wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP SINH 1O CK1

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Lĩnh vực nào sau đây không thuộc lĩnh vực nghiên cứu của Sinh học?

a)

Sinh học tế bào

b)

Sinh lí học

c)

Tiến hóa học

d)

Khảo cổ học

2.

Đâu là nhóm ngành thuộc ngành sản xuất?

a)

Pháp y

b)

Thủy sản

c)

Dược học

d)

Khoa học môi trường

3.

Lĩnh vực nghiên cứu liên ngành kết hợp dữ liệu sinh học với khoa học máy tính và thống kê được gọi là gì?

a)

Công nghệ sinh học

b)

Thống kê y sinh

c)

Tin sinh học

d)

Trí tuệ nhân tạo

4.

Phương pháp thu thập thông tin trên đối tượng nghiên cứu trong những điều kiện tác động có chủ đích được gọi là gì?

a)

Thực nghiệm khoa học

b)

Quan sát

c)

Làm việc trong phòng thí nghiệm

d)

Nuôi cấy mô tế bào

5.

Cấp độ tổ chức nhỏ nhất thể hiện đầy đủ chức năng của sự sống là gì?

a)

Quần xã

b)

Sinh quyển

c)

Tế bào

d)

Quần thể

6.

Việc mỗi cấp độ sống đều có khả năng duy trì và điều hòa sự cân bằng trong hệ thống, giúp tổ chức sống tồn tại và phát triển là nội dung của đặc điểm nào của thế giới sống?

a)

Tính liên hệ

b)

Tính mở

c)

Tính thứ bậc

d)

Tính tự điều chỉnh

7.

Cấp độ tổ chức sống cơ bản không bao gồm thành phần nào?

a)

Tế bào

b)

Cơ thể

c)

Cơ quan

d)

Quần thể

8.

Phát biểu nào đúng khi nói về đặc điểm của các cấp tổ chức sống?

a)

Thế giới sinh vật hiện nay đã ngừng tiến hóa

b)

Các cấp tổ chức sống là hệ thống mở nhưng không có khả năng tự điều chỉnh

c)

Các sinh vật trên Trái Đất đều có chung nguồn gốc nên tất cả đều giống nhau

d)

Tổ chức sống cấp thấp làm nền tảng để xây dựng nên tổ chức sống cấp cao

9.

Phát biểu nào sau đây không phải là nội dung của học thuyết tế bào?

a)

Tất cả các tế bào được sinh ra từ các tế bào trước đó bằng cách phân chia tế bào

b)

Các tế bào có thành phần hóa học tương tự nhau, có vật chất di truyền là DNA

c)

Hoạt động sống của tế bào là sự phối hợp hoạt động của các bào quan trong tế bào

d)

Chỉ có một số sinh vật được cấu tạo từ tế bào

10.

Sinh vật có cơ thể được cấu tạo từ một tế bào gọi là gì?

a)

Sinh vật đa bào

b)

Sinh vật đơn bào

c)

Sinh vật kí sinh

d)

Sinh vật ngoại sinh

11.

Nhà khoa học nào sau đây đã xây dựng học thuyết tế bào?

a)

Schleiden Schwann

b)

Rudolf Virchow

c)

Robert Hooke

d)

Antonie van Leeuwenhoek

12.

Các nguyên tố dinh dưỡng nào sau đây là các nguyên tố đại lượng?

a)

C, O, N, Cl, K, S, Fe

b)

Zn, Cl, B, K, Cu, S

c)

C, H, O, N, P

d)

K, Zn, Cu, Fe

13.

Bệnh loãng xương ở người già là một biểu hiện khi cơ thể bị thiếu nguyên tố khoáng nào sau đây?

a)

Carbon (C)

b)

Flour (Fl)

c)

Calci (Ca)

d)

Phosphorus (P)

14.

Liên kết hóa học giữa các nguyên tử hydrogen và oxygen trong phân tử nước là liên kết gì?

a)

Cộng hóa trị

b)

Hydrogen

c)

Ion

d)

Peptide

15.

Cho các nhận định sau về nguyên tố hóa học cấu tạo nên cơ thể sống: (1) Carbon là nguyên tố quan trọng tạo nên sự đa dạng của các hợp chất hữu cơ. (2) Các nguyên tố hóa học được chia làm 2 nhóm: nguyên tố đại lượng và nguyên tố vi lượng. (3) Oxygen là nguyên tố chiếm tỉ lệ lớn nhất trong cơ thể người. (4) Có khoảng 30–40% các nguyên tố có trong tự nhiên là cần thiết cho sinh vật. Có bao nhiêu nhận định đúng?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

16.

