Font size
WorksheetsUntitled Quiz
Total questions: 88
Worksheet time: 44mins
Trồng trọt trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 hướng tới mô hình nào?
Nông nghiệp truyền thống
Nông nghiệp thủ công
Nông nghiệp chính xác, nông nghiệp thông minh
Nông nghiệp tự cung tự cấp
Vai trò của trồng trọt trong bối cảnh cuộc Cách mạng 4.0 đối với sự phát triển kinh tế nông thôn:
Là ngành không còn quan trọng đối với người lao động có trình độ
Giúp ổn định thu nhập, tạo việc làm và thúc đẩy kinh tế địa phương
Gây ô nhiễm môi trường đồng ruộng, nông sản ngấm nhiều hóa chất độc hại
Chỉ phục vụ xuất khẩu, ít chú trọng an ninh lương thực địa phương
Cách mạng công nghiệp 4.0 giúp trồng trọt phát triển theo hướng nào?
Năng suất thấp, phụ thuộc thời tiết
Sản xuất quy mô nhỏ, thủ công
Hiện đại, bền vững, ứng dụng công nghệ cao
Không còn cần người lao động
Trồng trọt có vai trò gì trong ngành công nghiệp chế biến?
Cung cấp nguyên liệu đầu vào cho sản xuất
Làm tăng năng suất trồng trọt
Tăng chi tiêu phục vụ tiêu dùng nội địa
Không liên quan đến công nghiệp
Đối với địa phương, trồng trọt có vai trò gì trong phát triển kinh tế – xã hội?
Giải phóng lao động ở nông thôn, tạo điều kiện cho con em học hành
Thúc đẩy kinh tế nông nghiệp, tạo việc làm cho người dân
Làm tăng tỷ lệ di cư lao động, kiếm thêm thu nhập ngoài trồng trọt do máy móc làm thay
Chỉ phục vụ nhu cầu cá nhân, gia đình, nội bộ họ hàng
Cây trồng có nguồn gốc từ vùng ôn đới thường có những đặc điểm nào sau đây?
Thích nghi tốt với khí hậu nóng ẩm, có khả năng chịu hạn cao.
Yêu cầu nhiệt độ thấp, chịu được rét, thường trồng ở vùng núi cao hoặc ôn đới.
Cần nhiều ánh sáng, không yêu cầu khác khe về độ ẩm.
Thường là cây ngắn ngày, ưa vùng nhiệt đới.
Việc phân loại cây trồng theo nguồn gốc (ôn đới, cận nhiệt, nhiệt đới) có ý nghĩa thực tiễn quan trọng nhất là gì trong trồng trọt?
Giúp xác định sản lượng thu hoạch tối đa của cây trồng.
Giúp dự đoán thời gian thu hoạch của cây trồng.
Giúp xác định hình thức thu hoạch (thủ công hay cơ giới).
Giúp xác định vùng địa lí, thời vụ và các yêu cầu kĩ thuật trồng trọt (như nhiệt độ, ẩm độ) phù hợp nhất cho cây trồng đó.
Khi nói về cây trồng có nguồn gốc từ vùng cận nhiệt đới, nhận định nào sau đây là đúng?
Chúng chỉ chịu được nóng, không chịu được lạnh.
Chúng chỉ phát triển tốt ở nhiệt độ dưới 15°C.
Chúng có khả năng chịu nóng và chịu lạnh tương đối tốt hơn so với cây nhiệt đới, thích hợp với khu vực có sự thay đổi nhiệt độ theo mùa.
Chúng yêu cầu ánh sáng yếu, ưa bóng râm.
Giả sử một loại cây trồng mới được phát hiện yêu cầu nhiệt độ cao quanh năm (25°C) và độ ẩm lớn để sinh trưởng. Dựa vào nguồn gốc, loại cây này nên được xếp vào nhóm nào?
Cây trồng ôn đới.
Cây trồng nhiệt đới.
Cây trồng vùng núi cao.
Cây trồng vùng núi ôn đới.
Loại cây trồng nào sau đây là một ví dụ điển hình của cây trồng có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, thường gặp ở Việt Nam?
Cây Bắp Cải.
Cây Khoai Tây.
Cây Lúa Nước.
Cây Hoa Hồng.
