wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Su 1 - 4

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Liên hợp quốc ra đời trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Chiến tranh lạnh bùng nổ và lan rộng ra toàn thế giới.

b)

Liên Xô xây dựng chủ nghĩa xã hội và đạt được nhiều thành tựu to lớn.

c)

Phe phát xít Đức, Italia, Nhật Bản phát triển và mở rộng bành trướng.

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai đi đến giai đoạn cuối.

2.

Tại Hội nghị I-an-ta (2-1945), nguyên thủ 3 nước nào sau đây thống nhất thành lập tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Mỹ, Anh, Pháp.

b)

Liên Xô, Anh, Pháp.

c)

Đức, Pháp, Mỹ.

d)

Liên Xô, Anh, Mỹ.

3.

“Duy trì hoà bình và an ninh quốc tế” là mục tiêu hoạt động của tổ chức nào?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

b)

Liên minh châu Âu (EU).

c)

Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

d)

Liên hợp quốc (UN).

4.

Hội nghị quốc tế nào tuyên bố thành lập tổ chức, đồng thời thông qua Hiến chương của Liên hợp quốc?

a)

Hội nghị Giơnevơ.

b)

Hội nghị Xan Phran-xi-xcô.

c)

Hội nghị I-an-ta.

d)

Hội nghị Pốt-xđam.

5.

Liên hợp quốc được thành lập là thực hiện theo quyết định của hội nghị nào?

a)

Hội nghị Giơnevơ.

b)

Hội nghị Xan Phran-xi-xcô.

c)

Hội nghị I-an-ta.

d)

Hội nghị Pốt-xđam.

6.

Vai trò duy trì hòa bình và an ninh thế giới là của tổ chức nào?

a)

Liên hợp quốc (UN).

b)

Liên minh Châu Âu (EU).

c)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

d)

Diễn đàn hợp tác Á - Âu (ASEM).

7.

Sự kiện nào gắn liền với ngày 24-10-1945?

a)

Bản Hiến chương Liên hợp quốc chính thức có hiệu lực.

b)

Mĩ và Liên Xô phê chuẩn bản Hiến chương Liên hợp quốc.

c)

Hội nghị Xan Phran-xi-cô (Mỹ) thông qua bản Hiến chương Liên hợp quốc.

d)

Năm nước Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an thông qua bản Hiến chương.

8.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc đều được quy định rõ trong văn kiện nào sau đây?

a)

Công ước Liên hợp quốc về Luật biển.

b)

Tuyên ngôn về thủ tiêu hoàn toàn chủ nghĩa thực dân.

c)

Hiến chương Liên hợp quốc.

d)

Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền.

9.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc có sự tham gia của đầy đủ tất cả các thành viên, họp mỗi năm một lần để bàn bạc thảo luận các vấn đề liên quan đến Hiến chương của Liên hợp quốc?

a)

Ban thư kí.

b)

Hội đồng bảo an.

c)

Hội đồng quản thác quốc tế.

d)

Đại hội đồng.

10.

Tại Hội nghị Tê-hê-ran, ba nước nào khẳng định quyết tâm thành lập Liên hợp quốc?

a)

Liên Xô, Mỹ, Trung Quốc.

b)

Nga, Pháp, Việt Nam.

c)

Liên Xô, Anh, Nhật Bản.

d)

Liên Xô, Mỹ, Anh.

11.

Hội nghị nào đã đặt nền tảng cho sự ra đời của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Hội nghị Pốt-xđam.

b)

Hội nghị Pa-ri.

c)

Hội nghị I-an-ta.

d)

Hội nghị Xan Phran-xi-xcô.

12.

Ngày 10-12-1948, Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua văn kiện nào?

a)

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền.

b)

Hiến chương Liên hợp quốc.

c)

Hiệp định giải trừ quân bị.

d)

Kế hoạch liên kết giữa các nước.

13.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc đóng vai trò là cơ quan chính trị quan trọng nhất, chịu trách nhiệm duy trì hòa bình và an ninh thế giới?

a)

Đại hội đồng.

b)

Hội đồng bảo an.

c)

Tòa án Quốc tế.

d)

Hội đồng Quản thác.

14.

Một trong những mục tiêu Liên hợp quốc được quy định trong Hiến chương là nội dung nào sau đây?

a)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia.

b)

Bình đẳng về chủ quyền của tất cả các thành viên.

c)

Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

d)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

15.

Từ cuối tháng 4 đến cuối tháng 6-1945, 50 nước họp tại Xan Phran-xi-cô (Mỹ) thông qua nội dung nào sau đây?

a)

Hiệp định đình chiến ở Đông Dương.

b)

Kết thúc chiến tranh Triều Tiên.

c)

Xét xử tội phạm chiến tranh thế giới.

d)

Hiến chương Liên hợp quốc.

16.

“Duy trì hoà bình và an ninh thế giới; thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia dựa trên sự tôn trọng nguyên tắc bình đẳng và quyền tự quyết của các dân tộc, củng cố hoà bình thế giới” là nhiệm vụ chính của tổ chức quốc tế nào sau đây?

a)

Tổ chức ASEAN.

b)

Liên minh châu Âu.

c)

Liên hợp quốc.

d)

Tổ chức NATO.

17.

Một trong những cơ quan chính của Liên hợp quốc được quy định trong Hiến chương (năm 1945) là cơ quan nào?

a)

Ngân hàng Thế giới.

b)

Quỹ Nhi đồng.

c)

Hội đồng Bảo an.

d)

Tổ chức Thương mại Thế giới.

18.

Liên hợp quốc được thành lập (1945) không nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Hợp tác quốc tế giữa các nước thành viên.

b)

Duy trì nền hoà bình và an ninh trên thế giới.

c)

Phát triển quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc.

d)

Duy trì Trật tự thế giới hai cực I-an-ta.

19.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc quy định trong Hiến chương là nội dung nào sau đây?

a)

Tôn trọng các nghĩa vụ và luật pháp quốc tế.

b)

Tôn trọng quyết định của 5 nước Ủy viên thường trực.

c)

Không đưa quân đội Liên hợp quốc vào các khu vực.

d)

Tôn trọng độc lập của 50 nước sáng lập Liên hợp quốc.

20.

Những quốc gia nào sau đây đóng vai trò quyết định, đồng thời là sáng lập viên của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Liên Xô, Mỹ và Đức.

b)

Liên Xô, Mỹ và Anh.

c)

Mỹ, Anh và Đức.

d)

Liên Xô, Anh và Ba Lan.

21.

Tại Hội nghị Tê-hê-ran, ba nước nào khẳng định quyết tâm thành lập Liên hợp quốc?

a)

Liên Xô, Anh, Nhật Bản.

b)

Liên Xô, Mỹ, Anh.

c)

Liên Xô, Mỹ, Trung Quốc.

d)

Nga, Pháp, Việt Nam.

