wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mở Đầu và Khái Niệm Tiến Hóa

Total questions: 115

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào mô tả tiến hóa trong sinh học?

a)

Sự tăng kích thước cơ thể theo tuổi

b)

Sự thay đổi hành vi tức thời của cá thể

c)

Sự biến đổi di truyền tích lũy theo thời gian

d)

Sự thay đổi khí hậu làm đổi môi trường

2.

Vai trò cốt lõi của tiến hóa trong sinh học hiện đại là gì?

a)

Chuẩn hóa quy trình thí nghiệm phòng lab

b)

Giải thích nguồn gốc và đa dạng sinh giới

c)

Xác định tuổi địa chất của Trái Đất

d)

Dự đoán thời tiết dài hạn cho hệ sinh thái

3.

Tiến hóa nhỏ được định nghĩa thế nào?

a)

Biến đổi hành vi trong một mùa sinh sản

b)

Hình thành loài mới từ tổ tiên chung lâu dài

c)

Dịch chuyển quần thể sang môi trường mới

d)

Biến đổi tần số alen trong quần thể qua thế hệ

4.

Tiến hóa lớn mô tả quá trình nào?

a)

Hình thành loài mới và các nhóm lớn qua thời gian dài

b)

Thay đổi sinh lý tạm thời do môi trường lạnh

c)

Biến đổi một gen đơn lẻ trong vài thế hệ

d)

Tăng cường trao đổi chất sau luyện tập ngắn

5.

Theo chọn lọc tự nhiên, cá thể có đặc điểm thích nghi hơn sẽ thế nào?

a)

Không chịu tác động đột biến

b)

Luôn có kích thước lớn hơn

c)

Sống sót và sinh sản cao hơn

d)

Di cư bắt buộc khỏi nơi sống

6.

Mối quan hệ giữa vi mô và vĩ mô trong tiến hóa là gì?

a)

Tích lũy biến đổi vi mô có thể dẫn đến vĩ mô

b)

Hai cấp độ hoàn toàn độc lập nhau

c)

Chỉ vĩ mô chịu tác động môi trường

d)

Vi mô chỉ xảy ra ngoài tự nhiên

7.

Bằng chứng khoa học nào thường được dùng để nghiên cứu tiến hóa?

a)

Khảo sát thói quen ăn uống hiện tại

b)

Thí nghiệm hóa học vô cơ cơ bản

c)

Đo nhiệt độ không khí hàng ngày

d)

Hóa thạch, giải phẫu so sánh, sinh học phân tử

8.

Theo Lamarck, cơ chế chính khiến sinh vật thay đổi là gì?

a)

Biến đổi do môi trường tác động trực tiếp

b)

Chọn lọc tự nhiên qua nhiều thế hệ

c)

Đột biến gen xảy ra ngẫu nhiên

d)

Trôi dạt di truyền trong quần thể

9.

Khẳng định nào phản ánh đúng cốt lõi học thuyết Lamarck?

a)

Chỉ biến dị di truyền mới truyền cho đời sau

b)

Nguồn gốc loài người từ động vật linh trưởng

c)

Loài tiến hóa nhờ DNA tái tổ hợp

d)

Đặc tính thu được sẽ di truyền cho đời sau

10.

Điểm hạn chế trọng yếu của học thuyết Lamarck là gì?

a)

Phủ nhận sự tồn tại hóa thạch

b)

Không giải thích cơ chế di truyền và biến dị

c)

Cho rằng tiến hóa diễn ra quá nhanh

d)

Bỏ qua chọn lọc tự nhiên hoàn toàn

11.

Darwin đề xuất điều gì về nguồn gốc các loài?

a)

Có chung tổ tiên và đa dạng hóa

b)

Hình thành từ nhiều nguồn không liên hệ

c)

Xuất phát từ tiến hóa saltation

d)

Được tạo ra độc lập không liên quan

12.

Khái niệm chọn lọc tự nhiên theo Darwin nhấn mạnh điều nào?

a)

Mọi biến dị đều truyền như nhau

b)

Đặc tính mới xuất hiện vì nhu cầu sinh tồn

c)

Biến đổi do luyện tập cơ quan sử dụng nhiều

d)

Cá thể có lợi thế sống sót và sinh sản cao hơn

13.

Tác phẩm công bố quan điểm Darwin vào năm 1859 là gì?

a)

Nguồn gốc muôn loài

b)

Bản chất loài người

c)

Sinh học tổng quát

d)

Di truyền học hiện đại

14.

Hạn chế của Darwin ở thời điểm công bố lý thuyết là gì?

a)

Không sử dụng bằng chứng sinh học

b)

Chưa quan sát biến dị trong tự nhiên

c)

Từ chối dữ liệu địa chất cổ

d)

Chưa biết cơ chế di truyền gen và DNA

15.

