wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Từ thế kỉ XVI, các nước phương Tây bắt đầu xâm nhập vào khu vực Đông Nam Á thông qua hoạt động nào?

a)

xây dựng cơ sở hạ tầng

b)

buôn bán và truyền giáo

c)

đầu tư phát triển kinh tế

d)

mở rộng giao lưu văn hóa

2.

Giữa thế kỉ XVI, Phi-líp-pin bị thực dân phương Tây nào xâm lược và thống trị?

a)

Tây Ban Nha

b)

Hà Lan

c)

Pháp

d)

Anh

3.

Cuối thế kỉ XIX, Việt Nam, Lào, Campuchia đã trở thành thuộc địa của thực dân nào?

a)

Bồ Đào Nha

b)

Tây Ban Nha

c)

Pháp

d)

Anh

4.

Sự kiện nào sau đây đã mở đầu quá trình xâm lược của chủ nghĩa thực dân ở khu vực Đông Nam Á?

a)

Bồ Đào Nha đánh chiếm Ma-lắc-ca

b)

Tây Ban Nha xâm lược và thống trị Phi-líp-pin

c)

Thực dân Pháp đánh chiếm Đà Nẵng

d)

Hà Lan xâm lược In-đô-nê-xi-a

5.

Tiếp sau các cuộc phát kiến địa lí, tư bản phương Tây có hoạt động nào sau đây ở Đông Nam Á?

a)

Chỉ tập trung vào truyền bá Thiên chúa giáo

b)

Đầu tư phát triển kinh tế nông nghiệp

c)

Đầu tư phát triển các khu công nghiệp

d)

Xâm nhập thị trường và xâm lược thuộc địa

6.

Nội dung nào phản ánh đúng bối cảnh lịch sử của vương quốc Xiêm cuối thế kỉ XIX?

a)

Chế độ phong kiến bước vào thời kì phát triển thịnh đạt

b)

Đất nước phát triển theo con đường tư bản chủ nghĩa

c)

Các cuộc khởi nghĩa của nông dân diễn ra liên tiếp

d)

Đứng trước sự đe dọa xâm lược của thực dân phương Tây

7.

Trong công cuộc cải cách cuối thế kỉ XIX, chính phủ Xiêm đã thực hiện chính sách nào về văn hóa – giáo dục?

a)

Xóa bỏ chế lao dịch và nô lệ vĩnh viễn

b)

Thành lập các trường đại học hiện đại

c)

Phát triển nông nghiệp và giảm thuế

d)

Xây dựng hệ thống luật pháp hiện đại

8.

Trong công cuộc cải cách cuối thế kỉ XIX, chính phủ Xiêm đã thực hiện chính sách nào về mặt kinh tế?

a)

Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp, giao thông

b)

Công bố chương trình giáo dục quốc gia đầu tiên ở Xiêm

c)

Cắt nhượng một số vùng lãnh thổ thuộc ảnh hưởng của Xiêm

d)

Xây dựng mô hình nhà nước thống nhất, tập trung, hiện đại

9.

Nhận thức được mối đe dọa của chủ nghĩa thực dân và nhu cầu phát triển đất nước, từ nửa sau thế kỉ XIX, triều đình Xiêm đã có hoạt động nào sau đây?

a)

Tiến hành công cuộc cải cách đất nước theo hướng hiện đại

b)

Mở lớp dạy tiếng Anh và tiếng Pháp cho quan lại theo học

c)

Mua các phẩm mà của nước ngoài ứng dụng vào sản xuất

d)

Cắt một phần đất đai cho Anh và Pháp để đối lấy hòa bình

10.

Những cải cách của triều đình Xiêm cuối thế kỉ XIX được tiến hành theo mô hình của quốc gia nào?

a)

Nhật Bản

b)

Ấn Độ

c)

Trung Quốc

d)

phương Tây

11.

Nội dung nào phản ánh đúng ý nghĩa công cuộc cải cách ở Xiêm cuối thế kỉ XIX?

a)

Giúp Xiêm trở thành một trong ba trung tâm kinh tế của thế giới

b)

Lật đổ hoàn toàn chế độ phong kiến, thiết lập chế độ Cộng hòa

c)

Giúp Xiêm trở thành đế quốc hùng mạnh duy nhất ở châu Á

d)

Thúc đẩy nền kinh tế tư bản chủ nghĩa ở Xiêm phát triển mạnh

12.

