Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bức xạ

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Bức xạ ion hoá là hiện tượng gì trong môi trường vật chất?

a)

Gây phát sáng vật liệu ở nhiệt độ cao

b)

Làm tăng khối lượng hạt nhân của nguyên tử

c)

Làm xuất hiện ion âm dương và electron tự do

d)

Tạo sóng âm truyền qua môi trường đặc

2.

Nguồn bức xạ ion hoá có thể xuất phát từ đâu?

a)

Chỉ từ sét và núi lửa

b)

Tự nhiên và do con người tạo ra

c)

Chỉ từ thiết bị y tế hiện đại

d)

Duy nhất từ phản ứng hoá học

3.

Trong y sinh học, hai nguồn bức xạ thường được quan tâm là gì?

a)

Các tia phóng xạ và tia Röntgen (tia X)

b)

Tia cực tím và tia hồng ngoại

c)

Tia laser và tia gamma vũ trụ

d)

Tia vi ba và tia beta nhân tạo

4.

Hiện tượng phóng xạ mô tả quá trình nào của hạt nhân?

a)

Bốc hơi khỏi nguyên tử tạo thành ion dương

b)

Hấp thụ electron rồi ổn định ngay lập tức

c)

Tự biến đổi thành hạt nhân khác hoặc mức năng lượng thấp hơn

d)

Kết hợp hai hạt nhân nhẹ thành hạt nhân nặng

5.

Trong quá trình phóng xạ, hạt nhân phát ra loại bức xạ nào?

a)

Tia có năng lượng thấp và dài sóng

b)

Tia có năng lượng cao gọi là tia phóng xạ

c)

Chỉ phát ra ánh sáng nhìn thấy

d)

Phát ra sóng âm có tần số cao

6.

Chọn phát biểu đúng về tia Röntgen (tia X) trong ngữ cảnh này.

a)

Không thể xuyên qua mô mềm cơ thể người

b)

Chỉ xuất hiện trong vật liệu phóng xạ tự nhiên

c)

Là nguồn bức xạ nhân tạo thường dùng trong y học

d)

Là dạng bức xạ không ion hoá hoàn toàn

7.

Một hạt nhân ở trạng thái năng lượng cao chuyển về mức năng lượng thấp hơn. Kết luận phù hợp nhất là gì?

a)

Đó là quá trình hoá học xảy ra trong vỏ nguyên tử

b)

Đó là sự ion hoá do va chạm cơ học

c)

Đó là biểu hiện của hiện tượng phóng xạ hạt nhân

d)

Đó là sự phát xạ ánh sáng khả kiến bình thường

8.

Tình huống: Bệnh viện sử dụng máy chụp X-quang để chẩn đoán. Thiết bị này thuộc nhóm nguồn bức xạ nào?

a)

Nguồn bức xạ từ hiện tượng sấm sét tự nhiên

b)

Nguồn bức xạ tự nhiên hình thành trong khoáng vật

c)

Nguồn bức xạ nhân tạo do con người tạo ra

d)

Nguồn bức xạ do phản ứng hoá học phát sáng

9.

Trong phân rã beta âm (β−), hạt nhân xảy ra biến đổi nào ở mức hạt cơ bản?

a)

Hai proton hợp nhất thành hạt alpha helium

b)

Một proton chuyển thành nơtron và phát positron

c)

Một nơtron chuyển thành proton và phát electron

d)

Một electron bị hút vào và biến thành nơtron

10.

Hệ quả về số nguyên tử (Z) khi xảy ra phân rã beta âm (β−) là gì?

a)

Z tăng lên một đơn vị, A không đổi

b)

Z không đổi, A giảm bốn đơn vị

c)

Z giảm đi một đơn vị, A không đổi

d)

Z không đổi, A tăng hai đơn vị

11.

Trong phân rã beta dương (β+), cơ chế biến đổi trong hạt nhân là gì?

a)

Proton và nơtron đồng thời phát ra gamma

b)

Hạt nhân phát ra hạt nhân helium gọi là alpha

c)

Một nơtron chuyển thành proton và phát ra electron

d)

Một proton chuyển thành nơtron và phát ra positron

12.