22.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định trong Hiến chương Liên hợp quốc là nội dung nào sau đây?

a)

Tôn trọng các nghĩa vụ và luật pháp quốc tế.

b)

Tôn trọng quyết định của 5 nước Ủy viên thường trực.

c)

Không đưa quân đội Liên hợp quốc vào các khu vực.

d)

Tôn trọng độc lập của 50 nước sáng lập Liên hợp quốc.

23.

Theo thỏa thuận tại Hội nghị I-an-ta, khu vực Tây Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của quốc gia nào?

a)

Anh.

b)

Trung Quốc.

c)

Liên Xô.

d)

Mỹ.

24.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu việc Liên hợp quốc chính thức được thành lập?

a)

Tháng 1-1942, đại diện các nước: Mỹ, Anh, Liên Xô, Trung Quốc và 22 nước khác kí bản Tuyên bố Liên hợp quốc.

b)

Từ tháng 4 đến tháng 6-1945, đại diện 50 nước thông qua Hiến chương Liên hợp quốc.

c)

Ngày 24-10-1945, các nước thành viên phê chuẩn Hiến chương Liên hợp quốc.

d)

Tháng 2-1945, Liên Xô, Mỹ, Anh thống nhất thành lập Liên hợp quốc.

25.

Sự kiện nào sau đây đã chính thức đánh dấu Liên hợp quốc được thành lập?

a)

Các nước thành viên phê chuẩn Hiến chương Liên hợp quốc.

b)

Hội nghị I-an-ta thống nhất thành lập Liên hợp quốc.

c)

Các nước Đồng minh kí bản tuyên bố cùng hợp tác.

d)

Đại diện 50 quốc gia thông qua Hiến chương Liên hợp quốc.

26.

Vai trò duy trì hòa bình, an ninh quốc tế của Liên hợp quốc được thể hiện thông qua hoạt động nào sau đây?

a)

Xây dựng chương trình hỗ trợ các nước về vốn, tri thức, kĩ thuật.

b)

Đề ra mục tiêu phát triển Thiên niên kỉ nhằm xoá đói giảm nghèo.

c)

Kí điều ước quốc tế về quyền phụ nữ và trẻ em.

d)

Thủ tiêu hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân.

27.

Mục tiêu nào sau đây không được tổ chức Liên hợp quốc đề ra khi mới thành lập?

a)

Giải quyết hoà bình trên bán đảo Triều Tiên.

b)

Duy trì hoà bình và an ninh thế giới.

c)

Giải quyết các vấn đề mang tính toàn cầu.

d)

Phát triển các mối quan hệ giữa các dân tộc.

28.

Ngay từ khi thành lập, Hiến chương Liên hợp quốc đã xác định mục tiêu hàng đầu của tổ chức này là nội dung nào?

a)

Thúc đẩy quan hệ hợp tác giữa các nước.

b)

Duy trì nền hoà bình và an ninh trên thế giới.

c)

Giúp đỡ các dân tộc trên thế giới cùng nhau phát triển.

d)

Giải quyết các tranh chấp và xung đột trên thế giới.

29.

Tham gia vào việc giải quyết vấn đề hoà bình trên bán đảo Đông Dương (1954) có sự tham gia của tổ chức quốc tế nào sau đây?

a)

Hiệp hội các nước Đông Nam Á.

b)

Liên hợp quốc.

c)

Liên minh châu Âu.

d)

Hội quốc liên.

30.

Việt Nam gia nhập tổ chức Liên hợp quốc trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Đang chuẩn bị cho công cuộc thống nhất đất nước về mặt nhà nước.

b)

Cuộc chiến tranh lạnh và đối đầu Đông - Tây đã được kết thúc.

c)

Xu thế hoà hoãn Đông - Tây đang diễn ra, quan hệ quốc tế dần hoà dịu.

d)

Chưa hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân trên cả nước.

31.

Năm 1941, sự kiện nào là cơ sở cho việc hướng tới thành lập Liên hợp quốc?

a)

Tại Luân Đôn (Anh), các nước Đồng minh ra bản tuyên bố cam kết cùng hợp tác cả trong chiến tranh và hoà bình.

b)

Tại hội nghị I-an-ta, Liên Xô, Mỹ, Anh thống nhất thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

c)

Tại hội nghị Tê-hê-ran (I-ran) nguyên thủ các nước khẳng định quyết tâm thành lập một tổ chức quốc tế để duy trì hoà bình và an ninh.

d)

Tại Mát-xcơ-va (Liên Xô), chính phủ Liên Xô, Mỹ, Anh, Trung Hoa Dân Quốc kêu gọi sớm thành lập một tổ chức quốc tế để duy trì hoà bình và an ninh.

32.

Nhằm duy trì hoà bình và an ninh thế giới sau chiến tranh, Hội nghị I-an-ta (2-1945) có quyết định quan trọng nào sau đây?

a)

Thành lập Ban Thư kí Liên hợp quốc.

b)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

c)

Thành lập tổ chức Hội Quốc liên.

d)

Duy trì và mở rộng Hội Quốc liên.

33.

Bản Hiến chương được đánh giá là văn kiện quan trọng hàng đầu của tổ chức Liên hợp quốc vì lí do nào sau đây?

a)

Là cơ sở pháp lí để các nước tham gia Liên hợp quốc.

b)

Nêu rõ các mục đích hoạt động của Liên hợp quốc.

c)

Quy định các tổ chức, cơ chế hoạt động của Liên hợp quốc.

d)

Đề ra các nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc.

34.

Trải qua hơn 70 năm hoạt động (từ năm 1945), Liên hợp quốc đã có nhiều vai trò, đóng góp trên các lĩnh vực, nhưng không có vai trò nào sau đây?

a)

Góp phần thúc đẩy quá trình phi thực dân hoá ở nhiều nơi trên thế giới.

b)

Ra các văn bản, xây dựng môi trường thuận lợi thúc đẩy hợp tác quốc tế.

c)

Ngăn chặn được các cuộc đối đầu Đông – Tây và xung đột trên thế giới.

d)

Làm trung gian hoà giải chấm dứt xung đột và chiến tranh ở các khu vực.

35.

Trong bối cảnh thế giới phân chia thành “hai cực”, “hai phe” (1945 -1991), nguyên tắc hoạt động nào sau đây được xem là có ý nghĩa thực tiễn đối với Liên hợp quốc?

a)

Chung sống hoà bình và cần có sự nhất trí của 5 cường quốc.

b)

Ra nghị quyết yêu cầu các nước dừng việc chạy đua vũ trang.

c)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của các cường quốc.

d)

Bình đẳng chủ quyền và quyền tự quyết của các cường quốc.

36.

Trong quá trình hoạt động, Liên hợp quốc đã thực hiện được vai trò quan trọng nào sau đây?

a)

Ngăn chặn được mọi cuộc chiến tranh ở các khu vực.

b)

Góp phần vào chấm dứt nạn khủng bố trên toàn cầu.

c)

Ngăn chặn không để xảy ra cuộc chiến tranh thế giới mới.

d)

Góp phần chấm dứt tình trạng đói nghèo ở châu Phi.

37.

