Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Thức ăn chăn nuôi

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Thức ăn chăn nuôi là gì?

a)

Là nguồn cung cấp dinh dưỡng cho vật nuôi.

b)

Là nguồn cung cấp năng lượng cho vật nuôi.

c)

Là nguồn cung cấp nước cho vật nuôi.

d)

Là sản phẩm mà vật nuôi ăn, uống ở dạng tươi, sống hoặc đã qua chế biến.

2.

Vai trò của thức ăn chăn nuôi là gì?

a)

Cung cấp dinh dưỡng cho vật nuôi.

b)

Cung cấp năng lượng cho vật nuôi.

c)

Cung cấp nước cho vật nuôi.

d)

Cả A, B và C.

3.

Thức ăn chăn nuôi được chia thành mấy loại?

a)

1 loại.

b)

2 loại.

c)

3 loại.

d)

4 loại.

4.

Các loại thức ăn chăn nuôi bao gồm?

a)

Thức ăn thô.

b)

Thức ăn hỗn hợp.

c)

Thức ăn bổ sung.

d)

Thức ăn bổ sung, thức ăn hỗn hợp, thức ăn đậm đặc và thức ăn truyền thống.

5.

Điều nào không phải là vai trò của thức ăn trong chăn nuôi?

a)

Cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết để sinh trưởng và phát triển.

b)

Cung cấp các loại vitamin và khoáng chất cho vật nuôi.

c)

Cung cấp năng lượng cho vật nuôi. Giúp vật nuôi tạo ra sản phẩm chăn nuôi.

d)

Điều chỉnh môi trường sống của vật nuôi.

6.

Nhận định nào đúng khi nói về thành phần dinh dưỡng của thức ăn chăn nuôi?

a)

Thức ăn chăn nuôi chứa nước và chất khô.

b)

Chất khô bao gồm các chất hữu cơ và các chất vô cơ.

c)

Các chất vô cơ như: Lipit, vitamin, protein,…

d)

Các chất vô cơ bao gồm các chất khoáng đa lượng và vi lượng.

7.

Nhóm thức ăn giàu vitamin đóng vai trò gì trong cơ thể vật nuôi?

a)

Cung cấp năng lượng.

b)

Tổng hợp các loại protein đặc trưng của cơ thể.

c)

Tham gia vào quá trình trao đổi chất, giúp vật nuôi khỏe mạnh.

d)

Tham gia vào cấu trúc xương.

8.

Nhóm thức ăn giàu năng lượng có vai trò gì trong cơ thể vật nuôi?

a)

Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của vật nuôi.

b)

Tổng hợp các loại protein đặc trưng của cơ thể.

c)

Tham gia vào quá trình trao đổi chất, giúp vật nuôi khỏe mạnh.

d)

Tham gia vào quá trình xúc tác và điều hòa các phản ứng sinh hóa trong cơ thể vật nuôi.

9.

Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Lứa tuổi.

b)

Giống vật nuôi.

c)

Mức độ hoạt động.

d)

Loài, giống, giai đoạn phát triển và khả năng sản xuất của vật nuôi.

10.

Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi bao gồm những loại nào?

a)

Nhu cầu duy trì.

b)

Nhu cầu phát triển.

c)

Nhu cầu sản xuất.

d)

Tất cả các đáp án trên.

11.

Nhận định nào không đúng khi nói về nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi?

a)

Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi là các chất dinh dưỡng cần cung cấp cho vật nuôi để duy trì sự sống và tạo ra sản phẩm.

b)

Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi là căn cứ quan trọng để xác định tiêu chuẩn ăn và khẩu phần ăn cho vật nuôi.

c)

Nhu cầu duy trì là lượng thức ăn tối đa để vật nuôi tồn tại và duy trì các hoạt động sống bình thường.

d)

Nhu cầu sản xuất là lượng thức ăn cần để vật nuôi tạo ra sản phẩm.

12.

Tiêu chuẩn ăn của vật nuôi là gì?

a)

Tiêu chuẩn ăn của vật nuôi là mức ăn cần cung cấp cho một vật nuôi trong một ngày đêm để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cho vật nuôi duy trì các hoạt động sống và tạo ra sản phẩm.

b)

Tiêu chuẩn ăn của vật nuôi là mức ăn cần cung cấp cho một vật nuôi trong một tuần.

c)

Tiêu chuẩn ăn của vật nuôi là mức ăn cần cung cấp cho một vật nuôi trong một tháng.

d)

Tiêu chuẩn ăn của vật nuôi là mức ăn cần cung cấp cho một vật nuôi trong một năm.

13.

Đâu không phải là các chỉ tiêu thể hiện tiêu chuẩn ăn của vật nuôi?

a)

Năng lượng.

b)

Protein.

c)

Chất khoáng vitamin.

d)

Màu sắc và mùi vị của thức ăn.

14.

Tiêu chuẩn ăn của vật nuôi không phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Trạng thái sinh lí

b)

Giới tính

c)

Khối lượng cơ thể

d)

Tâm trạng của vật nuôi

15.

