wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Lịch Sử

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Đầu thế kỉ XIX, các nước Mĩ Latin giành độc lập từ tay thực dân nào?

a)

Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

b)

Anh và đế quốc Mĩ.

c)

Tây Ban Nha và Pháp.

d)

Pháp và Đức.

2.

Chủ nghĩa tư bản được xác lập đầu tiên trên thế giới ở đâu?

a)

Châu Âu và Bắc Mĩ.

b)

Tây Âu và Châu Á.

c)

Bắc Mĩ và Nam Á.

d)

Châu Á và Châu Phi.

3.

Sự kiện đánh dấu sự mở rộng của cuộc cách mạng tư sản bên ngoài châu Âu là gì?

a)

Cách mạng tư sản Anh.

b)

Các mạng tư sản Pháp.

c)

Cách mạng tư sản Hà Lan.

d)

Chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mĩ.

4.

Đến cuối thế kỉ XIX, các nước đế quốc chủ nghĩa đã thiết lập hệ thống thuộc địa rộng khắp ở đâu?

a)

châu Âu, châu Mỹ và khu vực Tây Âu.

b)

châu Âu, châu Úc và khu vực Bắc Mỹ.

c)

châu Á, châu Phi và khu vực Mỹ La-tinh.

d)

châu Mỹ, Tây Âu và khu vực Đông Âu.

5.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự mở rộng của chủ nghĩa tư bản ở ngoài châu Âu?

a)

Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ.

b)

Phong trào đấu tranh giành độc lập ở khu vực Mỹ La-tinh.

c)

Cuộc vận động thống nhất nước Đức và I-ta-li-a.

d)

Cải cách nông nô ở Nga và cuộc nội chiến ở Mĩ.

6.

Sau Cách mạng tháng Hai năm 1917, chính quyền cách mạng của quân chúng nhân dân được thiết lập ở nước Nga là gì?

a)

chính phủ tư sản lâm thời

b)

chính phủ dân tộc dân chủ

c)

chính quyền Xô viết

d)

chính phủ dân chủ cộng hòa

7.

Đại hội Xô viết toàn Nga lần thứ hai họp ngày 25/10/1917 đã tuyên bố điều gì?

a)

thành lập chính phủ Xô viết

b)

tham chiến chống Nhật ở châu Á

c)

thành lập khối Đồng minh chống phát xít

d)

thành lập chính phủ tư sản lâm thời

8.

Quốc gia nào sau đây đã thành lập nhà nước chuyên chính vô sản đầu tiên trên thế giới?

a)

Trung Quốc.

b)

Pháp.

c)

Liên Xô.

d)

Mĩ.

9.

Một trong những quốc gia đầu tiên gia nhập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là?

a)

Nga.

b)

Nhật Bản.

c)

Campuchia.

d)

Lào.

10.

Năm 1924, Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô đã hoàn thành quá trình gì?

a)

hoàn thành quá trình thành lập nhà nước Liên Xô

b)

kết thúc cuộc chiến tranh bảo vệ tổ quốc

c)

giải quyết vấn đề hòa bình cho nhân dân

d)

giải quyết vấn đề chống đói cho nông dân

11.

Nhiệm vụ chủ yếu của các nước Đông Âu từ năm 1950 đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX là gì?

a)

xây dựng chủ nghĩa xã hội.

b)

lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế.

c)

đánh bại chủ nghĩa phát xít.

d)

lật đổ chế độ thực dân kiểu mới.

12.

Năm 1949, ở châu Á, quốc gia nào sau đây đã lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Triều Tiên.

b)

Cu Ba.

c)

Trung Quốc.

d)

Lào.

13.

Sự ra đời của quốc gia nào sau đây đã mở rộng không gian địa lý của chủ nghĩa xã hội sang khu vực Mỹ Latinh?

a)

Thái Lan.

b)

Cuba.

c)

Ấn Độ.

d)

Iran.

14.

Trong những năm 1944 - 1949, nhân dân các nước ở khu vực nào sau đây nổi dậy giành chính quyền, thành lập nhà nước dân chủ nhân dân?

a)

Đông Nam Á.

b)

Tây Âu.

c)

Bắc Mỹ.

d)

Nam Mỹ.

15.

Từ đầu thế kỉ XVI, các nước phương Tây xâm nhập vào các nước Đông Nam Á thông qua hoạt động nào?

a)

truyền giáo.

b)

thể thao.

c)

du lịch.

d)

nhân đạo.

16.

Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á diễn ra trong bối cảnh chế độ phong kiến ở Đông Nam Á như thế nào?

a)

suy thoái khủng hoảng về chính trị, kinh tế, xã hội.

b)

đang trong giai đoạn bắt đầu mới hình thành.

c)

trong giai đoạn phát triển mạnh về kinh tế, văn hóa.

d)

đạt nhiều thành tựu rực rỡ về khoa học - kĩ thuật.

