Font size
WorksheetsKhái Quát Về Hô Hấp
Total questions: 99
Worksheet time: 50mins
Khái niệm chính xác về hô hấp tế bào là gì?
Quá trình phân giải protein thành axit amin cho tiêu hóa
Quá trình tổng hợp glucose từ CO2 và H2O hấp thu năng lượng
Quá trình phân giải hợp chất hữu cơ giải phóng năng lượng cho tế bào
Quá trình vận chuyển O2 trong máu tới mô để khuếch tán
Phương trình tổng quát cho hô hấp hiếu khí của glucose đúng nhất là lựa chọn nào?
6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + O2
C6H12O6 → 2CO2 + 2H2O + năng lượng
C6H12O6 + O2 → CO2 + H2O
C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O
Vai trò của ATP trong hô hấp tế bào được mô tả đúng nhất là gì?
Dạng năng lượng trung gian được tế bào sử dụng trực tiếp
Chất oxy hóa mạnh thu nhận electron trong ti thể
Phân tử lưu trữ vĩnh viễn năng lượng ở mô mỡ dài hạn
Enzyme xúc tác cho mọi phản ứng phân giải glucose
Trong phản ứng oxy hóa–khử điển hình ở hô hấp, cặp nào mô tả đúng quá trình khử của NAD+?
FAD + 2e− + 2H+ → FADH2
NADP+ + e− → NADPH
NADH → NAD+ + e− + H+
NAD+ + 2e− + 2H+ → NADH + H+
Nhận định nào phân biệt đúng giữa đốt cháy glucose ngoài cơ thể và phân giải glucose trong hô hấp tế bào?
Đốt cháy giải phóng nhanh dưới dạng nhiệt, hô hấp giải phóng qua chuỗi phản ứng tích lũy vào ATP
Đốt cháy và hô hấp đều giải phóng năng lượng tức thời thành ánh sáng
Cả hai đều diễn ra chậm và tích lũy năng lượng vào glycogen
Hô hấp giải phóng nhanh dưới dạng nhiệt, đốt cháy tích lũy thành ATP
Tiêu chí cốt lõi để phân biệt hô hấp hiếu khí và kỵ khí là gì?
Nhiệt độ môi trường cao hay thấp trong tế bào
Sự hiện diện của O2 làm chất nhận electron cuối cùng
Loại cơ chất khởi đầu là lipid hay carbohydrate
Sự có mặt của ánh sáng để cung cấp năng lượng
Giai đoạn đầu tư năng lượng của đường phân tiêu thụ trực tiếp bao nhiêu ATP cho mỗi phân tử glucose?
2 ATP cho mỗi glucose
4 ATP cho mỗi glucose
1 ATP cho mỗi glucose
3 ATP cho mỗi glucose
Sản phẩm ròng của đường phân từ một phân tử glucose trong điều kiện hiếu khí là gì?
2 pyruvat, 2 ATP, 2 NADH
2 acetyl-CoA, 4 ATP, 2 FADH2
2 lactat, 2 ATP, 0 NADH
1 pyruvat, 2 ATP, 2 NADH
Phân tử trung gian ba carbon sinh ra sau khi fructose-1,6-bisphosphat bị cắt là gì?
Phosphoenolpyruvat (PEP)
Glyceraldehyd-3-phosphat (G3P)
Dihydroxyaceton phosphat (DHAP)
3-phosphoglycerat (3-PG)
Ý nghĩa của việc thêm nhóm phosphat từ ATP lên glucose ở giai đoạn đầu là gì?
Giải phóng CO2 ngay lập tức
Trực tiếp tạo ATP ở mức cơ chất
Làm glucose dễ bị phân cắt đối xứng
Tăng tính khử của glucose đáng kể
Trong pha giải phóng năng lượng, NAD+ nhận electron ở bước oxy hoá nào?
