wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1. Độ thấm và độ biểu hiện của gen

Total questions: 112

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào mô tả tỉ lệ cá thể mang một kiểu gen nhất định thực sự biểu hiện kiểu hình liên quan?

a)

Liều lượng alen trong kiểu gen

b)

Độ biểu hiện của gen theo cá thể

c)

Độ thấm của gen trong quần thể

d)

Tần số đột biến gen theo thời gian

2.

Phát biểu nào đúng về độ thấm không hoàn toàn của một gen?

a)

Không phải mọi cá thể mang gen đều biểu hiện

b)

Độ thấm không phụ thuộc môi trường ngoài

c)

Mọi cá thể mang gen đều biểu hiện mạnh

d)

Kiểu hình luôn giống nhau giữa các cá thể

3.

Ví dụ nào minh họa sự phụ thuộc của độ thấm vào tuổi ở người?

a)

Bệnh cúm do virus lan theo mùa

b)

Alzheimer biểu hiện sau 60 tuổi ở nhiều người

c)

Polydactyly xuất hiện ngay sau sinh luôn luôn

d)

Tăng huyết áp di truyền từ mẹ sang con

4.

Độ biểu hiện (expressivity) của một tính trạng đề cập đến điều gì?

a)

Mức độ thể hiện kiểu hình ở cá thể

b)

Tỉ lệ cá thể có kiểu hình bất kỳ

c)

Số lượng alen hiện diện trong locus

d)

Khả năng sống sót của hợp tử

5.

Trong ví dụ về gen trội P gây thừa ngón ở người, hiện tượng nào cho thấy độ thấm của gen P nhỏ hơn 100%?

a)

Một số người có kiểu gen Pp không thừa ngón

b)

Tất cả người mang PP đều thừa ngón

c)

Người bình thường có kiểu gen pp

d)

Có người thừa ngón ở cả tay lẫn chân

6.

Phát biểu nào đúng về sự khác nhau giữa độ thấm và độ biểu hiện?

a)

Cả hai đều là mức độ cá thể biểu hiện

b)

Độ biểu hiện không chịu ảnh hưởng môi trường

c)

Độ thấm chỉ phụ thuộc kiểu gen cá thể

d)

Độ thấm là tỉ lệ biểu hiện; độ biểu hiện là mức độ

7.

Yếu tố môi trường ngoài có thể ảnh hưởng như thế nào tới độ biểu hiện?

a)

Làm thay đổi mạnh, trung bình hoặc yếu

b)

Không thể thay đổi bất kỳ mức độ nào

c)

Chỉ ảnh hưởng ở giới đực mà thôi

d)

Luôn làm tăng đến mức cố định

8.

Nhận định nào mô tả đúng về bệnh Alzheimer theo tư liệu này?

a)

Liên quan gen trội trên NST 14 ở người

b)

Độ thấm đạt 100% ở mọi độ tuổi

c)

Luôn biểu hiện trước tuổi 30 ở mọi người

d)

Không phụ thuộc yếu tố tuổi tác

9.

Khái niệm nào mô tả các gen không alen khác nhau tạo nên cùng một kiểu hình giống nhau?

a)

Epistasis mô tả gen này che lấp biểu hiện gen khác

b)

Pleiotropy mô tả một gen ảnh hưởng nhiều tính trạng

c)

Genocopy mô tả các gen khác nhau tạo cùng kiểu hình

d)

Phenocopy mô tả môi trường tạo kiểu hình giống di truyền

10.

Trường hợp thay đổi kiểu hình do nguyên nhân bên ngoài nhưng giống với biến dị di truyền được gọi là gì?

a)

Genocopy do đột biến ở NST khác nhau

b)

Phenocopy do tác động môi trường tạo kiểu hình

c)

Pleiotropy do một gen ảnh hưởng nhiều đặc điểm

d)

Linkage do các gen nằm gần nhau trên NST

11.

Ví dụ nào minh hoạ genocopy theo tài liệu?

a)

Điếc do môi trường hoặc di truyền

b)

Liệt co cứng hai chi dưới do nhiều gen khác nhau

c)

Màu mắt ổn định suốt đời không đổi

d)

Hội chứng do thiếu hụt dinh dưỡng bào thai

12.

Phát biểu nào đúng về tính đa hiệu của gen?

a)

Một gen có thể ảnh hưởng đến nhiều trạng thái khác nhau

b)

Một gen chỉ quy định đúng một tính trạng duy nhất

c)

Kiểu hình chỉ bị chi phối bởi yếu tố môi trường

d)

Nhiều gen khác nhau tạo ra cùng kiểu hình duy nhất

13.

