wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vận tải đa phương thức

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Người chịu trách nhiệm làm thủ tục hải quan trong vận tải đa phương thức thường là:

a)

Shipper

b)

Consignee

c)

MTO hoặc đại lý theo ủy quyền

d)

Cảng vụ

2.

Trong vận tải đa phương thức, thuật ngữ “feeder service” chỉ:

a)

Tàu gom kết nối cảng nhỏ với cảng trung tâm

b)

Tàu vận tải xuyên lục địa

c)

Dịch vụ logistics 3PL

d)

Dịch vụ vận tải nội bộ

3.

Văn kiện pháp lý quốc tế quan trọng nhất về vận tải đa phương thức là:

a)

Hague Rules

b)

Hamburg Rules

c)

Rotterdam Rules

d)

UNCTAD/ICC Rules

4.

Người kinh doanh vận tải đa phương thức thường được viết tắt là:

a)

MTO

b)

NVOCC

c)

CNEE

d)

Carrier

5.

Trong vận tải đa phương thức, chứng từ vận tải phổ biến là:

a)

Bill of Lading

b)

FBL (FIATA Bill of Lading)

c)

AWB

d)

CMR Note

6.

Cơ quan FIATA là viết tắt của:

a)

Federation of International Air Transport Association

b)

International Federation of Freight Forwarders Associations

c)

International Air Cargo Alliance

d)

None of the above

7.

FIATA FBL có thể đóng vai trò như:

a)

Biên lai nhận hàng

b)

Chứng từ sở hữu hàng hóa

c)

Hợp đồng vận tải

d)

Tất cả các đáp án trên

8.

MTO có thể là:

a)

Người giao nhận

b)

Người chuyên chở thực tế

c)

Người gom hàng

d)

Tất cả đều đúng

9.

Thời hạn trách nhiệm của MTO trong vận tải đa phương thức thường tính từ:

a)

Từ khi nhận hàng đến khi giao hàng

b)

Từ khi xếp hàng lên tàu đến khi dỡ hàng khỏi tàu

c)

Trong phạm vi một chặng vận tải

d)

Tùy theo điều khoản Incoterms

10.

Ưu điểm lớn nhất của vận tải đa phương thức là:

a)

Đơn giản hóa chứng từ

b)

Giảm thời gian vận chuyển

c)

Giảm chi phí logistics

d)

Tất cả đều đúng

11.

Chứng từ vận tải đa phương thức thường được phát hành bởi:

a)

Shipper

b)

Consignee

c)

MTO

d)

Freight Forwarder không tham gia vận tải

12.

FBL của FIATA có thể phát hành dưới dạng:

a)

Negotiable document

b)

Non-negotiable document

c)

Cả A và B

d)

Không áp dụng

13.

Luật điều chỉnh vận tải đa phương thức ở Việt Nam hiện nay chủ yếu dựa vào:

a)

Luật Thương mại 2005

b)

Bộ luật Hàng hải 2015

c)

Luật Giao thông đường bộ

d)

Cả A và B

14.

Khi xảy ra tổn thất trong chặng vận tải xác định được, trách nhiệm thuộc về:

a)

MTO

b)

Người chuyên chở thực tế ở chặng đó

c)

Người giao nhận

d)

Chủ hàng

15.

Khi không xác định được chặng xảy ra tổn thất, trách nhiệm thường quy cho:

a)

MTO

b)

Người vận tải đường biển

c)

Người gom hàng

d)

Bảo hiểm

16.

Vận tải đa phương thức thường áp dụng nhiều nhất cho loại hàng:

a)

Hàng container

b)

Hàng rời (Bulk Cargo)

c)

Hàng lỏng

d)

Hàng nguy hiểm

17.

Theo UNCTAD/ICC Rules, MTO có trách nhiệm chính là:

a)

Nhận hàng, tổ chức vận tải và giao hàng

b)

Trực tiếp vận chuyển hàng

c)

Bảo quản hàng tại kho bãi

d)

Bảo hiểm hàng hóa

18.