Nội dung nào dưới đây thể hiện tính kinh tế trong nguyên tắc lập khẩu phần ăn cho vật nuôi?

a)

Đảm bảo đúng tiêu chuẩn ăn của vật nuôi.

b)

Phù hợp với khẩu vị của vật nuôi.

c)

Phù hợp với đặc điểm sinh lí của vật nuôi.

d)

Sử dụng tối đa nguồn nguyên liệu có ở địa phương để giảm tối đa chi phí và hạ giá thành.

16.

Tiêu chuẩn ăn của vật nuôi được biểu thị bằng?

a)

Chỉ số dinh dưỡng.

b)

Loại thức ăn.

c)

Thức ăn tinh, thô.

d)

Chất xơ, axit amin.

17.

Tiêu chuẩn ăn của vật nuôi là gì?

a)

Là nhu cầu các chất dinh dưỡng của vật nuôi trong một ngày.

b)

Là nhu cầu các chất dinh dưỡng của vật nuôi trong một ngày đêm.

c)

Là nhu cầu các chất dinh dưỡng của vật nuôi trong hai ngày đêm.

d)

Được cụ thể hoá bằng các loại thức ăn cụ thể.

18.

Năng lượng trong thức ăn được tính bằng đơn vị nào?

a)

Volt.

b)

Kcal.

c)

Km.

d)

Cal.

19.

Vai trò của Protein trong thức ăn vật nuôi là gì?

a)

Tổng hợp các chất sinh học.

b)

Trao đổi chất trong tế bào.

c)

Cung cấp năng lượng cho vật nuôi.

d)

Tổng hợp protit trong cơ thể vật nuôi.

20.

Vai trò của khoáng trong thức ăn của vật nuôi là?

a)

Tham gia cấu trúc xương, cấu trúc một số protein chức năng.

b)

Điều hòa quá trình trao đổi chất, tăng sức đề kháng.

c)

Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của cơ thể.

d)

Là nguyên liệu tổng hợp các loại protein đặc trưng cơ thể.

21.

Các loại thức ăn cung cấp năng lượng cho vật nuôi gồm: ngô, gạo, lúa mì,... thuộc nhóm nào?

a)

Hạt ngũ cốc.

b)

Phụ phẩm xay xát.

c)

Các loại củ.

d)

Phụ phẩm công nghiệp.

22.

Các loại thức ăn cung cấp năng lượng cho vật nuôi gồm: cám mì, cám mạch,... thuộc nhóm nào?

a)

hạt ngũ cốc.

b)

phụ phẩm xay xát.

c)

các loại củ.

d)

phụ phẩm công nghiệp.

23.

Các loại thức ăn cung cấp năng lượng cho vật nuôi gồm: rỉ mật, bã bia,... thuộc nhóm nào?

a)

hạt ngũ cốc.

b)

phụ phẩm xay xát.

c)

các loại củ.

d)

phụ phẩm công nghiệp.

24.

Mỗi loài vật nuôi có nhu cầu protein và amino acid khác nhau tùy vào yếu tố nào sau đây?

a)

Thời gian cho ăn và số lần cho ăn.

b)

Giống, giai đoạn sinh trưởng và sức sản xuất.

c)

Loại thức ăn, khả năng tiêu hóa thức ăn.

d)

Hình dáng, màu mắt, màu lông.

25.

Ví dụ nào thể hiện khẩu phần ăn của vật nuôi?

a)

Năng lượng 3000 Kcalo.

b)

P 13g, Vitamin A.

c)

Tằm 1.5kg, bột sắn 0.3 kg.

d)

Fe 13g, NaCl 43g.

26.

Đâu là nhóm thức ăn giàu protein cho vật nuôi?

a)

Bột ngô, cám gạo, sắn,...

b)

Bột xương, bột vỏ sò, bột đá,...

c)

Bột cá, bột thịt, đậu tương, khô dầu đậu tương,…

d)

Rau lang, thân cây chuối, bí đỏ,…

27.

Tiêu chuẩn ăn của vật nuôi phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Độ tuổi, tình trạng sinh lí, giai đoạn sản xuất và năng suất của vật nuôi.

b)

Giống loài, giai đoạn sinh trưởng.

c)

Độ tuổi, tình trạng sinh lí, giai đoạn sinh trưởng của vật nuôi.

d)

Giống loài, độ tuổi, năng suất của vật nuôi.

28.

Khi lập khẩu phần ăn cho vật nuôi, nguyên tắc nào dưới đây giúp người chăn nuôi giảm chi phí và hạ giá thành sản phẩm?

a)

Nguyên tắc tính khoa học.

b)

Nguyên tắc tính kinh tế.

c)

Đảm bảo đúng tiêu chuẩn ăn của vật nuôi.

d)

Phù hợp với đặc điểm sinh lí của từng loài vật nuôi.

29.

Bữa ăn của một con bò sữa đang trong giai đoạn khai thác sữa tối đa cần ưu tiên tăng cường nhóm chất dinh dưỡng nào sau đây để tạo ra sản phẩm sữa dồi dào?

a)

Nhóm giàu năng lượng.

b)

Nhóm giàu khoáng.

c)

Nhóm giàu protein.

d)

Nhóm giàu vitamin.