Tại sao dựa vào kiểu hình để xác định kiểu gen có thể sai lệch trong các hiện tượng nêu trên?

a)

Vì genocopy làm nhiều gen khác tạo kiểu hình giống nhau

b)

Vì môi trường không bao giờ ảnh hưởng đến kiểu hình

c)

Vì liên kết gen luôn cố định giữa mọi cá thể

d)

Vì độ thấm của gen luôn bằng nhau ở mọi người

14.

Mức độ đa hiệu có thể gồm hiệu quả chính và hiệu quả thứ gì?

a)

Thứ phát: các tính trạng khác kém rõ ràng hơn

b)

Trội: các tính trạng chỉ xuất hiện ở dị hợp

c)

Độc lập: các tính trạng không liên quan nhau

d)

Đột biến: các tính trạng do biến đổi alen mới

15.

Khái niệm nào mô tả việc một gen gây ra nhiều biểu hiện ở các cơ quan khác nhau?

a)

Liên kết gen truyền cùng một nhóm

b)

Đột biến im lặng không gây thay đổi

c)

Đa bội làm tăng số bộ nhiễm sắc

d)

Đa hiệu của gen gây nhiều biểu hiện

16.

Trong bệnh hồng cầu hình liềm, đột biến nào dẫn đến HbS và biến đổi tính chất hồng cầu?

a)

Đột biến ở vùng điều hòa không dịch mã

b)

Đột biến sao chép tăng số lượng gen

c)

Đột biến mất đoạn toàn bộ nhiễm sắc

d)

Đột biến gen tổng hợp chuỗi Hb tạo HbS

17.

Hậu quả sinh lý chính của hồng cầu hình liềm là gì?

a)

Độ nhớt tăng làm dòng máu chậm

b)

Tăng vận chuyển oxy vượt mức bình thường

c)

Hồng cầu bền vững và linh hoạt hơn

d)

Mạch máu giãn rộng giảm tắc nghẽn

18.

Hội chứng Marfan do đột biến gen mã hóa protein nào của mô liên kết?

a)

Fibrillin-1 ở nhánh dài NST 5

b)

Keratin-1 trên nhiễm sắc X

c)

Collagen IV ở nhiễm sắc 7

d)

Elastin ở nhánh ngắn NST 12

19.

Biểu hiện đa cơ quan của Marfan thường gặp gồm những hệ nào?

a)

Da, miễn dịch, nội tiết

b)

Mắt, xương, hệ tim mạch

c)

Thần kinh, sinh sản, tạo máu

d)

Tiêu hóa, hô hấp, tiết niệu

20.

Khái niệm đúng nhất về gen gây chết là gì?

a)

Gen chỉ biểu hiện ở giai đoạn trưởng thành

b)

Đột biến chỉ ảnh hưởng màu sắc cơ thể

c)

Gen làm giảm nhẹ sức sống nhưng không gây tử vong

d)

Alen làm cá thể tử vong trước sinh hoặc sau sinh

21.

Loại gen gây chết nào liên kết với NST Y và bị ngăn chặn bởi NST Y?

a)

Gen lặn liên kết Y gây chết ở XX

b)

Gen trội liên kết X gây chết ở XY

c)

Gen trội liên kết Y gây chết ở XO

d)

Gen lặn liên kết Y gây chết ở XO

22.

Di truyền đơn gen dựa trên cơ sở phân ly của cặp alen trong quá trình nào?

a)

Giảm phân tạo giao tử

b)

Phiên mã tạo mRNA

c)

Thụ tinh ngoài cơ thể

d)

Nguyên phân của mô soma

23.

Trong di truyền hai alen, một quần thể có bao nhiêu kiểu gen cho một locus?

a)

Ba kiểu gen tương ứng hai alen

b)

Hai kiểu gen tương ứng hai alen

c)

Bốn kiểu gen cho hai alen

d)

Một kiểu gen duy nhất cho locus

24.

Trong tương quan trội lặn hoàn toàn, kiểu gen Aa có kiểu hình thế nào?

a)

Giống kiểu gen aa do lặn át trội

b)

Trung gian giữa AA và aa do cộng gộp

c)

Khác cả AA và aa do tương tác gen

d)

Giống kiểu gen AA do alen trội quy định

25.

