Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VI KHUẨN VÀ VI RÚT: KHÁC NHAU VÀ VAI TRÒ

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Tiêu chí nào nêu đúng về bản chất của vi khuẩn?

a)

Sinh vật đơn bào, có cấu tạo tế bào

b)

Chỉ gồm acid nucleic và vỏ protein

c)

Không có cấu trúc trao đổi chất

d)

Không phải tế bào, ký sinh bắt buộc

2.

Phát biểu nào đúng về kích thước giữa vi khuẩn và vi rút?

a)

Vi rút lớn hơn, khoảng 1–10 µm

b)

Vi khuẩn nhỏ hơn, khoảng 20–300 nm

c)

Vi khuẩn lớn hơn, khoảng 1–10 µm

d)

Cả hai kích thước tương đương nhau

3.

Thành phần di truyền của vi rút thường là gì?

a)

Chỉ DNA mạch kép vòng

b)

DNA và RNA đồng thời

c)

DNA hoặc RNA, không đồng thời

d)

Chỉ RNA mạch đơn vòng

4.

Cách sinh sản chủ yếu của vi khuẩn là gì?

a)

Nảy chồi liên tục

b)

Phân bào giảm nhiễm

c)

Phân đôi tế bào

d)

Nhân lên nhờ bộ máy tế bào chủ

5.

Vì sao kháng sinh không có tác dụng với vi rút?

a)

Vi rút không có quá trình trao đổi chất riêng

b)

Vi rút lớn nên kháng sinh không thấm

c)

Vi rút có thành tế bào dày

d)

Vi rút dùng ribosome riêng tổng hợp protein

6.

Khả năng sống độc lập của vi rút được mô tả thế nào?

a)

Chỉ sống trong môi trường giàu dinh dưỡng

b)

Sống độc lập khi có vỏ protein

c)

Không sống độc lập, phải xâm nhập tế bào chủ

d)

Sống độc lập ngoài cơ thể sống

7.

Nhận định nào đúng về cấu trúc vi khuẩn?

a)

Gồm lõi acid nucleic và vỏ protein

b)

Không có ribosome và bào chất

c)

Có màng tế bào, bào chất, ribosome

d)

Chỉ có DNA hoặc RNA tự do

8.

Biện pháp phòng bệnh hiệu quả cho cả vi khuẩn và vi rút là gì?

a)

Vệ sinh và vắc xin

b)

Kháng sinh phổ rộng

c)

Chế độ ăn giàu protein

d)

Chiếu tia cực tím thường xuyên

9.

Trong tự nhiên, vai trò nào là của vi khuẩn cố định đạm?

a)

Sản xuất oxy cho khí quyển

b)

Phân hủy chất hữu cơ thành khí CO2

c)

Tiêu diệt sâu bệnh trên cây trồng

d)

Chuyển nitơ khí quyển thành dạng cây dùng

10.

Ứng dụng nào thuộc vai trò vi khuẩn trong công nghiệp thực phẩm?

a)

Chế tạo interferon, vắc-xin

b)

Sản xuất sữa chua, dưa muối, bia

c)

Tạo thuốc trừ sâu sinh học từ virus

d)

Chuyển gen tạo lúa gạo vàng

11.

Trong y học, vi khuẩn có vai trò nào có lợi?

a)

Hỗ trợ miễn dịch và tiêu hóa

b)

Chỉ tạo enzyme công nghiệp

c)

Gây hầu hết bệnh truyền nhiễm

d)

Không liên quan đến vắc-xin

12.

Ví dụ nào là tác hại của vi khuẩn?

a)

Cố định nitơ cho cây họ Đậu

b)

Gây bệnh tả, lao, nhiễm trùng da

c)

Tạo ra kháng sinh tự nhiên

d)

Xử lý chất thải làm sạch ô nhiễm

13.

Trong nông nghiệp, vai trò nào được liệt kê cho vi rút?

a)

Cố định nitơ cho đất trồng

b)

Sản xuất thuốc trừ sâu từ virus hiệu quả

c)

Tăng lên men tạo bia rượu

d)

Xử lý chất thải hữu cơ

14.

Phát biểu đúng về nghiên cứu và y học liên quan virus:

a)

Tăng trao đổi chất trong tế bào

b)

Sản xuất interferon, vắc-xin, kháng sinh

c)

Không ứng dụng trong điều trị

d)

Chỉ tạo probiotic đường ruột

15.

