wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sao chép DNA và phiên mã – Trắc nghiệm tổng hợp

Total questions: 117

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên tắc bán bảo toàn trong cơ chế tự nhân đôi của ADN là gì?

a)

2 phân tử ADN con mới được hình thành sau khi phân tử ADN mẹ tự nhân đôi, hoàn toàn khác nhau và khác với phân tử ADN mẹ ban đầu.

b)

2 phân tử ADN con mới được hình thành sau khi ADN mẹ tự nhân đôi, có 1 phân tử ADN con giống với phân tử ADN mẹ ban đầu, còn phân tử ADN con kia có cấu trúc đã thay đổi.

c)

Trong 2 phân tử ADN con mới được hình thành sau khi phân tử ADN mẹ tự nhân đôi, mỗi phân tử ADN con gồm có 1 mạch cũ và 1 mạch mới được tổng hợp.

d)

Sự nhân đôi của ADN xảy ra trên 2 mạch đơn của phân tử ADN mẹ theo cùng một hướng.

2.

Mỗi nucleotide của ADN gồm những thành phần nào?

a)

Đường deoxyribose, gốc phosphate, base nito

b)

Đường ribose, gốc phosphate, base nito

c)

Đường deoxyribose, gốc sulfat, base nito

d)

Đường ribose, gốc sulfat, base nito

3.

Đoạn Okazaki được tổng hợp trong quá trình sao chép trên mạch nào?

a)

Mạch liên tục

b)

Mạch gián đoạn

c)

Cả hai mạch

d)

Không có đoạn Okazaki

4.

ADN polymerase tổng hợp mạch mới theo chiều nào?

a)

3' → 5'

b)

5' → 3'

c)

Cả hai chiều

d)

Không xác định

5.

Đoạn mồi ARN trong sao chép ADN được tổng hợp bởi enzyme gì?

a)

ADN polymerase

b)

Primase

c)

Ligase

d)

Helicase

6.

Thành phần cơ bản cấu tạo nên phân tử DNA là gì?

a)

Amino acid

b)

Nucleotide

c)

Acid béo

d)

Đường đơn

7.

Liên kết giữa hai chuỗi polynucleotide trong chuỗi DNA xoắn kép là loại liên kết nào?

a)

Liên kết peptid

b)

Liên kết cộng hóa trị

c)

Liên kết hydro

d)

Liên kết ion

8.

Enzyme tham gia tháo xoắn DNA trong quá trình sao chép là gì?

a)

DNA ligase

b)

Primase

c)

DNA polymerase

d)

DNA helicase

9.

Enzyme xúc tác quá trình tổng hợp RNA trong phiên mã là gì?

a)

DNA polymerase

b)

RNA polymerase

c)

Ligase

d)

Helicase

10.

Ở sinh vật nhân chuẩn, sự khác biệt chính giữa sao chép DNA và phiên mã là gì?

a)

Phiên mã chỉ tổng hợp một mạch RNA từ một mạch DNA

b)

Cả hai đều dùng DNA polymerase

c)

Sao chép chỉ diễn ra ở nhân, phiên mã ở bào tương

d)

Cả hai quá trình đều cần RNA mồi

11.

Vì sao mạch DNA được tổng hợp theo chiều 5' → 3'?

a)

Vì DNA polymerase chỉ thêm nucleotide vào đầu 3'-OH tự do

b)

Vì enzyme helicase hoạt động ở đầu 5'

c)

Vì RNA mồi chỉ gắn vào đầu 5'

d)

Vì đây là hướng của mạch khuôn

12.

Telomerase có vai trò gì trong tế bào eukaryote?

a)

Sao chép DNA ty thể

b)

Gắn các đoạn Okazaki

c)

Bảo vệ và kéo dài đầu mút nhiễm sắc thể

d)

Tổng hợp RNA mới

13.

Giải thích vì sao vùng promoter có vai trò quan trọng trong quá trình phiên mã ở sinh vật nhân sơ.

a)

Vì đây là vị trí để ribosome bám vào và bắt đầu phiên mã

b)

Vì đây là nơi bắt đầu quá trình sao chép DNA

c)

Vì đây là vị trí giúp RNA polymerase nhận biết và gắn vào để khởi đầu phiên mã

d)

Vì đây là đoạn gen mã hóa cho chuỗi polypeptid

14.

