wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Mía

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Sau khi chặt, hàm lượng ... trong mía giảm nhanh, gây tổn thất đường trong sản xuất.

a)

Đường saccharose

b)

Đường khử

c)

Đường non

d)

Đường glucose

2.

Độ Pol và độ Brix của dung dịch nước mía

a)

Đều có đơn vị là %

b)

Đều biểu thị độ tinh khiết dung dịch

c)

Đều dùng để đo nồng độ đường saccharose trong dung dịch nước mía

d)

Nồng độ %

3.

Nước mía hỗn hợp có đặc tính:

a)

pH = 4/5.5 và Bx = 14/16%

b)

pH = 4/4.5 và Bx = 14/16%

c)

pH = 5/5.5 và Bx = 14/16%

d)

pH = 5/5.5 và Bx = 15/25%

4.

Hàm lượng đường saccharose trong cây mía phụ thuộc vào:

a)

Mức độ chín của mía.

b)

Loại giống mía.

c)

Mía có bị sâu bệnh hay không.

d)

Độ chín, giống mía, mía có bị sâu bệnh hay không

5.

Mía có pH

a)

Acid

b)

Kiềm

c)

Trung tính

d)

Không xác định được vì còn tuỳ thuộc vào giống mía

6.

Hàm lượng đường saccharose trong mía nguyên liệu khoảng:

a)

18%

b)

6%

c)

20%

d)

12%

7.

Độ Pol là gì?

a)

Là đơn vị đo hàm lượng đường trong dung dịch có chứa đường, tinh khiết hay không tinh khiết

b)

Là đơn vị đo hàm lượng chất khô trong nước mía

c)

Là đơn vị đo hàm lượng tạp chất trong mía

d)

Là đơn vị đo độ ẩm của đường thành phẩm

8.

Độ Pol được xác định như thế nào?

a)

Là lượng đường saccharose có trong 100 phần chất khô hòa tan

b)

Là nồng độ % của đường khử có trong dung dịch nước mía

c)

Là nồng độ đường chung tính theo tạp chất hòa tan và không tan

d)

Là hàm lượng đường saccharose gần đúng có trong 100 phần dung dịch đường

9.

Đường glucose và fructose trong nguyên liệu mía có vai trò gì trong công nghệ sản xuất đường?

a)

Là chất có lợi trong công nghệ sản xuất đường

b)

Là chất không có lợi trong công nghệ sản xuất đường

c)

Được loại ra hoàn toàn trong quá trình làm sạch

d)

Được thu hồi trong quá trình kết tinh đường

10.

Giá trị AP của một dung dịch nước mía tăng khi nào?

a)

Tăng khi giá trị Bx tăng và Pol không đổi

b)

Tăng khi giá trị Pol tăng và Bx không đổi

c)

Tăng khi hàm lượng đường trong dung dịch giảm

d)

Tăng khi hàm lượng tạp chất trong dung dịch tăng

11.

Tính độ biểu kiến hay độ tinh khiết đơn giản AP phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Phụ thuộc vào độ Pol, không phụ thuộc vào độ Bx

b)

Phụ thuộc vào độ Bx, không phụ thuộc vào độ Pol

c)

Phụ thuộc vào cả độ Pol và Bx

d)

Không phụ thuộc vào Pol và Bx, phụ thuộc vào thành phần chất khô có trong dung dịch nước mía

12.

CCS (commercial cane sugar) là gì?

a)

Không thay đổi trong quá trình bảo quản mía trước khi ép

b)

Không phụ thuộc vào thời điểm thu hoạch mía

c)

Không phụ thuộc vào điều kiện sản xuất

d)

Là chữ đường thương mại dùng để mua mía

13.

Thành phần chất khô có trong dung dịch nước mía được biểu thị gần đúng là gì?

a)

Bao gồm cả xơ mía

b)

Bao gồm cả đường saccharose và hàm lượng nước

c)

Biểu thị gần đúng là độ Bx dung dịch

d)

Biểu thị gần đúng là độ Pol

14.

Độ pol và độ Brix của dung dịch nước mía có giá trị như thế nào khi dung dịch hoàn toàn tinh khiết?

a)

Đều có đơn vị là g/l

b)

Đều biểu thị độ tinh khiết tuyệt đối của dung dịch

c)

Có giá trị bằng nhau khi dung dịch hoàn toàn tinh khiết

d)

Là số đo hàm lượng đường trong dung dịch nước mía

15.