Phép lai một tính trạng của Mendel với trội lặn hoàn toàn cho tỉ lệ kiểu hình đời con F2 nào?

a)

9:3:3:1 ở F2

b)

1:2:1 ở F2

c)

3 trội : 1 lặn ở F2

d)

1 trội : 1 lặn ở F2

26.

Khái niệm nào mô tả đúng di truyền đơn gen?

a)

Tính trạng do đột biến soma không di truyền

b)

Tính trạng do một gen tại một locus với các alen

c)

Tính trạng do nhiều gen khác locus tương tác

d)

Tính trạng do môi trường mà không có alen

27.

Trong di truyền alen trội trên NST thường, vì sao kiểu gen AA và Aa có kiểu hình giống nhau?

a)

Do alen a trội hoàn toàn át alen A

b)

Do alen A trội hoàn toàn che lấp a

c)

Do tương tác gen bổ sung giữa A và a

d)

Do cả hai alen biểu hiện đồng thời cân bằng

28.

Đặc điểm phả hệ nào gợi ý mạnh một bệnh do alen trội trên NST thường?

a)

Biểu hiện cách thế hệ theo chu kỳ cố định

b)

Chỉ xuất hiện ở thế hệ con út

c)

Chỉ xuất hiện ở một giới duy nhất

d)

Truyền dọc qua nhiều thế hệ liên tiếp

29.

Một người dị hợp tử mang gen bệnh trội kết hôn với người bình thường (aa). Xác suất trung bình con bị bệnh là bao nhiêu?

a)

Luôn luôn 100 phần trăm mỗi con

b)

Khoảng 75 phần trăm mỗi con

c)

Khoảng 25 phần trăm mỗi con

d)

Khoảng 50 phần trăm mỗi con

30.

Trong quần thể, vì sao có thể phát hiện người mang gen bệnh trội dễ dàng bằng kiểu hình?

a)

Vì gen trội chỉ biểu hiện sau tuổi già

b)

Vì chỉ người đồng hợp lặn mới biểu hiện

c)

Vì gen trội luôn gây chết phôi sớm

d)

Vì người dị hợp và đồng hợp trội đều biểu hiện

31.

Người đồng hợp lặn aa trong gia hệ có bố mẹ mắc bệnh trội nhưng kết hôn với người lành. Con của họ sẽ như thế nào?

a)

Không thể tiên lượng xác suất

b)

Tất cả đều lành không mang gen bệnh

c)

Tất cả đều mắc bệnh nặng

d)

Một nửa lành một nửa mắc bệnh

32.

Vì sao nhiều gen trội gây bệnh nặng ít khi được truyền qua nhiều thế hệ?

a)

Do chọn lọc tự nhiên loại khỏi quần thể

b)

Do luôn bị gen lặn át hoàn toàn

c)

Do không thể hình thành giao tử

d)

Do chỉ xuất hiện ở trẻ sơ sinh

33.

Hiện tượng bệnh trội biểu hiện muộn dẫn đến hệ quả di truyền nào?

a)

Người bệnh vẫn sinh con và truyền gen

b)

Không ai mang gen bệnh đến tuổi trưởng thành

c)

Tất cả người bệnh đều vô sinh tuyệt đối

d)

Gen bệnh trội biến mất ngay trong một thế hệ

34.

Trong thực tế, gặp người mang bệnh trội nặng nhưng bố mẹ không mắc. Nguyên nhân hợp lý nhất là gì?

a)

Do di truyền liên kết giới tính tuyệt đối

b)

Đột biến trội mới phát sinh ở giao tử

c)

Do gen lặn kết hợp ở bố mẹ

d)

Do sai sót ghi nhận phả hệ toàn bộ

35.

Một người mắc bệnh trội do đột biến mới, nếu đột biến không ảnh hưởng khả năng sinh sản, xác suất truyền bệnh cho con là bao nhiêu?

a)

Khoảng năm mươi phần trăm

b)

Khoảng hai mươi lăm phần trăm

c)

Khoảng bảy mươi lăm phần trăm

d)

Luôn bằng không phần trăm

36.

Trong phân tích phả hệ, dấu hiệu nào phân biệt bệnh trội NST thường với bệnh lặn NST thường?

a)

Luôn nặng hơn ở nữ so với nam

b)

Biểu hiện ở mọi thế hệ liên tiếp

c)

Chỉ xuất hiện khi phối ngẫu cận huyết

d)

Chỉ xuất hiện ở thế hệ thứ ba trở đi

37.