Nếu trong quá trình phiên mã, RNA polymerase không nhận diện được vùng promoter, điều gì sẽ xảy ra?

a)

RNA được tổng hợp nhưng ngắn hơn bình thường

b)

Không có RNA nào được tổng hợp

15.

Một đột biến làm mất hoạt tính của enzyme DNA ligase sẽ gây hậu quả nào trong quá trình sao chép DNA?

a)

Không thể tháo xoắn DNA

b)

Không thể nối các đoạn Okazaki

c)

Không thể khởi đầu sao chép

d)

Không thể tổng hợp RNA mồi

16.

Có bao nhiêu loại mã bộ ba kết thúc?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

17.

Loại RNA nào trong tế bào nhân chuẩn được phiên mã mà không được di chuyển ra ngoài nhân?

a)

mRNA

b)

tRNA

c)

rRNA

d)

XITS RNA

18.

Protein nào tham gia vào kết thúc quá trình dịch mã ở sinh vật nhân chuẩn?

a)

eRF

b)

EF

c)

IF

d)

RF

19.

Protein nào tham gia vào quá trình gấp cuộn protein?

a)

Histon

b)

Chaperone

c)

Band3

d)

Fibronectin

20.

Trình tự RNA trên mRNA liên kết với 16S rRNA của phân đơn vị nhỏ trong quá trình dịch mã ở sinh vật nhân sơ được gọi là gì?

a)

Consensus

b)

Kozak

c)

Shine-Dalgarno

d)

Promoter

21.

Chaperone là gì?

a)

Enzyme xúc tác phản ứng phosphoryl hóa protein

b)

Protein hỗ trợ gấp cuộn đúng cách của protein mới tổng hợp

c)

RNA vận chuyển amino acid đến ribosome

d)

Protein cấu trúc của ribosome

22.

Gen điều hòa trong operon có vai trò gì?

a)

Tổng hợp protein cấu trúc

b)

Xúc tác sự hình thành liên kết peptide

c)

Tổng hợp protein điều hòa hoạt động của các gen khác

d)

Tạo tín hiệu bắt đầu phiên mã

23.

Acetyl hóa histon ảnh hưởng đến nhiễm sắc thể như thế nào?

a)

Tăng sự nới lỏng chất nhiễm sắc

b)

Giảm sự nới lỏng chất nhiễm sắc

c)

Giảm chiều dài chất nhiễm sắc

d)

Tăng chiều dài chất nhiễm sắc

24.

Vì sao chaperone được xem là yếu tố quan trọng trong quá trình hình thành cấu trúc không gian của protein?

a)

Vì chúng xúc tác phản ứng phosphoryl hóa giúp hoạt hóa protein

b)

Vì chúng hỗ trợ các chuỗi polypeptid mới tổng hợp gấp cuộn đúng cách, tránh kết tụ sai

c)

Vì chúng vận chuyển amino acid đến ribosome để tổng hợp protein

d)

Vì chúng là thành phần cấu trúc chính của ribosome

25.

Ở giai đoạn mở đầu quá trình dịch mã, fMet-tRNA gắn ở vị trí nào trên ribosome?

a)

A

b)

P

c)

E

d)

5S rRNA

26.

Sự khác biệt về di truyền trong kiểu hình của tế bào hoặc cơ thể sinh vật nhưng không thay đổi mã di truyền được gọi là gì?

a)

Bất hoạt nhiễm sắc thể

b)

Đột biến

c)

Đa hình đơn nucleotide

d)

Di truyền biểu sinh

27.

Giải thích nào đúng về tính chất thoái hóa của mã di truyền?

a)

Nhiều bộ ba có thể mã cho cùng một amino acid

b)

Các bộ ba được đọc chồng lấn lên nhau

c)

Mỗi bộ ba quy định cho nhiều hơn một amino acid

d)

Mã di truyền giống nhau ở tất cả các loài

28.

Trong dịch mã ở sinh vật nhân sơ, tRNA mang amino acid nào khởi đầu loại nào?

a)

Methionine

b)

N-formylmethionine (fMet)

c)

Valine

d)

Isoleucine

29.

Chaperone giúp ngăn chặn điều gì trong quá trình gấp cuộn protein?

a)

Sự hình thành liên kết disulfide

b)

Sự kết cụm hoặc gấp cuộn sai của protein

c)

Sự vận chuyển protein vào ty thể

d)

Sự biến tính của enzyme

30.

