wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sinh học 10 – Tế bào nhân sơ và nhân thực (trắc nghiệm)

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Tế bào nhân sơ có kích thước trung bình trong khoảng nào?

a)

0,5 - 10 μm

b)

100 - 1000 μm

c)

0,1 - 1 μm

d)

10 - 100 μm

2.

Ở tế bào nhân sơ, lông (nhung mao) có chức năng gì?

a)

Giúp kiểm soát các chất ra vào tế bào

b)

Giúp vi khuẩn di chuyển

c)

Giúp vi khuẩn bám trên bề mặt tế bào chủ

d)

Giúp bảo vệ tế bào

3.

Bào quan nào dưới đây có ở tế bào nhân sơ?

a)

Ti thể

b)

Lục lạp

c)

Ribosome

d)

Màng nhân

4.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với tế bào nhân sơ?

a)

Có tỉ lệ S/V lớn

b)

Có màng bao bọc vật chất di truyền

c)

Không có các bào quan có màng bao bọc

d)

Không có hệ thống nội màng trong tế bào chất

5.

Tế bào chất của tế bào nhân sơ có chứa cấu trúc nào sau đây?

a)

Các bào quan có màng bao bọc

b)

Ribosome và các hạt dự trữ

c)

Bộ khung xương tế bào

d)

Hệ thống nội màng

6.

Ở tế bào nhân sơ, lông (nhung mao) có chức năng gì?

a)

Giúp vi khuẩn di chuyển

b)

Giúp vi khuẩn bám trên bề mặt tế bào chủ

c)

Giúp bảo vệ tế bào

d)

Giúp kiểm soát các chất ra vào tế bào

7.

Thành phần nào có ở tế bào nhân sơ nhưng không có ở tế bào nhân thực?

a)

Plasmid

b)

Lục lạp

c)

Lysosome

d)

Lưới nội chất

8.

Cấu trúc nào sau đây có ở tế bào nhân sơ mà không có ở tế bào nhân thực?

a)

Có màng nhân, có hệ thống các bào quan

b)

Có thành tế bào bằng peptidoglycan

c)

Các bào quan có màng bao bọc

d)

Tế bào chất được chia thành nhiều xoang riêng biệt

9.

Thành phần nào có vai trò bảo vệ và duy trì hình dạng của tế bào nhân sơ (vi khuẩn Escherichia coli)?

a)

Lông - roi

b)

Ribosome

c)

Thành tế bào

d)

Màng sinh chất

10.

Điểm khác biệt cơ bản nhất về cấu trúc giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?

a)

Tế bào nhân sơ có ribosome còn tế bào nhân thực thì không

b)

Tế bào nhân sơ không có màng sinh chất còn tế bào nhân thực thì có

c)

Chỉ tế bào nhân sơ mới có thành tế bào để bảo vệ

d)

Tế bào nhân sơ chưa có nhân hoàn chỉnh (chưa có màng bao quanh nhân), tế bào nhân thực đã có nhân với màng nhân bao bọc

11.

Vì sao tế bào nhân thực lại có cấu trúc phức tạp hơn nhiều so với tế bào nhân sơ?

a)

Vì tế bào nhân sơ có hệ thống nội màng chia cắt chất tế bào thành các xoang

b)

Vì tế bào nhân thực sở hữu nhiều bào quan có màng bao bọc và hệ thống nội màng

c)

Vì tế bào nhân thực không chứa các đại phân tử hữu cơ trong chất tế bào

d)

Vì tế bào nhân thực có kích thước nhỏ hơn nên cần nhiều bào quan để hoạt động

12.

Bào quan được xem là "nhà máy năng lượng" của tế bào là gì?

a)

Ti thể

b)

Lục lạp

c)

Lưới nội chất

d)

Lysosome

13.

Một số lượng lớn ribosome có trong các tế bào chuyên sản xuất phân tử nào sau đây?

a)

Triglyceride

b)

Tinh bột

c)

Protein

14.

Nhóm bào quan nào sau đây chỉ có ở tế bào động vật mà không có ở tế bào thực vật?

a)

Trung thể và lysosome.

b)

Bộ máy Golgi và peroxisome.

c)

Bộ máy Golgi và lysosome.

d)

Lục lạp và không bào trung tâm.