Đâu là ý nghĩa của việc Việt Nam được bầu làm Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc trong các năm 2008 và 2019?

a)

Nền kinh tế Việt Nam có sự phát triển vượt bậc.

b)

Tình hình an ninh - chính trị trong đối ổn định.

c)

Việt Nam đã xóa bỏ được tình trạng tham nhũng.

d)

Vị thế, uy tín được nâng cao trên trường quốc tế.

38.

Nội dung nào là cơ sở để tổ chức Liên hợp quốc đề ra nguyên tắc “Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình”?

a)

Hòa bình là nguyện vọng, xu thế của các dân tộc trên thế giới.

b)

Hòa bình là điều kiện quyết định để duy trì chế độ chính trị.

c)

Mục đích của Liên hợp quốc là cân bằng lợi ích của các nước.

d)

Tranh chấp, xung đột xảy ra ở hầu hết các khu vực trên thế giới.

39.

Nguyên tắc hoạt động “chung sống hoà bình và sự nhất trí của 5 cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp, Trung Quốc” được Liên hợp quốc đề ra nhằm mục đích chính nào sau đây?

a)

Đảm bảo quyền lợi của hai cường quốc Mỹ và Liên Xô.

b)

Cân bằng quyền lực chính trị giữa hai cực Liên Xô, Mỹ.

c)

Thực hiện thỏa thuận trong hội nghị I-an-ta của Mỹ và Anh.

d)

Ngăn chặn việc các cường quốc thao túng Liên hợp quốc.

40.

Việt Nam vận dụng nguyên tắc “Giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình” của Liên hợp quốc để giải quyết vấn đề nào hiện nay?

a)

Thực hiện công nghiệp hoá và hiện đại hoá đất nước.

b)

Phát triển nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

c)

Bảo vệ chủ quyền biên giới, biển, đảo và toàn vẹn lãnh thổ.

d)

Nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

41.

Nhận định nào dưới đây phản ánh đúng vai trò của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Là một tổ chức quốc tế phát triển năng động vì sự ổn định hợp tác của toàn thế giới.

b)

Là diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh vì hoà bình, an ninh thế giới.

c)

Là một tổ chức các tác tạo dựng quan hệ thân thiện với tất cả các nước trên thế giới.

d)

Là một liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất hành tinh vì sự ổn định của toàn nhân loại.

42.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về quan hệ của Việt Nam với Liên hợp quốc?

a)

Việt Nam là một thành viên tích cực nhất tổ chức Liên hợp quốc vào năm 1977.

b)

Việt Nam đã đóng góp vào giải quyết vấn đề hoà bình và lương thực trên thế giới.

c)

Việt Nam hai lần được các nước bầu làm ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an.

d)

Nhiều cơ quan chuyên môn của Liên hợp quốc đang hoạt động tích cực ở Việt Nam.

43.

Trong bối cảnh thế giới phân chia thành hai cực, hai phe (1945-1991) nguyên tắc hoạt động nào được xem là có ý nghĩa thực tiễn nhất của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình.

b)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kì nước nào.

c)

Bình đẳng về chủ quyền của tất cả các thành viên.

d)

Duy trì hoà bình, an ninh thế giới.

44.

Việt Nam đã vận dụng nguyên tắc nào sau đây của Hiến chương Liên hợp quốc để giải quyết vấn đề phức tạp ở Biển Đông hiện nay?

a)

Tôn trọng chủ quyền và quyền tự quyết của các nước lớn.

b)

Chủ động thương lượng, nhân nhượng để bảo đảm hoà bình.

c)

Không cản sự hỗ trợ của các tổ chức ở khu vực và quốc tế.

d)

Giải quyết các tranh chấp quốc bằng biện pháp hoà bình.

45.

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta hình thành bắt nguồn từ những quyết định của hội nghị nào sau đây?

a)

Liên Xô và Mỹ ở Hội nghị Xan Phran-xi-cô (1945).

b)

"Hiệp ước mật ước" và Hội nghị Pốt-xđam (1945).

c)

Liên Xô, Mỹ, Anh trong Hội nghị Tê-hê-ran (1943).

d)

Hội nghị Tê-hê-ran (1943) và Hội nghị I-an-ta (1945).

46.

Nội dung nào sau đây là một trong những quyết định của Hội nghị I-an-ta (2-1945)?

a)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

b)

Xây dựng một trật tự thế giới mới nhằm giải quyết dứt điểm các vấn đề hậu chiến tranh.

c)

Đồng ý thành lập tổ chức Hội Quốc liên để duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

d)

Thỏa thuận việc phân chia phạm vi ảnh hưởng của Mỹ và Liên Xô ở châu Phi.

47.

Theo thỏa thuận của các cường quốc tại Hội nghị I-an-ta (2-1945), khu vực sau đây sẽ thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ?

a)

Đông Béc-lin.

b)

Đông Đức.

c)

Đông Âu.

d)

Tây Âu.

48.

Theo quyết định của các cường quốc tại Hội nghị I-an-ta (2-1945), vùng ảnh hưởng của Liên Xô ở châu Á sẽ là

a)

phía bắc vĩ tuyến 38 trên bán đảo Triều Tiên.

b)

phía nam vĩ tuyến 38 trên bán đảo Triều Tiên.

c)

khu vực Tây Á, Nam Á và Đông Nam Á.

d)

khu vực Trung Đông và bán đảo Triều Tiên.

49.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945), quân đội Liên Xô chiếm đóng khu vực nào dưới đây?

a)

Đông Đức.

b)

Tây Đức.

c)

Tây Béc-lin.

d)

Tây Âu.

50.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (2-1945), quân đội Liên Xô chiếm đóng khu vực nào sau đây?

a)

Tây Đức.

b)

Đông Béc-lin.

c)

Tây Béc-lin.

d)

Tây Âu.

51.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (2-1945), quân đội Liên Xô chiếm đóng khu vực nào sau đây?

a)

Đông Âu.

b)

Tây Đức.

c)

Tây Béc-lin.

d)

Tây Âu.

52.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (2-1945), quân đội Liên Xô chiếm đóng khu vực nào sau đây?

a)

Tây Đức.

b)

Bắc Triều Tiên.

c)

Tây Béc-lin.

d)

Tây Âu.

53.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (2-1945), những nước nào sau đây trở thành những nước trung lập?

a)

Áo, Phần Lan.

b)

Đức, Thụy Sĩ.

c)

Anh, Pháp.

d)

Ba Lan, Nam Tư.

54.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (2-1945), nước nào cần trở thành một quốc gia thống nhất và dân chủ?

a)

Trung Quốc.

b)

Nhật Bản.

c)

Pháp.

d)

Ấn Độ.

55.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện của Chiến tranh lạnh?

a)

Các cuộc chiến tranh cục bộ diễn ra ở nhiều nơi.

b)

Trung Quốc và Liên Xô chạy đua vũ trang.

c)

Trung Quốc và Mỹ trở thành hai cực lớn nhất.

d)

Mỹ phát triển trở thành một cực duy nhất.

