wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập 10-dg

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Di sản văn hóa là một bộ phận quan trọng của

a)

toán học

b)

lịch sử

c)

công nghệ

d)

kĩ thuật

2.

Di sản văn hoá là những sản phẩm tinh thần, vật chất, được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, có giá trị

a)

lịch sử, văn hoá.

b)

kinh tế, chính trị.

c)

luật pháp, văn hoá.

d)

khoa học, công nghệ.

3.

Ngành khoa học nào sau đây góp phần quan trọng trong bảo tồn và phát huy những giá trị của di sản văn hóa phi vật thể?

a)

Sinh vật học.

b)

Sử học.

c)

Y học.

d)

Giải phẫu học.

4.

Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện về mối quan hệ giữa Sử học với di sản văn hóa, di sản thiên nhiên?

a)

Sử học quyết định sự tồn tại của tất cả các di sản.

b)

Di sản là nguồn sử liệu cho nghiên cứu lịch sử.

c)

Sử học góp phần quảng bá hình ảnh di sản tới cộng đồng.

d)

Sử học góp phần xác định đúng các giá trị của mỗi di sản.

5.

Các loại hình di sản văn hóa có ý nghĩa nào sau đây đối với lĩnh vực Sử học?

a)

Quyết định nhất đối với sự tồn tại và phát triển của Sử học.

b)

Quyết định chính sách của Nhà nước đối với khoa học lịch sử.

c)

Là nguồn tư liệu và cơ sở để nghiên cứu, tái hiện lại lịch sử.

d)

Là nguồn sử liệu phi chính thống trong nghiên cứu lịch sử.

6.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng vai trò của các loại hình di sản văn hoá đối với nghiên cứu lịch sử?

a)

Là nguồn sử liệu duy nhất để tái hiện lại lịch sử.

b)

Là nguồn sử liệu phi chính thống để tham khảo.

c)

Là nguồn sử liệu thành văn có giá trị khoa học cao

d)

Là nguồn sử liệu quan trọng để nghiên cứu lịch sử.

7.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện về mối quan hệ giữa Sử học với di sản văn hóa, di sản thiên nhiên?

a)

Sử học quyết định sự tồn tại của tất cả các di sản văn hóa

b)

Di sản là nguồn sử liệu thành văn cho nghiên cứu lịch sử.

c)

Nghiên cứu Sử học tạo cơ sở khoa học cho bảo tồn di sản.

d)

Di sản quyết định trực tiếp sự tồn tại của khoa học lịch sử.

8.

Giá trị lịch sử của di sản được giữ gìn thông qua việc

a)

kiểm kê.

b)

bảo tồn.

c)

xây dựng.

d)

làm mới.

9.

Nội dung nào sao đây không phải là vai trò của Sử học đối với việc bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa, di sản thiên nhiên?

a)

Sử học nghiên cứu quá trình hình thành, phát triển của di sản.

b)

Sử học giúp xác định đúng vị trí, vai trò và ý nghĩa của di sản.

c)

Sử học cung cấp thông tin phục vụ việc bảo tồn, phát huy di sản.

d)

Sử học trực tiếp quyết định chính sách bảo tồn, phát huy di sản.

10.

Điều cốt lõi trong hoạt động bảo tồn di sản văn hóa là phải đảm bảo tính

a)

kế thừa.

b)

nguyên trạng.

c)

tái tạo.

d)

nhân tạo.

11.

Phát huy giá trị di sản là

a)

Giữ nguyên dạng giá trị của di sản như ban đầu.

b)

Giữ gìn sự tồn tại của di sản theo dạng thức vốn có.

c)

Sử dụng hiệu quả giá trị của di sản trong đời sống.

d)

Khắc phục tác động xấu từ bên ngoài lên di sản.

12.

Cơ sở khoa học cho công tác xác định giá trị, bảo tồn và phát huy giá trị đích thực của di sản là kết quả nghiên cứu của

a)

Sử học.

b)

Địa lí.

c)

Văn học.

d)

Toán học.

