Font size
WorksheetsTin c4
Total questions: 111
Worksheet time: 58mins
Khả năng nào dưới đây mô tả đúng về Trí tuệ nhân tạo hẹp?
Tự chuyển đổi để giải quyết các nhiệm vụ khác nhau.
Suy luận và giải quyết các vấn đề phức tạp như con người.
Tự ý thức và cảm nhận cảm xúc giống con người.
Giải quyết nhiệm vụ cụ thể theo những gì đã được học.
Phần mềm nào sau đây là trợ lý ảo của công ty Apple?
Google Assistant.
Alexa.
Bixby.
Siri.
Cách nào sau đây không kết nối thiết bị thông minh với máy tính sử dụng hệ điều hành Windows?
Cáp chuyển đổi mạng LAN.
Kết nối Wifi.
Kết nối Bluetooth.
Cổng VGA.
Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng suy luận của AI?
Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.
Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.
Vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.
Phân tích dữ liệu để cải thiện hiệu suất và tối ưu quá trình xử lý.
Phương án nào sau đây nêu đúng lợi ích áp dụng AI vào lĩnh vực giao thông?
Tăng tốc độ giới hạn trên đường cao tốc.
Quản lý lưu lượng xe và dự báo tình trạng giao thông.
Xây dựng các hệ thống đường hầm ngầm.
Giảm giá thành của phương tiện giao thông công cộng.
Phần mềm nào sau đây là trợ lý ảo của công ty Amazon?
Google Assistant.
Alexa.
Bixby.
Siri.
Hành vi nào sau đây sai khi nói về sự ảnh hưởng của AI trong tương lai?
Tăng cường sự tự động hóa trong công việc.
Có thể thay thế con người trong một số lĩnh vực.
Tạo ra nguy cơ về an ninh mạng và quyền riêng tư.
Sẽ luôn an toàn và có lợi cho con người.
Thiết bị nào sau đây có chức năng chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng khác nhau?
Hub.
Switch.
Router.
Access Point.
Ứng dụng nào dưới đây của Trí tuệ nhân tạo phù hợp để xử lý nhanh các câu hỏi và vấn đề của khách hàng?
Hệ thống thị giác máy tính, nhận diện hình ảnh và đối tượng.
Hệ thống Chatbot thông minh, xử lí ngôn ngữ tự nhiên.
Mạng nơ-ron nhân tạo, mô phỏng não bộ để học hỏi từ dữ liệu.
Hệ thống giám sát an ninh, phát hiện và cảnh báo các nguy cơ.
Giao thức TCP/IP không có nhược điểm nào sau đây?
Độ trễ cao trong mạng có khoảng cách xa.
Không hỗ trợ bảo mật mặc định.
Không thể mở rộng quy mô mạng.
Hiệu suất chưa tối ưu cho truyền tải đa phương tiện.
Phương án nào sau đây mô tả đúng chức năng của giao thức IP?
Quản lí kết nối và đảm bảo độ tin cậy của các gói dữ liệu.
Đảm bảo tốc độ truyền tải dữ liệu ổn định.
Cung cấp địa chỉ IP và định tuyến dữ liệu.
Truyền tải siêu văn bản trên Internet.
Kết nối mạng không dây trên thiết bị thông minh có lợi ích nào sau đây?
Không cần các thiết bị kết nối mạng.
Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu.
Kết nối dễ dàng mà không cần dây cáp.
Cung cấp bảo mật tốt hơn so với kết nối có dây.
Với hệ điều hành Windows, cần sử dụng tùy chọn nào sau đây trong Properties để chia sẻ một thư mục?
General.
Sharing.
Security.
Compatibility
Cần thiết lập quyền nào sau đây để người dùng chỉ được phép chỉnh sửa thư mục trong mạng LAN?
Read.
Change.
Full Control.
Read & Execute.
Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ theo giao thức nào sau đây?
Giao thức HTTPS.
Giao thức TCP/IP.
Giao thức DNS
Giao thức Ethernet.
Wi-Fi sử dụng loại sóng nào dưới đây để truyền dữ liệu?
Sóng điện từ.
Sóng vô tuyến điện.
Sóng ánh sáng.
Sóng mang.
Khả năng nào sau đây của Trí tuệ nhân tạo được coi là một trong những thách thức lớn nhất?
