wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẦN I. LỜI MỞ ĐẦU & Khái quát về cơ quan thực vật

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Theo nội dung, vì sao thực vật được xem là nhóm sinh vật có vai trò đặc biệt đối với hệ sinh thái Trái Đất?

a)

Chúng tạo ra khí oxy và điều hòa khí hậu

b)

Chúng chủ yếu tiêu thụ năng lượng từ động vật

c)

Chúng chỉ cung cấp nơi trú ẩn cho động vật

d)

Chúng làm giảm đa dạng sinh học toàn cầu

2.

Khái niệm cơ quan thực vật mô tả điều nào sau đây đúng nhất?

a)

Cấu trúc chuyên hóa đảm nhận chức năng sinh lý

b)

Phần bất kỳ của cây có màu xanh lá

c)

Mọi mô không tham gia trao đổi chất

d)

Đơn vị di truyền quy định hình thái cây

3.

Hệ cơ quan của thực vật thường được chia thành mấy hệ chính?

a)

Hai hệ: hệ chồi và hệ rễ

b)

Một hệ duy nhất: hệ dinh dưỡng

c)

Ba hệ: rễ, thân, lá

d)

Bốn hệ: thân, lá, hoa, quả

4.

Thành phần cơ bản của hệ chồi trong cây hai lá mầm bao gồm những gì?

a)

Hạt phấn và noãn

b)

Rễ chính và rễ phụ

c)

Thân, lá, hoa và quả

d)

Mô nền và mô dẫn

5.

Nhóm cơ quan sinh dưỡng ở thực vật gồm những cơ quan nào?

a)

Rễ chính, rễ phụ và lông hút

b)

Hoa, quả và hạt

c)

Rễ, thân và lá

d)

Thân, lá và mô mạch

6.

Mỗi cơ quan thực vật hình thành từ sự phối hợp chủ yếu của các hệ mô nào?

a)

Mô biểu bì, mô nền, mô dẫn

b)

Mô cơ, mô sụn, mô mỡ

c)

Mô thần kinh, mô xương, mô máu

d)

Mô mạch, mô cơ tim, mô gan

7.

Nếu một cây bị tổn thương hệ rễ, chức năng nào sau đây suy giảm đầu tiên?

a)

Hấp thu nước và khoáng

b)

Quang hợp ở lá già

c)

Hình thành hạt phấn

d)

Phân tán quả nhờ gió

8.

Quan sát sơ đồ, bộ phận nào thuộc hệ rễ đảm nhiệm cố định cây trong đất và hút nước?

a)

Quả chứa hạt chín

b)

Thân mang lá non

c)

Rễ chính và rễ phụ

d)

Hoa mang nhị và nhụy

9.

Cơ quan sinh dưỡng của cây gồm những bộ phận nào?

a)

Rễ, hoa, hạt

b)

Hoa, quả, hạt

c)

Rễ, thân, lá

d)

Thân, quả, hạt

10.

Cơ quan sinh sản của cây chủ yếu gồm gì?

a)

Hoa, quả, hạt

b)

Rễ, thân, lá

c)

Thân, lá, củ

d)

Rễ, quả, lá

11.

Vai trò chung của cơ quan sinh dưỡng là gì?

a)

Tăng chiều cao và ra hoa

b)

Phát tán phấn và thu hút côn trùng

c)

Tạo hạt và duy trì nòi giống

d)

Duy trì sự sống và phát triển

12.

Mối quan hệ giữa các cơ quan thực vật thể hiện rõ nhất ở điều nào sau đây?

a)

Các cơ quan phối hợp chặt chẽ

b)

Lá quang hợp không cần rễ

c)

Các cơ quan hoạt động độc lập

d)

Mỗi cơ quan chỉ làm một chức năng

13.

Ví dụ nào mô tả sự phối hợp giữa lá và rễ để quang hợp hiệu quả?

a)

Rễ hấp thụ CO2 cho lá

b)

Rễ cung cấp nước, lá dùng năng lượng

c)

Lá vận chuyển nước xuống rễ

d)

Lá tự tạo nước và muối khoáng

14.