30.

Khi một con bò đang ở trạng thái nghỉ ngơi, không sản xuất (không cày kéo, không cho sữa, không mang thai), lượng chất dinh dưỡng cung cấp cho nó chủ yếu để đáp ứng nhu cầu nào?

a)

Nhu cầu sản xuất.

b)

Nhu cầu duy trì.

c)

Cả nhu cầu duy trì và nhu cầu sản xuất.

d)

Nhu cầu tiêu thụ năng lượng.

31.

Một khẩu phần ăn được coi là hợp lí khi đáp ứng đồng thời các nguyên tắc nào sau đây?

a)

Đảm bảo đủ năng lượng nhưng có thể thiếu hụt một số khoáng chất.

b)

Cân đối các chất dinh dưỡng theo tiêu chuẩn, phù hợp với vật nuôi và có tính kinh tế.

c)

Chỉ cần phù hợp với đặc điểm sinh lí của vật nuôi mà không cần quan tâm chi phí.

d)

Sử dụng tối đa nguyên liệu đất tiền để đảm bảo chất lượng sản phẩm cao nhất.

32.

So sánh nhu cầu dinh dưỡng của một con lợn nái đang nuôi con so với một con lợn nái đang mang thai ở giai đoạn đầu, nhận định nào sau đây là đúng nhất?

a)

Nhu cầu dinh dưỡng của hai con lợn là như nhau.

b)

Lợn nái mang thai có nhu cầu sản xuất cao hơn để nuôi thai.

c)

Lợn nái nuôi con có nhu cầu sản xuất cao hơn để tạo sữa.

d)

Cả hai đều chỉ có nhu cầu duy trì, không có nhu cầu sản xuất.

33.

Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi không phải là một hằng số mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng quyết định đến cả nhu cầu duy trì và nhu cầu sản xuất của vật nuôi?

a)

Giống vật nuôi.

b)

Khối lượng cơ thể và giai đoạn phát triển.

c)

Loại thức ăn sử dụng.

d)

Phương thức chăn nuôi (nuôi nhốt hay chăn thả).

34.

Nếu trộn 70% ngô, thóc với 30% khô dầu đậu tương, khẩu phần này đã hoàn toàn đáp ứng đủ mọi nhu cầu dinh dưỡng của gà ở mọi lứa tuổi. Nhận định này là:

a)

Đúng

b)

Đúng

c)

Đúng

d)

Sai

35.

Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi được chia thành nhu cầu duy trì và nhu cầu sản xuất. Hai nhu cầu này thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Nhận định nào sau đây là Đúng hay Sai?

a)

Nhu cầu duy trì là lượng chất dinh dưỡng tối thiểu để vật nuôi tồn tại, duy trì thân nhiệt và các hoạt động sống cơ bản.

b)

Một con lợn nái đang mang thai sẽ có nhu cầu sản xuất cao hơn một con lợn nái không mang thai có cùng trọng lượng.

c)

Vào mùa đông lạnh giá, nhu cầu duy trì của trâu, bò sẽ tăng lên so với mùa hè để bù đắp năng lượng mất đi do duy trì thân nhiệt.

d)

Một con bò thịt nặng 50kg và một con bò thịt nặng 50kg sẽ có cùng một tiêu chuẩn ăn và khẩu phần ăn giống hệt nhau.

36.

Phối trộn thức ăn là phương pháp kết hợp nhiều nguyên liệu để tạo thành thức ăn hỗn hợp, giúp người chăn nuôi chủ động cung cấp dinh dưỡng cho vật nuôi. Việc phối trộn cần tuân theo những nguyên tắc nhất định. Nhận định nào sau đây là Đúng hay Sai?

a)

Việc phối trộn thức ăn tạo ra một hỗn hợp cân đối dinh dưỡng, đáp ứng nhu cầu của vật nuôi.

b)

Một khẩu phần ăn tốt phải vừa đảm bảo tiêu chuẩn dinh dưỡng, vừa phù hợp với "khẩu vị" của vật nuôi để chúng ăn được nhiều.

c)

Khi phối trộn, nên ưu tiên các nguyên liệu có giá thành cao, nhập khẩu để đảm bảo chất lượng tốt nhất cho vật nuôi.

d)

Một trang trại ở gần nhà máy ép dầu lạc có thể tận dụng bã dầu (khô dầu) làm nguồn cung cấp protein chính trong khẩu phần ăn để giảm chi phí, đây là biểu hiện của nguyên tắc kinh tế trong lập khẩu phần.

37.

