wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Màng tế bào có cấu trúc như thế nào?

a)

Một lớp phospholipid đơn

b)

Hai lớp phospholipid với các phân tử protein xen kẽ

c)

Lớp protein bao phủ ngoài lớp lipid

d)

Một lớp protein và một lớp đường

2.

Chức năng chính của ti thể trong tế bào là gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Lưu trữ thông tin di truyền

c)

Sản xuất ATP thông qua hô hấp tế bào

d)

Vận chuyển chất trong tế bào

3.

Hô hấp hiếu khí xảy ra ở bào quan nào trong tế bào nhân thực?

a)

Lưới nội chất trơn

b)

Lục lạp

c)

Ti thể

d)

Bộ máy Golgi

4.

Sản phẩm cuối cùng của hô hấp hiếu khí là:

a)

ATP, CO2 và H2O

b)

Pyruvate và nước

c)

NADH và Glucose

d)

CO2 và NAD+

5.

Màng nhân có đặc điểm gì?

a)

Không có lỗ

b)

Chỉ có 1 lớp màng

c)

Là màng đơn giống màng tế bào

d)

Là màng kép có lỗ nhân

6.

Chức năng chính của nhân tế bào là:

a)

Tổng hợp protein

b)

Chứa thông tin di truyền và điều khiển hoạt động tế bào

c)

Vận chuyển các chất

d)

Dự trữ năng lượng

7.

Thành phần nào không thuộc bộ khung tế bào?

a)

Vi ống

b)

Vi sợi

c)

Lưới nội chất

d)

Vi sợi trung gian

8.

Vi ống được cấu tạo từ loại protein nào?

a)

Actin

b)

Tubulin α và β

c)

Collagen

d)

Keratin

9.

Trung thể gồm mấy trung tử?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

10.

Lạp thể chỉ có ở loại tế bào nào?

a)

Tế bào động vật

b)

Tế bào vi khuẩn

c)

Tế bào thực vật

d)

Tế bào nấm

11.

Điểm giống nhau giữa lạp thể và ti thể là gì?

a)

Đều không có màng

b)

Đều chứa DNA riêng và có khả năng tự nhân đôi

c)

Chỉ có ở động vật

d)

Đều tham gia tổng hợp protein

12.

Enzyme chính trong peroxisome là enzyme nào?

a)

ATP synthase

b)

Catalase

c)

DNA polymerase

d)

RNA polymerase

13.

Thành phần nào tạo nên tính chất "lưỡng cực" của màng sinh chất?

a)

Cholesterol

b)

Protein xuyên màng

c)

Phospholipid

d)

Carbohydrate

14.

Cholesterol trong màng tế bào có vai trò gì?

a)

Làm cho màng cứng hơn

b)

Ổn định độ linh động của màng

c)

Ngăn không cho nước vào tế bào

d)

Vận chuyển đường

15.

Bào tương là phần nào của tế bào?

a)

Nằm trong nhân

b)

Chất lỏng bao quanh tế bào

c)

Phần giữa màng tế bào và nhân, chứa dịch và bào quan

d)

Vùng chứa DNA

16.

Bào quan nào dưới đây xuất hiện ở cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực.

a)

Lizoxom

b)

Riboxom

c)

Ti thể

d)

Bộ máy Gongi

17.

Đâu KHÔNG PHẢI là chức năng của màng sinh chất?

a)

Trao đổi, xử lí thông tin

b)

Vận chuyển hồng cầu trong máu

c)

Bao bọc tế bào

d)

Nhận thông tin qua các receptor

18.

Cấu tạo và chức năng của Ti Thể?

a)

Màng đơn, tổng hợp DNA trong hô hấp tế bào

b)

Màng ngoài trơn láng, tổng hợp chất nhiễm sắc

c)

Màng trong gấp nếp, tổng hợp protein

d)

Màng kép, tổng hợp ATP trong hô hấp tế bào

19.

Hô hấp hiếu khí cần điều kiện nào sau đây?

a)

Cần Oxi

b)

Cần CO2

c)

Cần acid

d)

Cần Kali

20.

Sản phẩm của quá trình đường phân gồm:

a)

2 ATP, 2 CO2, 2 DNA

b)

2 ATP, 2 acid pyruvic, 2 NADH

c)

2 ATP, 6 Riboxom, 2 NADH

d)

2 ATP, 6 NADH, 2 DNA

21.