Phát biểu nào sau đây sai khi nói về ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình sinh lí của cây trồng?
Nhiệt độ thích hợp giúp cây trồng phát triển tốt.
Nhiệt độ thấp làm giảm hiệu suất hô hấp.
Nhiệt độ thấp làm giảm hiệu suất quang hợp.
Nhiệt độ cao làm tăng hiệu suất quang hợp.
Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình nào của cây trồng?
Quang hợp, hô hấp, thoát hơi nước
Hấp thụ dinh dưỡng
Phân hóa hoa
Phân hóa hạt
Cường độ chiếu sáng tăng (từ điểm bù đến điểm bão hòa ánh sáng) giúp cây:
Mọc chậm hơn
Quang hợp mạnh, lá xanh đậm
Thoát hơi nước nhiều, lá nhỏ
không ảnh hưởng
Đất có vai trò:
Chỉ giúp cây đứng vững trong không khí
Cung cấp nước, chất dinh dưỡng và giá thể cho rễ
Cung cấp khí CO₂ cho cây hấp thụ
Không ảnh hưởng đến cây
Nguyên tố nào sau đây là nguyên tố đa lượng của cây trồng?
Cl
Mg
Ni
Zn
Việc ứng dụng cơ giới hóa, tự động hóa và công nghệ thông tin trong trồng trọt giúp:
Tăng công lao động thủ công
Giảm độ chính xác kỹ thuật
Giảm công lao động và tăng hiệu quả sử dụng đầu vào
Làm giảm thu nhập do phải đầu tư kinh phí cao
Ưu điểm nổi bật của công nghệ nhà kính, nhà lưới trong trồng trọt là gì?
Giúp tiết kiệm chi phí
Giúp kiểm soát môi trường trồng, nâng cao năng suất và chất lượng
Giúp giảm giá thành sản phẩm
Giúp tăng diện tích đất canh tác
Trồng cây không dùng đất (thủy canh, khí canh) mang lại lợi ích nào sau đây?
Tăng diện tích đất nông nghiệp
Giảm nhu cầu ánh sáng cho cây
Tiết kiệm đất, nước và kiểm soát sâu bệnh tốt hơn
Không cần cung cấp dinh dưỡng cho cây
Việc sử dụng máy móc và hệ thống tự động hóa trong trồng trọt giúp:
Tăng lao động thủ công
Giảm năng suất cây trồng
Tiết kiệm nhân công, tăng hiệu quả sản xuất
Giảm chất lượng nông sản
Ứng dụng công nghệ thông tin, IoT và cảm biến trong trồng trọt nhằm mục đích chính là:
Giám sát và điều khiển điều kiện môi trường chính xác, tiết kiệm tài nguyên
Thu thập dữ liệu trên đồng ruộng, bón phân, phun thuốc, làm đất, làm cỏ
Giúp chi phí sản xuất, giảng dạy tự nhiên, kéo dài thời gian bảo quản
Làm cây phát triển tự nhiên, năng suất được cải thiện.
Vai trò quan trọng nhất của trồng trọt đối với gia đình là gì?
Cung cấp việc làm cho người dân thành phố
Cung cấp lương thực, thực phẩm cho bữa ăn hằng ngày
Làm tăng diện tích đất nông nghiệp
Làm cho dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng
Trồng trọt giúp gia đình tăng thu nhập bằng cách nào?
Tạo sản phẩm với năng suất cao, chất lượng tốt bán ra thị trường
Giảm năng suất lao động cho người nông dân
Giải phóng sức lao động cho lứa tuổi nhỏ trong gia đình
Giảm chi phí thuê lao động trong trồng trọt
Đối với địa phương, trồng trọt có vai trò gì trong phát triển kinh tế – xã hội?
Giải phóng lao động ở nông thôn, tạo điều kiện cho con em học hành
Thúc đẩy kinh tế nông nghiệp, tạo việc làm cho người dân
Làm tăng tỷ lệ di cư lao động, kiếm thêm thu nhập ngoài trồng trọt do máy móc làm thay
Chỉ phục vụ nhu cầu cá nhân, gia đình, nội bộ hộ hàng
Trồng trọt góp phần bảo vệ môi trường bằng cách nào?
