wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SuHoc

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Điều kiện tự nhiên ở Ai Cập thích hợp nhất cho việc phát triển ngành kinh tế chủ yếu nào dưới đây?

a)

Thương nghiệp

b)

Thủ công nghiệp

c)

Nông nghiệp

d)

Đánh bắt

2.

Vì sao những tri thức toán học ra đời sớm ở Ai Cập cổ đại?

a)

Do nhu cầu chia ruộng đất, ghi chép nợ nần và tri thức khoa học

b)

Do nhu cầu tính toán trong xây dựng và phân chia ruộng đất

c)

Do nhu cầu tính toán nợ và thu thuế của giai cấp thống trị

d)

Do nhu cầu sản xuất nông nghiệp và phát triển thương nghiệp

3.

Việc chữ viết Ai Cập cổ đại ra đời sớm có ý nghĩa gì?

a)

Là phát minh lớn, biểu hiện đầu tiên và cơ bản của văn minh nhân loại

b)

Phát triển kinh tế, biểu hiện đầu tiên và cơ bản của văn minh tự trị

c)

Ghi chép lại những kinh nghiệm của con người về đời sống

d)

Ghi chép lại những hiểu biết của con người về tự nhiên và xã hội

4.

Người Ai Cập viết chữ trên nguyên liệu gì?

a)

Giấy Pa-pi-rút

b)

Lụa

c)

Đất sét

d)

Thẻ tre

5.

Đứng đầu nhà nước Ai Cập cổ đại là:

a)

Quý tộc

b)

Tù trưởng

c)

Pha-ra-ôn

d)

Gia làng

6.

Thiên văn học và lịch sử khai ra đời sớm ở các quốc gia cổ đại phương Đông là do nhu cầu của

a)

Cúng tế các vị thần linh

b)

Phục vụ việc buôn bán bằng đường biển

c)

Sản xuất nông nghiệp

d)

Tìm hiểu vũ trụ, thế giới của con người

7.

Yếu tố nào không phản ánh đúng nhu cầu dẫn đến sự sáng tạo toán học của người phương Đông?

a)

Tính toán lại diện tích ruộng đất sau mỗi mùa nước ngập

b)

Tính toán trong xây dựng

c)

Tính toán lỗ lãi trong buôn bán nợ nề

d)

Tính toán các khoản nợ nần

8.

Chữ viết Ai Cập cổ đại ra đời là do nhu cầu của

a)

Chép lại

b)

Ghi chép và lưu trữ tri thức

c)

Trao đổi buôn bán

d)

Do đo đạc, phân chia ruộng đất

9.

Hệ thống chữ viết cổ của người Ai Cập được gọi là

a)

Chữ cái Latinh

b)

Chữ tượng hình

c)

Chữ Phạn

d)

Chữ cái Rô-ma

10.

Công trình kiến trúc tiêu biểu của người Ai Cập cổ đại là

a)

Tháp Thập Luồng

b)

Kim tự tháp

c)

Đấu trường Rô-ma

d)

Vạn lí trường thành

11.

Vì sao nhà nước Ai Cập cổ đại sớm ra đời?

a)

Điều kiện tự nhiên thuận lợi, sản xuất phát triển

b)

Cư dân sống tập trung trên đồng bằng ven biển

c)

Cư dân sống phân tán, cần phải liên kết với nhau để sản xuất

d)

Điều kiện tự nhiên không thuận lợi nên phải liên kết với nhau

12.

Cơ quan biên soạn sử thời Đường gọi là gì?

a)

Ngự sử đài

b)

Sử quán

c)

Quốc sử quán

d)

Quốc sử viện

13.

Loại chữ cổ nhất của người Trung Quốc là

a)

Chữ Hán

b)

Chữ La tinh

c)

Chữ Giáp cốt, Kim văn

d)

Chữ Phạn

14.

Thành tựu nào dưới đây không thuộc “tứ đại phát minh” về kĩ thuật của người Trung Quốc thời kì cổ trung đại?

a)

Kĩ thuật làm giấy

b)

Kĩ thuật làm lịch

c)

Thuốc súng

d)

La bàn

15.

Tư tưởng tôn giáo nào trở thành hệ tư tưởng phục vụ cho chế độ phong kiến Trung Quốc?

a)

Thiên Chúa giáo

b)

Hồi giáo

c)

Đạo Phật

d)

Nho giáo

16.

Phật giáo ở Trung Quốc thịnh hành nhất vào triều đại nào?

a)

Hán

b)

Đường

c)

Minh

d)

Thanh

17.