Tính biến thiên lớn trong biểu hiện lâm sàng của bệnh trội có nghĩa là gì?

a)

Chỉ người đồng hợp trội mới có triệu chứng

b)

Mọi người mang gen đều biểu hiện giống hệt nhau

c)

Gen bệnh chỉ biểu hiện ở một cơ quan duy nhất

d)

Cùng gen bệnh nhưng mức độ biểu hiện khác

38.

Ví dụ nào sau đây minh họa bệnh trội có biểu hiện muộn?

a)

Bệnh Huntington khởi phát tuổi trung niên

b)

Bệnh phenylketonuria ở trẻ sơ sinh

c)

Bệnh thiếu men G6PD ở trẻ nhỏ

d)

Bệnh máu khó đông liên kết X

39.

Hội chứng Marfan có kiểu hình nổi bật nào sau đây?

a)

Thoái hóa thần kinh tiến triển nặng

b)

Chi ngắn, trán dô, mũi gãy

c)

U dưới da kèm lông dài

d)

Chân tay dài, ngón tay nhện, trật khớp

40.

Gen gây hội chứng Marfan thường liên quan đến protein nào?

a)

NF1 trên nhiễm sắc thể 17

b)

Fibrillin trên nhiễm sắc thể 15

c)

LDL receptor trên nhiễm sắc thể 19

d)

Huntingtin trên nhiễm sắc thể 4

41.

Ở người bình thường, số lần lặp CAG của gen Huntington thường nằm trong khoảng nào?

a)

11–35 lần lặp

b)

36–100 lần lặp

c)

>120 lần lặp

d)

3–10 lần lặp

42.

Tuổi khởi phát bệnh Huntington thường như thế nào?

a)

Bẩm sinh ngay sau sinh

b)

Chỉ xuất hiện sau 80 tuổi

c)

Khởi phát sớm trước 10 tuổi

d)

Khởi phát muộn, đa số sau 31–60 tuổi

43.

Gen gây bệnh Huntington được định vị ở đâu?

a)

Nhánh ngắn NST 4 (4p16.3)

b)

Nhánh dài NST 13 (13q14)

c)

Nhánh ngắn NST 19 (19p13.2)

d)

Nhánh dài NST 17 (17q2.2)

44.

Neurofibromatosis type 1 (NF1) là bệnh trội do gen nằm ở vị trí nào?

a)

NST 17, vùng 17q2.2

b)

NST 4, vùng 4p16.3

c)

NST 19, vùng 19p13.2

d)

NST 13, vùng 13q14

45.

Đặc điểm lâm sàng thường gặp của NF1 là gì?

a)

Thiếu móng và dính ngón

b)

U ở các nhánh thần kinh, mụn da kèm lông dài

c)

Chi ngắn, trán dô, mũi gãy

d)

Thoái hóa tế bào thần kinh vận động

46.

Tăng cholesterol máu có tính gia đình thường do bất thường nào?

a)

Lặp CAG ở gen HTT

b)

Mất đoạn gen fibrillin

c)

Tăng sinh u thần kinh ngoại vi

d)

Receptor LDL bị đột biến

47.

Gen receptor LDL thường nằm ở vị trí nào?

a)

Nhánh ngắn NST 19 (19p13.2)

b)

Nhánh ngắn NST 4 (4p16.3)

c)

Nhánh dài NST 17 (17q2.2)

d)

Nhánh dài NST 13 (13q14)

48.

Achondroplasia có kiểu hình điển hình nào?

a)

Ngắn xương chi, trán dô, mũi gãy

b)

Thoái hóa thần kinh tiến triển muộn

c)

Chân tay dài, ngón nhện, trật khớp

d)

U thần kinh dưới da có lông dài

49.

Chiều cao trung bình ở người mắc achondroplasia là bao nhiêu?

a)

Nam khoảng 132 cm, nữ khoảng 123 cm

b)

Nam 170 cm, nữ 160 cm

c)

Nam 150 cm, nữ 145 cm

d)

Nam 120 cm, nữ 110 cm

50.

Tính chất di truyền của achondroplasia là gì?

a)

Ty thể chỉ truyền mẹ

b)

Lặn liên kết X

c)

Trội liên kết X

d)

Alen trội trên NST thường

51.

Bệnh u nguyên bào võng mạc thường do đột biến gen trên nhiễm sắc thể nào?

a)

NST 17, vùng 17q2.2

b)

NST 4, vùng 4p16.3

c)

NST 13, vùng 13q14

d)

NST 19, vùng 19p13.2

52.