Vùng đất đầu tiên ở Đông Nam Á bị thực dân phương Tây xâm lược là khu vực nào?

a)

bán đảo Sơn Trà – Đà Nẵng

b)

thương cảng Xin-ga-po

c)

Ma-lắc-ca (Ma-lai-xi-a)

d)

tiểu quốc Hồi giáo Kê-đa

13.

Một trong những cơ hội thuận lợi để các nước tư bản phương Tây tiến hành xâm lược các nước Đông Nam Á (thế kỉ XVI–XIX) là đặc điểm nào của các quốc gia phong kiến ở đây?

a)

giàu tài nguyên

b)

vừa mới hình thành

c)

có vị trí chiến lược

d)

suy yếu, khủng hoảng

14.

Trong chính sách cai trị về văn hóa – giáo dục ở Đông Nam Á từ cuối thế kỉ XIX, thực dân phương Tây đã làm gì?

a)

xây dựng nhiều trường đại học có quy mô lớn

b)

chú trọng xây dựng hệ thống đường giao thông

c)

phát triển kinh tế ở những nơi có điều kiện phù hợp

d)

kìm hãm người dân thuộc địa trong tình trạng lạc hậu

15.

Từ sau chiến tranh thế giới thứ nhất, cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc ở Đông Nam Á có điểm mới nào?

a)

Xuất hiện và phát triển theo hai khuynh hướng cách mạng: tư sản và vô sản

b)

Xuất hiện và phát triển theo hai khuynh hướng cách mạng: phong kiến và tư sản

c)

Khuynh hướng vô sản được nối tiếp sau khi khuynh hướng tư sản đã thất bại

d)

Tận dụng thời cơ chiến tranh thế giới thứ nhất, nhiều nước đã tuyên bố độc lập

16.

Một trong những cuộc khởi nghĩa tiêu biểu của nhân dân Campuchia chống lại thực dân xâm lược cuối thế kỉ XIX là cuộc nào?

a)

Khởi nghĩa của Hoàng thân Xi-vô-tha

b)

Khởi nghĩa của nhà vua Nô-rô-dom

c)

Khởi nghĩa của Hoàng tử Di–pô–nê–gô–rô

d)

Khởi nghĩa của Hồ–xê Ri–đan

17.

Điểm chung trong phong trào giải phóng dân tộc ở Việt Nam, Lào, Campuchia cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

theo khuynh hướng vô sản

b)

theo khuynh hướng tư sản

c)

theo khuynh hướng phong kiến

d)

từng bước giành được thắng lợi

18.

Năm 1945, quốc gia giành độc lập sớm nhất ở Đông Nam Á là nước nào?

a)

In-đônêxia

b)

Lào

c)

Campuchia

d)

Việt Nam

19.

Năm 1975, nhân dân ba nước Đông Dương hoàn thành cuộc đấu tranh lật đổ ách thống trị của thế lực nào?

a)

đế quốc Mĩ

b)

thực dân Anh

c)

thực dân Hà Lan

d)

thực dân Pháp

20.

Nhận xét nào đúng về phong trào đấu tranh giành độc lập ở Đông Nam Á giai đoạn 1945–1975?

a)

Hầu hết các nước hoàn thành cuộc đấu tranh giành độc lập

b)

Khuynh hướng vô sản thắng thế tuyệt đối ở tất cả các nước

c)

Hai khuynh hướng cách mạng phong kiến và tư sản song song tồn tại

d)

Phong trào kháng chiến chống phát xít Nhật diễn ra mạnh mẽ

21.

Mục tiêu hàng đầu trong các phong trào đấu tranh của khu vực Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

giành độc lập dân tộc

b)

đòi quyền tự do kinh doanh

c)

đòi quyền tự quyết dân tộc

d)

đòi các quyền dân chủ, bình đẳng

22.

Thắng lợi của nhân dân ba nước Đông Dương trong cuộc kháng chiến chống Mĩ (1954–1975) đã đem lại ý nghĩa gì?

a)

bảo vệ vững chắc thành quả Cách mạng tháng Tám

b)

đánh dấu thất bại hoàn toàn của chủ nghĩa thực dân mới

c)

xóa bỏ trật tự hai cực sau nhiều thập kỉ

d)

góp phần giải trừ chủ nghĩa thực dân trên thế giới

23.