Khi xảy ra phân rã beta dương (β+), số nguyên tử (Z) và số khối (A) thay đổi thế nào?

a)

Z không đổi, A tăng bốn

b)

Z tăng một, A không đổi

c)

Z giảm hai, A giảm hai

d)

Z giảm một, A không đổi

13.

Phân rã anpha (α) thường gặp ở loại hạt nhân nào?

a)

Hạt nhân có khối lượng nguyên tử lớn

b)

Hạt nhân nhẹ có Z rất nhỏ

c)

Hạt nhân giàu nơtron cực kỳ

d)

Hạt nhân có A bằng 1 hoặc 2

14.

Hạt α được phát ra trong phân rã anpha là gì về bản chất?

a)

Hạt nhân helium He2

b)

Electron năng lượng cao

c)

Positron chống electron

d)

Photon bức xạ gamma

15.

Hệ quả tổng quát về A và Z sau phân rã anpha (α) là gì?

a)

A giảm đáng kể, Z giảm đáng kể

b)

A không đổi, Z tăng nhẹ

c)

A tăng hai đơn vị, Z không đổi

d)

A giảm nhẹ, Z tăng nhẹ

16.

Một đồng vị có số nơtron nhiều hơn số proton sẽ ưu tiên kiểu phân rã nào để tiến tới ổn định?

a)

Beta âm để biến nơtron thành proton

b)

Beta dương để biến proton thành nơtron

c)

Anpha để phát ra hạt helium

d)

Bức xạ gamma thuần túy

17.

Một hạt nhân giàu proton hơn nơtron sẽ có xu hướng xảy ra kiểu phân rã nào?

a)

Beta dương để giảm điện tích hạt nhân

b)

Beta âm để tăng điện tích hạt nhân

c)

Anpha để giữ nguyên điện tích

d)

Gamma để đổi số khối

18.

Chọn phát biểu đúng về bảo toàn số khối trong các phân rã:

a)

A không đổi trong β− và β+, giảm trong α

b)

A tăng trong β−, giảm trong β+

c)

A giảm trong β− và β+, tăng trong α

d)

A tăng trong β+, không đổi trong α

19.

Trong sơ đồ, mũi tên đi kèm sóng điện từ biểu diễn dạng bức xạ nào phát ra khi hạt nhân chuyển từ trạng thái kích thích về trạng thái năng lượng thấp hơn?

a)

Phát xạ alpha từ hạt nhân helium

b)

Phát xạ neutron bay khỏi hạt nhân

c)

Phát xạ beta của electron năng lượng cao

d)

Phát xạ gamma là photon điện từ

20.

Phát xạ gamma có bản chất vật lý là gì theo mô tả?

a)

Sóng điện từ bước sóng cực ngắn

b)

Hạt nhân con gồm hai proton

c)

Hạt mang điện khối lượng lớn

d)

Dòng positron năng lượng cao

21.

Theo văn bản, phát xạ gamma KHÔNG làm thay đổi điều gì của hạt nhân?

a)

Trạng thái năng lượng của hạt nhân

b)

Thành phần cấu tạo của hạt nhân

c)

Độ kích thích của mức hạt nhân

d)

Năng lượng photon phát ra

22.

Trong hình minh hoạ ba loại phân rã, mũi tên hướng ra cụm hai proton hai neutron biểu diễn quá trình nào?

a)

Phát xạ alpha tạo hạt nhân helium

b)

Phát xạ beta tạo electron bay ra

c)

Phát xạ gamma phát photon điện từ

d)

Phát xạ neutron tách khỏi hạt

23.

Khi một hạt nhân mới hình thành sau phân rã beta hoặc alpha ở trạng thái kích thích, hiện tượng thường xảy ra tiếp theo là gì?

a)

Tự hấp thụ electron bao ngoài

b)

Phát thêm tia gamma để hạ mức

c)

Tăng số proton trong hạt nhân

d)

Phát ra thêm hạt alpha liên tiếp

24.

Trong sơ đồ, mũi tên xanh kèm chú thích High Energy Electron tương ứng với loại phân rã nào?

a)

Phân rã gamma phát photon

b)

Phân rã proton thoát ra

c)

Phân rã beta phát electron

d)

Phân rã alpha của hạt nhân con

25.