Hiểu và xử lí ngôn ngữ tự nhiên.
Tính toán số học phức tạp.
Lưu trữ lượng lớn dữ liệu.
Thực hiện công việc lặp lại.
Hệ chuyên gia MYCIN hoạt động dựa trên việc sử dụng kiến thức dưới dạng nào sau đây?
Các quy tắc "Nếu… thì…" và dữ liệu thực tế.
Các thuật toán tự học không giới hạn.
Dữ liệu hình ảnh và âm thanh.
Thông tin di truyền của bệnh nhân.
Khả năng "hiểu ngôn ngữ" của Trí tuệ nhân tạo được thể hiện qua các ứng dụng nào sau đây?
Dự báo thời tiết chính xác.
Điều khiển robot di chuyển.
Phân tích dữ liệu y tế.
Dịch máy, xử lí ngôn ngữ tự nhiên, trợ lí ảo.
Công nghệ nhận dạng khuôn mặt trong Trí tuệ nhân tạo được ứng dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào sau đây?
Dịch thuật văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
Chẩn đoán các loại bệnh và phác đồ điều trị.
An ninh, kiểm tra ra vào, gắn thẻ người trong ảnh/video.
Tạo ra hình ảnh đồ họa chất lượng cao.
Hệ chuyên gia MYCIN, một ứng dụng ban đầu của Trí tuệ nhân tạo, được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào sau đây?
Chế tạo robot công nghiệp tự động cho các nhà máy.
Tư vấn chẩn đoán và điều trị các bệnh nhiễm trùng.
Dịch ngôn ngữ tự động giữa nhiều loại ngôn ngữ.
Nhận dạng khuôn mặt người cho mục đích an ninh.
Ứng dụng nào sau đây của Trí tuệ nhân tạo sử dụng hình ảnh để tương tác?
ChatGPT để dịch các văn bản ngôn ngữ.
Trợ lí ảo tìm kiếm thông tin cho người dùng.
Hệ chuyên gia chẩn đoán các loại bệnh.
Nhận dạng khuôn mặt mở khóa điện thoại.
Các hệ thống khuyến nghị sản phẩm, gợi ý phim ảnh hoặc âm nhạc mà người dùng có thể thích, sử dụng khả năng nào sau đây của Trí tuệ nhân tạo?
Phân tích dữ liệu và hành vi người dùng.
Xử lí ngôn ngữ tự nhiên hiệu quả.
Điều khiển robot trong các nhà máy sản
Nhận dạng khuôn mặt của người dùng
Các hệ thống tự động hóa trong sản xuất (ví dụ: robot công nghiệp) chủ yếu ứng dụng khả năng nào sau đây của Trí tuệ nhân tạo?
Nhận thức và hiểu ngôn ngữ phức tạp.
Suy luận và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Học hỏi từ dữ liệu và đưa ra dự đoán.
Điều khiển và tự động hóa các quy trình sản xuất.
Khả năng giải quyết vấn đề của Trí tuệ nhân tạo được thể hiện rõ nhất trong các ứng dụng nào sau đây?
Nhận dạng khuôn mặt của người dùng.
Xử lí ngôn ngữ tự nhiên và thông tin.
Điều khiển robot trong môi trường sản xuất.
Dự báo thời tiết, tối ưu hóa quy trình.
Pháp luật trong không gian mạng có vai trò nào sau đây?
Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dùng.
Cho phép tự do đăng tải mọi loại thông tin.
Không can thiệp vào các hoạt động trực tuyến.
Bắt buộc người dùng phải chia sẻ thông tin cá nhân.
Biện pháp nào sau đây đúng về tự bảo vệ trên không gian mạng?
Chia sẻ mật khẩu cá nhân công khai.
Tắt tính năng bảo mật hai lớp trên tài khoản.
Thiết lập chế độ bảo mật thông tin phù hợp.
Đăng tải thông tin không rõ ràng nguồn gốc.
Phương án nào sau đây là rủi ro khi thiếu bảo mật thông tin cá nhân trong không gian mạng?
Tăng khả năng tương tác trên mạng.
Nguy cơ bị đánh cắp dữ liệu cá nhân.
Tiết kiệm chi phí giao tiếp.
Giảm khoảng cách địa lí khi kết nối.