Nước mía hỗn hợp là gì?

a)

Nước mía thu được từ hệ ép đầu tiên

b)

Nước mía thu được từ hệ ép cuối cùng

c)

Nước thu được từ các hệ ép có thấm thấu

d)

Nước thu được từ hệ ép đầu tiên và hệ ép cuối cùng

16.

Mía khi vào nhà máy sản xuất phải có chữ đường (CCS) đạt tối thiểu là bao nhiêu?

a)

3%

b)

5%

c)

7%

d)

9%

17.

Trong môi trường kiềm, đường saccharose có tính chất gì?

a)

Bị phân hủy thành chất màu và acid hữu cơ

b)

Bị thủy phân thành đường khử

c)

Bị thủy phân thành chất màu và acid hữu cơ trong môi trường axit

d)

Bị phân hủy thành chất màu và acid hữu cơ trong môi trường kiềm

18.

Thời gian bảo quản mía càng dài thì điều gì xảy ra?

a)

Khối lượng cây mía giảm do đường bị chuyển màu

b)

Tổn thất đường càng lớn do sự thủy phân saccharose

c)

AP tăng do nước bốc hơi

d)

Pol mía tăng do nước bốc hơi

19.

Loại mật nào sau đây là nguyên chất nhất?

a)

Mật chè

b)

Mật loãng

c)

Mật nguyên

d)

Mật rửa

20.

Loại đường nào có độ tinh khiết cao nhất trong các sản phẩm đường?

a)

Đường RS có độ tinh khiết cao hơn đường RE

b)

Đường RE có độ tinh khiết cao nhất

c)

Đường thô có độ ẩm tương đương độ ẩm của đường RE và RS

d)

Đường thô có hàm lượng tạp chất tương đương đường RE và RS

21.

Chất phi đường trong mía được xử lý như thế nào trong quá trình làm sạch nước mía?

a)

Tất cả đều có ảnh hưởng xấu đến quá trình làm sạch nước mía

b)

Bao gồm cả các loại đường glucose và fructose

c)

Tất cả đều được loại ra trong quá trình làm sạch

d)

Là những chất khác ngoài đường glucose, fructose và saccharose

22.

P₂O₅ có vai trò gì trong quá trình làm sạch nước mía?

a)

Là một loại chất không đường có hại cho quá trình sản xuất đường

b)

Thường được sử dụng trong quá trình làm sạch nước mía để tách loại Ca(HCO₃)₂

c)

Có thể kết hợp với sữa vôi tạo kết tủa có lợi cho quá trình làm sạch

d)

Cần được loại ra trong quá trình làm sạch vì tăng khả năng tạo mật cuối

23.

Khi thời gian bảo quản mía càng dài, sự thay đổi thành phần của mía như thế nào?

a)

Độ Bx tăng, AP giảm, RS giảm

b)

Độ Bx giảm, AP tăng, RS tăng

c)

Độ Bx giảm, AP giảm, RS giảm

d)

Độ Bx tăng, AP giảm, RS tăng

24.

Đường RE được sản xuất bằng phương pháp nào?

a)

Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp theo phương pháp sulfite hóa

b)

Sản xuất thủ công theo phương pháp carbonate hóa

c)

Không thể sản xuất thủ công

d)

Không thể sản xuất theo dây chuyền công nghiệp

25.

Hiện tượng mía bị sâu bệnh làm giảm chữ đường (hoặc Pol mía) là do nguyên nhân nào?

a)

Độ acid cao và vi sinh vật gây chuyển hóa đường

b)

Độ ẩm thấp và nhiệt độ cao

c)

Thiếu ánh sáng và dinh dưỡng

d)

Quá trình bảo quản không đúng cách

26.

Nhóm chỉ tiêu nào dưới đây quy định phẩm chất của "nguyên liệu mía"?

a)

a. Pol mía, tạp vật lẫn trong mía, thành phần và tính chất xơ mía

b)

b. Pol mía, chữ đường và AP của nước mía ép ra

c)

c. Chữ đường, thành phần và tính chất xơ mía

d)

d. Chữ đường, tạp vật và Bx của nước mía

27.