Trong Lac operon, sự có mặt của glucose ảnh hưởng đến biểu hiện gen như thế nào?

a)

Làm tăng tổng hợp β-galactosidase

b)

Không ảnh hưởng đến operon

c)

Kìm hãm sự biểu hiện của operon do giảm nồng độ cAMP

d)

Kích hoạt protein ức chế lacI

31.

Epigenetics được hiểu là:

a)

Những biến đổi gen làm thay đổi trình tự DNA

b)

Sự biến đổi biểu hiện gen mà không thay đổi trình tự DNA

c)

Sự tổng hợp RNA từ DNA

d)

Quá trình phân bào

32.

Mô tả nào sau đây sai về Lysosome (tiêu thể)?

a)

Quá trình nhập bào đã tạo thể nội bào sớm

b)

Màng có protein bơm H+ từ bào tương vào lòng túi tạo pH thấp

c)

Môi trường trong thể nội bào muộn kém acid hơn trong thể nội bào sớm

d)

Tham gia vào các quá trình thực bào, ẩm bào và tự thực bào

33.

Phát biểu nào sau đây là sai về ribosome ở tế bào eukaryote?

a)

Ribosome từ mọi sinh vật có cấu trúc tương tự nhau

b)

Sự phân bố của ribosome trong tế bào thay đổi tùy vùng

c)

Thành phần hóa học bao gồm rRNA và protein

d)

Có chức năng là phiên mã tạo ARN

34.

Phát biểu nào sau đây là sai về hệ thống sinh giới?

a)

Mọi sinh vật đều có một nguồn gốc chung

b)

Tế bào là đơn vị cấu trúc cơ bản của mọi sinh vật

c)

Chi là đơn vị cơ sở để phân loại sinh giới

d)

Mọi cơ thể đều có hiện tượng trao đổi chất

35.

Chức năng chính của hạch nhân (nhân con) là gì?

a)

Lưu trữ thông tin di truyền

b)

Tổng hợp rRNA và lắp ráp, tích lũy ribosom

c)

Sửa chữa DNA đứt gãy

d)

Tổng hợp protein cho nhân

36.

Mô tả đúng về NST người bình thường là gì?

a)

Nam giới bình thường có NST giới tính là XX

b)

2n = 46, gồm 22 cặp thường và 1 cặp giới tính (XX/XY)

c)

p là kí hiệu của cánh dài NST

d)

Bộ NST người có thể chia làm 6 nhóm: A; B; C; D; E; F

37.

Mô tả sai về thể vùi là gì?

a)

Thể nhỏ bé chứa các chất dự trữ hoặc cặn bã

b)

Nằm trong tế bào chất

c)

Có 5 phân loại chính

d)

Hạt glycogen là một loại thể vùi

38.

Mô tả sai về proteasome là gì?

a)

Là phức hợp protein

b)

Điều hòa chu trình tế bào bằng cách tổng hợp cyclin

c)

Tham gia biệt hóa tế bào

d)

Thúc đẩy tế bào chết theo chương trình

39.

Phát biểu đúng về trung thể ở động vật là gì?

a)

Gồm 2 trung tử và chất bao quanh

b)

Có màng kép giống ti thể

c)

Có ở mọi tế bào động vật

d)

Không liên quan đến quá trình nguyên phân

40.

Ở ty thể, chuỗi chuyển electron hô hấp nằm tại đâu?

a)

Màng ngoài ty thể

b)

Màng trong ty thể

c)

Chất nền

d)

Khoang gian màng

41.

Trong lạp thể, quá trình nào xảy ra chủ yếu ở chất nền?

a)

Chuỗi chuyển điện tử

b)

Chu trình Calvin (cố định CO₂)

c)

Quang phân ly nước tại quang hệ II

d)

Tổng hợp ATP quang phosphoryl hóa tại ATP synthase

42.

Mô tả sai về peroxisome là gì?

a)

Có cấu trúc màng đơn

b)

Nằm cạnh ER, có nguồn gốc từ ER

c)

Có phân tử ADN riêng nên có thể tự nhân đôi

d)

Chứa enzyme catalase

43.

Phát biểu sai về bộ Golgi là gì?

a)

Mặt trans nằm gần màng sinh chất

b)

Mặt trans là phía Golgi nhận sản phẩm từ mạng lưới nội chất trơn

c)

Là con đường chính để lưu thông phân phối nội, ngoại bào các sản phẩm tiết

d)

Các enzyme ở túi dẹt sẽ chế biến các protein được đưa vào Golgi

44.