G3P thành 1,3-bisphosphoglycerat
PEP thành pyruvat
Glucose thành glucose-6-phosphat
Fructose-6-phosphat thành F1,6BP
Tổng số ATP được tạo ra ở mức cơ chất trong toàn bộ đường phân là bao nhiêu cho mỗi glucose?
4 ATP được tạo ròng
2 ATP được tạo ròng
6 ATP được tạo ròng
2 ATP được tạo và 2 bị tiêu
Vì sao O2 không tham gia trực tiếp vào đường phân?
Vì NADH không cần được tái oxi hoá
Vì pyruvat luôn bị khử thành lactat
Vì phản ứng đều xảy ra trong ty thể
Vì tất cả bước đều là kỵ khí về mặt hoá học
Nếu không có chất nhận electron cuối như O2, điều gì giới hạn tốc độ đường phân ở tế bào hiếu khí?
Thiếu ADP để tạo ATP ở mức cơ chất
Thiếu NAD+ do tích tụ NADH
Thiếu phosphat vô cơ trong bào tương
Thiếu men hexokinase đặc hiệu
Phát biểu nào đúng về cân bằng năng lượng của đường phân?
Tiêu 2 ATP, tạo 4 ATP tổng
Tiêu 3 ATP, tạo 6 ATP tổng
Tiêu 2 ATP, tạo 2 ATP tổng
Tiêu 1 ATP, tạo 3 ATP ròng
Trong đường phân, dạng phosphoryl hoá nào trực tiếp tạo ATP?
Phosphoryl hoá quang hoá
Phosphoryl hoá mức cơ chất
Phosphoryl hoá ty thể
Phosphoryl hoá oxy hoá
Bước nào cam kết phân tử đi theo con đường đường phân (điểm điều hoà then chốt)?
Pyruvat kinase: PEP → pyruvat
PFK-1: F6P → F1,6BP
Phosphoglucose isomerase: G6P → F6P
Hexokinase: G → G6P
So với glucose, vì sao fructose-1,6-bisphosphat dễ bị cắt đôi hơn?
Đã bị khử carboxyl một lần
Có liên kết β-1,4 bền hơn
Mang hai nhóm phosphat hoạt hoá
Có vòng furanose ổn định hơn
Sản phẩm ngay sau bước pyruvat kinase là gì và hệ quả năng lượng?
Pyruvat, tạo 1 ATP mỗi phân tử PEP
Acetyl-CoA, tạo 1 NADH mỗi PEP
Lactat, tiêu thụ 1 ATP mỗi PEP
Alanine, không đổi năng lượng ròng
Đâu là vai trò của NADH tạo ra trong đường phân ở tế bào hiếu khí?
Trực tiếp phosphoryl hoá ADP
Hoạt hoá pyruvat thành PEP
Vận chuyển electron vào chuỗi hô hấp
Khử CO2 thành glucose
Trong điều kiện kỵ khí tạm thời, tế bào tái sinh NAD+ cho đường phân bằng cách nào?
Khử pyruvat thành lactat
Oxy hoá NADH tại phức hợp I
Khử acetyl-CoA thành ethanol
Cố định CO2 thành malat
Ý nghĩa tiến hoá của đường phân được gợi ý bởi nhận xét nào dưới đây?
Chỉ có ở sinh vật nhân chuẩn
Phụ thuộc mạnh vào màng ty thể
Xảy ra ở hầu hết sinh vật hiện đại
Cần oxy làm chất nhận cuối
Trong phản ứng decarboxyl-oxy hóa acid pyruvic, coenzym nào bị khử để tạo NADH?
FAD nhận electron tạo FADH2
NAD+ nhận electron tạo NADH
CoA nhận electron tạo CoAH2
NADP+ nhận electron tạo NADPH
Sản phẩm trực tiếp của decarboxyl-oxy hóa acid pyruvic là gì?
Succinyl-CoA, GTP, CO2
Citrate, CO2, ATP
Acetyl-CoA, CO2, NADH
Lactate, NAD+ , H+
Tên phức hệ enzym xúc tác chuỗi phản ứng chuyển pyruvat thành acetyl-CoA là gì?
