wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Microbiology Fundamentals Practice Set 1

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Câu 3: Thành phần chính của thành tế bào vi khuẩn Gram dương là?

a)

Chitin

b)

Cellulose

c)

Lipid A

d)

Peptidoglycan dày

2.

Câu 22: Vi khuẩn halophile chịu được?

a)

Nhiệt độ cao

b)

Ánh sáng mạnh

c)

Nồng độ muối cao

d)

Oxy thấp

3.

Vi sinh vật nào sau đây thuộc nhóm prokaryote?

a)

Nấm men

b)

Tảo

c)

Vi khuẩn

d)

Động vật nguyên sinh

4.

Vi sinh vật học là ngành khoa học nghiên cứu về?

a)

Các sinh vật đa bào lớn

b)

Các vi sinh vật và hoạt động của chúng

c)

Chỉ các vi khuẩn gây bệnh

d)

Các quá trình hóa học trong đất

5.

Câu 4: Virus được coi là vi sinh vật không hoàn chỉnh vì?

a)

Chúng quang hợp

b)

Chúng có thành tế bào

c)

Chúng không thể tự nhân lên mà không có vật chủ

d)

Chúng có nhân hoàn chỉnh

6.

Câu 5: Nhóm vi sinh vật nào có khả năng quang hợp?

a)

Vi khuẩn

b)

Virus

c)

Nấm

d)

Tảo và vi khuẩn lam

7.

Câu 6: Ribosome ở vi khuẩn có kích thước?

a)

80S

b)

60S

c)

70S

d)

50S

8.

Câu 7: Quá trình trao đổi chất ở vi sinh vật bao gồm?

a)

Chỉ hô hấp hiếu khí

b)

Catabolism và anabolism (Dị hóa và đồng hóa)

c)

Chỉ lên men

d)

Không có trao đổi chất

9.

Câu 8: Vi sinh vật nào sau đây là autotroph?

a)

Vi khuẩn phân hủy hữu cơ

b)

Nấm men

c)

Virus

d)

Vi khuẩn nitrat hóa

10.

Câu 9: Plasmid ở vi khuẩn là?

a)

Cơ quan di chuyển

b)

Enzyme phân hủy protein

c)

Thành phần của nhân

d)

Cấu trúc di truyền ngoài nhiễm sắc thể

11.

Câu 10: Phương pháp nhuộm Gram phân biệt vi khuẩn dựa trên?

a)

Khả năng di động

b)

Cấu trúc thành tế bào

c)

Màu sắc tự nhiên

d)

Hình dạng

12.

Câu 11: Nấm thuộc nhóm vi sinh vật nào?

a)

Virus-like

b)

Prokaryote

c)

Eukaryote

d)

Acellular

13.

Câu 12: Nguyên sinh động vật gây bệnh sốt rét là?

a)

Plasmodium

b)

Amoeba

c)

Trypanosoma

d)

Giardia

14.

Câu 13: Vi khuẩn hình que được gọi là?

a)

Spirillum

b)

Coccus

c)

Vibrio

d)

Bacillus

15.

Câu 14: Quá trình biến nạp (transformation) ở vi khuẩn là?

a)

Đột biến ngẫu nhiên

b)

Nhiễm virus mang gen

c)

Hấp thụ DNA tự do từ môi trường

d)

Chuyển gen qua tiếp xúc trực tiếp

16.

Câu 15: Nhiệt độ tối ưu cho hầu hết vi khuẩn mesophile là?

a)

0-20°C

b)

20-45°C

c)

45-80°C

d)

Trên 80°C

17.

Câu 16: Vi sinh vật psychrophile phát triển tốt ở?

a)

Nhiệt độ cao

b)

pH kiềm

c)

Nhiệt độ thấp (dưới 20°C)

d)

pH axit

18.

Câu 17: Kháng sinh penicillin ức chế vi khuẩn bằng cách?

a)

Ức chế tổng hợp protein

b)

Phá hủy thành tế bào

c)

Ngăn chặn hô hấp

d)

Ức chế sao chép DNA

19.

Câu 18: Vi khuẩn cố định nitơ thuộc nhóm?

a)

Chemotroph

b)

Phototroph

c)

Autotroph

d)

Heterotroph

20.

Câu 19: Nội bào tử (Endospore) ở vi khuẩn dùng để?

a)

Sinh sản

b)

Chống chịu điều kiện bất lợi

c)

Di chuyển

d)

Quang hợp

21.

Câu 20: Vi sinh vật học ứng dụng trong?

a)

Không có ứng dụng thực tế

b)

Chỉ nghiên cứu bệnh

c)

Chỉ phân loại

d)

Sản xuất kháng sinh

22.