Tinh bột, cellulose, glycogen chủ yếu được cấu tạo từ các đơn phân nào?

a)

Glucose

b)

Galactose

c)

Fructose

d)

Maltose

17.

Chất nào sau đây có nhiều trong thịt, trứng, sữa?

a)

Protein

b)

Cellulose

c)

Lipid

d)

Tinh bột

18.

Loại lipid là thành phần chính cấu tạo nên màng sinh chất là gì?

a)

Steroid

b)

Triglyceride

c)

Cholesterol

d)

Phospholipid

19.

Phát biểu nào sau đây là không đúng khi nói về các loại nucleic acid?

a)

Nucleic acid có vai trò quy định, lưu giữ và truyền đạt thông tin di truyền

b)

DNA và RNA đều có cấu tạo 2 chuỗi polynucleotide xoắn ngược chiều

c)

DNA khác RNA ở chỗ DNA có nucleotide loại T còn RNA có nucleotide loại U

d)

Mỗi nucleotide đều có cấu tạo 3 phần: gốc phosphate, đường pentose và bazơ nitơ

20.

Một phân tử DNA xoắn kép có tỉ lệ A = 1/4. Theo lí thuyết, tỉ lệ nucleotide loại G của phân tử này là bao nhiêu?

a)

25%

b)

12,5%

c)

75%

d)

37,5%

21.

Một số vi khuẩn tránh được sự thực bào của bạch cầu nhờ cấu trúc nào sau đây?

a)

Màng tế bào

b)

Thành tế bào

c)

Lớp vỏ nhầy

d)

Nhân tế bào

22.

Tế bào nhân sơ có chứa bào quan nào sau đây?

a)

Lysosome

b)

Ribosome

c)

Ty thể

d)

Lưới nội chất

23.

DNA dạng vòng, trong vùng nhân của một số vi khuẩn còn có các DNA dạng vòng nhỏ khác, được gọi là gì?

a)

Plasmid

b)

Phospholipid

c)

Nucleic acid

d)

Glucoside

24.

Trong các loại tế bào sau đây của cơ thể người, loại tế bào nào có số lượng ti thể nhiều nhất?

a)

Tế bào ống cầu

b)

Tế bào cơ tim

c)

Tế bào biểu bì

d)

Tế bào xương

25.

Điều nào sau đây không đúng khi nói đến bào quan ti thể?

a)

Có màng kép, màng ngoài trơn, màng trong gấp khúc tạo thành các mào

b)

Có chứa chất nền chứa ADN và ribosome

c)

Có chứa diệp lục và enzyme quang hợp

d)

Cung cấp năng lượng cho tế bào dưới dạng ATP

26.

Ribosome có thành phần hóa học chủ yếu là gì?

a)

Steroid và protein

b)

Protein và rRNA

c)

rRNA và lipid

d)

Protein và phospholipid

27.

Cho các phát biểu sau về màng sinh chất: (1) Màng sinh chất có tính khảm động với 2 thành phần chính là phospholipid và protein. (2) Cholesterol ở màng tế bào động vật có vai trò đảm bảo tính lỏng của màng. (3) Phospholipid trên màng có vai trò làm tín hiệu nhận biết, tham gia tương tác, truyền thông tin giữa các tế bào. (4) Protein chỉ bám ở mặt ngoài của lớp kép phospholipid. (5) Màng sinh chất có tính thấm chọn lọc giúp kiểm soát sự vận chuyển các chất vào và ra khỏi tế bào. Có bao nhiêu phát biểu đúng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

28.

Trong tế bào nhân thực, những cấu trúc nào sau đây chứa DNA?

a)

Nhân, ti thể, lục lạp

b)

Lysosome, ti thể, peroxisome

c)

Nhân, ribosome, lục lạp

d)

Ribosome, ti thể, lục lạp

29.

Lưới nội chất trơn có chức năng gì trong tế bào?

a)

Tổng hợp lipid, chuyển hóa carbohydrate, phân hủy chất độc hại đối với tế bào

b)

Tổng hợp protein xuất bào và protein cấu tạo nên màng tế bào

c)

Hình thành thoi vô sắc trong quá trình phân chia tế bào

d)

Hình thành vi ống và vi sợi để cấu tạo nên khung xương của tế bào

30.