13.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng vai trò của công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hoá, di sản thiên nhiên?

a)

Là cách duy nhất để quảng bá lịch sử, văn hóa của đất nước ra bên ngoài.

b)

Góp phần khắc phục những tác động tiêu cực của tự nhiên đối với di sản.

c)

Góp phần gìn giữ và lưu truyền di sản văn hoá phi vật thể cho thế hệ sau.

d)

Giáo dục con người nhớ về cội nguồn và trách nhiệm với tổ tiên, cộng đồng.

14.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng vai trò của công tác bảo tồn các di sản văn hóa phi vật thể?

a)

Góp phần khắc phục những tác động tiêu cực của tự nhiên đối với di sản.

b)

Giúp giữ gìn và lưu truyền giá trị của di sản từ thế hệ này sang thế hệ khác.

c)

Góp phần ngăn chặn tình trạng xuống cấp, biến dạng và hư hỏng của di sản.

d)

Tạo nhấn tố quyết định cho sự phát triển của kinh tế, xã hội của địa phương.

15.

Một trong những di sản văn hóa phi vật thể tiêu biểu của Việt Nam là

a)

Đàn ca tài tử Nam Bộ.

b)

Hoàng thành Thăng Long.

c)

Mộc bản triều Nguyễn.

d)

phố cổ Hội An.

16.

Bảo tồn và phát huy giá trị các di sản văn hoá là hoạt động

a)

tìm kiếm, lưu giữ và bảo vệ các giá trị di sản.

b)

phát triển và lan toả các giá trị di sản.

c)

lưu giữ, bảo vệ và lan toả các giá trị của di sản.

d)

quy hoạch, lưu giữ và bảo vệ các di sản.

17.

Ngày 24 - 11 - 2005, Thủ tướng Chính phủ Việt Nam ra Quyết định số 36/2005/QĐ-TTg, lấy ngày 23 - 11 hàng năm là "Ngày Di sản Văn hóa Việt Nam" nhằm giáo dục và phát huy truyền thống nào sau đây của dân tộc ta?

a)

Đoàn kết quyết tâm phấn đấu giữ vững những công trình văn hóa hiện đại.

b)

Trung thực, tự tôn dân tộc và ý thức trách nhiệm của công dân toàn cầu.

c)

Yêu nước, tự hào dân tộc, ý thức trách nhiệm trong việc bảo vệ di sản văn hóa.

d)

Phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc trong công tác tôn tạo di sản văn hóa.

18.

Lĩnh vực nào sau đây đóng vai trò quan trọng trực tiếp đối với sự phát triển của ngành công nghiệp văn hóa?

a)

Thiên văn học.

b)

Y học.

c)

Sử học.

d)

Địa lí.

19.

Các di tích lịch sử - văn hóa của Việt Nam là một thế mạnh để phát triển

a)

nông nghiệp bền vững.

b)

chế biến nông sản.

c)

du lịch.

d)

lâm nghiệp.

20.

Cung cấp bài học kinh nghiệm, hình thành ý tưởng để lên kế hoạch, xây dựng chiến lược phát triển ngành du lịch là một trong những vai trò của ngành nào dưới đây?

a)

Lịch sử và văn hóa.

b)

Văn học và lịch sử.

c)

Khảo cổ và văn học

d)

Thiên văn và lịch sử.

21.

Trong việc phát triển du lịch, yếu tố nào sau đây có vai trò đặc biệt quan trọng?

a)

Kết quả hoạt động trong quá khứ của ngành du lịch.

b)

Hoạt động sản xuất của các nhà máy, xí nghiệp.

c)

Những giá trị về lịch sử, văn hoá truyền thống.

d)

Sự đổi mới, xây dựng lại các công trình di sản.

22.

Nội dung nào sao đây không phản ánh đúng vai trò của lịch sử - văn hóa đối với du lịch?

a)

Là di sản, tài nguyên quý giá để phát triển du lịch.

b)

Tạo sức hấp dẫn to lớn để thu hút khách du lịch.

c)

Giúp con người hưởng thụ giá trị của di sản văn hóa.

d)

Là yếu tố quyết định duy nhất sự phát triển du lịch.

23.