56.

Trật tự hai cực I-an-ta được xác lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai khẳng định vị thế hàng đầu của hai cường quốc nào?

a)

Liên Xô và Mĩ.

b)

Mĩ và Anh.

c)

Liên Xô và Anh.

d)

Liên Xô và Pháp.

57.

Sự kiện nào sau đây diễn ra trong thời kỳ Chiến tranh lạnh (1947-1989)?

a)

Chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

c)

Tổ chức Hiệp ước Vácsava được thành lập.

d)

Hệ thống Vécxai - Oasinhton được thiết lập.

58.

Sự kiện nào sau đây diễn ra trong thời kì Chiến tranh lạnh (1947-1989)?

a)

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) ra đời.

b)

Chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc.

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

d)

Hệ thống Vécxai - Oasinhton thiết lập.

59.

Sự kiện nào sau đây diễn ra trong thời kì Chiến tranh lạnh (1947-1989)?

a)

Mĩ thực hiện Kế hoạch Mácsan.

b)

Chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc.

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

d)

Hệ thống Vécxai - Oasinhton thiết lập.

60.

Từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX, quan hệ giữa Mỹ và Liên Xô là

a)

đối đầu.

b)

hợp tác.

c)

đối tác.

d)

đồng minh.

61.

Từ năm 1945 đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX là giai đoạn trật tự hai cực

a)

xác lập và phát triển.

b)

suy yếu và sụp đổ.

c)

xói mòn và tan rã.

d)

bước đầu xác lập.

62.

Tháng 12-1989, tại đảo Manta, Tổng thống Mỹ và Tổng bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô đã cùng tuyên bố

a)

bình thường hóa quan hệ.

b)

chấm dứt Chiến tranh lạnh.

c)

không phổ biến vũ khí hạt nhân.

d)

cắt giảm vũ khí chiến lược.

63.

Hội nghị I-an-ta diễn ra khi chiến tranh thế giới thứ hai

a)

bước vào giai đoạn quyết liệt.

b)

bước vào giai đoạn kết thúc.

c)

bước vào giai đoạn phản công.

d)

bước vào giai đoạn giằng co.

64.

Năm 1945, một trong những nguyên nhân dẫn đến Mỹ và Liên Xô chuyển sang đối đầu gay gắt là

a)

sự đối lập về mục tiêu và chiến lược của hai nước.

b)

do những mâu thuẫn trong hội nghị I-an-ta (1945).

c)

mâu thuẫn gay gắt về vấn đề thị trường, thuộc địa.

d)

sự cạnh tranh gay gắt về ngành công nghiệp vũ trụ.

65.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu chính thức làm tan vỡ quan hệ đồng minh chống phát xít giữa hai siêu cường Liên Xô và Mỹ?

a)

Mỹ ban hành Học thuyết Tơ-ru-man (1947).

b)

Liên Xô đã chế tạo thành công bom nguyên tử (1949).

c)

Mỹ cùng 11 quốc gia đã thành lập khối NATO (1949).

d)

Hệ thống xã hội chủ nghĩa được xác lập (1948 – 1949).

66.

Cuộc Chiến tranh lạnh do Mỹ phát động (1947) là cuộc chiến tranh có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không tiếng súng, nhưng đặt thế giới luôn trong tình trạng căng thẳng.

b)

Giành giật thị trường và tăng cường ảnh hưởng giữa Mỹ và Liên Xô.

c)

Xung đột trực tiếp về lĩnh vực kinh tế và quân sự giữa Mỹ và Liên Xô.

d)

Không hổi kế về quân sự và ý thức hệ tư tưởng giữa Mỹ và Liên Xô.

67.

Trong giai đoạn từ năm 1945 đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX, trật tự thế giới hai cực I-an-ta có biểu hiện nào sau đây?

a)

Từ đối kháng chuyển sang đối đầu giữa hai hệ thống xã hội đối lập.

b)

Xác lập và phát triển nhanh với sự đối đầu diễn ra trên nhiều lĩnh vực.

c)

Phát triển mạnh và dần tới các cuộc chiến tranh cục bộ giữa Liên Xô – Mỹ.

d)

Từ đối đầu căng thẳng chuyển sang hoà dịu và hoà hoãn Đông Tây.

68.

Để tập hợp lực lượng đồng minh cùng tham gia chống Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa, vào nửa sau những năm 40 của thế kỉ XX, Mỹ có hoạt động nào sau đây?

a)

Đưa ra Kế hoạch Mác-san và thành lập tổ chức NATO.

b)

Thành lập Hội đồng tương trợ kinh tế và khối NATO.

c)

Viện trợ về kinh tế và thành lập Liên minh châu Âu.

d)

Giúp đỡ châu Âu tái thiết và thành lập liên minh EU.

69.

Quyết định nào sau đây của Hội nghị I-an-ta (2-1945) tạo nên những bất lợi cho cách mạng Việt Nam trong những năm 1945-1946?

a)

Quân Anh cùng với quân Pháp làm nhiệm vụ giải giáp quân đội Nhật.

b)

Quân Anh và quân Trung Hoa Dân quốc vào kiểm soát Đông Dương.

c)

Liên Xô có phạm vi ảnh hưởng và kiểm soát ở các nước Đông Dương.

d)

Đông Nam Á nằm thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây.

70.

Những quyết định của Hội nghị I-an-ta (1945) đã trở thành khuôn khổ của một trật tự thế giới mới vì

a)

các nước tham chiến được hưởng nhiều quyền lợi sau chiến tranh.

b)

khép lại trật tự thế giới cũ và xác lập trật tự thế giới "hai cực" đối lập.

c)

mở đầu quá trình giải thể chủ nghĩa thực dân mới ở các thuộc địa.

d)

đã phân chia xong phạm vi ảnh hưởng giữa các nước thắng trận.

71.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu của Mỹ khi phát động Chiến tranh lạnh (1947)?

a)

Đàn áp phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa.

b)

Chống lại các lực lượng khủng bố ở châu Âu.

c)

Chống lại Liên Xô và các nước Đông Âu.

d)

Thiết lập khối kinh tế ở các nước Đông Âu.

72.

Từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX, quan hệ Mỹ - Liên Xô chuyển dần sang hòa dịu, sau đó kết thúc Chiến tranh lạnh (1989) là do

a)

chịu nhiều tổn kém và bị suy giảm thế mạnh về nhiều mặt.

b)

xu thế liên kết khu vực và toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ.

c)

quá trình mở rộng khổng ngừng của Liên minh châu Âu (EU).

d)

trật tự nhất siêu, nhiều cường đang trong quá trình mở rộng.

73.

Quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945) và những thỏa thuận sau đó giữa ba cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh đã trở thành khuôn khổ của một trật tự thế giới mới vì

a)

các nước tham chiến được hưởng nhiều quyền lợi sau chiến tranh.

b)

làm cho cục diện hai cực, hai phe được xác lập trên toàn thế giới.

c)

đã dần tới sự giải thể của chủ nghĩa thực dân ở các thuộc địa.

d)

đã phân chia xong phạm vi ảnh hưởng giữa các nước thắng trận.