Người giao nhận quốc tế khi hoạt động như MTO cần có:

a)

Năng lực tài chính đảm bảo

b)

Mạng lưới đối tác rộng

c)

Kinh nghiệm logistics

d)

Tất cả các yếu tố trên

19.

Trách nhiệm của MTO có thể được miễn trừ khi:

a)

Thiên tai, bất khả kháng

b)

Lỗi do chủ hàng

c)

Chiến tranh, đình công

d)

Tất cả đều đúng

20.

Tổn thất toàn bộ hàng hóa trong vận tải đa phương thức được bồi thường dựa trên:

a)

Giá trị khai báo trên chứng từ

b)

Giá trị thực tế tại cảng dỡ

c)

Giá trị hợp đồng thương mại

d)

Tùy quy định pháp luật áp dụng

21.

Phí dịch vụ vận tải đa phương thức thường được thu bởi:

a)

Người chuyên chở thực tế

b)

MTO

c)

Cảng vụ

d)

Bên bảo hiểm

22.

Một ưu điểm của MTO là:

a)

Đơn giản hóa quá trình khiếu nại

b)

Giảm số lượng hợp đồng

c)

Tối ưu chi phí

d)

Tất cả đều đúng

23.

Chứng từ FBL được phát hành theo mẫu chuẩn của:

a)

ICC

b)

FIATA

c)

UNCTAD

d)

IMO

24.

Trong vận tải đa phương thức, rủi ro lớn nhất đối với MTO là:

a)

Tổn thất hàng hóa

b)

Chậm trễ giao hàng

c)

Chi phí phát sinh

d)

Khiếu nại pháp lý

25.

Hàng hóa nguy hiểm trong vận tải đa phương thức cần tuân thủ:

a)

IMDG Code

b)

IATA DGR

c)

ADR

d)

Tất cả đều đúng

26.

FBL có thể được ký bởi:

a)

MTO hoặc đại diện hợp pháp

b)

Shipper

c)

Consignee

d)

Freight forwarder không tham gia vận tải

27.

Khi phát hành chứng từ vận tải đa phương thức, MTO phải:

a)

Xác nhận đã nhận hàng

b)

Cam kết giao hàng

c)

Xác định tuyến đường vận tải

d)

Cả A và B

28.

Tính pháp lý của FBL:

a)

Là chứng từ sở hữu

b)

Là chứng cứ hợp đồng

c)

Có thể chuyển nhượng

d)

Tất cả đều đúng

29.

MTO có thể hoạt động như:

a)

Principal (người chuyên chở hợp đồng)

b)

Agent (đại lý)

c)

Cả A và B

d)

Không có đáp án đúng

30.

Vận tải đa phương thức còn được gọi là:

a)

Combined Transport

b)

Intermodal Transport

c)

Multimodal Transport

d)

Cả 3 đều được

31.

Yếu tố thúc đẩy vận tải đa phương thức phát triển:

a)

Toàn cầu hóa thương mại

b)

Công nghệ container

c)

Số hóa logistics

d)

Tất cả đều đúng

32.

Cơ quan cấp giấy phép kinh doanh vận tải đa phương thức ở Việt Nam:

a)

Bộ Công Thương

b)

Bộ Giao thông Vận tải

c)

Bộ Tài chính

d)

Hải quan Việt Nam

33.

Trong vận tải đa phương thức, thời hạn khiếu nại thường là:

a)

6 tháng

b)

9 tháng

c)

12 tháng

d)

24 tháng

34.

Trách nhiệm của MTO với hàng hóa thường chấm dứt khi:

a)

Giao hàng cho người nhận

b)

Xếp hàng lên phương tiện đầu tiên

c)

Hàng đến cảng đích

d)

Cảng dỡ xác nhận

35.

Vận tải đa phương thức có thể áp dụng mô hình:

a)

Door to Door

b)

Port to Port

c)

Station to Station

d)

Tất cả đều đúng

36.