Hạt α có tính chất đơn năng vì chùm hạt phát ra từ một chất phóng xạ có gì giống nhau?

a)

Cùng năng lượng như nhau

b)

Cùng khối lượng như nhau

c)

Cùng quỹ đạo như nhau

d)

Cùng vận tốc như nhau

26.

Khả năng đâm xuyên của hạt α trong cơ thể người khoảng bao nhiêu trước khi bị cản lại bởi lớp giấy mỏng?

a)

Khoảng 40 μm

b)

Khoảng 0,4 cm

c)

Khoảng 4 mm

d)

Khoảng 0,04 mm

27.

Phát biểu đúng về ion hóa của hạt α?

a)

Khả năng ion hóa rất lớn

b)

Không gây ion hóa

c)

Khả năng ion hóa trung bình

d)

Khả năng ion hóa thấp

28.

Vì sao năng lượng hạt α giảm dần trên đường đi?

a)

Do phát xạ photon liên tục

b)

Do tán xạ đàn hồi mạnh

c)

Vì khối lượng giảm dần

d)

Giảm sau mỗi lần ion hóa

29.

Hạt β có vận tốc lớn, giá trị lớn nhất xấp xỉ bao nhiêu phần trăm vận tốc ánh sáng?

a)

Khoảng 70% vận tốc ánh sáng

b)

Khoảng 50% vận tốc ánh sáng

c)

Khoảng 90% vận tốc ánh sáng

d)

Khoảng 99% vận tốc ánh sáng

30.

Quỹ đạo của hạt β khi tương tác với vật chất được mô tả như thế nào?

a)

Một đường parabol mượt

b)

Một đường thẳng đều

c)

Một đường gấp khúc

d)

Một vòng tròn ổn định

31.

Khả năng đâm xuyên của hạt β trong cơ thể tốt hơn hạt α; độ dày đi được khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 50 mm

b)

Khoảng 0,5 mm

c)

Khoảng 0,05 mm

d)

Khoảng 5 mm

32.

So với hạt α, khả năng ion hóa của hạt β như thế nào?

a)

Bằng với hạt α

b)

Kém hơn so với hạt α

c)

Mạnh hơn hạt α nhiều

d)

Không ion hóa vật chất

33.

Tia γ là gì xét về bản chất hạt?

a)

Dòng photon năng lượng lớn

b)

Dòng electron năng lượng thấp

c)

Dòng neutron năng lượng cao

d)

Dòng proton năng lượng trung bình

34.

Khả năng đâm xuyên của tia γ trong không khí có thể đạt tới khoảng nào?

a)

Vài centimet là tối đa

b)

Không vượt quá 1 mét

c)

Từ 10 đến hàng trăm mét

d)

Chỉ vài milimét

35.

Vật liệu nào thường dùng để cản tia γ hiệu quả?

a)

Chì và bê tông dày

b)

Nhôm mỏng và thủy tinh

c)

Giấy và nhựa mỏng

d)

Gỗ và vải dày

36.

Đặc điểm về khả năng ion hóa trực tiếp của tia γ là gì?

a)

Không cao so với hạt tích điện

b)

Rất cao như hạt α

c)

Bằng tia X năng lượng thấp

d)

Bằng hạt β trong môi trường

37.

Quan sát sơ đồ: loại bức xạ nào bị chặn lại hiệu quả chỉ bởi một tấm giấy mỏng?

a)

Tia alpha bị dừng bởi giấy mỏng

b)

Neutron bị giấy làm lệch hoàn toàn

c)

Tia gamma bị giấy hấp thụ hoàn toàn

d)

Tia beta xuyên qua giấy dễ dàng

38.

Theo hình, để giảm mạnh liều tia gamma, vật liệu chắn phù hợp nhất trong các lựa chọn sau là gì?

a)

Tấm chì dày có mật độ cao

b)

Tấm giấy mỏng nhẹ

c)

Tường gỗ dày vừa phải

d)

Tấm nhôm mỏng nhẹ

39.