Khi mía chín, điều gì xảy ra với hàm lượng đường saccharose và đường khử trong mía?

a)

a. Hàm lượng đường saccharose và đường khử trong mía đạt cao nhất

b)

b. Hàm lượng đường saccharose trong mía cao nhất, đường khử thấp nhất

c)

c. Tất cả các giống mía đều trổ cờ, lá chuyển vàng

d)

d. Mía chín quanh năm

28.

Đường saccharose dễ bị chuyển hóa thành đường khử (glucose và fructose) khi nào?

a)

a. pH trung tính, nhiệt độ càng cao

b)

b. pH càng acid, nhiệt độ càng cao

c)

c. pH càng bazơ, nhiệt độ càng cao

d)

d. pH càng acid, nhiệt độ càng thấp

29.

Chất nào trong cây mía có vai trò quan trọng trong quá trình làm sạch nước mía?

a)

a. SiO₂

b)

b. Fe₂O₃

c)

c. P₂O₅

d)

d. CaO

30.

Khi pha loãng một dung dịch đường thì độ tinh khiết (AP) của dung dịch sẽ như thế nào?

a)

a. Không thay đổi

b)

b. Tăng lên

c)

c. Giảm xuống

d)

d. Có thể tăng mà cũng có thể giảm, tùy thuộc vào nhiệt độ dung dịch

31.

Tinh thể đường cấp thấp là gì?

a)

Tinh thể đường non

b)

Tinh thể đường tinh luyện

c)

Tinh thể đường cấp thấp

d)

Syrup

32.

Trong môi trường kiềm, điều gì xảy ra với Ca khi tạo thành các muối canxi saccarat?

a)

Làm tăng hiệu suất thu hồi đường

b)

Làm giảm hiệu suất thu hồi đường

c)

Không ảnh hưởng đến hiệu suất thu hồi đường

d)

Làm tăng độ hòa tan của đường

33.

Hiệu suất ép được hiểu là gì?

a)

Tỉ số (%) giữa lượng đường thu được so với lượng đường có trong mía

b)

Tỉ số (%) giữa lượng đường có trong mía và khối lượng mía

c)

Tỉ số (%) giữa lượng đường thu được thực tế so với lý thuyết

d)

Tỉ số (%) giữa lượng đường có trong bã và khối lượng mía

34.

Thấm thấu kép được hiểu là gì?

a)

Lấy nước nóng tươi vào bã ở các máy ép sau

b)

Lấy nước mía loãng thu được từ các máy ép sau tươi trở lại cho bã đi vào các máy ép trước

c)

Lấy nước mía loãng thu từ máy trước tươi lại cho bã đi vào máy sau

d)

Dùng nước mía loãng thu được ở máy ép để thấm thấu lại cho bã đi vào chính máy ép đó

35.

Người ta sử dụng nước mía loãng để thấm thấu lại nhằm mục đích gì?

a)

Tăng lượng nước mía hỗn hợp

b)

Giảm Pol nước mía hỗn hợp

c)

Giảm lượng nước nóng từ bên ngoài vào

d)

Tăng Pol bã

36.

Mục đích lấy nước mía là gì?

a)

Trích tối đa lượng chất khó có trong mía

b)

Trích tối đa lượng đường có trong mía

c)

Làm tăng độ Bx nước mía hỗn hợp

d)

Trích tối đa lượng nước mía hỗn hợp

37.

Nước mía làm sạch là gì?

a)

Là nước mía được lấy ra từ máy ép đầu tiên trong hệ thống ép

b)

Là nước mía dùng để làm nước thấm thấu

c)

Là nước mía có độ pol cao, Brix thấp

d)

Là nước mía được lấy ra từ hệ thống ép để đưa đi làm sạch

38.

Thành phần trong mía ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu suất ép là gì?

a)

b)

Nước

c)

Chất keo

d)

Chất sáp

39.

Năng suất ép được định nghĩa như thế nào?

a)

Là số tấn nước mía hỗn hợp thu được trong quá trình ép

b)

Là số tấn đường trích được trong một đơn vị thời gian

c)

Là khối lượng mía ép được trong một đơn vị thời gian

d)

Là khối lượng nước mía hỗn hợp thu được khi ép 100 tấn mía

40.