Phủ xanh đất trống, tạo cảnh quan xanh – sạch – đẹp
Chất thải nông nghiệp giúp cải thiện môi trường nhanh
Giải phóng sức lao động, tăng thu nhập trong thời gian ngắn
Đốt rơm rạ gây ô nhiễm khí nhưng bổ sung lượng mùn lớn cho đất trồng
Vai trò của trồng trọt đối với đời sống xã hội ở địa phương là:
Làm giảm bớt việc khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên
Góp phần xây dựng nông thôn mới và nâng cao đời sống người dân
Giúp địa phương nghiên cứu các giống cây trồng mới
Giúp người dân chuyển dịch nhanh, thay vào đó là lực lượng lao động trí óc.
Thành phần nào dưới đây thuộc tính chất vật lí của đất?
Khả năng hấp phụ các ion dinh dưỡng
Độ pH của đất (phản ứng dung dịch đất)
Thành phần cơ giới của đất
Hoạt động của vi sinh vật
Trong ba loại hạt cấu tạo nên đất (cát, limon, sét), loại hạt nào có kích thước nhỏ nhất và có vai trò quan trọng trong việc hình thành keo đất và khả năng giữ nước, giữ chất dinh dưỡng?
Hạt như cỡ
Hạt limon
Hạt cát
Hạt sét
Trong canh tác, người nông dân thường căn cứ vào Phản ứng dung dịch đất (pH) để làm gì?
Dự đoán mật độ và số lượng vi sinh vật có lợi trong đất.
Đánh giá khả năng thoát nước và độ thoáng khí của đất.
Quyết định loại cây trồng và biện pháp bón phân phù hợp.
Xác định hàm lượng chất hữu cơ và mùn trong đất.
Khả năng giữ chất dinh dưỡng của đất trồng chủ yếu phụ thuộc vào những thành phần nào sau đây?
Hạt cát và sỏi
Không khí và nước trong đất
Rễ cây và các loại côn trùng
Keo đất (hạt sét) và chất mùn.
Tính chất nào của đất được xem là biểu thị rõ nhất độ pH nhiễu của đất trồng?
Sự tổng hợp của khả năng cung cấp nước, dinh dưỡng và điều kiện thuận lợi cho rễ cây.
Độ pH trung tính, hàm lượng oxi trong đất và các thành phần khoáng vi lượng.
Độ xốp, không khí và độ ẩm trong đất.
Độ ẩm, khả năng thấm thoát nước và chất độc hại tránh nhiễm cho cây trồng.
Hầu hết các loại keo đất có trong đất trồng tự nhiên của Việt Nam (keo mùn và keo khoáng Silicat) đều mang điện tích chủ yếu là gì?
Điện tích dương (+).
Điện tích âm (-).
Không mang điện tích.
Điện tích thay đổi theo mùa.
Đặc điểm cấu tạo nào sau đây làm cho hạt keo đất Silicat (keo khoáng) thường mang điện tích âm (-)?
Lớp ion quyết định điện là các cation H+ và K+.
Sự mất mát các ion Si4+ hoặc Al3+ và sự thay thế bằng các ion có hóa trị thấp hơn trong mạng lưới tinh thể.
Keo khoáng được hình thành từ quá trình phân giải chất hữu cơ.
Hấp phụ các ion từ dung dịch đất.
Keo khoáng (hạt sét) và keo mùn được xếp vào nhóm keo âm. Chúng chủ yếu thực hiện hoạt động trao đổi ion nào?
Trao đổi Anion (hút ion âm).
Trao đổi Cation (hút ion dương như K+, Ca2+).
Trao đổi cả Anion và Cation với lượng ngang nhau.
Chỉ hấp phụ nước, không hấp phụ ion.
Keo dương là loại keo đất mang điện tích dương (+). Nó có khả năng giữ và trao đổi ion nào?
Anion (ion âm) như NO3-, SO42- và H2PO4-.
Cation (ion dương) như NH4+, Mg2+.
Chỉ trao đổi ion trung tính.
Cả Cation và Anion.
Keo dương thường được hình thành từ quá trình phân giải các loại hợp chất nào trong đất?