Kĩ năng nào sau đây cần có khi giao tiếp trong không gian mạng?
Không cần kiểm tra thông tin trước khi chia sẻ.
Kiềm chế cảm xúc, tôn trọng ý kiến người khác.
Sử dụng ngôn từ xúc phạm để tranh luận.
Lan truyền tin tức sai lệch.
Biện pháp nào sau đây bảo vệ tài khoản cá nhân khi nhận được email yêu cầu đăng nhập thông tin tài khoản ngân hàng qua một liên kết?
Nhấp vào liên kết và nhập thông tin để kiểm tra xem email có hợp lệ không.
Liên hệ trực tiếp ngân hàng để xác minh trước khi hành động.
Chuyển tiếp email đó cho bạn bè để hỏi ý kiến mà không cần kiểm tra gì thêm.
Tắt máy tính ngay lập tức và không làm gì thêm để tránh rủi ro.
Phương án nào sau đây thể hiện tính trách nhiệm khi tham gia giao tiếp trong không gian mạng?
Chia sẻ thông tin theo quan điểm cá nhân không cần kiểm chứng.
Tuân thủ pháp luật và chuẩn mực đạo đức.
Bày tỏ quan điểm bằng cách chỉ trích người khác thẳng thắn.
Công khai mọi thông tin cá nhân để tăng sự minh bạch.
phương án nào sau đây cho phép giáo viên chia sẻ tệp bài giảng trong mạng cục bộ, đảm bảo học sinh không chỉnh sửa được?
Gửi email đính kèm tệp cho từng học sinh.
Dùng USB chép tệp cho từng máy.
Chia sẻ với quyền "Read".
Chia sẻ với quyền "Full Control".
Thực hiện thao tác nào sau đây khi máy tính không truy cập được vào ổ đĩa được chia sẻ trong mạng cục bộ?
Kiểm tra máy tính có kết nối mạng không.
Xóa toàn bộ dữ liệu trong ổ đĩa rồi truy cập lại.
Tắt nguồn máy tính và khởi động lại nhiều lần.
Cài đặt lại hệ điều hành để khắc phục sự cố.
Phương án nào sau đây mô tả đúng sự khác biệt giữa địa chỉ IP và địa chỉ MAC?
IP cố định; MAC có thể thay đổi.
IP xác định thiết bị; MAC định danh trong mạng cục bộ.
IP thay đổi theo mạng; MAC luôn cố định theo thiết bị.
IP và MAC đều do nhà sản xuất gán cho thiết bị.
Loại tài nguyên nào say đây không thể chia sẻ trong mạng LAN thông qua chức năng của hệ điều hành?
Máy in.
Thư mục.
Bàn phím và chuột.
Ổ đĩa.
Địa chỉ MAC không có đặc điểm nào sau đây?
Được gán cố định cho phần cứng.
Dùng nhận diện thiết bị trong mạng LAN.
Cố định theo phần cứng.
Thay đổi tùy theo mạng đang kết nối.
Quản lí và chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP tương ứng là chức năng của hệ thống nào sau đây?
DHCP.
SND.
DNS.
HTTP.
Thiết lập quyền truy cập khi chia sẻ thư mục có tác dụng nào sau đây?
Giới hạn quyền sử dụng của các máy khác.
Chia sẻ được nhiều thư mục hơn.
Giới hạn số lần truy cập.
Cho phép xem, chỉnh sửa.
Chức năng mạng nào sau đây của hệ điều hành cho phép các máy tính trong một văn phòng có thể dùng chung máy in?
Chia sẻ ổ đĩa.
Chia sẻ thư mục.
Chia sẻ máy in.
Chia sẻ tệp.
Phương án nào sau đây là chức năng của giao thức TCP?
Định tuyến dữ liệu từ thiết bị gửi đến thiết bị nhận.
Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và kiểm soát luồng.
Xác định địa chỉ IP của các thiết bị trong mạng.
Tạo kết nối giữa các mạng khác nhau.
Phương án nào sau đây không phải là giao thức mạng phổ biến?
HTTP.
FTP.
RJ45.
SMTP.
Phương án nào sau đây đúng về ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng?
Chỉ diễn ra trong thời gian cố định.
Có thể diễn ra mọi lúc mọi nơi.