Thuyết tiến hóa tổng hợp kết nối những lĩnh vực nào?

a)

Darwin, Mendel, di truyền quần thể và các khoa học liên quan

b)

Hóa học hữu cơ, vật lý lượng tử và khí hậu học

c)

Sinh thái học, giải phẫu người, y học lâm sàng

d)

Thần học, triết học, xã hội học cổ điển

16.

Ai đề xuất thuật ngữ Modern Synthesis lần đầu vào năm 1942?

a)

Gregor Mendel

b)

Julian Huxley

c)

Ronald Fisher

d)

Alfred Wallace

17.

Các nhân tố tiến hóa được nêu trong thuyết hiện đại gồm gì?

a)

Hóa thạch, xương, mô mềm, đất đá, nước biển

b)

Thần thoại, tập quán, khí hậu, văn hóa, tôn giáo

c)

Hô hấp, quang hợp, vận động, bài tiết, tiêu hóa

d)

Đột biến, di-nhập gen, giao phối, ngẫu nhiên, chọn lọc

18.

Bản chất chọn lọc tự nhiên trong thuyết hiện đại là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn biến dị trung tính khỏi quần thể

b)

Đảm bảo mọi kiểu gen đều như nhau

c)

Tạo ra biến dị mới khi môi trường thay đổi mạnh

d)

Phân hóa khả năng sống sót và sinh sản theo kiểu gen

19.

Bằng chứng hóa thạch cung cấp điều gì cho nghiên cứu tiến hóa?

a)

Số liệu nhân trắc học của quần thể hiện đại

b)

Mô tả chi tiết cơ chế sao chép DNA trong tế bào

c)

Dấu vết trực tiếp về tồn tại và biến đổi loài qua thời gian

d)

Bản đồ khí hậu toàn cầu ở kỷ Holocene

20.

Ví dụ nổi bật cho hóa thạch chuyển tiếp được nêu là gì?

a)

Ambulocetus nối thú đất với cá voi

b)

Tiktaalik nối cá với lưỡng cư

c)

Archaeopteryx nối khủng long với chim

d)

Homo naledi nối loài người hiện đại

21.

Bằng chứng giải phẫu so sánh chứng minh điều nào?

a)

Sự tương đồng cấu trúc giữa loài cho thấy nguồn gốc chung

b)

Mỗi loài có cấu trúc hoàn toàn không liên hệ nhau

c)

Chỉ cơ quan tương tự mới quan trọng trong tiến hóa

d)

Giải phẫu không phản ánh lịch sử tiến hóa

22.

Bằng chứng nào cung cấp dấu vết trực tiếp về sự tồn tại và thay đổi của loài qua hàng triệu năm?

a)

Phân bố địa lý của các loài

b)

So sánh trình tự gen và protein

c)

Giải phẫu so sánh giữa các cơ quan

d)

Hóa thạch trong đá, băng hay hổ phách

23.

Khái niệm cơ quan tương đồng mô tả điều gì giữa các loài?

a)

Cơ quan giống nhau do cùng nguồn gốc tổ tiên

b)

Cơ quan hình thành do đột biến ngẫu nhiên

c)

Cơ quan giống nhau do cùng chức năng

d)

Cơ quan khác nhau do chọn lọc nhân tạo

24.

Cơ quan đồng quy phản ánh đặc điểm nào?

a)

Sự phân ly địa lý theo thời gian tiến hóa

b)

Thích nghi tương tự trong môi trường tương đồng

c)

Tương đồng phân tử trong mã di truyền

d)

Nguồn gốc chung và cấu trúc xương giống nhau

25.

Ví dụ nào minh họa cơ quan tương đồng ở động vật có vú?

a)

Túi phôi của động vật lưỡng cư

b)

Mỏ chim và răng thú có túi

c)

Cánh dơi và vây cá voi

d)

Cánh côn trùng và cánh chim

26.

Phôi sinh học cho thấy điều gì về mối quan hệ tiến hóa?

a)

Loài càng giống ở giai đoạn phôi sớm càng họ hàng gần

b)

Chỉ động vật có vú mới có bằng chứng phôi

c)

Phôi không phản ánh lịch sử tiến hóa chung

d)

Loài càng giống ở giai đoạn trưởng thành càng gần

27.

Ví dụ phôi người mang và đuôi giống phôi cá phản ánh điều gì?

a)

Đột biến tạo đặc điểm mới ở phôi

b)

Chọn lọc nhân tạo ở người hiện đại

c)

Rút gọn lịch sử tiến hóa và tổ tiên chung

d)

Nguồn gốc độc lập của loài người

28.

Địa lý sinh vật học chứng minh điều gì về nguồn gốc loài?

a)

Loài phát sinh đồng thời ở mọi châu lục

b)

Loài từ một trung tâm rồi phân ly thích nghi

c)

Loài không chịu ảnh hưởng địa hình

d)

Loài chỉ phân bố theo khí hậu hiện đại

29.

Sự khác biệt giữa động vật Úc và châu Phi minh họa điều gì?

a)

Ảnh hưởng chọn lọc nhân tạo toàn cầu

b)

Tác động của trôi dạt lục địa gần đây

c)

Thích nghi riêng do cách ly địa lý lâu dài

d)

Sự giống nhau hoàn toàn về giải phẫu

30.