Nhận định nào mô tả chính xác khác biệt điều trị giữa vi khuẩn và vi rút?

a)

Điều trị vi khuẩn cần tế bào chủ

b)

Vắc-xin chỉ dùng cho vi khuẩn

c)

Kháng sinh diệt nhanh mọi vi rút

d)

Kháng sinh có tác dụng với vi khuẩn phù hợp

16.

Khi nói về chuyển hóa, lựa chọn nào đúng?

a)

Vi rút có chuyển hóa mạnh

b)

Cả hai không có chuyển hóa

c)

Vi khuẩn không có ribosome

d)

Vi khuẩn có trao đổi chất riêng

17.

Biện pháp phòng tránh ngộ độc nấm nào là đúng và an toàn?

a)

Luộc kỹ nhiều lần để an toàn

b)

Dựa vào vị ngọt để phân biệt

c)

Chỉ thử một miếng nhỏ trước

d)

Không hái ăn nấm mọc hoang dại

18.

Triệu chứng nào báo hiệu sớm có thể ngộ độc do ăn nấm?

a)

Ngứa da vùng tay chân

b)

Ho khan, đau họng nhẹ

c)

Da khô, khát nước kéo dài

d)

Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy

19.

Khi phát hiện người ăn nhầm nấm độc, hành động cần thực hiện ngay là gì?

a)

Sơ cứu và đưa đến cơ sở y tế gần nhất

b)

Uống nhiều nước gừng ấm

c)

Cho uống sữa để giải độc tại nhà

d)

Cho nằm nghỉ chờ tự khỏi

20.

Đặc điểm chung nổi bật của giới thực vật liên quan đến dinh dưỡng là gì?

a)

Ký sinh trên nấm để lấy chất

b)

Dị dưỡng bằng hấp thu hữu cơ

c)

Lọc dinh dưỡng từ không khí

d)

Tự dưỡng nhờ quang hợp với diệp lục

21.

Thành phần chính tạo nên vách tế bào thực vật là gì?

a)

Peptidoglycan

b)

Chitin

c)

Silica

d)

Lignocellulose

22.

Đặc điểm nào giúp thực vật thích nghi với đời sống trên cạn?

a)

Hấp thụ nước bằng toàn thân

b)

Lớp cutin hạn chế mất nước

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào nước khi sinh sản

d)

Không có mô dẫn chuyên hóa

23.

Đặc điểm nào KHÔNG giúp thực vật thích nghi khi lên cạn?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào nước khi sinh sản

b)

Có rễ thật bám và hút nước

c)

Có mô dẫn vận chuyển nhựa

d)

Có khí khổng điều hòa thoát hơi

24.

Sắc tố nào là chủ đạo trong lục lạp giúp thực vật có màu lục?

a)

Anthocyanin đỏ tím

b)

Diệp lục a và b

c)

Xanthophyll đặc hiệu

d)

Carotenoid vàng cam

25.

Nhóm đặc điểm nào mô tả đúng một cây sống trên cạn đã chuyên hóa?

a)

Rễ thật, mô dẫn, lớp cutin

b)

Thiếu khí khổng ở lá non

c)

Không rễ, hấp thu nước toàn thân

d)

Sinh sản chỉ trong nước nông

26.

Giai đoạn nào của vòng đời lá có quang hợp mạnh nhất?

a)

ngay trước khi lá rụng

b)

giai đoạn lá trưởng thành

c)

khi lá vừa nhú ra

d)

giai đoạn lá vàng đỏ

27.

Nguyên nhân trực tiếp làm lá chuyển vàng hoặc đỏ vào cuối vòng đời là gì?

a)

lượng nước trong lá tăng

b)

diệp lục bị phân hủy dần

c)

hệ gân lá bị đứt gãy

d)

lá dày lên và mở rộng

28.

Điểm khởi đầu hình thành lá mới ở cây thân gỗ thường là vị trí nào?

a)

đỉnh hoa đã nở

b)

mặt dưới phiến lá

c)

đầu rễ non

d)

chồi ngọn hoặc chồi nách

29.

Trong quá trình lá rụng, tầng rời hình thành ở đâu?

a)

trên gân giữa

b)

ở mép lá

c)

tại cuống lá

d)

giữa phiến lá

30.