Chức năng nào sau đây đúng với lưới nội sinh chất nhẵn (SER)?

a)

Tổng hợp lipid, steroid; dự trữ Ca2+Ca^{2+}

b)

Lắp ráp ribosom

c)

Tạo tín hiệu mannose-6-phosphate

d)

Oxy hóa acid béo chuỗi dài

45.

Ribosome của tế bào prokaryote có đặc điểm nào sau đây?

a)

80S gồm 60S và 40S

b)

70S gồm 50S và 30S

c)

90S gồm 70S và 20S

d)

60S gồm 40S và 20S

46.

Bào quan nào tạo năng lượng ATP cho tế bào?

a)

Tiêu thể

b)

Ty thể

c)

Mạng lưới nội chất trơn

d)

Golgi

47.

Oxy được hấp thu vào trong các tế bào phế nang phổi theo hình thức nào?

a)

Khuếch tán qua lớp lipid kép

b)

Vận chuyển tích cực nguyên phát

48.

Thụ thể của insulin thuộc nhóm thụ thể nào?

a)

Thụ thể nội bào

b)

Thụ thể gắn kênh ion

c)

Thụ thể gắn protein G

d)

Thụ thể tyrosine kinase

49.

Thụ thể của nhóm phân tử tín hiệu nào là thụ thể nội bào?

a)

Insulin

b)

Testosterol

c)

Adrenalin

d)

Acetylcholin

50.

Trong con đường truyền tin tế bào, hormone tăng trưởng thuộc nhóm tín hiệu nào?

a)

Tín hiệu nội tiết

b)

Tín hiệu phụ thuộc tiếp xúc

c)

Tín hiệu cận tiết

d)

Tín hiệu tự tiết

51.

Tính thấm chọn lọc của màng tế bào là gì?

a)

Cho phép mọi chất đi qua tự do

b)

Chỉ cho các ion đi qua

c)

Cho phép một số chất nhất định đi qua, trong khi ngăn chặn các chất khác

d)

Không cho bất kỳ chất nào đi qua

52.

Tại sao khuếch tán qua protein kênh nhanh hơn khuếch tán qua lớp lipid kép?

a)

Vì kênh protein có khả năng sử dụng ATP

b)

Vì các phân tử đi qua kênh gặp ít cản trở và có tính chọn lọc cao

c)

Vì protein mang điện tính âm thu hút các chất tan

d)

Vì các ion khuếch tán theo cơ chế ngẫu nhiên

53.

Điện thế màng tế bào là gì?

a)

Sự khác biệt về pH giữa trong và ngoài tế bào

b)

Sự khác biệt về nồng độ ion giữa hai bên màng tế bào

c)

Lượng nước khác nhau giữa nội và ngoại bào

d)

Sự khác biệt về áp suất thẩm thấu

54.

Tại sao bơm Na+/K+ có vai trò duy trì điện thế màng?

a)

Vì bơm đồng thời đưa 3Na+3\,\text{Na}^+ ra ngoài và 2K+2\,\text{K}^+ vào trong, tạo sự chênh lệch điện tích hai bên màng

b)

Vì bơm làm tăng nồng độ Na+\text{Na}^+ trong tế bào

c)

Vì bơm làm giảm sự thẩm thấu nước

d)

Vì bơm không cần ATP

55.

Vận chuyển tích cực là quá trình:

a)

Không cần năng lượng và đi theo chiều nồng độ

b)

Cần năng lượng và đi ngược chiều nồng độ

c)

Chỉ xảy ra ở tế bào nhân thực

d)

Xảy ra trong quá trình khuếch tán đơn giản

56.

Quá trình tế bào hấp thu dịch ngoại bào và các phân tử hòa tan được gọi là gì?

a)

Thực bào

b)

Ẩm bào

c)

Xuất bào

d)

Thẩm thấu

57.

Quá trình các phân tử được bao trong bóng xuất bào từ Golgi đến màng sinh chất để tiết ra ngoài được gọi là gì?

a)

Thực bào

b)

Ẩm bào

c)

Xuất bào

d)

Nhập bào

58.

Kiểu truyền tín hiệu trong đó tế bào tiết hormone vào máu để tác động đến tế bào đích ở xa là gì?

a)

Cận tiết

b)

Tự tiết

c)

Nội tiết

d)

Phụ thuộc tiếp xúc

59.