17.

Đến đầu thế kỉ XX, quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á không trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây?

a)

In-đô-nê-xi-a.

b)

Xiêm.

c)

Ma-lai-xi-a.

d)

Bru-nây.

18.

Sau cuộc chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha (1898), Phi-lip-pin trở thành thuộc địa của nước nào?

a)

Mỹ.

b)

Tây Ban Nha.

c)

Bồ Đào Nha.

d)

Pháp.

19.

Về mặt chính trị, sau khi hoàn thành xâm lược Đông Nam Á các nước thực dân phương Tây đã thi hành chính sách gì?

a)

"chia để trị".

b)

"ngu dân".

c)

"đồng hóa".

d)

"phân phong".

20.

Những nội dung cải cách của vua Ra-ma V đã đưa Xiêm phát triển theo con đường nào?

a)

con đường tư bản chủ nghĩa.

b)

con đường xã hội chủ nghĩa.

c)

thể chế Tổng thống liên bang.

d)

liên kết với các nước trong khu vực.

21.

Đối tượng đầu tiên thu hút sự chú ý của thực dân phương Tây khi xâm lược Đông Nam Á là gì?

a)

Đông Nam Á hải đảo.

b)

Đông Nam Á lục địa.

c)

bán đảo Ban Căng.

d)

bán đảo Cà Mau.

22.

Nội dung nào sau đây là mục đích của thực dân phương Tây khi thực hiện chính sách “chia để trị” ở Đông Nam Á?

a)

Làm suy yếu sức mạnh dân tộc của các nước.

b)

Để các nước dễ dàng trong việc buôn bán.

c)

Để phá hủy sức mạnh của từng quốc gia.

d)

Để đầu tư cho từng nước không bị phân tán.

23.

Xiêm là nước duy nhất ở Đông Nam Á giữ được độc lập tương đối về chính trị vì lí do nào sau đây?

a)

Do thực hiện đường lối ngoại giao mềm dẻo.

b)

Do Xiêm là nước có tiềm lực mạnh về kinh tế.

c)

Xiêm liên minh quân sự chặt chẽ với nước Mỹ.

d)

Xiêm đã tiến hành cuộc cách mạng từ sớm.

24.

Những cải cách của triều đình Xiêm cuối thế kỉ XIX được tiến hành theo mô hình của nước nào?

a)

Nhật Bản.

b)

Trung Quốc.

c)

phương Tây.

d)

Ấn Độ.

25.

Sau cuộc chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha, Phi-lip-pin trở thành thuộc địa của nước nào?

a)

Mỹ.

b)

Tây Ban Nha.

c)

Bồ Đào Nha.

d)

Pháp.

26.

Về mặt chính trị, sau khi hoàn thành xâm lược Đông Nam Á, các nước thực dân phương Tây đã thi hành chính sách nào?

a)

chia để trị.

b)

tăng thuế.

c)

đồng hóa văn hóa.

d)

tập trung khai mỏ.

27.

Quốc gia nào sau đây đã mở đầu cho quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á?

a)

Bồ Đào Nha.

b)

Tây Ban Nha.

c)

Anh.

d)

Pháp.

28.

Trong chính sách cai trị về văn hóa - giáo dục ở Đông Nam Á từ cuối thế kỉ XIX, thực dân phương Tây đã làm gì với người dân thuộc địa?

a)

kìm hãm người dân thuộc địa trong tình trạng lạc hậu.

b)

phát triển kinh tế ở những nơi có điều kiện phù hợp.

c)

mở rộng giáo dục đại học cho người dân.

d)

khuyến khích người dân học ngoại ngữ.

29.

Xiêm là nước duy nhất ở Đông Nam Á giữ được độc lập tương đối về chính trị vì chính trị vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Do thực hiện đường lối ngoại giao mềm dẻo.

b)

Do Xiêm là nước có tiềm lực mạnh về kinh tế.

c)

Xiêm liên minh quân sự chặt chẽ với nước Mỹ.

d)

Xiêm đã tiến hành cuộc cách mạng tư sản sớm.

30.

Vì sao Xiêm là nước duy nhất ở khu vực Đông Nam Á giữ được nền độc lập và chủ quyền đất nước trước sự bành trướng của thực dân phương Tây?

a)

Do thực hiện đường lối ngoại giao mềm dẻo.

b)

Do Xiêm là nước có tiềm lực mạnh về kinh tế.

c)

Xiêm liên minh quân sự chặt chẽ với nước Mỹ.

d)

Xiêm đã tiến hành cuộc cách mạng tư sản sớm.

31.

Dựa trên cơ sở nào mà Chính phủ Xiêm có thực lực để thực hiện đường lối ngoại giao mềm dẻo giữ vững nền độc lập và chủ quyền đất nước?

a)

Những thành tựu đạt được từ công cuộc cải cách.

b)

Xây dựng và huấn luyện quân đội theo kiểu phương Tây.

c)

Do sự viện trợ từ bên ngoài, nhất là Anh và Pháp.

d)

Thường xuyên tiến hành các cuộc chiến tranh xâm lược.