Đặc điểm nào sau đây đúng với lớp sâu bọ về cấu trúc đầu?

a)

đầu mềm không có kitin

b)

đôi mắt kép và một đôi râu

c)

một mắt đơn lớn duy nhất

d)

không có cơ quan miệng

31.

Số đốt của ngực sâu bọ và số chân gắn trên mỗi đốt lần lượt là:

a)

2 đốt, không có chân

b)

3 đốt, chỉ đốt giữa có chân

c)

3 đốt, mỗi đốt 1 đôi chân

d)

4 đốt, mỗi đốt 2 đôi chân

32.

Chân của sâu bọ có mấy nhánh và bàn chân thường gồm bao nhiêu đốt?

a)

2 nhánh, 6–8 đốt

b)

1 nhánh, 1–5 đốt

c)

3 nhánh, 10–12 đốt

d)

1 nhánh, 7–9 đốt

33.

Trong bảng so sánh, lớp cá sụn có đặc điểm hô hấp nào?

a)

phổi có túi khí hỗ trợ

b)

mang không có nắp

c)

mang có nắp và bóng hơi

d)

da khô có vảy sừng

34.

Tim của bò sát trong bảng được mô tả như thế nào?

a)

5 ngăn đặc biệt

b)

4 ngăn hoàn chỉnh

c)

3 ngăn chưa hoàn toàn

d)

2 ngăn hoàn chỉnh

35.

Nhận định nào cho thấy sự khác biệt chính giữa chim và thú về sinh sản trong bảng?

a)

chim thụ tinh ngoài, thú thụ tinh trong

b)

chim biến nhiệt, thú biến nhiệt

c)

chim có bóng đái, thú không có

d)

chim đẻ trứng vỏ cứng, thú đẻ con

36.

Điểm khác biệt cơ bản giữa tiêu hoá nội bào và tiêu hoá ngoại bào là gì?

a)

Tiêu hoá ngoại bào không cần enzim phân giải

b)

Tiêu hoá nội bào diễn ra trong tế bào, tiêu hoá ngoại bào diễn ra ngoài tế bào

c)

Tiêu hoá ngoại bào chỉ diễn ra trong không bào

d)

Tiêu hoá nội bào xảy ra trong ống tiêu hoá dài

37.

Thành phần nào KHÔNG thuộc các cơ quan chính của ống tiêu hoá ở động vật có ống tiêu hoá?

a)

Miệng và dạ dày

b)

Ruột non và ruột già

c)

Hậu môn và túi tiêu hoá

d)

Tim và phổi

38.

Vai trò của hệ thần kinh và nội tiết trong tiêu hoá ở động vật là gì?

a)

Hấp thụ nước và muối khoáng

b)

Điều hoà hoạt động của cơ quan tiêu hoá

c)

Tiếp nhận thức ăn và nhai nghiền

d)

Phân giải hoá học thành chất dinh dưỡng

39.

Một động vật đơn bào tiêu hoá thức ăn bằng cách nào?

a)

Đưa thức ăn vào túi tiêu hoá để phân giải

b)

Nhờ enzim trong không bào tiêu hoá, sau nhờ cơ co bóp không bào

c)

Nhờ dạ dày tiết enzim pepsin để tiêu hoá protein

d)

Nhờ ruột non hấp thu sau khi dạ dày tiêu hoá

40.

Khái niệm áp suất thẩm thấu ở động vật là gì?

a)

Khả năng giữ cân bằng nước muối trong cơ thể

b)

Áp lực máu do tim bơm qua mạch máu

c)

Sự co cơ đẩy nước ra khỏi tế bào

d)

Khả năng hấp thụ oxy của hệ hô hấp

41.

Điều hoà áp suất thẩm thấu nhằm mục tiêu nào?

a)

Tăng sinh nhiệt để giữ ấm cơ thể

b)

Giữ nước muối ổn định trong cơ thể

c)

Tăng tốc độ trao đổi khí qua mang

d)

Giảm hoạt tính enzyme tiêu hoá

42.

Đa số động vật thấp có ưu thế nào khi sinh sản vô tính?

a)

Tạo biến dị di truyền rất cao

b)

Giảm nhu cầu năng lượng cho tiêu hoá

c)

Tránh hoàn toàn sự cạnh tranh quần thể

d)

Bổ sung nhanh số lượng thích nghi môi trường

43.