Cholesterol được hấp thu vào trong tế bào theo hình thức nào?

a)

Nhập bào qua trung gian thụ thể

b)

Ẩm bào

c)

Tích cực thứ phát

d)

Thụ động

60.

Glucose được hấp thu ở tế bào biểu mô ruột theo hình thức vận chuyển nào?

a)

Thụ động

b)

Tích cực nguyên phát

c)

Tích cực thứ phát

d)

Nhập bào

61.

Khi một hormone gắn lên thụ thể màng tế bào, nó kích hoạt một chuỗi phản ứng dẫn đến tăng nồng độ AMP vòng (cAMP) trong tế bào, từ đó hoạt hóa nhiều enzyme điều hòa quá trình chuyển hóa. Enzyme nào chịu trách nhiệm xúc tác chuyển đổi ATP thành AMP vòng trong cơ chế này?

a)

Adenylate cyclase

b)

Phosphodiesterase

c)

Protein kinase A

d)

Guanylate cyclase

62.

Trong nguyên phân, nhiễm sắc thể co ngắn tối đa và nằm thẳng hàng trên mặt phẳng xích đạo của thoi phân bào ở kỳ nào?

a)

Kỳ đầu

b)

Kỳ giữa

c)

Kỳ sau

d)

Kỳ cuối

63.

DNA có hàm lượng ít nhất tại pha nào của chu kỳ tế bào?

a)

Pha M

b)

Pha S

c)

Pha G1

d)

Pha G2

64.

Giai đoạn nào là dài nhất trong một chu kỳ tế bào?

a)

Pha G1

b)

Pha S

c)

Pha G2

d)

Pha M

65.

Hiện tượng nào xảy ra trong giảm phân mà không xảy ra trong nguyên phân?

a)

NST tiếp hợp và trao đổi chéo

b)

NST co ngắn và có hình dạng điển hình ở kỳ giữa

c)

NST phân ly về 2 cực

d)

NST xếp thành hàng trên mặt phẳng xích đạo

66.

Nhiễm sắc thể được đóng xoắn do thành phần nào?

a)

Condensin

b)

Thrombin

c)

Securin

d)

Cohesin

67.

Ở người, tế bào nào sau đây có chu kỳ tế bào dài nhất?

a)

Tế bào niêm mạc miệng

b)

Tế bào gan

c)

Tế bào máu

d)

Tế bào da

68.

Trong các tế bào dòng tinh, tế bào nào có nhiều hình thái nhất?

a)

Tinh trùng

b)

Tinh nguyên bào

c)

Tinh tử

d)

Tinh bào I

69.

Trong chu kỳ tế bào, quá trình nhân đôi của ADN diễn ra ở giai đoạn nào?

a)

Pha G1

b)

Pha S

c)

Pha G2

d)

Pha M

70.

Thoi phân bào được tạo ra từ cấu trúc nào trong tế bào động vật?

a)

Bộ Golgi

b)

Ti thể

c)

Trung thể

d)

Lưới nội chất

71.

Một bệnh nhân bị tổn thương gan cần tái tạo mô gan sau điều trị. So với tế bào niêm mạc miệng, chu kỳ tế bào của tế bào gan sẽ như thế nào?

a)

Ngắn hơn do tốc độ phân chia cao

b)

Dài hơn vì tế bào gan ít phân chia

c)

Tương đương vì cả hai đều là tế bào mô biểu mô

d)

Không có chu kỳ tế bào vì tế bào gan không nhân đôi DNA

72.

Khi quan sát tiểu bản mô tinh hoàn ở các giai đoạn phát triển, nhà nghiên cứu nhận thấy một số tế bào có kích thước nhỏ, nhân đặc và có đuôi hình roi. Những tế bào này thuộc giai đoạn nào trong quá trình sinh tinh?

a)

Tinh nguyên bào

b)

Tinh bào I

c)

Tinh tử

d)

Tinh trùng

73.

Một tế bào lưỡng bội 2n2n đang ở kỳ sau của nguyên phân. Trong tế bào đó có bao nhiêu nhiễm sắc thể đơn và bao nhiêu phân tử ADN?

a)

2n2n nhiễm sắc thể đơn, 2n2n phân tử ADN

b)

4n4n nhiễm sắc thể đơn, 4n4n phân tử ADN

c)

2n2n nhiễm sắc thể kép, 4n4n phân tử ADN

d)

nn nhiễm sắc thể đơn, nn phân tử ADN

74.