Quá trình nào sau đây không thuộc công đoạn xử lý mía sơ bộ?

a)

Bấm mía

b)

Đánh tơi

c)

San bằng

d)

Ép kiệt

41.

Ưu, nhược điểm của phương pháp thấm thấu kép so với thấm thấu đơn là gì?

a)

Khả năng lấy đường cao và triệt để nhưng nước mía bị pha loãng

b)

Khả năng lấy đường cao nhưng tốn năng lượng và thời gian bốc hơi kéo dài

c)

Nước mía hỗn hợp không bị pha loãng nhưng khả năng lấy đường không cao

d)

Hiệu suất lấy nước mía rất cao nhưng sử dụng nhiều nước thấm thấu

42.

Nước thấm thấu sử dụng trong quá trình lấy nước mía là gì?

a)

Nước được đưa vào bã để tăng việc trích ly đường trong mía

b)

Nước mía thu được trong quá trình khuếch tán

c)

Nước mía dùng để rửa đường

d)

Nước mía thu được trong quá trình ép

43.

Trong quá trình lấy nước mía, phương pháp thấm thấu đơn là gì?

a)

Là phương pháp sử dụng 1-3 lần thấm thấu trong toàn bộ hệ thống ép

b)

Là phương pháp sử dụng nước mía hỗn hợp để rửa bã mía

c)

Là phương pháp sử dụng nước sạch để rửa đường

d)

Là phương pháp sử dụng nước mía có độ pol cao

44.

Trong quá trình lấy nước mía, phương pháp thấm thấu kép là gì?

a)

Là phương pháp vừa sử dụng nước vừa sử dụng nước mía loãng trong quá trình thấm thấu

b)

Làm nâng cao năng suất ép và hiệu suất ép

c)

Lượng đường lấy ra triệt để hơn phương pháp thấm thấu đơn

d)

Nhược điểm: nước mía hỗn hợp bị pha loãng

45.

Thấm thấu đơn và thấm thấu kép khác nhau như thế nào?

a)

Thấm thấu kép nước mía dễ bị pha loãng

b)

Thấm thấu đơn có điều kiện công nghệ phức tạp hơn thấm thấu kép nên ít được sử dụng

c)

Thấm thấu kép ít làm giảm độ brix nước mía hỗn hợp

d)

Thấm thấu đơn thường được sử dụng trong nhà máy đường mía

46.

Phương pháp khuếch tán mía và khuếch tán bã có điểm gì chung?

a)

Cả 2 phương pháp đều không cần có quá trình ép

b)

Cả 2 phương pháp đều cần có quá trình xử lý sơ bộ mía

c)

Phương pháp khuếch tán mía không cần xử lý sơ bộ mía

d)

Thực chất đây là 2 phương pháp giống nhau, chỉ khác nhau về tên gọi

47.

Xử lý sơ bộ mía thực chất là gì?

a)

Là quá trình chỉ cần thiết đối với mía sử dụng phương pháp ép để lấy nước mía

b)

Là quá trình chỉ sử dụng khi thực hiện lấy nước mía bằng phương pháp khuếch tán

c)

Là quá trình thực sự không cần thiết đối có thể bỏ qua

d)

Thực chất là quá trình chuẩn bị mía cho công đoạn tiếp theo

48.

Mục đích của quá trình xử lý sơ bộ mía là gì?

a)

Làm mía vào máy ép ổn định

b)

Lấy được toàn bộ lượng đường có trong cây mía

c)

Trích được nước mía hỗn hợp có độ brix cao

d)

Đánh tơi mía ra thành những tế bào mía

49.

Quá trình xử lý sơ bộ mía có thể bỏ qua trong trường hợp nào?

a)

Nâng cao năng suất ép, giảm hiệu suất ép

b)

Là quá trình không thể thể bỏ qua đối với phương pháp ép kết hợp khuếch tán

c)

Là quá trình chỉ cần thiết đối với phương pháp ép

d)

Là quá trình chỉ sử dụng khi thực hiện lấy nước mía bằng phương pháp khuếch tán

50.

Mía phải được xử lý trước khi ép nhằm mục đích gì?

a)

Hạn chế được sự phát triển của vi sinh vật

b)

Trích ly trước một phần đường trong mía

c)

Nâng cao mật độ mía ép, nhờ đó tăng được năng suất và hiệu suất ép

d)

Loại bỏ tạp vật lẫn trong mía

51.