A. Axit Humic trong mùn.
B. Các hạt Silicat của sét.
C. Oxyt và hydroxy của Fe3+ và Al3+ (thường gặp trong đất feralit nhiệt đới).
D. Các phân tử muối hòa tan.
Sự khác biệt lớn về khả năng giữ dinh dưỡng giữa keo âm (như sét) và keo dương (như oxyt Fe3+) là gì?
Keo âm giữ dinh dưỡng không tốt bằng keo dương. Keo dương giữ các Cation, còn keo âm giữ các Anion.
Keo âm giữ các Cation (đa số dinh dưỡng), còn keo dương giữ các Anion (ví dụ: Nitrat).
Keo âm quyết định pH, còn keo dương quyết định độ ẩm.
Keo âm giữ dinh dưỡng tốt hơn keo dương.
Khi bón phân K2SO4 (Kali Sunfat) vào đất, ion K+ (Kali) được keo âm giữ lại, còn ion SO42- (Sunfat) có xu hướng bị rửa trôi. Hiện tượng này chứng tỏ điều gì về keo âm?
Keo âm có tính chất trung tính. Keo âm chỉ có thể hấp phụ các nguyên tố đa lượng.
Keo âm chỉ có khả năng hấp phụ trao đổi Cation (ion dương).
Keo âm chỉ có khả năng hấp phụ trao đổi Cation (ion dương).
Keo âm có khả năng hấp phụ trao đổi Anion.
Theo tính chất vật lí, keo khoáng (sét) có tính trương và tính dẻo, keo mùn không có. Điều này có liên quan tới sự khác biệt nào về cấu trúc?
Keo mùn có điện tích âm nhiều hơn.
Keo khoáng có cấu tạo mạng lưới tinh thể Silicat, còn keo mùn là các hợp chất hữu cơ vô định hình.
Keo khoáng có độ thấm hút hơn.
Keo khoáng có khả năng hấp phụ tốt hơn.
Trong cơ chế trao đổi ion của keo đất, các ion ở vị trí nào có thể dễ dàng bị thay thế bởi các ion khác?
Các ion nằm sâu trong nhân keo.
Lớp ion quyết định điện.
Lớp ion bù trừ (lớp ion khuếch tán bên ngoài).
Mạng lưới tinh thể của hạt sét.
Biện pháp nào sau đây giúp cải tạo đất xám bạc màu hiệu quả nhất?
Bón nhiều phân hóa học, không cân phân hữu cơ
Bón phân hữu cơ, luân canh cây họ đậu và trồng cây che phủ
Tưới nhiều nước mặn để rửa đất
Đốt rẫy để tăng dinh dưỡng trong đất
Biện pháp bảo vệ đất trồng nào dưới đây giúp hạn chế xói mòn và rửa trôi ở vùng đồi núi?
Cày xới sâu, bỏ đất trống sau thu hoạch
Trồng cây theo hàng dọc sườn đồi
Làm ruộng bậc thang và trồng cây theo đường đồng mức
Chăn thả gia súc tự do quanh năm
Ở tỉnh Quảng Trị, một số vùng ven biển có hiện tượng đất bị nhiễm mặn. Biện pháp nào sau đây phù hợp nhất để cải tạo đất mặn?
Giảm tưới nước, để đất khô tự nhiên
Bón nhiều phân đạm để tăng độ phì
Rửa mặn bằng nước ngọt kết hợp bón vôi cải tạo đất
Tăng bón phân kali và trồng cây chịu mặn quanh năm
Nguyên nhân chính làm đất xám bạc màu bị nghèo dinh dưỡng là:
Do tích tụ nhiều NaCl trong đất
Do rửa trôi chất dinh dưỡng và canh tác không hợp lí
Do bị nhiễm phèn, có nhiều ion H+
Do phong hoá đá mẹ chứa nhiều sét
Đất sỏi đá thường hình thành ở vùng nào của nước ta?
Đồng bằng ven biển
Trung du và đồng bằng
Miền núi cao, có địa hình dốc
Vùng đất ngập nước
Đất mặn chủ yếu được hình thành do nguyên nhân nào sau đây?
Tác động của nước biển xâm nhập và tích tụ muối trên mặt đất
Rửa trôi mạnh ở vùng núi cao
Tích tụ các hợp chất sắt, nhôm
Thiếu chất hữu cơ trong đất
Thành phần khoáng pyrit (FeS2) bị oxy hóa tạo ra axit sunfuric (H2SO4) là nguyên nhân gây ra loại đất nào?
