wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Topic areas in TOEIC

Total questions: 66

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

“corporate” nghĩa là:

a)

Cá nhân

b)

Thuộc doanh nghiệp

c)

Phi lợi nhuận

d)

Học thuật

2.

“research” nghĩa là:

a)

Thử nghiệm

b)

Nghiên cứu

c)

Quảng cáo

d)

Thống kê

3.

“product” nghĩa là:

a)

Dịch vụ

b)

Sản phẩm

c)

Doanh thu

d)

Nguyên liệu

4.

“dining out” nghĩa là:

a)

Ăn tại nhà

b)

Ăn ngoài

c)

Ăn nhanh

d)

Ăn kiêng

5.

“business lunch” nghĩa là:

a)

Bữa trưa gia đình

b)

Bữa trưa làm ăn

c)

Tiệc tối

d)

Tiệc chiêu đãi

6.

“informal lunch” nghĩa là:

a)

Bữa trưa trang trọng

b)

Bữa trưa không chính thức

c)

Bữa trưa hội nghị

d)

Bữa trưa công việc

7.

“banquets” nghĩa là:

a)

Bữa ăn thường ngày

b)

Tiệc chiêu đãi

c)

Bữa trưa nhanh

d)

Bữa ăn tự phục vụ

8.

“receptions” nghĩa là:

(a)  

9.

“cinema” nghĩa là:

a)

Nhà hát

b)

Rạp chiếu phim

c)

Viện bảo tàng

d)

Phòng triển lãm

10.

“theater” nghĩa là:

a)

Rạp chiếu phim

b)

Nhà hát

c)

Trung tâm văn hóa

d)

Hội trường

11.

“art” nghĩa là:

a)

Khoa học

b)

Nghệ thuật

c)

Truyền thông

d)

Văn học

12.

“exhibition” nghĩa là:

a)

Biểu diễn

b)

Triển lãm

c)

Hội nghị

d)

Lễ tân

13.

“museum” nghĩa là:

a)

Nhà hát

b)

Rạp chiếu phim

c)

Viện bảo tàng

d)

Thư viện

14.

“media” nghĩa là:

a)

Nghệ thuật

b)

Phương tiện truyền thông

c)

Tài chính

d)

Giáo dục

15.

“finance” nghĩa là:

a)

Kế toán

b)

Tài chính

16.

"budgeting" nghĩa là:

a)

Đầu tư

b)

Lập ngân sách

c)

Kế toán

d)

Thu thuế

17.

"banking" nghĩa là:

a)

Đầu tư

b)

Hoạt động ngân hàng

c)

Lập ngân sách

d)

Bảo hiểm

18.

"investment" nghĩa là:

a)

Tiết kiệm

b)

Sự đầu tư

c)

Thuế

d)

Doanh thu

19.

"taxes" nghĩa là:

a)

Phí dịch vụ

b)

Thuế

c)

Lợi nhuận

d)

Trợ cấp

20.

"accounting" nghĩa là:

a)

Marketing

b)

Kế toán

c)

Ngân hàng

d)

Bán hàng

21.

"general business" nghĩa là:

a)

Doanh nghiệp lớn

b)

Kinh doanh chung

c)

Kinh doanh quốc tế

d)

Kinh doanh cá nhân

22.

"contract" nghĩa là:

a)

Đề xuất

b)

Hợp đồng

c)

Chính sách

d)

Thông báo

23.

"negotiation" nghĩa là:

a)

Ký kết

b)

Sự đàm phán

c)

Sáp nhập

d)

Thỏa thuận đơn phương

24.

"merger" nghĩa là:

a)

Mua lại

b)

Sự sáp nhập

c)

Đầu tư

d)

Tách công ty

25.

"marketing" nghĩa là:

a)

Bán hàng

b)

Tiếp thị

c)

Kế toán

d)

Quản trị

26.

"sale" nghĩa là:

a)

Giảm giá

b)

Doanh thu

c)

Quảng cáo

d)

Hóa đơn

27.

"sales" nghĩa là:

a)

Doanh thu

b)

Việc bán hàng

c)

Marketing

d)

Kế toán

28.

"warranty" nghĩa là:

a)

Hợp đồng

b)

Việc bảo hành

c)

Hóa đơn

d)

Thanh toán

29.

"business planning" nghĩa là:

a)

Quản lý nhân sự

b)

Kế hoạch kinh doanh

c)

Kế toán

d)

Marketing

30.

"conference" nghĩa là:

a)

A. Hội thảo nhỏ

b)

B. Hội nghị

c)

C. Họp nhóm

d)

D. Đào tạo

31.

“seminar” nghĩa là:

a)

Hội nghị lớn

b)

Hội thảo

c)

Lễ tân

d)

Tiệc chiêu đãi

32.

“labor relation” nghĩa là:

a)

Quan hệ khách hàng

b)

Quan hệ lao động

c)

Quan hệ đối tác

d)

Quan hệ tài chính

33.