Một trang trại nuôi bò sữa áp dụng tiêu chuẩn ăn để xây dựng khẩu phần cho đàn bò. Họ nhận thấy sản lượng sữa giảm nhẹ và chất lượng sữa không ổn định trong những ngày thời tiết nắng nóng khắc nghiệt. Nhận định nào sau đây là Đúng hay Sai?

a)

Tiêu chuẩn ăn là mức ăn cần cung cấp cho một vật nuôi trong một ngày đêm để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng.

b)

Thời tiết nắng nóng có thể làm giảm lượng thức ăn bò ăn vào, dẫn đến không đáp ứng đủ nhu cầu sản xuất, gây giảm sản lượng sữa.

c)

Trang trại nên điều chỉnh khẩu phần ăn bằng cách tăng cường thức ăn xanh, mọng nước (cỏ tươi, củ quả) và bổ sung thêm nước uống để giúp bò giải nhiệt và kích thích ăn uống.

d)

Để bù lại lượng thức ăn giảm sút, giải pháp tốt nhất là tăng gấp đôi lượng thức ăn tinh (cám, ngô) trong khẩu phần ăn hằng ngày của bò.

38.

Một trang trại chăn nuôi lợn nái đang ở giai đoạn mang thai cuối kì. Để đảm bảo thai nhi phát triển tốt và lợn mẹ tích lũy đủ dinh dưỡng để sản xuất sữa sau sinh, trang trại cần xây dựng một khẩu phần ăn phù hợp. Nhận định nào sau đây là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Đúng

c)

Đúng

d)

Sai

39.

Đâu là phương pháp sản xuất thức ăn chăn nuôi?

a)

Phương pháp sản xuất thức ăn truyền thống và sản xuất thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh.

b)

Phương pháp cắt ngắn.

c)

Phương pháp xử lý kiềm.

d)

Phương pháp nghiền nhỏ.

40.

Trong quá trình sản xuất thức ăn dạng viên, công đoạn nào quan trọng nhất?

a)

Nghiền nhỏ nguyên liệu.

b)

Trộn đều nguyên liệu.

c)

Ép viên thức ăn.

d)

Làm nguội và sấy khô viên thức ăn.

41.

Phương pháp chế biến thức ăn vật lý bao gồm những phương pháp nào?

a)

Nghiền nhỏ, cắt ngắn, nấu chín.

b)

Bướm hóa.

c)

Làm lên men, ủ chua.

d)

Xử lý kiềm.

42.

Đâu không phải là mục đích của việc chế biến thức ăn bằng phương pháp vật lý?

a)

Làm cho thức ăn dễ tiêu hóa hơn.

b)

Diệt vi sinh vật gây hại.

c)

Tăng cường hương vị thức ăn.

d)

Biến đổi tinh bột, đường đa thành đường đơn, giúp quá trình tiêu hóa dễ hơn.

43.

Mục đích của việc cắt ngắn thức ăn là gì?

a)

Làm cho thức ăn được tiêu hóa nhanh và hiệu quả hơn.

b)

Diệt vi sinh vật gây hại.

c)

Tăng cường hương vị thức ăn.

d)

Biến đổi tinh bột, đường đa thành đường đơn, giúp quá trình tiêu hóa dễ hơn.

44.

Phương pháp sử dụng các chủng VSV có lợi để chế biến nhằm nâng cao chất lượng dinh dưỡng trong thức ăn là phương pháp nào?

a)

Phương pháp nghiền nhỏ.

b)

Phương pháp xử lý kiềm.

c)

Phương pháp ủ chua thức ăn.

d)

Phương pháp đường hóa.

45.

Đâu là phương pháp chế biến thức ăn chăn nuôi ứng dụng công nghệ cao?

a)

Công nghệ vi sinh và công nghệ dây chuyền tự động.

b)

Phương pháp cắt ngắn.

c)

Phương pháp đường hóa.

d)

Phương pháp nấu chín.

46.

Thế nào là phương pháp sản xuất thức ăn truyền thống?

a)

Thức ăn được sản xuất bằng cách thu nhận các sản phẩm và phụ phẩm trồng trọt.

b)

Thức ăn được sản xuất bằng công nghệ hiện đại tiên tiến.

c)

Thức ăn được sản xuất bằng phương pháp hóa học.

d)

Thức ăn được sản xuất bằng phương pháp lên men.

47.

Bước đầu tiên trong quy trình sản xuất thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh là gì?

a)

Lựa chọn nguyên liệu.

b)

Phối trộn nguyên liệu.

c)

Làm sạch nguyên liệu.

d)

Đóng bao sản phẩm.

48.

Phương pháp nào không phải là phương pháp chế biến thức ăn hỗn hợp cho vật nuôi?

a)

Phương pháp vật lí.

b)

Phương pháp hoá học.

c)

Phương pháp sử dụng vi sinh vật.

d)

Phương pháp truyền thống.

49.

Mục đích của việc ủ chua thức ăn cho vật nuôi là gì?

a)

Giúp người chăn nuôi tiết kiệm thức ăn, giảm chi phí.

b)

Giúp vật nuôi thích ăn hơn, ăn được nhiều hơn.

c)

Giúp vật nuôi dễ tiêu hoá, phù hợp cho từng loại vật nuôi.

d)

Cất giữ nguồn thức ăn bảo quản thức ăn lâu hơn.

50.

Thức ăn ủ chua thường được sử dụng cho loại thức ăn nào sau đây?

a)

Cỏ voi, thân cây ngô, cây họ đậu.

b)

Cám ngô, cám gạo, sắn.

c)

Bã bia, khô dầu lạc.

d)

Rơm, rạ, rau khoai.