Cấu tạo nào sau đây là của Màng nhân?

a)

2 màng, 8 protein viền

b)

2 màng, 4 protein viền

c)

3 màng, 8 protein viền

d)

3 màng, 4 protein viền

22.

lipid gồm:

a)

Phospholipid

b)

Cholesterol

c)

Glycolipid

d)

cả 3 đáp án đều đúng

23.

Lưới nội sinh chất có hạt có đặc điểm gì?

a)

Kênh, xoang dẹt thông nhau có gắn ribosom. Tổng hợp protein mạnh

b)

ống lớn, nhỏ phân nhánh bề mặt chứa enzyme. Tổng hợp và chuyển hóa lipid, hydrate carbon.

c)

Kênh, xoang dẹt thông nhau có chứa emzyme. Tổng hợp lipid mạnh

d)

ống lớn, nhỏ không phân nhánh bề mặt chứa enzyme. Tổng hợp và chuyển hóa lipid, hydrate carbon.

24.

Câu nào sau đây sai khi nói về ribosome:

a)

Cấu tạo từ protein và ARNr

b)

Có 2 loại cố định và tự do

c)

Eukaryote: 80S (60S và 20S)

d)

Có trong ty thể và lục lạp

25.

Chọn phát biểu đúng:

a)

Hô hấp hiếu khí: xảy ra khi không có mặt oxy không khí, hợp chất được phân giải hoàn toàn thành CO2 và H2O.

b)

Hô hấp kỵ khí: xảy ra khi có mặt oxy không khí, hợp chất được phân giải hoàn toàn thành CO2 và H2O.

c)

Hô hấp kỵ khí: xảy ra khi có mặt oxy không khí, hợp chất hữu cơ phân giải hoàn toàn thành CO2 và H2O.

d)

Hô hấp kỵ khí: xảy ra khi không có mặt oxy không khí, hợp chất hữu cơ không được phân giải hoàn toàn thành CO2 và H2O.

26.

Trong tế bào thực vật, bào quan nào thực hiện chức năng quang hợp?

a)

Lục lạp

b)

Ty thể

c)

Nhân

27.

Phương trình tổng quát của quá trình hô hấp là?

a)

C6H12O6 + 6O2 -> 6CO2 + 6H2O + năng lượng (nhiệt + ATP)

b)

C6H12O6 + O2 -> CO2 + H2O + năng lượng (nhiệt + ATP)

c)

C6H12O6 + 6CO2 -> 6O2 + 6H2O + năng lượng (nhiệt + ATP)

d)

C6H12O6 + 6H2O -> 6CO2 + 6O2 + năng lượng (nhiệt + ATP)

28.

Có bao nhiêu vận chuyển tích cực thứ phát?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

29.

Điện thế hoạt động từ -60mV đến +40mV là

a)

Pha cân bằng

b)

Tái phân cực

c)

Pha khử cực

d)

Quá phân cực

30.

Điện thế hoạt động từ +40mV đến +20mV là

a)

Pha khử cực

b)

Tái phân cực

c)

Quá phân cực

d)

Pha cân bằng

31.

Điện thế hoạt động từ -40mV đến -75mV là

a)

Pha khử cực

b)

Tái phân cực

c)

Quá phân cực

d)

Pha cân bằng

32.

Điện thế hoạt động có bao nhiêu pha

a)

4

b)

5

c)

3

d)

2

33.

Vận chuyển tích cực là quá trình?

a)

Di chuyển từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp

b)

Không tiêu tốn năng lượng

c)

Cần enzyme hỗ trợ nhưng cần ATP

d)

Di chuyển chất ngược chiều gradient nồng độ và cần năng lượng

34.

Na+/K+ - ATPase có bao nhiêu pha vận chuyển?

a)

7 pha

b)

12 pha

c)

6 pha

d)

8 pha

35.

Kỳ trung gian gồm bao nhiêu giai đoạn?

a)

2 giai đoạn: G1, G2

b)

3 giai đoạn: G1, G2, S

c)

3 giai đoạn: G1, G2, G3

d)

2 giai đoạn: G2, G3

36.

Tế bào không phân chia tại giai đoạn nào?

a)

Kỳ trước

b)

Kỳ sau

c)

Kỳ giữa

d)

Kỳ trung gian

37.

Giảm phân xảy ra ở đâu?

a)

Tế bào sinh dưỡng

b)

Tế bào sinh dục

c)

Buồng trứng

d)

Tinh hoàn

38.