Hiện tượng nào xảy ra trong giảm phân mà không xảy ra trong nguyên phân?

a)

NST tiếp hợp và trao đổi chéo

b)

NST co ngắn và có hình dạng điển hình ở kỳ giữa

c)

NST phân ly về hai cực

d)

NST xếp thành hàng trên mặt phẳng xích đạo

75.

Nhiễm sắc thể được đóng xoắn do thành phần nào?

a)

Condensin

b)

Thrombin

c)

Securin

d)

Cohesin

76.

Bào quan nào sau đây tích cực tham gia vào quá trình apoptosis ở tế bào?

a)

Tiêu thể

b)

Ty thể

c)

Lưới nội chất hạt (SER)

d)

Bộ Golgi

77.

Caspase nào sau đây không thuộc nhóm liên quan đến apoptosis?

a)

Caspase-3

b)

Caspase-2

c)

Caspase-5

d)

Caspase-8

78.

Cyclin D được tổng hợp mạnh vào giai đoạn nào của chu kỳ tế bào?

a)

S

b)

M

c)

G1

d)

G2

79.

Hàm lượng cyclin B giảm sau pha nào của quá trình phân bào?

a)

S

b)

M

c)

G1

d)

G2

80.

Khi DNA sai hoặc hỏng sẽ kích hoạt tổng hợp loại protein nào sau đây?

a)

p21

b)

p16

c)

p27

d)

p19

81.

Loại tế bào nào sau đây thoát được quá trình apoptosis?

a)

Tế bào ung thư

b)

Tế bào miễn dịch T

c)

Tế bào bị nhiễm virus

d)

Tế bào bị tổn thương DNA

82.

Sao chép DNA cần sự tham gia của loại cyclin nào?

a)

Cyclin D và E

b)

Cyclin E và B

c)

Cyclin A và B

d)

Cyclin A và E

83.

Thông qua điểm kiểm soát trong pha nào để tế bào phân chia đều nhiễm sắc thể cho các tế bào con?

a)

Pha M

b)

Pha G1

c)

Pha G2

d)

Pha G0

84.

Trong các gen sau, đâu là proto-oncogen?

a)

Gen tổng hợp các nhân tố truyền tín hiệu ngoại bào, gen TP53

b)

Gen tổng hợp các nhân tố truyền tin và nhân tố phiên mã

c)

Gen tổng hợp các protein điều hòa chu kỳ tế bào, gen RB1

d)

Gen tổng hợp các protein điều hòa chu kỳ tế bào, gen TP53

85.

Điều nào sau đây sẽ ngăn chặn chu kỳ tế bào tiến triển khi có tổn thương DNA?

a)

Cyclin G1

b)

Bcl-2

c)

p16

d)

p53

86.

Một loại thuốc chống ung thư mới cho thấy có khả năng kích hoạt phóng thích cytochrome c vào bào tương, dẫn đến hoạt hóa caspase-9 và caspase-3 gây chết tế bào. Bào quan nào chịu trách nhiệm chính trong hiện tượng này?

a)

Tiêu thể

b)

Ty thể

c)

Lưới nội chất trơn (SER)

d)

Bộ Golgi

87.

Một tế bào miễn dịch được kích hoạt bởi lipopolysaccharide (LPS) của vi khuẩn, dẫn đến hoạt hóa mạnh một loại caspase gây phản ứng viêm nhưng không tham gia vào quá trình apoptosis. Caspase đó là gì?

a)

Caspase-3

b)

Caspase-2

c)

Caspase-5

88.

Kiểm soát chu kỳ tế bào nhằm đảm bảo

a)

Tăng tốc độ phân bào

b)

Giảm năng lượng tiêu hao

c)

Tạo nhiều tế bào hơn

d)

Tế bào phân chia chính xác, duy trì ổn định di truyền

89.

Khi DNA bị tổn thương nhẹ, p53 sẽ thực hiện sự kiện gì

a)

Tạo enzyme polymerase

b)

Tăng tổng hợp Cyclin

c)

Kích hoạt apoptosis

d)

Kích hoạt sửa chữa DNA thông qua p21

90.

p21 có hoạt tính như thế nào

a)

Ức chế phức hợp Cyclin-Cdk, ngăn chuyển pha

b)

Ức chế p53

c)

Tăng hoạt tính kinase

d)

Gắn với DNA polymerase

91.