Sinh học phân tử hỗ trợ thuyết tiến hóa bằng cách nào?

a)

So sánh mật độ quần thể trong tự nhiên

b)

Đo đạc tốc độ đột biến ở khí hậu nóng

c)

So sánh ADN, protein và mã di truyền giữa loài

d)

Xác định tuổi hóa thạch bằng đồng vị

31.

Tỉ lệ giống ADN giữa người và tinh tinh cho thấy điều gì?

a)

Hoàn toàn giống nhau về trình tự gen

b)

Chỉ giống nhau ở gen miễn dịch

c)

Quan hệ họ hàng rất gần và nguồn gốc chung

d)

Không có tổ tiên chung gần đây

32.

Khả năng tiêu hóa lactose ở châu Âu là ví dụ của quá trình nào?

a)

Trôi dạt di truyền ở quần thể nhỏ

b)

Chọn lọc tự nhiên tác động lên biến dị

c)

Đột biến không chịu áp lực môi trường

d)

Lai xa giữa hai loài khác nhau

33.

Nguồn gốc thống nhất của sinh giới được hỗ trợ bởi bằng chứng nào?

a)

Thực vật không có cơ chế phiên mã

b)

Mỗi loài có mã di truyền hoàn toàn khác

c)

Mọi sinh vật có 20 axit amin quy ước giống nhau

d)

Chỉ động vật mới dùng ribosome để dịch mã

34.

Mức độ quan hệ họ hàng giữa loài có thể suy ra từ điều nào sau đây?

a)

Khối lượng cơ thể trung bình

b)

Tỉ lệ axit amin giống nhau trong protein

c)

Số lượng cá thể trong quần thể

d)

Màu sắc lông trong môi trường lạnh

35.

Ý nghĩa chính của chuỗi hóa thạch liên tục (ví dụ Australopithecus đến Homo erectus) là gì?

a)

Xác nhận mọi hóa thạch đều là tổ tiên trực tiếp

b)

Bác bỏ hoàn toàn chọn lọc tự nhiên

c)

Gợi ý chuyển tiếp và biến đổi dần qua thời gian

d)

Chứng minh nguồn gốc bất biến của loài người

36.

Khi các loài có cơ quan chức năng tương tự nhưng cấu trúc khác nhau, kết luận hợp lý là gì?

a)

Đột biến ngẫu nhiên vô hướng tích lũy

b)

Lai tạo nhân tạo giữa hai quần thể

c)

Tổ tiên chung rất gần trong lịch sử

d)

Tiến hóa hội tụ do môi trường tương tự

37.

Chuỗi tiến hóa chính của loài người thường được trình bày theo thứ tự nào?

a)

Homo habilis → Australopithecus → Homo sapiens → Homo erectus

b)

Homo sapiens → Homo erectus → Homo habilis → Australopithecus

c)

Australopithecus → Homo habilis → Homo erectus → Homo sapiens

d)

Australopithecus → Homo erectus → Homo sapiens → Homo habilis

38.

Đặc điểm nổi bật về dáng đi ở Australopithecus là gì?

a)

Bước đầu đi thẳng bằng hai chân nhưng còn leo trèo

b)

Di chuyển chủ yếu bằng bốn chi với bàn tay to

c)

Chạy đường dài hiệu quả với bàn chân vòm cao

d)

Dáng đi cúi gập với hai tay dài như vượn

39.

So với Australopithecus, Homo erectus có sự khác biệt nào về cơ thể?

a)

Đầu nhỏ hơn, hộp sọ thấp và hẹp

b)

Tay dài hơn, vai linh hoạt hơn để leo

c)

Bàn chân phẳng, gót mềm kém bền

d)

Thân cao lớn, xương chậu tối ưu cho chạy

40.

Dung tích hộp sọ ước tính của Homo habilis nằm trong khoảng nào?

a)

~400–500 cm³

b)

~600–750 cm³

c)

~800–1.100 cm³

d)

~1.300–1.500 cm³

41.

Loài nào có dung tích hộp sọ tương đương vượn người lớn hiện đại?

a)

Homo erectus

b)

Homo habilis

c)

Homo sapiens

d)

Australopithecus

42.

Sự tăng dung tích hộp sọ ở Homo erectus gắn với hành vi nào?

a)

Săn bắt có tổ chức và sử dụng lửa

b)

Trồng trọt quy mô lớn và đô thị hóa

c)

Du lịch đường biển xuyên đại dương

d)

Nghệ thuật trừu tượng và tôn giáo

43.

Sự biến đổi gương mặt trong tiến hóa hướng đến đặc điểm nào ở Homo sapiens?

a)

Mặt hẹp dài, mũi nhỏ, cằm biến mất

b)

Mặt tròn dày, xương gò má cực lớn

c)

Mặt nhô mạnh, trán thấp, hàm rất to

d)

Mặt phẳng hơn, trán cao, hàm nhỏ lại

44.