Tiêu tốn nhiều thời gian và chi phí.
Hạn chế số người tham gia.
Phương án nào sau đây vi phạm pháp luật trong không gian mạng?
Đăng tải thông tin sai lệch gây hoang mang dư luận.
Kiểm soát quyền riêng tư khi chia sẻ thông tin.
Sử dụng mật khẩu mạnh để bảo vệ tài khoản.
Thể hiện thái độ tôn trọng khi tranh luận.
Câu 44: Biện pháp nào sau đây phù hợp để bảo vệ quyền riêng tư khi giao tiếp trong không gian mạng?
Công khai mọi thông tin cá nhân để dễ dàng kết nối.
Cài đặt quyền riêng tư hợp lí.
Không đổi mật khẩu tránh bị quên.
Lan truyền mọi bài viết để tăng tương tác.
Câu 45: Hành động nào sau đây hỗ trợ hiệu quả khi thấy bạn mình bị xúc phạm và đe dọa trên mạng?
Đáp trả nhóm bắt nạt để bảo vệ bạn.
Khuyên bạn xóa tài khoản để tránh phiền hà.
Báo cáo nền tảng và khuyên bạn lưu bằng chứng.
Đăng công khai sự việc lên mạng.
Câu 46: Phương án nào sau đây nói về trách nhiệm của người dùng khi tham gia mạng xã hội?
Đăng tải thông tin đã được kiểm chứng.
Sử dụng ngôn từ thô tục, thiếu văn hóa.
Công khai toàn bộ thông tin cá nhân.
Xâm phạm quyền riêng tư của người khác.
Câu 47: Hành động nào sau đây đảm bảo giao tiếp hiệu quả khi tham gia một cuộc họp trực tuyến?
Luôn giữ micro mở để sẵn sàng phát biểu.
Ngắt lời người khác để tranh luận ý kiến cá nhân.
Tập trung lắng nghe nội dung của người trình bày.
Làm việc khác trong khi họp để tiết kiệm thời gian.
Câu 48: Phương án nào sau đây nói về mục tiêu rèn luyện ý thức đạo đức khi giao tiếp trong không gian mạng?
Hành xử tùy ý không cần tuân theo chuẩn mực.
Thường xuyên đánh giá và cải thiện hành vi của bản thân.
Dùng ngôn từ bạo lực để thể hiện quan điểm.
Thường xuyên chai sẻ thông tin thiếu trung thực.
Câu 49: Phương án nào sau đây thể hiện sự nhân văn khi gặp bình luận tiêu cực trên mạng?
Phản bác ngay lập tức bằng những lời lẽ nặng nề.
Giữ bình tĩnh, trả lời lịch sự hoặc chọn cách phớt lờ.
Đăng tải thông tin cá nhân của người bình luận.
Lập tài khoản ảo để tiếp tục tranh cãi.
Câu 50: Phương án nào sau đây là sai về ứng xử có văn hóa trong không gian mạng?
Tôn trọng cảm xúc và ý kiến của người khác.
Tuyên truyền các nội dung tích cực vì cộng đồng.
Phổ biến thông tin vi phạm pháp luật.
Kiểm soát lời nói khi giao tiếp trên mạng.
Câu 51: Một công ty tài chính dùng AI để dự đoán xu hướng thị trường chứng khoán tự động thực hiện các giao dịch. Một số học sinh đưa ra ý kiến sau:
Hệ thống là một ứng dụng của AI trong lĩnh vực tài chính.
Hệ thống chỉ hoạt động khi có dữ liệu từ một sàn giao dịch duy nhất.
AI phân tích dữ liệu tài chính để giảm sai sót và tăng hiệu quả giao dịch.
Công nghệ này không thể sử dụng để quản lí rủi ro trong các quỹ đầu tư lớn.
Câu 52: Một trường đại học triển khai AI để cá nhân hóa nội dung học tập cho từng sinh viên. Hệ thống phân tích năng lực, thói quen và tốc độ tiếp thu của mỗi người để điều chỉnh bài giảng, bài tập phù hợp. Nhiều người cho rằng AI giúp sinh viên học tập hiểu quả hơn. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng AI khó đánh giá khả năng sáng tạo và không thể thay thế hoàn toàn giảng viên. Một số ý kiến thảo luận của các sinh viên trong lớp về khả năng của AI như sau:
Hệ thống hỗ trợ sinh viên học tập hiệu quả hơn bằng cách cá nhân hóa nội dung.