Succinate dehydrogenase
ATP synthase complex
Pyruvate dehydrogenase complex
Citrate synthase complex
Vai trò của Coenzym A trong phản ứng tạo acetyl-CoA là gì?
Mang nhóm acetyl năng lượng cao
Vận chuyển proton qua màng
Tái oxy hóa NADH thành NAD+
Khử FAD thành FADH2
Chu trình Krebs còn được gọi là tên nào sau đây?
Chu trình glyoxylate đặc hiệu
Chu trình pentose phosphate
Chu trình acid citric tricarboxylic
Chu trình urea nội bào
Giai đoạn khởi đầu của chu trình Krebs xảy ra phản ứng nào?
Fumarat hydrat hóa thành malat
Succinyl-CoA tạo ATP qua GTP
Isocitrat khử carboxyl lần hai
Acetyl-CoA ngưng tụ với oxaloacetat
Enzym xúc tác tạo citrat từ oxaloacetat và acetyl-CoA là
Aconitase xúc tác đồng phân hóa
Isocitrate dehydrogenase khử carboxyl
Malate dehydrogenase oxy hóa
Citrate synthase xúc tác ngưng tụ
Trong mỗi vòng chu trình Krebs từ 1 phân tử acetyl-CoA, số phân tử CO2 được giải phóng là bao nhiêu?
Không có CO2 giải phóng
Một phân tử CO2 mỗi vòng
Hai phân tử CO2 mỗi vòng
Ba phân tử CO2 mỗi vòng
Từ một acetyl-CoA đi vào chu trình Krebs ở tế bào nhân thực, thu được trực tiếp bao nhiêu NADH và FADH2?
3 NADH và 1 FADH2
2 NADH và 2 FADH2
1 NADH và 3 FADH2
4 NADH và 0 FADH2
Phản ứng tạo năng lượng ở mức cơ chất trong chu trình Krebs xảy ra tại bước nào?
Biến malat thành oxaloacetat
Chuyển succinyl-CoA thành succinat
Khử fumarat thành succinat
Tạo isocitrat từ citrat
Mối liên hệ giữa pyruvat và CO2 trong sơ đồ minh họa là gì?
Pyruvat giải phóng CO2 tạo lactat
Pyruvat gắn CO2 thành malat
Pyruvat nhận CO2, tạo oxaloacetat
Pyruvat bị khử carboxyl, giải phóng CO2
Tại sao chu trình Krebs được xem là 'ngã ba chuyển hóa' trong tế bào?
Vì diễn ra ngoài bào tương không liên kết quá trình khác
Vì chỉ tham gia duy nhất vào đường phân glucose
Vì tiếp nhận và phân phối trung gian cho nhiều đường chuyển hóa
Vì tạo ATP là sản phẩm duy nhất của tế bào
Khi năng lượng thiếu hụt, tế bào có thể chuyển acid amin thành acetyl-CoA để làm gì?
Tạo ngay FADH2 mà không qua chu trình
Đưa vào chu trình Krebs tạo ATP
Tổng hợp trực tiếp thành glycogen
Khử độc thành ure ngay lập tức
Sản phẩm ròng trực tiếp của một vòng chu trình Krebs từ một acetyl-CoA bao gồm
2 CO2, 3 NADH, 1 FADH2, 1 ATP
2 CO2, 2 NADH, 2 FADH2, 0 ATP
1 CO2, 3 NADH, 0 FADH2, 2 ATP
0 CO2, 1 NADH, 2 FADH2, 1 ATP
Vai trò của α-ketoglutarat được nêu trong tài liệu là gì?