74.

Trong thời kỳ Chiến tranh lạnh, quốc gia nào ở châu Âu trở thành tâm điểm đối đầu giữa hai cực Xô - Mỹ?

a)

Đức.

b)

Pháp.

c)

Anh.

d)

Hy Lạp.

75.

Từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945), Mỹ và Liên Xô đối đầu gay gắt vì

a)

đối lập nhau về mục tiêu và đường lối chiến lược.

b)

những mâu thuẫn trong hội nghị I-an-ta (1945).

c)

mâu thuẫn gay gắt về vấn đề thị trường, thuộc địa.

d)

sự cạnh tranh gay gắt về ngành công nghiệp vũ trụ.

76.

Nhân tố chủ yếu chi phối quan hệ quốc tế trong phần lớn nửa sau thế kỉ XX là

a)

cục diện “Chiến tranh lạnh”.

b)

xu thế toàn cầu hóa.

c)

sự hình thành các liên minh kinh tế.

d)

sự ra đời các khối quân sự đối lập.

77.

Cuộc Chiến tranh lạnh do Mỹ phát động chống Liên Xô là cuộc chiến

a)

không tiếng súng nhưng đặt thế giới trong tình trạng căng thẳng.

b)

giành thị trường quyết liệt giữa Mỹ và Liên Xô.

c)

với những xung đột trực tiếp giữa Mỹ và Liên Xô.

78.

Sự ra đời tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO, 1949) và tổ chức Hiệp ước Vácsava (1955) là hệ quả trực tiếp của

a)

các cuộc chiến tranh cục bộ trên thế giới.

b)

xung đột vũ trang giữa Tây Âu và Đông Âu.

c)

cuộc Chiến tranh lạnh do Mỹ phát động.

d)

chiến lược Ngăn chặn thực tế của Mỹ.

79.

Một trong những biểu hiện của xu thế hoà hoãn Đông - Tây là

a)

các cuộc gặp gỡ cấp cao Xô - Mỹ.

b)

khủng hoảng năng lượng, dầu mỏ.

c)

cách mạng Trung Quốc thắng lợi.

d)

sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản.

80.

Sự kiện đánh dấu Chiến tranh lạnh bao trùm thế giới là

a)

thắng lợi của cách mạng Cuba (1959).

b)

Liên Xô đã thành lập khối SEV (1949).

c)

thông điệp của Tổng thống Mỹ (1947).

d)

sự ra đời của NATO và Vác-sa-va (1955).

81.

Một trong những mục đích của Mỹ khi triển khai thực hiện kế hoạch Mác-san (6-1947) đối với các nước Tây Âu là

a)

phát xít hóa cho nước Đức.

b)

tiêu diệt Đảng Cộng sản I-ta-li-a.

c)

hỗ trợ khôi phục kinh tế.

d)

chiếm thuộc địa của Tây Âu.

82.

Năm 1949, một trong những mục đích của Mỹ khi thành lập khối quân sự Bắc Đại Tây Dương (NATO) là

a)

chống lại Liên Xô và các nước Đông Âu.

b)

muốn bán vũ khí cho các nước đồng minh.

c)

chuẩn bị phát động chiến tranh chống Đức.

d)

tấn công tiêu diệt các nước tư bản chủ nghĩa.

83.

Trong thời gian tồn tại của trật tự thế giới hai cực, hai phe, sự kiện nào sau đây của Việt Nam không chịu sự tác động của xu thế hòa hoãn Đông - Tây?

a)

Đàm phán và kí kết Hiệp định Pa-ri (1973).

b)

Giải quyết vấn đề Cam-pu-chia (1989-1991).

c)

Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân (1975).

d)

Công cuộc Đổi mới đất nước (từ năm 1986).

84.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm nổi bật của trật tự thế giới mới được hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Một trật tự thế giới được thiết lập trên cơ sở nước thắng trận thống trị nước bại trận.

b)

Xác lập trật tự thế giới mới của các nước tư bản chủ nghĩa do Mỹ đứng đầu, chi phối.

c)

Hình thành trật tự thế giới hai cực đối lập, cực Liên Xô và cực Mỹ đứng đầu mỗi bên.

d)

Trật tự thế giới được thiết lập trên cơ sở các nước thắng trận đoàn kết, đồng thuận.

85.

Sự ra đời của tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (1949) và tổ chức Hiệp ước Vácsava (1955) đã tác động như thế nào đến quan hệ quốc tế?

a)

Đánh dấu cuộc Chiến tranh lạnh chính thức bắt đầu.

b)

Tạo nên sự phân chia đối lập giữa Đông Âu và Tây Âu.

c)

Xác lập cục diện hai cực, hai phe, Chiến tranh lạnh bao trùm thế giới.

d)

Đặt nhân loại đứng trước nguy cơ của cuộc chiến tranh thế giới mới.

86.

Nội dung tranh cãi gay gắt quyết liệt nhất trong hội nghị I-an-ta (2-1945) là

a)

quốc gia nào sẽ tham chiến chống Nhật ở châu Á.

b)

phân chia phạm vi ảnh hưởng sau chiến tranh.

c)

ranh giới phân chia các chiến đóng Triều Tiên.

d)

số phận của các nước phát xít sau chiến tranh.

87.

Xu thế hoà hoãn Đông-Tây xuất hiện có tác động như thế nào đến trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Đã xuất hiện xu thế đa cực.

b)

Các mâu thuẫn càng sâu sắc.

c)

Làm suy yếu trật tự hai cực.

d)

Đã củng cố trật tự hai cực.

88.

Kế hoạch Mác-san (1947) của Mỹ và Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) do Liên Xô và các nước Đông Âu thành lập (1949) là một trong những biểu hiện về sự đối đầu của hai cực thế giới I-an-ta trên lĩnh vực

a)

quân sự.

b)

văn hoá.

c)

pháp lí.

d)

kinh tế.

89.

Nhận xét nào sau đây là tác động của Hội nghị I-an-ta và Hội nghị Pốt-xđam (1945) đối với tình hình quốc tế?

a)

Tạo nên một trật tự thế giới mới giữa các nước thắng trận và bại trận.

b)

Giải quyết được mâu thuẫn về vấn đề thị trường cho các cường quốc.

c)

Tạo nên khuôn khổ của trật tự thế giới - trật tự nhất siêu, nhiều cực.

d)

Làm thay đổi sâu sắc quan hệ quốc tế, đặc biệt là quan hệ Xô - Mỹ.

90.

Nội dung nào sau đây là yếu tố quyết định dẫn đến Trật tự thế giới hai cực I-an-ta sụp đổ?

a)

Tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba.

b)

Sự vươn lên mạnh mẽ của các nước và tổ chức quốc tế.

c)

Liên Xô và Mỹ bị suy giảm vị thế do phải chạy đua vũ trang.

d)

Chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô lâm vào khủng hoảng và tan rã.