Các bào quan nào sau đây chỉ có ở tế bào thực vật mà không có ở tế bào động vật?

a)

Lục lạp, ribosome

b)

Lục lạp, thành tế bào

c)

Thành tế bào, nhân

d)

Ti thể, lục lạp

31.

Tế bào rễ của thực vật sống trong môi trường ngập mặn tích lũy nhiều chất khoáng để đảm bảo áp suất thẩm thấu cao, giúp rễ hấp thụ nước. Lượng khoáng này chủ yếu tích lũy ở đâu trong tế bào?

a)

Bào tương

b)

Lysosome

c)

Không bào

d)

Thành tế bào

32.

Phát biểu nào sau đây là không đúng khi nói về ribosome?

a)

Ribosome là bào quan không có màng, có ở cả tế bào nhân thực và nhân sơ

b)

Ribosome gồm 2 tiểu phần: lớn và bé, gắn với nhau khi thực hiện chức năng

c)

Trong tế bào nhân thực, ribosome có kích thước lớn (80S) và chỉ xuất hiện ở trong tế bào chất

d)

Ribosome được cấu tạo từ rRNA và protein, là nơi tổng hợp protein của tế bào

33.

Trao đổi chất ở tế bào là gì?

a)

Sự trao đổi các chất giữa tế bào và môi trường

b)

Tập hợp các phản ứng hóa học diễn ra trong tế bào và sự trao đổi các chất giữa tế bào và môi trường

c)

Tập hợp các quá trình chuyển hóa năng lượng diễn ra trong tế bào và sự trao đổi các chất giữa tế bào và môi trường

d)

Sự vận chuyển thụ động các chất qua màng sinh chất

34.

Vận chuyển thụ động các chất qua màng sinh chất là phương thức vận chuyển các chất như thế nào?

a)

Từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp, không tiêu tốn năng lượng

b)

Từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao và tiêu tốn năng lượng

c)

Vận chuyển các phân tử có kích thước lớn như vi khuẩn, bào quan và tiêu tốn năng lượng

d)

Các phân tử nhỏ đi qua màng sinh chất đã chết, không tiêu tốn năng lượng

35.

Nồng độ ion Na+\mathrm{Na^+} trong đất là 0,4M0{,}4\,\mathrm{M} và trong tế bào lông hút là 0,3M0{,}3\,\mathrm{M} . Tế bào lông hút sẽ hấp thụ ion Na+\mathrm{Na^+} theo cơ chế nào?

a)

Vận chuyển thụ động

b)

Khuếch tán

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Nhập bào

36.

Hình thức vận chuyển các chất trong đó có sự biến dạng của màng sinh chất là gì?

a)

Khuếch tán

b)

Thực bào

c)

Vận chuyển thụ động

d)

Vận chuyển tích cực

37.

Thẩm thấu là gì?

a)

Sự vận chuyển các phân tử chất hòa tan qua màng

b)

Sự khuếch tán các phân tử đường qua màng

c)

Sự di chuyển các ion qua màng

d)

Sự khuếch tán của các phân tử nước qua màng

38.

Cho các nhận định sau về việc vận chuyển các chất qua màng tế bào. Nhận định nào sai?

a)

Các ion Na+\mathrm{Na^+} , Ca2+\mathrm{Ca^{2+}} vào trong tế bào bằng cách biến dạng của màng sinh chất

b)

CO2\mathrm{CO_2}O2\mathrm{O_2} khuếch tán vào trong tế bào qua lớp kép phospholipid

c)

Các phân tử nước thẩm thấu vào tế bào nhờ kênh protein đặc biệt “aquaporin”

d)

Glucose khuếch tán vào trong tế bào nhờ protein vận chuyển

39.

Cho tế bào vào môi trường ưu trương thì điều gì xảy ra?

a)

Tế bào trương lên và vỡ ra

b)

Chất tan sẽ từ tế bào ra môi trường

c)

Chất tan và nước từ tế bào ra môi trường

d)

Chất tan sẽ từ môi trường vào tế bào

40.

Các enzyme được tổng hợp trong các tế bào sống xúc tác cho các phản ứng hóa sinh cơ bản có bản chất là gì?

a)

Carbohydrate

b)

Steroid

c)

Lipid

d)

Protein

41.