32.

Trước sự bành trướng của thực dân phương Tây, nước Xiêm đã lựa chọn con đường nào để tránh nguy cơ bị xâm lược?

a)

Tiến hành cải cách, mở cửa đất nước.

b)

Thực hiện chính sách “bế quan, toả cảng”.

c)

Liên minh quân sự với các nước Đông Nam Á.

d)

Xây dựng và huấn luyện quân đội sẵn sàng chiến đấu.

33.

Thành tựu lớn nhất mà nước Xiêm đạt được trong công cuộc cải cách, mở cửa đất nước là gì?

a)

Giữ được nền độc lập và chủ quyền đất nước.

b)

Tạo cơ sở để xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa.

c)

Đưa nước Xiêm trở thành một cường quốc về quân sự.

d)

Xác lập hệ thống tri của chủ nghĩa tư bản ở Đông Nam Á.

34.

Về kinh tế, sau khi thiết lập nền thống trị ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã thực hiện các chính sách bóc lột, khai thác nhằm mục đích gì?

a)

Phục vụ lợi ích cho chính quốc.

b)

Tạo điều kiện cho kinh tế thuộc địa phát triển.

c)

Phát triển hài hòa các ngành kinh tế ở chính quốc.

d)

Phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa ở thuộc địa.

35.

Đoạn trích cung cấp thông tin về chính sách khai thác, bóc lột của thực dân phương Tây đối với khu vực Đông Nam Á. Đâu là sản phẩm nông nghiệp đặc trưng bị khai thác triệt để?

a)

Cao su, cà phê, chè, lúa gạo.

b)

Ngô, khoai, sắn, lạc.

c)

Mía, bông, thuốc lá, đậu tương.

d)

Dừa, hồ tiêu, điều, vừng.

36.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á thành lập Đảng Cộng sản vào năm 1920?

a)

In-đô-nê-xi-a.

b)

Việt Nam.

c)

Ma-lai-xi-a.

d)

Thái Lan.

37.

Từ năm 1954 đến năm 1975, các nước Đông Nam Á đã lần lượt hoàn thành cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc, ngoại trừ nước nào?

a)

Bru-nây.

b)

Xin-ga-po.

c)

Mi-an-ma.

d)

Lào.

38.

Phong trào chống thực dân xâm lược ở các nước Đông Nam Á hải đảo bùng nổ từ rất sớm, tiêu biểu là ở quốc gia nào?

a)

In-đô-nê-xi-a và Ma-lai-xi-a.

b)

In-đô-nê-xi-a và Phi-lip-pin.

c)

Ma-lai-xi-a và Bru-nây.

d)

Xin-ga-po và Việt Nam.

39.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á được coi là một trong bốn “con rồng kinh tế” của châu Á?

a)

Việt Nam.

b)

Thái Lan.

c)

Xin-ga-po.

d)

In-đô-nê-xi-a.

40.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á tận dụng thời cơ Nhật Bản đầu hàng Đồng minh không điều kiện (tháng 8-1945) để tiến hành giành độc lập?

a)

Mi-an-ma, Lào, Thái Lan.

b)

In-đô-nê-xi-a, Phi-lip-pin, Lào.

c)

Thái Lan, Việt Nam, Cam-pu-chia.

d)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Lào.

41.

Cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, phong trào giải phóng dân tộc theo xu hướng tư sản ở khu vực Đông Nam Á diễn ra sớm nhất ở đâu?

a)

Việt Nam, Campuchia, Lào.

b)

Thái Lan, Việt Nam, Lào.

c)

In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma, Phi-lip-pin.

d)

Phi-lip-pin, Thái Lan, Việt Nam.

42.

Bên đầu thế kỉ XIX, chế độ cai trị của thực dân Hà Lan ở In-đô-nê-xi-a bị rung chuyển bởi cuộc khởi nghĩa nào?

a)

Hoàng tử Đi-pô-nê-gô-rô.

b)

Hoàng thân Si-vô-tha.

c)

Nhà sư Pu-côm-bô.

d)

Nhân dân trên đảo Ban-đa.

43.

Trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, nhân dân Việt Nam nổi dậy đấu tranh chống lại các cai trị của thực dân nào?

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Tây Ban Nha.

d)

Hà Lan.

44.

Từ giữa những năm 60 của thế kỉ XX, nhóm năm nước sáng lập ASEAN đã tiến hành chiến lược phát triển kinh tế nào sau đây?

a)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu.

b)

Công nghiệp hóa lấy xuất khẩu làm chủ đạo.

c)

Công nghiệp hóa, điện khí hóa toàn quốc.

d)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa toàn quốc.

45.