91.

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta sụp đổ (1991) có tác động nào sau đây đến quan hệ quốc tế hiện nay?

a)

Mở rộng quan hệ quốc tế, thúc đẩy xu thế toàn cầu hóa.

b)

Mỹ chuyển sang ủng hộ xu thế đa cực, nhiều trung tâm.

c)

Đưa tới sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

d)

Trung Quốc đã vươn lên trở thành nền kinh tế số một thế giới.

92.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tác động của sự sụp đổ Trật tự thế giới hai cực I-an-ta (1991) đến các quốc gia trên thế giới?

a)

Mỹ vươn lên thiết lập trật tự thế giới "đơn cực" do Mỹ làm bá chủ.

b)

Một số cường quốc có vị trí ngày càng cao trong quan hệ quốc tế.

c)

Các nước tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa xung đột gay gắt.

d)

Các quốc gia chạy đua vũ trang để có vị trí trong trật tự thế giới mới.

93.

Mối quan hệ hợp tác của Liên hợp quốc với Việt Nam hiện nay là

a)

hợp tác theo hướng ngày càng sâu rộng và hiệu quả.

b)

giúp đỡ giải quyết hậu quả nặng nề của chiến tranh.

c)

viện trợ khôi phục lại để phát triển kinh tế, văn hóa.

d)

thúc đẩy cải cách thực hiện các quyền tự do dân chủ.

94.

Nội dung nào sau đây không phải xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Quốc tế hóa – toàn cầu hóa.

b)

Đối thoại, hợp tác cùng phát triển.

c)

Lấy phát triển kinh tế làm trung tâm.

d)

Đa quốc gia, đa bản sắc văn hóa.

95.

Một trật tự thế giới mà ở đó các nước lớn, các trung tâm kinh tế – tài chính lớn như Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Liên bang Nga,... có vị thế đối với quan hệ quốc tế được gọi là trật tự gì?

a)

đa cực, nhiều trung tâm

b)

đơn cực, nhất siêu

c)

đa phương hoá

d)

tam cường, đa phương

96.

Xu thế chủ đạo trong quan hệ giữa các cường quốc sau Chiến tranh lạnh là gì?

a)

đối thoại, thoả hiệp, tránh xung đột trực tiếp

b)

tôn trọng vai trò, nhiệm vụ của Liên hợp quốc

c)

hợp tác, không cạnh tranh, không mâu thuẫn

d)

hoà bình, không xung đột, tiến hành hợp tác

97.

Nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế hiện nay chủ yếu thuộc lĩnh vực nào?

a)

an ninh

b)

kinh tế

c)

văn hoá

d)

chính trị

98.

“Lấy phát triển kinh tế làm trọng điểm” được xem là nội dung chiến lược chủ yếu của các nước trong thời kì nào?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc

b)

sau khi cuộc Chiến tranh lạnh kết thúc

c)

chủ nghĩa xã hội hình thành hệ thống thế giới

d)

ngay sau khi Chiến tranh lạnh bắt đầu

99.

Một trong những biểu hiện của xu thế Toàn cầu hóa là gì?

a)

sự gia tăng của thương mại thế giới

b)

mâu thuẫn giữa hai siêu cường Xô, Mỹ

c)

xu thế hoà hoãn Đông, Tây thế kỷ XX

d)

thế giới đã chia thành hai cực, hai phe

100.

Từ sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1991), thế giới phát triển theo xu thế nào?

a)

đa cực, nhiều trung tâm

b)

lấy chính trị làm nền tảng

c)

thoả hiệp để ổn định toàn cầu

d)

hạn chế phổ biến vũ khí hạt nhân

101.

Trật tự thế giới đa cực được hình thành sau khi sự kiện nào xảy ra?

a)

chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc

b)

Chiến tranh lạnh chấm dứt

c)

xu thế hoà hoãn Đông – Tây xuất hiện

d)

Mỹ phát động Chiến tranh lạnh

102.

Sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ, quốc gia nào ra sức thiết lập trật tự thế giới đơn cực?

a)

Liên bang Nga

b)

Mỹ

c)

Nhật Bản

d)

Ấn Độ

103.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, quốc gia nào ở châu Á vươn lên trở thành một cực trong trật tự thế giới đa cực?

a)

Mỹ

b)

Anh

c)

Pháp

d)

Nhật Bản

104.

Một trong những biểu hiện của trật tự thế giới đa cực là gì?

a)

sự xuất hiện của các tổ chức liên minh quân sự trên thế giới

b)

sự gia tăng vai trò của các trung tâm, tổ chức quốc tế

c)

sự phụ thuộc, tác động lẫn nhau của các quốc gia

d)

sự tôn trọng lẫn nhau, cùng tồn tại hoà bình

105.

Một trong những xu thế phát triển của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc là gì?

a)

thế giới đơn cực

b)

đối thoại, hợp tác

c)

văn hoá, xã hội là trọng tâm

d)

phản toàn cầu hoá

106.

Trong xu thế đa cực, tổ chức kinh tế, tài chính khu vực nào ngày càng có vai trò lớn đối với sự phát triển của thế giới?

a)

G20

b)

UNICEF

c)

WHO

d)

UNESCO

107.

Xu thế toàn cầu hoá là hệ quả trực tiếp của yếu tố nào?

a)

cuộc cách mạng khoa học - công nghệ

b)

quá trình thống nhất thị trường thế giới

c)

sự ra đời của công ty xuyên quốc gia

d)

sự phụ thuộc giữa các quốc gia trên thế giới

108.

“Lấy phát triển kinh tế làm trọng điểm” được xem là nội dung chiến lược chủ yếu của các nước trong thời kì nào?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc

b)

sau khi cuộc Chiến tranh lạnh kết thúc

c)

chủ nghĩa xã hội hình thành hệ thống thế giới

d)

ngay sau khi Chiến tranh lạnh bắt đầu

109.

Một trong những biểu hiện của xu thế Toàn cầu hoá là gì?

a)

sự gia tăng của thương mại thế giới

b)

mâu thuẫn giữa hai siêu cường Xô, Mỹ

c)

xu thế hoà hoãn Đông, Tây thập kỷ XX

d)

thế giới đã chia thành hai cực, hai phe

110.

Nội dung nào sau đây là xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh được nhân dân các nước kì vọng, mong muốn trở thành hiện thực?

a)

Đa cực, đa phe trong đối ngoại quốc tế

b)

Hoà bình, ổn định để cùng phát triển

c)

Liên kết và hội nhập giữa các nước lớn

d)

Phát triển kinh tế, quân sự là trọng tâm

111.

Từ sau Chiến tranh lạnh, các nước trên thế giới điều chỉnh quan hệ theo hướng đối thoại, thoả hiệp và tránh xung đột trực tiếp chủ yếu vì lí do nào?

a)

Hợp tác đa phương trở thành nội dung căn bản giữa các nước

b)

Từng bước giảm vũ khí hạt nhân của các cường quốc

c)

Muốn có môi trường thuận lợi để vươn lên xác lập vị thế quốc tế

d)

Cần tập trung vào cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa khủng bố

112.