Chất ức chế citrat synthetase đặc hiệu
Coenzym vận chuyển electron chính
Chất mang acyl trong β-oxy hóa
Tiền chất tổng hợp glutamat và aspartat
Trong chu trình Krebs, bước oxy hóa malat thành oxaloacetat tạo ra
Một ATP được tạo trực tiếp
Một NADH được hình thành
Một FADH2 được hình thành
Một CO2 được giải phóng
Aconitase xúc tác phản ứng nào trong chu trình Krebs?
Khử succinat thành fumarat
Ngưng tụ oxaloacetat với acetyl-CoA
Đồng phân hóa citrat thành isocitrat
Khử carboxyl isocitrat tạo α-ketoglutarat
Tại sao acetyl-CoA có liên kết năng lượng cao hữu ích cho tế bào?
Liên kết glycosid dễ thủy phân tạo ATP
Liên kết peptid bền vững cung cấp năng lượng
Liên kết thioester dễ chuyển nhóm acetyl
Liên kết phosphodiester cho NADH trực tiếp
Trong bối cảnh hô hấp hiếu khí, vai trò chính của NADH và FADH2 tạo ra từ chu trình Krebs là
Tổng hợp trực tiếp thành ATP bằng kinase
Cung cấp electron cho chuỗi truyền electron
Khử CO2 thành carbohydrate ngay lập tức
Vận chuyển nhóm acetyl vào bào tương
Phản ứng nào sau đây minh họa hiện tượng khử carboxyl oxy hóa trong chu trình Krebs?
Fumarat + H2O → malat
Succinyl-CoA → succinat + GTP
Cis-aconitat → isocitrat + H2O
Isocitrat → α-ketoglutarat + CO2 + NADH
Nếu 1 phân tử glucose hoàn tất đường phân và 2 pyruvat đều đi qua decarboxyl-oxy hóa rồi vào chu trình Krebs, tổng số CO2 sinh ra từ các bước này là
2 phân tử CO2 được giải phóng
8 phân tử CO2 được giải phóng
4 phân tử CO2 được giải phóng
6 phân tử CO2 được giải phóng
Chuỗi truyền điện tử của ty thể nằm ở đâu trong tế bào nhân thực?
Màng trong ty thể
Màng ngoài ty thể
Chất nền ty thể
Bào tương tế bào
Vai trò chính của NADH và FADH2 trong chuỗi truyền điện tử là gì?
Giải phóng CO2 ra ngoài
Vận chuyển điện tử
Bơm proton chủ động
Tổng hợp ATP trực tiếp
Điện tử từ NADH thường đi vào chuỗi tại vị trí nào và dẫn đến hệ quả gì?
Vào phức II, tạo gradient H+ nhỏ
Vào phức IV, tiêu thụ ATP
Vào phức III, không bơm H+
Vào phức I, tạo gradient H+ lớn
FADH2 đưa điện tử vào chuỗi tại phức nào và vì sao tạo ít ATP hơn NADH?
Phức IV, không tạo gradient
Phức II, bỏ qua một bơm H+
Phức I, tiêu thụ năng lượng
Phức III, rò rỉ proton cao
Quá trình bơm H+ qua màng trong ty thể dẫn tới hiện tượng nào sau đây?
Giảm nồng độ ATP
Tăng pH chất nền
Phá vỡ ti thể
Tạo gradient điện hoá
ATP synthase sử dụng năng lượng của cái gì để phosphoryl hoá ADP thành ATP?
Sự oxy hoá trực tiếp NADH
Dòng chảy H+ xuống gradient
Vận chuyển O2 vào chất nền
Thuỷ phân FADH2 thành FAD
Thuật ngữ chemiosmosis mô tả điều gì trong hô hấp hiếu khí?
Gắn glucose với phosphate đầu tiên
Trao đổi CO2 với O2 qua màng
Kết hợp gradient H+ với tổng hợp ATP
Tăng nhiệt độ để xúc tác phản ứng
Vai trò của O2 ở cuối chuỗi truyền điện tử là gì?
