wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khái Quát Về Hô Hấp

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm chính xác về hô hấp tế bào là gì?

a)

Quá trình phân giải protein thành axit amin cho tiêu hóa

b)

Quá trình tổng hợp glucose từ CO2 và H2O hấp thu năng lượng

c)

Quá trình phân giải hợp chất hữu cơ giải phóng năng lượng cho tế bào

d)

Quá trình vận chuyển O2 trong máu tới mô để khuếch tán

2.

Phương trình tổng quát cho hô hấp hiếu khí của glucose đúng nhất là lựa chọn nào?

a)

6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + O2

b)

C6H12O6 → 2CO2 + 2H2O + năng lượng

c)

C6H12O6 + O2 → CO2 + H2O

d)

C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O

3.

Vai trò của ATP trong hô hấp tế bào được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Dạng năng lượng trung gian được tế bào sử dụng trực tiếp

b)

Chất oxy hóa mạnh thu nhận electron trong ti thể

c)

Phân tử lưu trữ vĩnh viễn năng lượng ở mô mỡ dài hạn

d)

Enzyme xúc tác cho mọi phản ứng phân giải glucose

4.

Trong phản ứng oxy hóa–khử điển hình ở hô hấp, cặp nào mô tả đúng quá trình khử của NAD+?

a)

FAD + 2e− + 2H+ → FADH2

b)

NADP+ + e− → NADPH

c)

NADH → NAD+ + e− + H+

d)

NAD+ + 2e− + 2H+ → NADH + H+

5.

Nhận định nào phân biệt đúng giữa đốt cháy glucose ngoài cơ thể và phân giải glucose trong hô hấp tế bào?

a)

Đốt cháy giải phóng nhanh dưới dạng nhiệt, hô hấp giải phóng qua chuỗi phản ứng tích lũy vào ATP

b)

Đốt cháy và hô hấp đều giải phóng năng lượng tức thời thành ánh sáng

c)

Cả hai đều diễn ra chậm và tích lũy năng lượng vào glycogen

d)

Hô hấp giải phóng nhanh dưới dạng nhiệt, đốt cháy tích lũy thành ATP

6.

Tiêu chí cốt lõi để phân biệt hô hấp hiếu khí và kỵ khí là gì?

a)

Nhiệt độ môi trường cao hay thấp trong tế bào

b)

Sự hiện diện của O2 làm chất nhận electron cuối cùng

c)

Loại cơ chất khởi đầu là lipid hay carbohydrate

d)

Sự có mặt của ánh sáng để cung cấp năng lượng

7.

Giai đoạn đầu tư năng lượng của đường phân tiêu thụ trực tiếp bao nhiêu ATP cho mỗi phân tử glucose?

a)

2 ATP cho mỗi glucose

b)

4 ATP cho mỗi glucose

c)

1 ATP cho mỗi glucose

d)

3 ATP cho mỗi glucose

8.

Sản phẩm ròng của đường phân từ một phân tử glucose trong điều kiện hiếu khí là gì?

a)

2 pyruvat, 2 ATP, 2 NADH

b)

2 acetyl-CoA, 4 ATP, 2 FADH2

c)

2 lactat, 2 ATP, 0 NADH

d)

1 pyruvat, 2 ATP, 2 NADH

9.

Phân tử trung gian ba carbon sinh ra sau khi fructose-1,6-bisphosphat bị cắt là gì?

a)

Phosphoenolpyruvat (PEP)

b)

Glyceraldehyd-3-phosphat (G3P)

c)

Dihydroxyaceton phosphat (DHAP)

d)

3-phosphoglycerat (3-PG)

10.

Ý nghĩa của việc thêm nhóm phosphat từ ATP lên glucose ở giai đoạn đầu là gì?

a)

Giải phóng CO2 ngay lập tức

b)

Trực tiếp tạo ATP ở mức cơ chất

c)

Làm glucose dễ bị phân cắt đối xứng

d)

Tăng tính khử của glucose đáng kể

11.

Trong pha giải phóng năng lượng, NAD+ nhận electron ở bước oxy hoá nào?

a)

G3P thành 1,3-bisphosphoglycerat

b)

PEP thành pyruvat

c)

Glucose thành glucose-6-phosphat

d)

Fructose-6-phosphat thành F1,6BP

12.