Từ cuối thế kỉ XIX, nhân dân Đông Nam Á đã chuyển từ đấu tranh chống xâm lược sang đấu tranh mục tiêu nào?

a)

chống thực dân giành độc lập

b)

chống chế độ độc tài quân sự

c)

chống chế độ phân biệt chủng tộc

d)

chống phát xít, bảo vệ hòa bình

24.

Trong những năm cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, nhân dân Mi-an-ma nổi dậy đấu tranh chống lại cái trị của thực dân nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Tây Ban Nha

d)

Hà Lan

25.

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, một số nước Đông Nam Á bắt đầu quá trình tái thiết đất nước nhằm mục đích nào?

a)

Khắc phục hậu quả chiến tranh

b)

Xóa bỏ chế độ phong kiến

c)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội

d)

Xây dựng mô hình kinh tế tập trung

26.

Thời kì đầu sau khi độc lập, để xây dựng và phát triển đất nước, nhóm các nước sáng lập ASEAN đã thực hiện chính sách kinh tế nào?

a)

công nghiệp hóa hướng tới xuất khẩu

b)

công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu

c)

công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa

d)

ưu tiên phát triển công nghiệp nặng

27.

Trong những năm 70 của thế kỉ XX, nhóm 5 nước sáng lập ASEAN đã thực hiện chính sách kinh tế nào?

a)

Xây dựng kinh tế kế hoạch hóa tập trung

b)

Công nghiệp hóa hướng tới xuất khẩu

c)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu

d)

Công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa

28.

Một trong những tác động tiêu cực từ chính sách cai trị của thực dân phương Tây đến khu vực Đông Nam Á là gì?

a)

kinh tế phát triển với tốc độ nhanh, quy mô lớn

b)

giải quyết triệt để các mâu thuẫn trong xã hội

c)

đặt cơ sở hình thành nền văn hóa truyền thống

d)

làm chia rẽ sâu sắc khối đoàn kết dân tộc

29.

Phát biểu nào sau đây đúng với nội dung về chính sách thực dân ở Đông Nam Á trong trích đoạn?

a)

Khai thác tài nguyên và bóc lột lao động kéo dài

b)

Thúc đẩy dân chủ, bình đẳng về quyền lợi

c)

Tập trung phát triển công nghiệp dân tộc tự chủ

d)

Xóa bỏ hoàn toàn ruộng đất đồn điền tư bản

30.

Trong Tuyên ngôn Độc lập, Hồ Chí Minh nêu những tội ác nào của chế độ thực dân đối với nhân dân?

a)

Chủ yếu ở lĩnh vực tôn giáo và ngoại giao

b)

Trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, giáo dục

c)

Tập trung vào thương mại và tài chính

d)

Chỉ trong lĩnh vực chính trị và quân sự

31.

Cụm từ “ràng buộc dư luận”, “chính sách ngu dân”, “đầu độc bằng thuốc phiện, rượu cồn” thuộc lĩnh vực chính sách nào của thực dân?

a)

Thuế khóa và tài chính công

b)

Quân sự bảo hộ chống nổi dậy

c)

Chính trị và văn hóa nhằm cai trị dân chúng

d)

Kinh tế thuộc địa khai thác tài nguyên

32.

Theo tài liệu về Xiêm, cải cách hành chính cuối thế kỉ XIX dựa trên việc học hỏi mô hình nào?

a)

Quân chủ chuyên chế kiểu Đức

b)

Quân chủ lập hiến kiểu châu Âu

c)

Cộng hòa nghị viện kiểu Anh

d)

Liên bang cộng hòa kiểu Hoa Kỳ

33.

Trong cải cách ở Xiêm, ai nắm quyền lực tối cao trong bộ máy nhà nước?

a)

Hội đồng quý tộc phân quyền

b)

Quốc hội do dân bầu rộng rãi

c)

Tòa án tối cao độc lập

d)

Vua và người có quyền lực tối cao

34.

Chính sách “chia để trị” được nêu trong Tuyên ngôn Độc lập nhằm mục đích gì của thực dân?

a)

Đoàn kết các dân tộc chống phát xít

b)

Ngăn cản việc thống nhất và đoàn kết dân tộc

c)

Thúc đẩy liên minh công nông hiện đại

d)

Tạo điều kiện phát triển giáo dục mới

35.