AI thay thế hoàn toàn giảng viên trong việc giảng dạy.
AI gặp khó khăn khi đánh giá khả năng sáng tạo của sinh viên.
Hệ thống đảm bảo mọi sinh viên đều học tập với tốc độ tốt nhất.
Câu 53: Trong một giờ học, các bạn trong lớp cần kết nối laptop để chiếu nội dung thuyết trình lên màn hình tivi. Các bạn có một số nhận xét về việc kết nối các thiết bị với máy tính như sau:
Để kết nối máy tính Laptop với tivi, cần phải có dây cáp mới kết nối được.
Khi đã chiếu được nội dung lên màn hình tivi, chúng ta có thể tắt máy tính, việc trình chiếu nội dung bài vẫn thực hiện.
Khi kết nối bằng dây cáp, cần sử dụng dây kết nối có cổng phù hợp với cổng có sẵn trên máy tính và ti vi.
Khi truyền bằng Bluetooth, ti vi và máy tính ở xa nhau vẫn không bị ảnh hưởng đến hiệu quả kết nối.
Thiết bị mạng là các thiết bị có khả năng kết nối với nhau và cho phép kết nối các máy tính hoặc các thiết bị thông minh để tạo ra hệ thống mạng máy tính.
Dùng Switch có nguy cơ xung đột tín hiệu cao hơn khi dùng Hub.
WAP dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wi-Fi giúp giảm chi phí thiết lập LAN hoặc kết nối với một LAN để mở rộng phạm vi làm việc.
Việc chuyển đổi ngược lại tín hiệu từ dạng tương tự hoặc các dạng tín hiệu khác nhau thành dạng số ban đầu gọi là điều chế xung (Modulation).
Khi kết nối máy tính với các thiết bị mạng, cần cắm một đầu giắc của cáp tín hiệu vào cổng RJ45 của máy tính.
Sự phát triển của Al đã và đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng, có tiềm năng cách mạng hoá nhiều lĩnh vực khoa học và đời sống.
Các thành tựu hiện tại của AI nói chung đều thuộc phạm vi Trí tuệ nhân tạo mạnh.
Các nhà thiên văn học sử dụng mạng thần kinh nhân tạo để nghiên cứu sâu hơn, tìm hiểu bản chất cơ bản của vũ trụ.
ChatGPT là một hệ thống có tri thức, có khả năng suy luận và khả năng học.
Phiên bản GPT-2 được huấn luyện trên hàng vạn văn bản thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau trên Internet, bao gồm sách, bài báo, trang web và nhiều nguồn khác.
Câu 57: Minh thường xuyên tham gia các nhóm thảo luận học tập trên mạng xã hội. Một ngày nọ, Minh thấy một thành viên trong nhóm đăng bài viết với tiêu đề thu hút và nội dung tưởng chừng hữu ích. Tin rằng bài viết có giá trị, Minh lập tức chia sẻ lại trên trang cá nhân mà không kiểm tra nguồn gốc hay độ tin cậy của thông tin. Sau đó, một người bạn góp ý rằng nội dung trong bài viết có nhiều điểm sai lệch và dễ gây hiểu nhầm. Minh cảm thấy bối rối và bắt đầu suy nghĩ lại về hành động của mình.
Minh đã hành động đúng khi chia sẻ lại bài viết vì đó là quyền tự do cá nhân.
Minh nên kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ, tránh lan truyền tin sai lệch.
Khi nhận ra thông tin trong bài viết không chính xác, Minh không cần hành động gì vì lỗi thuộc về người đăng bài gốc.
Hành động chia sẻ thông tin không chính xác có thể ảnh hưởng đến uy tín của Minh.
Câu 58: Gia đình bạn Tấn thường xuyên bị tình trạng mạng Wifi yếu ở tầng hai. Tấn tìm hiểu cách lắp đặt lại mạng để tăng cường sóng Wifi.
Access Point là thiết bị mở rộng phạm vi phủ sóng Wifi.
Access Point có thể kết nối với mạng dây để phát sóng không dây.