Tổng số ATP được tạo ra ở mức cơ chất trong toàn bộ đường phân là bao nhiêu cho mỗi glucose?

a)

4 ATP được tạo ròng

b)

2 ATP được tạo ròng

c)

6 ATP được tạo ròng

d)

2 ATP được tạo và 2 bị tiêu

13.

Vì sao O2 không tham gia trực tiếp vào đường phân?

a)

Vì NADH không cần được tái oxi hoá

b)

Vì pyruvat luôn bị khử thành lactat

c)

Vì phản ứng đều xảy ra trong ty thể

d)

Vì tất cả bước đều là kỵ khí về mặt hoá học

14.

Nếu không có chất nhận electron cuối như O2, điều gì giới hạn tốc độ đường phân ở tế bào hiếu khí?

a)

Thiếu ADP để tạo ATP ở mức cơ chất

b)

Thiếu NAD+ do tích tụ NADH

c)

Thiếu phosphat vô cơ trong bào tương

d)

Thiếu men hexokinase đặc hiệu

15.

Phát biểu nào đúng về cân bằng năng lượng của đường phân?

a)

Tiêu 2 ATP, tạo 4 ATP tổng

b)

Tiêu 3 ATP, tạo 6 ATP tổng

c)

Tiêu 2 ATP, tạo 2 ATP tổng

d)

Tiêu 1 ATP, tạo 3 ATP ròng

16.

Trong đường phân, dạng phosphoryl hoá nào trực tiếp tạo ATP?

a)

Phosphoryl hoá quang hoá

b)

Phosphoryl hoá mức cơ chất

c)

Phosphoryl hoá ty thể

d)

Phosphoryl hoá oxy hoá

17.

Bước nào cam kết phân tử đi theo con đường đường phân (điểm điều hoà then chốt)?

a)

Pyruvat kinase: PEP → pyruvat

b)

PFK-1: F6P → F1,6BP

c)

Phosphoglucose isomerase: G6P → F6P

d)

Hexokinase: G → G6P

18.

So với glucose, vì sao fructose-1,6-bisphosphat dễ bị cắt đôi hơn?

a)

Đã bị khử carboxyl một lần

b)

Có liên kết β-1,4 bền hơn

c)

Mang hai nhóm phosphat hoạt hoá

d)

Có vòng furanose ổn định hơn

19.

Sản phẩm ngay sau bước pyruvat kinase là gì và hệ quả năng lượng?

a)

Pyruvat, tạo 1 ATP mỗi phân tử PEP

b)

Acetyl-CoA, tạo 1 NADH mỗi PEP

c)

Lactat, tiêu thụ 1 ATP mỗi PEP

d)

Alanine, không đổi năng lượng ròng

20.

Đâu là vai trò của NADH tạo ra trong đường phân ở tế bào hiếu khí?

a)

Trực tiếp phosphoryl hoá ADP

b)

Hoạt hoá pyruvat thành PEP

c)

Vận chuyển electron vào chuỗi hô hấp

d)

Khử CO2 thành glucose

21.

Trong điều kiện kỵ khí tạm thời, tế bào tái sinh NAD+ cho đường phân bằng cách nào?

a)

Khử pyruvat thành lactat

b)

Oxy hoá NADH tại phức hợp I

c)

Khử acetyl-CoA thành ethanol

d)

Cố định CO2 thành malat

22.

Ý nghĩa tiến hoá của đường phân được gợi ý bởi nhận xét nào dưới đây?

a)

Chỉ có ở sinh vật nhân chuẩn

b)

Phụ thuộc mạnh vào màng ty thể

c)

Xảy ra ở hầu hết sinh vật hiện đại

d)

Cần oxy làm chất nhận cuối

23.

Trong phản ứng decarboxyl-oxy hóa acid pyruvic, coenzym nào bị khử để tạo NADH?

a)

FAD nhận electron tạo FADH2

b)

NAD+ nhận electron tạo NADH

c)

CoA nhận electron tạo CoAH2

d)

NADP+ nhận electron tạo NADPH

24.

Sản phẩm trực tiếp của decarboxyl-oxy hóa acid pyruvic là gì?

a)

Succinyl-CoA, GTP, CO2

b)

Citrate, CO2, ATP

c)

Acetyl-CoA, CO2, NADH

d)

Lactate, NAD+ , H+

25.