Dạng năng lượng dự trữ chủ yếu trong các tế bào sống là gì?

a)

Điện năng

b)

Nhiệt năng

c)

Hóa năng

d)

Quang năng

42.

ATP được cấu tạo từ ba thành phần nào?

a)

Base nitơ adenosine, đường ribose, 2 nhóm phosphate

b)

Base nitơ adenosine, đường deoxyribose, 3 nhóm phosphate

c)

Base nitơ adenine, đường ribose, 3 nhóm phosphate

d)

Base nitơ adenine, đường deoxyribose, 1 nhóm phosphate

43.

Trong cấu trúc enzyme, thành phần không phải protein như các ion kim loại (Fe, Mg, Cu …) hay các phân tử hữu cơ được gọi là gì?

a)

Ribozym

b)

Cofactor

c)

Cô chất

d)

Chất hoạt hóa enzyme

44.

Tại sao khi ngâm mơ với đường sau một thời gian thì quả mơ teo lại, có vị ngọt và chua, đồng thời nước mơ cũng có vị ngọt và chua?

a)

Vì nồng độ chất tan bên ngoài cao hơn trong quả mơ nên nước trong mơ thấm ra ngoài, đồng thời dung dịch đường khuếch tán vào trong khiến mơ có vị ngọt và teo lại do mất nước

b)

Vì nồng độ chất tan bên ngoài thấp hơn trong quả mơ nên nước trong mơ thấm ra ngoài

c)

Vì nồng độ chất tan bên ngoài thấp hơn trong quả mơ nên nước bên ngoài khuếch tán vào trong, còn dung dịch đi ra ngoài

d)

Vì nồng độ chất tan bên ngoài cao hơn trong quả mơ nên nước bên ngoài khuếch tán vào trong, còn dung dịch đi ra nên mơ có vị ngọt và teo lại do mất nước

45.

Tiến hành thí nghiệm với khoai tây (chứa catalase) cắt làm ba mẫu: mẫu 1 được đun chín, mẫu 2 để trong tủ đá làm lạnh khoảng 30 phút, mẫu 3 ở điều kiện bình thường. Nhỏ một giọt H2O2\mathrm{H_2O_2} lên mỗi mẫu. Hiện tượng quan sát được là gì?

a)

Cả ba mẫu có lượng bọt khí sủi lên như nhau

b)

Mẫu 1 có lượng bọt khí sủi lên nhiều nhất

c)

Mẫu 3 có lượng bọt khí sủi lên nhiều nhất

d)

Mẫu 2 có lượng bọt khí sủi lên ít nhất

46.

Khi nói về enzyme, phát biểu nào sau đây sai?

a)

Enzyme làm tăng tốc độ phản ứng và không bị biến đổi sau phản ứng

b)

Enzyme có bản chất là protein

c)

Enzyme xúc tác các phản ứng hóa sinh trong tế bào

d)

Với lượng enzyme xác định, nồng độ cơ chất càng tăng thì hoạt tính enzyme luôn tăng

47.

Chất nào sau đây không phải là sản phẩm của pha sáng quang hợp?

a)

ATP

b)

NADPH

c)

O2\mathrm{O_2}

d)

C6H12O6\mathrm{C_6H_{12}O_6}

48.

Oxi thoát ra trong quang hợp có nguồn gốc từ đâu?

a)

Từ phân tử H2O\mathrm{H_2O}

b)

Từ APG

c)

Từ phân tử CO2\mathrm{CO_2}

d)

Từ phân tử ATP

49.

Những nhóm sinh vật nào sau đây có khả năng quang hợp?

a)

Thực vật và vi khuẩn oxi hóa lưu huỳnh

b)

Thực vật, vi khuẩn lam và tảo

c)

Thực vật và nấm

d)

Thực vật và động vật

50.

Pha sáng của quang hợp diễn ra ở đâu?

a)

Chất nền lục lạp

b)

Màng thylakoid

c)

Xoang thylakoid

d)

Màng ti thể

51.

Khi nói về các phân tử sinh học, phát biểu nào sau đây sai?

a)

Các phân tử sinh học đều được cấu tạo theo nguyên tắc đa phân

b)

DNA gồm hai chuỗi polynucleotide xoắn song song và ngược chiều nhau

c)

Protein có tính đa dạng và đặc thù do thành phần, số lượng và trình tự sắp xếp khác nhau của các amino acid

d)

Lòng trắng trứng chuyển từ trong suốt sang trắng đục khi đun nóng là do protein bị biến tính làm thay đổi cấu trúc không gian

52.

