WorksheetsTopic areas in TOEIC
Total questions: 66
Worksheet time: 36mins
“corporate” nghĩa là:
Cá nhân
Thuộc doanh nghiệp
Phi lợi nhuận
Học thuật
“research” nghĩa là:
Thử nghiệm
Nghiên cứu
Quảng cáo
Thống kê
“product” nghĩa là:
Dịch vụ
Sản phẩm
Doanh thu
Nguyên liệu
“dining out” nghĩa là:
Ăn tại nhà
Ăn ngoài
Ăn nhanh
Ăn kiêng
“business lunch” nghĩa là:
Bữa trưa gia đình
Bữa trưa làm ăn
Tiệc tối
Tiệc chiêu đãi
“informal lunch” nghĩa là:
Bữa trưa trang trọng
Bữa trưa không chính thức
Bữa trưa hội nghị
Bữa trưa công việc
“banquets” nghĩa là:
Bữa ăn thường ngày
Tiệc chiêu đãi
Bữa trưa nhanh
Bữa ăn tự phục vụ
“receptions” nghĩa là:
(a)
“cinema” nghĩa là:
Nhà hát
Rạp chiếu phim
Viện bảo tàng
Phòng triển lãm
“theater” nghĩa là:
Rạp chiếu phim
Nhà hát
Trung tâm văn hóa
Hội trường
“art” nghĩa là:
Khoa học
Nghệ thuật
Truyền thông
Văn học
“exhibition” nghĩa là:
Biểu diễn
Triển lãm
Hội nghị
Lễ tân
“museum” nghĩa là:
Nhà hát
Rạp chiếu phim
Viện bảo tàng
Thư viện
“media” nghĩa là:
Nghệ thuật
Phương tiện truyền thông
Tài chính
Giáo dục
“finance” nghĩa là:
Kế toán
Tài chính
"budgeting" nghĩa là:
Đầu tư
Lập ngân sách
Kế toán
Thu thuế
"banking" nghĩa là:
Đầu tư
Hoạt động ngân hàng
Lập ngân sách
Bảo hiểm
"investment" nghĩa là:
Tiết kiệm
Sự đầu tư
Thuế
Doanh thu
"taxes" nghĩa là:
Phí dịch vụ
Thuế
Lợi nhuận
Trợ cấp
"accounting" nghĩa là:
Marketing
Kế toán
Ngân hàng
Bán hàng
"general business" nghĩa là:
Doanh nghiệp lớn
Kinh doanh chung
Kinh doanh quốc tế
Kinh doanh cá nhân
"contract" nghĩa là:
Đề xuất
Hợp đồng
Chính sách
Thông báo
"negotiation" nghĩa là:
Ký kết
Sự đàm phán
Sáp nhập
Thỏa thuận đơn phương
"merger" nghĩa là:
Mua lại
Sự sáp nhập
Đầu tư
Tách công ty
"marketing" nghĩa là:
Bán hàng
Tiếp thị
Kế toán
Quản trị
"sale" nghĩa là:
Giảm giá
Doanh thu
Quảng cáo
Hóa đơn
"sales" nghĩa là:
Doanh thu
Việc bán hàng
Marketing
Kế toán
"warranty" nghĩa là:
Hợp đồng
Việc bảo hành
Hóa đơn
Thanh toán
"business planning" nghĩa là:
Quản lý nhân sự
Kế hoạch kinh doanh
Kế toán
Marketing
"conference" nghĩa là:
A. Hội thảo nhỏ
B. Hội nghị
C. Họp nhóm
D. Đào tạo
“seminar” nghĩa là:
Hội nghị lớn
Hội thảo
Lễ tân
Tiệc chiêu đãi
“labor relation” nghĩa là:
Quan hệ khách hàng
Quan hệ lao động
Quan hệ đối tác
Quan hệ tài chính
“insurance” nghĩa là:
Ngân hàng
Bảo hiểm
Đầu tư
Thuế
“dentist” nghĩa là:
Bác sĩ da khoa
Nha sĩ
Dược sĩ
Y tá
“clinic” nghĩa là:
Bệnh viện
Phòng khám
Nhà thuốc
Trung tâm y tế công cộng
“client” nghĩa là:
Nhân viên
Khách hàng
Đối tác
Nhà cung cấp
“property” nghĩa là:
Nhà ở
Tài sản
"housing property" nghĩa là:
Tài sản doanh nghiệp
Bất động sản nhà ở
Đất nông nghiệp
Công trình công cộng
"corporate property" nghĩa là:
Nhà ở
Tài sản doanh nghiệp
Bất động sản cá nhân
Đất đai
"construction" nghĩa là:
Thiết kế
Thi công
Bảo trì
Quy hoạch
"specification" nghĩa là:
Hợp đồng
Thông số kỹ thuật
Chính sách
Quy trình
"buy" nghĩa là:
Mua (thông dụng)
Thuê
Đặt hàng
Đầu tư
"rent" nghĩa là:
Mua
Thuê
Bán
Đặt cọc
"electric and gas services" nghĩa là:
Dịch vụ giao thông
Dịch vụ điện và khí đốt
Dịch vụ nước
Dịch vụ viễn thông
"board meeting" nghĩa là:
Cuộc họp nhân viên
Cuộc họp hội đồng quản trị
Hội nghị
Hội thảo
"committee" nghĩa là:
Phòng ban
Ủy ban
Ban giám đốc
Nhóm dự án
"letter" nghĩa là:
Bức thư
Thông báo
Báo cáo
"faxes" nghĩa là:
Thư tay
Máy fax
Máy in
"office equipment" nghĩa là:
Văn phòng phẩm
Thiết bị văn phòng
Nội thất
Máy móc sản xuất
"personnel" nghĩa là:
Khách hàng
Nhân viên
Đối tác
Giám đốc
"recruit" nghĩa là:
Đào tạo
Tuyển dụng
Thăng chức
Sa thải
"hire" nghĩa là:
"hire" nghĩa là:
Sa thải
Thuê
Nghỉ việc
"retire" nghĩa là:
Nghỉ phép
Về hưu
Chuyển công tác
Sa thải
"salary" nghĩa là:
Thưởng
Lương
Phụ cấp
Doanh thu
"promotion" nghĩa là:
Quảng cáo
Khuyến mãi / sự thăng cấp
Tuyển dụng
Đào tạo
"job application" nghĩa là:
CV
Đơn xin việc
Hợp đồng
Thư mời
"purchase" nghĩa là:
Thuê
Mua (trang trọng)
Đặt hàng
Đầu tư
"shopping" nghĩa là:
Đặt hàng
Mua sắm
Thanh toán
Vận chuyển
"ordering" nghĩa là:
Mua sắm
Đặt hàng
“supplies” nghĩa là:
Sản phẩm
Vật tư, quân nhu
Thiết bị
Nguyên liệu thô
“shipping” nghĩa là:
Đóng gói
Vận chuyển
Đặt hàng
Thanh toán
“invoice” nghĩa là:
Biên lai
Hóa đơn
Hợp đồng
Phiếu giao hàng
“airplane” nghĩa là:
Tàu hỏa
Máy bay
Xe buýt
Tàu thủy
“ferries” nghĩa là:
Thuyền du lịch
Phà qua sông
Tàu chở hàng
Cano
“car rental” nghĩa là:
Mua xe
Thuê xe hơi
Sửa xe
Bán xe
