỉ có ở vi khuẩn.
Trình tự Cis (Cis-regulatory elements - CREs) là:
Trình tự DNA tương tác trực tiếp với nhân tố Trans.
Các protein gắn vào DNA.
Các phân tử RNA hướng dẫn.
Enzyme RNA polymerase.
Enhancer có đặc điểm nào sau đây?
Luôn nằm ngay trước Promoter.
Có thể nằm xa gene, thượng nguồn, hạ nguồn hoặc bên trong gene.
Chỉ có tác dụng ức chế.
Là một loại protein điều hòa.
Trình tự Cis giúp điều hướng phiên mã giữa các gene gọi là:
Enhancer
Silencer
Insulator
Operator
Nhân tố Trans (Transcription factors) là:
Các trình tự DNA.
Protein tương tác trực tiếp với trình tự Cis.
Các nhóm methyl gắn vào DNA.
Đoạn mRNA đã cắt nối.
Cấu trúc cơ bản của nhân tố Trans gồm các domain:
DBD (gắn DNA), SSD (nhận tín hiệu), TAD (chuyển đổi trạng thái).
Domain gắn ribosome và domain cắt RNA.
Globular domain và Lysine tail.
Chỉ có DBD.
Hiện tượng "uốn cong" DNA (DNA bending) do protein hoạt hóa gắn lên Enhancer giúp:
Tạo thuận lợi cho sự tương tác giữa các Activator và phức hợp phiên mã ở Promoter.
Ngăn cản RNA polymerase bám vào.
Đóng gói DNA vào nucleosome.
Loại bỏ các đoạn intron.
Nhân tố trung gian (Mediator) trong tương tác Cis-Trans giúp:
Kích hoạt sự gắn kết giữa RNA pol với các nhân tố phiên mã cơ bản.
Cắt mRNA.
Gắn đuôi PolyA.
Methyl hóa histone.
Hiệu quả phiên mã của RNA pol phụ thuộc vào:
Mức độ tương tác giữa promoter lõi với TFs/RNA pol.
Hoạt động của protein điều hòa Trans khi tương tác với Cis.
Cả A và B đều đúng.
Chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ.
Silencer có tác dụng gì?
Tăng cường phiên mã.
Ức chế/khóa phiên mã.
Bảo vệ đầu mút nhiễm sắc thể.
Cung cấp năng lượng cho RNA pol.
Promoter lõi (Core promoter) ở Eukaryote thường chứa trình tự:
A. TATA box.
B. Shine-Dalgarno.
C. Vùng giàu G-C.
D. Motif GGQ.
Điều hòa Splicing ở gene IgM giúp tạo ra:
Hai loại protein hoàn toàn khác chức năng.
Kháng thể IgM ở dạng tiết hoặc dạng bám màng.
Kháng thể IgM và IgG.
mRNA không có mã kết thúc.
Để tạo IgM dạng bám màng, mRNA cần giữ lại:
Chỉ các intron.
Exon mã hóa cho domain bám màng (transmembrane anchor).
Đuôi PolyA ở đầu 5'.
Toàn bộ các exon của cụm gene.
SREs (Splicing Regulatory Elements) trên pre-mRNA bao gồm:
ESEs, ESSs.
ISEs, ISSs.
Cả A và B.
Chỉ có các intron.
RNA Editing là quá trình:
Chỉnh sửa trình tự nucleotide trên RNA sau phiên mã.
Cắt bỏ exon.
Thay đổi trình tự DNA gốc.
Gắn nhóm methyl vào mRNA.
Chỉnh sửa RNA bằng enzyme deaminases có thể thực hiện kiểu:
C-to-U hoặc A-to-I.
G-to-C.
U-to-A.
Thêm hàng loạt rNu A.
Enzyme APOBEC1 thực hiện chỉnh sửa mRNA của Apo-B ở ruột dẫn đến:
Protein dài hơn.
Tạo mã kết thúc sớm (UAA), tạo protein Apo-B48 ngắn hơn.
Thay đổi Glutamine thành Arginine.
Protein không có chức năng.
Enzyme ADAR2 thực hiện chỉnh sửa A-to-I dẫn đến:
Inosine (I) được ribosome đọc như là Guanine (G).
mRNA bị phân hủy ngay lập tức.
Protein bị dừng dịch mã sớm.
Tăng số lượng exon.
Phân tử nào hướng dẫn phức hợp protein tìm đúng vị trí trên RNA để chỉnh sửa rNu?
tRNA
gRNA (guide RNA)
rRNA
miRNA
Chỉnh sửa C-to-U ở gan (Hepatic) đối với Apo-B dẫn đến:
Tạo protein ngắn Apo-B48.
Không chỉnh sửa (Unedited), tạo protein Apo-B100 dài.
Tạo mã kết thúc UAG.
Phân hủy mRNA.
RNA Editing có thể tác động lên loại RNA nào?
Chỉ mRNA.
Chỉ non-coding RNA.
Cả coding RNA và non-coding RNA.
Chỉ tRNA.
Ferritin và Transferrin điều hòa lượng sắt (Fe) ở đâu?
Tế bào cơ.
Tế bào gan.
Tế bào thận kinh.
Hồng cầu.
Khi sắt (Fe) nội bào không nhiều, tế bào sẽ:
Biểu hiện thụ thể Transferrin để hấp thụ Fe; ức chế dịch mã Ferritin.
Biểu hiện mạnh Ferritin để dự trữ.
Ngừng toàn bộ việc hấp thụ sắt.
Phân hủy protein Transferrin.
Trình tự IRE (Iron-response element) nằm ở đâu trên mRNA Ferritin?
Vùng 5'UTR.
Vùng 3'UTR.
Vùng mã hóa.
Đuôi PolyA.
Cơ chế khóa dịch mã Ferritin khi Fe thấp là:
IRE-binding protein gắn vào IRE ở 5'UTR, ngăn tiến phức hợp 43S bám vào.
Enzyme.
Protein.
Hormone.
Trên mRNA của Transferrin receptor, IRE nằm ở:
5'UTR
3'UTR
Giữa các exon
Đầu 5' Cap
Tại sao mRNA Transferrin receptor bị phân hủy khi Fe nội bào dư thừa?
Do có protein ức chế gắn vào 5'UTR.
IRE-binding protein rời khỏi IRE ở 3'UTR, làm mRNA không ổn định.
Do ribosome di chuyển quá nhanh.
Do nồng độ pH tăng.
miRNA (MicroRNA) điều hòa biểu hiện gene bằng cách:
Thay đổi cấu trúc nhiễm sắc chất.
Ức chế dịch mã (khử polyA/cap5') hoặc làm phân hủy mRNA.
Tạo ra nhiều bản sao DNA.
Gắn vào protein sau dịch mã.
Phức hợp RISC/miRNA tương tác đặc hiệu với:
DNA bộ gene.
Các mRNA mục tiêu thông qua trình tự bổ sung.
Ribosome 80S.
Histone tail.
Nhân tố khởi sự dịch mã eIF2 bị bất hoạt khi:
Gắn với GTP.
Bị phosphoryl hóa thành eIF2-P bởi kinase HCl.
Tách khỏi ribosome.
Nhiệt độ môi trường tăng.
Quá trình "Ubiquitylation" (gắn Ubiquitin) có mục đích gì?
Giúp protein hoạt động mạnh hơn.
Vận chuyển protein vào nhân.
Đánh dấu các protein bất thường hoặc không cần thiết để proteasome phân hủy.
Kích thích hình thành cầu nối disulfide.