Tật dính ngón do alen trội trên NST thường mô tả đúng nhất là gì?

a)

Tóc ngắn quăn mịn, gặp ở châu Âu

b)

Thiếu hoàn toàn móng ở tay chân

c)

Ngón tay chân dính nhau, có thể dính xương

d)

Có từ 6 đến 9 ngón tay hoặc chân

53.

Tật thiếu móng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không có móng ở tay chân, đôi khi kèm dị tật ngón

b)

Dính ngón 3 và 4 ở bàn tay

c)

Chân tay dài và ngón nhện

d)

U thần kinh dưới da kèm lông dài

54.

Hiện tượng "hiệu quả tuổi bố" được ghi nhận ở bệnh nào sau đây?

a)

U nguyên bào võng mạc di truyền

b)

NF1 với u thần kinh ngoại vi

c)

Hội chứng Marfan với nhiều đột biến mới

d)

Tăng cholesterol gia đình do LDL receptor

55.

Tính thấm của bệnh u nguyên bào võng mạc trong di truyền alen trội thường khoảng bao nhiêu?

a)

Dưới 20% tính thấm

b)

Gần 100% tính thấm

c)

Khoảng 50% tính thấm

d)

Khoảng 90% tính thấm

56.

Đặc điểm nào đúng về kiểu di truyền alen lặn trên nhiễm sắc thể thường?

a)

Biểu hiện ở trạng thái đồng hợp tử aa

b)

Chỉ gặp ở nam do liên kết X

c)

Xuất hiện liên tục qua các thế hệ

d)

Tần suất luôn trên 50%

57.

Trong quần thể, kiểu gen nào là người mang (dị hợp) đối với bệnh lặn trên NST thường?

a)

aa

b)

Aa

c)

A A A

d)

AA

58.

Nhận định nào mô tả đúng về di truyền ngang của bệnh lặn trên NST thường?

a)

Xuất hiện rải rác ở các anh chị em

b)

Luôn bỏ qua một thế hệ

c)

Chỉ truyền theo dòng mẹ

d)

Chỉ gặp ở thế hệ con trai

59.

Vì sao bệnh lặn trên NST thường không phân biệt giới tính?

a)

Do nằm trên NST Y

b)

Do ảnh hưởng môi trường

c)

Do hormone sinh dục giống nhau

d)

Gen nằm trên 22 NST thường

60.

Hôn nhân cận huyết làm tăng nguy cơ bệnh lặn do:

a)

Tăng chọn lọc chống alen lặn

b)

Giảm tần số alen lặn

c)

Tăng đột biến mới mỗi thế hệ

d)

Tăng xác suất đồng hợp aa

61.

Nếu cả bố và mẹ đều mắc bệnh lặn trên NST thường, con của họ sẽ:

a)

Chỉ mắc nếu là nữ

b)

Chỉ mắc nếu là nam

c)

Không thể mắc bệnh

d)

Chắc chắn mắc bệnh

62.

Phát biểu nào đúng về người dị hợp mang bệnh lặn liên quan đến enzym?

a)

Không thể phát hiện bằng sinh hóa

b)

Thường thiếu khoảng 50% hoạt độ enzym

c)

Thiếu hoàn toàn enzym nên không tự điều chỉnh

d)

Luôn biểu hiện bệnh nặng

63.

Bệnh bạch tạng là ví dụ của di truyền nào?

a)

Đa gen và môi trường

b)

Alen trội liên kết giới

c)

Alen lặn trên NST thường

d)

Ty thể di truyền theo mẹ

64.

Đặc điểm kiểu hình ở người bạch tạng thường gồm:

a)

Da trắng bạc, tóc nhạt màu

b)

Da sẫm, tóc đen đậm

c)

Da vàng, tóc nâu đỏ

d)

Da loang lổ do vitiligo

65.

Nguyên nhân trực tiếp gây bạch tạng ở thể cổ điển liên quan tới:

a)

Thừa hormone tuyến yên

b)

Đột biến ty thể gây mất ATP

c)

Tăng tổng hợp melanin quá mức

d)

Thiếu men tyrosinase khi aa

66.

Nhận định đúng về nguy cơ ở con của hai người mang Aa đối với bệnh lặn trên NST thường:

a)

50% con mắc bệnh, 25% mang gen

b)

0% con mắc bệnh, 100% mang gen

c)

100% con mắc bệnh, 0% mang gen

d)

25% con mắc bệnh, 50% mang gen

67.