Sau Chiến tranh lạnh, quốc gia nào là một trong những trung tâm quyền lực đang vươn lên khẳng định sức mạnh về kinh tế, quân sự và chính trị?

a)

Nhật Bản và Nam Phi

b)

Trung Quốc và Ấn Độ

c)

Mỹ, Anh và Tây Ban Nha

d)

Liên bang Nga và Mông Cổ

113.

Sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô (1989–1991) đã tạo cho Mỹ lợi thế nào?

a)

Chi phối được các nước tư bản đồng minh đi theo Mỹ

b)

Tận dụng cơ hội để thiết lập trật tự thế giới đơn cực

c)

Đẩy mạnh triển khai chiến lược đa phương hoá

d)

Thực hiện thành công mục tiêu chiến lược toàn cầu

114.

Từ thập niên 90 của thế kỷ XX, các cuộc xung đột quân sự, ly khai, xung đột sắc tộc, tôn giáo phản ánh điều gì của quan hệ quốc tế?

a)

Di chứng của Chiến tranh lạnh và sự đối đầu Mỹ - Trung

b)

Dấu hiệu của mâu thuẫn mới trong trật tự thế giới đa cực

c)

Những biểu hiện về sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố

d)

Những bất ổn, khó lường trong các mối quan hệ quốc tế

115.

Nội dung nào sau đây không phản ánh xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Một trật tự thế giới mới đang hình thành theo hướng đa cực.

b)

Các nước điều chỉnh chiến lược tập trung phát triển kinh tế.

c)

Các cuộc xung đột quân sự vẫn còn diễn ra ở một số khu vực.

d)

Mỹ đang thực hiện âm mưu thiết lập lại trật tự thế giới đa cực.

116.

Khẳng định Toàn cầu hoá là một xu thế khách quan, một thực tế không thể đảo ngược vì sao?

a)

đó là hệ quả tất yếu của xu thế hoà hoãn Đông - Tây

b)

nó phản ánh quy luật cạnh tranh của thị trường quốc tế

c)

là kết quả của thống nhất thị trường giữa các nước

d)

hệ quả tất yếu của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ

117.

Các tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính quốc tế và khu vực có vai trò chủ yếu nào đối với phát triển?

a)

là cầu nối giữa các quốc gia, đã thúc đẩy kinh tế thế giới phát triển

b)

giải quyết các vấn đề kinh tế chung của thế giới và khu vực

c)

hỗ trợ, giúp đỡ kinh tế - tài chính để các nước nghèo phát triển

d)

thúc đẩy nền kinh tế khu vực và thế giới phát triển vững chắc

118.

Từ sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia điều chỉnh chiến lược phát triển lấy kinh tế làm trọng điểm vì lí do nào?

a)

hoà bình và an ninh thế giới được bảo vệ ở mức cao nhất

b)

kinh tế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế

c)

các cường quốc đã chấm dứt chạy đua vũ trang

d)

sức mạnh quốc gia không dựa trên lực lượng quốc phòng

119.

Nhân tố nào đóng vai trò quyết định để các cường quốc tham gia xác lập trật tự thế giới mới sau Chiến tranh lạnh?

a)

sức mạnh tổng hợp của quốc gia, trong đó kinh tế là trụ cột

b)

là 1 trong 5 cường quốc thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc

c)

sự ra đời và mở rộng của các tổ chức liên kết khu vực

d)

sức mạnh quân sự với lực lượng quân sự hùng hậu

120.

Nội dung nào phản ánh đúng tác động của sự sụp đổ Trật tự hai cực I-an-ta (1991) đến các quốc gia trên thế giới?

a)

một số cường quốc mới nổi có vị trí ngày càng cao trong quan hệ quốc tế

b)

các nước tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa xung đột ngày càng gay gắt

c)

các quốc gia chạy đua vũ trang để có vị trí trong trật tự thế giới mới

d)

Mỹ vươn lên thiết lập thành công trật tự “đơn cực” do Mỹ chi phối

121.

Những năm 70 của thế kỉ XX, thế giới xuất hiện xu thế nào ảnh hưởng đến cục diện của Chiến tranh lạnh?

a)

Đa quốc gia

b)

Hoà hoãn Đông - Tây

c)

Công nghiệp hoá

d)

Đơn cực

122.

Trong bối cảnh quốc tế diễn biến phức tạp hiện nay, chính sách phù hợp để Việt Nam vượt qua thách thức là gì?

a)

tham gia liên minh chính trị với Mỹ và các nước phương Tây

b)

chủ động kết nối các cường quốc để nâng tầm đối tác chiến lược

c)

hội nhập quốc tế để thu hút vốn đầu tư bên ngoài bằng mọi giá

d)

chủ động nắm bắt thời cơ, đi tắt đón đầu để vượt qua thách thức

123.

Nhận định nào sau đây là đúng về những chính sách Việt Nam có thể áp dụng để hội nhập kinh tế thành công với thế giới?

a)

Xây dựng kinh tế tự chủ, phát huy lợi thế đất nước

b)

Liên kết hợp tác chặt chẽ với các nước Đông Nam Á

c)

Tìm kiếm các nguồn vốn viện trợ không hoàn lại

d)

Gia nhập vào tất cả các tổ chức thương mại thế giới

124.

Trong xu thế phát triển chung của thế giới hiện nay, thời cơ nào Việt Nam có thể tận dụng để xây dựng và phát triển đất nước?

a)

Không bị áp dụng luật chống bán phá giá

b)

Sự ổn định tình hình chính trị trong nước

c)

Mua được bằng phát minh với giá rẻ

d)

Thu hút vốn, tiếp thu thành tựu khoa học

125.

Trước xu thế hội nhập hiện nay, thách thức lớn nhất đối với Việt Nam là gì?

a)

đánh mất bản sắc văn hoá dân tộc

b)

văn hoá phương Tây du nhập

c)

thu hút được nhiều vốn đầu tư hơn

d)

đã phát sinh nhiều bệnh dịch mới

126.

Một trong những mặt tiêu cực của xu thế Toàn cầu hoá là gì?

a)

tạo ra nguy cơ đánh mất bản sắc dân tộc

b)

hạn chế sự chuyển biến về cơ cấu kinh tế

c)

kìm hãm sự phát triển của lực lượng sản xuất

d)

hạn chế sự tăng trưởng nhanh về mặt kinh tế

127.

Một trong những xu thế xuất hiện từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là gì?

a)

Chống khủng bố

b)

Liên kết khu vực

c)

Thực dân hoá

d)

Toàn cầu hoá

128.

Ngày 8-8-1967, tại Băng Cốc (Thái Lan) diễn ra sự kiện nào?

a)

Tuyên bố thành lập tổ chức ASEAN

b)

Vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết

c)

Lễ kết nạp Việt Nam làm thành viên

d)

Hiệp ước Ba-li đã được thông qua

129.