Căn cứ vào loại tế bào người ta phân loại đột biến gồm các dạng nào

a)

Đột biến nhiễm sắc thể, đột biến gen

b)

Đột biến tự phát, đột biến được tạo

c)

Đột biến bền vững, đột biến không bền vững

d)

Đột biến tế bào soma, tế bào dòng mầm

92.

Chuyển đoạn hoà hợp tâm xảy ra với nhiễm sắc thể loại nào

a)

Hai nhiễm sắc thể trong cặp tương đồng

b)

Hai nhiễm sắc thể tâm đầu

c)

Hai nhiễm sắc thể tâm giữa

d)

Hai nhiễm sắc thể bất kỳ

93.

Karyotype nào sau đây là của bệnh nhân mắc hội chứng Down

a)

47,XX,+13

b)

47,XX,+18

c)

47,XX,+15

d)

47,XX,+21

94.

Karyotype nào sau đây là của bệnh nhân mắc hội chứng Patau

a)

47,XX,+13

b)

47,XX,+18

c)

47,XX,+15

95.

Thể lệch bội phổ biến nhất ở người liên quan nhiễm sắc thể nào

a)

NST 13

b)

NST 21

c)

NST 16

d)

NST 18

96.

Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể thường xảy ra ở pha nào của chu kỳ tế bào

a)

G1

b)

G2

c)

S

d)

M

97.

Sự thụ tinh của giao tử nào sau đây tạo ra cá thể đa bội

a)

Giao tử 2n x giao tử n

b)

Giao tử n+1 x giao tử n

c)

Giao tử n x giao tử n

d)

Giao tử n-1 x giao tử n

98.

Trong 4 tác nhân sau: 1. tác nhân hóa học; 2. tia bức xạ; 3. sóng siêu âm; 4. một số virus, các tác nhân nào là nguyên nhân gây ra đột biến nhiễm sắc thể

a)

1,2,3

b)

1,3,4

c)

1,2,4

d)

2,3,4

99.

Trong các dạng đột biến sau: 1. Mất đoạn; 2. Lặp đoạn; 3. Đảo đoạn; 4. Chuyển đoạn tương hỗ; đâu là đột biến cân bằng

a)

1,4

b)

2,3

c)

1,3

d)

3,4

100.

Hiện tượng thất lạc nhiễm sắc thể trong giảm nhiễm của tế bào bình thường tạo giao tử có bộ nhiễm sắc thể như thế nào

a)

2n và 2n - 1

b)

3n và n

c)

2n + 1 và 2n - 1

d)

n - 1 và n

101.

Sự thụ tinh của giao tử nào sau đây tạo ra cá thể đa bội

a)

Giao tử 2n x giao tử n

b)

Giao tử n+1 x giao tử n

c)

Giao tử n x giao tử n

d)

Giao tử n-1 x giao tử n

102.

Ở một loài thực vật, khi xử lý bằng colchicin, một số tế bào sinh dục không trải qua phân chia giảm nhiễm mà vẫn duy trì bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội (2n). Nếu những giao tử này thụ tinh với giao tử bình thường (n), kết quả có thể tạo ra loại thể nào?

a)

Thể lệch bội

b)

Thể tam bội

c)

Thể đơn bội

d)

Thể tứ bội

103.

Bất đồng nhóm máu thường xảy ra với trường hợp mang thai lần thứ hai nào sau đây?

a)

Mẹ Rh âm, con Rh dương

b)

Mẹ Rh âm, con Rh âm

c)

Mẹ Rh dương, con Rh dương

d)

Mẹ Rh dương, con Rh âm

104.

Các kháng nguyên nhóm máu A và B được hình thành dựa trên hoạt động các gen nằm trên nhiễm sắc thể nào?

a)

NST 9, 16

b)

NST 1, 9

c)

NST 9, 11

d)

NST 9, 19

105.

Các chất biến đổi base thường dẫn đến dạng đột biến nào?

a)

Mất nucleotide

b)

Thêm nucleotide

c)

Thay thế nucleotide

d)

Lặp lại nucleotide

106.

Trong các loại đột biến sau, loại nào không làm thay đổi khung đọc của gen?

a)

Thêm một nucleotide

b)

Mất một nucleotide

c)

Thêm hoặc mất bội số của 3 nucleotide

d)

Mất hai nucleotide liên tiếp

107.