Chiến lược tư vấn di truyền phù hợp khi nghi ngờ bệnh lặn liên quan enzym là:

a)

Đo hoạt độ enzym sinh hóa

b)

Chỉ dựa vào phả hệ ba đời

c)

Chờ đến khi bệnh xuất hiện

d)

Khuyến khích giao phối cận huyết

68.

Tay-Sachs là bệnh di truyền lặn liên quan chủ yếu đến rối loạn chất nào trong tế bào?

a)

Chuyển hóa lipid trong lysosome

b)

Tổng hợp protein ở ribosome

c)

Vận chuyển ion qua màng tế bào

d)

Sao chép DNA trong nhân

69.

Enzyme thiếu hụt điển hình trong bệnh Tay-Sachs là gì?

a)

Hexosaminidase A bị thiếu hụt

b)

Tyrosinase giảm mạnh

c)

Galactose-1-phosphate uridyltransferase

d)

Phenylalanine hydroxylase không hoạt động

70.

Triệu chứng khởi phát của Tay-Sachs thường xuất hiện vào thời điểm nào?

a)

Ngay sau sinh trong 1 tuần

b)

Trước 3 tháng thai kỳ

c)

Khoảng 6 tháng tuổi ở trẻ

d)

Sau tuổi vị thành niên

71.

Hậu quả thần kinh tiến triển của Tay-Sachs thường dẫn đến điều gì ở trẻ nhỏ?

a)

Suy giảm thị giác và suy kiệt tinh thần

b)

Phì đại cơ tim và tăng huyết áp

c)

Loãng xương và đau khớp mạn

d)

Tăng sắc tố da và rậm lông

72.

Trong galactosemia cổ điển, enzyme nào mất hoạt tính gây tích tụ chất độc?

a)

Galactose-1-phosphate uridyltransferase

b)

Hexosaminidase A

c)

Glycogen phosphorylase

d)

Lactase ruột non

73.

Trẻ sơ sinh bị galactosemia thường có biểu hiện sớm nào khi bú sữa?

a)

Vàng da và rối loạn tiêu hóa

b)

Tăng cân nhanh bất thường

c)

Cao huyết áp cấp tính

d)

Hạ thân nhiệt kéo dài

74.

Không điều trị, galactosemia có thể dẫn đến hậu quả lâu dài nào?

a)

Giảm nguy cơ nhiễm trùng toàn thân

b)

Chậm phát triển trí tuệ và tử vong sớm

c)

Cường giáp và tăng thân nhiệt

d)

Tăng thị lực và phản xạ nhanh

75.

Trong Phenylketonuria (PKU), chất nào tăng cao bất thường trong máu?

a)

Glucose máu tăng cấp tính

b)

Tyrosine giảm hoàn toàn

c)

Galactose-1-phosphate tích tụ

d)

Phenylalanine tăng cao rõ rệt

76.

Hai sản phẩm chuyển hóa độc hại hình thành từ phenylalanine trong PKU là gì?

a)

Acetoacetic và beta-hydroxybutyric acids

b)

Phenylpyruvic và phenyllactic acids

c)

Lactic và pyruvic acids

d)

Uric và oxalic acids

77.

Một đặc điểm ngoại hình có thể gặp ở trẻ PKU do giảm melanin là gì?

a)

Mắt nâu đậm và da đỏ bừng

b)

Mí mắt dày và tóc bạc sớm

c)

Tóc xoăn và da sẫm màu

d)

Mắt xanh và da sáng màu

78.

Khái niệm nào mô tả tình huống kiểu hình của dị hợp tử nằm giữa hai kiểu hình đồng hợp tử?

a)

Đột biến gen mất chức năng

b)

Ái lực kháng nguyên tuyệt đối

c)

Di truyền trung gian ở dị hợp

d)

Đồng trội hoàn toàn của alen

79.

Trong di truyền đồng trội, hai alen thể hiện như thế nào ở người dị hợp?

a)

Cả hai alen biểu hiện ngang nhau

b)

Một alen lấn át hoàn toàn

c)

Chỉ biểu hiện ở điều kiện môi trường

d)

Không alen nào được biểu hiện

80.

Hệ nhóm máu MN được chi phối bởi bao nhiêu gen/alen?

a)

Một gen với bốn alen

b)

Ba alen M, N, O

c)

Hai gen độc lập M và N

d)

Một gen với hai alen M, N

81.

