Worksheetschapter8
Total questions: 101
Worksheet time: 2hrs 41mins
rực rỡ
(a)
bắt chước, làm theo
(a)
sự phiền toái
(a)
tàn sát, tiêu hao
(a)
tàn sát tiêu hao
(a)
chiếm nơi ở
(a)
phần còn lại
(a)
chưng cất
(a)
hơi nước chất lỏng
(a)
kim loại gốc
(a)
dễ cháy, dễ bắt lửa
(a)
bắt lửa, bốc cháy
(a)
lớp vỏ
(a)
sự quang hợp
(a)
phân hủy, làm mủn
(a)
thường bị bỏ qua
(a)
sự tích tụ
(a)
hòa tan
(a)
sự axit hóa
(a)
lực lượng lao động
(a)
kéo dài
(a)
sự gắn kết xã hội
(a)
nêu lên
(a)
phù hợp
(a)
bối cảnh, tình huống
(a)
có thể ứng dụng
(a)
loại bỏ, giảm bớt
(a)
sự có căn cứ, sự hợp lí
(a)
lương hưu
(a)
nhìn từ bề ngoài, vẻ ngoài
(a)
không thể tránh khỏi
(a)
đang được bàn luận đến
(a)
thực hiện, thi hành
(a)
phù hợp, đáp ứng nhu cầu
(a)
bản xứ bản địa
(a)
sự dồi dào
(a)
trang trí lộng lẫy
(a)
siêu nhiên
(a)
tặng cho ban cho
(a)
từ bỏ
(a)
đánh giá cao, hiểu được giá trị
(a)
nhổ tận gốc rễ, xóa bỏ hoàn toàn
(a)
đi rong ruổi
(a)
dải đất rộng
(a)
kiếm được ghé qua
(a)
sự trông thấy
(a)
sự biến mất
(a)
đẩy nhanh
(a)
thay đổi mục đích
(a)
ảm đạm, mờ mịt
(a)
động vật học lai đồng huyết
(a)
sự đảo lộn
(a)
sự cam kết
(a)
phương ngữ
(a)
tiếng lóng
(a)
nhà ngôn ngữ học xã hội
(a)
không hoàn hảo
(a)
lẫn nhau
(a)
có thể hiểu được
(a)
sự tương đồng
(a)
thích hợp, phù hợp
(a)
chỉ định
(a)
thuộc thành ngữ
(a)
nâng lên, đưa lên
(a)
không còn được sử dụng
(a)
tới từ
(a)
sự lạm dụng
(a)
biến đổi
(a)
miễn nhiễm, không hấp thụ
(a)
chống lại
(a)
cấp bách cấp thiết
(a)
có thể bán không cần đơn thuốc
(a)
sự kê đơn
(a)
sự miễn dịch
(a)
bệnh viêm phổi
(a)
quy chuẩn thực hiện
(a)
chất xúc tác
(a)
rạn san hô
(a)
tiết ra, sản ra
(a)
tống ra, trục xuất
(a)
sự tẩy trắng
(a)
lâm nguy
(a)
sự đóng cặn, sự lắng đọng
(a)
gây thiệt hại
(a)
dừng lại, ngừng lại
(a)
đồng hồ
(a)
lưu thông, lưu hành
(a)
khu vực địa hạt
(a)
nguyên, thô
(a)
thắt chặt, hàn
(a)
tính có thể xách theo được
(a)
đồng bộ hóa
(a)
củng cố, làm vững chắc
(a)
đang phát triển mạnh mẽ, tăng nhanh chóng
(a)
đẩy mạnh thúc đẩy
(a)
kể tên ra là
(a)
thợ thủ công
(a)
thợ thủ công 1
(a)
vận động hành lang chống lại
(a)
tạo thành rập theo khuôn
(a)
bán được
(a)