51.

Sắp xếp các bước dưới đây theo đúng thứ tự của các bước ủ chua lá sắn làm thức ăn cho bò:

a)

(2), (3), (5), (1), (4)

b)

(3), (5), (2), (4), (1)

c)

(2), (3), (1), (5), (4)

d)

(3), (2), (5), (1), (4)

52.

Sắp xếp các bước dưới đây để được thứ tự đúng các bước chế biến thức ăn chăn nuôi dạng viên bằng dây chuyền tự động:

a)

(1), (2), (3)

b)

(3), (1), (2)

c)

(2), (3), (1)

d)

(3), (2), (1)

53.

Bước thứ 3 trong quá trình chế biến thức ăn chăn nuôi bằng công nghệ vi sinh là gì?

a)

Thu và đánh giá chất lượng sản phẩm

b)

Ủ

c)

Lựa chọn nguyên liệu

d)

Nghiền nhỏ

54.

Đặc điểm nào sau đây không phải của thức ăn tinh?

a)

Hàm lượng các chất dinh dưỡng cao.

b)

Được sử dụng nhiều trong khẩu phần của lợn, gia cầm.

c)

Chứa hầu hết các chất dinh dưỡng cần thiết cho động vật ăn cỏ.

d)

Gồm thức ăn giàu năng lượng và thức ăn giàu protein.

55.

Loại thức ăn nào mà chất lượng của nó phụ thuộc vào giống cây, điều kiện đất đai, khí hậu, chế độ chăm sóc và thời kì thu cắt?

a)

Thức ăn xanh.

b)

Thức ăn thô.

c)

Thức ăn tinh.

d)

Thức ăn hỗn hợp.

56.

Nhóm thức ăn nào dưới đây giàu hàm lượng protein?

a)

Các cây họ đậu

b)

Thức ăn ủ khô

c)

Các loại rau xanh, cỏ tươi

d)

Hạt đậu, bột cá, bột đậu

57.

Thức ăn protein từ vi sinh vật như nấm men và vi tảo cung cấp một số amino acid và vitamin quan trọng cho vật nuôi. Đâu là nhận định đúng về thức ăn protein từ vi sinh vật?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng

d)

Đúng

58.

Thức ăn thô, xanh bao gồm những loại nào sau đây?

a)

Thân tươi như thân, lá cây, cỏ, rau xanh, và các loại thức ăn được ủ chua từ cỏ, ngô, đậu lạc, hay bã dứa

b)

Thức ăn tinh như ngô, lúa mì, đậu nành

c)

Thức ăn hỗn hợp như cám viên

d)

Thức ăn đạm đặc như bột cá, bột thịt

59.

Thức ăn xanh giàu nước, chất xơ và vitamin nhưng có hàm lượng dinh dưỡng thấp, thường được dùng cho loại gia súc nào?

a)

Gia súc nhai lại như trâu, bò, lợn, gà

b)

Gia súc nhỏ như thỏ, dê

c)

Gia cầm như gà, vịt

d)

Cá nuôi trong ao hồ

60.

Thức ăn thô khô như cỏ khô và rơm khô có thể cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng cho gia súc mà không cần phải chế biến thêm. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng

d)

Sai

61.

Thức ăn hỗn hợp là loại thức ăn được chế biến từ nhiều nguyên liệu phối hợp theo công thức tính toán để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi trong từng giai đoạn phát triển và mục đích sản xuất. Đâu là nhận định đúng về thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh?

a)

Thức ăn hỗn hợp là loại thức ăn chỉ chứa một nguyên liệu duy nhất, không cần phối hợp các thành phần dinh dưỡng

b)

Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cung cấp đủ chất dinh dưỡng cho vật nuôi mà không cần bổ sung thêm thức ăn khác ngoài nước uống

c)

Thức ăn đạm đặc chứa hàm lượng dinh dưỡng cao hơn nhu cầu của vật nuôi, được dùng để phối trộn với nguyên liệu khác nhằm tạo thành thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh

d)

Thức ăn đạm đặc không thể bổ sung kháng sinh và thuốc phòng bệnh

62.

Bảo quản thức ăn chăn nuôi là gì?

a)

Là quá trình xử lí nhằm ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình giảm chất lượng hoặc hư hỏng thức ăn trong khoảng thời gian nhất định

b)

Là quá trình làm cho thức ăn chăn nuôi hư hỏng nhanh hơn

c)

Là quá trình làm cho thức ăn chăn nuôi có mùi vị thơm ngon hơn

d)

Là quá trình sử dụng các phương pháp kĩ thuật nhằm nâng cao giá trị dinh dưỡng của thức ăn

63.

Đâu không phải là mục đích của việc bảo quản thức ăn chăn nuôi?

a)

Ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình giảm chất lượng hoặc hư hỏng thức ăn

b)

Làm cho thức ăn chăn nuôi hư hỏng nhanh hơn

c)

Giữ giá trị dinh dưỡng của thức ăn

d)

Đảm bảo an toàn cho vật nuôi

64.