Người có nhóm máu M mang kháng nguyên nào trên hồng cầu?

a)

Không có kháng nguyên

b)

Cả M và N đồng thời

c)

Kháng nguyên M duy nhất

d)

Kháng nguyên N duy nhất

82.

Kiểu gen phù hợp với nhóm máu MN là gì?

a)

MM thuần chủng

b)

MN dị hợp đồng trội

c)

mm lặn hoàn toàn

d)

NN thuần chủng

83.

Trong di truyền trung gian, mức độ biểu hiện ở dị hợp tử so với đồng hợp trội thường như thế nào?

a)

Không liên quan đến alen

b)

Yếu hơn đồng hợp trội

c)

Bằng hệt đồng hợp trội

d)

Mạnh hơn đồng hợp trội

84.

Nếu xét nghiệm huyết thanh kháng M gây ngưng kết, mẫu máu nhiều khả năng thuộc nhóm nào?

a)

Nhóm P mang tính chất P(+)

b)

Nhóm O không kháng nguyên

c)

Nhóm M có kháng nguyên M

d)

Nhóm N không mang M

85.

Trong đồng trội, số kiểu hình quan sát được từ hai alen là bao nhiêu?

a)

Chỉ một kiểu hình

b)

Không xác định

c)

Ba kiểu hình như trung gian

d)

Hai kiểu hình riêng biệt

86.

Phát biểu nào đúng về sự khác nhau giữa di truyền trung gian và đồng trội?

a)

Đồng trội chỉ biểu hiện alen trội

b)

Trung gian tạo kiểu hình ở giữa hai cực

c)

Đồng trội tạo kiểu hình trung gian

d)

Trung gian biểu hiện cả hai alen đầy đủ

87.

Trong hệ ABO, ba alen IA, IB, i cùng nằm trên một locus. Kiểu hình nhóm máu nào xuất hiện khi kiểu gen là IAIB?

a)

Nhóm máu A có kháng nguyên A

b)

Nhóm máu B có kháng nguyên B

c)

Nhóm máu O không có kháng nguyên

d)

Nhóm máu AB có A và B

88.

Ở hệ ABO, kháng thể tự nhiên trong huyết thanh của người nhóm máu O là gì?

a)

Chỉ kháng thể kháng B

b)

Kháng thể kháng A và kháng B

c)

Chỉ kháng thể kháng A

d)

Không có kháng thể

89.

Quan hệ trội giữa các alen trong hệ ABO đúng nhất là gì?

a)

IA và IB đồng trội, cả hai trội hơn i

b)

IA, IB, i trội tương đương nhau

c)

IA trội hoàn toàn so với IB

d)

i trội hơn IA và IB

90.

Một người nhóm máu A có thể có những kiểu gen nào?

a)

IAIA hoặc IAi

b)

IBIB hoặc IBi

c)

IAIB hoặc ii

d)

Chỉ IAIB

91.

Tỷ lệ con có nhóm máu A khi mẹ nhóm A (IAi) và bố nhóm O (ii) là bao nhiêu?

a)

75% nhóm A

b)

25% nhóm A

c)

50% nhóm A

d)

100% nhóm A

92.

Trong ví dụ mẹ IAIA và bố ii, đời con sẽ như thế nào?

a)

100% nhóm O

b)

100% nhóm A

c)

50% A, 50% O

d)

75% A, 25% O

93.

Người nhóm máu AB có kháng thể tự nhiên nào trong huyết thanh?

a)

Kháng thể kháng A

b)

Cả kháng A và kháng B

c)

Kháng thể kháng B

d)

Không có kháng thể tự nhiên

94.

Trong dân số Việt Nam, tần số nhóm máu O theo số liệu nêu ra xấp xỉ bao nhiêu?

a)

48,35%

b)

4,25%

c)

27,94%

d)

19,46%

95.

Nếu cả bố và mẹ đều nhóm máu O, nhận định nào đúng về nhóm máu con?

a)

Có thể bất kỳ nhóm nào

b)

Có thể B hoặc AB

c)

Chỉ có thể O

d)

Có thể A hoặc O

96.

Một người nhóm máu B có thể có kiểu gen nào?

a)

IAIA hoặc IBIB

b)

IBIB hoặc IBi

c)

ii hoặc IAi

d)

IAIB hoặc IAi

97.

Vì sao không nên truyền máu A cho người nhóm máu B?

a)

Do huyết thanh A có kháng thể kháng B

b)

Do hồng cầu B có kháng nguyên A

c)

Do huyết thanh B có kháng thể kháng A

d)

Do thiếu kháng thể kháng A

98.