15.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về sự khác nhau giữa lục lạp và ti thể?

a)

Ti thể là bào quan có màng kép còn lục lạp là bào quan có màng đơn.

b)

Ti thể có khả năng tổng hợp ATP còn lục lạp không có khả năng tổng hợp ATP.

c)

Lục lạp có khả năng chuyển hóa quang năng còn ti thể không có khả năng này.

d)

Lục lạp có chứa DNA và ribosome còn ti thể không có chứa DNA và ribosome.

16.

Vai trò cơ bản nhất của tế bào chất là:

a)

nơi thực hiện trao đổi chất trực tiếp của tế bào với môi trường.

b)

bảo vệ nhân.

c)

nơi chứa đựng tất cả thông tin di truyền của tế bào.

d)

nơi diễn ra mọi hoạt động sống của tế bào.

17.

Ở tế bào nhân thực, nhân được cấu tạo gồm

a)

màng nhân, dịch nhân

b)

màng nhân, DNA và nhân con

c)

màng nhân, dịch nhân và nhân con

d)

dịch nhân và nhân con

18.

Nhóm bào quan nào sau đây chỉ có ở tế bào động vật mà không có ở tế bào thực vật?

a)

Bộ máy Golgi và peroxisome.

b)

Bộ máy Golgi và lysosome.

c)

Lục lạp và không bào trung tâm.

d)

Trung thể và lysosome.

19.

Về mặt cấu trúc, ti thể khác lục lạp ở điểm là

a)

được bao bọc bởi hai lớp màng.

b)

màng trong gấp nếp tạo thành các mào.

c)

có chứa hệ enzyme tổng hợp ATP.

d)

có chứa các phân tử DNA nhỏ, dạng vòng.

20.

Trong tế bào nhân thực, bào quan nào sau đây là “Nhà máy năng lượng” của tế bào, là nơi thực hiện hô hấp tế bào tạo ra phần lớn ATP cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của tế bào?

a)

Bộ máy Golgi.

b)

Ribosome.

c)

Ti thể.

d)

Nhân tế bào.

21.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về tế bào chất của tế bào nhân thực?

a)

Tế bào chất nằm giữa màng sinh chất và nhân.

b)

Tế bào chất chứa hệ thống nội màng phức tạp.

c)

Tế bào chất gồm dịch keo (bào tương), các bào quan và bộ khung tế bào.

d)

Tế bào chất là trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào.

22.

Đặc tính "thấm chọn lọc" của màng sinh chất được quy định chủ yếu bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Do lớp kép phospholipid có tính kị nước nên ngăn cản tất cả các chất hòa tan trong nước đi qua.

b)

Do các protein xuyên màng đóng vai trò là các kênh hoặc vận chuyển đặc hiệu cho từng loại chất.

c)

Do màng sinh chất là một cấu trúc hoàn toàn kín, chỉ cho nước đi qua bằng hình thức thẩm thấu.

d)

Do sự có mặt của các phân tử cholesterol làm tăng độ bền cơ học của màng, ngăn chặn sự xâm nhập của chất lạ.

23.

Thành phần hóa học chính cấu tạo nên thành tế bào ở tế bào thực vật là:

a)

Peptidoglycan.

b)

Chitin.

c)

Cellulose.

d)

Phospholipid.

24.

Trao đổi chất ở tế bào là

a)

sự trao đổi các chất giữa tế bào và môi trường.

b)

tập hợp các phản ứng hoá học diễn ra trong tế bào và sự trao đổi các chất giữa tế bào và môi trường.

c)

tập hợp các quá trình chuyển hóa năng lượng diễn ra trong tế bào và sự trao đổi các chất giữa tế bào và môi trường.

25.

Các hình thức trao đổi chất qua màng gồm

a)

Khuếch tán và thẩm thấu

b)

Vận chuyển chủ động và xuất nhập bào

c)

Vận chuyển thụ động và vận chuyển chủ động

d)

Vận chuyển thụ động và xuất nhập bào

26.

Điểm khác nhau cơ bản của vận chuyển chủ động so với vận chuyển thụ động là

a)

Có sự vận chuyển các chất cùng chiều gradient nồng độ và không tiêu tốn năng lượng

b)

Có sự vận chuyển các chất ngược chiều gradient nồng độ và không tiêu tốn năng lượng

c)

Có sự vận chuyển các chất ngược chiều gradient nồng độ và tiêu tốn năng lượng

d)

Có sự vận chuyển các chất cùng chiều gradient nồng độ và tiêu tốn năng lượng

27.