Đất mặn
Đất xám bạc màu
Đất phèn
Đất trơ sỏi đá
Ứng dụng công nghệ cao giúp sản xuất giá thể trồng cây đạt mục tiêu nào sau đây?
Tăng trọng lượng và độ nén của giá thể
Giảm ô nhiễm, tăng độ tơi xốp, dễ sử dụng
Làm giá thể giữ nước kém hơn
Giúp cây hấp thụ ít dinh dưỡng hơn
Việc ép viên xơ dừa hoặc mụn dừa bằng công nghệ nén giúp đạt hiệu quả gì?
Giảm thể tích, dễ bảo quản và khi ngâm nước sẽ nở ra để trồng cây
Giảm độ tơi xốp, làm giá thể mau phân huỷ
Làm giá thể thoáng khí hơn, bào quản lâu hơn khi chưa sử dụng
Giúp cây hấp thụ nước kém hơn
Công nghệ nung đất sét ở nhiệt độ cao để tạo hạt Keramzit là ứng dụng nhằm:
Tạo giá thể có khả năng giữ nước, thoáng khí, nhẹ và bền
Làm tăng khả năng giữ muối trong đất
Tạo phân bón hữu cơ vi sinh
Làm giảm độ bền cơ học của giá thể
Sản xuất giá thể bằng vật liệu hữu cơ kết hợp vô cơ (xơ dừa, perlite, vermiculite) là ứng dụng công nghệ cao vì:
Tạo ra hỗn hợp giá muối và chua
Giúp giá thể có độ ẩm, thoáng khí và dinh dưỡng cân bằng
Giảm khả năng thoát nước và trao đổi khí
Làm giá thể chỉ thích hợp cho một loại cây duy nhất
Việc ứng dụng công nghệ xử lí nguyên liệu sạch, khử mầm bệnh và nấm trong giá thể giúp đạt lợi ích nào?
Làm giảm năng suất cây trồng
Giúp cây trồng sinh trưởng tốt, giảm sâu bệnh
Tăng độ tơi trong đất
Làm giá thể mau phân huỷ
Giá thể xơ dừa có đặc điểm nổi bật nào sau đây?
Giữ nước tốt, thông thoáng, nhẹ và dễ phân huỷ sinh học
Nặng, dễ nén chặt, ít thoáng khí
Khả năng giữ muối cao
Khó hấp thụ nước và không tái sử dụng được
Trấu hun được dùng làm giá thể trồng cây vì:
Giữ nhiệt cao, khó thoát nước
Có độ tơi xốp, nhẹ, sạch bệnh và thoáng khí
Giữ muối tốt, thoát khí nhanh
Có tính axit mạnh, phù hợp cây chịu mặn
Đặc điểm của giá thể Perlite (đá trân châu) là:
Giữ nước kém, dễ nén chặt
Có khả năng giữ ẩm và thoáng khí rất tốt, nhẹ, sạch bệnh
Thải nhiều chất hữu cơ
Gây cháy và ăn mòn
Để tạo ra giá thể đất sét nung (Keramzit) cần:
Trộn đất sét với phân hữu cơ trước khi nung
Nung đất sét ở nhiệt độ cao (1.000–1.200°C) để tạo hạt tròn, rỗng, nhẹ
Nghiền đất sét và trộn với cát
Ép đất sét thành khối để tăng độ nén
Sản phẩm có chức năng cung cấp chất dinh dưỡng hoặc có tác dụng cải tạo đất để tăng năng suất, chất lượng cho cây trồng là
Chất kích thích.
Giá thể.
Phân bón.
Chất xúc tác.
Đâu không phải vai trò của phân bón trong trồng trọt
Cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết cho sự sinh trưởng, phát triển của cây trồng.
Cải thiện tính chất của đất trồng.
Tiết kiệm chi phí nhân công.
Làm tăng độ phì nhiều, tơi xốp.
Vai trò của phân bón trong trồng trọt là
(1) Cải thiện khả năng giữ chất dinh dưỡng của đất.
(2) Chuyển hóa dạng dinh dưỡng khó hấp thụ thành dạng dễ hấp thu.