Trong phân nhóm A1 và A2, phát biểu nào đúng?

a)

A1 trội hơn A2

b)

A1 lặn so với A2

c)

A2 trội hơn IA và IB

d)

A1 và A2 đồng trội

99.

Ở hệ ABO, chất H trên hồng cầu có ý nghĩa gì?

a)

Không liên quan đến nhóm máu

b)

Chỉ có ở nhóm AB

c)

Tiền chất để tạo kháng nguyên A/B

d)

Kháng thể chống lại A/B

100.

Về yếu tố Rh, nhận định đúng là gì?

a)

Rh− đồng trội với Rh+

b)

Rh chỉ có ý nghĩa ở truyền dịch

c)

Rh− không mang kháng nguyên D

d)

Rh+ có kháng thể kháng D tự nhiên

101.

Biện pháp phòng ngừa miễn dịch Rh cho mẹ Rh− sau sinh con Rh+ là gì?

a)

Truyền máu Rh− cho mẹ

b)

Tiêm globulin anti‑D sớm

c)

Cho mẹ dùng kháng sinh dài ngày

d)

Tiêm vaccine kháng A/B

102.

Kháng thể trong hệ ABO xuất hiện tự nhiên ở người do đâu?

a)

Do tiếp xúc vi khuẩn tạo đáp ứng

b)

Chỉ do truyền máu trước đó

c)

Do di truyền trội từ bố mẹ

d)

Do thiếu hụt kháng nguyên H

103.

Khi mẹ nhóm B và con nhóm A, nhận định nào về kiểu gen bố phù hợp với quy luật phân ly?

a)

Bố chắc chắn nhóm AB

b)

Bố không thể nhóm A

c)

Bố có thể nhóm B hoặc O

d)

Bố chỉ có thể nhóm A hoặc O

104.

Trong hệ ABO, hiện tượng đồng trội thể hiện rõ nhất ở trường hợp nào?

a)

Kiểu gen ii cho kiểu hình O

b)

Kiểu gen IAIB cho kiểu hình AB

c)

Kiểu gen IBi cho kiểu hình B

d)

Kiểu gen IAi cho kiểu hình A

105.

Theo mô hình Davenport về màu da, kiểu biến đổi sắc tố chủ yếu do cơ chế nào?

a)

Cộng gộp các alen tăng sắc tố

b)

Ưu thế trội của một alen duy nhất

c)

Đột biến soma sau sinh

d)

Liên kết chặt với giới tính

106.

Trong di truyền đa gen, số alen tăng sắc tố càng nhiều sẽ dẫn tới điều gì ở màu da?

a)

Da loang lổ từng mảng

b)

Da nhạt hơn dần

c)

Da sẫm hơn dần

d)

Da không đổi màu

107.

Chỉ số IQ được tính bằng công thức tổng quát nào?

a)

IQ = (MA/CA) × 100

b)

IQ = (MA − CA) × 100

c)

IQ = (CA/MA) × 100

d)

IQ = MA + CA × 100

108.

MA trong công thức IQ là viết tắt của gì?

a)

Tuổi niên lịch

b)

Tuổi phát dục

c)

Tuổi trí tuệ

d)

Tuổi sinh học

109.

“Di truyền được” (heritability, h²) của IQ phản ánh điều gì?

a)

Mức độ cố gắng cá nhân

b)

Tỷ lệ biến thiên do di truyền

c)

Ảnh hưởng của dinh dưỡng ngắn hạn

d)

Sai số phép đo kiểm

110.

Trong nghiên cứu tính trạng định lượng, khái niệm “chuẩn hóa môi trường” nhằm mục tiêu gì?

a)

Tạo biến dị nhân tạo

b)

Tăng sai số đo lường

c)

Loại bỏ hoàn toàn di truyền

d)

Giảm phương sai môi trường

111.

Trong mô hình đa gen cho màu da, lai giữa hai người trung gian có thể tạo ra phân bố con như thế nào?

a)

Phân bố liên tục nhiều mức

b)

Chỉ hai kiểu da rõ rệt

c)

Không có biến dị hình thái

d)

Chỉ sinh con da sẫm nhất

112.

Yếu tố môi trường nào sau đây thường được xem ảnh hưởng đáng kể đến IQ?

a)

Giáo dục và dinh dưỡng

b)

ABO và kháng nguyên

c)

Nhóm máu và Rh

d)

Sắc tố da và melanin