Năng suất ép là gì?

a)

Là số tấn mía ép được trong một đơn vị thời gian

b)

Là lượng nước mía ép được trong một đơn vị thời gian

c)

Tỉ lệ nghịch với độ mỏ miệng ép

d)

Tỉ lệ thuận với lực nén của dàn ép

52.

Hiệu suất ép sẽ như thế nào khi lượng nước thấm thấu sử dụng ít?

a)

Hiệu suất ép tăng

b)

Hiệu suất ép giảm

c)

Không ảnh hưởng đến hiệu suất ép

d)

Hiệu suất ép không thay đổi

53.

Theo phương pháp ép thấm thấu, nhược điểm lớn của phương pháp khuếch tán là gì?

a)

Độ tinh khiết AP của nước mía hỗn hợp không cao

b)

Thiết bị khuếch tán đắt tiền, vốn đầu tư lớn

c)

Thiết bị khuếch tán tiêu hao nhiều năng lượng

d)

Hiệu suất ép thấp

54.

Tại sao thời điểm thấm thấu trong quá trình ép lại rất quan trọng?

a)

Có ảnh hưởng lớn đến khả năng hút nước vào trong bã (bão hòa ẩm)

b)

Có ảnh hưởng lớn đến sự di chuyển của bã qua các máy ép

c)

Có ảnh hưởng lớn đến độ đàn hồi của bã

d)

Có ảnh hưởng đến sự tạo màu của nước mía hỗn hợp

55.

Nhiệt độ nước thấm thấu quá cao sẽ gây ra tác hại gì?

a)

Gây chuyển hóa đường (nước mía có pH acid)

b)

Gây hiện tượng caramel

c)

Gây thủy phân tinh bột

d)

Gây mất màu nước mía

56.

Áp lực nước thẩm thấu không được quá lớn, bởi vì:

a)

Làm tới vụn bã khi qua các máy ép

b)

Làm giảm độ đàn hồi của bã mía

c)

Làm bã mía bị thủy phân

d)

Làm tăng lượng nước thấm thấu

57.

Các chất thường được sử dụng để làm sạch nước mía là:

a)

Vôi, lưu huỳnh

b)

Vôi, lưu huỳnh, các bon

c)

Vôi, lưu huỳnh, các bon, phốt pho

d)

Vôi, SO2, CO2, P2O5

58.

Phương pháp vôi để làm sạch nước mía thường dùng để:

a)

Quy trình công nghệ phức tạp

b)

Sản xuất ra đường trắng trực tiếp

c)

Sản xuất ra đường đường thô

d)

Cần phải đầu tư thiết bị nhiều

59.

Đặc điểm của phương pháp gia vôi vào nước mía lạnh là:

a)

Gia vôi trước, gia nhiệt sau

b)

Gia nhiệt trước, gia vôi sau

c)

Gia vôi sơ bộ trước, gia nhiệt sau

d)

Gia nhiệt trước, gia vôi sơ bộ sau

60.

Đặc điểm của phương pháp gia vôi vào nước mía nóng là:

a)

Gia vôi trước, gia nhiệt sau

b)

Gia nhiệt trước, gia vôi sau

c)

Gia vôi sơ bộ trước, gia nhiệt sau

d)

Gia nhiệt trước, gia vôi sơ bộ sau

61.

SO2 cho vào dung dịch đường ở dạng nào?

a)

Khí SO2

b)

Dạng bột Na2SO3

c)

Dạng lỏng H2SO3

d)

Dạng lỏng H2SO4

62.

Đường sản xuất theo phương pháp Sulfit hóa có nhược điểm là gì?

a)

Độ tro cao và dễ bị trở màu khi bảo quản

b)

Độ ẩm cao

c)

Độ màu quá cao (đường vàng)

d)

Dễ bị chảy nhão (chảy nước)

63.

Giá trị pH đăng điện loại trừ chủ yếu các chất keo vô cơ trong dung dịch nước mía là bao nhiêu?

a)

pH = 3.8

b)

pH = 7

c)

pH = 7.8

d)

pH = 8.8

64.