Sự phát triển của du lịch có ý nghĩa nào sau đây đối với công tác bảo tồn di tích lịch sử - văn hóa?

a)

định hướng sự phát triển của Sử học trong tương lai.

b)

Xác định chức năng, nhiệm vụ của khoa học lịch sử.

c)

cung cấp bài học kinh nghiệm cho các nhà sử học.

d)

quảng bá lịch sử, văn hoá cộng đồng ra bên ngoài.

24.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tác động của du lịch đối với công tác bảo tồn di tích lịch sử - văn hóa?

a)

Góp phần quảng bá rộng rãi giá trị di tích lịch sử - văn hóa ra bên ngoài

b)

Bồi đắp ý thức trách nhiệm bảo vệ di tích lịch sử - văn hóa của cộng đồng

c)

Tạo ra nguồn kinh phí hỗ trợ công tác bảo tồn và phát huy giá trị các di sản.

d)

Ngăn cản tác động xấu của thiên nhiên và con người lên các di sản văn hóa.

25.

Theo Luật Du lịch Việt Nam năm 2010, địa danh nào sau đây ở không thuộc tài nguyên du lịch văn hóa?

a)

Cố đô Huế

b)

Thánh địa Mỹ Sơn

c)

Vịnh Hạ Long

d)

Dinh Độc Lập

26.

Nội dung nào sao đây không phải là biện pháp để bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa?

a)

Tăng cường tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật.

b)

Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về di sản văn hóa.

c)

Phát huy vai trò của cộng đồng trong bảo tồn di sản.

d)

Làm mới hoàn toàn các di sản văn hóa bị xuống cấp.

27.

Toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử được gọi là

a)

văn minh

b)

văn hóa

c)

chữ viết

d)

nhà nước

28.

Sự tiến bộ về vật chất và tinh thần của xã hội loài người, trạng thái phát triển cao của văn hóa được gọi là

a)

trí tuệ

b)

văn minh

c)

xã hội

d)

đẳng cấp

29.

Nội dung nào sau đây là yếu tố cơ bản để xác định loài người bước vào thời kì văn minh?

a)

Chữ viết, nhà nước.

b)

Tín ngưỡng, tôn giáo.

c)

Công cụ bằng đá.

d)

Nguyên tắc công bằng.

30.

Văn hoá là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra

a)

trong tiến trình lịch sử.

b)

sau khi đã có chữ viết.

c)

sau khi xuất hiện nhà nước

d)

trong các cuộc chiến tranh.

31.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm tương đồng giữa văn hóa và văn minh?

a)

Đều mang đậm bản sắc riêng của tộc người và có tính khép kín

b)

Đều phản ánh những tiến bộ vượt bậc về khoa học học và kĩ thuật

c)

Đều là những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo nên

d)

Đều bắt đầu xuất hiện khi con người biết sử dụng công cụ bằng sắt

32.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm khác biệt của văn minh so với văn hóa?

a)

Văn minh ra đời trước văn hóa và hoàn toàn độc lập với văn hóa

b)

Văn minh chỉ xuất hiện khi con người biết chế tạo công cụ lao động

c)

Văn minh xuất hiện đồng thời với sự xuất hiện con người trên trái đất

d)

Văn minh chỉ được sáng tạo trong thời kì phát triển cao của xã hội

33.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của văn minh?

a)

Có tiêu chuẩn cơ bản để nhận diện là nhà nước

b)

Ra đời trước văn hóa và tồn tại độc lập với văn hóa

c)

Ra đời sau văn hóa và có liên hệ chặt chẽ với văn hóa

d)

Là những giá trị vật chất, tinh thần do con người sáng tạo

34.

Một trong những nền văn minh tiêu biểu của phương Đông thời kì cổ - trung đại là

a)

Hi Lạp

b)

Rô - ma

c)

Ấn Độ

d)

La Mã

35.

Cư dân Ai Cập cổ đại đã sớm tạo ra chữ viết riêng của mình, gọi là chữ

a)

La - tinh

b)

Hán Nôm

c)

tượng hình

d)

Quốc ngữ

36.