Một nguồn phát neutron cần đặt trong phòng thí nghiệm. Dựa trên sơ đồ, lựa chọn che chắn nào hợp lý hơn?

a)

Tường bê tông dày tăng tán xạ neutron

b)

Tấm chì mỏng hấp thụ neutron tốt nhất

c)

Giấy dày giúp dừng neutron dễ dàng

d)

Nhôm tấm mỏng là tối ưu cho neutron

40.

Hình cho thấy tia beta bị giấy xuyên qua nhưng bị nhôm làm suy giảm. Kết luận phù hợp nhất là gì?

a)

Giấy hiệu quả hơn nhôm với tia beta

b)

Nhôm hiệu quả hơn giấy với tia beta

c)

Bê tông không ảnh hưởng tới tia beta

d)

Chì kém hiệu quả hơn giấy với tia beta

41.

Trong cơ chế trực tiếp của bức xạ ion hoá, năng lượng truyền cho cấu phần nào của cơ thể sống là chủ yếu?

a)

Các muối khoáng ở xương cứng

b)

Các ion vô cơ trong dịch ngoại bào

c)

Các đại phân tử hữu cơ trong tế bào

d)

Các phân tử khí hoà tan trong máu

42.

Hệ quả tức thời của cơ chế trực tiếp khi năng lượng bức xạ gây ion hoá và kích thích là gì?

a)

Giảm pH môi trường ngoại bào

b)

Tăng áp suất thẩm thấu nội bào

c)

Tăng nhiệt độ mô lên vài độ C

d)

Phản ứng hoá học tạo phân tử mới hoạt tính

43.

Cơ chế gián tiếp của bức xạ ion hoá bắt đầu bằng quá trình nào trong nước mô?

a)

Bốc hơi nước do gia nhiệt cục bộ

b)

Polyme hoá các phân tử đường

c)

Ion hoá và tạo các gốc tự do từ nước

d)

Kết tủa muối canxi trong dịch mô

44.

Sản phẩm nào sau đây là đặc trưng của cơ chế gián tiếp trong nước?

a)

Các ion Na+, K+, Cl− tự do

b)

Tinh thể cholesterol kết khối

c)

Các ion H2O−, H2O+, H+, OH−

d)

Phức hợp protein–lipid bền vững

45.

Gốc tự do sinh ra từ nước sẽ gây tác động nào lên phân tử hữu cơ của tế bào?

a)

Tăng hydrat hoá làm giảm hoạt tính enzyme

b)

Ổn định cấu trúc và tăng bền vững DNA

c)

Giảm điện tích bề mặt màng tế bào

d)

Khởi phát phản ứng hoá học làm biến đổi chúng

46.

Hậu quả sinh học tiếp theo của tổn thương trực tiếp lên đại phân tử hữu cơ là gì?

a)

Tạo sẹo xơ ngay lập tức trong mô

b)

Cải thiện quá trình sao chép DNA

c)

Tăng sinh mô lành tính và hồi phục nhanh

d)

Rối loạn chức năng, đột biến gen, huỷ diệt tế bào

47.

Phát biểu nào mô tả đúng mối liên hệ giữa hai cơ chế tác dụng của bức xạ ion hoá?

a)

Cơ chế gián tiếp tác động lên hữu cơ thông qua nước

b)

Cơ chế trực tiếp chỉ xảy ra khi không có nước

c)

Cơ chế gián tiếp chỉ xảy ra ở mô xương đặc

d)

Hai cơ chế loại trừ nhau và không đồng thời

48.

Trong một mô giàu nước, cơ chế chiếm ưu thế gây tổn thương phân tử hữu cơ thường là gì?

a)

Cơ chế gián tiếp qua gốc tự do nước

b)

Cơ chế trực tiếp lên phân tử protein

c)

Gia nhiệt mô làm biến tính enzyme

d)

Cơ chế bức xạ không ion hoá

49.

Tổn thương nào xuất hiện nhanh nhất sau chiếu xạ liều rất cao?

a)

Ban đỏ và viêm da sớm

b)

Suy tủy xương tiến triển chậm

c)

Tổn thương niêm mạc tiêu hóa

d)

Tử vong do thần kinh trung ương

50.