Hình 1.3 minh họa quá trình nào nổi bật trong cây?

a)

Phát tán hạt giống

b)

Trao đổi khí ở lá

c)

Nở hoa và kết quả

d)

Vận chuyển nước và khoáng

15.

Phát biểu đúng về hướng phát triển điển hình của rễ?

a)

Hướng ra ngoài không khí

b)

Luôn bò trên mặt đất

c)

Hướng lên ánh sáng

d)

Hướng xuống đất

16.

Loại rễ nào giúp cây phong lan bám và lấy ẩm từ không khí?

a)

Rễ chùm

b)

Rễ cọc

c)

Rễ khí sinh

d)

Rễ phụ bền

17.

Đặc điểm phân biệt chính giữa rễ cọc và rễ chùm là gì?

a)

Rễ mọc ngang vs mọc dọc

b)

Có lục lạp vs không lục lạp

c)

Có lá vs không có lá

d)

Một rễ chính lớn vs nhiều rễ nhỏ

18.

Rễ bên (rễ cấp 2, 3, …) có chức năng chủ yếu nào?

a)

Tạo hoa và quả

b)

Dự trữ chất hữu cơ

c)

Vận chuyển CO2 lên lá

d)

Mở rộng diện tích hấp thu

19.

Vùng nào của rễ là nơi các tế bào phân chia mạnh?

a)

Vùng kéo dài

b)

Vùng mũ rễ

c)

Vùng phân chia tế bào

d)

Vùng trưởng thành

20.

Mũ rễ có vai trò chính là gì?

a)

Dự trữ tinh bột lâu dài

b)

Quang hợp tạo đường

c)

Vận chuyển nước lên thân

d)

Bảo vệ mô sinh ở đỉnh rễ

21.

Ở vùng trưởng thành, cấu trúc nào làm tăng hấp thu nước?

a)

Khí khổng mở rộng

b)

Diệp lục hình thành

c)

Mạch gỗ phân nhánh

d)

Lông hút phát triển nhiều

22.

Chức năng nào KHÔNG thuộc bốn chức năng cơ bản của rễ?

a)

Quang hợp tạo chất hữu cơ

b)

Bám giữ và cố định cây

c)

Dự trữ chất dinh dưỡng

d)

Hấp thụ nước và khoáng

23.

Thân cây đảm nhiệm vai trò chính nào trong cơ thể thực vật?

a)

Tổng hợp đường ở mô vỏ

b)

Nâng đỡ và vận chuyển nội bộ

c)

Khuếch tán khí vào đất

d)

Hấp thụ ánh sáng trực tiếp

24.

Đặc điểm nào phân biệt thân gỗ với thân thảo một năm?

a)

Có lá mọc đối quanh thân

b)

Chỉ mang chồi ở ngọn

c)

Thân hóa gỗ, sống lâu năm

d)

Luôn bò lan trên mặt đất

25.

Mấu và lóng của thân cây được mô tả đúng nhất như thế nào?

a)

Mấu là cành bên, lóng là mạch gỗ

b)

Mấu là vị trí lá/chồi, lóng là khoảng cách giữa hai mấu

c)

Mấu là gốc thân, lóng là rễ phụ

d)

Mấu là chồi nách, lóng là ngọn thân

26.

Chồi nách nằm ở vị trí nào trên thân?

a)

Giữa hai lóng gần nhất

b)

Ngay phần ranh giới thân–rễ

c)

Dọc theo bề mặt vỏ thân

d)

Tại góc giữa lá và thân/cành

27.

Chức năng vận chuyển của thân liên quan chủ yếu đến quá trình nào?

a)

Phân phối nước và muối khoáng

b)

Cố định cây vào đất

c)

Quang hợp tạo đường

d)

Trao đổi khí qua khí khổng

28.

Ví dụ nào đúng về thân biến dạng dùng để dự trữ?

a)

Thân gỗ lim chứa nhiều mạch gỗ

b)

Thân leo bám vào giá thể

c)

Thân thảo rau xà lách có lóng dài

d)

Thân củ khoai tây dự trữ tinh bột

29.