Tên phức hệ enzym xúc tác chuỗi phản ứng chuyển pyruvat thành acetyl-CoA là gì?

a)

Succinate dehydrogenase

b)

ATP synthase complex

c)

Pyruvate dehydrogenase complex

d)

Citrate synthase complex

26.

Vai trò của Coenzym A trong phản ứng tạo acetyl-CoA là gì?

a)

Mang nhóm acetyl năng lượng cao

b)

Vận chuyển proton qua màng

c)

Tái oxy hóa NADH thành NAD+

d)

Khử FAD thành FADH2

27.

Chu trình Krebs còn được gọi là tên nào sau đây?

a)

Chu trình glyoxylate đặc hiệu

b)

Chu trình pentose phosphate

c)

Chu trình acid citric tricarboxylic

d)

Chu trình urea nội bào

28.

Giai đoạn khởi đầu của chu trình Krebs xảy ra phản ứng nào?

a)

Fumarat hydrat hóa thành malat

b)

Succinyl-CoA tạo ATP qua GTP

c)

Isocitrat khử carboxyl lần hai

d)

Acetyl-CoA ngưng tụ với oxaloacetat

29.

Enzym xúc tác tạo citrat từ oxaloacetat và acetyl-CoA là

a)

Aconitase xúc tác đồng phân hóa

b)

Isocitrate dehydrogenase khử carboxyl

c)

Malate dehydrogenase oxy hóa

d)

Citrate synthase xúc tác ngưng tụ

30.

Trong mỗi vòng chu trình Krebs từ 1 phân tử acetyl-CoA, số phân tử CO2 được giải phóng là bao nhiêu?

a)

Không có CO2 giải phóng

b)

Một phân tử CO2 mỗi vòng

c)

Hai phân tử CO2 mỗi vòng

d)

Ba phân tử CO2 mỗi vòng

31.

Từ một acetyl-CoA đi vào chu trình Krebs ở tế bào nhân thực, thu được trực tiếp bao nhiêu NADH và FADH2?

a)

3 NADH và 1 FADH2

b)

2 NADH và 2 FADH2

c)

1 NADH và 3 FADH2

d)

4 NADH và 0 FADH2

32.

Phản ứng tạo năng lượng ở mức cơ chất trong chu trình Krebs xảy ra tại bước nào?

a)

Biến malat thành oxaloacetat

b)

Chuyển succinyl-CoA thành succinat

c)

Khử fumarat thành succinat

d)

Tạo isocitrat từ citrat

33.

Mối liên hệ giữa pyruvat và CO2 trong sơ đồ minh họa là gì?

a)

Pyruvat giải phóng CO2 tạo lactat

b)

Pyruvat gắn CO2 thành malat

c)

Pyruvat nhận CO2, tạo oxaloacetat

d)

Pyruvat bị khử carboxyl, giải phóng CO2

34.

Tại sao chu trình Krebs được xem là 'ngã ba chuyển hóa' trong tế bào?

a)

Vì diễn ra ngoài bào tương không liên kết quá trình khác

b)

Vì chỉ tham gia duy nhất vào đường phân glucose

c)

Vì tiếp nhận và phân phối trung gian cho nhiều đường chuyển hóa

d)

Vì tạo ATP là sản phẩm duy nhất của tế bào

35.

Khi năng lượng thiếu hụt, tế bào có thể chuyển acid amin thành acetyl-CoA để làm gì?

a)

Tạo ngay FADH2 mà không qua chu trình

b)

Đưa vào chu trình Krebs tạo ATP

c)

Tổng hợp trực tiếp thành glycogen

d)

Khử độc thành ure ngay lập tức

36.

Sản phẩm ròng trực tiếp của một vòng chu trình Krebs từ một acetyl-CoA bao gồm

a)

2 CO2, 3 NADH, 1 FADH2, 1 ATP

b)

2 CO2, 2 NADH, 2 FADH2, 0 ATP

c)

1 CO2, 3 NADH, 0 FADH2, 2 ATP

d)

0 CO2, 1 NADH, 2 FADH2, 1 ATP

37.

Vai trò của α-ketoglutarat được nêu trong tài liệu là gì?

a)

Chất ức chế citrat synthetase đặc hiệu

b)

Coenzym vận chuyển electron chính

c)

Chất mang acyl trong β-oxy hóa

d)

Tiền chất tổng hợp glutamat và aspartat

38.