Trong hợp đồng vận tải đa phương thức, điều khoản trọng tài thường được dùng để:

a)

Giải quyết tranh chấp nhanh chóng

b)

Giảm chi phí pháp lý

c)

Tạo sự linh hoạt cho các bên

d)

Cả A và B

37.

Chứng từ vận tải đa phương thức có thể ở dạng:

a)

Giấy

b)

Điện tử (e-FBL)

c)

Cả A và B

d)

Không áp dụng

38.

UNCTAD viết tắt của:

a)

United Nations Conference on Trade and Development

b)

Union of National Carriers and Transport Developers

c)

United Nations Convention for Transport and Development

d)

Không câu nào đúng

39.

ICC trong vận tải đa phương thức là:

a)

International Chamber of Commerce

b)

International Container Council

c)

International Cargo Committee

d)

International Carriers Council

40.

Khi sử dụng FBL, chủ hàng có thể:

a)

Ký hậu để chuyển nhượng

b)

Cầm cố tại ngân hàng

c)

Xuất trình để nhận hàng

d)

Tất cả đều đúng

41.

Giấy phép kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế ở Việt Nam có thời hạn:

a)

3 năm

b)

5 năm

c)

7 năm

d)

10 năm

42.

Người chuyên chở thực tế trong vận tải đa phương thức là:

a)

MTO

b)

Carrier ở từng chặng

c)

Shipper

d)

Consignee

43.

Trong vận tải đa phương thức, khi MTO chịu trách nhiệm toàn bộ, đó gọi là:

a)

Through Transport

b)

Network liability system

c)

Uniform liability system

d)

Cả A và C

44.

“Intermodal Transport” khác với “Multimodal Transport” ở điểm:

a)

Số phương thức vận tải

b)

Số hợp đồng vận tải

c)

Cơ quan quản lý

d)

Luật áp dụng

45.

Trong vận tải đa phương thức, Incoterms liên quan nhiều nhất đến:

a)

Chia sẻ chi phí và rủi ro

b)

Cách thức đóng gói hàng hóa

c)

Quy định bảo hiểm

d)

Phí dịch vụ cảng

46.

Khi mất chứng từ FBL, chủ hàng có thể:

a)

Yêu cầu phát hành bản sao

b)

Xuất trình bảo lãnh ngân hàng để nhận hàng

c)

Không thể nhận hàng

d)

Cả A và B

47.

Vận tải đa phương thức thường góp phần lớn vào:

a)

Tăng trưởng xuất nhập khẩu

b)

Phát triển logistics quốc gia

c)

Giảm ùn tắc cảng biển

d)

Tất cả đều đúng

48.

Trong hợp đồng MTO, điều khoản bảo hiểm hàng hóa thường:

a)

Bắt buộc do MTO chịu

b)

Do chủ hàng tự mua

c)

Do người chuyên chở mua

d)

Không cần thiết

49.

Vận tải đa phương thức thường gắn liền với khái niệm:

a)

Logistics tích hợp

b)

Supply chain management

c)

Just-in-time delivery

d)

Tất cả đều đúng

50.

Theo Luật Việt Nam, để kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế, doanh nghiệp cần:

a)

Giấy phép vận tải đa phương thức quốc tế

b)

Đăng ký tại Bộ GTVT

c)

Có bảo lãnh ngân hàng hoặc bảo hiểm trách nhiệm dân sự

d)

Tất cả đều đúng

51.

Một trong các thách thức của vận tải đa phương thức tại Việt Nam là:

a)

Hạ tầng chưa đồng bộ

b)

Thiếu kết nối giữa các phương thức

c)

Thiếu nhân lực chuyên môn

d)

Tất cả đều đúng

52.

Mục tiêu chính của vận tải đa phương thức là gì?

a)

Giảm chi phí vận tải

b)

Tăng tốc độ giao hàng

c)

Đơn giản hóa thủ tục

d)

Tối ưu hóa toàn bộ chuỗi logistics

53.