Lá được giới thiệu là cơ quan then chốt của chức năng nào?

a)

Vận chuyển muối khoáng

b)

Hấp thu nước từ đất

c)

Sinh sản hữu tính ở hoa

d)

Quang hợp tạo chất hữu cơ

30.

Trong sơ đồ cấu tạo thân, bộ phận nào tạo mô sơ cấp tăng chiều cao?

a)

Chồi nách ở mấu

b)

Mạch gỗ ở lóng

c)

Mô phân sinh đỉnh ở ngọn

d)

Vỏ thân ở gốc

31.

Tình huống: Một cây thảo hai năm phát triển cơ quan sinh dưỡng năm đầu, sang năm hai mới cho hoa quả. Nhận định nào hợp lý nhất để phân loại?

a)

Thuộc thân rễ ký sinh

b)

Thuộc thân gỗ lâu năm

c)

Thuộc thân thảo một năm

d)

Thuộc thân thảo hai năm

32.

Thành phần nào không thuộc phần hình thái bên ngoài của lá?

a)

Lá kèm ở gốc cuống

b)

Tế bào mô dày

c)

Lưỡi nhỏ và bẹ chia

d)

Cuống lá nối với thân

e)

Phiến lá mỏng màu lục

33.

Lớp nào phủ trên bề mặt lá giúp hạn chế thoát nước?

a)

Lớp cutin mỏng

b)

Biểu bì giàu lục lạp

c)

Mô dày khuyết

d)

Mô giậu xếp khít

e)

Mạch gỗ lớn

34.

Mô giậu khác mô khuyết ở điểm nào?

a)

Có cutin dày

b)

Có khí khổng lớn

c)

Nằm trên biểu bì dưới

d)

Ít lục lạp, rỗng nhiều

e)

Nhiều lục lạp, xếp khít

35.

Lá đơn và lá kép khác nhau chủ yếu ở đặc điểm nào?

a)

Màu sắc lục lạp

b)

Vị trí khí khổng

c)

Độ dày lớp cutin

d)

Kiểu mạch gỗ

e)

Số lượng phiến lá nhỏ

36.

Chức năng nào KHÔNG phải chức năng sinh lý cơ bản của lá?

a)

Quang hợp tạo chất

b)

Thoát hơi nước

c)

Trao đổi khí

d)

Điều tiết nước

e)

Vận chuyển hạt phấn

37.

Một số lá biến đổi thành gai có lợi ích sinh thái gì?

a)

Hấp thu khoáng trực tiếp

b)

Tăng diện tích quang hợp

c)

Tăng khối lượng lá

d)

Tạo quả nhanh hơn

e)

Giảm thoát hơi nước

38.

Hoa giữ vai trò chính nào trong đời sống thực vật có hoa?

a)

Cơ quan dự trữ

b)

Cơ quan hô hấp

c)

Cơ quan sinh sản

d)

Cơ quan vận chuyển

e)

Cơ quan xương nâng

39.

Một bông hoa hoàn chỉnh gồm những nhóm bộ phận chính nào?

a)

Bộ phận quang hợp và hô hấp

b)

Bộ phận vận chuyển và dự trữ

c)

Bộ phận mô dày và mô mỏng

d)

Bộ phận sinh sản và phi sinh sản

e)

Bộ phận mạch gỗ và mạch rây

40.

Quan sát sơ đồ cấu tạo lá, vị trí khí khổng thường xuất hiện chủ yếu ở đâu?

a)

Trong gân lá chính

b)

Trong mô giậu

c)

Mặt dưới biểu bì lá

d)

Mặt trên biểu bì lá

e)

Trong mô khuyết

41.

Quan sát hình cắt dọc của hoa lưỡng tính, bộ phận nào trực tiếp nhận hạt phấn trong quá trình thụ phấn?

a)

Đầu nhụy với bề mặt dính

b)

Vòi nhụy dẫn xuống

c)

Bao phấn phóng hạt

d)

Bầu nhụy chứa noãn

42.

