Font size
Worksheetsvi sinh đại cương chương 3 huit
Total questions: 74
Worksheet time: 40mins
Đặc điểm đặc trưng của vi sinh vật nhân thật là:
Không có màng nhân
Có nhân chính thức
Không có bào quan
Kích thước nhỏ hơn vi khuẩn
Vi sinh vật nhân thật có đặc điểm nào sau đây?
Không có ty thể
Có bào quan có màng
Ribosome 70S
Không có Golgi
Nhóm KHÔNG thuộc vi sinh vật nhân thật là:
Tảo
Động vật nguyên sinh
Vi khuẩn
Nấm
Nấm men có cấu trúc tế bào:
Đa bào
Đơn bào
Không có nhân
Không có thành tế bào
Hình dạng phổ biến của nấm men là:
Hình que
Hình cầu, hình trứng
Hình xoắn
Hình sợi
Hình thức sinh sản chủ yếu của nấm men là:
Phân đôi trực phân
Tạo nội bào tử
Nảy chồi
Tiếp hợp
Nấm mốc có cấu trúc:
Đơn bào
Đa bào dạng sợi
Không có thành tế bào
Không có nhân
Tập hợp các sợi nấm (hyphae) tạo thành:
Biofilm
Mycelium
Capsule
Cortex
Thành tế bào nấm mốc chứa chủ yếu:
Peptidoglycan
Cellulose
Chitin
LPS
Thành tế bào của nấm chứa:
Peptidoglycan
Chitin và glucan
LPS
Axit teichoic
Thành tế bào của tảo chứa chủ yếu:
Chitin
Peptidoglycan
Cellulose và pectin
Protein
Điểm khác biệt quan trọng giữa thành tế bào vi khuẩn và nhân chuẩn là:
Độ dày
Có axit muramic và D-axit amin
Có polysaccharide
Có protein
Màng tế bào sinh vật nhân chuẩn chứa sterol có vai trò:
Tăng tính thấm
Giúp màng cứng chắc
Tạo năng lượng
Tổng hợp protein
Sterol đặc trưng trong màng tế bào nấm là:
Cholesterol
Ergosterol
Hopanoid
Phospholipid
Vi khuẩn thường không có
Sterol đặc trưng trong màng tế bào nấm là:
Cholesterol
Ergosterol
Hopanoid
Phospholipid
Vi khuẩn thường không có sterol, ngoại lệ là:
E. coli
Bacillus
Mycoplasma
Streptomyces
Sự chia khoang trong tế bào nhân thật giúp:
Giảm trao đổi chất
Các phản ứng diễn ra đồng thời
Phá hủy enzyme
Giảm diện tích bề mặt
Lysosome không phá hủy tế bào chất vì:
Không có enzyme
Enzyme hoạt động kém ở pH trung tính
Không có màng
Không có acid
Sự chia khoang giúp tăng:
Kích thước tế bào
Diện tích bề mặt
Tốc độ đột biến
Lượng DNA
Vi sợi (microfilaments) được cấu tạo từ:
Tubulin
Keratin
Actin
Vimentin
Vi ống (microtubules) có vai trò chính trong:
Cơ học
Di chuyển và phân bào
Tổng hợp protein
Phiên mã
Không phải tất cả VSV nhân thật đều có:
Vi ống
Vi sợi
Sợi trung gian
Màng tế bào
Tế bào chất là nơi:
Chứa DNA
Chứa bào quan và diễn ra trao đổi chất
Tổng hợp rRNA
Dự trữ nước
Quá trình nào diễn ra trong tế bào chất?