Loài nào được ghi nhận chắc chắn đầu tiên chế tạo công cụ đá theo công nghiệp Oldowan?

a)

Homo sapiens

b)

Homo erectus

c)

Australopithecus

d)

Homo habilis

45.

Bộ công cụ Acheulean của Homo erectus thể hiện năng lực nào?

a)

Chế biến thực phẩm với nồi đất nung

b)

Nghệ thuật tượng hình tinh xảo bằng xương

c)

Khả năng ngôn ngữ phức tạp với cú pháp dài

d)

Lên kế hoạch và tư duy thiết kế phát triển hơn

46.

Homo sapiens tạo ra công cụ chuyên dụng từ các vật liệu nào sau đây?

a)

Đồng, sắt, thép hợp kim

b)

Đá, xương, sừng và ngà voi

c)

Thủy tinh, nhựa, sợi carbon

d)

Đất sét, gỗ mềm, vỏ cây

47.

Loài nào được công nhận là kiểm soát và sử dụng lửa đầu tiên?

a)

Homo sapiens

b)

Homo habilis

c)

Australopithecus

d)

Homo erectus

48.

Homo erectus di cư theo hướng nào trong lịch sử?

a)

Từ châu Á đến châu Mỹ và châu Úc

b)

Từ châu Mỹ đến châu Phi và châu Á

c)

Từ châu Âu đến châu Phi và châu Úc

d)

Từ châu Phi đến châu Á và châu Âu

49.

Năng lực xã hội nổi bật của Homo sapiens là gì?

a)

Kết nối số lượng lớn cá nhân bằng ngôn ngữ và niềm tin chung

b)

Chiến đấu đơn độc với thú dữ bằng vũ lực

c)

Di chuyển vô tổ chức không lập kế hoạch

d)

Sống cô lập từng gia đình nhỏ không trao đổi

50.

Dấu hiệu sớm của tư duy biểu tượng xuất hiện ở nhóm nào?

a)

Homo erectus

b)

Homo neanderthalensis

c)

Australopithecus

d)

Homo habilis

51.

Đặc điểm nhận thức định hình bản sắc "người tinh khôn" là gì?

a)

Khả năng nhớ ngắn hạn vượt trội nhưng không giao tiếp

b)

Tâm lý sợ lửa và kiêng dùng công cụ

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào bản năng săn bắt

d)

Bùng nổ tư duy trừu tượng và ngôn ngữ phức tạp

52.

Nhận định nào mô tả đúng bản chất tiến hóa loài người?

a)

Là đường thẳng một chiều không có nhánh phụ

b)

Là quá trình đột ngột chỉ trong vài thế kỷ

c)

Là chu kỳ lặp lại đều đặn không biến đổi

d)

Là cây phả hệ phức tạp với nhiều nhánh song song

53.

Khái niệm "loài" trong sinh học giao phối được hiểu là gì?

a)

Nhóm cá thể có hình thái giống nhau

b)

Nhóm cá thể có vùng phân bố trùng nhau

c)

Nhóm cá thể có gen chung và giao phối hữu thụ

d)

Nhóm cá thể có tập tính kiếm ăn giống nhau

54.

Hình thành loài mới là quá trình nào dưới đây?

a)

Thay đổi môi trường sống theo chu kỳ

b)

Di cư mở rộng vùng phân bố của quần thể

c)

Tiến hóa sinh học dẫn đến mất khả năng giao phối hữu thụ

d)

Tăng đa dạng sinh học trong quần xã

55.

Vai trò của chọn lọc tự nhiên trong hình thành loài mới là gì?

a)

Làm giảm tốc độ đột biến gen

b)

Tăng số lượng cá thể trong quần thể

c)

Đóng vai trò quyết định trong phân hóa di truyền

d)

Quyết định hướng di cư của quần thể

56.

Cách ly địa lý là gì trong bối cảnh hình thành loài mới?

a)

Rào cản sinh sản do khác biệt thời gian

b)

Rào cản vật lý như núi, sông, biển chia cắt quần thể

c)

Rào cản hành vi do khác biệt tập tính

d)

Rào cản di truyền do đa bội hóa

57.

Giai đoạn đầu của hình thành loài cách ly địa lý thường là gì?

a)

Hình thành rào cản địa lý chia cắt quần thể

b)

Tăng tần số đột biến trung tính

c)

Hình thành rào cản sinh sản tiền hợp tử

d)

Ngừng trao đổi gen giữa các nhóm

58.

Khi các quần thể bị cô lập địa lý, hậu quả trực tiếp là gì?

a)

Hợp nhất lại thành một quần thể lớn

b)

Giảm chọn lọc tự nhiên

c)

Trao đổi gen tăng lên rõ rệt

d)

Ngừng trao đổi gen dẫn đến tích lũy khác biệt di truyền

59.