Thành phần nào thuộc bộ phận phụ sinh sản và có chức năng bảo vệ các cơ quan sinh sản bên trong khi hoa còn non?

a)

Tràng hoa gồm cánh

b)

Nhụy hoa gồm bầu nhụy

c)

Nhị hoa gồm bao phấn

d)

Đài hoa gồm lá đài

43.

Trong cấu tạo nhị hoa, bộ phận nào là nơi tạo và chứa hạt phấn?

a)

Đầu nhụy ướt

b)

Chỉ nhị mảnh

c)

Bao phấn hai ô

d)

Vòi nhụy dài

44.

Bộ phận nào của nhụy hoa tạo đường dẫn cho ống phấn di chuyển xuống bầu nhụy?

a)

Cánh hoa thơm

b)

Vòi nhụy mảnh

c)

Bầu nhụy to

d)

Đầu nhụy dính

45.

Chức năng trung tâm của hoa trong đời sống thực vật hạt kín là gì?

a)

Hô hấp hiếu khí

b)

Dự trữ tinh bột

c)

Tổng hợp diệp lục

d)

Thực hiện sinh sản hữu tính

46.

Tuyến mật trong hoa chủ yếu giúp tăng hiệu quả quá trình nào?

a)

Quang hợp trên cánh

b)

Vận chuyển nước

c)

Hô hấp của nhị

d)

Thụ phấn nhờ côn trùng

47.

Một bông hoa hoàn chỉnh thường gồm bốn bộ phận chính nào?

a)

Bầu, hạt, quả, lá

b)

Đài, tràng, nhị, nhụy

c)

Cuống, lá, rễ, thân

d)

Cánh, gốc, mầm, hạt

48.

Nếu một loài cây chỉ có hoa đực hoặc hoa cái trên cùng cây, kiểu hoa đó thuộc dạng nào?

a)

Hoa chỉ có tràng lớn

b)

Hoa không có bao hoa

c)

Hoa đơn tính trên cùng cây

d)

Hoa lưỡng tính hoàn chỉnh

49.

Giả sử cánh hoa bị biến đổi làm giảm màu sắc và hương thơm, hệ quả hợp lý nhất là gì?

a)

Giảm thu hút thụ phấn động vật

b)

Giảm kích thước bầu nhụy

c)

Tăng tạo hạt phấn nhị

d)

Tăng hình thành diệp lục

50.

Sau thụ tinh, bầu nhụy phát triển thành cấu trúc nào?

a)

Hạt phấn mới

b)

Đài hoa lớn

c)

Quả mang hạt

d)

Cánh hoa mới

51.

Thành phần nào của vỏ quả trực tiếp hình thành từ vách bầu nhụy biến đổi?

a)

Vỏ giữa của quả

b)

Lớp cutin phủ ngoài

c)

Vỏ chính của quả

d)

Vỏ ngoài của quả

52.

Lớp nào của vỏ quả thường mềm và mọng nước, tích lũy nhiều dinh dưỡng?

a)

Nội vỏ (endocarp)

b)

Trung vỏ (mesocarp)

c)

Ngoại vỏ (exocarp)

d)

Màng noãn (integument)

53.

Thành phần nào của hạt chứa phôi và có thể nảy mầm khi gặp điều kiện thuận lợi?

a)

Vỏ hạt cứng

b)

Phôi của hạt

c)

Nội nhũ giàu tinh bột

d)

Cuống hạt khô

54.

Dựa trên đặc điểm của lớp vỏ, người ta phân chia quả đơn thành hai nhóm chính nào?

a)

Quả kép và quả phức

b)

Quả mập và quả khô

c)

Quả mọng và quả hạch

d)

Quả giả và quả thật

55.

Đặc điểm phân biệt quả khô nứt là gì?

a)

Vỏ mỏng nhiều nước

b)

Vỏ dày có dầu

c)

Vỏ cứng không nứt

d)

Vỏ nứt mở hạt

56.

Quả kép được hình thành từ cấu trúc nào của hoa?

a)

Một cụm hoa chung

b)

Nhiều lá noãn hợp lại

c)

Một bầu duy nhất

d)

Nhiều bầu rời nhau

57.