Từ giữa những năm 70 của thế kỉ XX, nhóm năm nước sáng lập ASEAN đã tiến hành chiến lược phát triển kinh tế nào sau đây?

a)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu.

b)

Công nghiệp hóa lấy xuất khẩu làm chủ đạo.

c)

Công nghiệp hóa, điện khí hóa toàn quốc.

d)

Quốc hữu hóa các doanh nghiệp nước ngoài.

46.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng quá trình chuyển biến của cách mạng ở khu vực Đông Nam Á từ cuối thế kỉ XIX đến năm 1920?

a)

Đấu tranh chính trị sang đấu tranh vũ trang giành chính quyền.

b)

Đấu tranh vũ trang sang đấu tranh chính trị giành độc lập dân tộc.

c)

Đấu tranh chống xâm lược sang đấu tranh giành độc lập dân tộc.

d)

Đấu tranh giành độc lập dân tộc sang đấu tranh giành chính quyền.

47.

Sau nhiều thế kỉ là thuộc địa của chủ nghĩa thực dân, phần lớn các quốc gia Đông Nam Á vẫn là những nước

a)

Công nghiệp phát triển.

b)

Nông nghiệp lạc hậu.

c)

Công nghiệp mới.

d)

Công nghiệp lạc hậu.

48.

Một trong những tác động tích cực từ chính sách cai trị của thực dân phương Tây đến khu vực Đông Nam Á là

a)

Kinh tế phát triển với tốc độ nhanh, quy mô lớn.

b)

Nền sản xuất công nghiệp du nhập vào khu vực.

c)

Đặt cơ sở hình thành nền văn hóa truyền thống.

d)

Giải quyết triệt để các mâu thuẫn trong xã hội.

49.

Nội dung nào sau đây là một trong những chính sách phát triển kinh tế của ba nước Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia được thực hiện từ những năm 80 của thế kỉ XX?

a)

Lựa chọn con đường phát triển đất nước theo hướng xã hội chủ nghĩa.

b)

Tiến hành công nghiệp hóa, từng bước chuyển sang nền kinh tế thị trường.

c)

Đẩy mạnh xây dựng nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp.

d)

Cải cách đất nước một cách toàn diện, trong đó đổi mới chính trị là trọng tâm.

50.

Cuộc khởi nghĩa nào sau đây không diễn ra ở Cam-pu-chia trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX?

a)

Khởi nghĩa của A-cha-xoa (1863 - 1866).

b)

Khởi nghĩa của nhà sư Pu-côm-bô (1866 - 1867).

c)

Khởi nghĩa của Hoàng thân Si-vô-tha (1861 - 1892).

d)

Khởi nghĩa của Hoàng tử Đi-pô-nê-gô-rô (1825 - 1830).

51.

Một trong những tác động tích cực từ chính sách cai trị của thực dân phương Tây đến khu vực Đông Nam Á là

a)

Kinh tế phát triển với tốc độ nhanh, quy mô lớn.

b)

Gắn kết Đông Nam Á với thị trường thế giới.

c)

Đặt cơ sở hình thành nền văn hóa truyền thống.

d)

Giải quyết triệt để các mâu thuẫn trong xã hội.

52.

Đâu là mục đích chính của các nước phương Tây khi xâm lược Đông Nam Á?

a)

Bắt người đi đêm sang châu Mỹ bán làm nô lệ.

b)

Tìm kiếm cơ hội thương mới để xâm nhập Trung Quốc.

c)

Cướp đoạt tài nguyên thiên nhiên, của cải, vàng bạc.

d)

Lôi kéo đồng minh, chiếm lấy những vị trí quan trọng.

53.

Một trong những chính sách về văn hóa mà thực dân phương Tây thực hiện ở Đông Nam Á là gì?

a)

Áp dụng chính sách ngu dân.

b)

Sử dụng biện pháp chia để trị.

c)

Thông qua địa chủ, cường hào.

d)

Dùng rượu và thuốc phiện.

54.

Để đầu độc tâm lý sợ hãi của người bản xứ ở Đông Nam Á, các nước thực dân phương Tây đã dùng

a)

Ác thủ tục mê tín.

b)

Đồng hóa văn hóa.

c)

Rượu, thuốc phiện.

d)

Dụ dỗ và mua chuộc.

55.

Vào đầu thế kỉ XX trong quá trình tái trị các nước Đông Nam Á, thực dân phương Tây vẫn giữ bộ máy chính quyền phong kiến cũ để

a)

Biến bộ máy chính quyền này thành công cụ tay sai.

b)

Khống chế sự mạnh để xóa bỏ hoàn toàn bộ máy cũ.

c)

Không giữ nhân lực, vật lực để thay thế hoàn toàn bộ.

d)

Lo sợ sự kháng cự, chống đối mạnh mẽ của quý tộc.

56.