Cá và lưỡng cư thường thụ tinh như thế nào?

a)

Thụ tinh trong, trứng nở trên cạn

b)

Thụ tinh ngoài, đẻ trứng ngoài nước

c)

Thụ tinh ngoài, nuôi thai trong tử cung

d)

Thụ tinh trong, thai sinh hoàn toàn

44.

Trong nước ngọt, vì sao cơ thể động vật dễ nhận nước vào?

a)

Áp suất khí quyển cao đẩy nước vào

b)

Nước ngoài loãng hơn nên nước vào cơ thể

c)

Nước ngoài đặc hơn nên nước thoát ra

d)

Muối trong cơ thể thấp kéo nước ra

45.

Một thích nghi điển hình của động vật nước ngọt là gì?

a)

Bài tiết axit uric giảm mất nước

b)

Không uống nước, thải nước tiểu loãng

c)

Da có lớp sừng dày chống bay hơi

d)

Uống nhiều nước biển hằng ngày

46.

Động vật sống trong nước mặn có chiến lược thẩm thấu nào?

a)

Giảm tiết muối bằng thận yếu

b)

Hấp thụ ion chủ động qua da khô

c)

Không uống nước, thải nước tiểu loãng

d)

Uống nhiều nước biển, thải muối dư qua mang

47.

Động vật ký sinh có đặc điểm điều hoà thẩm thấu nào?

a)

Phụ thuộc vào áp suất thẩm thấu của vật chủ

b)

Tăng cường uống nước biển để ổn định

c)

Tiết nhiều mồ hôi để cân bằng muối

d)

Có hệ điều hoà thẩm thấu phức tạp

48.

Thể chai có vai trò gì đối với hai bán cầu não?

a)

Tăng diện tích vỏ não bằng nếp gấp

b)

Kết nối hai bán cầu phối hợp hoạt động

c)

Bảo vệ não khỏi chấn thương cơ học

d)

Điều khiển vận động tự chủ trực tiếp

49.

Chất xám và chất trắng phân bố như thế nào trong não?

a)

Cả hai nằm xen kẽ như nhau

b)

Chất xám ở trong, chất trắng ở ngoài

c)

Chất xám ở ngoài, chất trắng ở trong

d)

Chỉ chất trắng tạo thành vỏ não

50.

Thùy trán chủ yếu đảm nhiệm chức năng nào?

a)

Điều hòa vận động tự chủ

b)

Xử lý ngôn ngữ và cảm xúc

c)

Nhận thức thị giác và thính giác

d)

Suy nghĩ, lập kế hoạch, hành vi

51.

Chức năng chính của thùy đỉnh là gì?

a)

Điều khiển thị giác trung tâm

b)

Điều chỉnh hệ nội tiết

c)

Xử lý cảm giác thân thể

d)

Tạo trí nhớ dài hạn

52.

Thùy chẩm liên quan chặt chẽ đến chức năng nào?

a)

Thính giác cao độ

b)

Lập kế hoạch vận động

c)

Cảm giác nhiệt đau

d)

Thị giác trung tâm

53.

Thùy thái dương đảm nhiệm chức năng nổi bật nào?

a)

Tổng hợp thông tin khứu giác da

b)

Xử lý ngôn ngữ, ghi nhớ, cảm xúc

c)

Kiểm soát vận động tinh tế bàn tay

d)

Điều hòa huyết áp tự động

54.

Chức năng chung của đại não KHÔNG bao gồm nội dung nào?

a)

Trung ương hoạt động có ý thức

b)

Điều khiển vận động phản xạ tủy sống

c)

Tiếp nhận, xử lý thông tin

d)

Điều khiển vận động chủ động

55.

Bán cầu não trái thường chuyên trách những trung tâm nào?

a)

Thị giác, thính giác, xúc giác

b)

Hình ảnh, âm nhạc, cảm xúc

c)

Thăng bằng, phối hợp tiểu não

d)

Ngôn ngữ, nói–viết–đọc, logic

56.

Mẹo nhớ phổ biến: bán cầu phải gắn với nhóm chức năng nào?

a)

Hành vi và lập kế hoạch

b)

Vận động cơ vân chủ động

c)

Chữ số và tư duy logic

d)

Hình ảnh, nhạc, cảm xúc

57.