Chất cho điện tử đầu tiên
Chất nhận điện tử cuối cùng
Enzym bơm proton chính
Chất ức chế ATP synthase
Khi O2 thiếu hụt nghiêm trọng, điều gì xảy ra với chuỗi truyền điện tử trong ty thể?
Tạo ATP bằng đường phân oxy hoá
Ngừng hoạt động và ức chế Krebs
Tăng tốc độ và sinh nhiều ATP
Chuyển sang bơm Na+ thay H+
Tại sao điện tử đi từ NADH tạo ra nhiều ATP hơn điện tử từ FADH2?
Bơm được nhiều H+ hơn
Giải phóng ít nhiệt hơn
Tiêu thụ ít O2 hơn
Tạo ít nước hơn
Mỗi cặp electron từ NADH thường dẫn tới xấp xỉ bao nhiêu phân tử ATP thông qua ETC và chemiosmosis?
Khoảng ba ATP
Khoảng một ATP
Khoảng bốn ATP
Khoảng sáu ATP
Sự khuếch tán ngược của H+ qua ATP synthase được thúc đẩy bởi yếu tố nào?
Sự hiện diện của CO2
Áp suất thẩm thấu nước
Nồng độ glucose cao
Chênh lệch điện thế và pH
Ubiquinon (CoQ) trong chuỗi truyền điện tử có chức năng chủ yếu là gì?
Vận chuyển điện tử trong màng
Xúc tác phân giải ATP
Gắn O2 với cytochrom c
Bơm H+ vào chất nền
Cytochrom c chủ yếu tham gia vào bước nào của dòng điện tử?
Chuyển electron tới phức IV
Nhận electron từ phức IV
Bơm proton tại phức I
Tổng hợp trực tiếp ATP
Ý nghĩa năng lượng của gradient H+ tạo bởi ETC là gì?
Dự trữ năng lượng dưới dạng thế hoá thẩm
Tăng tốc phân huỷ glucose trong bào tương
Tạo CO2 trực tiếp từ oxy hoá nước
Giảm nhu cầu NADH trong tế bào chất
Chu trình Krebs được mô tả chính xác nhất là gì trong bối cảnh trao đổi chất tế bào?
Một đường lưỡng tính vừa dị hóa vừa đồng hóa
Một chuỗi phản ứng chỉ xảy ra trong ti thể ngoài
Một con đường chỉ tổng hợp acid béo và sterol
Một con đường chỉ phân giải hoàn toàn carbohydrate
Vai trò nào sau đây phản ánh chức năng 'trung tâm trao đổi chất' của chu trình Krebs?
Chỉ tạo ATP trực tiếp cho mọi tế bào
Thực hiện phosphoryl hóa oxy hóa độc lập NADH
Cung cấp các phân tử trung gian làm tiền chất sinh tổng hợp
Chuyển toàn bộ carbon thành CO2 mà không tạo trung gian
Phân tử trung gian nào của chu trình Krebs thường được rút ra để tổng hợp acid béo và sterol?
Oxaloacetate trong không bào
Succinyl-CoA trong bào tương
Citrate từ ty thể ra bào tương
α-ketoglutarate trong ty thể
Sự tái tạo NAD+ và FAD trong hô hấp hiếu khí có ý nghĩa chính là gì?
Cô lập các gốc tự do khỏi màng nhân
Duy trì cân bằng oxy hóa-khử cho các đường trao đổi chất
Tăng tốc phân hủy protein ngoài tế bào
Ngăn cản vận chuyển điện tử trong ti thể
Một tế bào đang tăng sinh mạnh cần nhiều nhân heme cho hemoglobin. Phân tử trung gian nào của chu trình Krebs được huy động trực tiếp nhiều nhất để đáp ứng nhu cầu này?
Fumarate chuyển thành malate
Oxaloacetate tạo aspartate
Succinyl-CoA kết hợp với glycine
Citrate vận chuyển ra bào tương
Nếu oxaloacetate được rút ra liên tục để tân tạo đường, điều gì cần xảy ra để chu trình Krebs vẫn vận hành hiệu quả?