Mẫu thần bảo trùm lên xã hội Đông Nam Á trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX là gì?

a)

Nhân dân Đông Nam Á với tư thế chống xâm lược.

b)

Nhân dân Đông Nam Á với tư thế hòa bình.

c)

Nhân dân Đông Nam Á với tư thế phát triển kinh tế.

d)

Nhân dân Đông Nam Á với tư thế hợp tác quốc tế.

57.

Cấp tầng xã hội nào được hình thành ở một số nước Đông Nam Á vào đầu thế kỉ XX?

a)

Mở ra khuynh hướng tư sản trong cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.

b)

Mở ra khuynh hướng vô sản trong cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.

c)

Khẳng định sự thắng thế của khuynh hướng vô sản trong phong trào đấu tranh.

d)

Khẳng định sự thắng thế của khuynh hướng tư sản trong phong trào đấu tranh.

58.

Điểm chung trong phong trào giải phóng dân tộc ở các nước Đông Dương vào cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

Phong trào chống thực dân mang ý thức hệ phong kiến.

b)

Phong trào toàn dân diễn ra theo khuynh hướng tư sản.

c)

Thắng lợi hoàn toàn, lật đổ chế cai trị của thực dân Pháp.

d)

Diễn ra quyết liệt, dưới sự lãnh đạo của giai cấp vô sản.

59.

Chính sách nới rộng, áp đặt văn hóa ngoại lai của chính quyền thực dân tác động như thế nào đến văn hóa các dân tộc ở Đông Nam Á?

a)

Dưới ảnh hưởng của Âu Dương khai hóa văn minh.

b)

Thúc đẩy sự hòa hợp tôn giáo ở nhiều nước.

c)

Xói mòn những giá trị văn hóa truyền thống.

d)

Đặt cơ sở hình thành nền văn hóa truyền thống.

60.

Điểm tương đồng trong cải cách Ra-ma V ở Xiêm và cải cách Minh Trị ở Nhật Bản là gì?

a)

Chỉ tập trung phát triển giáo dục truyền thống.

b)

Chỉ tiếp thu các giá trị của giáo dục phương Tây.

c)

Chủ trương tiếp thu nền giáo dục phương Tây.

d)

Chủ trương tiếp tục nền giáo dục của Trung Hoa.

61.

Chính quyền thực dân thường chia một nước hoặc vùng thuộc địa thành các vùng miền với các hình thức cai trị khác nhau nhằm mục đích gì?

a)

Đoạn trích tóm tắt quá trình thực dân Anh xâm lược một số quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.

b)

“Chính quyền thực dân thường chia một nước hoặc vùng thuộc địa thành các vùng miền với các hình thức cai trị khác nhau…” là biểu hiện rõ nét của chính sách “chia để trị”.

c)

Chính quyền thực dân chia một nước hoặc vùng thuộc địa thành các vùng miền với các hình thức cai trị khác nhau nhằm mục đích chia rẽ khối đoàn kết dân tộc ở các nước thuộc địa.

d)

“Chia để trị” là chính sách cai trị độc đáo, khác biệt của thực dân Anh so với các nước đế quốc khác trong quá trình cai trị ở Đông Nam Á.

62.

Với cải cách của vua Ra-ma V, Hội đồng nhà nước đóng vai trò gì?

a)

Đoạn trích cung cấp thông tin về cải cách của vua Ra – ma V trên tất cả mọi lĩnh vực.

b)

Cuộc cải cách hành chính của vua Ra – ma V bắt đầu được tiến hành từ cuối thế kỉ XVIII.

c)

Thể chế nhà nước quân chủ lập hiến mà Xiêm xây dựng từ cuộc cải cách của vua Ra – ma V là học tập theo mô hình của phương Tây.

d)

Với cải cách của vua Ra- ma V, Hội đồng nhà nước đóng vai trò lập pháp, còn Hội đồng Chính phủ đóng vai trò hành pháp.

63.

Câu nào sau đây nói đúng về vị trí địa lí của Việt Nam?

a)

Là cầu nối giữa Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.

b)

Nằm trên các trục đường giao thông kết nối châu Á và châu Phi.

c)

Là quốc gia có diện tích và dân số lớn nhất Đông Nam Á.

d)

Lãnh thổ gồm có Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.

64.

Trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam, truyền thống nào sau đây không phải là truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam được hun đúc nên từ lịch sử chống giặc ngoại xâm?

a)

Lòng yêu nước tha thiết.

b)

Tinh thần đoàn kết keo sơn.

c)

Tinh thần quân hiệu chiến.

d)

Trí thông minh sáng tạo.

65.

Trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến nào sau đây không giành được thắng lợi?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán của Ngô Quyền.

b)

Kháng chiến chống quân Thanh của Quang Trung.

c)

Kháng chiến chống quân Mông - Nguyên của nhà Trần.

d)

Kháng chiến chống Pháp của triều đình nhà Nguyễn.