Hai bán cầu não hoạt động theo nguyên tắc nào là đúng nhất?

a)

Hoàn toàn độc lập, không cần liên lạc

b)

Không độc lập, luôn phối hợp qua thể chai

c)

Chỉ phối hợp trong giấc ngủ REM

d)

Chỉ phối hợp khi xử lý thị giác

58.

Đặc điểm xương trẻ em đúng nhất là gì?

a)

Ít chịu ảnh hưởng từ dinh dưỡng

b)

Cứng chắc như người trưởng thành

c)

Tăng trưởng chậm trong dậy thì

d)

Phát triển nhanh, mềm, dễ gãy tổn thương

59.

Yếu tố bên ngoài nào có thể ảnh hưởng phát triển cơ xương trẻ?

a)

Di truyền gen duy nhất

b)

Nhiệt độ phòng ổn định

c)

Ánh sáng mặt trăng trực tiếp

d)

Dinh dưỡng, vận động, tư thế

60.

Hậu quả sức khỏe của sai lệch tư thế ở trẻ có thể bao gồm gì?

a)

Đau lưng, cổ, đầu; cong vẹo cột sống

b)

Tăng trí nhớ dài hạn đột biến

c)

Cải thiện sức mạnh cơ bắp nhanh

d)

Giảm nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày

61.

Biện pháp dinh dưỡng giúp phòng ngừa sai lệch tư thế là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn chất béo bão hòa

b)

Chỉ ăn thực phẩm mềm ít xơ

c)

Giảm tối đa chất đạm để nhẹ cân

d)

Cung cấp chế độ cân đối giàu canxi và vitamin D

62.

Vì sao khuyến khích trẻ vận động thường xuyên?

a)

Làm xương ngừng phát triển ở tuổi nhỏ

b)

Ngăn chặn hoàn toàn mọi chấn thương thể thao

c)

Giảm nhu cầu giấc ngủ hàng ngày xuống thấp

d)

Tăng cường cơ, hỗ trợ cột sống và khớp phát triển đúng

63.

Hướng dẫn tư thế ngồi–đứng–đi lại đúng có tác dụng gì?

a)

Làm cong vẹo cột sống nhanh hơn

b)

Giảm lưu thông máu ngoại vi

c)

Tăng áp lực lên đĩa đệm cổ

d)

Giảm áp lực lên cột sống và khớp

64.

Kiểm tra tư thế thường xuyên giúp ích như thế nào cho trẻ?

a)

Thay thế hoàn toàn việc vận động

b)

Loại bỏ cần thiết dinh dưỡng vi lượng

c)

Tăng chiều cao ngay lập tức

d)

Phát hiện sớm lệch tư thế, can thiệp kịp thời

65.

Thành phần nào KHÔNG thuộc hệ tuần hoàn?

a)

Máu

b)

Mạch máu

c)

Phổi

d)

Tim

66.

Buồng tim nào nhận máu từ tĩnh mạch trước khi bơm lên tâm thất?

a)

Tâm nhĩ

b)

Tâm thất

c)

Động mạch chủ

d)

Vách liên thất

67.

Động mạch có chức năng chính nào?

a)

Trao đổi chất giữa máu và mô

b)

Lọc máu loại bỏ độc tố

c)

Dẫn máu về tim từ các cơ quan

d)

Dẫn máu từ tim đến các cơ quan

68.

Thành phần nào của máu vận chuyển oxy và CO2?

a)

Tiểu cầu

b)

Huyết tương

c)

Bạch cầu

d)

Hồng cầu

69.

Mao mạch đảm nhiệm vai trò gì trong tuần hoàn?

a)

Tạo áp lực bơm máu trong tim

b)

Trao đổi chất giữa máu và các mô

c)

Dẫn máu từ tim đến phổi

d)

Vận chuyển hormone đến gan

70.

Biện pháp nào giúp phòng bệnh tim mạch bằng cách giảm nguy cơ do thừa cân?

a)

Ngủ ít để giảm stress

b)

Hạn chế uống nước mỗi ngày

c)

Uống rượu bia điều độ

d)

Kiểm soát cân nặng hợp lý

71.

Thói quen nào sau đây là khuyến nghị để vệ sinh hệ tuần hoàn?

a)

Tránh kiểm tra sức khỏe định kỳ

b)

Bỏ tập thể dục hoàn toàn

c)

Ăn nhiều chất béo bão hòa

d)

Không hút thuốc lá

72.

