wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập tiếng Anh học kì I – Lớp 7 (trích từ phiếu bài tập)

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng: My father ______ smoke, but he stopped three years ago.

a)

use to

b)

uses to

c)

used to

d)

is used to

2.

Chọn đáp án đúng: If you want to lose weight, you ______ eat less fast food.

a)

will

b)

should

c)

won't

d)

shouldn't

3.

Chọn đáp án đúng: Yesterday, I ______ a ticket to the music festival.

a)

buy

b)

buys

c)

bought

d)

buying

4.

Chọn đáp án đúng: We visited ______ Museum of Ethnology last Sunday. It was huge!

a)

a

b)

an

c)

the

d)

Ø

5.

Chọn đáp án đúng: If it ______ sunny tomorrow, we will go camping.

a)

is

b)

will be

c)

be

d)

was

6.

Hoàn thành lời đáp phù hợp: Student A: "My back hurts after playing tennis." Student B: ______

a)

If you have a backache, you should take a rest.

b)

I love playing tennis too.

c)

You used to play tennis well.

7.

Chọn lời đáp phù hợp: Student A: "Would you like to go to the art exhibition with me this Saturday?" Student B: ______

a)

Yes, I am an artist.

b)

That sounds great! I'd love to.

c)

No, I don't like painting.

8.

Chọn lời đáp mô tả ngoại hình đúng: Student A: "What does your brother look like?" Student B: ______

a)

He likes football.

b)

He is tall and has short black hair.

c)

He is looking at the picture.

9.

Hoàn thành câu: My brother ______ (use) to play football for the school team, but now he prefers basketball.

a)

used

b)

use

c)

uses

d)

is used

10.

Hoàn thành câu: If he ______ (train) hard every day, he will win the competition.

a)

trains

b)

trained

c)

training

d)

train

11.

Hoàn thành câu: Last weekend, we ______ (go) to the stadium to watch the final match.

a)

go

b)

goes

c)

gone

d)

went

12.

Chọn bộ mạo từ đúng cho ba chỗ trống (theo thứ tự) trong câu: (a/an/the/Ø) ______ Da Nang is one of ______ (a/an/the/Ø) most beautiful cities in ______ (a/an/the/Ø) ______ Vietnam.

a)

Ø; the; Ø

b)

a; the; the

c)

the; the; Ø

d)

Ø; a; Ø

13.

Hoàn thành lời khuyên: Student A: "My leg hurts." Student B: "If your leg hurts, you ______ see a doctor and rest."

a)

should

b)

will

c)

can

d)

might

14.

Hoàn thành câu: I bought ______ (a/an/the/Ø) interesting book about the history of the Olympics yesterday.

a)

a

b)

an

c)

the

d)

Ø

15.

Chọn lời đáp mô tả ngoại hình đúng: Student A: "What does your cousin look like?" Student B: "______"

a)

He likes pop music.

b)

He is tall and has short hair.

c)

He is very friendly.

d)

He is playing tennis.

16.

Chọn lời đáp phù hợp: Student A: "Why don't we go to the cinema tonight?" Student B: "______"

a)

Yes, I do.

b)

That’s a great idea!

c)

I went there yesterday.

d)

Because I am busy.

17.

Đọc đoạn văn về Lễ hội Hoa và chọn từ đúng để hoàn thành câu: My city holds a beautiful Flower Festival every spring. It is (9) ______ in the central park.

a)

hold

b)

held

c)

holding

d)

holds

18.

Đọc đoạn văn về Lễ hội Hoa và chọn từ đúng để hoàn thành câu: In the past, people (10) ______ only look at the flowers, but now there are many activities.

a)

used to

b)

use to

c)

uses to

d)

used

19.

Đọc đoạn văn về Lễ hội Hoa và chọn từ đúng để hoàn thành câu: It is (11) ______ amazing event for tourists.

a)

a

b)

the

c)

an

d)

Ø

20.

Đọc đoạn văn về Lễ hội Hoa và chọn từ đúng để hoàn thành câu: Visitors can take photos or (12) ______ traditional dances.

a)

see

b)

watch

c)

look

d)

listen

21.

Đọc đoạn văn về Lễ hội Hoa và chọn từ đúng để hoàn thành câu: Last year, my family (13) ______ there and we bought some lovely plants.

a)

go

b)

goes

c)

went

d)

going

22.