Giá trị pH đăng điện loại trừ chủ yếu các chất keo hữu cơ trong dung dịch nước mía là bao nhiêu?

a)

pH = 3.8

b)

pH = 5.5

c)

pH = 8

d)

pH = 8.8

65.

Nước mía hỗn hợp được xem là một hệ huyền phù vì lý do nào sau đây?

a)

Các chất keo làm nước mía vẩn đục

b)

Các tạp chất cơ học phân tán trong nước mía dưới dạng lơ lửng

c)

Các chất khí hòa tan làm nước mía có nhiều bọt

d)

Các chất màu pha trộn nhau tạo thành màu hỗn hợp

66.

Trong các chất vô cơ phi đường có trong thành phần của cây mía, chất nào có tác dụng có lợi cho công nghệ sản xuất đường?

a)

SiO₂

b)

K₂O

c)

P₂O₅

d)

Na₂O

67.

Làm sạch nước mía bằng phương pháp Sulfit acid tinh được thực hiện như thế nào?

a)

Gia vôi đến pH kiềm trước, xông SO₂ sau

b)

Gia vôi và xông SO₂ cùng lúc, duy trì pH = 7

c)

Xông SO₂ đến pH acid trước, gia vôi trung hòa sau

d)

Chỉ xông SO₂ mà không gia vôi

68.

Mục đích của quá trình thông SO₂ lần hai là gì?

a)

Khử màu

b)

Diệt khuẩn

c)

Loại tạp chất

d)

Trung hòa vôi dư

69.

Hàm lượng MgO có trong vôi làm giảm chất lượng của vôi vì lý do nào sau đây?

a)

MgO làm giảm độ hòa tan của vôi (CaO) và làm đường có vị đắng

b)

MgO làm tăng độ hòa tan của vôi

c)

MgO làm tăng độ màu trong dung dịch nước mía

d)

MgO làm giảm khả năng đóng cặn của nước mía

70.

Phương pháp Sulfit hóa yêu cầu phải sử dụng vôi để làm gì?

a)

Trung hòa nước mía sau khi xông SO₂

b)

Tạo được trị số pH đáng ngưng kết các chất keo hữu cơ

c)

Tăng độ pH phá hủy đường khử (RS) do nước mía quá kiềm

d)

Để làm lọc

71.

Tác dụng của SO₂ trong quá trình làm sạch nước mía là gì?

a)

Phân hủy muối canxi saccarat thành saccharose

b)

Gây đóng cặn ở thiết bị truyền nhiệt do phân hủy Ca(HCO₃)₂

c)

Gây đóng cặn ở thiết bị truyền nhiệt tạo thành CaCO₃

d)

Giảm nồng độ chất màu do chuyển chất màu thành chất không màu

72.

Nước mía có 2 điểm ngưng tụ chất keo ở giá trị pH nào?

a)

pH khoảng 7 và pH khoảng 11

b)

pH khoảng 6.2 và pH khoảng 10.5

c)

pH khoảng 6.4 và pH khoảng 8.5

d)

pH khoảng 6.2 và pH khoảng 8.5

73.

Khi cho vôi vào nước mía hỗn hợp, vôi sẽ phản ứng với đường tạo ra chất gì?

a)

Trung hòa nước mía

b)

Tạo canxi saccarat

c)

Tạo chất keo

d)

Tạo chất màu

74.

Phương pháp vôi để làm sạch nước mía có hiệu quả làm sạch phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Hiệu quả làm sạch phụ thuộc số lượng vôi sử dụng

b)

Hiệu quả làm sạch phụ thuộc chất lượng vôi sử dụng

c)

Hiệu quả làm sạch phụ thuộc pH của nước mía hỗn hợp trước khi cho vôi

d)

Hiệu quả làm sạch phụ thuộc số lượng và chất lượng vôi sử dụng

75.

Tác dụng của vôi trong quá trình làm sạch nước mía là gì?

a)

Kết hợp với anion của chất không đường tạo kết tủa có tính hấp phụ

b)

Phân hủy hợp chất canxi saccarat

c)

Giảm pH nước mía hỗn hợp nên tránh mất đường

d)

Tăng quá trình lên men đường trong nước mía hỗn hợp

76.