Trong chu trình Krebs, bước oxy hóa malat thành oxaloacetat tạo ra

a)

Một ATP được tạo trực tiếp

b)

Một NADH được hình thành

c)

Một FADH2 được hình thành

d)

Một CO2 được giải phóng

39.

Aconitase xúc tác phản ứng nào trong chu trình Krebs?

a)

Khử succinat thành fumarat

b)

Ngưng tụ oxaloacetat với acetyl-CoA

c)

Đồng phân hóa citrat thành isocitrat

d)

Khử carboxyl isocitrat tạo α-ketoglutarat

40.

Tại sao acetyl-CoA có liên kết năng lượng cao hữu ích cho tế bào?

a)

Liên kết glycosid dễ thủy phân tạo ATP

b)

Liên kết peptid bền vững cung cấp năng lượng

c)

Liên kết thioester dễ chuyển nhóm acetyl

d)

Liên kết phosphodiester cho NADH trực tiếp

41.

Trong bối cảnh hô hấp hiếu khí, vai trò chính của NADH và FADH2 tạo ra từ chu trình Krebs là

a)

Tổng hợp trực tiếp thành ATP bằng kinase

b)

Cung cấp electron cho chuỗi truyền electron

c)

Khử CO2 thành carbohydrate ngay lập tức

d)

Vận chuyển nhóm acetyl vào bào tương

42.

Phản ứng nào sau đây minh họa hiện tượng khử carboxyl oxy hóa trong chu trình Krebs?

a)

Fumarat + H2O → malat

b)

Succinyl-CoA → succinat + GTP

c)

Cis-aconitat → isocitrat + H2O

d)

Isocitrat → α-ketoglutarat + CO2 + NADH

43.

Nếu 1 phân tử glucose hoàn tất đường phân và 2 pyruvat đều đi qua decarboxyl-oxy hóa rồi vào chu trình Krebs, tổng số CO2 sinh ra từ các bước này là

a)

2 phân tử CO2 được giải phóng

b)

8 phân tử CO2 được giải phóng

c)

4 phân tử CO2 được giải phóng

d)

6 phân tử CO2 được giải phóng

44.

Chuỗi truyền điện tử của ty thể nằm ở đâu trong tế bào nhân thực?

a)

Màng trong ty thể

b)

Màng ngoài ty thể

c)

Chất nền ty thể

d)

Bào tương tế bào

45.

Vai trò chính của NADH và FADH2 trong chuỗi truyền điện tử là gì?

a)

Giải phóng CO2 ra ngoài

b)

Vận chuyển điện tử

c)

Bơm proton chủ động

d)

Tổng hợp ATP trực tiếp

46.

Điện tử từ NADH thường đi vào chuỗi tại vị trí nào và dẫn đến hệ quả gì?

a)

Vào phức II, tạo gradient H+ nhỏ

b)

Vào phức IV, tiêu thụ ATP

c)

Vào phức III, không bơm H+

d)

Vào phức I, tạo gradient H+ lớn

47.

FADH2 đưa điện tử vào chuỗi tại phức nào và vì sao tạo ít ATP hơn NADH?

a)

Phức IV, không tạo gradient

b)

Phức II, bỏ qua một bơm H+

c)

Phức I, tiêu thụ năng lượng

d)

Phức III, rò rỉ proton cao

48.

Quá trình bơm H+ qua màng trong ty thể dẫn tới hiện tượng nào sau đây?

a)

Giảm nồng độ ATP

b)

Tăng pH chất nền

c)

Phá vỡ ti thể

d)

Tạo gradient điện hoá

49.

ATP synthase sử dụng năng lượng của cái gì để phosphoryl hoá ADP thành ATP?

a)

Sự oxy hoá trực tiếp NADH

b)

Dòng chảy H+ xuống gradient

c)

Vận chuyển O2 vào chất nền

d)

Thuỷ phân FADH2 thành FAD

50.

Thuật ngữ chemiosmosis mô tả điều gì trong hô hấp hiếu khí?

a)

Gắn glucose với phosphate đầu tiên

b)

Trao đổi CO2 với O2 qua màng

c)

Kết hợp gradient H+ với tổng hợp ATP

d)

Tăng nhiệt độ để xúc tác phản ứng

51.

Vai trò của O2 ở cuối chuỗi truyền điện tử là gì?

a)

Chất cho điện tử đầu tiên

b)

Chất nhận điện tử cuối cùng

c)

Enzym bơm proton chính

d)

Chất ức chế ATP synthase

52.