Mục đích của việc bảo quản thức ăn chăn nuôi là gì?

a)

Làm giảm quá trình oxi hóa của lipit.

b)

Ngăn chặn sự phát triển của các loại vi khuẩn, nấm men, nấm mốc gây hại.

c)

Hạn chế sự phá hoại của sâu, mọt và các loài gặm nhấm.

d)

Tăng giá trị dinh dưỡng của thức ăn.

65.

Nhận định nào dưới đây chưa đúng khi nói về các phương pháp bảo quản thức ăn chăn nuôi?

a)

Khi bảo quản thức ăn trong kho, với thức ăn đổ rời cần lót bạt chống ẩm phía dưới, đổ gọn thức ăn, đặt thông hơi tại các vị trí để thức ăn.

b)

Nguyên lí của việc bảo quản thức ăn chăn nuôi bằng phương pháp làm khô là: khi hàm lượng nước trong thức ăn giảm còn 10-15% sẽ kìm hãm sự hoạt động của các enzyme có trong tế bào thực vật và sự phân hủy của vi sinh vật.

c)

Các phương pháp bảo quản thức ăn chăn nuôi ứng dụng công nghệ cao là phương pháp sử dụng các chất bảo quản có nguồn gốc sinh học hoặc bảo quản thức ăn bằng kho silo.

d)

Bảo quản thức ăn tốt sẽ làm tăng giá trị dinh dưỡng cho thức ăn.

66.

Trong quy trình sản xuất thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh ở quy mô công nghiệp, công việc nào cần làm trước công việc “hấp chín bằng hệ thống hơi nước”?

a)

Phối trộn các nguyên liệu theo công thức tính toán sẵn.

b)

Ép viên, làm nguội.

c)

Sàng phân loại viên.

d)

Chuyển vào bồn chứa.

67.

Tại sao không nên chất thức ăn đóng bao trực tiếp xuống nền kho?

a)

Để tiết kiệm diện tích

b)

Để thức ăn dễ lấy ra khi dùng

c)

Để tránh ẩm mốc và côn trùng xâm nhập từ nền đất

d)

Để bao không bị rách

68.

Bảo quản thức ăn bằng silo có ưu điểm gì nổi bật hơn so với bảo quản trong kho là gì?

a)

Tốn ít chi phí đầu tư ban đầu hơn

b)

Hạn chế được động vật, vi sinh vật phá hoại và tiết kiệm diện tích

c)

Không cần công nghệ, thiết bị hỗ trợ

d)

Có thể bảo quản được tất cả các loại thức ăn chăn nuôi

69.

Khi bảo quản bằng phương pháp làm khô, độ ẩm của thức ăn cần giảm xuống khoảng bao nhiêu để đảm bảo an toàn?

a)

25 – 30 %

b)

15 – 20 %

c)

10 – 15 %

d)

5 – 8 %

70.

Tại sao khi bảo quản thức ăn trong bao, người ta không trộn lẫn bao thức ăn cũ và thức ăn mới?

a)

Vì bao cũ và bao mới có màu khác nhau

b)

Vì dễ gây lẫn tạp chất

c)

Vì dễ gây ẩm mốc, khó kiểm soát chất lượng

d)

Vì tốn nhiều diện tích hơn

71.

So với bảo quản trong kho, điểm hạn chế của bảo quản bằng silo là gì?

a)

Sức chứa nhỏ

b)

Tốn nhiều công lao động thủ công

c)

Chi phí đầu tư ban đầu cao

d)

Không bảo quản được thức ăn ủ chua

72.

Một hộ chăn nuôi gà muốn bảo quản ngô hạt dùng quanh năm. Cách bảo quản nào phù hợp nhất?

a)

Phơi khô kỹ rồi cất trong bao, đặt trên kệ trong kho thoáng

b)

Để nguyên hạt tươi trong túi nilon kín

c)

Ngâm ngô trong nước muối

d)

Xay nhỏ thành bột rồi để ngoài trời

73.

Ngành học nghiên cứu về cách thức phòng ngừa và điều trị bệnh cho vật nuôi là gì?

a)

Hoạt động chăm sóc sức khỏe tổng thể cho vật nuôi, bao gồm phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị bệnh.

b)

Chỉ tập trung vào việc điều trị các bệnh truyền nhiễm ở vật nuôi.

c)

Kỹ thuật tiêm phòng cho vật nuôi.

d)

Chỉ nghiên cứu về dinh dưỡng cho vật nuôi.

74.

Đâu không phải là vai trò của phòng trị, bệnh cho vật nuôi trong chăn nuôi?

a)

Giúp tăng năng suất chăn nuôi.

b)

Nâng cao chất lượng sản phẩm chăn nuôi.

c)

Bảo vệ sức khỏe cho vật nuôi.

d)

Gây ô nhiễm môi trường.

75.

Biện pháp phòng trị bệnh cho vật nuôi nào là quan trọng nhất?

a)

Vệ sinh chuồng trại.

b)

Cung cấp thức ăn, nước uống đầy đủ và đảm bảo vệ sinh.

c)

Tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin.

d)

Chỉ sử dụng thuốc kháng sinh khi vật nuôi bị bệnh.