Trong nguyên phân quá trình tách ra ở tâm động xảy ra ở kỳ nào?

a)

Kỳ trước

b)

Kỳ giữa

c)

Kỳ sau

d)

Kỳ trung gian

39.

Ở giảm phân, tế bào mẹ sinh ra bao nhiêu tế bào con?

a)

2 tế bào lưỡng bội

b)

2 tế bào đơn bội

c)

4 tế bào đơn bội

d)

4 tế bào lưỡng bội

40.

Từ 1 tế bào noãn nguyên thùy sau nguyên phân cho ra kết quả nào?

a)

2 tế bào trứng + 1 thể cực

b)

3 tế bào trứng + 1 thể cực

c)

4 tế bào trứng

d)

1 tế bào trứng + 3 thể cực

41.

Sau giảm phân lần II, tinh nguyên bào II cho ra gì?

a)

4 tinh tử (23 NST)

b)

3 tinh tử (23 NST)

c)

4 tinh tử (24 NST)

d)

3 tinh tử (24 NST)

42.

Trong nguyên phân, ở kỳ nào thoi phân bào biến mất và hạch nhân xuất hiện?

a)

Kỳ trước

b)

Kỳ giữa

c)

Kỳ sau

d)

Kỳ cuối

43.

Một chu kỳ tế bào gồm những giai đoạn nào?

a)

Kỳ trung gian (G1, G2) và Kỳ sau

b)

Kỳ trước, kỳ giữa, kỳ sau, kỳ cuối

c)

Kỳ trung gian và kỳ phân cắt nhân

d)

Kỳ phân cắt nhân và giảm phân

44.

Chu kỳ tế bào gồm mấy pha chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

45.

Pha nào trong chu kỳ tế bào diễn ra sự nhân đôi ADN?

a)

G1

b)

S

c)

G2

d)

M

46.

Pha G1 của chu kỳ tế bào có đặc điểm nào sau đây?

a)

Diễn ra nguyên phân

b)

Tổng hợp ADN

c)

Tế bào tăng trưởng và tổng hợp protein

d)

Phân chia tế bào chất

47.

Pha M trong chu kỳ tế bào bao gồm quá trình nào?

a)

Nguyên phân và nhân đôi ADN

b)

Phân chia nhân và tế bào chất

c)

Tổng hợp protein

d)

Nhân đôi NST

48.

Nguyên phân (mitosis) có mấy kỳ?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

49.

DNA là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Deoxyribonucleic acid

b)

Ribonucleic acid

c)

Amino acid

50.

Đơn vị cấu tạo nên DNA là gì?

a)

Protein

b)

Nucleotide

c)

Lipid

d)

Carbohydrate

51.

Các thành phần cấu tạo nên một nucleotide của DNA là gì?

a)

Đường ribose, phosphate, base nitrogen

b)

Đường deoxyribose, phosphate, base nitrogen

c)

Đường ribose, base nitrogen

d)

Đường deoxyribose, base nitrogen

52.

Có bao nhiêu loại base nitrogen trong DNA?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

53.

Các base nitrogen có trong DNA là gì?

a)

Adenine (A), Guanine (G), Cytosine (C), Thymine (T)

b)

Adenine (A), Guanine (G), Cytosine (C), Uracil (U)

c)

Adenine (A), Thymine (T), Uracil (U)

d)

Guanine (G), Cytosine (C), Uracil (U)

54.

Theo nguyên tắc bổ sung, base nào liên kết với Adenine (A) trong DNA?

a)

Guanine (G)

b)

Cytosine (C)

c)

Thymine (T)

d)

Uracil (U)

55.

Theo nguyên tắc bổ sung, base nào liên kết với Guanine (G) trong DNA?

a)

Adenine (A)

b)

Cytosine (C)

c)

Thymine (T)

d)

Uracil (U)

56.

Cấu trúc không gian của DNA được mô tả như thế nào?

a)

Chuỗi đơn

b)

Chuỗi xoắn kép

c)

Chuỗi thẳng

d)

Vòng tròn

57.

Ai là người đã khám phá ra cấu trúc xoắn kép của DNA?

a)

Gregor Mendel

b)

Charles Darwin

c)

James Watson và Francis Crick

d)

Louis Pasteur

58.

Chức năng chính của DNA là gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Lưu trữ và truyền thông tin di truyền

c)

Vận chuyển oxy

d)

Cung cấp năng lượng

59.