Trao đổi chất ở tế bào là

a)

Sự trao đổi các chất giữa tế bào và môi trường

b)

Tập hợp các phản ứng hoá học diễn ra trong tế bào và sự trao đổi các chất giữa tế bào và môi trường

c)

Tập hợp các quá trình chuyển hoá năng lượng diễn ra trong tế bào và sự trao đổi các chất giữa tế bào và môi trường

d)

Tập hợp các phản ứng hoá học diễn ra trong tế bào và sự trao đổi các chất qua lại giữa các tế bào với nhau

28.

Hình thức vận chuyển các chất có sự biến dạng của màng sinh chất là

a)

Khuếch tán trực tiếp qua phospholipid

b)

Thẩm thấu

c)

Khuếch tán qua protein vận chuyển

d)

Nhập bào – xuất bào

29.

Điểm khác nhau cơ bản của vận chuyển chủ động so với vận chuyển thụ động là

a)

Có sự vận chuyển các chất ngược chiều gradient nồng độ và tiêu tốn năng lượng

b)

Có sự vận chuyển các chất cùng chiều gradient nồng độ và tiêu tốn năng lượng

c)

Có sự vận chuyển các chất ngược chiều gradient nồng độ và không tiêu tốn năng lượng

d)

Có sự vận chuyển các chất cùng chiều gradient nồng độ và không tiêu tốn năng lượng

30.

Sự khuếch tán của các phân tử nước qua màng sinh chất được gọi là gì?

a)

Ẩm bào

b)

Xuất bào

c)

Sự thẩm thấu

d)

Vận chuyển chủ động

31.

Kiểu vận chuyển các chất qua màng sinh chất mà tế bào phải tiêu tốn năng lượng ATP được gọi là gì?

a)

Khuếch tán qua kênh

b)

Vận chuyển chủ động

c)

Vận chuyển thụ động

d)

Khuếch tán trực tiếp

32.

Ý nghĩa quan trọng nhất của vận chuyển chủ động đối với tế bào là gì?

a)

Giúp tế bào lấy được các chất cần thiết kể cả khi nồng độ chất đó ở môi trường thấp hơn trong tế bào

b)

Làm cho nồng độ các chất bên trong và bên ngoài tế bào luôn luôn bằng nhau

c)

Giúp tế bào tiết kiệm năng lượng ATP trong quá trình trao đổi chất

d)

Đảm bảo cho mọi chất độc hại từ môi trường không thể xâm nhập vào tế bào

33.

Sự chuyển hoá năng lượng trong tế bào là

a)

Quá trình biến đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác

b)

Quá trình biến đổi dạng năng lượng hoá năng thành dạng năng lượng nhiệt năng

c)

Quá trình biến đổi năng lượng trong hợp chất này thành năng lượng trong hợp chất khác

d)

Quá trình biến đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác, từ năng lượng trong hợp chất này thành năng lượng trong hợp chất khác

34.

Enzyme là

a)

Chất xúc tác sinh học đặc hiệu làm tăng tốc độ phản ứng, không bị biến đổi khi kết thúc phản ứng

b)

Chất xúc tác hoá học đặc hiệu làm tăng tốc độ phản ứng, không bị biến đổi khi kết thúc phản ứng

c)

Chất xúc tác sinh học đặc hiệu làm tăng tốc độ phản ứng, bị biến đổi khi kết thúc phản ứng

d)

Chất xúc tác hoá học đặc hiệu làm tăng tốc độ phản ứng, bị biến đổi khi kết thúc phản ứng

35.

Dạng năng lượng phổ biến trong tế bào là

a)

Năng lượng ánh sáng

b)

Năng lượng hoá học

c)

Năng lượng nhiệt

d)

Năng lượng cơ học

36.

Vai trò của enzim trong quá trình chuyển hoá vật chất

a)

thúc đẩy tốc độ phản ứng sinh hoá trong tế bào và cơ thể lên gấp hàng triệu lần so với khi không có mặt chúng.

b)

làm giảm tốc độ phản ứng sinh hoá trong tế bào và cơ thể nhiều lần so với khi không có mặt chúng.

c)

chỉ thúc đẩy tốc độ của một số phản ứng sinh hoá nhất định trong tế bào và cơ thể lên nhiều lần so với khi không có mặt chúng.

d)

chỉ làm giảm tốc độ của một số phản ứng sinh hoá nhất định trong tế bào và cơ thể so với khi không có mặt chúng.

37.