Khi sử dụng Access Point, tốc độ mạng luôn tăng.
Lắp đặt Switch thay cho Access Point ở tầng hai giúp cải thiện mạng Wifi.
Câu 59: Trong bài học về giao thức mạng, Lê được tìm hiểu một số giao thức mạng phổ biến sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như: truyền dữ liệu, truyền thư điện tử, truyền tải tệp, … Cuối giờ học, thầy giáo đưa ra yêu cầu trình bày thông tin về một số giao thức chuyên dùng cho việc truyền tải thư điện tử.
SMTP là giao thức được sử dụng để gửi thư điện tử.
STMP hỗ trợ truyền tải tệp đính kèm vào thư điện tử không cần mã hóa.
Cần sử dụng giao thức POP3 hoặc IMAP để nhận thư điện tử từ máy chủ.
STMP không thể hoạt động nếu không có internet.
Câu 60: Huy nhận được một tin nhắn lạ từ một tài khoản trên mạng xã hội. Tin nhắn quảng cáo một sản phẩm không rõ nguồn gốc và hứa tặng quà nếu người nhận chia sẻ nội dung này cho nhiều người khác. Dù nghi ngờ đây là hành vi lừa đảo, Huy vẫn chuyển tiếp tin nhắn cho bạn bè để xem phản ứng của họ, thay vì kiểm chứng thông tin hoặc báo cáo vi phạm.
Huy đã hành động đúng khi cảnh báo bạn bè về tin nhắn lạ bằng cách chia sẻ lại.
Huy truyền thông tin chưa kiểm chứng có thể vô tình tiếp tay cho lừa đảo trên mạng.
Nếu thấy tin nhắn đáng ngờ, Huy nên sử dụng chức năng báo cáo của nền tảng mạng xã hội.
Huy có thể chia sẻ tin nhắn để thử phản ứng của bạn bè vì sẽ không gây hậu quả nghiêm trọng.
Câu 1: HTML được viết tắt của cụm từ nào sau đây?
HyperText Markup Language.
HighText Machine Learning.
Hyper Transfer Markup Language.
Hyperlink Text Management Language.
Câu 2: Phần đầu trang web đặt trong thẻ HTML nào sau đây?
<body>.
<title>.
<head>.
<header>.
Câu 3: Thành phần nào sau đây không nằm trong thẻ<head>. ?
<meta>.
<h1>.
<title>.
<styte>.
Câu 4: Thẻ HTML nào sau đây tạo đường kẻ ngang trong trang web?
<br>.
<hr>.
<line>.
<border>.
Câu 5: Thẻ <h6> trong HTML có tác dụng nào sau đây?
Tạo đề mục lớn.
Tạo đề mục nhỏ nhất.
Tạo đề mục trung bình
Không có tác dụng gì.
Câu 6: Định dạng chỉ số trên (ví dụ: b2), sử dụng thẻ HTML nào sau đây?
<sup>.
<sub>.
<i>.
<b>.
Câu 7: Định dạng chỉ số dưới (ví dụ: O2), sử dụng thẻ HTML nào sau đây?
<small>.
<low>.
<sub>.
<strong>.
Câu 8: Thẻ HTML nào sau đây thêm hình ảnh vào trang web?
<img>.
<imag>.
<picture>.
<src>.
Câu 9: Trong HTML, thuộc tính nào sau đây của thẻ bắt buộc phải có?
alt
with
src
title
Câu 10: Mã HTML nào sau đây thêm hình ảnh anh.jpg với chiều rộng 300px và chiều cao 200px?
<img src = “anh.jpg” size = “300*200”>
<img src = “anh.jpg” style= “width= “300px” height = “200px”>
<img source = “anh.jpg” “width= “300px” height = “200px”>
<img src = “anh.jpg” “width= “300px” height = “200px”>.
Câu 11: Thẻ HTML nào sau đây thêm video vào trang web?
<media>.
<movie>.
<mp4>.
<video>.
Câu 12: Trong HTML, thuộc tính nào sau đây thiết lập kích thước hiển thị video trên trang web?
size
resolution
width, height
scale
Câu 13: Mã HTML nào sau đây thêm âm thanh tự động phát mà không hiển thị giao diện điều khiển?
<audio src = “song.mp3”>.
<audio src = “song.mp3” hidden>.