66.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào sau đây?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh.

b)

Tiền phát chế nhân.

c)

Vây thành, diệt viện.

d)

Vườn không nhà trống.

67.

Trong cuộc kháng chiến chống quân Xiêm (1785), nghĩa quân Tây Sơn đã giành được thắng lợi nào sau đây?

a)

Chiến thắng Rạch Gầm-Xoài Mút.

b)

Chiến thắng Tây Kết, Hàm Tử.

c)

Chiến thắng trên sông Như Nguyệt.

d)

Chiến thắng Ngọc Hồi-Đống Đa.

68.

Thời kì của ba lần kháng chiến chống quân xâm lược Mông-Nguyên ở thế kỉ XIII gắn liền với sự lãnh đạo của vương triều nào?

a)

Nhà Tiền Lê.

b)

Nhà Lý.

c)

Nhà Trần.

d)

Nhà Hồ.

69.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân thắng lợi của chiến thắng Bạch Đằng năm 938?

a)

Quân Nam Hán chủ quan, hiếu chiến, không thông thạo địa hình.

b)

Nhân dân Việt Nam có tinh thần yêu nước, ý chí đấu tranh bất khuất.

c)

Quân Nam Hán lực lượng ít, khi thể chiến đấu kém cỏi, vũ khí thô sơ.

d)

Tài thao lược và vai trò chỉ huy của Ngô Quyền cùng các tướng lĩnh khác.

70.

Trong suốt quá trình lịch sử, dân tộc Việt Nam luôn phải đối phó với nhiều thế lực ngoại xâm và tiến hành nhiều cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Là quốc gia có vị trí địa chiến lược quan trọng.

b)

Được xem là cái nôi của văn minh nhân loại.

c)

Là trung tâm văn hóa bật nhất phương Đông.

d)

Là một quốc gia chưa có độc lập, chủ quyền.

71.

Trong lịch sử Việt Nam, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc có vai trò quyết định đối với

a)

Sự sinh tồn và phát triển của dân tộc Việt Nam.

b)

Chính sách đối nội, đối ngoại của đất nước.

c)

Chiều hướng phát triển kinh tế của đất nước.

d)

Hình thành văn hóa - xã hội của quốc gia.

72.

Nội dung nào sau đây không phải là đặc điểm nổi bật của truyền thống chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam?

a)

Hình thành và nâng cao lòng tự hào, ý thức tự cường dân tộc.

b)

Góp phần giữ vững độc lập dân tộc.

c)

Khẳng định Việt Nam là cường quốc về quân sự, kinh tế.

d)

Góp phần giữ vững bản sắc văn hóa truyền thống dân tộc.

73.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến thất bại của nhà Hồ trong cuộc kháng chiến chống quân Minh ở thế kỉ XV?

a)

Sử dụng thế đánh phòng ngự, xây thành cố thủ.

b)

Không nhận được sự ủng hộ to lớn của nhân dân.

c)

Triều đình chỉ chú trọng xây dựng quân chính quy.

d)

Sử dụng vũ khí, phương tiện chiến tranh lạc hậu.

74.

Cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Việt Nam (1858-1884) thất bại vì lí do chủ yếu nào sau đây?

a)

Nhân dân Việt Nam không có tinh thần yêu nước.

b)

Hạn chế về giải pháp đấu và đường lối đấu tranh.

c)

Quân Pháp luôn huy động lực lượng áp đảo, vũ khí mạnh.

d)

Phong trào đấu tranh của nhân dân diễn ra chưa sôi nổi.

75.

Cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Việt Nam (1858-1884) thất bại vì lí do chủ yếu nào sau đây?

a)

Nhân dân Việt Nam không có tinh thần yêu nước.

b)

Triều đình nhà Nguyễn không quyết tâm chống giặc.

c)

Quân Pháp luôn huy động lực lượng áp đảo, vũ khí mạnh.

d)

Phong trào đấu tranh của nhân dân diễn ra chưa sôi nổi.

76.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân khách quan dẫn đến một số cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước năm 1945 bị thất bại?

a)

Giải pháp lãnh đạo không xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân.

b)

Trương quân lực lượng không có lợi cho nhân dân Việt Nam.

c)

Các phong trào đấu tranh diễn ra khi không có giai cấp lãnh đạo.

d)

Sai lầm trong cách tổ chức, lãnh đạo quần chúng đấu tranh.

77.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước năm 1945?

a)

Các cuộc kháng chiến của nhân dân diễn ra dưới tính chất chính nghĩa.

b)

Sự đoàn kết một lòng của toàn thể nhân dân Việt Nam qua các cuộc đấu tranh.

c)

Kế sách đánh giặc, nghệ thuật quân sự độc đáo, linh hoạt, sáng tạo trong kháng chiến.

d)

Trương quân lực lượng chiến lược theo hướng có lợi cho nhân dân Việt Nam.