Theo thời gian, các quần thể bị cách ly địa lý phát triển điều gì?

a)

Các đặc điểm di truyền, sinh thái, sinh lý khác nhau

b)

Sự phụ thuộc vào môi trường giống nhau

c)

Khả năng di cư tốt hơn

d)

Tính đa hình thái giảm dần

60.

Dấu hiệu hoàn tất hình thành loài mới trong trường hợp cách ly địa lý là gì?

a)

Tăng kích thước cơ thể

b)

Không giao phối hữu thụ khi gặp lại nhau

c)

Giảm tần số đột biến

d)

Mở rộng phân bố toàn cầu

61.

Nhận định đúng về cách ly địa lý:

a)

Trực tiếp gây ra cách ly sinh sản ngay lập tức

b)

Chỉ xuất hiện ở động vật có xương sống

c)

Không trực tiếp gây cách ly sinh sản, tạo điều kiện cho chọn lọc hoạt động

d)

Luôn dẫn đến hình thành loài trong thời gian ngắn

62.

Ví dụ chim sẻ ngô cho thấy điều gì về cách ly địa lý?

a)

Mọi quần thể đều lai tạo ra con bất thụ

b)

Một số cặp nòi đã có cách ly sinh sản, số khác thì chưa

c)

Ba nòi địa lý đều không giao phối hữu thụ

d)

Tất cả đã trở thành loài mới độc lập

63.

Cặp nòi địa lý nào của chim sẻ ngô được nêu là đã có cách ly sinh sản?

a)

Nòi châu Âu và Ấn Độ

b)

Nòi châu Âu và Trung Quốc

c)

Nòi Trung Quốc và Ấn Độ

d)

Nòi châu Phi và châu Âu

64.

Đột biến gen có thể góp phần hình thành rào cản sinh sản bằng cách nào?

a)

Giảm đa dạng di truyền trong quần thể

b)

Tăng khả năng di cư của cá thể

c)

Gây bất tương hợp lai dẫn đến con lai bất thụ hoặc kém thích nghi

d)

Làm mất rào cản địa lý

65.

Đa bội hóa thường gặp ở thực vật vì lý do nào?

a)

Không ảnh hưởng đến sinh sản

b)

Tăng số lượng nhiễm sắc thể giúp hình thành loài nhanh

c)

Loài thực vật không chịu chọn lọc tự nhiên

d)

Giảm tần số đột biến có hại

66.

Tự đa bội (autopolyploidy) được định nghĩa là gì?

a)

Tăng số bộ nhiễm sắc thể trong cùng một loài

b)

Gộp hai loài thành một loài lai hữu thụ

c)

Giảm một nửa số bộ nhiễm sắc thể ở giao tử

d)

Trao đổi đoạn giữa hai nhiễm sắc thể

67.

Mối quan hệ giữa thích nghi quần thể và hình thành loài là gì?

a)

Thích nghi chỉ diễn ra khi có đa bội hóa

b)

Mọi quần thể thích nghi đều trở thành loài mới

c)

Thích nghi có thể xảy ra mà không dẫn đến loài mới

d)

Thích nghi luôn làm mất rào cản sinh sản

68.

Khái niệm nào mô tả việc tăng số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào dẫn đến cách ly sinh sản nhanh, phổ biến ở thực vật?

a)

Đột biến thứ tự trong hệ gen

b)

Đa bội hóa ở cấp độ bộ NST

c)

Thích nghi sinh thái dài hạn

d)

Đột biến gen trong quần thể

69.

Đột biến gen góp phần hình thành loài mới chủ yếu thông qua cơ chế nào?

a)

Tạo con lai hữu thụ với mọi quần thể

b)

Giảm tần số giao phối trong cùng quần thể

c)

Gây khác biệt di truyền dẫn đến bất tương hợp lai

d)

Làm tăng kích thước cơ thể và tuổi thọ

70.

Đột biến thứ tự thường xuất hiện ở đâu và gây hậu quả gì đối với cách ly sinh sản?

a)

Ở quần thể thích nghi khác nhau, tăng cách ly sinh sản

b)

Giữa các loài khác nhau, giảm chọn lọc

c)

Trong mô soma, tạo khả năng lai xa ổn định

d)

Trong cùng quần thể, làm tăng giao phối

71.

Tự đa bội (autopolyploidy) có thể tạo loài mới nhanh trong cùng một loài bằng cách nào?

a)

Nhân đôi bộ NST từ 2n thành 4n

b)

Tăng đột biến gen lẻ tẻ không đồng thời

c)

Trao đổi đoạn giữa hai loài khác nhau

d)

Giảm một nửa số bộ NST gốc

72.

Vì sao thể tứ bội (4n) thường không giao phối với thể lưỡng bội (2n)?

a)

Thiếu năng lượng cho quá trình lai

b)

Khác số bộ NST gây bất tương hợp giao tử

c)

Không có cơ quan sinh sản phù hợp

d)

Khác biệt môi trường sống hoàn toàn

73.