<audio src = “song.mp3” autoplay> </audio>.
<audio src = “song.mp3” controls = “false”> </audio>.
Thẻ HTML nào sau đây tạo liên kết trong trang web?
<link>.
<a>.
<href>.
<connect>.
Trong HTML, thuộc tính nào sau đây bắt buộc phải có trong thẻ để tạo liên kết?
title
target
href
class
Mã HTML nào sau đây tạo liên kết đến tệp baitap.pdf nằm trong thư mục cha của thư mục chứa tệp HTML?
<a href = “/baitap.pdf”>bài tập </a>.
<a href = “…/baitap.pdf”>bài tập </a>.
_<a href = “Tin12/baitap.pdf”>bài tập </a>.
<a href = “baitap.pdf”>bài tập </a>.
Trong HTML, thuộc tính title của thẻ <a>có tác dụng nào sau đây?
Hiển thị tiêu đề trang web liên kết đến.
Hiển thị chú thích khi di chuyển chuột vào liên kết.
Chỉ định kiểu hiển thị liên kết.
Định dạng màu sắc liên kết.
Thẻ HTML nào sau đây tạo danh sách không có thứ tự?
<ol>
<dl>
<li>
<ul>
Trong HTML, thẻ<li>
có chức năng nào sau đây khi tạo danh sách trong trang web?
Định dạng danh sách.
Tạo danh sách có thứ tự.
Xóa danh sách.
Xác định các mục trong danh sách.
Trong HTML, thuộc tính start trong thẻ<ol>
có tác dụng nào sau đây?
Xác định kiểu danh sách.
Xác định màu sắc danh sách.
Xác định số thứ tự bắt đầu.
Xác định khoảng cách giữa các dòng.
Cho mã HTML sau:
<ol start = “2”> <li> Danh sách lớp</li><li> Môn học</li></ol>
Mục "Môn học" có số thự tự nào sau đây khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web?
1
2
5
3
Trong HTML, thẻ <tr>có chức năng nào sau đây?
Tạo bảng.
Tạo hàng trong bảng.
Tạo cột trong bảng
Định dạng bảng.
Trong HTML, thẻ<td>
có chức năng nào sau đây?
Tạo hàng trong bảng.
Tạo cột tiêu đề trong bảng.
Tạo ô dữ liệu trong bảng
Định dạng bảng.
Trong HTML, thuộc tính nào sau đây tạo đường viền cho bảng?
border.
cellspacing.
padding.
align.
Trong HTML, thuộc tính rowspan của thẻ<td>có chức năng nào sau đây?
Gộp ô theo hàng ngang.
Gộp ô theo hàng dọc.
Định dạng màu nền.
Xóa đường viền bảng.
Thẻ HTML nào sau đây nhúng và hiển thị một trang web khác trong trang web hiện tại?
.<frame>.
<iframe>
.<embed>.
<object>
Trong HTML, thuộc tính nào sau đây bắt buộc phải có trong thẻ <iframe>?
src.
width.
height.
border.
Trong HTML, thuộc tính nào sau đây thiết lập chiều rộng của <iframe>?
src.
width.
height.
size.
Trong HTML, giá trị nào sau đây là kích thước mặc định của thẻ <iframe>?
300*150.
500*300.
200*100.
800*600.
Mã lệnh HTML:<table> <caption> Bảng điểm </caption></table> có ý nghĩa nào sau đây?
Tạo 1 hàng tiêu đề.
Tạo tiêu đề cho bảng.
Tạo 1 ô tiêu đề.
Tạo bảng với 1 ô duy nhất.
Thẻ nào sau đây khai báo biểu mẫu trong HTML?
.<table>.
<div>..
<form>.
.<section>
Trong HTML, thuộc tính method của thẻ
PUT, DELETE
GET, POST.
HEAD, TRACE.
GET, PUT.
Trong HTML, gửi dữ liệu bằng cách nào sau đây với phương thức GET trong biểu mẫu?
Mã hóa dữ liệu.
Gửi qua URL.
Gửi ngầm qua HTTP.
Lưu vào bộ nhớ trình duyệt.
Trong HTML, phương án nào sau đây đúng về hộp kiểm (checkbox) trong biểu mẫu web?
Luôn bắt buộc phải chọn ít nhất 1 giá trị.