Câu 21: pH tối ưu cho hầu hết vi sinh vật là?

a)

1-3

b)

4-6

c)

6-8

d)

9-11

23.

Câu 23: Quá trình lên men lactic do vi khuẩn?

a)

Bacillus

b)

Escherichia

c)

Clostridium

d)

Lactobacillus

24.

Câu 24: Virus có vỏ capsid làm từ?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Carbohydrate

d)

Axit nucleic

25.

Câu 25: Tế bào vi khuẩn không có?

a)

Cytoplasm

b)

Màng tế bào

c)

Ribosome

d)

Nhân thật

26.

Câu 26: Vi sinh vật gây bệnh được gọi là?

a)

Pathogen

b)

Saprophyte

c)

Symbiont

d)

Commensal

27.

Câu 27: Phương pháp nuôi cấy vi sinh vật dùng?

a)

Chỉ nước

b)

Chỉ không khí

c)

Môi trường rắn và lỏng

d)

Không cần môi trường

28.

Câu 28: Di truyền ở vi sinh vật chủ yếu qua?

a)

Nhiễm sắc thể và plasmid

b)

Chỉ đột biến

c)

Không có di truyền

d)

Chỉ qua virus

29.

Câu 29: Vi khuẩn methanogen thuộc nhóm?

a)

Archaea

b)

Bacteria

c)

Fungi

d)

Protozoa

30.

Câu 30: Ứng dụng vi sinh vật trong công nghệ sinh học là?

a)

Chỉ phá hủy môi trường

b)

Chỉ nghiên cứu lý thuyết

c)

Sản xuất enzyme và vaccine

d)

Không có lợi ích

31.

Chọn cách viết tên vi sinh vật đúng danh pháp khoa học?

a)

Aspergillus Niger

b)

Aspergillus niger

c)

A.Niger

d)

ASPERGILLUS NIGER

32.

Lên men lactic dị hình là gì?

a)

Chủ yếu nhóm vi sinh vật Lactobacillus

b)

Do chất chủ yếu là lactic acid

c)

Sản phẩm chủ yếu là lactic acid

d)

Sản phẩm là lactic acid và các acid hữu cơ khác

33.

Tiệt trùng vi sinh vật ở chế độ nào?

a)

60°C, 10 phút

b)

90°C, 20 phút

c)

121°C, 30 phút

d)

121°C, 20 phút

34.

 Màng lọc loại bỏ vi sinh vật có kích thước bao nhiêu?

a)

2 µm

b)

0,45 µm

c)

1 µm

d)

10 µm

35.

Aspergillus niger thuộc phân loại vi sinh vật nào?

a)

Nấm mốc

b)

Xạ khuẩn

c)

Nấm men

d)

Vi khuẩn

36.

Cơ chất trong quá trình lên men nước mắm là gì?

a)

b)

Protein và carbohydrate

c)

Lipid

d)

Protein

37.

Vi sinh nào lên men trong ứng dụng thạch dừa?

a)

Acetobacter xylinum

b)

Acetobacter diazotrophicus

c)

Acetobacter aceti

d)

Saccharomyces cerevisiae

38.

Bào tử có ở chi vi khuẩn nào?

a)

Lactococcus sp.

b)

Bacillus sp.

c)

Lactobacillus sp.

d)

Streptococcus sp.

39.

Phương pháp nhuộm Gram dựa trên khác biệt nào của tế bào vi khuẩn?

a)

Màng tế bào

b)

Thành tế bào

c)

Thể nhân

d)

Ribosome

40.

Cơ chất cho Acetobacter aceti chuyển hóa trong lên men thu nhận giấm táo là gì?

a)

Táo

b)

Ethanol

c)

Glucose và Fructose

d)

Acetic acid

41.

Điều kiện O2 trong lên men thu nhận nấm men bánh mì?

a)

Kỵ khí trước, hiếu khí sau

b)

Hiếu khí hết pha tăng trưởng

c)

Hiếu khí hết pha ổn định

d)

Hiếu khí trước, kỵ khí sau

42.

Escherichia coli gây nhiễm cho người và vật nuôi từ đâu

a)

Từ dụng cụ nấu ăn

b)

Từ phân

c)

Từ giết mổ

d)

Từ nông trại

43.

Vi sinh vật nào thường hiện diện trong thịt hộp gây ngộ độc

a)

Salmonella sp.

b)

Lactobacillus sp.

c)

Escherichia coli

d)

Clostridium botulinum

44.