Khi O2 thiếu hụt nghiêm trọng, điều gì xảy ra với chuỗi truyền điện tử trong ty thể?

a)

Tạo ATP bằng đường phân oxy hoá

b)

Ngừng hoạt động và ức chế Krebs

c)

Tăng tốc độ và sinh nhiều ATP

d)

Chuyển sang bơm Na+ thay H+

53.

Tại sao điện tử đi từ NADH tạo ra nhiều ATP hơn điện tử từ FADH2?

a)

Bơm được nhiều H+ hơn

b)

Giải phóng ít nhiệt hơn

c)

Tiêu thụ ít O2 hơn

d)

Tạo ít nước hơn

54.

Mỗi cặp electron từ NADH thường dẫn tới xấp xỉ bao nhiêu phân tử ATP thông qua ETC và chemiosmosis?

a)

Khoảng ba ATP

b)

Khoảng một ATP

c)

Khoảng bốn ATP

d)

Khoảng sáu ATP

55.

Sự khuếch tán ngược của H+ qua ATP synthase được thúc đẩy bởi yếu tố nào?

a)

Sự hiện diện của CO2

b)

Áp suất thẩm thấu nước

c)

Nồng độ glucose cao

d)

Chênh lệch điện thế và pH

56.

Ubiquinon (CoQ) trong chuỗi truyền điện tử có chức năng chủ yếu là gì?

a)

Vận chuyển điện tử trong màng

b)

Xúc tác phân giải ATP

c)

Gắn O2 với cytochrom c

d)

Bơm H+ vào chất nền

57.

Cytochrom c chủ yếu tham gia vào bước nào của dòng điện tử?

a)

Chuyển electron tới phức IV

b)

Nhận electron từ phức IV

c)

Bơm proton tại phức I

d)

Tổng hợp trực tiếp ATP

58.

Ý nghĩa năng lượng của gradient H+ tạo bởi ETC là gì?

a)

Dự trữ năng lượng dưới dạng thế hoá thẩm

b)

Tăng tốc phân huỷ glucose trong bào tương

c)

Tạo CO2 trực tiếp từ oxy hoá nước

d)

Giảm nhu cầu NADH trong tế bào chất

59.

Chu trình Krebs được mô tả chính xác nhất là gì trong bối cảnh trao đổi chất tế bào?

a)

Một đường lưỡng tính vừa dị hóa vừa đồng hóa

b)

Một chuỗi phản ứng chỉ xảy ra trong ti thể ngoài

c)

Một con đường chỉ tổng hợp acid béo và sterol

d)

Một con đường chỉ phân giải hoàn toàn carbohydrate

60.

Vai trò nào sau đây phản ánh chức năng 'trung tâm trao đổi chất' của chu trình Krebs?

a)

Chỉ tạo ATP trực tiếp cho mọi tế bào

b)

Thực hiện phosphoryl hóa oxy hóa độc lập NADH

c)

Cung cấp các phân tử trung gian làm tiền chất sinh tổng hợp

d)

Chuyển toàn bộ carbon thành CO2 mà không tạo trung gian

61.

Phân tử trung gian nào của chu trình Krebs thường được rút ra để tổng hợp acid béo và sterol?

a)

Oxaloacetate trong không bào

b)

Succinyl-CoA trong bào tương

c)

Citrate từ ty thể ra bào tương

d)

α-ketoglutarate trong ty thể

62.

Sự tái tạo NAD+ và FAD trong hô hấp hiếu khí có ý nghĩa chính là gì?

a)

Cô lập các gốc tự do khỏi màng nhân

b)

Duy trì cân bằng oxy hóa-khử cho các đường trao đổi chất

c)

Tăng tốc phân hủy protein ngoài tế bào

d)

Ngăn cản vận chuyển điện tử trong ti thể

63.

Một tế bào đang tăng sinh mạnh cần nhiều nhân heme cho hemoglobin. Phân tử trung gian nào của chu trình Krebs được huy động trực tiếp nhiều nhất để đáp ứng nhu cầu này?

a)

Fumarate chuyển thành malate

b)

Oxaloacetate tạo aspartate

c)

Succinyl-CoA kết hợp với glycine

d)

Citrate vận chuyển ra bào tương

64.