Trong nhóm quả phức, mỗi hoa có một bầu và một lá noãn riêng, sau thụ phấn phát triển thành gì?

a)

Một quả đơn lớn

b)

Nhiều quả nhỏ riêng

c)

Một quả hạch duy nhất

d)

Một quả mọng hợp

58.

Chức năng sinh học quan trọng nhất của quả đối với hạt là gì?

a)

Giảm hô hấp ở lá

b)

Tạo sắc tố cho hoa

c)

Bảo vệ và phát tán hạt

d)

Tăng tốc quang hợp

59.

Tại sao quả không hạt như chuối và lê vẫn được ưa chuộng trong canh tác?

a)

Dễ vận chuyển hơn

b)

Không có hạt cứng gây bất tiện

c)

Ít sâu bệnh hơn

d)

Hàm lượng lignin cao

60.

Nguồn gốc lịch sử canh tác xương rồng Nopal gắn với cộng đồng nào và thời điểm khoảng bao lâu?

a)

Người Aztec và Maya khoảng 9.000 năm

b)

Người Inca khoảng 3.000 năm

c)

Người Hy Lạp khoảng 1.500 năm

d)

Người Phoenicia khoảng 2.000 năm

61.

Tên khoa học của xương rồng Nopal thường gặp trong nông nghiệp là gì?

a)

Carnegiea gigantea (Engelm.)

b)

Mammillaria elongata (DC.)

c)

Opuntia ficus-indica (L.) Mill.

d)

Echinocactus grusonii (Hild.)

62.

Hệ rễ của Nopal thích nghi thế nào để hấp thu nước hiệu quả trong đất khô?

a)

Rễ chùm lan rộng theo chiều ngang

b)

Rễ cọc sâu hơn 10 m

c)

Rễ khí sinh treo trên mặt đất

d)

Rễ nốt cộng sinh cố định nitơ

63.

Lớp biểu bì và mô vỏ của rễ Nopal có vai trò gì nổi bật?

a)

Giảm mất nước và dự trữ dinh dưỡng

b)

Tăng quang hợp ban ngày

c)

Tạo đường vận chuyển CO2

d)

Tiết enzyme tiêu hóa hữu cơ

64.

Cơ chế quang hợp nào giúp Nopal tiết kiệm nước trong điều kiện nóng khô?

a)

CAM (Crassulacean Acid Metabolism)

b)

C3 tiêu chuẩn ở cây ôn đới

c)

C4 ở cây lúa miến khô hạn

d)

Photorespiration tăng cường

65.

Thân bẹ (cladode) của Nopal đảm nhiệm chức năng chính nào thay thế cho lá?

a)

Tổng hợp lignin gai

b)

Hô hấp hiếu khí mạnh

c)

Vận chuyển phloem dài

d)

Quang hợp và dự trữ nước

66.

Đặc điểm lớp biểu bì thân Nopal giúp hạn chế thoát hơi nước là gì?

a)

Có lông tơ dày giữ bụi

b)

Mỏng, nhiều khí khổng mở

c)

Phủ cutin dày và sáp bóng

d)

Nhiều tinh thể silicat

67.

Khí khổng trên thân Nopal hoạt động phù hợp với CAM như thế nào?

a)

Mở về đêm, đóng ban ngày

b)

Luôn mở cả ngày

c)

Mở buổi trưa nắng

d)

Đóng suốt mùa khô

68.

Mô vỏ thân Nopal chứa nhiều loại tế bào nào giúp dự trữ nước và carbohydrate?

a)

Tế bào nội bì có Caspary

b)

Tế bào biểu bì giàu diệp lục

c)

Tế bào mạch gỗ dày lignin

d)

Tế bào nhu mô lớn chứa dịch nhầy

69.

Lá của Nopal đã biến đổi thành cấu trúc nào để thích nghi với môi trường khô hạn?

a)

Lông tơ quang hợp yếu

b)

Gai có lignin không quang hợp

c)

Lá dày mọng quang hợp

d)

Vảy nhỏ có diệp lục

70.

Chức năng sinh thái quan trọng của gai Nopal là gì?

a)

Thu hút côn trùng thụ phấn

b)

Hấp thụ khoáng qua bề mặt

c)

Tăng trao đổi khí và nhiệt

d)

Giảm bốc hơi và bảo vệ khỏi động vật

71.