Quá trình sao chép DNA còn được gọi là gì?

a)

Phiên mã

b)

Dịch mã

c)

Tái bản

d)

Đột biến

60.

Mục đích của quá trình sao chép DNA là gì?

a)

Tạo ra RNA

b)

Tạo ra protein

c)

Tạo ra bản sao DNA giống hệt bản gốc

d)

Tạo ra đột biến

61.

Enzyme chính tham gia vào quá trình sao chép DNA là gì?

a)

RNA polymerase

b)

DNA polymerase

c)

Ribosome

d)

Helicase

62.

Enzyme nào có vai trò tháo xoắn chuỗi DNA?

a)

DNA polymerase

b)

Helicase

c)

Ligase

d)

Primase

63.

Đoạn mồi (primer) trong quá trình sao chép DNA được cấu tạo từ gì?

a)

DNA

b)

RNA

c)

Protein

d)

Lipid

64.

Chức năng của đoạn mồi (primer) là gì?

a)

Tháo xoắn DNA

b)

Bắt đầu quá trình sao chép

c)

Nối các đoạn DNA

d)

Sửa lỗi DNA

65.

Chiều tổng hợp DNA luôn diễn ra theo chiều nào?

a)

353^\prime \to 5^\prime

b)

535^\prime \to 3^\prime

c)

555^\prime \to 5^\prime

d)

333^\prime \to 3^\prime

66.

Điều gì xảy ra nếu có sai sót trong quá trình sao chép DNA?

a)

Đột biến

b)

Không có gì xảy ra

c)

DNA tự sửa chữa

d)

Quá trình sao chép dừng lại

67.

Trong tế bào nhân thực, quá trình sao chép DNA diễn ra ở đâu?

a)

Tế bào chất

b)

Nhân tế bào

c)

Ribosome

d)

Golgi

68.

Ý nghĩa của quá trình sao chép DNA là gì đối với sự sống?

a)

Đảm bảo thông tin di truyền được truyền lại chính xác cho các thế hệ tế bào và cơ thể

b)

Tạo ra sự đa dạng di truyền

c)

Giúp tế bào phân chia nhanh hơn

d)

Tạo ra năng lượng cho tế bào

69.

Hậu quả của việc không sửa chữa các lỗi sai trong quá trình sao chép DNA là gì?

a)

Đột biến

b)

Tăng trưởng tế bào nhanh hơn

c)

Tế bào khỏe mạnh hơn

d)

Không có hậu quả gì

70.

Thành phần nào không có trong cấu trúc của DNA?

a)

Đường deoxyribose

b)

Base nitrogenous

c)

Nhóm phosphate

d)

Ribose

71.

Quá trình nào sau đây sử dụng DNA làm khuôn để tạo ra RNA?

a)

Sao chép (Replication)

b)

Dịch mã (Translation)

c)

Phiên mã (Transcription)

d)

Đột biến (Mutation)

72.

Cấu trúc bậc 1 của DNA là?

a)

Chuỗi xoắn kép

b)

Trình tự các nucleotide

c)

Cấu trúc không gian ba chiều

d)

Sự gấp cuộn của DNA

73.

Tại sao quá trình sao chép DNA được gọi là bán bảo tồn?

a)

Vì chỉ một nửa phân tử DNA được sao chép

b)

Vì mỗi phân tử DNA mới chứa một mạch cũ và một mạch mới

c)

Vì DNA được sao chép trong nhân tế bào

d)

Vì quá trình sao chép rất chính xác

74.

Sao chép DNA diễn ra trong giai đoạn nào của chu kỳ tế bào?

a)

Pha G1

b)

Pha S

c)

Pha G2

d)

Pha M

75.

DNA của tế bào nhân sơ thường nằm ở đâu?

a)

Nhân

b)

Tế bào chất

c)

Ty thể

d)

Lục lạp

76.

Nguyên tắc nhân đôi DNA là?

a)

Bảo tồn

b)

Bán bảo tồn

c)

Phân tán

d)

Ngẫu nhiên

77.

Bốn loại đơn phân cấu tạo DNA có kí hiệu là?

a)

A,U,G,X

b)

A,T,G,X

c)

A,D,R,T

d)

U,R,D,X

78.

Telomere là gì?

a)

Một loại protein giúp sửa chữa DNA

b)

Một đoạn DNA lặp lại ở đầu NST

c)

Một enzyme tham gia vào quá trình phiên mã

d)

Một cấu trúc lipid bảo vệ màng tế bào

79.