Nếu oxaloacetate được rút ra liên tục để tân tạo đường, điều gì cần xảy ra để chu trình Krebs vẫn vận hành hiệu quả?

a)

Ngừng tái oxy hóa NADH để tiết kiệm năng lượng

b)

Bổ sung lại oxaloacetate qua phản ứng anaplerotic

c)

Tăng xuất khẩu citrate để cân bằng carbon

d)

Giảm tạo FADH2 để giữ cân bằng redox

65.

Nguyên lý chung của xử lý nước thải hiếu khí trong giai đoạn sinh học là gì?

a)

Dùng vi sinh vật hiếu khí để phân hủy chất hữu cơ hòa tan

b)

Kết tủa hóa học để loại bỏ tất cả kim loại nặng nhanh

c)

Đun nóng nước thải để bốc hơi các chất ô nhiễm

d)

Dùng tia UV để phá vỡ mọi hợp chất hữu cơ khó phân hủy

66.

Bể sục khí (aeration tank) có vai trò trực tiếp nào trong hệ thống hiếu khí?

a)

Trung hòa pH bằng thêm kiềm vào đầu vào bể

b)

Khử trùng nước thải bằng clo trước khi xả thải

c)

Cung cấp oxy liên tục cho quần thể vi sinh vật hiếu khí

d)

Tách bùn hoạt tính khỏi nước bằng trọng lực ngay lập tức

67.

Phương trình hô hấp hiếu khí của vi sinh vật sử dụng glucose được mô tả đúng nhất là gì?

a)

C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + ATP

b)

C6H12O6 → 2C2H5OH + 2CO2 + năng lượng

c)

6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + O2 + ATP

d)

NH3 + O2 → NO3− + H2O + ATP

68.

Ý nghĩa môi trường trực tiếp của việc chuyển hóa chất ô nhiễm hữu cơ thành CO2, nước và sinh khối mới là gì?

a)

Làm tăng nồng độ chất hữu cơ dễ bị phân hủy trong nước

b)

Giảm độc tính và làm nước trở nên an toàn hơn trước khi xả

c)

Tăng độ nhớt và giúp lắng nhanh tất cả cặn vô cơ nặng

d)

Tạo ra mùi mạnh để cảnh báo ô nhiễm trong hệ thống

69.

Bùn hoạt tính trong hệ thống xử lý hiếu khí được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Sinh khối vi sinh vật và chất hữu cơ bám kết tạo bông

b)

Hóa chất đông tụ nhằm kết dính hạt keo trong nước

c)

Dung dịch enzyme tinh khiết dùng để xúc tác phản ứng

d)

Cặn vô cơ nặng không tham gia chuyển hóa sinh học

70.

Nếu lượng oxy hòa tan trong bể sục khí bị giảm mạnh, điều gì có khả năng xảy ra nhất?

a)

Nước thải ngay lập tức được khử trùng triệt để hơn

b)

Quá trình hiếu khí chuyển sang tạo nhiều ethanol bền

c)

Tốc độ tạo bùn hoạt tính tăng mạnh nhờ thiếu khí

d)

Hiệu suất phân hủy hữu cơ giảm do vi sinh vật thiếu oxy

71.

Nguyên lý giúp các quy trình công nghiệp ưa chuộng hô hấp hiếu khí ở vi sinh vật là gì?

a)

Chỉ hoạt động trong điều kiện yếm khí hoàn toàn

b)

Không cần oxy nên tiết kiệm chi phí khí

c)

Tạo nhiều ATP hơn lên men, khoảng 30–32 ATP/glucose

d)

Sinh tổng hợp ATP ít nhưng nhanh, khoảng 2 ATP

72.

Trong sản xuất Penicillin, chủng vi sinh vật nào thường được nuôi cấy trong bioreactor có cung cấp oxy dồi dào?

a)

Bacillus subtilis sinh bào tử

b)

Escherichia coli biến nạp plasmid

c)

Aspergillus niger sinh acid hữu cơ

d)

Penicillium chrysogenum tạo kháng sinh

73.

Lý do công nghiệp sử dụng hô hấp hiếu khí cho nuôi cấy quy mô lớn là gì?

a)

Tốc độ sinh trưởng chậm, dễ kiểm soát

b)

Loại bỏ hoàn toàn sản phẩm phụ độc hại

c)

Năng lượng dồi dào cho tăng trưởng và tổng hợp chất

d)

Giảm nhu cầu dinh dưỡng xuống tối thiểu

74.