Quá trình đường phân tạo sản phẩm nào sau đây?

a)

2 pyruvate + 2ATP + 4NADH

b)

2 pyruvate + 4ATP + 4NADH

c)

2 pyruvate + 4ATP + 2NADH

d)

2 pyruvate + 2ATP + 2NADH

45.

Nhà sản xuất sẽ cung cấp O2 như thế nào để thu nhận ethanol tối ưu trong lên men S.cerevisiae

a)

Cung cấp từ đầu đến hết pha ổn định

b)

Cung cấp từ đầu qua trình đến cuối pha tăng trưởng thì dừng

c)

Không cung cấp đến cuối pha log mà chỉ bắt đầu cung cấp từ pha ổn định

d)

Không cung cấp từ đầu quá trình

46.

Cơ chất trong lên men sữa chua là gì?

a)

Casein

b)

Lactose

c)

Sữa

d)

Sucrose

47.

Vi sinh vật nhân thật (Eukaryote) bao gồm những loại nào?

a)

Nấm men và nấm mốc

b)

Nấm men và vi khuẩn

c)

Nấm men và xạ khuẩn

d)

Nấm men và virus

48.

Đường cong sinh trưởng trong nuôi cấy men gồm những pha nào?

a)

Tăng trưởng, ổn định, lây thừa, suy vong

b)

Thích nghi, tăng trưởng, phát triển, suy vong

c)

Thích nghi, tăng trưởng, ổn định, suy vong

d)

Thích nghi, tăng trưởng, ổn định kéo dài, suy vong

49.

Nha bào (bào tử) có ở chi (genus) vi khuẩn nào?

a)

Lactobacillus sp.

b)

Streptococcus sp.

c)

Bacillus sp.

d)

Lactococcus sp.

50.

Aspergillus oryzae thuộc phân loại vi sinh vật nào?

a)

Xạ khuẩn

b)

Nấm men

c)

Nấm mốc

d)

Vi khuẩn

51.

Muốn vi sinh vật không phát triển, giá trị hoạt độ nước của thực phẩm là bao nhiêu?

a)

0,9-1,0

b)

<0,7

c)

<0,8

d)

>0,8

52.

Quá trình chuyển hóa nguyên liệu thành sản phẩm trong lên men giấm gạo là gì?

a)

Đường phân – Đường hóa – Oxy hóa

b)

Đường hóa – Rượu hóa – Oxy hóa

c)

Đường phân – Rượu hóa – Oxy hóa

d)

Đường hóa – Đường phân – Chu trình Krebs

53.

Vi sinh vật lên men acetic acid là gì?

a)

Acetobacter xylinum

b)

Aspergillus niger

c)

Aspergillus oryzae

d)

Acetobacter aceti

54.

Trong lên men thu nhận sinh khối nấm men bánh mì, thời điểm nào thu nhận tốt nhất?

a)

Cuối pha lag

b)

Đầu pha suy vong

c)

Đầu pha ổn định

d)

Giữa pha log

55.

Trong lên men cồn, thời điểm nào thu nhận sản phẩm tốt nhất?

a)

Cuối pha lag

b)

Cuối pha ổn định

c)

Cuối pha log

d)

Pha suy vong

56.

Vi sinh vật trong lên men bia là gì?

a)

Saccharomyces cerevisiae và Aspergillus oryzae

b)

Lactobacillus delbrueckii và Streptococcus thermophillus

c)

Acetobacter aceti và Acetobacter xylinum

d)

Saccharomyces cerevisiae và Saccharomyces carlsbergensis

57.

Nấm men Saccharomyces cerevisiae trong lên men bia có đặc điểm nào?

a)

Nấm men chìm, lên men bia lager

b)

Nấm men nổi, lên men bia ale

c)

Nấm men chìm, lên men bia ale

d)

Nấm men nổi, lên men bia lager

58.

Cơ chất nấm men S. cerevisiae có thể sử dụng là gì?

a)

Glucose và tinh bột

b)

Đường đơn, sucrose và maltose

c)

Đường đơn, sucrose và lactose

d)

Tinh bột và đường đơn

59.

Điều kiện O2 để lên men thu nhận sản phẩm cồn từ tinh bột là?

a)

Hiếu khí hết pha tăng trưởng, kỵ khí pha ổn định

b)

Kỵ khí hết pha tăng trưởng, hiếu khí pha ổn định

c)

Hiếu khí

d)

Hiếu khí hết pha tăng trưởng

60.

Cơ chất trong quá trình lên men thu nhận nấm men bánh mì là gì?

a)

Lactose, glucose, fructose

b)

Mật rỉ, glucose

c)

Sucrose, glucose, fructose

d)

Mật rỉ, glucose, fructose

61.