Vì sao mô lympho và tủy xương nhạy cảm cao với bức xạ?

a)

Ít mạch máu nuôi dưỡng

b)

Hàm lượng nước mô thấp

c)

Có nhiều collagen bền vững

d)

Tốc độ phân chia tế bào cao

51.

Dấu hiệu xét nghiệm máu điển hình sau chiếu xạ liều cao là gì?

a)

Tăng tiểu cầu và hồng cầu

b)

Giảm lympho và bạch cầu hạt

c)

Bình thường mọi dòng tế bào

d)

Tăng lympho và bạch cầu hạt

52.

Biểu hiện lâm sàng sớm của hội chứng tiêu hóa do bức xạ là gì?

a)

Tiêu chảy và sụt cân

b)

Tăng tiết dịch tiêu hóa

c)

Gan to và vàng da

d)

Táo bón kéo dài

53.

Hệ tiêu hóa bị tổn thương chủ yếu do cơ chế nào khi chiếu xạ liều cao?

a)

Hoại tử tế bào thần kinh ruột

b)

Tắc mạch máu đường ruột

c)

Co thắt cơ trơn lan tỏa

d)

Tổn thương niêm mạc và tuyến tiết

54.

Hệ quả sớm của tổn thương huyết học do bức xạ có thể dẫn đến?

a)

Nhiễm sán đường máu

b)

Tăng đông và huyết khối

c)

Tăng bạch cầu kéo dài

d)

Xuất huyết, phù, thiếu máu

55.

Tổn thương da sớm do bức xạ thường gồm những gì?

a)

Mụn trứng cá cấp tính

b)

Lông mọc dài nhanh chóng

c)

Ban đỏ, viêm da, xạm da

d)

Tăng tiết mồ hôi khu trú

56.

Biến chứng muộn có thể theo sau các tổn thương da do bức xạ là?

a)

Viêm loét và hoại tử da

b)

Nhiễm nấm da kéo dài

c)

Giãn mạch toàn thân

d)

U máu lành tính phổ biến

57.

Cơ quan sinh dục nào nhạy cảm hơn với bức xạ ion hóa ở cùng điều kiện chiếu xạ?

a)

Cơ quan sinh dục nam nhạy cảm hơn

b)

Độ nhạy phụ thuộc vào tuổi mẹ

c)

Cơ quan sinh dục nữ nhạy cảm hơn

d)

Hai cơ quan có độ nhạy như nhau

58.

Liều chiếu khoảng bao nhiêu có thể gây vô sinh tạm thời ở nam giới do tác động lên cơ quan sinh dục?

a)

Khoảng 3 Gy toàn thân trong 1 ngày

b)

Khoảng 0.2 Gy lặp lại hàng tuần

c)

Khoảng 6 Gy chiếu vào bụng dưới

d)

Khoảng 1 Gy chiếu vào cơ quan sinh dục

59.

Hậu quả nào có thể xảy ra khi người mẹ bị chiếu xạ trong giai đoạn đầu thai kỳ?

a)

Sảy thai hoặc thai chết lưu

b)

Tăng trưởng thai nhanh hơn

c)

Giảm nhẹ nguy cơ dị tật bẩm sinh

d)

Không có ảnh hưởng đáng kể

60.

Phát biểu nào mô tả đúng về liều gây vô sinh lâu dài do bức xạ lên cơ quan sinh dục?

a)

Chỉ nữ mới bị vô sinh lâu dài

b)

Khoảng 1 Gy luôn gây vô sinh vĩnh viễn

c)

Khoảng 6 Gy có thể gây vô sinh lâu dài

d)

Chỉ nam mới bị vô sinh lâu dài

61.

Hiệu ứng muộn của bức xạ ion hóa thường gặp ở nhóm người nào?

a)

Người chỉ tiếp xúc một lần ngắn

b)

Người tiếp xúc liều thấp dài hạn

c)

Người chưa từng tiếp xúc bức xạ

d)

Người chỉ tiếp xúc ánh sáng mặt trời

62.