Ai là người chịu trách nhiệm chính trong vận tải đa phương thức?

a)

Shipper

b)

Consignee

c)

MTO

d)

Carrier

54.

Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng container trong vận tải đa phương thức là gì?

a)

Giảm chi phí bảo hiểm

b)

Hạn chế hư hỏng, mất mát hàng hóa

c)

Giảm thủ tục nhập khẩu

d)

Dễ xin giấy phép vận tải

55.

Trong vận tải đa phương thức, thuật ngữ “through rate” nghĩa là gì?

a)

Phí tính riêng cho từng chặng

b)

Cước toàn hành trình

c)

Phí lưu kho tại cảng

d)

Phí bảo hiểm

56.

Ở Việt Nam, cơ quan quản lý cấp phép kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế là:

a)

Bộ Công Thương

b)

Bộ Giao thông Vận tải

c)

Hải quan

d)

Bộ Tài chính

57.

Hợp đồng vận tải đa phương thức có đặc điểm gì?

a)

Nhiều hợp đồng cho từng chặng

b)

Một hợp đồng cho toàn bộ hành trình

c)

Hợp đồng phụ thuộc vào Incoterms

d)

Hợp đồng chỉ áp dụng cho vận tải biển

58.

Khi vận tải đa phương thức kết hợp đường sắt và đường biển, rủi ro chậm trễ thường xảy ra nhiều nhất ở đâu?

a)

Cảng biển

b)

Ga đường sắt

c)

Kho bãi

d)

Văn phòng giao nhận

59.

Chứng từ vận tải đa phương thức thường có đặc điểm:

a)

Có thể chuyển nhượng

b)

Không thể chuyển nhượng

c)

Chỉ có giá trị làm biên lai

d)

Không có giá trị pháp lý

60.

Khiếu nại đối với tổn thất hàng hóa trong vận tải đa phương thức cần nộp cho ai?

a)

Shipper

b)

Consignee

c)

MTO

d)

Cảng vụ

61.

Đặc điểm nổi bật của MTO là gì?

a)

Chỉ đóng vai trò đại lý

b)

Chịu trách nhiệm từ đầu đến cuối hành trình

c)

Không tham gia ký hợp đồng

d)

Không chịu trách nhiệm với hàng hóa

62.

Trong vận tải đa phương thức, chứng từ điện tử (e-FBL) có ưu điểm gì?

a)

Giảm chi phí in ấn

b)

Tăng tốc độ truyền tải

c)

Dễ kiểm tra xác thực

d)

Tất cả các đáp án trên

63.

Phí vận tải đa phương thức thường được tính dựa trên:

a)

Trọng lượng hoặc thể tích hàng hóa

b)

Quãng đường vận chuyển

c)

Loại hàng hóa

d)

Tất cả đều đúng

64.

Hàng hóa nào dưới đây thường ít sử dụng vận tải đa phương thức?

a)

Container hàng bách hóa

b)

Hàng siêu trường siêu trọng

c)

Hàng lạnh

d)

Hàng xuất khẩu theo lô nhỏ

65.

MTO có thể phát hành loại chứng từ nào?

a)

FBL

b)

AWB

c)

CMR Note

d)

Tất cả đều đúng

66.

Trong vận tải đa phương thức, điều khoản “uniform liability system” có nghĩa là:

a)

MTO chịu trách nhiệm theo một mức thống nhất cho toàn bộ hành trình

b)

MTO chịu trách nhiệm theo từng chặng

c)

Không có trách nhiệm pháp lý

d)

Chỉ áp dụng cho vận tải biển

67.

Rủi ro lớn nhất đối với chủ hàng khi sử dụng vận tải đa phương thức là gì?

a)

Mất chứng từ

b)

Tổn thất hàng hóa

c)

Tăng chi phí

d)

Chậm giao hàng

68.