78.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077), kế sách “Tiên phát chế nhân” của Lý Thường Kiệt nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Phô trương tiềm lực quân sự mạnh của Đại Việt.

b)

Ngăn chặn âm mưu xâm lược của quân Tống.

c)

Mở rộng biên giới lãnh thổ sang nước Tống.

d)

Xây dựng căn cứ quân sự ngay trong lòng quân địch.

79.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước năm 1945?

a)

Trương quân lực lượng chiến lược có lợi cho nhân dân Việt Nam.

b)

Kế sách đánh giặc đúng đắn, linh hoạt, nghệ thuật quân sự độc đáo.

c)

Thái độ chỉ quan, chưa chuẩn bị chu đáo của quân xâm lược.

d)

Tận dụng tiềm lực kinh tế mạnh để phát triển hệ thống quân sự.

80.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước năm 1945?

a)

Trương quân lực lượng chiến lược có lợi cho nhân dân Việt Nam.

b)

Các cuộc chiến tranh xâm lược của ngoại bang là phi nghĩa.

c)

Thái độ chỉ quan, chưa chuẩn bị chu đáo của quân xâm lược.

d)

Tận dụng tiềm lực kinh tế mạnh để phát triển hệ thống quân sự.

81.

Kế sách nào của Ngô Quyền đã được quân dân nhà Tiền Lê kế thừa, vận dụng để đánh đuổi quân Tống xâm lược (981)?

a)

Tiên phát chế nhân.

b)

Đánh thành diệt viện.

c)

Vườn không nhà trống.

d)

Đóng cọc trên sông Bạch Đằng.

82.

Nguyên Huệ lựa chọn sông Tiền từ Rạch Gầm đến Xoài Mút làm nơi quyết chiến với quân Xiêm, vì sao nơi này lại được lựa chọn trong chiến dịch đánh thắng quân Xiêm?

a)

Đoạn sông này dẫn ngang nối con đường tiến vào Thăng Long.

b)

Quân Xiêm chỉ tiến sang xâm lược Đại Việt theo con đường thủy.

c)

Đoạn sông này dễ địa hiểm trở, phù hợp cho bố trí trận địa mai phục.

d)

Đoạn sông này là nơi tập kết lương thực của quân Xiêm.

83.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân chủ quan nào dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam?

a)

Quân giặc gặp nhiều khó khăn trong quá trình xâm lược.

b)

Tinh thần yêu nước, đoàn kết, ý chí bất khuất của người Việt.

c)

Các cuộc chiến tranh xâm lược của ngoại bang mang tính phi nghĩa.

d)

Các phong trào đấu tranh diễn ra khi không có giai cấp lãnh đạo.

84.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân khách quan nào dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam?

a)

Kế sách chiến lược đúng đắn, linh hoạt, nghệ thuật quân sự độc đáo, sáng tạo.

b)

Các cuộc đấu tranh độc lập dân tộc của Việt Nam mang tính chính nghĩa.

c)

Các cuộc chiến tranh xâm lược của ngoại bang mang tính phi nghĩa.

d)

Tinh thần yêu nước, đoàn kết, ý chí bất khuất của người Việt.

85.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng nguyên nhân dẫn đến sự thất bại của một số cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam?

a)

Trương quan lực lượng quá chênh lệch.

b)

Những sai lầm trong đường lối kháng chiến.

c)

Không xây dựng được khối đoàn kết toàn dân.

d)

Không có tướng lĩnh tài giỏi, thành lũy kiên cố.

86.

Từ thực tiễn các chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam đã để lại bài học kinh nghiệm quý báu nào sau đây?

a)

Duy trì chính sách đối ngoại hòa bình, láng giềng thân thiện.

b)

Chủ động hóa hiểu với các nước lớn để tránh nguy cơ chiến tranh.

c)

Lấy sức mạnh tại nội địa quốc gia làm nền tảng duy trì hòa bình.

d)

Giữ gìn bản sắc văn hóa, không hòa nhập với văn hóa bên ngoài.

87.

Cuộc kháng chiến chống quân Nam Hán (938) của Ngô Quyền có điểm khác biệt nào so với các cuộc đấu tranh khác của nhân dân Việt Nam thời Bắc thuộc?

a)

Lần đầu tiên khôi phục được độc lập dân tộc.

b)

Lần đầu tiên thành lập chính quyền mới, tự trị.

c)

Buộc chính quyền phương Bắc công nhận độc lập.

d)

Mở ra thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài cho dân tộc.

88.

Trong cuộc kháng chiến chống quân Mông - Nguyên ở thế kỷ XIII của nhân dân Việt Nam, tiếng hô “Sát Thát” ở hội nghị Bình Than, quyết tâm “Đánh” tại Hội nghị Diên Hồng là có thểu sau chữ vàng “Phá giặc mạnh, bảo an vua” đã thể hiện

a)

tinh thần của “Hào khí Đông A” dưới triều Trần.

b)

thái độ xem nhẹ hành động xâm lược của quân dân nhà Trần.

c)

quyết tâm không tấn công giặc của quân dân nhà Trần.

d)

sự bàn bạc nhất trí đánh giặc của quân dân nhà Trần.