Nội dung nào sau đây là nguồn gốc dẫn đến sự xuất hiện sớm của chữ viết ở Ai Cập thời kì cổ đại?

a)

Nhu cầu ghi chép và lưu trữ những gì đã diễn ra

b)

Nhu cầu của sản xuất nông nghiệp đúng thời vụ

c)

Nhu cầu sáng tác các tác phẩm văn học nghệ thuật

d)

Nhu cầu đo đạc lại ruộng đất theo định kì hàng năm

37.

Sự ra đời của chữ viết Ai Cập thời kì cổ đại có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Phản ánh trình độ tư duy cao của cư dân Ai Cập.

b)

Tạo cơ sở cho sự ra đời của chữ La - tinh sau này.

c)

Tạo cơ sở để cư dân Ai Cập cổ đại hội nhập quốc tế.

d)

Phản ánh sự phát triển cao độ của nhà nước chuyên chế.

38.

Thành tựu về lĩnh vực nào sau đây của cư dân Ai Cập cổ đại đã được ứng dụng hiệu quả trong việc xây dựng kim tự tháp?

a)

Tôn giáo.

b)

Toán học.

c)

Tín ngưỡng.

d)

Chữ viết.

39.

Những thành tựu về toán học của cư dân Ai Cập cổ đại đã được ứng dụng rộng rãi trong việc

a)

sáng tác văn học

b)

hội nhập quốc tế

c)

đo đạc ruộng đất

d)

phân chia đẳng cấp

40.

Yếu tố nào sau đây thúc đẩy sự ra đời sớm của những tri thức toán học ở Ai Cập cổ đại?

a)

Nhu cầu sáng tác văn học nghệ thuật

b)

Nhu cầu tính toán trong xây dựng

c)

Nhu cầu phát triển sản xuất nông nghiệp

d)

Nhu cầu phát triển thương nghiệp

41.

Kĩ thuật ướp xác là một trong những thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Thiên văn

b)

Y học

c)

Văn học

d)

Kiến trúc

42.

Kim tự tháp là công trình kiến trúc tiêu biểu của nền văn minh cổ đại nào sau đây?

a)

La Mã

b)

Trung Quốc

c)

Hy Lạp

d)

Ai Cập

43.

Nền văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại được hình thành ở lưu vực con sông nào sau đây?

a)

Sông Hằng

b)

Sông Nin

c)

Sông Hoàng Hà

d)

Sông Trường Giang

44.

Nền văn minh Ấn Độ cổ - trung đại được hình thành ở châu lục nào sau đây?

a)

Châu Phi

b)

Châu Á

c)

Châu Âu

d)

Châu Mĩ

45.

Cư dân Ấn Độ đã sớm tạo ra chữ viết riêng của mình, gọi là chữ

a)

La - tinh

b)

Hán

c)

Phạn

d)

Nôm

46.

Chữ viết của Ấn Độ có ảnh hưởng sâu sắc đến chữ viết của nhiều quốc gia ở khu vực

a)

Đông Nam Á

b)

Đông Bắc Á

c)

Mĩ La - tinh

d)

Đông Nam Âu

47.

Sự ra đời của chữ viết đã tạo cơ sở cho nền văn minh Ấn Độ phát triển rực rỡ trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Kiến trúc

b)

Điêu khắc

c)

Tín ngưỡng

d)

Văn học

48.

Tác phẩm nào sau đây không phải thành tựu văn học của Ấn Độ thời cổ - trung đại?

a)

Kinh Vê - đa

b)

Tây du kí

c)

Ra - ma - y - a - na

d)

Ma - ha - bha - ra - ta

49.

Phật giáo có nguồn gốc từ quốc gia nào sau đây?

a)

Mianma

b)

Ấn Độ

c)

Anh

d)

Pháp

50.

Tôn giáo nào sau đây không được khởi nguồn từ Ấn Độ?

a)

Hồi giáo

b)

Phật giáo

c)

Hin-đu giáo

d)

Bà La Môn giáo

51.

Tôn giáo nào sau đây ra đời ở Ấn Độ, do Thích Ca Mâu Ni khởi xướng?

a)

Hồi giáo

b)

Phật giáo

c)

Hin-đu giáo

d)

Bà La Môn giáo

52.