Người khởi xướng Nho giáo ở Trung Quốc là

a)

Khổng Tử

b)

Mạnh Tử

c)

Tuân Tử

d)

Đổng Trọng Thư

18.

Người đặt nền móng cho việc nghiên cứu sử học một cách độc lập ở Trung Quốc là

a)

Tư Mã Thiên

b)

La Quán Trung

c)

Thái Nại Am

d)

Ngô Thừa Ân

19.

Bốn phát minh kĩ thuật quan trọng nhất của người Trung Quốc là

a)

Luyện sắt, làm men gốm, la bàn, thuốc súng

b)

Giấy, kĩ thuật in, la bàn, thuốc súng

c)

Luyện sắt, súng, thuốc súng, làm men gốm

d)

Giấy, kĩ thuật in, luyện sắt, thuốc súng

20.

Tại sao Nho giáo lại trở thành hệ tư tưởng thống trị trong xã hội phong kiến Trung Quốc?

a)

Là công cụ sắc bén phục vụ cho nhà nước phong kiến tập quyền

b)

Phù hợp với tư tưởng đạo đức truyền thống của người phương Đông

c)

Nội dung tư tưởng có tính tiến bộ, nhân văn hơn hẳn

d)

Có tác dụng giáo dục con người phải thực hiện bổn phận

21.

Một loại hình văn học – nghệ thuật phát triển dưới thời Minh, Thanh là

a)

Thơ

b)

Kịch nói

c)

Kinh kịch

d)

Tiểu thuyết

22.

Học thuyết tư tưởng và tôn giáo nào sau đây đã hình thành ở Trung Hoa thời cổ – trung đại?

a)

Nho giáo

b)

Hòa Hảo

c)

Tin lành

d)

Thiên Chúa giáo

23.

Văn hóa Trung Hoa đã ảnh hưởng ra bên ngoài chủ yếu trên những lĩnh vực nào sau đây?

a)

Quân sự, mĩ thuật

b)

Tư tưởng, tôn giáo

c)

Chính trị, thể thao

d)

Kinh tế, giao thông

24.

Nền văn minh nào sau đây ở phương Đông đã thể hiện rõ nét mối liên hệ về tri thức, khoa học, kĩ thuật giữa phương Đông và phương Tây thời cổ – trung đại?

a)

Văn minh Ấn Độ

b)

Văn minh Ai Cập

c)

Văn minh Lưỡng Hà

d)

Văn minh Trung Hoa

25.

Các học thuyết tư tưởng, tôn giáo ra đời ở Trung Hoa thời cổ – trung đại nhằm mục đích

a)

Hướng con người đến cuộc sống trường sinh, bất tử

b)

Giải thích về thế giới và các biện pháp cai trị đất nước

c)

Phục vụ cho quá trình xâm lược của các triều đại

d)

Giải thích sự ra đời của con người trên thế giới

26.

Một sự khác biệt quan trọng trong văn học nghệ thuật Trung Hoa thời cổ – trung đại là

a)

Truyện ngắn

b)

Thơ Đường

c)

Truyện ngụ ngôn

d)

Thần thoại

27.

Một trong những loại hình tiêu biểu của nền văn học Trung Hoa cổ – trung đại là

a)

Truyện ngắn

b)

Tiểu thuyết

c)

Truyện ngụ ngôn

d)

Thần thoại

28.

Quốc gia nào sau đây được gọi là “Quê hương của những tôn giáo lớn trên thế giới”?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Ai Cập

d)

La Mã

29.

Văn hóa Ấn Độ trở thành nguồn cảm hứng không chỉ trong nước mà còn ảnh hưởng đến nhiều nơi khác trên thế giới, tiêu biểu là khu vực nào sau đây?

a)

Phía Tây châu Á

b)

Đông Bắc Á

c)

Đông Nam Á

d)

Châu Đại Dương

30.

Ngoài ảnh hưởng sâu rộng ở Ấn Độ, tôn giáo nào sau đây còn được truyền bá ra bên ngoài?

a)

Đạo giáo, Nho giáo

b)

Hồi giáo, Thiên Chúa giáo

c)

Đạo Cao Đài, Đạo Hòa Hảo

d)

Hin-đu giáo, Phật giáo

31.

Khu vực nào sau đây đã tiếp thu và cải biến chữ viết San-xcrit của người Ấn Độ thành chữ viết của dân tộc mình?

a)

Đông Nam Á

b)

Bắc Á

c)

Châu Âu

d)

Châu Mĩ

32.