(3) Tăng khả năng giữ nước, thoát nước của đất trồng.
(4) Cải thiện hệ vi sinh vật có lợi, ngăn ngừa các vi sinh vật có hại trong đất.
Vai trò của phân vi sinh chủ yếu là
Rút ngắn thời gian phát triển của cây.
Cải tạo đất, ngăn ngừa sâu bệnh hại cho đất.
Cung cấp trực tiếp chất dinh dưỡng cho cây.
Tăng lượng oxi trong đất.
Phân bón nào sau đây có đặc điểm là chứa ít chất dinh dưỡng, nhưng có tác dụng cải tạo tính chất vật lí và sinh học của đất một cách hiệu quả, và phải trải qua quá trình khoáng hóa mới giải phóng dinh dưỡng?
Phân hóa học (ví dụ: Urea…).
Phân hữu cơ (ví dụ: Phân chuồng ủ hoai).
Phân vi sinh.
Phân bón lá.
Loại phân bón nào sau đây thường chứa các chất dinh dưỡng dưới dạng ion dễ tan, cây trồng hấp thụ nhanh nhưng có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường và làm chai cứng đất nếu sử dụng liên tục, lâu dài với liều lượng cao?
Phân vi sinh.
Phân hữu cơ.
Phân hóa học (phân đạm, lân, kali).
Phân xanh.
Phân vi sinh hoạt động trên cơ chế nào để cung cấp hoặc tăng cường dinh dưỡng cho cây trồng?
Cung cấp trực tiếp các ion dinh dưỡng để tiêu hóa được tổng hợp sẵn.
Sử dụng hoạt động sống của các vi sinh vật có ích để cố định đạm khí trời, phân giải chất khó tiêu hoặc chuyển hóa chất khoáng.
Phân giải nhanh các chất hữu cơ sau khi đã ủ hoai.
Làm tăng giữ chất của cây hấp thụ dinh dưỡng.
Tính chất nào sau đây là đặc trưng nhất của Phân hóa học so với phân hữu cơ và phân vi sinh?
Tác dụng chậm và kéo dài.
Cải tạo độ tơi xốp của đất rơ rệt.
Chứa nhiều loại vi sinh vật có ích.
Có hàm lượng dinh dưỡng cao và dễ gây nóng cho rễ cây nếu bón sát gốc.
Khi đánh giá về độ an toàn và tác động lâu dài đến đất trồng, phân hữu cơ (đã ủ hoai) và phân vi sinh có ưu điểm chung là gì?
Cung cấp dinh dưỡng nồng độ cao tức thì.
Không gây ô nhiễm môi trường, giúp cân bằng hệ sinh thái đất và cải thiện tính chất đất.
Cả hai đều bắt buộc phải phối hợp bón.
Đều chứa hàm lượng N, P, K cao hơn 20%.
Trong việc bón thúc (giai đoạn sinh trưởng) cho cây trồng, người ta thường sử dụng loại phân bón nào sau đây và bằng cách nào để hấp thụ nhanh nhất?
Phân hữu cơ, bón với lượng lớn và cây vùi sâu.
Phân vi sinh, trộn vào hạt giống trước khi gieo.
Phân đạm hoặc Kali dễ tan, hòa tan vào nước để tưới hoặc phun qua lá.
Phân lân khó tan, bón sâu vào lớp đất.
Hình thức bón phân nào sau đây là chủ yếu và quan trọng nhất khi sử dụng phân hữu cơ (như phân chuồng ủ hoai)?
Bón thúc bằng cách hòa nước tưới.
Phun qua lá để kích thích ra hoa.
Bón lót với lượng lớn và cây vùi sâu trước khi trồng.
Bón rải trên mặt đất sau khi cây đã lớn.
Tình huống: Một nông dân nhận thấy cây lúa ở giai đoạn đẻ nhánh (cần Đạm cao) có dấu hiệu bị vàng lá, sinh trưởng kém. Để khắc phục nhanh tình trạng này và không gây hại rễ, anh ta nên làm gì?
Bón ngay một lượng lớn phân chuồng hoai mục xuống gốc cây.
Hòa tan phân Urea (Đạm) hoặc SA với nước theo nồng độ khuyến cáo rồi tưới hoặc phun qua lá.
Bón lót thêm phân Lân nung chảy xuống ruộng.