Ví dụ điển hình của sản xuất enzyme nhờ hô hấp hiếu khí là gì?

a)

Nấm mốc Aspergillus trong điều kiện hiếu khí

b)

Vi khuẩn lactic trong điều kiện yếm khí

c)

Men rượu Saccharomyces trong lên men

d)

Tảo lục trong quang hợp nhân tạo

75.

Sản xuất acid citric quy mô công nghiệp chủ yếu dựa vào sinh vật và điều kiện nào?

a)

Vi khuẩn lactic trong môi trường yếm khí gián đoạn

b)

Nấm Aspergillus niger trong môi trường được sục khí

c)

Nấm men Saccharomyces trong lên men ethanol

d)

Vi khuẩn kỵ khí tuyệt đối trong lên men butyric

76.

Nguyên tắc cốt lõi của ủ phân compost trong quản lý chất thải hữu cơ là gì?

a)

Duy trì yếm khí để tăng sinh methane

b)

Đông lạnh chất thải để ức chế vi sinh vật

c)

Thêm acid mạnh để thủy phân cellulose

d)

Kiểm soát hô hấp hiếu khí của vi sinh vật để phân hủy

77.

Thao tác nào thường được thực hiện trong quá trình ủ compost để hỗ trợ vi sinh vật hiếu khí?

a)

Tăng độ ẩm đến mức bão hòa hoàn toàn

b)

Phủ kín bằng nhựa để giữ kỵ khí

c)

Nén chặt khối ủ để loại bỏ không khí

d)

Đảo trộn thường xuyên để cung cấp oxy

78.

Kết quả mong đợi của ủ compost hiếu khí đối với chất thải hữu cơ là gì?

a)

Tạo acid lactic để bảo quản thực phẩm

b)

Tạo ethanol dùng làm nhiên liệu sinh học

c)

Tạo humus giàu dinh dưỡng và ổn định

d)

Chuyển thành biogas giàu methane

79.

Trong sản xuất giấm, vai trò chính của vi khuẩn Acetobacter là gì?

a)

Tổng hợp CO2 từ axit axetic và oxy

b)

Phân giải protein thành amino acid và amoniac

c)

Khử đường thành ethanol trong điều kiện kị khí

d)

Oxy hóa ethanol thành axit axetic và nước

80.

Phương trình phản ứng hiếu khí chuyển ethanol thành axit axetic thể hiện điều nào đúng nhất?

a)

CH3COOH + O2 → C2H5OH + H2O

b)

C6H12O6 + O2 → CO2 + H2O

c)

C2H5OH → CH3COOH + CO2

d)

C2H5OH + O2 → CH3COOH + H2O

81.

Quy trình sản xuất giấm công nghiệp chuẩn gồm các bước nào theo trình tự đúng?

a)

Ủ trái cây trực tiếp với Acetobacter trong kị khí

b)

Thêm oxy vào dịch đường rồi ủ kị khí lâu dài

c)

Oxy hóa axit axetic thành ethanol rồi chưng cất

d)

Lên men rượu rồi oxy hóa ethanol bằng Acetobacter

82.

Tại sao các phương pháp sản xuất giấm công nghiệp thường tăng cường khuấy mạnh và thông khí?

a)

Giảm nồng độ ethanol để hạn chế bay hơi dung môi

b)

Tối ưu cung cấp oxy cho Acetobacter để tăng hiệu suất

c)

Làm lạnh dịch lên men để ức chế phản ứng phụ

d)

Tạo môi trường kị khí giúp nấm men hoạt động tốt

83.

Trong bối cảnh cảm biến sinh học môi trường, BOD (Biochemical Oxygen Demand) đo lường điều gì?

a)

Lượng oxy bị vi sinh vật tiêu thụ khi phân hủy hữu cơ

b)

Nồng độ oxy hòa tan tối đa ở điều kiện bão hòa

c)

Tốc độ khuếch tán oxy qua màng cảm biến polymer

d)

Lượng CO2 sinh ra do quang hợp của tảo nước

84.

Một phép đo BOD5 thường được thiết lập như thế nào?

a)

Ly tâm loại bỏ vi khuẩn rồi định lượng nitrat

b)

Sục khí 24 giờ đến bão hòa rồi đo pH dung dịch

c)

Đo trực tiếp nồng độ hữu cơ bằng quang phổ hấp thụ

d)

Ủ mẫu nước với vi sinh vật trong 5 ngày rồi đo giảm oxy

85.