Nguyên liệu trong quy trình lên men thu nhận giấm táo là gì?

a)

Táo

b)

Fructose từ nho

c)

Glucose trong táo

d)

Glucose, fructose từ táo

62.

Cơ chất trong quá trình lên men giấm táo là gì?

a)

Táo

b)

Ethanol

c)

Glucose, sucrose

d)

Glucose, fructose

63.

Điều kiện O2 trong nuôi cấy Acetobacter aceti thu nhận acetic acid là gì?

a)

Kỵ khí trước, hiếu khí sau

b)

Hiếu khí trước, kỵ khí sau

c)

Kỵ khí

d)

Hiếu khí

64.

Vi khuẩn gây hư hỏng thịt Clostridium botulinum thuộc loại hô hấp nào?

a)

Kỵ khí trước, hiếu khí sau

b)

Hiếu khí

c)

Kỵ khí

d)

Hiếu khí trước, kỵ khí sau

65.

Hệ vi sinh vật thường nhiễm ở trứng lây nhiễm trước khi đẻ là gì?

a)

Nấm mốc và Staphylococcus

b)

E. coli

c)

Lactobacillus và Streptococcus

d)

Staphylococcus và Salmonella

66.

Tia cực tím tiêu diệt vi sinh vật theo cơ chế nào?

a)

Năng lượng nhiệt cao

b)

Ion hóa ion nước

c)

Tác động đến thành tế bào

d)

Tác động đến nhiễm sắc thể vi sinh vật

67.

Con đường chuyển hóa của lên men ethanol là gì?

a)

Đường phân – Đường hóa

b)

Đường phân – Pyruvate – Acetyl CoA

c)

Đường phân – Chuyển hóa yếm khí

d)

Đường hóa – Đường phân

68.

Điều kiện O2 trong lên men thu nhận nấm men bánh mì là gì?

a)

Hiếu khí hoàn toàn

b)

Yếm khí hoàn toàn

c)

Hiếu khí hết pha tăng trưởng, yếm khí từ pha ổn định

d)

Yếm khí hết pha tăng trưởng, hiếu khí từ pha ổn định

69.

Trong malt đại mạch có hệ enzyme nào?

a)

Amylase và Protease

b)

Lipase

c)

Amylase và Lipase

d)

Protease và Lipase

70.

Năm nào Robert Hooke xuất bản cuốn sách "Micrographia", mô tả các tế bào đầu tiên qua kính hiển vi?

a)

1700

b)

1658

c)

1684

d)

1665

71.

Thuyết "sinh tự phát" (abiogenesis) bị bác bỏ bởi ai qua các thí nghiệm với bình cổ thiên nga?

a)

Louis Pasteur

b)

Lazzaro Spallanzani

c)

Francesco Ri

d)

John Needham

72.

Ai là người đầu tiên chứng minh bệnh than (anthrax) do vi khuẩn gây ra, sử dụng quy tắc của mình?

a)

Ignaz Semmelweis

b)

Robert Koch

c)

Joseph Lister

d)

Émile Roux

73.

Ai phát hiện ra vi khuẩn gây bệnh lao (Mycobacterium tuberculosis) năm 1882?

a)

Louis Pasteur

b)

Robert Koch

c)

Elie Metchnikoff

d)

Paul Ehrlich

74.

Ai là người đầu tiên sử dụng thuật ngữ "vi khuẩn" (bacteria) trong tác phẩm năm 1828?

a)

Louis Pasteur

b)

Christian Gottfried Ehrenberg

c)

Ferdinand Cohn

d)

Robert Koch

75.

Louis Pasteur phát triển phương pháp pasteur hóa để tiêu diệt vi sinh vật trong rượu và sữa vào năm nào?

a)

1870

b)

1862

c)

1880

d)

1850

76.

Ai phát hiện ra vi khuẩn gây bệnh tả (Vibrio cholerae) năm 1832

a)

Shibasaburo Kitasato

b)

Emile Roux

c)

Robert Koch

d)

Louis Pasteur

77.

Ai phát triển kỹ thuật nhuộm Gram để phân biệt vi khuẩn năm 1884?

a)

Paul Ehrlich

b)

Robert Koch

c)

Hans Christian Gram

d)

Ferdinand Cohn

78.

Vi sinh vật nào sau đây thuộc nhóm prokaryote?

a)

Virus

b)

Nấm men

c)

Vi khuẩn

d)

Tảo lục

79.

Phân loại vi khuẩn dựa trên hình dạng, loại nào sau đây là hình que?

a)

Vibrio

b)

Spirilla

c)

Bacilli

d)

Cocci

80.