Tác dụng của vôi đối với nước mía hỗn hợp là gì?

a)

Trung hòa acid có trong nước mía hỗn hợp, hạn chế sự chuyển hóa đường saccharose

b)

Giảm pH, hạn chế sự chuyển hóa đường saccharose

c)

Tăng pH, hạn chế sự phân hủy đường saccharose

d)

Không ảnh hưởng đến sự thay đổi pH của dung dịch nước mía hỗn hợp

77.

Các chất keo trong dung dịch nước mía được loại trừ bằng cách nào?

a)

Đưa pH dung dịch về trị số pH đẳng điện (pI)

b)

Nâng pH dung dịch đến điểm trung tính

c)

Giảm pH dung dịch càng nhiều càng tốt

d)

Cho qua máy lọc khung bản với áp suất cao

78.

Người ta thay đổi pH của dung dịch nước mía bằng cách nào?

a)

Điện giải dung dịch nước mía

b)

Cho chất điện ly từ ngoài vào

c)

Keo tụ dung dịch nước mía

d)

Cô đặc dung dịch nước mía

79.

Hàm lượng P₂O₅ cần thiết cho quá trình làm sạch nước mía là bao nhiêu?

a)

200-250mg/l

b)

300-450mg/l

c)

<200 mg/l

d)

500-650mg/l

80.

Quá trình tạo kết tủa CaCO3 có tác dụng gì trong dung dịch đường?

a)

Để loại trừ các chất keo vô cơ

b)

Để thực hiện quá trình tẩy màu dung dịch đường

c)

Để loại bỏ tạp vật lẫn trong mía

d)

Để tạo điều kiện hấp phụ tạp chất trong dung dịch đường

81.

Trong phương pháp Sulfit để làm sạch nước mía, mục đích của công đoạn xông SO2 lần 1 là gì?

a)

Để chuẩn bị tạo kết tủa CaSO3

b)

Để vừa tạo kết tủa CaSO3 vừa tẩy màu

c)

Để đảm bảo H2SO3 phân ly hoàn toàn

d)

Để tiết kiệm hóa chất là SO2 và sữa vôi

82.

Chất trao đổi ion có khả năng gì trong dung dịch nước mía?

a)

Loại những ion ẩm của chất không đường

b)

Loại những ion đường của chất không đường

c)

Có khả năng trao đổi ion của mình với các ion khác trong dung dịch nước mía

d)

Ion âm và ion dương đều có tác dụng giống nhau

83.

Với có khả năng keo tụ tạp chất trong nước mía, nước mía có thể làm gì?

a)

Tạo các muối canxi sacarat

b)

Trung hòa acid hữu cơ, giảm chuyển hóa đường

c)

Tạo một số muối trung tính (do trung hòa acid)

d)

Thay đổi pH dung dịch (tăng pH)

84.

Trong quy trình sản xuất đường từ mía, công đoạn nào quyết định chủng loại đường thành phẩm?

a)

Công đoạn hòa chế (làm sạch nước mía)

b)

Công đoạn nấu đường

c)

Công đoạn ép

d)

Công đoạn sấy, hoàn tất

85.

Lượng nước sử dụng trong quá trình rửa đường phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Tinh độ AP của đường thô

b)

Độ ẩm của đường thô

c)

Độ màu của đường thô

d)

Độ Bx của đường thô

86.

Công thức α’ trong quá trình nấu đường là gì?

a)

α’ = H’ / H₀

b)

α’ = H₀ / H’

c)

α’ = H’.H₀

d)

α’ = H₀

87.

Nếu dung dịch đường chưa bão hòa, điều này có nghĩa là:

a)

α < 1

b)

α’ > 1

c)

α’ < 1

d)

α > 1

88.

Người ta không chế tốc độ hạ nhiệt độ trong quá trình bồi tinh như thế nào?

a)

Mỗi giờ giảm từ 1 / 1.5ºC

b)

Mỗi giờ giảm từ 2 / 2.5ºC

c)

Mỗi giờ giảm từ 3 / 3.5ºC

d)

Mỗi giờ giảm từ 1 / 5ºC

89.

Hệ số quả bão hòa α có giá trị bằng bao nhiêu khi dung dịch bão hòa?

a)

Có giá trị lớn hơn 1 khi dung dịch chưa bão hòa

b)

Có giá trị bằng 1 khi dung dịch bão hòa

c)

Có giá trị nhỏ hơn 1 khi dung dịch quá bão hòa

d)

Không có ý nghĩa trong quá trình nấu đường

90.