Chữ San-xcrit được người Ấn Độ cải biến trên cơ sở

a)

Chữ Rô-ma, chữ La Mã

b)

Chữ Hán và chữ Quốc ngữ

c)

Chữ Kha-rôt-thi và chữ Bra-mi

d)

Chữ cái Latinh và chữ cái Phê-ni-xi

33.

Tôn giáo nào ra đời ở Ấn Độ và trở thành một trong những tôn giáo lớn trên thế giới?

a)

Hồi giáo

b)

Nho giáo

c)

Ki tô giáo

d)

Phật giáo

34.

Các tác phẩm văn học Ấn Độ thời cổ – trung đại chứa đựng những giá trị về

a)

Miền và vẻ đẹp của các địa danh đất nước

b)

Các chiến công của các anh hùng dân tộc

c)

Các công trình kiến trúc thời xưa

d)

Nghệ thuật và nhân văn sâu sắc

35.

Một trong những thành tựu mà người Ấn Độ đạt được vào thời cổ – trung đại là

a)

Biết dùng phẫu thuật để chắp xương sọ

b)

Rất giỏi về kĩ thuật ướp xác người

36.

Những thành tựu khoa học – kĩ thuật của văn minh Ấn Độ thời cổ – trung đại đã

a)

góp phần thúc đẩy chế độ phong kiến ra đời sớm nhất ở phương Đông.

b)

tạo ra mối liên hệ về tri thức, khoa học giữa phương Đông và phương Tây.

c)

minh chứng cho sự ảnh hưởng của nền văn minh này đối với châu Âu.

d)

đóng góp quan trọng vào kho tàng tri thức của văn minh nhân loại.

37.

Lịch sử phong kiến Ấn Độ phát triển nhất thời kì nào?

a)

Vương triều Gúp‑ta.

b)

Vương triều Đê‑li.

c)

Vương triều Hác‑san.

d)

Vương triều Môn‑gôn.

38.

Lịch sử phong kiến Ấn Độ chấm dứt từ khi nào?

a)

Thế kỉ XVI.

b)

Thế kỉ XVIII.

c)

Đầu thế kỉ XIX.

d)

Giữa thế kỉ XIX.

39.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu kết thúc lịch sử phong kiến Ấn Độ?

a)

Anh xâm lược và cai trị Ấn Độ từ giữa thế kỉ XIX.

b)

Cộng hòa Ấn Độ thành lập năm 1950.

c)

Vương triều Môn‑gôn chấm dứt.

d)

Vương triều A‑cơ‑ba chấm dứt.

40.

Triết học Ấn Độ đề cập đến nhiều vấn đề, đặc biệt là tư tưởng

a)

giải thoát.

b)

nhân nghĩa.

c)

u nhân.

d)

quan niệm nhân sinh.

41.

Tôn giáo nào sau đây không có nguồn gốc từ Ấn Độ?

a)

Phật giáo

b)

Hồi giáo

c)

Hindu giáo

d)

Bà La Môn giáo

42.

Kiến trúc Ấn Độ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của yếu tố nào sau đây?

a)

Văn học

b)

Triết học

c)

Tôn giáo

d)

Nghệ thuật

43.

Những quốc gia nào sau đây gắn liền với nền văn minh cổ đại phương Tây?

a)

Trung Quốc

b)

Hy Lạp – La Mã

c)

Ấn Độ

d)

Ai Cập

44.

Những định lí, định đề đầu tiên có giá trị khái quát cao của toán học ra đời ở

a)

Rôma.  

b)

Hy Lạp.   

c)

Trung Quốc.  

d)

Ấn Độ.

45.

Nền văn học phương Tây được hình thành trên cơ sở

a)

văn học cổ của Hy Lạp và La Mã.

b)

văn học trung đại của Hy Lạp và La Mã.

c)

văn học cổ của người Trung Quốc.

d)

văn học cổ của người phương Tây.

46.

Hệ chữ cái La‑tinh và hệ chữ số La Mã là thành tựu của văn hóa cổ đại có

a)

Ấn Độ.

b)

Lưỡng Hà.

c)

Trung Quốc.

d)

Hy Lạp – La Mã.

47.

Nền văn học cổ đại Hy Lạp – La Mã được tạo nguồn cảm hứng và đề tài phong phú từ

a)

thần thoại.

b)

truyện cổ.

c)

truyện ngắn.

d)

tiểu thuyết.

48.

Về nghệ thuật, người Hy Lạp – La Mã cổ đại đã đạt được những thành tựu rực rỡ nào dưới đây?

a)

Xây chùa.

b)

Kiến trúc.

c)

Sân khấu.

d)

Dân gian.