Trong phổi, O2 và CO2 trao đổi theo hướng nào?

a)

O2 vào máu và CO2 vào tế bào

b)

O2 từ phế nang vào máu, CO2 ra ngoài

c)

O2 vào phế nang từ máu, CO2 vào máu

d)

O2 ra ngoài từ máu, CO2 vào phế nang

73.

Tại mô, khí nào đi vào tế bào và khí nào đi vào máu?

a)

O2 vào tế bào, CO2 vào máu

b)

Cả O2 và CO2 vào máu

c)

O2 vào máu, CO2 vào tế bào

d)

Cả O2 và CO2 vào tế bào

74.

Biện pháp nào thuộc giữ đường hô hấp sạch?

a)

Ngửa đầu khi chảy máu cam

b)

Uống ít nước mỗi ngày

c)

Đeo khẩu trang khi ra đường

d)

Thở bằng miệng thường xuyên

75.

Thói quen hô hấp tốt bao gồm hành động nào?

a)

Ngửa đầu khi ho mạnh

b)

Thở bằng mũi đều đặn

c)

Nhét giấy bẩn vào mũi

d)

Tránh tập thể dục

76.

Khi sơ cứu chảy máu cam, tư thế đầu phù hợp là gì?

a)

Ngồi thẳng, đầu hơi cúi trước

b)

Ngửa đầu ra sau

c)

Nằm ngửa, đầu cao

d)

Nghiêng đầu sang bên

77.

Hành động nào KHÔNG được làm khi chảy máu cam?

a)

Ngửa đầu ra sau

b)

Chườm lạnh lên sống mũi

c)

Ngồi thẳng, cúi đầu nhẹ

d)

Bóp chặt phần mềm cánh mũi

78.

Nguyên nhân nào có thể gây chảy máu cam?

a)

Ăn no buổi sáng

b)

Tập thể dục đều đặn

c)

Uống đủ nước mỗi ngày

d)

Viêm mũi hoặc nhiễm trùng hô hấp

79.

Dạ dày nằm ở vị trí nào và có hình dạng gì?

a)

Giữa bụng, hình cầu nhỏ

b)

Phía trên bên phải bụng, hình tam giác

c)

Phía dưới rốn, hình ống thẳng

d)

Phía trên bên trái bụng, hình chữ J

80.

Ruột non có đặc điểm nào giúp tăng hấp thu?

a)

Diện tích bề mặt rất nhỏ

b)

Không có dịch tiêu hoá

c)

Thành trơn không nếp gấp

d)

Có nhung mao và lông ruột

81.

Cơ quan nào có chức năng lọc máu, loại bỏ chất thải và nước thừa để tạo thành nước tiểu?

a)

Thận lọc máu tạo nước tiểu đầu

b)

Niệu đạo dẫn nước tiểu ra ngoài

c)

Bàng quang chứa nước tiểu trước khi thải

d)

Ống tiêu hóa vận chuyển thức ăn

82.

Ống dẫn nước tiểu (niệu quản) có đặc điểm chính nào?

a)

Ống dài nối dạ dày với bàng quang

b)

Hai ống dẫn nước tiểu từ thận đến bàng quang

c)

Một ống dẫn nước tiểu từ bàng quang đến thận

d)

Ống ngắn nối thận với hậu môn

83.

Quá trình tạo nước tiểu gồm giai đoạn nào diễn ra tại cầu thận?

a)

Hấp thu lại chất thải không cần thiết

b)

Lọc máu loại bỏ nước thừa

c)

Bài tiết nước tiểu ở niệu đạo

d)

Tái hấp thu ure từ bàng quang

84.

Tỉ lệ nước trong nước tiểu bình thường khoảng bao nhiêu thể tích?

a)

Gần như 100% thể tích nước tiểu

b)

Khoảng 75% thể tích nước tiểu

c)

Khoảng 95% thể tích nước tiểu

d)

Khoảng 50% thể tích nước tiểu

85.

Ure trong nước tiểu hình thành từ quá trình nào?

a)

Phân giải protein tạo ure

b)

Điện giải muối khoáng tạo ure

c)

Trao đổi axit nucleic tạo ure

d)

Chuyển hóa creatine tạo ure

86.

Dấu hiệu có thể cho thấy tình trạng uống ít nước là:

a)

Nước tiểu xanh lam nhẹ

b)

Nước tiểu không có mùi

c)

Nước tiểu vàng đậm, đặc mùi

d)

Nước tiểu loãng màu trong

87.