Trong hệ thống cô đặc liên tục nhiều nồi có thể sử dụng hơi thứ của nồi trước làm hơi đốt cho nồi sau, nhiệt độ sôi sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Nhiệt độ sôi giảm dần từ nồi đầu đến nồi cuối

b)

Nhiệt độ sôi tăng dần từ nồi đầu đến nồi cuối

c)

Áp suất hơi đốt tăng dần từ nồi đầu đến nồi cuối

d)

Áp suất hơi thứ tăng dần từ nồi đầu đến nồi cuối

91.

Trong quá trình bốc hơi chè trong, pH chè như thế nào sẽ hạn chế sự mất đường?

a)

pH chè trong thích hợp để hạn chế sự mất đường là pH trung tính

b)

pH chè trong thích hợp để hạn chế sự mất đường là pH kiềm

c)

pH chè trong thích hợp để hạn chế sự mất đường là pH acid

d)

pH chè trong không ảnh hưởng đến sự mất đường trong quá trình bốc hơi

92.

Mật thu đường khi ly tâm đường non C (chế độ nấu 3 hệ) gọi là gì?

a)

Mật rỉ

b)

Mật ong

c)

Mật mía

d)

Mật đường

93.

Đường non là gì?

a)

Là dung dịch hoàn toàn tinh khiết

b)

Là hỗn hợp rắn và lỏng

c)

Là dung dịch chưa bão hòa

d)

Là dung dịch thu được sau quá trình bốc hơi

94.

Nguyên liệu nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất đường tinh luyện?

a)

Đường trắng thường

b)

Đường tán

c)

Đường thô

d)

Đường miếng

95.

Phương án thường được sử dụng đối với hệ thống cô đặc dung dịch nước mía là gì?

a)

Áp suất thường

b)

Áp lực

c)

Chân không

d)

Áp lực - chân không

96.

Dung dịch đường quá bão hòa có nghĩa là gì?

a)

Chứa một lượng đường bằng với độ hòa tan ở nhiệt độ đó

b)

Chứa một lượng đường nhiều hơn so với dung dịch tinh khiết ở cùng nhiệt độ

c)

Chứa một lượng đường nhiều hơn so với trạng thái bão hòa ở cùng nhiệt độ

d)

Chứa một lượng đường nhiều hơn so với dung dịch bão hòa tinh khiết

97.

Mục đích chính của quá trình bốc hơi chè trong là gì?

a)

Cô đặc và kết tinh đường

b)

Cô đặc dung dịch chè trong

c)

Cô đặc bằng cách gia nhiệt làm bốc hơi nước để xuất hiện tinh thể

d)

Sản xuất hơi thứ để cung cấp cho các khu vực khác

98.

Để kết tinh được đường saccharose trong dung dịch, nhất thiết phải làm gì?

a)

Đưa dung dịch về trạng thái bão hòa

b)

Đưa dung dịch về trạng thái quá bão hòa

c)

Đưa dung dịch về trạng thái chưa bão hòa

d)

Đưa dung dịch về trạng thái tinh khiết

99.

Phương án bốc hơi áp lực phù hợp với điều kiện nào dưới đây?

a)

Nhiệt độ sôi cao (dung dịch bền nhiệt), bốc hơi nhanh, bề mặt đốt nhỏ

b)

Nhiệt độ sôi cao nhưng bốc hơi yếu, bề mặt đốt lớn

c)

Nhiệt độ sôi thấp, bốc hơi nhanh, bề mặt đốt nhỏ

d)

Nhiệt độ sôi thấp, bốc hơi chậm, bề mặt đốt nhỏ

100.

Phương án bốc hơi chân không không phù hợp với điều kiện nào dưới đây?

a)

Nhiệt độ sôi thấp, bốc hơi chậm, đối lưu kém, dung dịch dễ bị phân hủy

b)

Nhiệt độ sôi thấp, bốc hơi nhanh, bề mặt đốt nhỏ

c)

Nhiệt độ sôi cao, bốc hơi nhanh, bề mặt đốt lớn

d)

Sử dụng nguồn hơi đốt có áp lực cao