Chức năng chính của telomere là gì?

a)

Mã hóa các protein quan trọng cho sự phát triển của tế bào

b)

Đảm bảo sự sao chép chính xác của DNA

c)

Bảo vệ NST khỏi bị hư hại và thoái hóa

d)

Điều hòa quá trình phân chia tế bào

80.

Telomere ngắn lại theo thời gian vì lý do nào?

a)

Do tác động của các gốc tự do

b)

Do sự phân chia tế bào liên tục

c)

Do đột biến gen

d)

Do quá trình apoptosis

81.

Enzyme nào có vai trò kéo dài telomere?

a)

DNA polymerase

b)

Telomerase

c)

RNA polymerase

d)

Helicase

82.

Telomere hoạt động mạnh nhất ở loại tế bào nào?

a)

Tế bào thần kinh

b)

Tế bào cơ

c)

Tế bào sinh dục và tế bào ung thư

d)

Tế bào gan

83.

Sự ngắn lại của telomere có liên quan đến quá trình nào?

a)

Tăng trưởng tế bào

b)

Phân hóa tế bào

c)

Lão hóa và bệnh tật liên quan đến tuổi tác

d)

Sửa chữa DNA

84.

Yếu tố nào dưới đây có thể ảnh hưởng đến tốc độ ngắn lại của telomere?

a)

Chế độ ăn uống và lối sống

b)

Mức độ căng thẳng

c)

Yếu tố di truyền

d)

Tất cả các yếu tố trên

85.

Telomere có vai trò gì trong bệnh ung thư?

a)

Ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư

b)

Thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư nếu chúng được kích hoạt lại

c)

Không có vai trò gì trong bệnh ung thư

d)

Giúp sửa chữa DNA bị hư hại trong tế bào ung thư

86.

Nghiên cứu về telomere có thể dẫn đến những ứng dụng tiềm năng nào?

a)

Phát triển các phương pháp điều trị lão hóa

b)

Tìm hiểu và điều trị bệnh ung thư

c)

Cải thiện sức khỏe và kéo dài tuổi thọ

d)

Tất cả các ứng dụng trên

87.

Telomere được tìm thấy ở đâu?

a)

Ty thể

b)

Ribosome

c)

Nhiễm sắc thể

d)

Màng tế bào

88.

DNA có vai trò gì trong tế bào?

a)

Cung cấp năng lượng cho các hoạt động của tế bào

b)

Mang thông tin di truyền và điều khiển các hoạt động của tế bào

c)

Tổng hợp protein

d)

Vận chuyển các chất trong tế bào

89.

Enzyme tham gia vào quá trình phiên mã là:

a)

ADN polymerase

b)

Ligase

c)

ARN polymerase

d)

Helicase

90.

Enzyme nào tham gia gắn mũ m7G vào đầu 5’ của mRNA?

a)

Ligase

b)

Methyltransferase

c)

DNA polymerase

d)

Topoisomerase

91.

Mạch gốc của gen dùng để phiên mã là:

a)

Mạch có chiều 5’ → 3’

b)

Mạch không chứa promoter

c)

Mạch chứa promoter định hướng RNA polymerase

d)

Cả A và C

92.

RNA polymerase đọc mạch khuôn theo chiều:

a)

5’ → 3’

b)

3’ → 5’

c)

Ngẫu nhiên

d)

Chỉ đọc exon

93.

Promoter là:

a)

Vùng mã hóa protein

b)

Vùng khởi đầu phiên mã, nơi RNA polymerase gắn vào

c)

Vùng kết thúc phiên mã

d)

Introns

94.

Loại RNA polymerase tổng hợp mRNA ở eukaryote là:

a)

RNA polymerase I

b)

RNA polymerase II

c)

RNA polymerase III

d)

Cả ba đều tổng hợp mRNA

95.

Trình tự báo hiệu gắn đuôi poly-A là:

a)

AUG

b)

UAA

c)

AAUAAA

d)

GU-rich sequence

96.

Đuôi poly-A có vai trò:

a)

Giúp mRNA dễ dịch mã

b)

Giúp mRNA ra khỏi nhân

c)

Bảo vệ mRNA khỏi exonuclease

97.

Trong quá trình khởi sự phiên maxowr sinh vật nhân thật, RNA polymerase II nhận diện vùng nào sau đây?

a)

Vùng exon và intron

b)

Promoter lõi và promoter điều hòa

c)

Trình tự kết thúc phiên mã

d)

Ribosome bingding site

98.