Ví dụ nào sau đây minh họa tự đa bội tạo loài Oenothera gigas?

a)

Lai xa với loài động vật cùng vùng

b)

Lai giữa hai loài Oenothera khác nhau

c)

Chuyển đoạn NST giữa hai chi thực vật

d)

Nhân đôi bộ NST trong Oenothera lamarckiana

74.

Dị đa bội (allopolyploidy) bắt đầu bằng hiện tượng nào?

a)

Phân ly địa lý kéo dài nhiều thế hệ

b)

Lai trong cùng một loài tạo con lai hữu thụ

c)

Lai giữa hai loài tạo con lai bất thụ do bộ NST không tương đồng

d)

Đột biến gen lẻ tẻ tạo ưu thế lai

75.

Trong dị đa bội, điều gì biến con lai bất thụ thành hữu thụ để tạo loài mới?

a)

Giảm phân không đều tạo giao tử 1n

b)

Nhân đôi bộ NST khiến hai bộ tương đồng

c)

Chọn lọc tự nhiên loại bỏ đột biến

d)

Tăng kích thước quần thể lai

76.

Loài mới dị đa bội cách ly sinh sản với loài bố mẹ vì mang đặc điểm nào?

a)

Bộ NST lưỡng bội kép của cả hai loài gốc

b)

Bộ NST đơn bội từ một loài

c)

Chỉ khác một vài gen điều hòa

d)

Không có trao đổi chéo khi giảm phân

77.

Quá trình hình thành lúa mì hiện đại (Triticum aestivum) bắt đầu từ bước nào?

a)

Đột biến gen làm thay đổi đặc tính hạt

b)

Lai xa với ngô tạo thể lai hữu thụ

c)

Tự thụ phấn trong loài lúa hoang A tạo 4n

d)

Lai giữa hai loài lúa hoang A và B tạo con lai bất thụ

78.

Trong chuỗi hình thành lúa mì hiện đại, sự kiện nào giúp con lai trở thành thể tứ bội hữu thụ (2n=28)?

a)

Trao đổi đoạn giữa các NST không tương đồng

b)

Giảm phân tạo giao tử không bình thường

c)

Nhân đôi bộ NST sau lai

d)

Phân ly địa lý giữa A và B

79.

Vì sao thể lục bội (2n=42) lúa mì hiện đại không thể giao phối hữu thụ với loài bố mẹ?

a)

Thiếu gen kháng bệnh cần thiết

b)

Sống ở môi trường khắc nghiệt hơn

c)

Bộ NST kép không ghép cặp với bố mẹ

d)

Khác biệt hình thái không đáng kể

80.

Khái niệm nào mô tả tập hợp các cơ chế ngăn cản giao phối hoặc thụ tinh giữa các loài, góp phần duy trì ranh giới loài?

a)

Chọn lọc tự nhiên giữa quần thể

b)

Cách ly sinh sản giữa các loài

c)

Đột biến gen tạo đa dạng

d)

Trôi dạt di truyền trong quần thể

81.

Cách ly trước hợp tử KHÔNG bao gồm rào cản nào sau đây?

a)

Không tương thích cơ học sinh sản

b)

Không gian và thời gian khác biệt

c)

Con lai bất thụ sau thụ tinh

d)

Khác biệt hành vi giao phối

82.

Ví dụ nào phản ánh cách ly không gian và thời gian?

a)

Hai loài có số NST khác nhau

b)

Hai loài sống ở khu khác nhau

c)

Hai loài tạo con lai bất thụ

d)

Hai loài có tín hiệu giao phối giống

83.

Cách ly hành vi chủ yếu liên quan đến sự khác biệt nào?

a)

Tập tính và tín hiệu giao phối

b)

Số lượng nhiễm sắc thể

c)

Chu kỳ sinh sản theo mùa

d)

Kích thước cơ quan sinh sản

84.

Cách ly cơ học và sinh lý ngăn cản quá trình nào?

a)

Trao đổi chéo ở kỳ đầu I

b)

Giao tử gặp nhau để thụ tinh

c)

Phân ly gen trong giảm phân

d)

Hình thành hợp tử sau thụ tinh

85.

Cách ly sau hợp tử thường dẫn đến hệ quả nào cho con lai?

a)

Tăng biến dị di truyền hữu ích

b)

Tạo loài mới ngay lập tức

c)

Giảm khả năng sống hoặc sinh sản

d)

Sinh trưởng vượt trội lâu dài

86.

Trong cơ chế bất thụ sau hợp tử, nguyên nhân thường gặp là gì?

a)

Thiếu dinh dưỡng của mẹ mang thai

b)

Không tương thích di truyền giữa loài

c)

Tác động môi trường như nhiệt độ

d)

Nhiễm vi rút trong quá trình phát triển

87.

Con la (ngựa × lừa) được xem là ví dụ của cơ chế nào?

a)

Cách ly không gian thời gian

b)

Cách ly sau hợp tử bất thụ

c)

Cách ly cơ học tiền hợp tử

d)

Cách ly hành vi tiền hợp tử

88.