Trong quá trình tồn tại và phát triển, văn minh Ấn Độ đã du nhập tôn giáo nào sau đây từ bên ngoài?

a)

Hồi giáo

b)

Phật giáo

c)

Hin-đu giáo

d)

Bà La Môn giáo

53.

Loại hình kiến trúc Phật giáo tiêu biểu của văn minh Ấn Độ thời cổ - trung đại là

a)

pháo đài

b)

lăng mộ

c)

chùa hang

d)

thánh đường

54.

Lăng ta - giơ Ma - han, Pháo đài Đỏ là những thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Văn học

b)

Y học

c)

Toán học

d)

Kiến trúc

55.

Phát minh ra chữ số tự nhiên và số 0 là thành tựu nổi bật của nền văn minh nào sau đây?

a)

Ai Cập

b)

Ấn Độ

c)

Trung Quốc

d)

Lưỡng Hà

56.

"Tính được căn bậc 2 và bậc 3, tính được diện tích các hình tiêu biểu" là thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Kiến trúc

b)

Điêu khắc

c)

Y học

d)

Toán học

57.

Ấn Độ là quê hương của những tôn giáo lớn nào sau đây?

a)

Phật giáo, Đạo giáo

b)

Phật giáo, Hin-đu giáo

c)

Thiên Chúa giáo, Hồi giáo

d)

Phật giáo, Hồi giáo

58.

Văn hoá truyền thống Ấn Độ có ảnh hưởng rõ nét nhất ở khu vực nào sau đây?

a)

Đông Bắc Á.

b)

Trung Đông.

c)

Đông Nam Á.

d)

Tây Á.

59.

Cư dân quốc gia cổ đại nào sau đây đã phát minh ra chữ số 0?

a)

Ai Cập.

b)

Trung Quốc.

c)

Ấn Độ.

d)

La Mã.

60.

Thành tựu nào sau đây của Ấn Độ là di sản văn hóa thế giới?

a)

Lăng Ta - giơ Ma - han

b)

Vạn lí trường thành.

c)

Kim tự tháp.

d)

Hoàng thành Thăng Long

61.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm chung của các nền văn minh Ấn Độ và Trung Hoa thời kì cổ - trung đại?

a)

Theo chế độ quân chủ lập hiến

b)

Hình thành gắn với các dòng sông lớn

c)

Xây dựng được nhiều kim tự tháp

d)

Hình thành gắn với các cuộc chiến tranh

62.

Một trong những thành tựu của văn minh Ấn Độ và Trung Hoa thời kì cổ - trung đại là

a)

sớm sáng tạo ra chữ viết riêng của mình

b)

kĩ thuật ướp xác và xây dựng kim tự tháp

c)

xây dựng được chế độ dân chủ cộng hòa

d)

nơi khởi nguồn và phát triển của Phật giáo

63.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của nền văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại?

a)

Có ảnh hưởng đến văn minh của nhiều quốc gia khác trên thế giới.

b)

Tạo cơ sở và nền tảng cho sự phát triển của văn hóa Ấn Độ sau này

c)

Chứng minh sự sáng tạo phi thường của cư dân Ấn Độ cổ trung đại

d)

Tạo cơ sở cho sự hình thành và phát triển của văn minh Phục Hưng

64.

Chữ tượng hình của người Trung Hoa khắc trên mai rùa, xương thú được gọi là

a)

Chữ Tiểu triện

b)

Chữ Đại Triện

c)

Chữ Lệ thư

d)

Chữ Giáp cốt

65.

Chữ viết của văn minh Trung Quốc ảnh hưởng sâu sắc đến chữ viết của quốc gia nào sau đây?

a)

Ấn Độ

b)

Ai Cập

c)

Việt Nam

d)

Hi Lạp

66.

Loại hình văn học nào sau đây ở Trung Quốc phát triển mạnh mẽ dưới thời kì Minh - Thanh?

a)

Tiểu thuyết chương hồi

b)

Ca dao, tục ngữ

c)

Truyện ngắn, phóng sự

d)

thơ ca, phú, kịch

67.

Văn học Trung Hoa có ảnh hưởng sâu sắc đến văn học của châu lục nào sau đây?

a)

Châu Âu

b)

Châu Phi

c)

Châu Mĩ

d)

Châu Á

68.