Trình tự TATA có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nằm ở downstream vị trí khởi đầu phiên mã

b)

Có trình tự 5’- TATAAA-3’ và nằm khoảng -25 đến -30 bp upstream

c)

Là vùng mã hóa của gen

d)

Là nơi ribosome gắn vào

99.

Promoter điều hòa có vai trò gì?

a)

Mã hóa cho protein điều hòa

b)

Gắn vào ribosome để tổng hợp protein

c)

Điều hòa mức độ phiên mã của gen

d)

Xác định điểm kết thúc phiên mã

100.

Đơn phân của RNA là gì?

a)

Deoxyribonucleotide

b)

Ribonucleotide

c)

Amino acid

d)

Peptide

101.

Một ribonucleotide bao gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Đường ribose, nhóm phosphate, base nitơ

b)

Đường deoxyribose, nhóm phosphate, base nitơ

c)

Protein, base nitơ, nhóm methyl

d)

Base nitơ, amino acid, đường

102.

Các base nito thuộc nhóm purine và pyrimidine trong RNA gồm những loại nào?

a)

A, T, C, G

b)

A, G, C, T

c)

A, G, U, C

d)

A, T, U, G

103.

RNA có cấu trúc không gian chủ yếu là:

a)

Sợi kép

b)

Vòng kép

c)

Sợi đơn

d)

Sợi xoắn ngược

104.

Quá trình phiên mã sử dụng sợi AND nào làm khuôn?

a)

Cả 2 sợi AND

b)

Sợi mạch gốc (3’ đến 5’)

c)

Sợi mã hóa (5’ đến 3’)

d)

Không sử dụng khuôn nào cả

105.

RNA polymerase di chuyển theo chiều nào trên sợi ADN khuôn trong quá trình phiên mã?

a)

5’ đến 3’

b)

3’ đến 5’

c)

Từ giữa ra 2 đầu

d)

Không xác định

106.

RNA polymerase ở prokaryote gồm bao nhiêu tiểu đơn vị?

a)

2

b)

4

c)

5

d)

6

107.

Holoenzyme RNA polymerase sẽ được tạo thành khi:

a)

Các tiểu đơn vị kết hợp với nhau

b)

Liên kết với yếu tố sigma

c)

Bắt đầu tổng hợp protein

d)

Gắn với ribosome

108.

Yếu tố nào giúp RNA polymerase nhận diện được vùng khởi động (promoter)?

a)

Yếu tố rho

b)

Yếu tố sigma

c)

Helicase

d)

DNA ligase

109.

Trình tự −35 đến −10 trên promoter có vai trò gì trong phiên mã?

a)

Là điểm kết thúc phiên mã

b)

Là vị trí gắn ribosome

c)

Là nơi gắn RNA polymerase và bắt đầu khởi động phiên mã

d)

Là vị trí cắt intron

110.

Vùng TATAAT nằm ở vùng nào của promoter?

a)

Vùng −10

b)

Vùng −35

c)

Vùng +1

d)

Vùng kết thúc

111.

Trong quá trình kéo dài chuỗi RNA, enzyme RNA polymerase có đặc điểm nào sau đây?

a)

Cần đoạn mồi để bắt đầu tổng hợp

b)

Tổng hợp RNA theo chiều 3’→5’

c)

Không cần đoạn mồi, tổng hợp RNA theo chiều 5’→3’

d)

Cần helicase để tách mạch

112.

Tại vùng promoter, điều gì xảy ra với 2 mạch AND?

a)

2 mạch vẫn liên kết bằng liên kết hydro

b)

1 mạch bị phân hủy, 1 mạch được giữ lại

c)

2 mạch tách ra tại vùng −10

d)

Không có sự thay đổi nào

113.

Trong quá trình phiên mã, bóng phiên mã có chiều dài khoảng bao nhiêu nucleotide?

a)

5–6 nu

b)

8–9 nu

c)

18 nu

d)

19 nu

114.

Đoạn lai RNA–DNA trong bóng phiên mã dài bao nhiêu base pair (bp)?

a)

5–6 bp

b)

8–9 bp

c)

1–15 bp

d)

18–20 bp

115.

Kết thúc phiên mã phụ thuộc rho yêu cầu đoạn RNA có đặc điểm gì?

a)

Giàu G và U

b)

Giàu A

c)

Giàu C

d)

Không có đoạn đặc biệt nào

116.