Nội dung nào không phù hợp với điểm chung của chính sách thực dân ở Đông Nam Á theo Lương Ninh?

a)

Tiếp tục bòn rút để bóc lột dài trong công nghiệp

b)

Đầu tư lâu dài để công nghiệp hóa bản địa

c)

Khai thác triệt để sức người và tài nguyên

d)

Cướp ruộng đất lập đồn điền quy mô lớn

36.

Hoạt động nào là biểu hiện trực tiếp của bóc lột thuộc địa trong nông nghiệp Đông Nam Á?

a)

Tăng lương nông dân đồn điền đáng kể

b)

Mở đồn điền và cưỡng bức lao động

c)

Đào tạo kỹ thuật canh tác hiện đại

d)

Bảo tồn ruộng đất cộng đồng

37.

Từ các trích dẫn, nhận định nào thể hiện đúng tác động của thống trị phương Tây đối với khu vực?

a)

Tập trung xây dựng nhà nước dân chủ pháp quyền

b)

Chủ yếu bóc lột, kìm hãm, gây suy kiệt xã hội

c)

Vừa cải thiện dân sinh vừa hạn chế bóc lột

d)

Giảm bất bình đẳng và khuyến khích tự trị

38.

Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc có vai trò quan trọng nhất là gì?

a)

Nâng cao lòng tự hào dân tộc trong nhân dân

b)

Đối với sự sinh tồn và phát triển của quốc gia, dân tộc

c)

Củng cố tinh thần đoàn kết, lòng tự hào dân tộc

d)

Hình thành và phát triển truyền thống yêu nước

39.

Cuộc kháng chiến thắng lợi tiêu biểu của dân tộc Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám 1945 là cuộc nào?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán thế kỉ X

b)

Kháng chiến chống thực dân Pháp thế kỉ XIX

c)

Kháng chiến chống quân Triệu thế kỉ II TCN

d)

Kháng chiến chống quân Minh thế kỉ XV

40.

Trận quyết chiến chiến lược thời Lý chống Tống diễn ra ở đâu?

a)

Sông Bạch Đằng

b)

Sông Như Nguyệt

c)

Đồn Ngọc Hồi - Đống Đa

d)

Bến Đông Bộ Đầu

41.

Trận quyết chiến chiến lược trong kháng chiến chống Thanh năm 1789 diễn ra tại đâu?

a)

Sông Như Nguyệt

b)

Đồn Ngọc Hồi - Đống Đa

c)

Sông Bạch Đằng

d)

Cửa ải Chi Lăng

42.

Ai là người lãnh đạo kháng chiến chống quân Nam Hán xâm lược năm 938?

a)

Trần Hưng Đạo

b)

Quang Trung - Nguyễn Huệ

c)

Ngô Quyền

d)

Lê Lợi

43.

Ai chỉ huy cuộc kháng chiến chống quân Xiêm cuối thế kỉ XVIII?

a)

Ngô Quyền

b)

Trần Hưng Đạo

c)

Lê Lợi

d)

Nguyễn Huệ - Quang Trung

44.

Cuộc khởi nghĩa nào của quân dân Việt Nam được đánh giá là hội thề lịch sử vì sự khởi đầu và kết thúc đều gắn với hội thề?

a)

Khởi nghĩa Mai Thúc Loan

b)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng

c)

Khởi nghĩa Lam Sơn

d)

Khởi nghĩa Bà Triệu

45.

Dòng sông nào là bãi chiến trường nổi tiếng ghi danh quân dân Việt Nam đánh bại xâm lược nhiều lần?

a)

Sông Hồng

b)

Sông Mê Công

c)

Sông Bạch Đằng

d)

Sông Đà

46.

Nhân tố nào giải thích đúng nhất vì sao Việt Nam thường xuyên trở thành đối tượng nhòm ngó, can thiệp và xâm lược của các thế lực bên ngoài?

a)

Nằm trên tuyến đường giao thông quan trọng giữa các nước lớn

b)

Là trung tâm kinh tế tài chính duy nhất của thế giới, nhiều nước lớn muốn giao thương

c)

Là địa bàn tiền tiêu Đông Nam Á từ phía bắc, cửa ngõ tiến vào bán đảo Trung Ấn

d)

Liền kề Trung Quốc, giáp biển Đông, là cầu nối giữa Đông Nam Á lục địa với hải đảo

47.