Ngừng tái oxy hóa NADH để tiết kiệm năng lượng
Bổ sung lại oxaloacetate qua phản ứng anaplerotic
Tăng xuất khẩu citrate để cân bằng carbon
Giảm tạo FADH2 để giữ cân bằng redox
Nguyên lý chung của xử lý nước thải hiếu khí trong giai đoạn sinh học là gì?
Dùng vi sinh vật hiếu khí để phân hủy chất hữu cơ hòa tan
Kết tủa hóa học để loại bỏ tất cả kim loại nặng nhanh
Đun nóng nước thải để bốc hơi các chất ô nhiễm
Dùng tia UV để phá vỡ mọi hợp chất hữu cơ khó phân hủy
Bể sục khí (aeration tank) có vai trò trực tiếp nào trong hệ thống hiếu khí?
Trung hòa pH bằng thêm kiềm vào đầu vào bể
Khử trùng nước thải bằng clo trước khi xả thải
Cung cấp oxy liên tục cho quần thể vi sinh vật hiếu khí
Tách bùn hoạt tính khỏi nước bằng trọng lực ngay lập tức
Phương trình hô hấp hiếu khí của vi sinh vật sử dụng glucose được mô tả đúng nhất là gì?
C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + ATP
C6H12O6 → 2C2H5OH + 2CO2 + năng lượng
6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + O2 + ATP
NH3 + O2 → NO3− + H2O + ATP
Ý nghĩa môi trường trực tiếp của việc chuyển hóa chất ô nhiễm hữu cơ thành CO2, nước và sinh khối mới là gì?
Làm tăng nồng độ chất hữu cơ dễ bị phân hủy trong nước
Giảm độc tính và làm nước trở nên an toàn hơn trước khi xả
Tăng độ nhớt và giúp lắng nhanh tất cả cặn vô cơ nặng
Tạo ra mùi mạnh để cảnh báo ô nhiễm trong hệ thống
Bùn hoạt tính trong hệ thống xử lý hiếu khí được hiểu đúng nhất là gì?
Sinh khối vi sinh vật và chất hữu cơ bám kết tạo bông
Hóa chất đông tụ nhằm kết dính hạt keo trong nước
Dung dịch enzyme tinh khiết dùng để xúc tác phản ứng
Cặn vô cơ nặng không tham gia chuyển hóa sinh học
Nếu lượng oxy hòa tan trong bể sục khí bị giảm mạnh, điều gì có khả năng xảy ra nhất?
Nước thải ngay lập tức được khử trùng triệt để hơn
Quá trình hiếu khí chuyển sang tạo nhiều ethanol bền
Tốc độ tạo bùn hoạt tính tăng mạnh nhờ thiếu khí
Hiệu suất phân hủy hữu cơ giảm do vi sinh vật thiếu oxy
Nguyên lý giúp các quy trình công nghiệp ưa chuộng hô hấp hiếu khí ở vi sinh vật là gì?
Chỉ hoạt động trong điều kiện yếm khí hoàn toàn
Không cần oxy nên tiết kiệm chi phí khí
Tạo nhiều ATP hơn lên men, khoảng 30–32 ATP/glucose
Sinh tổng hợp ATP ít nhưng nhanh, khoảng 2 ATP
Trong sản xuất Penicillin, chủng vi sinh vật nào thường được nuôi cấy trong bioreactor có cung cấp oxy dồi dào?
Bacillus subtilis sinh bào tử
Escherichia coli biến nạp plasmid
Aspergillus niger sinh acid hữu cơ
Penicillium chrysogenum tạo kháng sinh
Lý do công nghiệp sử dụng hô hấp hiếu khí cho nuôi cấy quy mô lớn là gì?