Đường phân
Sao chép DNA
Tổng hợp rRNA
Phiên mã
Tế bào chất KHÔNG bao gồm:
Bào quan
Bộ khung tế bào
Nhiễm sắc thể
Enzyme
ER nhám có đặc điểm:
Không có ribosome
Tổng hợp lipid
Có ribosome bám
Khử độc
ER trơn có chức năng chính là:
Tổng hợp protein
Tổng hợp lipid và khử độc
Đóng gói protein
Tiêu hóa nội bào
Protein tiết được tổng hợp tại:
ER trơn
ER nhám
Golgi
Lysosome
Protein tiết được tổng hợp tại:
ER trơn
ER nhám
Golgi
Lysosome
Bộ máy Golgi có cấu trúc dạng:
Túi tròn
Chồng túi dẹt
Ống xoắn
Mạng lưới
Mặt Cis của Golgi có chức năng:
Xuất protein
Nhận túi từ ER
Tiêu hóa
Tổng hợp lipid
Mặt Trans của Golgi có vai trò:
Nhập protein
Đóng gói và xuất protein
Sao chép DNA
Tạo ribosome
Lysosome chứa enzyme hoạt động tốt nhất ở:
pH trung tính
pH kiềm
pH axit
pH thay đổi
Tiêu hóa bào quan già được gọi là:
Thực bào
Ẩm bào
Tự thực
Nhập bào
Lysosome không gây hại tế bào chất vì:
Không có enzyme
Enzyme hoạt động kém ở pH trung tính
Có màng dày
Không có acid
Protein tiết được tổng hợp tại:
Ribosome tự do
Ribosome trên ER nhám
Golgi
Lysosome
Trình tự vận chuyển protein đúng là:
Golgi → ER → màng
ER → Golgi → túi tiết
Ribosome → lysosome
ER → nhân
Protein có thể được vận chuyển tới:
Chỉ màng tế bào
Chỉ lysosome
Màng tế bào hoặc lysosome
Nhân
Màng nhân có đặc điểm:
Màng đơn
Màng kép có lỗ
Không có lỗ
Không thấm
Hạch nhân là nơi:
Sao chép DNA
Tổng hợp rRNA
Dịch mã
Tiêu hóa
Chất nhiễm sắc gồm:
DNA
DNA + histone
RNA + protein
Protein
Nucleosome là đơn vị cơ bản của:
NST vi khuẩn
Chất nhiễm sắc
Ribosome
Golgi
Nucleosome gồm:
RNA + protein
DNA quấn quanh histone
DNA trần
Histone đơn
Nucleosome gồm:
RNA + protein
DNA quấn quanh histone
DNA trần
Histone đơn
Vai trò của nucleosome là:
Phiên mã
Đóng gói DNA
Sao chép DNA
Dịch mã
Protein chính giúp gấp cuộn nhiễm sắc thể là:
Tubulin
Actin
Histone
Keratin
Protein non-histone có vai trò:
Không tham gia
Hỗ trợ cấu trúc và điều hòa
Tiêu hóa DNA
Tổng hợp RNA
Histone giúp DNA:
Duỗi thẳng
Đóng gói gọn
Bị phân hủy
Dễ đột biến
NST vi khuẩn có đặc điểm:
Thẳng, có histone
Vòng, trần
Lưỡng bội
Có intron
Ribosome tế bào nhân chuẩn có kích thước:
70S
80S
60S
50S
Ribosome 70S ở tế bào nhân chuẩn có trong:
Nhân
Golgi
Ty thể và lục lạp
Lysosome
Ribosome tự do tổng hợp:
Protein tiết
Protein nội bào
Protein màng
Protein lysosome
Ribosome bám ER nhám tổng hợp:
Protein nội bào
Protein tiết/màng
rRNA
DNA
Ribosome trong ty thể có loại:
80S
70S
60S
50S
Ty thể có chức năng:
Quang hợp
Lên men
Hô hấp hiếu khí
Dự trữ
Hydrogenosome tạo ra khí:
O₂
H₂ và CO₂
N₂
CH₄
Lục lạp có chức năng:
Hô hấp
Lên men
Quang hợp
Tiêu hóa
DNA ty thể mã hóa cho:
Toàn bộ protein tế bào
Một số protein hô hấp
Histone
Enzyme Golgi
DNA ty thể giúp ty thể:
Hoàn toàn tự chủ
Tự chủ một phần
Không di truyền
Phụ thuộc hoàn toàn nhân
DNA ty thể giúp ty thể:
Hoàn toàn tự chủ
Tự chủ một phần
Không di truyền
Phụ thuộc hoàn toàn nhân
DNA ty thể còn mã hóa:
mRNA duy nhất
tRNA và rRNA riêng
Protein màng
Histone
Tiên mao (roi) của tế bào nhân chuẩn có đặc điểm:
Ngắn, nhiều
Dài, ít
Rỗng
Quay tròn
Lông mao có chuyển động:
Xoay
Mái chèo
Trượt
Giật
Cấu trúc vi ống của tiên mao nhân chuẩn là:
9+0
9+1
9+2
8+2
Tiên mao vi khuẩn cấu tạo từ:
Tubulin
Actin
Flagellin
Keratin
Tiên mao vi khuẩn sử dụng năng lượng:
ATP
Proton (H⁺)
NADH
FADH₂
Tiên mao nhân chuẩn chuyển động bằng:
Xoay
Uốn sóng
Giật
Trượt
Chuyển động kiểu amip sử dụng:
Vi ống
Actin
Tubulin
Keratin
Chuyển động dòng tế bào chất giúp:
Di chuyển tế bào
Phân bố chất trong tế bào
Sao chép DNA
Tổng hợp protein
Chuyển động bằng roi/lông là dạng:
Trượt
Bơi
Giật
Xoắn
Vi khuẩn không có:
Ribosome
Màng nhân
DNA
Enzyme
Phiên mã và dịch mã ở vi khuẩn:
Tách biệt không gian
Diễn ra đồng thời
Chỉ trong nhân
Chỉ ngoài nhân
Gen của sinh vật nhân thật có đặc điểm:
Liên tục
Không có intron
Phân mảnh exon/intron
DNA vòng