Khi nước bị ô nhiễm hữu cơ nặng, chỉ số BOD sẽ có xu hướng như thế nào và vì sao?

a)

Không đổi vì oxy luôn được bù từ không khí nhanh

b)

Tăng do vi sinh vật hô hấp mạnh tiêu thụ nhiều oxy

c)

Giảm do thiếu chất dinh dưỡng làm chậm sinh trưởng

d)

Dao động ngẫu nhiên do phụ thuộc nhiệt độ duy nhất

86.

Trong quy trình sản xuất giấm, vai trò của nấm men ở giai đoạn đầu là gì?

a)

Chuyển hóa đường thành ethanol trong lên men kị khí

b)

Oxy hóa ethanol thành axit axetic bằng oxy không khí

c)

Khử axit axetic thành ethanol để tạo cân bằng

d)

Tổng hợp cellulose làm giá thể cho Acetobacter phát triển

87.

Một nhóm kỹ sư muốn rút ngắn thời gian sản xuất giấm mà vẫn đạt hiệu suất cao. Biện pháp khả thi nhất dựa trên cơ chế sinh học là gì?

a)

Loại bỏ nấm men để tránh cạnh tranh chất nền ban đầu

b)

Giảm thông khí để tránh bay hơi và giảm tổn thất nhiệt

c)

Tăng nồng độ muối để hạn chế hoạt động vi khuẩn

d)

Tăng diện tích tiếp xúc khí–lỏng để cung cấp oxy liên tục

88.

Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của chu trình Krebs?

a)

Acetyl-CoA

b)

Oxaloacetate

c)

Fumarate

d)

Succinate

89.

Trong quá trình hô hấp hiếu khí, ATP được tổng hợp chủ yếu ở đâu?

a)

Trong bào tương

b)

Trong ty thể

c)

Trong màng tế bào

d)

Trong nhân tế bào

90.

Chất nào sau đây không phải là sản phẩm của quá trình lên men?

a)

Etanol

b)

CO2

c)

Acid lactic

d)

Glucose

91.

Trong chu trình Krebs, acetyl-CoA được chuyển hóa thành chất nào đầu tiên?

a)

Oxaloacetat

b)

Succinyl-CoA

c)

Citrat

d)

Fumarat

92.

Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của chu trình Krebs?

a)

Acetyl-CoA

b)

CO2

c)

Oxaloacetat

d)

ATP

93.

Enzyme nào xúc tác phản ứng chuyển đổi isocitrat thành α-ketoglutarat trong chu trình Krebs?

a)

Isocitrate dehydrogenase

b)

Malate dehydrogenase

c)

Succinate dehydrogenase

d)

Citrate synthase

94.

Trong quá trình hô hấp hiếu khí, NADH được tái tạo trong bước nào?

a)

Chu trình Krebs

b)

Phosphoryl hóa oxy hóa

c)

Đường phân

d)

Chuỗi truyền điện tử

95.

Fructose-1,6-bisphosphat có vai trò gì trong quá trình chuyển hóa carbohydrate?

a)

Tham gia vào chu trình Krebs

b)

Điều hòa đường phân

c)

Chuyển hóa lipid

d)

Tham gia vào tổng hợp protein

96.

Phản ứng nào sau đây không xảy ra trong chu trình Krebs?

a)

Isocitrat khử carboxyl thành α-ketoglutarat

b)

Chuyển hóa pyruvat thành acetyl-CoA

c)

Fumarat hydrat hóa thành malat

d)

Khử succinat thành fumarat

97.

Quá trình nào sau đây xảy ra trong chu trình Krebs để tạo ra ATP?

a)

Oxy hóa NADH

b)

Khử carboxyl hóa

c)

Phosphoryl hóa substrate

d)

Khử succinat thành fumarat

98.

Trong điều kiện yếm khí, vi sinh vật nào thường chuyển hóa glucose thành ethanol?

a)

Vi khuẩn nitrat

b)

Vi khuẩn methanogen

c)

Nấm men Saccharomyces

d)

Vi khuẩn lactic

99.

Chất nào sau đây là sản phẩm chính của quá trình lên men lactic?

a)

Acetyl-CoA

b)

Lactat

c)

Pyruvat

d)

CO2