Vi khuẩn Gram dương có đặc điểm gì trong nhuộm Gram?

a)

Màng tế bào mỏng

b)

Giữ màu tím

c)

Không giữ màu

d)

Có peptidoglycan mỏng

81.

Nhóm vi sinh vật nào không được coi là sinh vật sống?

a)

Nguyên sinh động vật

b)

Vi khuẩn

c)

Nấm

d)

Virus

82.

Phân loại nấm, loại nào có dạng đơn bào?

a)

Nấm cối

b)

Nấm men

c)

Nấm basidiomycota

d)

Nấm mốc

83.

Trong phân loại vi sinh vật, eukaryotes bao gồm những nhóm nào?

a)

Chỉ vi khuẩn

b)

Nấm, tảo, nguyên sinh động vật

c)

Virus và vi khuẩn

d)

Chỉ virus

84.

Vi khuẩn kỵ khí tùy nghi có thể sống trong môi trường nào?

a)

Chỉ có oxy

b)

Môi trường axit

c)

Chỉ không có oxy

d)

Không có oxy hoặc có oxy

85.

Phân loại virus dựa trên vật chất di truyền, loại nào có DNA?

a)

Chỉ RNA virus

b)

DNA virus như herpes

c)

Tất cả virus đều RNA

d)

Không có vật chất di truyền

86.

Tảo thuộc nhóm vi sinh vật nào?

a)

Gram âm

b)

Prokaryote

c)

Eukaryote tự dưỡng

d)

Kỵ khí

87.

Vi khuẩn cocci sắp xếp thành chuỗi gọi là gì?

a)

Tetrads

b)

Diplococci

c)

Staphylococci

d)

Streptococci

88.

Vi khuẩn Gram âm có lớp peptidoglycan như thế nào?

a)

Mỏng

b)

Chỉ có lipid

c)

Dày

d)

Không có

89.

Phân loại vi khuẩn dựa trên nhu cầu dinh dưỡng, loại nào cần vật chủ?

a)

Hoại sinh

b)

Tự dưỡng

c)

Dị dưỡng

d)

Ký sinh

90.

Nấm mốc thuộc lớp nào trong phân loại nấm?

a)

Zygomycota

b)

Ascomycota

c)

Basidiomycota

d)

Tất cả các loại trên

91.

Virus RNA thường gây bệnh gì?

a)

Chỉ cảm cúm

b)

Như HM, cúm

c)

Chỉ herpes

d)

Không gây bệnh

92.

Vi khuẩn vibrio có hình dung giống như?

a)

Que cong hình lưỡi liềm

b)

Xoắn ốc

c)

Cầu

d)

Que thẳng

93.

Nguyên sinh động vật như Plasmodium gây bệnh gì?

a)

Lọa

b)

Cúm

c)

Nấm da

d)

Sốt rét

94.

Vi khuẩn kỵ khí tùy nghi có thể phát triển ở đâu?

a)

Chỉ oxy cao

b)

Có hoặc không có oxy

c)

Không bao giờ

d)

Chỉ môi trường kỵ khí

95.

Phân loại tảo, tảo xanh thuộc nhóm nào?

a)

Red algae

b)

Diatom

c)

Chlorophyta (eukaryote)

d)

Cyanobacteria (prokaryote)

96.

Virus được phân loại theo hình dạng, loại nào có vỏ icosahedrain?

a)

Không có Vỏ

b)

Influenza

c)

Adenovirus

d)

Chi filovirus

97.

Nhóm vi sinh vật hoại sinh phân hủy chất hữu cơ, ví dụ?

a)

Tảo

b)

Nấm phân hủy gỗ

c)

Virus

d)

Vi khuẩn lactic

98.

Vi khuẩn Gram dương thường có đặc điểm kháng sinh nào?

a)

Nhạy cảm với penicilin

b)

Không liên quan

c)

Kháng tất cả

d)

Chỉ kháng vancomycin

99.

Phân loại dựa trên nhiệt độ, psychrophile phát triển ở?

a)

Nhiệt độ cao

b)

Nóng trên 60°C

c)

Lạnh (dưới 20°C)

d)

Trung bình

100.

Men Saccharomyces dùng trong lên men thuộc nhóm?

a)

Nấm mốc

b)

Men (Ascomycota)

c)

Vi khuẩn

d)

Virus

101.

Vi khuẩn spirochete có hình dạng và ví dụ?

a)

Que, E. coli

b)

Xoắn ốc, Treponema pallidum (giang mai)

c)

Cầu, Streptococcus

d)

Con Vibrio cholerae