Ngừng hoàn toàn việc bón phân cho đến khi cây xanh trở lại.
Tình huống: Sau khi mua một bao phân vi sinh cố định đạm, người nông dân vô tình để bao phân này ngoài sân dưới trời nắng to vài ngày. Hành động này có khả năng gây ra hậu quả nào lớn nhất?
Phân bị chảy nước do hút ẩm.
Hàm lượng Kali trong phân bị bay hơi.
Các chủng vi sinh vật có lợi trong phân bị chết do nhiệt độ cao và ánh nắng, làm giảm hiệu quả phân bón.
Phân vi sinh chuyển thành phân hữu cơ.
Tình huống: Khi chuẩn bị đất để trồng rau màu, nông dân cần sử dụng loại phân bón nào sau đây để cải tạo đất và cung cấp dinh dưỡng nền một cách an toàn, lâu dài?
Chỉ bón N, P, K phức hợp.
Chỉ bón phân Urea.
Bón lượng lớn phân hữu cơ (đủi và hoai) và kết hợp với phân Lân tan chậm.
Trộn phân vi sinh với vôi bột và bón ngay.
Tình huống: Trong kho chứa phân bón, bao phân Urea (CO(NH 2 ) 2 , rất dễ hút ẩm) được đặt trực tiếp xuống nền đất bê tông lạnh và ẩm. Điều này sẽ dẫn đến vấn đề gì?
Phân Urea sẽ mất hết Đạm do quá trình nitrat hóa.
Phân Urea sẽ trở nên quá khô và khó hòa tan.
Phân Urea bị hút ẩm từ nền đất, vón cục, chảy nước, làm giảm chất lượng và khó sử dụng.
Phân Urea sẽ chuyển hóa thành phân bón lá.
Công nghệ hiện đại nào được ứng dụng trong sản xuất phân bón nhằm mục đích cải tiến vật liệu làm phân và kiểm soát sự giải phóng chất dinh dưỡng theo thời gian?
Công nghệ Enzyme.
Công nghệ Nano và bọc phân (Polymer).
Công nghệ Bioreactor.
Công nghệ lên men truyền thống.
Phân bón được sản xuất bằng cách bọc chất dinh dưỡng trong một lớp màng vật liệu (polymer) để kéo dài thời gian cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng được gọi là gì?
Phân bón vi sinh.
Phân bón hữu cơ sinh học.
Phân bón tan chậm có kiểm soát (phân bón thông minh).
Phân bón dạng gel.
Nguyên lí chung khi ứng dụng công nghệ vi sinh để sản xuất phân bón vi sinh vật là gì?
Sử dụng nhiệt độ cao để tiêu diệt các vi sinh vật gây hại.
Nuôi cấy, nhân số lượng lớn các chủng vi sinh vật có ích đặc thù trong môi trường dinh dưỡng phù hợp.
Sử dụng hóa chất để tổng hợp trực tiếp các tế bào vi sinh vật.
Trộn trực tiếp chất dinh dưỡng với vôi bột vào chất mang.
Công nghệ Nano được ứng dụng trong sản xuất phân bón có tác dụng chính là gì?
Giảm kích thước hạt phân bón xuống mức siêu nhỏ (dưới 100 nm) để tăng hiệu quả hấp thụ của cây trồng.
Làm bền cố hóa hạt phân bón khi phơi sáng.
Thay đổi hoàn toàn phân bón truyền thống bằng kim loại.
Phân bón có khả năng phát sáng.
Quá trình nào sau đây là bước đầu tiên trong sản xuất phân bón vi sinh vật sau khi đã chọn được chủng giống vi sinh vật (VSV) có ích?
Trộn VSV với chất mang (đất, mùn).
Đóng gói sản phẩm.
Nhân sinh khối (nuôi cấy) VSV để đạt mật độ cao.
Phun sấy khô VSV.
Sản phẩm phân bón được sản xuất bằng công nghệ hiện đại có ưu điểm nổi bật là giúp cây trồng hấp thụ dinh dưỡng từ từ, giảm thất thoát và tăng hiệu suất sử dụng dinh dưỡng. Đó là loại phân bón nào?
Phân đạm Urea.
Phân Lân nung chảy.