Hoa của Nopal thường mọc ở vị trí nào trên cây?

a)

Mọc từ rễ khí sinh treo

b)

Mọc trong nách gai thành tán

c)

Mọc thành chùm trên cuống dài

d)

Mọc đơn độc trên các bẹ (cladode)

72.

Thịt quả (mesocarp) của quả xương rồng Nopal thường có đặc điểm nào giúp thích nghi môi trường khô hạn?

a)

Mềm mọng giàu nước và chất chống oxy hóa

b)

Dày xơ chứa nhiều lignin và ít nước

c)

Mỏng, chủ yếu là tế bào chết khô

d)

Không có mô thịt, chỉ có vỏ và hạt

73.

Lớp vỏ dày của quả xương rồng Nopal đóng vai trò quan trọng nhất là gì?

a)

Tăng tốc độ nảy mầm của hạt

b)

Thu hút thụ phấn bằng màu sắc

c)

Tăng quang hợp cho quả non

d)

Giảm thoát hơi nước và bảo vệ hạt

74.

Cơ chế phát tán hạt chủ yếu của Nopal liên quan đến động vật ăn quả được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Nước mưa cuốn hạt trôi theo rãnh đất

b)

Động vật ăn quả thải hạt ra ngoài và phát tán xa

c)

Hạt dính vào lông thú nhờ chất nhầy

d)

Gió cuốn hạt bay nhờ cánh mỏng

75.

Hiểu biết cấu trúc lá và thân thực vật đã đóng góp như thế nào cho hệ thống trồng trọt thông minh?

a)

Thiết kế điều khiển vi khí hậu và nhu cầu nước

b)

Tăng màu sắc cây trồng để bán hàng

c)

Giảm đa dạng sinh học trong trang trại

d)

Loại bỏ nhu cầu cảm biến môi trường

76.

Vì sao hydroponics và aeroponics phù hợp với biến đổi khí hậu và nhu cầu sản xuất lớn?

a)

Không cần hiểu cấu tạo cơ quan thực vật

b)

Chủ động cấp nước, dinh dưỡng và kiểm soát môi trường

c)

Dựa hoàn toàn vào mưa và đất tự nhiên

d)

Tối đa hóa thoát hơi nước của cây trồng

77.

Vật liệu PlantLeather mô phỏng cấu trúc nào để tạo chất liệu bền và thân thiện môi trường?

a)

Rễ cọc của cây sa mạc

b)

Hạt phấn trong hoa

c)

Mạch gỗ trong thân cây

d)

Thành tế bào cellulose của lá

78.

Hoạt chất artemisinin được chiết xuất chủ yếu từ bộ phận nào của cây Thanh hao hoa vàng?

a)

Rễ cọc phát triển nhanh

b)

Mạch rây trong thân non

c)

Túi tiết tinh dầu trong lá

d)

Bao phấn của hoa nở

79.

Nuôi cấy mô thực vật in vitro giúp đạt mục tiêu nào đối với loài cây quý hiếm?

a)

Nhân nhanh giống và bảo tồn

b)

Tăng chiều cao tức thời

c)

Thay đổi loài thành động vật

d)

Giảm diệp lục trong lá cây

80.

“Lá nhân tạo” chuyển năng lượng ánh sáng thành dạng nào để hướng tới nguồn năng lượng xanh?

a)

Nhiên liệu hydro sạch

b)

Điện tích trong đất

c)

Nhiệt lượng trong thân

d)

Âm thanh sóng sinh học

81.

Tạo khí tổng hợp (syngas) từ nước và CO2 bằng lá nhân tạo góp phần trực tiếp vào mục tiêu nào?

a)

Tăng tốc độ nảy mầm hạt

b)

Giảm ô nhiễm môi trường toàn cầu

c)

Kích thích thụ phấn chéo

d)

Thay đổi màu sắc cánh hoa

82.