UNCTAD/ICC Rules áp dụng cho:

a)

Vận tải đường biển

b)

Vận tải đa phương thức

c)

Vận tải hàng không

d)

Vận tải nội địa

69.

Trong vận tải đa phương thức, khi không xác định được chặng xảy ra tổn thất thì:

a)

Chủ hàng chịu trách nhiệm

b)

Người chuyển chở đầu tiên chịu trách nhiệm

c)

Người chuyển chở cuối cùng chịu trách nhiệm

d)

MTO chịu trách nhiệm

70.

Yếu tố nào KHÔNG phải lợi ích của vận tải đa phương thức?

a)

Đơn giản hóa chứng từ

b)

Giảm chi phí logistics

c)

Giảm sự phụ thuộc vào hạ tầng

d)

Tăng hiệu quả vận chuyển

71.

FBL được coi là:

a)

Hợp đồng vận tải

b)

Biên lai nhận hàng

c)

Chứng từ sở hữu hàng hóa

d)

Tất cả đều đúng

72.

Người giao nhận quốc tế có thể trở thành MTO khi:

a)

Có giấy phép kinh doanh vận tải đa phương thức

b)

Có vốn pháp định

c)

Có hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm dân sự

d)

Tất cả đều đúng

73.

Phí phát sinh trong vận tải đa phương thức thường được gọi là:

a)

Demurrage

b)

Detention

c)

Surcharges

d)

Freight

74.

Trong vận tải đa phương thức, bên bảo hiểm hàng hóa thường là:

a)

Chủ hàng

b)

MTO

c)

Carrier

d)

Freight forwarder

75.

Khái niệm “Door to Door” nghĩa là:

a)

Từ cảng đến cảng

b)

Từ ga đến ga

c)

Từ nơi gửi hàng đến nơi nhận hàng

d)

Từ kho đến kho

76.

Đặc điểm nào sau đây là của “Intermodal Transport”?

a)

Nhiều phương thức, một hợp đồng

b)

Nhiều phương thức, nhiều hợp đồng

c)

Chỉ áp dụng đường biển

d)

Chỉ áp dụng nội địa

77.

Trong vận tải đa phương thức, chứng từ điện tử được công nhận tại Việt Nam từ năm:

a)

2005

b)

2010

c)

2015

d)

2020

78.

Trường hợp nào MTO được miễn trách nhiệm?

a)

Do lỗi của chủ hàng

b)

Do chiến tranh

c)

Do thiên tai

d)

Tất cả đều đúng

79.

Khi hàng hóa bị tổn thất trong chặng vận tải đường bộ, trách nhiệm đầu tiên thuộc về:

a)

MTO

b)

Người vận tải đường bộ

c)

Consignee

d)

Bên bảo hiểm

80.

Đặc điểm nổi bật của vận tải đa phương thức so với vận tải đơn phương thức:

a)

Nhiều phương thức vận tải kết hợp

b)

Một chứng từ duy nhất

c)

Một hợp đồng duy nhất

d)

Tất cả đều đúng

81.

Cơ quan quốc tế thúc đẩy vận tải đa phương thức là:

a)

IMO

b)

FIATA

c)

IATA

d)

ICC

82.

Trong vận tải đa phương thức, cụm từ “liability” đề cập đến:

a)

Trách nhiệm pháp lý

b)

Chi phí vận tải

c)

Bảo hiểm hàng hóa

d)

Lịch trình vận chuyển

83.

Tại Việt Nam, giấy phép vận tải đa phương thức quốc tế có thể gia hạn bao nhiêu lần?

a)

1 lần

b)

2 lần

c)

3 lần

d)

Không giới hạn

84.

Ưu điểm của vận tải đa phương thức trong thương mại điện tử là:

a)

Rút ngắn thời gian giao hàng

b)

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng

c)

Giảm chi phí vận chuyển nhỏ lẻ

d)

Tất cả đều đúng

85.

Khi MTO thuê người vận tải thực tế thực hiện, điều đó gọi là:

a)

Subcontracting

b)

Chartering

c)

Leasing

d)

Franchising

86.