76.

Khi bảo quản thức ăn chăn nuôi trong kho, điều nào sau đây giúp tiết kiệm diện tích?

a)

Để thức ăn ở ngoài trời.

b)

Đóng bao thức ăn rồi chất trực tiếp xuống nền kho.

c)

Sắp xếp thức ăn thành từng chồng gọn gàng trên kệ.

d)

Để thức ăn rải rác trên mặt sàn.

77.

Khi bảo quản thức ăn trong silo, điều nào sau đây là đúng?

a)

Thức ăn trong silo bị giới hạn tiếp xúc với không khí, giúp giảm quá trình oxy hóa và hư hỏng.

b)

Thức ăn trong silo luôn tiếp xúc với không khí.

c)

Thức ăn trong silo dễ bị nhiễm nước và côn trùng.

d)

Thức ăn trong silo không cần kiểm tra chất lượng.

78.

Việc kiểm tra thường xuyên tình trạng kín của silo (nắp, van, khe hở) có tác dụng gì?

a)

Đảm bảo chất lượng thức ăn được bảo quản.

b)

Giúp thức ăn nhanh lên men.

c)

Làm tăng nhiệt độ trong silo.

d)

Giảm lượng thức ăn bị hao hụt.

79.

Khi ủ chua thức ăn chăn nuôi, việc nén chặt nguyên liệu và đậy kín nhằm mục đích gì?

a)

Tạo môi trường hiếu khí để vi sinh vật có lợi phát triển.

b)

Tạo môi trường yếm khí để vi sinh vật có lợi phát triển.

c)

Giúp thức ăn khô nhanh hơn.

d)

Làm tăng lượng muối trong thức ăn.

80.

Thức ăn sau khi ủ chua có mùi khai amoniac, màu đen sẫm chứng tỏ điều gì?

a)

Thức ăn đạt chất lượng tốt.

b)

Quá trình lên men diễn ra tốt.

c)

Quá trình lên men diễn ra không tốt, thức ăn không đạt chất lượng.

d)

Thức ăn có nhiều vi sinh vật có lợi.

81.

Phòng, trị bệnh cho vật nuôi mang lại lợi ích gì cho người nuôi?

a)

Tăng chi phí chăn nuôi.

b)

Giảm thu nhập từ chăn nuôi.

c)

Bảo vệ sức khỏe cho người và cộng đồng.

d)

Giảm hiệu quả chăn nuôi.

82.

Để đảm bảo an toàn cho vật nuôi trong chăn nuôi nông hộ, cần thực hiện biện pháp nào sau đây?

a)

Cung cấp thức ăn, nước uống đầy đủ và đảm bảo vệ sinh.

b)

Tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin cho vật nuôi.

c)

Tạo môi trường sống phù hợp cho vật nuôi.

d)

Tất cả các ý trên.

83.

Biện pháp nào giúp bảo vệ môi trường trong chăn nuôi nông hộ?

a)

Xử lý chất thải chăn nuôi hợp lý.

b)

Sử dụng thức ăn chăn nuôi an toàn, không chứa chất cấm.

c)

Sử dụng các biện pháp phòng trừ dịch bệnh hiệu quả.

d)

Tất cả các ý trên.

84.

Hậu quả của việc không thực hiện các biện pháp an toàn trong chăn nuôi nông hộ là gì?

a)

Gây nguy hại cho sức khỏe của người và vật nuôi.

b)

Gây ô nhiễm môi trường.

c)

Gây thiệt hại về kinh tế.

d)

Tất cả các ý trên.

85.

Để nâng cao ý thức về an toàn trong chăn nuôi nông hộ, cần thực hiện biện pháp nào sau đây?

a)

Tuyên truyền, giáo dục về an toàn trong chăn nuôi.

b)

Tổ chức tập huấn về an toàn cho người chăn nuôi.

c)

Hỗ trợ người chăn nuôi áp dụng các biện pháp an toàn trong chăn nuôi nông hộ.

d)

Tất cả các ý trên.

86.

Khái niệm bệnh của vật nuôi là gì?

a)

Bệnh là trạng thái không bình thường của vật nuôi.

b)

Bệnh là trạng thái bình thường của vật nuôi.

c)

Bệnh là trạng thái vui vẻ, nhanh nhẹn, hoạt bát của vật nuôi.

d)

Bệnh là trạng thái ăn nhiều của vật nuôi.

87.

Đâu không phải là biểu hiện của vật nuôi bị bệnh?

a)

Chậm chạp

b)

Bỏ ăn

c)

Buồn bã

d)

Vui vẻ, nhanh nhẹn

88.

Vật nuôi bị bệnh có ảnh hưởng như thế nào trong chăn nuôi?

a)

Thúc đẩy quá trình sinh trưởng của vật nuôi.

b)

Làm vật nuôi chết nếu bệnh nặng.

c)

Tăng tốc độ phát triển của vật nuôi.

d)

Làm tăng khả năng sản xuất của vật nuôi.

89.