Một trong những mục đích thành lập của tổ chức ASEAN là gì?

a)

đưa Đông Nam Á trở thành số 1 thế giới

b)

xây dựng khối tư bản chủ nghĩa phát triển

c)

thúc đẩy hoà bình – ổn định của khu vực

d)

thúc đẩy sự hợp tác toàn diện, thống nhất

130.

Văn kiện nào nêu rõ mục đích thành lập của tổ chức ASEAN?

a)

Tuyên bố ASEAN

b)

Hiệp định Giơ-ne-vơ

c)

Hiệp định Pa-ri

d)

Tuyên bố Lahây

131.

Quốc gia nào là thành viên thứ 10 của ASEAN?

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Mi-an-ma

d)

Cam-pu-chia

132.

Trong Chiến tranh thế giới thứ hai (1939–1945), Đông Nam Á là thuộc địa của quốc gia nào?

a)

Nhật

b)

Anh

c)

Pháp

d)

Mỹ

133.

Quốc gia nào tham gia sáng lập tổ chức ASEAN (1967)?

a)

Cam-pu-chia

b)

Việt Nam

c)

Thái Lan

d)

Bru-nây

134.

Ba nước ở Đông Nam Á tuyên bố độc lập vào năm 1945 là những nước nào?

a)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Ma-lai-xi-a

b)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Lào

c)

Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia

d)

Xin-ga-po, In-đô-nê-xi-a, Việt Nam

135.

Năm 1999, quốc gia nào trở thành thành viên thứ 10 của ASEAN?

a)

Bru-nây

b)

Mi-an-ma

c)

Cam-pu-chia

d)

Lào

136.

Tổ chức ASEAN được thành lập tại quốc gia nào sau đây?

a)

Thái Lan.

b)

Việt Nam.

c)

Xin-ga-po.

d)

Cam-pu-chia.

137.

Năm 1961, ở khu vực Đông Nam Á, tổ chức nào sau đây được thành lập?

a)

Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.

b)

Hiệp hội Đông Nam Á.

c)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

d)

Cộng đồng kinh tế châu Âu.

138.

Sự kiện lịch sử nào sau đây đánh dấu ASEAN đã phát triển từ ASEAN 5 lên ASEAN 10?

a)

Việt Nam gia nhập ASEAN.

b)

Cam-pu-chia gia nhập ASEAN.

c)

Bản Hiến chương ASEAN được thông qua.

d)

Hiệp ước Ba-li được kí kết.

139.

Quốc gia nào sau đây trở thành thành viên thứ 7 của tổ chức ASEAN?

a)

Việt Nam.

b)

Cam-pu-chia.

c)

Bru-nây.

d)

Mi-an-ma.

140.

Từ năm 1967 đến năm 1976 là giai đoạn tổ chức ASEAN

a)

hoàn thiện cơ cấu tổ chức, tăng cường hợp tác quốc tế.

b)

xây dựng và phát triển cộng đồng ASEAN vững mạnh.

c)

thành lập và bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức.

d)

ra sức mở rộng thành viên và nâng cao vị thế quốc tế.

141.

Sự kiện nào sau đây đã đưa ASEAN từ tổ chức non yếu trở nên hoàn thiện, vị thế được nâng cao trên thế giới?

a)

Hiệp ước Ba-li được ký kết.

b)

Thông qua tuyên bố ASEAN.

c)

Thông cáo Thượng Hải.

d)

Hiệp định Giơ-ne-vơ.

142.

Trong giai đoạn 1967 – 1976, ASEAN coi trọng vấn đề chính trị – an ninh vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Mỹ bắt đầu có những hành động can thiệp, dính líu vào Đông Dương.

b)

Cuộc Chiến tranh lạnh đã và đang tác động sâu sắc đến nhiều nước.

c)

Xu thế toàn cầu hoá xuất hiện và có những bước phát triển mạnh mẽ.

d)

Việc lập lại hoà bình ở Cam-pu-chia trở thành tâm điểm của khu vực.

143.

Sự kiện đánh dấu bước ngoặt của ASEAN trong giai đoạn 1967 – 1976 là

a)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

b)

Hiệp ước Ba-li được kí kết.

c)

Cam-pu-chia gia nhập ASEAN.

d)

Thành lập Cộng đồng ASEAN.

144.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong hoàn cảnh nào sau đây?

a)

Thế giới và khu vực đang có những chuyển biến quan trọng.

b)

Tất cả các nước khu vực Đông Nam Á đều giành được độc lập.

c)

Chiến tranh lạnh kết thúc, các dân tộc đang hòa hợp, hoà giải.

d)

Xu thế hoà hoãn Đông - Tây trở thành chủ đạo trên thế giới.

145.

Nội dung nào sau đây là bối cảnh lịch sử thành lập ASEAN?

a)

Xu thế khu vực hóa đã xuất hiện và ngày càng phát triển mạnh mẽ.

b)

Nhiều nước Đông Nam Á đã vươn lên trở thành “con rồng” kinh tế.

c)

Xu thế toàn cầu hoá đã xuất hiện và ngày càng phát triển mạnh mẽ.

d)

Liên Xô và các nước đã tuyên bố chấm dứt cuộc Chiến tranh lạnh.

146.

Nội dung nào sau đây là bối cảnh lịch sử thành lập ASEAN?

a)

Các nước trong khu vực đã gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

b)

Cuộc chiến tranh Mỹ xâm lược Việt Nam đang bước vào giai đoạn cuối.

c)

Các nước lớn đang tìm cách biến Đông Nam Á thành khu vực ảnh hưởng.

d)

Xu thế hoà hoãn Đông – Tây đang xuất hiện và trở thành xu thế chủ đạo.

147.

Trước khi Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập, trên thế giới đã xuất hiện tổ chức liên minh mang tính khu vực nào sau đây hoạt động hiệu quả?

a)

Cộng đồng châu Âu.

b)

Hiệp hội các nước Nam Á.

c)

Liên minh hợp tác Đông Á.

d)

Liên minh châu Âu.

148.

ASEAN được thành lập phản ánh xu thế nào sau đây?

a)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm.

b)

Toàn cầu hoá, quốc tế hoá.

c)

Liên minh hợp tác khu vực.

d)

Trật tự đa cực nhiều trung tâm.

149.

Điều kiện tiên quyết đưa đến sự thành lập tổ chức ASEAN năm 1967 là các quốc gia thành viên

a)

đều có nền kinh tế phát triển.

b)

đều đã giành được độc lập.

c)

có sự tương đồng về ngôn ngữ và văn hoá.

d)

đều chịu ảnh hưởng của các cường quốc.

150.

Tổ chức ASEAN xác định mục tiêu thúc đẩy hoà bình và ổn định khu vực thông qua việc

a)

tôn trọng công lý và luật pháp quốc tế.

b)

đề cao công tác nghiên cứu Đông Nam Á.

c)

giúp đỡ lẫn nhau về mặt kinh tế, văn hóa.

d)

ra sức mở rộng quan hệ với các cường quốc.