Tốc độ sinh trưởng chậm, dễ kiểm soát
Loại bỏ hoàn toàn sản phẩm phụ độc hại
Năng lượng dồi dào cho tăng trưởng và tổng hợp chất
Giảm nhu cầu dinh dưỡng xuống tối thiểu
Ví dụ điển hình của sản xuất enzyme nhờ hô hấp hiếu khí là gì?
Nấm mốc Aspergillus trong điều kiện hiếu khí
Vi khuẩn lactic trong điều kiện yếm khí
Men rượu Saccharomyces trong lên men
Tảo lục trong quang hợp nhân tạo
Sản xuất acid citric quy mô công nghiệp chủ yếu dựa vào sinh vật và điều kiện nào?
Vi khuẩn lactic trong môi trường yếm khí gián đoạn
Nấm Aspergillus niger trong môi trường được sục khí
Nấm men Saccharomyces trong lên men ethanol
Vi khuẩn kỵ khí tuyệt đối trong lên men butyric
Nguyên tắc cốt lõi của ủ phân compost trong quản lý chất thải hữu cơ là gì?
Duy trì yếm khí để tăng sinh methane
Đông lạnh chất thải để ức chế vi sinh vật
Thêm acid mạnh để thủy phân cellulose
Kiểm soát hô hấp hiếu khí của vi sinh vật để phân hủy
Thao tác nào thường được thực hiện trong quá trình ủ compost để hỗ trợ vi sinh vật hiếu khí?
Tăng độ ẩm đến mức bão hòa hoàn toàn
Phủ kín bằng nhựa để giữ kỵ khí
Nén chặt khối ủ để loại bỏ không khí
Đảo trộn thường xuyên để cung cấp oxy
Kết quả mong đợi của ủ compost hiếu khí đối với chất thải hữu cơ là gì?
Tạo acid lactic để bảo quản thực phẩm
Tạo ethanol dùng làm nhiên liệu sinh học
Tạo humus giàu dinh dưỡng và ổn định
Chuyển thành biogas giàu methane
Trong sản xuất giấm, vai trò chính của vi khuẩn Acetobacter là gì?
Tổng hợp CO2 từ axit axetic và oxy
Phân giải protein thành amino acid và amoniac
Khử đường thành ethanol trong điều kiện kị khí
Oxy hóa ethanol thành axit axetic và nước
Phương trình phản ứng hiếu khí chuyển ethanol thành axit axetic thể hiện điều nào đúng nhất?
CH3COOH + O2 → C2H5OH + H2O
C6H12O6 + O2 → CO2 + H2O
C2H5OH → CH3COOH + CO2
C2H5OH + O2 → CH3COOH + H2O
Quy trình sản xuất giấm công nghiệp chuẩn gồm các bước nào theo trình tự đúng?
Ủ trái cây trực tiếp với Acetobacter trong kị khí
Thêm oxy vào dịch đường rồi ủ kị khí lâu dài
Oxy hóa axit axetic thành ethanol rồi chưng cất
Lên men rượu rồi oxy hóa ethanol bằng Acetobacter
Tại sao các phương pháp sản xuất giấm công nghiệp thường tăng cường khuấy mạnh và thông khí?
Giảm nồng độ ethanol để hạn chế bay hơi dung môi
Tối ưu cung cấp oxy cho Acetobacter để tăng hiệu suất
Làm lạnh dịch lên men để ức chế phản ứng phụ
Tạo môi trường kị khí giúp nấm men hoạt động tốt
Trong bối cảnh cảm biến sinh học môi trường, BOD (Biochemical Oxygen Demand) đo lường điều gì?
Lượng oxy bị vi sinh vật tiêu thụ khi phân hủy hữu cơ
Nồng độ oxy hòa tan tối đa ở điều kiện bão hòa
Tốc độ khuếch tán oxy qua màng cảm biến polymer
Lượng CO2 sinh ra do quang hợp của tảo nước
Một phép đo BOD5 thường được thiết lập như thế nào?