Năm 1258, quân dân nhà Trần đánh thắng quân Mông Cổ ở đâu?

a)

Sông Như Nguyệt

b)

Sông Bạch Đằng

c)

Chi Lăng - Xương Giang

d)

Đông Bộ Đầu

48.

Năm 1285, quân dân nhà Trần phản công và giành thắng lợi lớn tại đâu?

a)

Ải Chi Lăng

b)

Sông Như Nguyệt

c)

Sông Bạch Đằng

d)

Cửa ải Hàm Tử

49.

Nguyên nhân chủ quan then chốt giúp nhân dân ta thắng lợi trong các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trước 1945 là gì?

a)

Kẻ thù gặp khó khăn trong quá trình xâm lược

b)

Lực lượng quân sự của ta luôn mạnh hơn

c)

Ta nhận được sự giúp đỡ to lớn từ bên ngoài

d)

Mục đích kháng chiến của ta là chính nghĩa

50.

Theo Trần Quốc Tuấn, nguyên nhân lớn nhất đưa đến thắng lợi kháng chiến chống Mông - Nguyên là gì?

a)

Những khó khăn của kẻ thù trong xâm lược

b)

Sự chỉ huy tài tình của các tướng lĩnh

c)

Các cuộc kháng chiến của ta đều chính nghĩa

d)

Lòng yêu nước và tinh thần đoàn kết của dân tộc

51.

Những chiến công hiển hách gắn với địa danh sông Bạch Đằng KHÔNG gồm cuộc kháng chiến nào sau đây?

a)

Kháng chiến chống Nam Hán (938), chống Tống (981), chống Mông - Nguyên (1287 - 1288)

b)

Kháng chiến chống Nam Hán (938), chống Nguyên (1285), chống Xiêm (1789)

c)

Kháng chiến chống Nam Hán (938), chống Tống (981), chống Xiêm (1785)

d)

Kháng chiến chống Nam Hán (938), chống Nguyên (1285), chống Thanh (1789)

52.

Ý nghĩa chính của chiến thắng Bạch Đằng năm 938 là gì?

a)

Đập tan âm mưu xâm lược của nhà Minh triều

b)

Mở đường thống nhất đất nước thời Tây Sơn

c)

Khẳng định sức mạnh quân đội thời Lý Trần

d)

Mở ra thời kì độc lập tự chủ lâu dài của dân tộc

53.

Kẻ thù xâm lược Việt Nam trong lịch sử cổ – trung đại chủ yếu đến từ hướng nào?

a)

Phương Bắc là chủ yếu, có lúc từ biển

b)

Phương Nam là chủ yếu, đôi khi từ núi

c)

Phương Tây là chủ yếu, qua đường bộ

d)

Phương Đông là chủ yếu, theo đường biển

54.

Trong kháng chiến chống ngoại xâm, việc xây dựng căn cứ nội địa có ý nghĩa chủ yếu nào?

a)

Phát triển thủ công nghiệp và làng nghề

b)

Giao thương quốc tế, thu thuế xuất nhập khẩu

c)

Tăng dân số, mở rộng sản xuất lúa gạo

d)

Bảo đảm hậu cần, đường sá, kho tàng cho tác chiến

55.

Đoạn mô tả thủy chiến Bạch Đằng năm 938 cho thấy mưu kế quyết định của Ngô Quyền là gì?

a)

Đào hào sâu dựng lũy đất chặn quân bộ

b)

Đánh đêm liên tục làm địch kiệt sức

c)

Cắm cọc gỗ lợi dụng thủy triều để tiêu diệt địch

d)

Dụ địch lên bờ rồi phục kích trên núi

56.

Nội dung nào KHÔNG phản ánh đúng đặc điểm chiến thuật trên sông Bạch Đằng năm 938?

a)

Dụ địch truy kích vào bãi cọc đã giấu kín

b)

Đánh vào lúc thủy triều xuống, thuyền địch vướng cọc

c)

Kết hợp thuyền nhẹ cơ động và địa hình sông

d)

Dùng tượng binh phá vỡ đội hình thuyền địch

57.