89.

Từ sự thất bại của một số cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử dân tộc Việt Nam để lại bài học kinh nghiệm quý báu nào sau đây?

a)

Coi trọng việc xây dựng và phát huy khối đại đoàn kết toàn dân.

b)

Chính sách hòa hiếu với các nước lớn để tránh nguy cơ chiến tranh.

c)

Phát huy sức mạnh nội tại của quốc gia làm nền tảng duy trì hòa bình.

d)

Giữ gìn bản sắc văn hóa, không hòa nhập với văn hóa bên ngoài.

90.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam?

a)

Các cuộc đấu tranh diễn ra dưới sự lãnh đạo của triều đình.

b)

Tất cả các cuộc đấu tranh diễn ra đều giành được thắng lợi vang dội.

c)

Các triều đại phong kiến đều phát huy được khối đại đoàn kết toàn dân.

d)

Dựng nước đi đôi với giữ nước, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa.

91.

Điểm chung trong nguyên nhân thất bại của cuộc kháng chiến chống quân Minh dưới triều Hồ và kháng chiến chống Pháp dưới triều Nguyễn là

a)

triều đình không huy động được sức mạnh toàn dân.

b)

đều không có sự lãnh đạo tài tình của các tướng giỏi.

c)

không nhận được sự ủng hộ từ quân chúng nhân dân.

d)

dẫn đến mất độc lập, tự chủ của quốc gia, dân tộc.

92.

Trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam hiện nay, chúng ta có thể vận dụng bài học kinh nghiệm nào từ thắng lợi của ba lần kháng chiến chống quân xâm lược Mông - Nguyên dưới thời Trần?

a)

Tiến công giặc một cách thần tốc, bất ngờ.

b)

Tập trung vào việc xây dựng thành lũy kiên cố.

c)

Bồi dưỡng sức dân, củng cố khối đoàn kết dân tộc.

d)

Chủ động tấn công để chặn trước thế mạnh của giặc.

93.

Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Minh của nhà Hồ (1406 - 1407) thất bại đã để lại bài học kinh nghiệm nào cho các cuộc chiến đấu chống ngoại xâm, bảo vệ Tổ quốc sau này?

a)

Xây dựng thành lũy chiến đấu kiên cố.

b)

Quy tụ những tướng lĩnh tài giỏi.

c)

Đoàn kết được lực lượng toàn dân.

d)

Xây dựng lực lượng quân sự mạnh.

94.

Trận quyết chiến trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Nam Hán năm 938 là trận

a)

Bạch Đằng.

b)

Như Nguyệt.

c)

Bình Lệ Nguyên, Đông Bộ Đầu.

d)

Rạch Gầm - Xoài Mút.

95.

Một trong những cuộc kháng chiến không thành công của dân tộc Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám năm 1945 là:

a)

Kháng chiến chống Thanh của nhà Tây Sơn (1789).

b)

Kháng chiến chống quân Tống thời nhà Lý (1075-1077).

c)

Kháng chiến chống thực dân Pháp của nhà Nguyễn (1858-1884).

d)

Kháng chiến chống quân Nam Hán của Ngô Quyền (938).

96.

Hiệp ước nào đánh dấu sự đầu hàng hoàn toàn của triều Nguyễn trước cuộc xâm lược Việt Nam của thực dân Pháp cuối thế kỉ XIX?

a)

Hiệp ước Nhâm Tuất.

b)

Hiệp ước Pa-tơ-nốt.

c)

Hiệp ước Giáp Tuất.

d)

Hiệp ước Hác - măng.

97.

Trận đánh tiêu biểu trong cuộc kháng chiến chống quân Xiêm xâm lược (năm 1785) là:

a)

trận Rạch Gầm - Xoài Mút.

b)

trận Bạch Đằng.

c)

trận Như Nguyệt.

d)

trận Ngọc hồi – Đống Đa.

98.

Trận Ngọc Hồi - Đống Đa là trận đánh tiêu biểu của quân và dân ta trong cuộc kháng chiến chống lại quân xâm lược:

a)

Minh.

b)

Thanh.

c)

Nguyên.

d)

Xiêm.

99.

Trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Thanh, vua Quang Trung đã sử dụng chiến thuật quân sự nào?

a)

Thần tốc, bất ngờ.

b)

Vườn không nhà trống.

c)

Tiên phát chế nhân.

d)

Đóng cọc trên sông.

100.

Cuộc kháng chiến chống quân Triệu xâm lược năm 179 TCN thất bại đã dẫn đến sự sụp đổ của nhà nước:

a)

Chăm Pa.

b)

Âu Lạc.

c)

Vạn Xuân.

d)

Nam Việt.