Vì sao con la thường bất thụ dù vẫn khỏe mạnh?

a)

Bộ NST không đồng bộ khi giảm phân

b)

Không có cơ quan sinh sản hoàn chỉnh

c)

Không nhận biết bạn tình cùng loài

d)

Thiếu hormone sinh dục bẩm sinh

89.

Khi hai loài giao phối nhưng con lai chết sớm, đó là dạng nào?

a)

Cách ly hành vi tiền hợp tử

b)

Bất hợp do hậu hợp tử

c)

Bất thụ do biểu sinh gen

d)

Cách ly cơ học trước hợp tử

90.

Tuyên bố nào đúng về vai trò của cách ly sinh sản trong tiến hóa?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến tỉ lệ sống của hợp tử, không tới loài

b)

Luôn làm tăng khả năng sinh sản của con lai

c)

Chỉ xuất hiện ở động vật có xương sống phức tạp

d)

Là trung tâm giúp ngăn dòng gen và dẫn đến hình thành loài

91.

Trong giai đoạn đầu quá trình phân hóa loài, rào cản nào thường đóng vai trò quan trọng?

a)

Khác biệt tập tính giao phối

b)

Đột biến tăng số lượng NST

c)

Di cư giữa các quần thể

d)

Tái tổ hợp nhiễm sắc thể

92.

Khác biệt tín hiệu giao phối ở ruồi giấm, chim, cá cho thấy điều gì?

a)

Cá thường chỉ có cách ly sau hợp tử

b)

Chim không có rào cản tiền hợp tử

c)

Ruồi giấm không chịu tác động của chọn lọc

d)

Rào cản hành vi có thể thúc đẩy hình thành loài

93.

Các cơ chế sau hợp tử thường do điều gì gây ra?

a)

Không tương thích di truyền giữa loài

b)

Giao phối sai thời điểm trong năm

c)

Khác biệt nơi cư trú và nguồn thức ăn

d)

Tín hiệu giao phối không hấp dẫn

94.

Phát biểu nào đúng về phân biệt loài dựa trên cách ly sinh sản?

a)

Phụ thuộc chủ yếu vào màu sắc và hình thái

b)

Là tiêu chuẩn khách quan để xác định ranh giới loài

c)

Không liên quan đến các rào cản tiền hợp tử

d)

Chỉ áp dụng với thực vật có hoa và côn trùng

95.

Nếu con lai bất thụ trải qua quá trình đa bội hóa và trở nên hữu thụ, hệ quả có thể là gì?

a)

Làm giảm đa dạng di truyền trong quần thể

b)

Ngăn hoàn toàn giao phối giữa quần thể

c)

Xóa bỏ mọi rào cản tiền hợp tử

d)

Tạo loài mới mang bộ NST lưỡng bội kép

96.

Khái niệm nào là động lực chính thúc đẩy hình thành loài mới trong tiến hóa?

a)

Chọn lọc tự nhiên thích nghi dần dần

b)

Đột biến gen xảy ra ngẫu nhiên

c)

Di cư ngắn hạn theo mùa

d)

Lai xa giữa các quần thể gần gũi

97.

Kiểu gen thích nghi có xu hướng như thế nào qua các thế hệ trong quần thể?

a)

Được duy trì và lan truyền

b)

Giữ nguyên không thay đổi

c)

Bị loại bỏ hoàn toàn

d)

Chỉ tăng trong mùa sinh sản

98.

Ví dụ nào minh họa cách li sinh sản do bất thụ ở con lai?

a)

Ngựa lai lừa tạo con la bất thụ

b)

Chuột lai với sóc tạo con khỏe

c)

Chó lai mèo sinh sản bình thường

d)

Cá lai ếch có thế hệ F2 mạnh

99.

Quần đảo Galápagos thuộc ngoài khơi bờ biển của quốc gia nào?

a)

Chile gần biển Caribbean

b)

Peru ven biển Đại Tây Dương

c)

Colombia ở Ấn Độ Dương

d)

Ecuador ngoài khơi Thái Bình Dương

100.

Chim sẻ Darwin ban đầu xuất hiện như một loài và bắt đầu tiến hóa thành nhiều loài riêng biệt trong khoảng thời gian nào?

a)

Chỉ trong một thế kỷ

b)

Khoảng vài nghìn năm

c)

Hơn 50 triệu năm

d)

Khoảng 3 đến 5 triệu năm

101.

Đặc điểm mỏ ở chim sẻ Darwin phản ánh điều gì về môi trường sống trên các đảo?

a)

Địa chất các đảo giống hệt

b)

Áp lực săn mồi giống nhau

c)

Khí hậu đồng nhất quanh năm

d)

Nguồn thức ăn khác nhau sẵn có

102.

