NEW
Font size
WorksheetsBài tập trắc nghiệm Hóa học (lớp 9)
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Tính chất nào sau đây không phải là tính chất vật lý chung của kim loại?
Tính dẻo.
Tính dẫn điện.
Tính dẫn nhiệt.
Tính cứng.
Dãy kim loại nào sau đây sắp xếp theo chiều hoạt động hóa học giảm dần?
Na, K, Al, Mg, Cu.
Cu, Pb, Ag, Au, Zn.
Fe, Zn, Al, Mg, Ca.
Na, Mg, Al, Zn, Fe.
Để điều chế kim loại aluminium từ quặng bauxite, người ta sử dụng phương pháp nào sau đây?
Nhiệt phân (đun nóng).
Điện phân dung dịch.
Điện phân nóng chảy.
Dùng kim loại hoạt động mạnh hơn.
Trong hợp kim thép thường có chứa bao nhiêu % là carbon?
Dưới 2%.
Từ 2% đến 5%.
Trên 5%.
Trên 7%.
Kim loại sodium tác dụng với nước ở nhiệt độ thường tạo ra sản phẩm nào sau đây?
Sodium oxide và khí hydrogen.
Sodium chloride và khí oxygen.
Sodium hydroxide và khí hydrogen.
Sodium nitrate và khí oxygen.
Ứng dụng nào sau đây là của than hoạt tính?
Làm ruột bút chì.
Chế tạo pin mặt trời.
Làm điện cực trong pin.
Sản xuất lõi lọc nước.
Sulfur là nguyên liệu chủ yếu để sản xuất
mặt nạ phòng độc.
nhựa PVC.
sulfuric acid.
hóa chất tẩy rửa.
Dãy phi kim nào sau đây khi tác dụng với oxygen tạo thành oxide acid?
S, C, Cl₂.
S, P, C.
Si, P, Cl₂.
C, Cl₂, Br₂.
Butane khi cháy trong không khí tạo ra khí carbon dioxide và nước với tỉ lệ số phân tử là
1 : 2.
3 : 4.
4 : 6.
8 : 10.
Phản ứng hóa học giữa ethylene và nước bromine tạo ra sản phẩm không màu là hợp chất nào sau đây?
C₂H₅OH.
CH₃COOH.
CH₂Br - CH₂Br.
CHBr₂ - CHBr₂.
Gang và thép là hợp kim của
aluminium và copper.
iron và carbon.
carbon và silicon.
iron và aluminium.
Dãy kim loại được sắp xếp theo chiều hoạt động hoá học tăng dần là
Ag, Fe, Zn, Al, Mg, K.
K, Mg, Al, Zn, Fe, Ag.
Ag, Al, Zn, Fe, Mg, K.
K, Mg, Fe, Zn, Al, Ag.
Những hợp kim có tính chất nào dưới đây được ứng dụng để chế tạo tên lửa, tàu vũ trụ, máy bay?
Những hợp kim nhẹ, bền, chịu được nhiệt độ cao, áp suất cao.
Những hợp kim không gỉ, có tính dẻo cao.
Những hợp kim có tính cứng cao.
Những hợp kim có tính dẫn điện tốt.
Kim loại tác dụng với chất nào dưới đây tạo thành oxide?
Hydrogen
Chlorine
Oxygen
Sodium
Chlorine (Cl2) là một đơn chất phi kim có nhiều ứng dụng trong thực tiễn. Ứng dụng nào dưới đây là của chlorine?
Dùng để khử trùng nước sinh hoạt và nước hồ bơi.
Dùng trực tiếp làm phân bón cho cây trồng.
Dùng để trung hòa các dung dịch acid mạnh trong phòng thí nghiệm.
Dùng để chế tạo kim loại nguyên chất từ quặng.
Lưu huỳnh (S) là một đơn chất phi kim được ứng dụng rộng rãi trong đời sống và sản xuất. Ứng dụng nào dưới đây không phải là của lưu huỳnh?
Sản xuất sulfuric acid – một hóa chất quan trọng trong công nghiệp.
Sử dụng làm thuốc trừ sâu, thuốc sát trùng trong nông nghiệp.
Dùng trực tiếp để khử chua đất trồng.
Sử dụng trong chế tạo cao su lưu hóa.
So với kim loại, phi kim có đặc điểm nào sau đây là đúng?
Có khả năng dẫn điện tốt và dễ dàng tạo ion dương trong phản ứng hóa học.
Thường có nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi và khối lượng riêng thấp hơn kim loại.
Khi tác dụng với oxygen thường tạo oxide base.
Luôn có khối lượng riêng lớn và dễ dàng biến thành ion dương trong dung dịch.
Khí butane C4H10 cháy hoàn toàn trong oxygen, sản phẩm tạo thành là CO2 và H2O . Phương trình hóa học nào dưới đây biểu diễn đúng phản ứng đốt cháy butane?
C4H10+4O2→4CO+5H2O
C4H10+6O2→4CO2+5H2O
2C4H10+13O2→8CO2+10H2O
2C4H10+8O2→8CO+10H2O
Hiện tượng nào sau đây xảy ra đúng khi ethylene tác dụng với dung dịch bromine?
Dung dịch bromine vẫn giữ màu nâu đỏ, không đổi màu.
Dung dịch bromine chuyển từ màu nâu đỏ sang không màu.
Dung dịch bromine sủi bọt và giải phóng khí HBr ra ngoài.
Dung dịch bromine chuyển sang màu xanh lam, do tạo hợp chất oxi hóa.
Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về hợp kim?
Là kim loại nguyên chất.
Là hợp chất hóa học của kim loại.
Là hỗn hợp của kim loại với kim loại hoặc kim loại với phi kim.
Luôn cứng hơn kim loại tạo nên nó.
Hãy sắp xếp các kim loại sau theo chiều hoạt động hóa học giảm dần: Na, Fe, Cu, Zn, Ag, Al.
Na, Fe, Cu, Zn, Ag, Al.
Cu, Zn, Ag, Al, Na, Fe.
Zn, Ag, Al, Cu, Na, Fe.
Na, Al, Zn, Fe, Cu, Ag.
Tính chất vật lí chung của hầu hết kim loại là
Dễ tan trong nước, mềm.
Có ánh kim, dẻo, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
Dễ bay hơi, dẫn điện tốt, có ánh kim.
Không dẫn điện, không dẫn nhiệt.
Kim loại có tính hoạt động hóa học mạnh (như Na, K, Ca) thường được điều chế bằng phương pháp nào?
Nhiệt luyện.
Thủy luyện.
Điện phân nóng chảy.
Có cân dung dịch.
Kim loại tác dụng với chất nào dưới đây tạo thành muối?
Oxygen
Chlorine
Hydrogen
Nước
Than được sử dụng phổ biến trong đời sống chủ yếu vì
Có màu đen và nhẹ nên dễ nhận biết và thuận tiện khi vận chuyển.
Không tan trong nước nên dễ bảo quản và lưu giữ lâu dài.
Có khả năng hấp phụ và tỏa nhiều nhiệt khi cháy.
Dễ bắt lửa và duy trì sự cháy ổn định để cung cấp nhiệt cho sinh hoạt.
Khí chlorine thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?
Khử trùng nước sinh hoạt.
Điều chế nhiên liệu sinh học.
Sản xuất phân đạm.
Làm nhiên liệu đốt.
Khi tác dụng với oxygen, kim loại và phi kim lần lượt tạo thành loại oxide nào sau đây?
Oxide acid và oxide base.
Cả hai đều tạo oxide trung tính.
Oxide base và oxide acid.
Cả hai đều chỉ tạo oxide acid.
Phản ứng trùng hợp ethylene tạo thành polyethylene (PE) được biểu diễn bởi phương trình hóa học nào sau đây?
nCH2=CH2→(–CH2–CH2–)n
CH2=CH2+Br2→CH2Br–CH2Br
Đối với phát biểu sau về ethanol: “Công thức phân tử C2H6O cho biết phân tử ethanol có 2 nguyên tử carbon, 6 nguyên tử hydrogen và 1 nguyên tử oxygen.” Phát biểu này đúng hay sai?
Đúng
Sai
Đối với phát biểu sau về ethanol: “Ethanol là hydrocarbon vì trong phân tử có nguyên tố oxygen.” Phát biểu này đúng hay sai?
Đúng
Sai
Đối với phát biểu sau về ethanol: “Mọi chất chứa carbon đều là hợp chất hữu cơ.” Phát biểu này đúng hay sai?
Đúng
Sai
Đối với phát biểu sau về ethanol: “ NaHCO3 chứa carbon nhưng không phải hợp chất hữu cơ, nên không phải mọi chất có carbon đều là hợp chất hữu cơ.” Phát biểu này đúng hay sai?
Đúng
Sai
Đối với phát biểu sau về glucose: “Công thức C6H12O6 cho biết phân tử glucose gồm 6 nguyên tử carbon, 12 nguyên tử hydrogen và 6 nguyên tử oxygen.” Phát biểu này đúng hay sai?
Đúng
Sai
Đối với phát biểu sau về glucose: “Glucose là hydrocarbon vì công thức có chứa oxygen.” Phát biểu này đúng hay sai?
Đúng
Sai
Đối với phát biểu sau về glucose: “Mọi chất chứa carbon đều là hợp chất hữu cơ.” Phát biểu này đúng hay sai?
Đúng
Sai
Đối với phát biểu sau về glucose: “ CO2 có carbon nhưng không phải hợp chất hữu cơ; điều này cho thấy không phải mọi chất có carbon đều là hợp chất hữu cơ.” Phát biểu này đúng hay sai?
Đúng
Sai
Đối với phát biểu sau về acetic acid: “Công thức phân tử C2H4O2 cho biết acetic acid được tạo nên từ 2 nguyên tử carbon, 4 nguyên tử hydrogen và 2 nguyên tử oxygen; đồng thời phản ánh số lượng từng loại nguyên tử trong phân tử.” Phát biểu này đúng hay sai?
Đúng
Sai
Đối với phát biểu sau về acetic acid: “Acetic acid được xếp vào nhóm hydrocarbon là do công thức phân tử acetic acid có chứa nguyên tố oxygen.” Phát biểu này đúng hay sai?
Đúng
Sai
Đối với phát biểu sau về acetic acid: “Hai hợp chất C2H4O2 và CaC2 đều có chứa nguyên tố carbon nên chúng đều thuộc loại hợp chất hữu cơ.” Phát biểu này đúng hay sai?
Đúng
Sai
Đối với phát biểu sau về acetic acid: “ H2CO3 và CaCO3 dù có chứa carbon nhưng không phải là hợp chất hữu cơ; điều này chứng tỏ không phải mọi chất có carbon đều được xếp vào loại hợp chất hữu cơ.” Phát biểu này đúng hay sai?
Đúng
Sai