Kế sách “tiên phát chế nhân” của Lý Thường Kiệt chủ yếu nhằm mục tiêu nào?

a)

Xin cầu hòa để tránh xung đột kéo dài

b)

Mở đường giao thương với Quảng Đông lâu dài

c)

Tập trung diệt toàn bộ quân địch trong một trận

d)

Đánh trước để kéo dài thời gian chuẩn bị kháng chiến

58.

Trận quyết chiến chiến lược trong kháng chiến chống Tống thời Lý diễn ra ở đâu?

a)

Đèo Hải Vân, cửa ngõ Thuận Hóa

b)

Sông Bạch Đằng, cửa biển Đông Bắc

c)

Cửa ải Chi Lăng, vùng biên Lạng Sơn

d)

Sông Như Nguyệt, phòng tuyến phía bắc Kinh thành

59.

Chính sách quân sự của triều Hồ trước nguy cơ Minh xâm lược tập trung vào điều gì?

a)

Di dân lập ấp mới ở biên thùy phía Nam

b)

Mở rộng ngoại giao cầu viện phương Tây

c)

Xây dựng phòng tuyến, quân đội chính quy, phòng ngự

d)

Trang bị pháo binh mua từ châu Âu sớm

60.

Một nguyên nhân sâu xa khiến các phong trào chống Pháp cuối thế kỷ XIX thất bại là gì?

a)

Thiếu sự lãnh đạo thống nhất của triều đình nhà Nguyễn

b)

Địa hình bất lợi ở vùng đồng bằng Bắc Bộ

c)

Không có sự ủng hộ của nông dân và thợ thủ công

d)

Thời tiết khắc nghiệt làm giảm sức chiến đấu

61.

Nguyên tắc chiến lược quan trọng rút ra từ truyền thống chống ngoại xâm của dân tộc là gì?

a)

Trông chờ viện trợ nước lớn, hạn chế tự lực

b)

Chuẩn bị lực lượng tại chỗ, chủ động tiến công – phòng ngự linh hoạt

c)

Chỉ tập trung phòng thủ cố định, tránh mọi xung đột

d)

Giao toàn quyền cho cá nhân kiệt xuất, bỏ qua quần chúng

62.

Yếu tố khách quan thường hỗ trợ thắng lợi của các cuộc kháng chiến thời phong kiến là gì?

a)

Sự suy yếu của toàn bộ châu Á

b)

Sự giúp đỡ trực tiếp của Liên Hợp Quốc

c)

Vũ khí công nghệ vượt trội hơn đối phương

d)

Khai thác địa hình sông núi, khí hậu, thời tiết

63.

Trong tổ chức lực lượng chống ngoại xâm thời cổ – trung đại, vai trò của toàn dân thể hiện rõ ở điểm nào?

a)

Tập trung xây thành cao hào sâu cố định

b)

Chỉ tuyển quân chuyên nghiệp số ít tinh nhuệ

c)

Thuê lính đánh thuê từ các nước lân cận

d)

Huy động dân binh, dân công và hậu cần rộng khắp

64.

Bài học nào rút ra từ thắng lợi Bạch Đằng 938 đối với nghệ thuật nghi binh?

a)

Dùng thuyền nhẹ nhử địch vào bãi cọc ngầm

b)

Đào hào dài để chia cắt đội hình địch

c)

Đóng nhiều thành trấn kiên cố

d)

Tăng cường kỵ binh truy kích xa

65.

Khi tiến hành phản công lớn trong kháng chiến chống Tống (1075–1077), yếu tố nào giúp chuyển hóa cục diện có lợi?

a)

Phụ thuộc viện binh từ Nam Tống chống triều Tống

b)

Rút hết quân về bảo toàn lực lượng lâu dài

c)

Kết hợp tiến công xa với phòng ngự trên tuyến sông

d)

Chia nhỏ lực lượng trấn giữ từng làng xã

66.

Điểm chung về hậu phương chiến lược trong các cuộc kháng chiến thời phong kiến là gì?

a)

Di chuyển hậu phương theo đội quân xâm lược

b)

Có hệ thống kho tàng, đường sá, nguồn lương thực tại chỗ

c)

Phụ thuộc viện trợ tiền bạc từ thương nhân nước ngoài

d)

Hoàn toàn dựa vào cướp lương của địch trên chiến trường

67.