Nhìn biển báo và trả lời: What does the sign mean?

a)

Cấm trượt ván.

b)

Khu vực dành cho trượt ván.

c)

Cẩn thận có người trượt ván.

d)

Học cách trượt ván tại đây.

23.

Hình ảnh biển báo trong thư viện có dòng chữ: LIBRARY RULES — Please be quiet. No food or drink allowed. Biển báo này nghĩa là gì?

a)

Bạn có thể ăn nhẹ trong thư viện.

b)

Bạn phải nói to.

c)

Bạn không được gây ồn hoặc ăn uống bên trong.

d)

Bạn có thể mua đồ ăn ở đây.

24.

Biển báo có hình thang máy bị gạch chéo và dòng chữ: IN CASE OF FIRE — DO NOT USE ELEVATOR. Biển báo này nghĩa là gì?

a)

Không dùng thang máy khi có cháy.

b)

Chỉ nên dùng thang máy khi có cháy.

c)

Nếu có cháy, mọi người sẽ dùng thang máy.

d)

Đừng dùng thang máy, nếu không sẽ có cháy.

25.

Biển cảnh báo tam giác và dòng chữ: WARNING — Beware Water Skiing Area. Biển báo này nghĩa là gì?

a)

Bạn nên cẩn thận với nước khi trượt tuyết ở khu vực này.

b)

Khu vực này không an toàn cho môn trượt nước.

c)

Bạn không được trượt nước ở khu vực này.

d)

Bạn cần cẩn thận vì khu vực này dành cho môn trượt nước.

26.

Áp phích sự kiện có nội dung: TRINITY SCHOOL — SPORTS DAY — 6th JUNE — TIME: 9AM TO 6PM — PLACE: PLAYING FIELD — có các hoạt động như food stall, football, basketball, volleyball, relay races, three-legged race, sack races. Áp phích này cho biết điều gì?

a)

Có các hoạt động trong nhà và ngoài trời vào ngày hội thể thao.

b)

Ngày hội thể thao bắt đầu lúc 6 giờ sáng và kết thúc lúc 6 giờ tối.

c)

Học sinh chỉ được tham gia các trò chơi có bóng.

d)

Năm nay, ngày hội thể thao diễn ra vào ngày 6 tháng 6.

27.

Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng: “Badminton: A Sport for Everyone. Ở châu Á, cầu lông rất phổ biến, dễ học và vui. Để chơi cầu lông, bạn cần vợt và quả cầu. Người chơi thường thi đấu trên sân có lưới ở giữa; có thể chơi đơn hoặc đôi. Cầu lông tốt cho sức khỏe: giúp chạy nhanh hơn, phải quan sát quả cầu rất kỹ nên tốt cho mắt, và giúp giảm cân. Bạn chỉ cần giày và quần áo thoải mái; không cần thiết bị đắt tiền.” Bạn cần gì để chơi cầu lông?

a)

Một quả bóng và một cây gậy.

b)

Một cây vợt và một quả cầu.

c)

Một tấm ván và mũ bảo hiểm.

d)

Một chiếc lưới và một cây gậy.

28.

Đọc đoạn văn: “Badminton: A Sport for Everyone… Các trận đấu có thể chơi bởi hai người (đơn) hoặc bốn người (đôi).” Có bao nhiêu người chơi trong một trận “đôi”?

a)

Hai

b)

Ba

c)

Bốn

d)

Năm

29.

Theo đoạn văn “Badminton: A Sport for Everyone”, vì sao cầu lông tốt cho mắt?

a)

Vì sân có màu xanh lá.

b)

Vì bạn phải quan sát quả cầu rất kỹ.

c)

Vì bạn đeo kính.

d)

Vì nó giúp bạn chạy nhanh.

30.

Theo đoạn văn “Badminton: A Sport for Everyone”, câu nào là đúng?

a)

Cầu lông chỉ dành cho người giàu.

b)

Bạn cần thiết bị rất đắt tiền.

c)

Cầu lông không phổ biến ở châu Á.

d)

Cầu lông tốt cho việc giảm cân.

31.