Chức năng chính của protein rho là gì?

a)

Tổng hợp đoạn mồi

b)

Gắn ribosome vào mRNA

c)

Di chuyển dọc RNA và tháo mạch RNA–DNA lai, giải phóng RNA

d)

Gắn promoter vào DNA

117.

Rho là một loại protein có hoạt tính gì?

a)

Ligase

b)

Helicase

c)

ATPase

d)

Polymerase

118.

RNA polymerase II phiên mã vượt qua tín hiệu kết thúc và dừng lại nhờ:

a)

Tín hiệu rho

b)

Tín hiệu lặp GC

c)

Sự phân hủy RNA dẫn đến tách RNA polymerase

d)

Sự bám của ribosome vào mRNA

119.

Ở sinh vật nhân thực, mũ 7‑methylguanosine (m7G) được gắn vào vị trí nào của mRNA?

a)

Đầu 3’

b)

Cuối đoạn intron

c)

Đầu 5’

d)

Giữa chuỗi

120.

Mũ 7‑methylguanosine có vai trò gì?

a)

Thúc đẩy tổng hợp protein

b)

Bảo vệ đầu 5’ khỏi enzyme phân hủy và giúp ribosome nhận diện để dịch mã

c)

Gắn vào đầu 3’ để tạo poly‑A

d)

Tăng độ bền của intron

121.

Mũ 7‑methylguanosine được gắn vào đầu 5’ của mRNA nhờ:

a)

Enzyme poly‑A polymerase

b)

Enzyme methyltransferase

c)

Enzyme topoisomerase

d)

Enzyme guanosine

122.

CStF có vai trò gì trong quá trình xử lý pre‑mRNA?

a)

Nhận diện mũ m7G

b)

Nhận diện trình tự GU/U

c)

Gắn poly‑A

d)

Phân hủy intron

123.

Yếu tố nào nhận diện tín hiệu AAUAAA trên pre‑mRNA?

a)

CFI

b)

CPSF

c)

GU‑rich

d)

m7G

124.

Vai trò của đuôi poly‑A ở đầu 3’ của mRNA là gì?

a)

Giúp mRNA dịch mã chính xác

b)

Ổn định mRNA, bảo vệ đầu 3’, tăng hiệu suất dịch mã

c)

Đánh dấu mRNA để loại bỏ

d)

Tăng tốc độ phiên mã

125.

Nhóm yếu tố nào không tham gia trực tiếp gắn thêm poly‑A nhưng giúp ổn định phức hợp?

a)

CPSF và CStF

b)

GU/U và AAUAAA

c)

CF I và CF II

d)

Ribosome và tRNA

126.

Khi splicing xảy ra, nhóm –OH từ vị trí nhánh sẽ tấn công vào vị trí nào?

a)

G của exon 1

b)

G tại đầu 5’ của intron

c)

Phosphate tại đầu 3’ exon 2

d)

Methyl tại đầu 5’ mRNA

127.

Mỗi acid amin được mã hóa bởi:

a)

1 nucleotide

b)

2 nucleotide

c)

3 nucleotide

d)

4 nucleotide

128.

Có bao nhiêu bộ ba mã hóa trong bảng mã di truyền?

a)

20

b)

64

c)

61

d)

3

129.

Codon nào dưới đây là codon khởi đầu trong quá trình dịch mã?

a)

UGA

b)

AUG

c)

UAG

d)

UAA

130.

Có bao nhiêu codon kết thúc (stop codon)?

a)

1

b)

2

c)

3

131.

Một đặc điểm của mã di truyền là:

a)

Mã bộ bốn

b)

Có sự chồng lắp

c)

Không phổ biến giữa các loài

d)

Tính suy thoái (nhiều codon mã hóa cho một acid amin)

132.

Codon nào sau đây mã hóa cho acid amin Tryptophan?

a)

AUG

b)

UGA

c)

UGG

d)

UAG

133.

Có bao nhiêu loại aminoacyl-tRNA synthetase tương ứng với các acid amin?

a)

61

b)

3

c)

64

d)

20

134.

tRNA có thể nhận diện được bao nhiêu codon khác nhau?

a)

Chỉ 1 codon

b)

Nhiều hơn 1 codon nhờ vị trí base thứ 3 linh hoạt

c)

Tối đa 2 codon

d)

Tối đa 3 codon nếu giống nhau hoàn toàn

135.