Hiệu ứng sinh thể KHÔNG bao gồm biểu hiện nào sau đây?

a)

Tăng xuất hiện ung thư

b)

Tăng đột biến di truyền

c)

Đục thủy tinh thể tiến triển

d)

Giảm tuổi thọ chung

63.

Loại ung thư nào thường liên quan đến phơi nhiễm bức xạ ion hóa kéo dài?

a)

Ung thư cổ tử cung đơn thuần

b)

Ung thư dạ dày cấp tính

c)

Ung thư tuyến tiền liệt

d)

Ung thư máu và xương

64.

Hiệu ứng di truyền do bức xạ thể hiện chủ yếu dưới dạng nào?

a)

Giảm thị lực tức thời

b)

Dị tật bẩm sinh tăng

c)

Viêm phổi tái phát

d)

Loét da cấp tính

65.

Nhận định nào mô tả đúng sự khác biệt chính giữa hiệu ứng sinh thể và hiệu ứng di truyền?

a)

Sinh thể ảnh hưởng thế hệ sau, di truyền chỉ ảnh hưởng cá nhân

b)

Sinh thể chủ yếu ung thư, di truyền chủ yếu đột biến

c)

Sinh thể xảy ra ngay lập tức, di truyền luôn cấp tính

d)

Sinh thể do tia cực tím, di truyền do tia X

66.

Bức xạ ion hoá có thể gây hậu quả nào trực tiếp lên tế bào?

a)

Tăng biệt hoá không kèm rối loạn di truyền

b)

Tăng chuyển hoá năng lượng ổn định lâu dài

c)

Giảm số lượng nhiễm sắc thể theo chu kỳ bình thường

d)

Chết do tổn thương nhân và nguyên sinh chất

67.

Một dạng rối loạn phân chia do bức xạ là gì?

a)

Ngừng phân chia do hỏng vật liệu di truyền

b)

Tăng kết dính màng tế bào bền vững

c)

Giảm hoạt động ty thể không hồi phục

d)

Tăng tổng hợp protein cân bằng

68.

Tế bào không phân chia nhưng số nhiễm sắc thể tăng gấp đôi dẫn đến hệ quả nào?

a)

Biệt hoá cao và bền vững hơn

b)

Sinh sản vô tính ổn định lâu dài

c)

Giảm kích thước và hoạt tính trao đổi

d)

Trở thành tế bào khổng lồ đa bội

69.

Khi tế bào vẫn phân chia thành hai nhưng có rối loạn cơ chế di truyền, hậu quả khả dĩ là gì?

a)

Tăng độ bền màng sinh chất đồng đều

b)

Tăng biệt hoá chuyên sâu ngay lập tức

c)

Xuất hiện các bất thường nhiễm sắc thể

d)

Giảm khả năng sinh sản không chọn lọc

70.

Độ nhạy cảm bức xạ của tế bào tỉ lệ thuận với yếu tố nào?

a)

Số lượng ty thể tăng sau chiếu

b)

Mức độ biệt hoá rất cao bền vững

c)

Khả năng sinh sản và tốc độ phân chia

d)

Kích thước tế bào lớn bất thường

71.

Theo luật Bergonié và Tribondeau, tế bào nào thường nhạy phóng xạ cao?

a)

Tế bào cơ tim trưởng thành, không phân chia

b)

Tế bào mô sợi trưởng thành, biệt hoá cao

c)

Tế bào non đang trưởng thành, dễ phân chia

d)

Tế bào biểu mô da già, phân lập mạnh

72.

Trong các cơ quan sau, nhóm tế bào có nhạy cảm phóng xạ cao là?

a)

Cơ tim và tế bào thần kinh đệm

b)

Phổi trưởng thành và tế bào sụn

c)

Cơ quan tạo máu và niêm mạc ruột

d)

Gan trưởng thành và mô liên kết

73.

Ngoại lệ về nhạy cảm phóng xạ của tế bào thần kinh là gì?

a)

Không phân chia nhưng vẫn rất nhạy

b)

Phân chia nhanh nhưng nhạy thấp

c)

Kích thước nhỏ nên nhạy không đáng kể

d)

Biệt hoá thấp nên nhạy trung bình