Đọc đoạn văn về Hội An và chọn phương án đúng cho chỗ trống: “Hoi An Ancient Town là một thành phố lịch sử nổi tiếng ở Việt Nam. Hoi An nổi tiếng (1) ____ những chiếc đèn lồng đẹp và các ngôi nhà vàng cổ.” Chọn cụm từ phù hợp.

a)

with

b)

for

c)

of

d)

by

32.

Đọc đoạn văn về Hội An và chọn phương án đúng: “Du khách thích dạo quanh để mua (2) ____, như quần áo lụa hoặc đồ thủ công.” Từ phù hợp với chỗ trống là gì?

a)

quà lưu niệm

b)

bài tập về nhà

c)

thiết bị

d)

xe tải

33.

Đọc đoạn văn về Hội An và chọn phương án đúng: “Đây cũng là nơi tuyệt vời để thử (3) ____ địa phương. Món nổi tiếng nhất là ‘Cao Lầu’.” Từ phù hợp là gì?

a)

âm nhạc

b)

đồ ăn

c)

thể thao

d)

nước

34.

Đọc đoạn văn về Hội An và chọn phương án đúng: “Nhiều du khách nói rằng Hội An là nơi (4) ____ nhất mà họ từng ghé thăm.” Từ phù hợp là gì?

a)

nhàm chán

b)

ồn ào

c)

duyên dáng

d)

hiện đại

35.

Sắp xếp câu để tạo thành một bức thư ngắn hợp lý. Các câu: a) See you there on Sunday! b) Hi Minh. How are you? c) There will be a robot competition and a book sale. d) I am going to the Science Fair this weekend. Do you want to come? Chọn thứ tự đúng.

a)

b – d – c – a

b)

b – c – d – a

c)

d – a – b – c

d)

a – b – c – d

36.

Sắp xếp câu để tạo thành một bức thư ngắn hợp lý. Các câu: a) I think you will like it because you love traditional games. b) Hi Nam. Are you free this Sunday morning? c) Let me know if you can come! d) My school is organizing a "Folk Games Day" with tug of war and bamboo dancing. Chọn thứ tự đúng.

a)

b – d – a – c

b)

b – a – d – c

c)

d – b – a – c

d)

a – b – d – c

37.

Hoàn thành đoạn văn về thói quen hằng ngày. Chỗ trống (1): “I love music, so I want to learn to play the guitar. Every day after school, I finish my homework and then (1) ______.” Chọn cụm phù hợp.

a)

learn new songs

b)

pick up my guitar

c)

practice chords

38.

Hoàn thành đoạn văn về thói quen hằng ngày. Chỗ trống (2): “Then, I open my music book and (2) ______ for 30 minutes.” Chọn cụm phù hợp.

a)

learn new songs

b)

pick up my guitar

c)

practice chords

39.

Hoàn thành đoạn văn về thói quen hằng ngày. Chỗ trống (3): “On weekends, I go to a music class to (3) ______.” Chọn cụm phù hợp.

a)

learn new songs

b)

pick up my guitar

c)

practice chords

40.

Hoàn thành đoạn văn mô tả thói quen khỏe mạnh. Chỗ trống (5): “Then, I put on my sneakers and (5) ______.” Chọn phương án phù hợp.

a)

đi ngủ sớm

b)

bơi cùng bạn bè

c)

ăn bữa sáng lành mạnh

d)

chạy bộ trong công viên

41.

Hoàn thành đoạn văn mô tả thói quen khỏe mạnh. Chỗ trống (6): “After that, I come home and (6) ______.” Chọn phương án phù hợp.

a)

đi ngủ sớm

b)

bơi cùng bạn bè

c)

ăn bữa sáng lành mạnh

d)

chạy bộ trong công viên

42.

Hoàn thành đoạn văn mô tả thói quen khỏe mạnh. Chỗ trống (7): “In the afternoon, I usually go to the sports center to (7) ______.” Chọn phương án phù hợp.

a)

đi ngủ sớm

b)

bơi cùng bạn bè

c)

ăn bữa sáng lành mạnh

d)

chạy bộ trong công viên

43.

Hoàn thành đoạn văn mô tả thói quen khỏe mạnh. Chỗ trống (8): “Finally, in the evening, I (8) ______ to get enough rest.” Chọn phương án phù hợp.

a)

đi ngủ sớm

b)

bơi cùng bạn bè

c)

ăn bữa sáng lành mạnh

d)

chạy bộ trong công viên