Hiện tượng "wobble" là gì?

a)

Codon và anticodon bắt cặp hoàn toàn

b)

Bắt cặp lỏng lẻo tại vị trí base thứ 1 của codon

c)

Bắt cặp lỏng lẻo tại vị trí base thứ 3 của codon

d)

Không có sự bắt cặp nào giữa codon và anticodon

136.

Điều gì xảy ra nếu codon và anticodon không khớp đúng?

a)

tRNA vẫn gắn acid amin đúng

b)

Không ảnh hưởng gì đến quá trình dịch mã

c)

Acid amin bị gắn sai

d)

tRNA tự điều chỉnh lại cho đúng

137.

Trong hình, cặp tRNA mang Leucine có thể bắt cặp với:

a)

Chỉ một codon CUC

b)

Chỉ một codon CUU

c)

Cả CUC và CUU nhờ hiện tượng wobble

d)

Cả 4 codon khác nhau

138.

Ở sinh vật nhân sơ (prokaryote), phiên mã và dịch mã xảy ra:

a)

Tách biệt trong nhân và tế bào chất

b)

Ở ngoài tế bào

c)

Đồng thời trong tế bào chất

d)

Sau khi mRNA được sửa đổi

139.

Ribosome trong tế bào nhân thực có thể nằm ở đâu?

a)

Chỉ trong nhân

b)

Trên mạng nội chất có hạt và tự do trong tế bào chất

c)

Trong ty thể và nhân

d)

Chỉ ở mạng nội chất trơn

140.

Vị trí nào trên ribosome chứa tRNA mang chuỗi polypeptide đang kéo dài?

a)

E site

b)

A site

c)

P site

d)

T site

141.

Enzyme nào xúc tác quá trình gắn acid amin vào tRNA?

a)

Peptidase

b)

Ribosome

c)

Aminoacyl-tRNA synthetase

d)

Helicase

142.

Sản phẩm của phản ứng gắn acid amin vào tRNA là:

a)

aa + ATP + ARNt

b)

aa-ARNt + AMP + PPi

c)

ARN + aa + GTP

d)

ARNm + aa

143.

Trình tự Shine-Dalgarno trên mRNA có vai trò gì trong quá trình dịch mã ở vi khuẩn?

a)

Xác định vị trí kết thúc của quá trình dịch mã

b)

Ghép đôi với tRNA mang amino acid khởi đầu

c)

Ghép đôi với rRNA 16S để định vị codon khởi đầu

d)

Ngăn chặn ribosome gắn vào mRNA

144.

Trình tự Shine-Dalgarno trên mRNA của vi khuẩn có vai trò gì trong quá trình dịch mã?

a)

Kết thúc quá trình dịch mã

b)

Gắn với enzyme RNA polymerase

c)

Hướng dẫn ribosome đến đúng vị trí bắt đầu dịch mã

d)

Mã hóa cho axit amin đầu tiên trong chuỗi polypeptide

145.

Trình tự Shine-Dalgarno thường nằm ở vị trí nào trên mRNA?

a)

Sau codon kết thúc

b)

Trước codon khởi đầu

c)

Trong vùng mã hóa protein

d)

Ở đầu 3' của mRNA

146.

Trình tự Shine-Dalgarno bắt cặp bổ sung với phần nào của rRNA?

a)

rRNA 5S

b)

rRNA 18S

c)

rRNA 16S

d)

rRNA 23S

147.

Trình tự Shine-Dalgarno có đặc điểm nào sau đây?

a)

Giàu base pyrimidine

b)

Mã hóa axit amin Methionine

c)

Là trình tự giàu purine

d)

Nằm trong tiểu đơn vị lớn của ribosome

148.

Nếu không có trình tự Shine-Dalgarno, điều gì có thể xảy ra?

a)

Ribosome vẫn gắn vào đúng vị trí

b)

Ribosome không thể nhận biết codon kết thúc

c)

Ribosome không gắn đúng vị trí bắt đầu, dẫn đến sai khung đọc

d)

mRNA bị phân hủy ngay lập tức

149.

Yếu tố khởi đầu nào ngăn tiểu đơn vị nhỏ 30S gắn sớm với tiểu đơn vị lớn 50S?

a)

IF1

b)

IF2

c)

IF3

d)

IF4

150.

Yếu tố nào giúp mang fMettRNAfMetfMet-tRNA^fMet đến phức khởi đầu?

a)

IF1

b)

IF2

c)

IF3

d)

EF-Tu