Khi nói về cấu trúc tế bào nhân thực, phát biểu nào dưới đây đúng?

a)

Trung thể là bào quan có màng đơn, có ở tế bào động vật

b)

Ty thể là bào quan điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào

c)

Ở tế bào nhân thực, tất cả các bào quan đều có màng

d)

Ở người nghiện rượu lâu năm, lưới nội chất trơn của tế bào gan phát triển mạnh là biểu hiện thích nghi của tế bào

53.

Khi nói về tế bào ở thực vật, phát biểu nào sau đây không đúng?

a)

Ti thể và lục lạp đều có màng kép và chất nền chứa DNA cùng ribosome

b)

Màng trong của lục lạp gấp nếp còn màng trong của ti thể trơn nhẵn

c)

Các nếp gấp (mào) bên trong ti thể giúp tăng cường độ hô hấp tế bào

d)

Tế bào cơ tim có ít ti thể hơn tế bào biểu bì do nhu cầu năng lượng cao hơn

54.

Cho các nhận định về phương thức vận chuyển các chất qua màng tế bào. Nhận định nào KHÔNG đúng?

a)

Xuất bào và nhập bào là kiểu vận chuyển thông qua sự biến dạng của màng sinh chất

b)

Vận chuyển thụ động là đưa chất từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp và không tiêu tốn năng lượng

c)

Sự vận chuyển O2\mathrm{O_2} qua màng phụ thuộc vào protein vận chuyển

d)

Rau củ ngâm muối có thể bảo quản được trong thời gian dài

55.

Cho các cấp độ tổ chức sống sau: (1) Tế bào, (2) Bào quan, (3) Cơ thể, (4) Cơ quan, (5) Quần thể, (6) Quần xã, (7) Hệ sinh thái. Có bao nhiêu cấp độ tổ chức sống cơ bản của thế giới sống?

a)

6

b)

3

c)

4

d)

5

56.

Cấu trúc tế bào vi khuẩn gồm mấy thành phần trong danh sách: lưới nội chất; roi; thành cellulose; ti thể; plasmid; màng sinh chất; ribosome?

a)

6

b)

3

c)

4

d)

5

57.

Có bao nhiêu cấu trúc sau đây có ở tế bào thực vật mà không có ở tế bào động vật: trung thể; ti thể; lục lạp; lưới nội chất; thành tế bào; chất nền ngoại bào; ribosome?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

58.

Những chất nào sau đây có thể khuếch tán trực tiếp qua lớp phospholipid của màng sinh chất: protein; khí NO; Ba 2+^{2+} ; CO 2_2 ; glucose; vitamin D; O 2_2 ; ethanol? Chọn số lượng đúng.

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

59.

Xét thí nghiệm: chuẩn bị 4 ống nghiệm, mỗi ống chứa 2 ml dung dịch tinh bột 1%. Ống 1 đặt trong nồi cách thủy đang sôi; ống 2 đặt vào tủ ấm 37 ^\circ C; ống 3 đặt trong cốc nước đá; ống 4 nhỏ thêm 1 ml dung dịch HCl 5%. Sau 5 phút, cho vào mỗi ống 5 ml dung dịch amylase (nước bọt pha loãng) rồi để ở nhiệt độ phòng 5 phút, nhỏ thuốc thử Lugol và quan sát. Có bao nhiêu phát biểu sau đúng: (I) thí nghiệm nhằm nghiên cứu ảnh hưởng nhiệt độ và pH lên hoạt tính enzyme; (II) ống 1 xuất hiện màu xanh tím; (III) không xuất hiện màu xanh tím ở ống 2 cho thấy nhiệt độ thích hợp cho hoạt động của amylase; (IV) ở ống 4 không xuất hiện màu đặc trưng do tinh bột bị biến tính bởi HCl; (V) nếu thay HCl 5% bằng dung dịch đệm trung tính, màu xanh tím ở ống tương ứng có thể không xuất hiện.

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

60.

Có bao nhiêu phân tử sinh học sau đây được cấu tạo theo nguyên tắc đa phân?

(1)   Tinh bột                         (2) Tryglyceride              (2) Maltose              (4) Phospholipid          

(5) Protein                            (6) DNA                          (7) Cellulose             (8) RNA

a)

6

b)

5

c)

4

d)

7