Kiến thức về mô phân sinh ở chồi và rễ hỗ trợ mạnh nhất cho hoạt động nào trong bảo tồn?

a)

Thụ phấn côn trùng tự nhiên

b)

Nhân bản thực vật in vitro

c)

Tăng cường hô hấp hiếu khí

d)

Giảm nồng độ diệp lục bào

83.

WHO khuyến nghị sử dụng artemisinin vì hiệu quả đối với bệnh nào?

a)

Sốt rét do ký sinh trùng

b)

Tiểu đường tuýp hai

c)

Viêm phổi do vi khuẩn

d)

Thoái hóa thần kinh nhẹ

84.

Thành tựu PlantLeather gợi mở hướng phát triển vật liệu nào trong thời trang?

a)

Gốm tráng men chống mài mòn

b)

Kim loại nhẹ làm phụ kiện

c)

Sợi nylon tăng độ đàn hồi

d)

Vật liệu xanh thay thế da động vật

85.

Trong kết luận, nghiên cứu cơ quan thực vật giúp lý giải mối liên hệ nào quan trọng nhất?

a)

Giữa khối lượng và âm thanh lá

b)

Giữa cấu tạo và chức năng thích nghi

c)

Giữa chiều cao và tốc độ gió

d)

Giữa màu sắc và vị của quả

86.

Ví dụ về xương rồng Nopal cho thấy hệ rễ nào hỗ trợ sống ở vùng khô hạn?

a)

Dạng lông, tăng hô hấp bề mặt

b)

Ăn sâu, hút muối khoáng mạnh

c)

Lan rộng, hấp thu nước hiệu quả

d)

Phân nhánh ít, chuyên dự trữ khí

87.

Ý nào sau đây nêu đúng vai trò cốt lõi của việc nghiên cứu cấu trúc và chức năng cơ quan thực vật?

a)

Tập trung vào mô tả hình thái không liên quan chức năng

b)

Giúp hiểu đời sống thực vật toàn diện hơn

c)

Chỉ phục vụ nuôi trồng trong nhà kính hiện đại

d)

Chủ yếu để phân loại tên gọi các loài cây

88.

Ví dụ nào thể hiện rõ mối liên hệ cấu trúc – chức năng giúp thực vật thích nghi?

a)

Hoa có màu đẹp để trang trí nhà cửa

b)

Lá dày mọng chứa nước ở cây sa mạc

c)

Rễ mọc nông do đất nhiều dinh dưỡng nhân tạo

d)

Thân dài vì được bón nhiều phân hóa học

89.

Để góp phần nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường, chiến lược nào là phù hợp nhất dựa trên khoa học thực vật?

a)

Chọn giống phù hợp khí hậu và nâng cao năng suất

b)

Chỉ cải tiến máy móc mà không đổi giống cây

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào thuốc trừ sâu tổng hợp

d)

Mở rộng diện tích bất kể điều kiện sinh thái

90.

Quá trình quang hợp trong thực vật diễn ra ở bộ phận nào chủ yếu?

a)

Rễ

b)

Thân

c)

Hoa

d)

91.

Chức năng chính của hoa trong cây là gì?

a)

Hấp thụ nước

b)

Thực hiện quang hợp

c)

Thực hiện sinh sản

d)

Duy trì dinh dưỡng

92.

Thành phần nào trong cây có vai trò chính trong việc vận chuyển nước và khoáng chất?

a)

Mạch gỗ

b)

Mạch rây

c)

Mô vỏ

d)

Mô mềm

93.

Chức năng chính của lá trong quá trình quang hợp là gì?

a)

Hấp thụ ánh sáng mặt trời

b)

Vận chuyển nước từ rễ lên lá

c)

Giải phóng khí oxy

d)

Tạo ra chất hữu cơ từ CO2

94.

Rễ cọc có vai trò gì trong sự phát triển của cây?

a)

Tham gia vào quá trình quang hợp

b)

Giúp cây đứng vững

c)

Chuyển hóa năng lượng

d)

Hấp thu nước và khoáng

95.

Quá trình nào sau đây không phải là một phần của chu trình quang hợp?

a)

Hô hấp tế bào

b)

Quang hợp sáng

c)

Quá trình hình thành glucose

d)

Quang hợp tối