49.

Người La Mã sớm có hiểu biết chính xác về trái đất và hệ mặt trời là nhờ

a)

vào việc canh tác nông nghiệp.

b)

sự phát triển của khoa học – kĩ thuật.

c)

vào việc buôn bán giữa các thị quốc.

d)

họ thường giao thương bằng đường biển.

50.

Một trong những công kiến lớn có giá trị đến ngày nay của cư dân La Mã là

a)

bảng chữ cái gồm 26 chữ.

b)

đền Pác‑tê‑nông.

c)

giấy, la bàn, thuốc súng.

d)

đấu trường La Mã.

51.

Đền Pác‑tê‑nông, đền thờ thần Đốt, đấu trường Cô‑li‑dê là thành tựu của người Hy Lạp – La Mã cổ đại trên lĩnh vực

a)

kiến trúc.

b)

điêu khắc.

c)

hội họa.

d)

xây dựng.

52.

Vì sao nói chữ viết là công hiến lớn lao của La Mã cổ đại?

a)

Kí hiệu ít, đơn giản, dễ biểu đạt ý nghĩa của sự vật, hiện tượng.

b)

Được tất cả các nước trên thế giới sử dụng đến ngày nay.

c)

Có hệ thống chữ cái hoàn chỉnh cùng với hệ chữ số La Mã.

d)

Đơn giản, khoa học, khả năng ghi chép chữ linh hoạt, dễ phổ biến.

53.

Những tiến bộ trong cách tính lịch của người phương Tây so với người phương Đông có xuất phát từ

a)

cách tính lịch dựa theo sự chuyển động của mặt trăng.

b)

việc đúc rút kinh nghiệm từ thực tiễn sản xuất.

c)

sự hiểu biết chính xác về trái đất và hệ mặt trời.

d)

việc tính lịch dựa theo sự chuyển động của mặt trời.

54.

Cách tính lịch 1 năm có 365 ngày và ¼ ngày là thành quả của cư dân

a)

Hy Lạp.

b)

La Mã.

c)

Ai Cập.

d)

Trung Quốc.

55.

Tôn giáo cổ xưa và được coi là chính thống giáo của người Hy Lạp – La Mã cổ đại là

a)

Phật giáo

b)

Nho giáo

c)

Cơ Đốc giáo

d)

Hin‑đu giáo

56.

Năm 776 TCN, tại đền thờ thần Đốt ở Ô‑lim‑pi‑a (Hy Lạp) đã diễn ra sự kiện nào sau đây?

a)

Chính quyền La Mã chính thức công nhận Cơ Đốc giáo.

b)

Các cuộc đấu tranh của nô lệ và dân nghèo bùng nổ.

c)

Đại hội thể thao Pa‑na‑thê‑nai‑a tại A‑ten.

d)

Đại hội Ô‑lim‑píc đầu tiên được tổ chức.

57.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm về tôn giáo của người Hy Lạp – La Mã cổ đại?

a)

Tin ngưỡng thờ đa thần.

b)

Thường xuyên hiến tế.

c)

Thờ độc tôn một vị thần.

d)

Cầu nguyện và tổ chức lễ hội.

58.

Giai cấp tư sản đang lên ở châu Âu đã chống lại hệ tư tưởng của đạo nào?

a)

Phật giáo

b)

Ấn Độ giáo

c)

Đạo Hồi

d)

Đạo Kitô

59.

Quê hương của Phong trào Văn hóa Phục hưng là

a)

Đức.

b)

Thụy Sĩ.

c)

Ý.

d)

Pháp.

60.

Nội dung của phong trào Văn hóa Phục hưng là gì?

a)

Đòi cải tạo xã hội phong kiến, phê phán Giáo hội.

b)

Đem ra khỏi phong kiến, đề cao giá trị con người.

c)

Phê phán Giáo hội, đề cao khoa học tự nhiên.

d)

Phê phán xã hội phong kiến, đề cao con người và khoa học tự nhiên.

61.

Trong thời Phục hưng đã xuất hiện rất nhiều nhà văn hóa, khoa học thiên tài mà người ta gọi là

a)

“Những nhà khoa học”.

b)

“Những người khổng lồ”.

c)

“Những thiên tài”.

d)

“Những người thông thái”.

62.

Tôn giáo mới nào được ra đời trong Phong trào cải cách tôn giáo?

a)

Đạo Hồi   

b)

Đạo Tin Lành   

c)

Đạo Do Thái       

d)

Đạo Kitô

63.