Trung Quốc là nơi khởi nguồn của tôn giáo nào sau đây?

a)

Phật giáo

b)

Đạo giáo

c)

Hồi giáo

d)

Thiên chúa giáo

69.

Học thuyết nào sau đây đã trở thành hệ tư tưởng chính thống của chế độ quân chủ chuyên chế ở Trung Quốc?

a)

Đạo giáo

b)

Phật giáo

c)

Nho giáo

d)

Hồi giáo

70.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của hệ tư tưởng Nho giáo của nền văn minh Trung Hoa?

a)

Tạo cơ sở phát triển cho nền văn minh phương Tây.

b)

Nền tảng tư tưởng của chế độ quân chủ Trung Hoa.

c)

Thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của thương nghiệp.

d)

Tạo cơ sở cho sự phát triển của khoa học kĩ thuật.

71.

Thập Tam Lăng, Tử Cấm Thành là những thành tựu tiêu biểu của văn minh Trung Hoa trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Toán học

b)

Kiến trúc

c)

Văn học

d)

Kĩ thuật

72.

Thành tựu nào sau đây của Trung Quốc là di sản văn hóa thế giới?

a)

Tháp Thạt Luổng.

b)

Vạn lí trường thành.

c)

Kim tự tháp.

d)

Đền Pác tê nông

73.

Một trong những phát minh lớn về kĩ thuật của người Trung Hoa thời cổ đại là

a)

máy tính điện tử.

b)

kĩ thuật in.

c)

động cơ hơi nước.

d)

động cơ điện.

74.

Nội dung nào sau đây là điểm khác biệt giữa văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại với văn minh Ai Cập thời kì cổ đại?

a)

Có nền kinh tế nông nghiệp là chủ đạo

b)

Thành tựu văn minh đa dạng, phong phú

c)

Lấy Nho giáo là hệ tư tưởng chính thống

d)

Sớm sáng tạo ra chữ viết riêng của dân tộc

75.

Nói đến nền văn minh cổ đại phương Tây là nói đến nền văn minh của

a)

Trung Quốc.

b)

Hy Lạp- La Mã.

c)

Ấn Độ.

d)

Ai Cập.

76.

Hệ chữ cái A, B, C và hệ chữ số La Mã (I, II, III,…) là thành tựu của cư dân cổ

a)

Ấn Độ.

b)

Lưỡng Hà.

c)

Trung Quốc.

d)

Hy Lạp - La Mã.

77.

Văn học phương Tây hình thành trên cơ sở nền văn học cổ đại đồ sộ của

a)

Đức.

b)

Anh.

c)

Hy Lạp - La Mã.

d)

Pháp.

78.

Đâu là những thể loại tạo nguồn cảm hứng và phong phú cho nền văn học cổ đại Hy Lạp -La Mã?

a)

Thần thoại, thơ, văn xuôi, kịch.

b)

Kí sự, thần thoại, truyện cười.

c)

Văn học dân gian, truyện ngắn.

d)

Tiểu thuyết, thơ ca, kịch.

79.

Trong nghệ thuật, người Hy Lạp - La Mã cổ đại đã đạt được những thành tựu rực rỡ trong lĩnh vực nào dưới đây?

a)

Xây chùa.

b)

Kiến trúc.

c)

Sân khấu.

d)

Dân gian.

80.

Đền Pác -tê-nông, đền thờ thần Dớt, đấu trường Cô-li-dê… là những thành tựu của người Hy Lạp - La Mã cổ đại trên lĩnh vực

a)

kiến trúc.

b)

điêu khắc.

c)

hội họa.

d)

xây dựng.

81.

Thành tựu tính lịch 1 năm có 365 ngày và ¼ ngày là thành quả rất lớn của người

a)

Hy Lạp.

b)

La Mã.

c)

Ai Cập.

d)

Trung Quốc.

82.

Tôn giáo cổ xưa nhất và được coi là chính thống giáo của người Hy Lạp - La Mã cổ đại là

a)

Phật giáo.

b)

Nho giáo.

c)

Cơ Đốc giáo (Ki tô giáo).

d)

Hin-đu giáo.