Tại sao tia cực tím (UV) có thể gây đột biến trong DNA?

a)

Vì tia UV làm phá vỡ liên kết phosphodiester giữa các nucleotide

b)

Vì tia UV tạo liên kết hóa học giữa các base pyrimidine liền kề, hình thành thymine dimer

c)

Vì tia UV làm tách sợi đôi DNA

d)

Vì tia UV làm tăng quá trình tái tổ hợp giữa các gen

108.

Khử purin thường dẫn đến dạng đột biến nào?

a)

Đột biến mất nucleotide

b)

Đột biến thêm nucleotide

c)

Đột biến thay thế nucleotide

d)

Đột biến lặp lại nucleotide

109.

Trong hệ thống nhóm máu Rh, kháng nguyên D nằm ở đâu?

a)

Màng hồng cầu

b)

Huyết tương

c)

Bạch cầu

d)

Tiểu cầu

110.

Trong cơ chế sửa chữa cắt bỏ base, loại enzyme nào nhận biết base biến đổi?

a)

DNA polymerase I

b)

DNA polymerase III

c)

Helicase

d)

N-glycosylase

111.

Enzyme nào có vai trò phát hiện và loại bỏ base bắt cặp sai trong quá trình nhân đôi DNA?

a)

DNA ligase

b)

DNA helicase

c)

DNA polymerase

d)

RNA polymerase

112.

Đột biến không làm thay đổi acid amin trong chuỗi peptide thuộc loại đột biến nào?

a)

Đột biến câm

b)

Đột biến dịch khung

c)

Đột biến sai nghĩa

d)

Đột biến vô nghĩa

113.

Khi nói về đột biến gen, kết luận nào sau đây sai?

a)

Đột biến gen được gọi là biến dị di truyền vì tất cả các đột biến gen đều được di truyền cho đời sau

b)

Trong điều kiện không có tác nhân đột biến thì vẫn có thể phát sinh đột biến gen

c)

Tần số đột biến gen phụ thuộc vào cường độ, liều lượng của tác nhân gây đột biến và đặc điểm cấu trúc của gen

d)

Trong trường hợp một gen quy định một tính trạng, cơ thể mang đột biến gen trội luôn được gọi là thể đột biến

114.

Dạng đột biến nào sau đây là đột biến đồng nghĩa?

a)

Đột biến gen làm xuất hiện mã kết thúc

b)

Đột biến thay thế 1 cặp nucleotit làm thay đổi 1 axit amin ở chuỗi polipeptit

c)

Đột biến thay thế 1 cặp nucleotit không làm thay đổi axit amin ở chuỗi polipeptit

d)

Đột biến mất hoặc thêm 1 cặp nucleotit làm thay đổi nhiều axit amin ở chuỗi polipeptit

115.

Những đột biến nào là đột biến dịch khung?

a)

Chuyển đổi vị trí 1 cặp nucleôtit

b)

Thêm và thay thế nucleôtit

c)

Mất và đảo nucleôtit

d)

Mất và thêm nucleôtit

116.

Đột biến ở vị trí nào trong gen làm cho quá trình dịch mã không thực hiện được?

a)

Đột biến ở mã mở đầu

b)

Đột biến ở bộ ba ở giữa gen

c)

Đột biến ở mã kết thúc

d)

Đột biến ở bộ ba giáp mã kết thúc

117.

Một đột biến gen do thay thế một cặp nucleôtit có thể không làm thay đổi khả năng thích nghi của cơ thể sinh vật. Có bao nhiêu trường hợp sau đây có thể không đảm bảo được khả năng đó? I. Đột biến xảy ra ở mã mở đầu của một gen thiết yếu. II. Đột biến thay thế 1 cặp nucleôtit làm bộ ba mã hóa này chuyển thành một bộ ba mã hóa khác, nhưng cả hai bộ ba đều cùng mã hóa cho một loại axit amin. III. Đột biến thay thế 1 cặp nucleôtit làm xuất hiện một bộ ba mã hóa mới, dẫn đến sự thay đổi một axit amin trong phân tử protein, làm thay đổi chức năng và hoạt tính của protein. IV. Đột biến thay thế nucleôtit xảy ra trong vùng không mã hóa của gen. V. Đột biến làm xuất hiện bộ ba 3'ATT5' ở mạch mã gốc trong vùng mã hóa gần bộ ba mở đầu.

a)

2 trường hợp

b)

1 trường hợp

c)

4 trường hợp

d)

3 trường hợp