Ly tâm loại bỏ vi khuẩn rồi định lượng nitrat
Sục khí 24 giờ đến bão hòa rồi đo pH dung dịch
Đo trực tiếp nồng độ hữu cơ bằng quang phổ hấp thụ
Ủ mẫu nước với vi sinh vật trong 5 ngày rồi đo giảm oxy
Khi nước bị ô nhiễm hữu cơ nặng, chỉ số BOD sẽ có xu hướng như thế nào và vì sao?
Không đổi vì oxy luôn được bù từ không khí nhanh
Tăng do vi sinh vật hô hấp mạnh tiêu thụ nhiều oxy
Giảm do thiếu chất dinh dưỡng làm chậm sinh trưởng
Dao động ngẫu nhiên do phụ thuộc nhiệt độ duy nhất
Trong quy trình sản xuất giấm, vai trò của nấm men ở giai đoạn đầu là gì?
Chuyển hóa đường thành ethanol trong lên men kị khí
Oxy hóa ethanol thành axit axetic bằng oxy không khí
Khử axit axetic thành ethanol để tạo cân bằng
Tổng hợp cellulose làm giá thể cho Acetobacter phát triển
Một nhóm kỹ sư muốn rút ngắn thời gian sản xuất giấm mà vẫn đạt hiệu suất cao. Biện pháp khả thi nhất dựa trên cơ chế sinh học là gì?
Loại bỏ nấm men để tránh cạnh tranh chất nền ban đầu
Giảm thông khí để tránh bay hơi và giảm tổn thất nhiệt
Tăng nồng độ muối để hạn chế hoạt động vi khuẩn
Tăng diện tích tiếp xúc khí–lỏng để cung cấp oxy liên tục
Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của chu trình Krebs?
Acetyl-CoA
Oxaloacetate
Fumarate
Succinate
Trong quá trình hô hấp hiếu khí, ATP được tổng hợp chủ yếu ở đâu?
Trong bào tương
Trong ty thể
Trong màng tế bào
Trong nhân tế bào
Chất nào sau đây không phải là sản phẩm của quá trình lên men?
Etanol
CO2
Acid lactic
Glucose
Trong chu trình Krebs, acetyl-CoA được chuyển hóa thành chất nào đầu tiên?
Oxaloacetat
Succinyl-CoA
Citrat
Fumarat
Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của chu trình Krebs?
Acetyl-CoA
CO2
Oxaloacetat
ATP
Enzyme nào xúc tác phản ứng chuyển đổi isocitrat thành α-ketoglutarat trong chu trình Krebs?
Isocitrate dehydrogenase
Malate dehydrogenase
Succinate dehydrogenase
Citrate synthase
Trong quá trình hô hấp hiếu khí, NADH được tái tạo trong bước nào?
Chu trình Krebs
Phosphoryl hóa oxy hóa
Đường phân
Chuỗi truyền điện tử
Fructose-1,6-bisphosphat có vai trò gì trong quá trình chuyển hóa carbohydrate?
Tham gia vào chu trình Krebs
Điều hòa đường phân
Chuyển hóa lipid
Tham gia vào tổng hợp protein
Phản ứng nào sau đây không xảy ra trong chu trình Krebs?
Isocitrat khử carboxyl thành α-ketoglutarat
Chuyển hóa pyruvat thành acetyl-CoA
Fumarat hydrat hóa thành malat
Khử succinat thành fumarat
Quá trình nào sau đây xảy ra trong chu trình Krebs để tạo ra ATP?
Oxy hóa NADH
Khử carboxyl hóa
Phosphoryl hóa substrate
Khử succinat thành fumarat
Trong điều kiện yếm khí, vi sinh vật nào thường chuyển hóa glucose thành ethanol?
Vi khuẩn nitrat
Vi khuẩn methanogen
Nấm men Saccharomyces
Vi khuẩn lactic
Chất nào sau đây là sản phẩm chính của quá trình lên men lactic?
Acetyl-CoA
Lactat
Pyruvat
CO2