Điều kiện nào dưới đây KHÔNG thuộc yêu cầu để doanh nghiệp được cấp phép MTO quốc tế?

a)

Có vốn pháp định tối thiểu

b)

Có bảo hiểm trách nhiệm dân sự

c)

Có giấy chứng nhận an ninh hàng hải

d)

Có đăng ký kinh doanh logistics

87.

Trong vận tải đa phương thức, chứng từ vận tải có thể đóng vai trò là:

a)

Chứng từ sở hữu

b)

Chứng từ thanh toán

c)

Chứng từ bảo lãnh

d)

Cả A và B

88.

Trách nhiệm của MTO trong bảo quản hàng hóa bắt đầu từ khi nào?

a)

Khi ký hợp đồng

b)

Khi nhận hàng

c)

Khi hàng được xếp lên phương tiện đầu tiên

d)

Khi giao cho carrier đầu tiên

89.

Trong vận tải đa phương thức, thuật ngữ “consolidation” nghĩa là gì?

a)

Gom hàng lẻ thành container

b)

Chia nhỏ hàng hóa

c)

Chuyển tải

d)

Bảo hiểm

90.

Hình thức vận tải nào là nền tảng quan trọng nhất để phát triển vận tải đa phương thức?

a)

Đường bộ

b)

Đường sắt

c)

Đường biển

d)

Hàng không

91.

Trách nhiệm của MTO kết thúc khi nào?

a)

Khi hàng đến cảng đích

b)

Khi giao hàng cho consignee

c)

Khi hết thời hạn hợp đồng

d)

Khi carrier hoàn thành chặng cuối

92.

Ở Việt Nam, mức vốn pháp định tối thiểu để kinh doanh MTO quốc tế là bao nhiêu?

a)

50.000 USD

b)

80.000 USD

c)

100.000 USD

d)

150.000 USD

93.

Yếu tố nào giúp phát triển mạnh vận tải đa phương thức tại châu Âu?

a)

Hạ tầng đường sắt hiện đại

b)

Cảng biển kết nối sâu nội địa

c)

Chính sách logistics hỗ trợ

d)

Tất cả đều đúng

94.

Một trong các dịch vụ giá trị gia tăng của MTO là gì?

a)

Kho bãi trung chuyển

b)

Dịch vụ khai thuê hải quan

c)

Bảo hiểm hàng hóa

d)

Tất cả đều đúng

95.

Trong vận tải đa phương thức, bảo hiểm trách nhiệm dân sự của MTO nhằm mục đích gì?

a)

Bảo vệ quyền lợi chủ hàng

b)

Bảo vệ quyền lợi người chuyên chở

c)

Đảm bảo năng lực tài chính của MTO

d)

Cả A và C

96.

Khiếu nại về mất mát, hư hỏng hàng hóa phải được gửi trong thời hạn bao lâu?

a)

3 ngày

b)

7 ngày

c)

14 ngày

d)

30 ngày

97.

FBL được phát hành bởi tổ chức hoặc chủ thể nào?

a)

FIATA

b)

MTO

c)

Carrier

d)

ICC

98.

Trong vận tải đa phương thức, trách nhiệm chính của chủ hàng là gì?

a)

Đóng gói và khai báo hàng đúng quy định

b)

Thanh toán cước

c)

Cung cấp chứng từ cần thiết

d)

Tất cả đều đúng

99.

Điều kiện tiên quyết để Việt Nam phát triển vận tải đa phương thức là gì?

a)

Hiện đại hóa cảng biển

b)

Kết nối đường sắt và đường bộ

c)

Cải thiện thủ tục hải quan

d)

Tất cả đều đúng

100.

Xu hướng tương lai của vận tải đa phương thức là gì?

a)

Số hóa chứng từ

b)

Vận tải xanh, bền vững

c)

Tự động hóa logistics

d)

Tất cả đều đúng