Những tác giả nổi tiếng vẽ Cưu‑cùng, Xang Mô‑na Li‑sa thuộc lĩnh vực nào trong thời văn hóa Phục hưng thế kỉ XV – XVI?

a)

Hội họa.

b)

Văn học.

c)

Kịch.

d)

Kiến trúc.

64.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng nguyên nhân xuất hiện của phong trào Văn hóa Phục hưng?

a)

Giáo lí Giáo hội Cơ Đốc nghiêng những quan điểm lỗi thời.

b)

Tầng lớp tư sản mở ra đời chưa có địa vị xã hội tương ứng.

c)

Con người nhận thức về bản chất của thế giới xung quanh.

d)

Sự xuất hiện trào lưu Triết học Ánh sáng vào thế kỉ XVIII.

65.

Đặc điểm nổi bật của quá trình hình thành và phát triển của triết học Hy Lạp – La Mã cổ đại là

a)

cuộc đấu tranh giữa hai trường phái chủ nghĩa duy vật và duy tâm.

b)

quê hương của nhiều nhà triết học nổi tiếng của phương Tây.

c)

nền tảng cho nhiều thành tựu về tư tưởng, tri thức phương Tây.

d)

ra đời và phát triển trong bối cảnh các cuộc đấu tranh của nô lệ.

66.

Lê‑ô‑na‑đờ Vanh‑xi là một nhà danh họa, nhà điêu khắc nổi tiếng trong thời kì

a)

cổ đại Hy Lạp – La Mã.

b)

văn hóa Phục hưng.

c)

phương Tây hiện đại.

d)

phương Đông cổ đại.

67.

Giai cấp tư sản khởi xướng phong trào Văn hóa Phục hưng nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Khôi phục lại hoa văn hóa của văn hóa cổ đại phương Đông thời cổ đại.

b)

Làm vũ khí đấu tranh chống lại giai cấp vô sản đang lên.

c)

Bảo vệ cho sự thống trị bền vững của giai cấp quý tộc.

d)

Xây dựng nền văn hóa mới, phù hợp với giai cấp tư sản.

68.

Văn hóa Phục hưng là phong trào

a)

khôi phục lại những gì đã mất của văn hóa phương Đông cổ đại.

b)

khôi phục lại tinh hoa văn hóa của các quốc gia cổ đại phương Đông.

c)

phục hưng lại các giá trị văn hóa của Trung Hoa và Ấn Độ cổ đại.

d)

phục hưng văn hóa Hy Lạp-La Mã và sáng tạo nền văn hóa mới.

69.

Vì nào sau đây không phản ánh đúng những nội dung cơ bản của phong trào văn hoá Phục hưng?

a)

Lên án, chỉ trích Giáo hội Cơ Đốc và giai cấp thống trị phong kiến.

b)

Đòi quyền tự do cá nhân và đề cao giá trị con người, tinh thần dân tộc.

c)

Giải phóng con người khỏi trật tự, lề giáo phong kiến thối nát.

d)

Đề cao nội dung và giáo lí Cơ Đốc giáo và tư tưởng phong kiến.

70.

Đối với Tây Âu thời hậu kỷ Trung đại, phong trào văn hoá Phục hưng đã

a)

mở đường cho văn minh Tây Âu phát triển rực rỡ.

b)

mở đường cho văn hoá thế giới phát triển cao hơn.

c)

mở đường cho văn hoá – xã hội phát triển mạnh mẽ.

d)

mở đường cho văn hoá Đức phát triển hưng thịnh.

71.

Phong trào văn hoá Phục hưng được đánh giá là một “Cuộc cách mạng tiến bộ vĩ đại” vì lí do nào sau đây?

a)

Là cuộc đấu tranh công khai đầu tiên của tư sản chống phong kiến.

b)

Mở ra những vùng đất mới, con đường mới và những dân tộc mới.

c)

Thị trường thế giới mở rộng, thúc đẩy hàng hải quốc tế phát triển.

d)

Thúc đẩy quá trình khủng hoảng của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.

72.

Italia trở thành quê hương của phong trào văn hoá Phục hưng không xuất phát từ nguyên nhân nào sau đây?

a)

Italia là quê hương của nền văn minh Rô-ma cổ đại.

b)

Kinh tế phát triển làm nền tảng cho tri thức và nghệ thuật.

c)

Là nơi lưu giữ nhiều giá trị văn hoá từ thời cổ đại.

d)

Italia là nơi giao thoa của các nền văn hoá Đông – Tây.