Từ truyền thống chống ngoại xâm, nhận định nào về quốc phòng toàn dân là phù hợp nhất?

a)

Đặt nặng chiến đấu đô thị, bỏ qua nông thôn

b)

Giao nhiệm vụ chiến đấu cho các địa phương giàu có

c)

Chỉ dựa vào quân đội chuyên nghiệp và vũ khí hiện đại

d)

Kết hợp lực lượng quân đội với nhân dân, thế trận rộng khắp

68.

Khi đánh giá nguyên nhân thất bại của một cuộc khởi nghĩa, bước phân tích đầu tiên nên là gì?

a)

Đổ lỗi hoàn toàn cho điều kiện thời tiết

b)

Tìm một trận thua nặng nhất rồi quy kết

c)

So sánh số lượng vũ khí hiện đại với địch

d)

Xác định nhân tố chủ quan và khách quan then chốt

69.

Vì sao Xiêm giữ được độc lập trước sự xâm lược của phương Tây trong thế kỉ XIX?

a)

Tài nguyên khoáng sản rất nghèo

b)

Quân đội đông nhất Đông Nam Á

c)

Địa hình rừng núi cô lập tuyệt đối

d)

Cải cách toàn diện theo hướng mở cửa

70.

Chính sách đối ngoại nào giúp Xiêm duy trì chủ quyền?

a)

Mềm dẻo, cân bằng Anh – Pháp

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào Pháp

c)

Đóng cửa tuyệt đối với phương Tây

d)

Liên minh quân sự với Nhật Bản

71.

Nước Đông Nam Á nào bị Tây Ban Nha xâm lược trong thời kì cận đại?

a)

Phi-lip-pin

b)

Mi-an-ma

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Việt Nam

72.

Theo bảng tóm tắt, chiến thuật nổi bật của Lý Thường Kiệt khi chống Tống là gì?

a)

Chủ động tiến công phủ đầu địch

b)

Dựa hoàn toàn vào viện binh Tống

c)

Tập trung cố thủ trong thành

d)

Dàn quân quyết chiến ngoài đồng

73.

Bài thơ "Nam quốc sơn hà" được Lý Thường Kiệt dùng để làm gì trong kháng chiến?

a)

Thỏa thuận chia đôi phòng tuyến

b)

Kêu gọi đầu hàng đổi hòa bình

c)

Ra lệnh rút quân chiến lược

d)

Đánh vào tâm lí, củng cố sĩ khí

74.

Nguyên nhân chủ quan quan trọng dẫn đến thắng lợi các cuộc kháng chiến trước 1945 là gì?

a)

Kẻ thù luôn thiếu lương thực sẵn có

b)

Địa hình đồng bằng thuận lợi tuyệt đối

c)

Được viện trợ quân sự liên tục

d)

Tinh thần yêu nước, đoàn kết toàn dân

75.

Nguyên nhân khách quan nào làm các cuộc xâm lược vào Đại Việt thất bại?

a)

Chiến tranh xâm lược phi nghĩa, hao tổn lực lượng

b)

Thời tiết luôn thuận lợi cho địch

c)

Địa hình bằng phẳng dễ cơ động

d)

Địch nắm vững đường sá và thủy thổ

76.

Trận tiêu biểu gắn với Ngô Quyền năm 938 là trận nào?

a)

Ngọc Hồi – Đống Đa

b)

Rạch Gầm – Xoài Mút

c)

Bạch Đằng

d)

Chi Lăng

77.

Cuộc kháng chiến 1285 thời Trần gắn với loạt trận nào sau đây?

a)

Vân Đồn, Bạch Đằng, Thiên Trường

b)

Tam Điệp, Ngọc Hồi, Đống Đa

c)

Bạch Đằng, Cần Giuộc, Nhật Tảo

d)

Tây Kết, Hàm Tử, Chương Dương, Thăng Long

78.

Ai là người lãnh đạo chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút năm 1785?

a)

Quang Trung

b)

Lê Hoàn

c)

Nguyễn Huệ

d)

Trần Quốc Tuấn

79.

Trận Ngọc Hồi – Đống Đa năm 1789 do ai chỉ huy?

a)

Ngô Quyền

b)

Lý Thường Kiệt

c)

Trần Thái Tông

d)

Quang Trung (Nguyễn Huệ)