Phân bón thông minh/tan chậm có kiểm soát.
Phân bón vi sinh cố định đạm.
Sau khi nhân sinh khối, vi sinh vật được đưa vào đâu để tạo thành sản phẩm phân bón thương mại và ổn định?
Phun trực tiếp lên lá cây.
Hòa tan vào nước cất.
Trộn vào chất mang (chất nền) như than bùn, mùn, hoặc bã thực vật để xử lí.
Nung ở nhiệt độ cao.
Việc sản xuất phân bón vi sinh cố định đạm sử dụng loại vi sinh vật nào để chuyển hóa Nitơ tự do N 2 trong không khí thành NH 4+ để hấp thụ cho cây?
Vi khuẩn chuyển hóa Fe.
Vi khuẩn cố định đạm (ví dụ: Rhizobium, Azotobacter).
Khái niệm "Giống cây trồng" dùng để chỉ một quần thể cây trồng như thế nào?
Có các tính trạng di truyền ổn định.
Có năng suất cao.
Có chất lượng sản phẩm tốt.
Có khả năng chống chịu sâu bệnh.
Giống cây trồng được hiểu là một quần thể cây trồng như thế nào?
Có các tính trạng di truyền ổn định và được nhân giống để trồng trọt.
Luôn có năng suất cao hơn các giống cây khác.
Chỉ được tạo ra bằng phương pháp lai tạo.
Là tất cả các cây trồng sinh trưởng trong một khu vực.
Vai trò quan trọng nhất của giống cây trồng sản xuất nông nghiệp là gì?
Giúp đất đai màu mỡ hơn.
Quyết định đến năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu của cây trồng.
Giảm bớt công chăm sóc của người nông dân.
Rút ngắn thời gian sinh trưởng của cây.
Tính trạng quan trọng nhất của một giống cây trồng, quyết định hiệu quả kinh tế là gì?
Tính chống chịu.
Tính ổn định.
Năng suất.
Thời gian sinh trưởng.
Phương pháp nhân giống truyền thống chủ yếu được áp dụng cho loại cây trồng nào?
Cây trồng biến đổi gen.
Cây trồng được lai tạo bằng công nghệ sinh học.
Cây trồng tự thụ phấn.
Cây trồng nhân bản vô tính.
Phương pháp lai hữu tính trong chọn giống cây trồng nhằm mục đích chính là gì?
Tăng cường khả năng chống chịu của cây đối với sâu bệnh.
Giảm thời gian sinh trưởng của cây.
Tạo ra nguồn biến dị tổ hợp phong phú, làm cơ sở cho chọn lọc.
Tăng số lượng hạt trên mỗi bông.
Phương pháp chọn giống nào sau đây được thực hiện bằng cách chọn những cá thể tốt nhất từ quần thể ban đầu qua nhiều thế hệ để thu được giống thuần chủng mới?
Lai giống (Lai hữu tính).
Chọn lọc cá thể thuần chủng.
Gây đột biến thực nghiệm.
Nuôi cấy mô tế bào.
Phương pháp tạo giống dựa trên việc kết hợp vật liệu di truyền giữa hai cá thể khác nhau thông qua giao phối được gọi là gì?
Chọn lọc tự nhiên.
Nuôi cấy in vitro.
Lai hữu tính.
Gây đột biến.
Phương pháp nhân giống nào sau đây cho phép tạo ra số lượng lớn cây con đồng nhất về mặt di truyền trong thời gian ngắn, được ứng dụng rộng rãi trong nhân giống hoa và cây ăn quả quý hiếm?
Giâm cành.
Ghép cành.
Nuôi cấy mô tế bào (vi nhân giống).
Gieo hạt.
Thành tựu nào sau đây là một trong những thành tựu nổi bật của công tác chọn tạo giống cây trồng ở Việt Nam, đặc biệt đối với cây lúa?
Tạo ra giống lúa chịu hạn, kháng bệnh ở vùng đất hoang mạc.
Tạo ra các giống lúa có năng suất cao, chất lượng tốt (ví dụ: các giống lúa lai, giống lúa thuần chất lượng cao).
Tạo ra giống lúa phát triển tốt trong điều kiện ngập mặn liên tục.
Tạo ra giống lúa có tuổi thọ lên đến 10 năm.