Chuyển hóa năng lượng trong tế bào là quá trình

a)

Tiêu hao hoàn toàn năng lượng.

b)

Tổng hợp tất cả các chất hữu cơ.

c)

Biến đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác để duy trì sự sống.

d)

Chỉ diễn ra quá trình giải phóng nhiệt lượng.

38.

Dạng năng lượng chủ yếu, trực tiếp cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào là

a)

Nhiệt năng.

b)

Hóa năng (trong ATP).

c)

Điện năng.

d)

Quang năng.

39.

Tổng hợp các chất trong tế bào là

a)

quá trình chuyển hoá những chất đơn giản thành những chất phức tạp diễn ra trong tế bào với sự xúc tác của enzyme.

b)

quá trình chuyển hoá những chất phức tạp thành những chất đơn giản diễn ra trong tế bào với sự xúc tác của enzyme.

c)

quá trình chuyển hoá những chất đơn giản thành những chất phức tạp diễn ra ngoài tế bào với sự xúc tác của enzyme.

d)

quá trình chuyển hoá những chất phức tạp thành những chất đơn giản diễn ra ngoài tế bào với sự xúc tác của enzyme.

40.

Quang hợp không có vai trò nào sau đây?

a)

Tổng hợp các chất hữu cơ, giải phóng oxygen.

b)

Biến đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hoá học.

c)

oxy hoá các hợp chất hữu cơ để giải phóng năng lượng.

d)

Điều hoà tỷ lệ khí O2/CO2 của khí quyển.

41.

Quá trình hô hấp tế bào gồm các giai đoạn sắp xếp theo thứ tự sau:

a)

Oxi hoá pyruvic acid và Chu trình Krebs, Đường phân, Chuỗi truyền electron.

b)

Đường phân, Oxi hoá pyruvic acid và Chu trình Krebs, Chuỗi truyền electron.

c)

Chuỗi truyền electron, Đường phân, Oxi hoá pyruvic acid và Chu trình Krebs.

d)

Đường phân, Chuỗi truyền electron, Oxi hoá pyruvic acid và Chu trình Krebs.

42.

Quá trình tổng hợp các chất trong tế bào là

a)

quá trình hình thành các chất đơn giản từ các chất hữu cơ phức tạp dưới sự xúc tác của enzyme.

b)

quá trình hình thành các chất hữu cơ phức tạp từ các chất đơn giản dưới sự xúc tác của enzyme.

c)

quá trình hình thành các chất vô cơ đơn giản từ các chất hữu cơ phức tạp dưới sự xúc tác của hormone.

d)

quá trình hình thành các chất vô cơ phức tạp từ các chất hữu cơ đơn giản dưới sự xúc tác của hormone.

43.

Quá trình phân giải các chất trong tế bào là

a)

Quá trình tổng hợp chất mới từ các chất đơn giản.

b)

Quá trình chuyển hoá các chất phức tạp thành các chất đơn giản diễn ra trong tế bào nhờ sự xúc tác của các enzyme.

c)

Quá trình vận chuyển chất qua màng sinh chất.

d)

Quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng từ môi trường.

44.

Trong quá trình quang tổng hợp ở thực vật, năng lượng ánh sáng được biến đổi thành dạng năng lượng nào sau đây?

a)

Điện năng duy trì các xung thần kinh của thực vật.

b)

Hóa năng nằm trong các liên kết hoá học của các chất hữu cơ (C6H12O6).

c)

Nhiệt năng tích luỹ trong các tế bào lá.

d)

Cơ năng giúp cây có thể vận động và vươn cao.

45.

Phân giải các chất trong tế bào là quá trình

a)

Tổng hợp các chất hữu cơ phức tạp từ các chất đơn giản, đồng thời tích trữ năng lượng.

b)

Chuyển hoá các chất hữu cơ phức tạp thành các chất đơn giản, đồng thời giải phóng năng lượng ATP.

46.

Sắp xếp nào sau đây phản ánh đúng trình tự các giai đoạn của quá trình phân giải hiếu khí một phân tử glucose trong tế bào nhân thực?

a)

Chu trình Krebs → Đường phân → Chuỗi truyền electron hô hấp.

b)

Đường phân → Chuỗi truyền electron hô hấp → Chu trình Krebs.

c)

Đường phân → Chu trình Krebs → Chuỗi truyền electron hô hấp.

d)

Chuỗi truyền electron hô hấp → Chu trình Krebs → Đường phân.