Đâu không phải là nguyên nhân bên trong gây ra bệnh cho vật nuôi?

a)

Di truyền.

b)

Rối loạn trao đổi chất.

c)

Di truyền và rối loạn trao đổi chất.

d)

Vi sinh vật gây bệnh.

90.

Đâu không phải là nguyên nhân bên ngoài gây ra bệnh cho vật nuôi?

a)

Khí hậu thay đổi đột ngột.

b)

Thức ăn ô nhiễm.

c)

Nước uống không đảm bảo vệ sinh.

d)

Di truyền.

91.

Biện pháp bảo vệ vật nuôi bằng phòng, trị bệnh không bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Tiêu diệt mầm bệnh.

b)

Ngăn ngừa sự lây lan của mầm bệnh và sự tiếp xúc của mầm bệnh với vật nuôi.

c)

Tăng sức đề kháng cho vật nuôi.

d)

Giảm chi phí trị bệnh cho vật nuôi.

92.

Vai trò của phòng, trị bệnh cho vật nuôi trong bảo vệ sức khỏe con người và môi trường là gì?

a)

Phòng bệnh giúp tạo ra môi trường thuận lợi, giúp vật nuôi sinh trưởng, phát triển tốt.

b)

Ngăn ngừa sự lây lan của mầm bệnh và sự tiếp xúc của mầm bệnh với vật nuôi.

c)

Tăng sức đề kháng cho vật nuôi.

d)

Hạn chế việc bùng phát dịch, ngăn chặn lây lan nguồn bệnh từ vật nuôi sang người.

93.

Đâu không phải là vai trò của phòng, trị bệnh cho vật nuôi trong nâng cao hiệu quả chăn nuôi và góp phần phát triển chăn nuôi bền vững?

a)

Phòng bệnh giúp tạo ra môi trường thuận lợi, giúp vật nuôi sinh trưởng, phát triển tốt.

b)

Tăng năng suất chăn nuôi.

c)

Tăng sức đề kháng cho vật nuôi.

d)

Giảm chi phí trị bệnh trong chăn nuôi.

94.

Nhận định nào dưới đây không đúng khi nói về biện pháp an toàn cho người, vật nuôi và môi trường trong chăn nuôi nông hộ?

a)

Chuồng trại, khu vực chăn nuôi phải được khử trùng, tiêu độc, diệt mầm bệnh và các loài động vật trung gian truyền bệnh định kì và sau mỗi đợt nuôi.

b)

Dụng cụ dùng trong chăn nuôi phải được vệ sinh trước khi mang vào sử dụng.

c)

Con giống phải được kiểm định, không mang mầm bệnh. Nước phải sạch, không gây bệnh.

d)

Thức ăn không cần đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh thú y. Vật nuôi được tự do ra bãi thả chung mà không phải kiểm dịch.

95.

Biện pháp nào an toàn cho người, vật nuôi và môi trường trong chăn nuôi trang trại?

a)

Địa điểm chăn nuôi phải xa khu dân cư, khu công cộng, đường giao thông chính, nguồn gây ô nhiễm.

b)

Sử dụng hóa chất để kích thích tăng trưởng cho vật nuôi.

c)

Không tiêm phòng bệnh cho vật nuôi.

d)

Không vệ sinh chuồng trại.

96.

Bác chăn nuôi heo, thấy đàn heo xuất hiện vài con có biểu hiện ho, sốt, mệt mỏi, chán ăn. Bác cần làm những việc nào sau đây?

a)

Cách ly các con có biểu hiện bất thường.

b)

Không cần báo cơ quan thú y vì chỉ ít con bị bệnh.

c)

Vệ sinh, khử trùng chuồng trại, báo cho cơ quan thú y.

d)

Không cần người chăn nuôi báo hộ khi chăn bệnh vì số lượng vật nuôi bị bệnh ít.

97.

Trong 1 trại nuôi gà quy mô lớn có hệ thống chuồng nuôi khép kín. Đảm bảo an toàn cho đàn gà nuôi cần thực hiện các biện pháp nào sau đây?

a)

Vệ sinh bằng cách rửa nước mà không khử trùng cũng đã đủ an toàn.

b)

Cần kiểm soát người, xe, dụng cụ ra vào trang trại.

c)

Có thể thải chất thải chưa xử lý ra môi trường vì đất rộng.

d)

Sử dụng hệ thống xử lý nước thải sinh học để giảm ô nhiễm.

98.

Bệnh nào KHÔNG phải là bệnh phổ biến ở lợn?

a)

Bệnh dịch tả cổ điển.

b)

Bệnh tai xanh.

c)

Bệnh tụ huyết trùng.

d)

Bệnh Newcastle.

99.

Bệnh dịch tả lợn cổ điển KHÔNG bị lây qua đường nào?

a)

Tiêu hóa

b)

Hô hấp

c)

Vết trầy xước trên da

d)

Qua ánh mắt

100.

Nguyên nhân gây bệnh dịch tả lợn là gì?

a)

Virus

b)

Vi khuẩn

c)

Thiếu hụt vitamin

d)

Do di truyền