“insurance” nghĩa là:

a)

Ngân hàng

b)

Bảo hiểm

c)

Đầu tư

d)

Thuế

34.

“dentist” nghĩa là:

a)

Bác sĩ da khoa

b)

Nha sĩ

c)

Dược sĩ

d)

Y tá

35.

“clinic” nghĩa là:

a)

Bệnh viện

b)

Phòng khám

c)

Nhà thuốc

d)

Trung tâm y tế công cộng

36.

“client” nghĩa là:

a)

Nhân viên

b)

Khách hàng

c)

Đối tác

d)

Nhà cung cấp

37.

“property” nghĩa là:

a)

Nhà ở

b)

Tài sản

38.

"housing property" nghĩa là:

a)

Tài sản doanh nghiệp

b)

Bất động sản nhà ở

c)

Đất nông nghiệp

d)

Công trình công cộng

39.

"corporate property" nghĩa là:

a)

Nhà ở

b)

Tài sản doanh nghiệp

c)

Bất động sản cá nhân

d)

Đất đai

40.

"construction" nghĩa là:

a)

Thiết kế

b)

Thi công

c)

Bảo trì

d)

Quy hoạch

41.

"specification" nghĩa là:

a)

Hợp đồng

b)

Thông số kỹ thuật

c)

Chính sách

d)

Quy trình

42.

"buy" nghĩa là:

a)

Mua (thông dụng)

b)

Thuê

c)

Đặt hàng

d)

Đầu tư

43.

"rent" nghĩa là:

a)

Mua

b)

Thuê

c)

Bán

d)

Đặt cọc

44.

"electric and gas services" nghĩa là:

a)

Dịch vụ giao thông

b)

Dịch vụ điện và khí đốt

c)

Dịch vụ nước

d)

Dịch vụ viễn thông

45.

"board meeting" nghĩa là:

a)

Cuộc họp nhân viên

b)

Cuộc họp hội đồng quản trị

c)

Hội nghị

d)

Hội thảo

46.

"committee" nghĩa là:

a)

Phòng ban

b)

Ủy ban

c)

Ban giám đốc

d)

Nhóm dự án

47.

"letter" nghĩa là:

a)

Email

b)

Bức thư

c)

Thông báo

d)

Báo cáo

48.

"faxes" nghĩa là:

a)

Thư tay

b)

Máy fax

c)

Email

d)

Máy in

49.

"office equipment" nghĩa là:

a)

Văn phòng phẩm

b)

Thiết bị văn phòng

c)

Nội thất

d)

Máy móc sản xuất

50.

"personnel" nghĩa là:

a)

Khách hàng

b)

Nhân viên

c)

Đối tác

d)

Giám đốc

51.

"recruit" nghĩa là:

a)

Đào tạo

b)

Tuyển dụng

c)

Thăng chức

d)

Sa thải

52.

"hire" nghĩa là:

4 lines
53.

"hire" nghĩa là:

a)

Sa thải

b)

Thuê

c)

Nghỉ việc

54.

"retire" nghĩa là:

a)

Nghỉ phép

b)

Về hưu

c)

Chuyển công tác

d)

Sa thải

55.

"salary" nghĩa là:

a)

Thưởng

b)

Lương

c)

Phụ cấp

d)

Doanh thu

56.

"promotion" nghĩa là:

a)

Quảng cáo

b)

Khuyến mãi / sự thăng cấp

c)

Tuyển dụng

d)

Đào tạo

57.

"job application" nghĩa là:

a)

CV

b)

Đơn xin việc

c)

Hợp đồng

d)

Thư mời

58.

"purchase" nghĩa là:

a)

Thuê

b)

Mua (trang trọng)

c)

Đặt hàng

d)

Đầu tư

59.

"shopping" nghĩa là:

a)

Đặt hàng

b)

Mua sắm

c)

Thanh toán

d)

Vận chuyển

60.

"ordering" nghĩa là:

a)

Mua sắm

b)

Đặt hàng

61.

“supplies” nghĩa là:

a)

Sản phẩm

b)

Vật tư, quân nhu

c)

Thiết bị

d)

Nguyên liệu thô

62.

“shipping” nghĩa là:

a)

Đóng gói

b)

Vận chuyển

c)

Đặt hàng

d)

Thanh toán

63.

“invoice” nghĩa là:

a)

Biên lai

b)

Hóa đơn

c)

Hợp đồng

d)

Phiếu giao hàng

64.

“airplane” nghĩa là:

a)

Tàu hỏa

b)

Máy bay

c)

Xe buýt

d)

Tàu thủy

65.

“ferries” nghĩa là:

a)

Thuyền du lịch

b)

Phà qua sông

c)

Tàu chở hàng

d)

Cano

66.

“car rental” nghĩa là:

a)

Mua xe

b)

Thuê xe hơi

c)

Sửa xe

d)

Bán xe