83.

Nội dung nào phản ánh không đúng những khó khăn về điều kiện tự nhiên của vùng Địa Trung Hải?

a)

Nhiều núi và cao nguyên.

b)

Đất đai khô rắn, không màu mỡ.

c)

Bờ biển dài, nhiều vũng, vịnh với các thương cảng.

d)

Không có nhiều đồng bằng rộng lớn để trồng lúa.

84.

Nền văn hóa cổ đại Hy Lạp và La Mã hình thành và phát triển không dựa trên cở sở nào sau đây?

a)

Nghề nông trồng lúa tương đối phát triển.

b)

Nền sản xuất thủ công nghiệp phát triển cao.

c)

Hoạt động thương mại rất phát đạt.

d)

Thể chế dân chủ tiến bộ.

85.

Giai cấp tư sản khởi xướng phong trào Văn hóa Phục hưng với mục đích quan trọng nhất là gì?

a)

Khôi phục tinh hoa văn hóa của Hi Lạp - La Mã cổ đại.

b)

Chống lại tư tưởng, văn hóa lạc hậu của Giáo hội Kitô và phong kiến.

c)

Đề cao giá trị con người, quyền tự do cá nhân và tri thức khoa học.

d)

Xây dựng nền văn hóa mới, phù hợp của giai cấp tư sản.

86.

Phong trào văn hóa Phục hưng được hiểu là

a)

khôi phục lại những gì đã mất của văn hóa phương Đông cổ đại.

b)

khôi phục lại tinh hoa văn hóa của các quốc gia cổ đại phương Đông.

c)

phục hưng lại các giá trị văn hóa của nền văn minh Hy Lạp- La Mã cổ đại.

d)

phục hưng giá trị văn hóa Hy Lạp-La Mã cổ và sáng tạo nền văn hóa mới của giai cấp tư sản.

87.

Nội dung nào không phản ánh đúng những nội dung cơ bản của phong trào văn hóa Phục hưng?

a)

Lên án, đả kích Giáo hội Cơ Đốc và giai cấp thống trị phong kiến.

b)

Đòi quyền tự do cá nhân và đề cao giá trị con người, tinh thần dân tộc.

c)

Giải phóng con người khỏi trật tự, lễ giáo phong kiến thối nát.

d)

Đề cao nội dung và giáo lí Cơ Đốc giáo và tư tưởng phong kiến.

88.

Phong trào Văn hóa Phục hưng có tác dụng đích thực gì đối với châu Âu thời hậu kỳ Trung đại?

a)

Cổ vũ và mở đường cho văn minh Tây Âu phát triển cao hơn sau này.

b)

Cổ vũ và mở đường cho văn hóa phương Tây phát triển cao hơn sau này.

c)

Cổ vũ và mở đường cho văn hóa I-ta-li-a phát triển mạnh mẽ.

d)

Cổ vũ và mở đường cho văn hóa Đức phát triển cao hơn.

89.

Vì sao phong trào Văn hóa Phục hưng được đánh giá là một "Cuộc cách mạng tiến bộ vĩ đại"?

a)

Là cuộc đấu tranh công khai đầu tiên giai cấp tư sản chống thế lực phong kiến suy tàn.

b)

Mở ra những vùng đất mới, con đường mới và những dân tộc mới.

c)

Thị trường thế giới được mở rộng, thúc đẩy hàng hải quốc tế phát triển.

d)

Thúc đẩy quá trình khủng hoảng, tan rã của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.

90.

Phong trào văn hóa Phục hưng được đánh giá là

a)

một cuộc cách mạng trên lĩnh vực văn hóa, tư tưởng của tầng lớp quý tộc và tăng lữ.

b)

cuộc đấu tranh trên lĩnh vực văn hóa, tư tưởng của tầng lớp quý tộc chống lại giai cấp tư sản đang lên.

c)

bước tiến kì diệu của văn minh phương Tây sau gần một ngàn năm chìm đắm trong "đêm trường trung cổ".

d)

cuộc cách mạng văn hóa, có ý nghĩa mở đường cho sự phát triển của văn minh phương Đông ở những thế kỉ sau đó.