Theo quan sát của Darwin, loài chim sẻ ăn hạt lớn có mỏ như thế nào?

a)

Mỏ dẹt để lọc phù du

b)

Mỏ dài để hút mật hoa

c)

Mỏ nhỏ để bắt côn trùng

d)

Mỏ khỏe để bẻ hạt lớn

103.

Cơ chế chọn lọc tự nhiên tác động lên các cá thể như thế nào?

a)

Tạo ra đột biến theo nhu cầu

b)

Loại bỏ mọi biến dị di truyền

c)

Ưu thế cho đặc điểm thích nghi

d)

Đồng hóa các quần thể nhanh

104.

Phát biểu nào đúng về sự phân hóa quần thể dẫn đến hình thành loài mới?

a)

Xảy ra khi các quần thể thích nghi khác nhau

b)

Chỉ xảy ra khi giao phối ngẫu nhiên

c)

Luôn yêu cầu cách li địa lý tuyệt đối

d)

Không liên quan đến nguồn thức ăn

105.

Nhận định nào mô tả sai về chim sẻ Darwin trên các đảo khác nhau?

a)

Loài mỏ phụ thuộc thức ăn có sẵn

b)

Mọi đảo có mỏ giống hệt nhau

c)

Mỗi đảo có loài chim sẻ khác nhau

d)

Có loài mỏ hẹp để tọc mạch cây

106.

Lý do chính khiến các quần thể chim sẻ Darwin dần trở thành các loài khác nhau là gì?

a)

Thích nghi với môi trường mới

b)

Giảm mạnh số lượng thiên địch

c)

Lai tạo có chủ ý của con người

d)

Di cư vòng quanh lục địa

107.

Khi kiểu gen kém thích nghi bị đào thải, hệ quả dài hạn đối với quần thể là gì?

a)

Tăng ngẫu nhiên đột biến có hại

b)

Giữ nguyên tần số alen

c)

Tích lũy khác biệt di truyền

d)

Mất hoàn toàn đa dạng di truyền

108.

Chi tiết nào sau đây hỗ trợ vai trò của chọn lọc tự nhiên trong hình thành loài ở chim sẻ Darwin?

a)

Số lượng lông vũ thay đổi theo mùa

b)

Tương quan giữa dạng mỏ và thức ăn

c)

Màu mắt phân bố ngẫu nhiên

d)

Kích thước cánh giống nhau

109.

Nếu một quần thể chim sẻ bị tách khỏi quần thể gốc sau bão, yếu tố nào sẽ thúc đẩy phân hóa?

a)

Nguồn thức ăn mới trên đảo

b)

Giao phối rộng giữa các loài

c)

Khí hậu hoàn toàn giống nhau

d)

Giữ nguyên hành vi kiếm ăn

110.

Kết luận cốt lõi của các bằng chứng tiến hóa hiện đại về sự hình thành loài là gì?

a)

Không liên quan di truyền học

b)

Diễn ra tức thời trong một thế hệ

c)

Chỉ dựa vào hóa thạch cổ

d)

Quá trình dài, liên tục và phức tạp

111.

Theo tổng quan về tiến hóa, đặc điểm nào mô tả đúng bản chất của quá trình tiến hóa ở sinh giới?

a)

Dừng lại khi môi trường ổn định tuyệt đối

b)

Chỉ xảy ra ở động vật bậc cao hiện đại

c)

Phức tạp, lâu dài, liên tục và có quy luật

d)

Diễn ra ngắn hạn, gián đoạn, ngẫu nhiên

112.

Bằng chứng khoa học nào được nhấn mạnh giúp khẳng định tính xác thực của tiến hóa?

a)

Hóa thạch và giải phẫu học so sánh

b)

Trực giác cá nhân nhà nghiên cứu

c)

Chiêm nghiệm triết học duy tâm

d)

Truyền thuyết cổ đại dân gian

113.

Khái niệm “loài” trong sinh học dùng để phản ánh điều gì chủ yếu?

a)

Đơn vị cơ bản phân loại và tổ chức

b)

Vị trí địa lý nơi sinh vật sống

c)

Tuổi thọ trung bình của quần thể

d)

Mức độ tiến hóa của từng cá thể

114.

Quan sát hình chim nhỏ trên dây thép gai, kịch bản nào hợp lý về hình thành loài mới theo nội dung học?

a)

Di cư đến đảo, thích nghi nguồn thức ăn mới

b)

Đột biến ngẫu nhiên làm thay đổi màu sắc tức thì

c)

Giao phối với loài khác tạo loài lai bền vững ngay

d)

Chuyển hóa cơ thể để bay xa nhờ ý chí cá thể

115.

Vì sao nghiên cứu tiến hóa có ý nghĩa thực tiễn trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy giảm đa dạng sinh học?

a)

Giúp dự đoán số lượng loài tuyệt chủng chính xác

b)

Giúp loại bỏ hoàn toàn chọn lọc tự nhiên khỏi tự nhiên

c)

Giúp nhận thức vai trò loài trong hệ sinh thái để bảo tồn

d)

Giúp thay thế mọi phương pháp sinh học phân tử