Hành vi nào góp phần giữ hệ bài tiết nước tiểu khỏe mạnh?

a)

Nhịn uống nước khi khát

b)

Ăn uống lành mạnh đều đặn

c)

Nằm yên hạn chế vận động

d)

Bỏ qua khám sức khỏe định kỳ

88.

Giai đoạn củng cố của phản xạ có điều kiện mô tả điều nào đúng nhất?

a)

Cơ thể không ghi nhớ tín hiệu báo trước

b)

Phản xạ có điều kiện mất đi nhanh chóng

c)

Kích thích có điều kiện bị loại bỏ hoàn toàn

d)

Kích thích không điều kiện lặp lại nhiều lần

89.

Ức chế phản xạ có điều kiện là hiện tượng nào sau đây?

a)

Phản xạ có điều kiện bị giảm sút

b)

Phản xạ không điều kiện tăng mạnh

c)

Kích thích có điều kiện trở nên độc hại

d)

Cơ thể không còn tiếp nhận kích thích

90.

Phân biệt hai loại ức chế: ức chế phân tích khác với ức chế tổng hợp ở điểm nào?

a)

Không liên quan kích thích bên ngoài

b)

Tăng cường phản xạ sau kích thích

c)

Do xuất hiện kích thích khác gây ức chế

d)

Mất đi không được củng cố dài

91.

Ví dụ chó không được ăn sau khi nghe tiếng còi lâu ngày dẫn đến mất phản xạ chảy nước dãi. Đây là minh họa cho loại ức chế nào?

a)

Ức chế phân tích kéo dài

b)

Ức chế toàn diện hệ thống

c)

Ức chế tổng hợp do sợ hãi

d)

Ức chế cạnh tranh mạnh

92.

Trong trường hợp chó nghe tiếng còi cùng tiếng nổ gây hoảng sợ làm mất phản xạ chảy nước dãi, hiện tượng này thuộc loại nào?

a)

Sau kích thích trung khu bị ức chế

b)

Tập trung hóa hoạt động thần kinh

c)

Ức chế phân tích không củng cố

d)

Ức chế tổng hợp bởi kích thích mạnh

93.

Quy luật tập trung của hoạt động thần kinh cấp cao mô tả điều nào?

a)

Một trung khu được kích thích mạnh

b)

Các kích thích cạnh tranh chiếm ưu thế

c)

Sau kích thích trung khu bị ức chế

d)

Các hoạt động thần kinh đồng nhất hóa

94.

Quy luật ức chế sau kích thích khẳng định điều gì?

a)

Cạnh tranh giữa kích thích diễn ra liên tục

b)

Hệ thống thần kinh hoạt động toàn diện

c)

Kích thích mạnh tạo phản xạ bền vững

d)

Trung khu mạnh sẽ bị ức chế sau kích

95.

Khi nhiều người nói cùng lúc chỉ nghe người nói to hơn. Đây minh họa quy luật nào của hoạt động thần kinh cấp cao?

a)

Quy luật ức chế sau kích thích

b)

Quy luật tập trung trung khu mạnh

c)

Quy luật toàn vẹn hệ thống

d)

Quy luật cạnh tranh giữa kích thích

96.

Đặc điểm hoạt động thần kinh cấp cao của học sinh tiểu học nào sau đây là đúng?

a)

Tính lưỡng cực phát triển nhanh nhưng thiếu ổn định

b)

Tính chủ quan không chi phối cảm xúc

c)

Tính ức chế rất mạnh trước mọi kích thích

d)

Tính linh hoạt thấp khó thích ứng mới

97.

Học sinh tiểu học dễ bị ức chế bởi kích thích mạnh mẽ hoặc bất ngờ. Điều này phản ánh đặc điểm nào?

a)

Quy luật tập trung của trung khu

b)

Tính dễ ức chế của hoạt động thần kinh

c)

Quy luật toàn vẹn của hệ thống

d)

Tính lưỡng cực thiếu ổn định

98.

Biện pháp giáo dục nào phù hợp với đặc điểm HĐTNC cao của học sinh tiểu học?

a)

Bỏ qua việc rèn luyện tự giác học tập

b)

Hạn chế giao tiếp và thảo luận nhóm

c)

Tạo môi trường học tập vui tươi hứng thú

d)

Chỉ sử dụng một phương pháp giảng dạy