Được tạo bằng mã lệnh <input type = “radio”>.
Cho phép chọn 1 hoặc nhiều tùy chọn.
Lưu phải có trong mọi biểu mẫu web.
CSS là viết tắt của cụm từ nào sau đây?
Computer Style sheets.
Colorful Style Sheets.
Creative Style Sheets.
Cascading Style Sheets.
Thẻ HTML nào sau đây liên kết tệp CSS bên ngoài vào trang web?
<style>.
<script>.
<a>
<link>.
Thuộc tính color trong CSS có tác dụng nào sau đây?
Đổi màu nền của trang web.
Đổi màu ảnh nền.
Đổi màu viền của phần tử.
Đổi màu văn bản.
Thuộc tính CSS nào sau đây đặt khoảng cách giữa các phần tử?
padding.
margin.
border-spacing.
spacing.
Mã CSS nào sau đây định kiểu màu đỏ cho nội dung tất cả các thẻ<p>
trong 1 trang web?
#p {color:red;}.
!p {color:red;}.
p {color:red;}
<p style="color:red;}
Sử dụng vùng chọn lớp CSS có mục đích nào sau đây?
Định kiểu nhiều phần tử khác loại.
Định kiểu cho duy nhất 1 phần tử.
Định kiểu các phần tử cùng loại.
Thay đổi nội dung phần tử.
Mục đích chính của CSS là gì?
Tạo ra nội dung cho trang web.
Định dạng nội dung trang web khoa học hơn.
Lưu trữ dữ liệu trên sever.
Xử lý sự kiện trên trang web.
Để tạo 1 khung có đường viền nét đứt trong CSS, sử dụng giá trị nào sau đây?
solid.
dotted.
dashed.
double.
Mã màu hexa #FF0000 biểu thị màu nào dưới đây trong hệ RGB?
Màu xanh lá cây.
Màu xanh dương.
Màu đỏ.
Màu đen.
Bộ chọn CSS nào sau đây áp dụng định dạng cho các phần tử<p> là con trực tiếp của<div>?
div p.
div > p.
div + p.
div ~ p.
Đâu là cách sử dụng bộ chọn id trong CSS?
%idname.
#idname.
idname.
@idname.
Đâu là cách sử dụng bộ chọn id trong CSS?
%idname.
#idname.
idname.
@idname.
Trong tiết học, cô giáo chiếu đoạn HTML sau: Sau đây là một số ý kiến về đoạn mã trên:
Mã lệnh tại dòng 8 định dạng chỉ số dưới cho số 2.
Thẻ<hr>dùng để xuống dòng
Nội dung "cac ban thi tot!" trong thẻ <p>
được định dạng in nghiêng.
Nội dung "Chuc" trong thẻ <p>
chỉ được định dạng in đậm.
Bình đang thiết kế trang web cá nhân để chia sẻ những bản nhạc yêu thích, Bình muốn sử dụng thẻ HTML để chèn video nhạc trực tiếp lên trang. Bình khám phá rằng có thể sử dụng thuộc tính controls để hiển thị các nút điều khiển như phát, dừng và tua nhanh. Ngoài ra, Bình cũng còn tìm hiểu về các thuộc tính như src và autoplay để có thể sử dụng trong thiết kế trang web. Sau đây là một số ý kiến về tình huống trên như sau.
Bình dùng thẻ<video> để thêm video.
Thuộc tính controls hiển thị các nút điều khiển video.
Video vẫn có thể phát được khi không dùng thuộc tính src.
Thuộc tính autoplay giúp video tự động phát khi truy cập trang web.
Trong giờ học môn Tin, cô giáo chiếu đoạn mã HTML sau: Các bạn học sinh trong lớp đưa ra 1 số ý kiến về đoạn mã HTML trên như sau:
Thẻ <ul>
sử dụng để tạo danh sách có thứ tự.
Dùng thẻ <li>
tạo ra 1 mục của danh sách.
Trong mục THỂ THAO có chứa danh sách không có thứ tự gồm 5 mục.
Kí tự đầu dòng trước nội dung "THỂ THAO" được đánh dấu kí hiệu o (hình tròn)
Thầy Quân đang thiết kế một số biểu mẫu khảo sát trực tuyến nhằm thu thập thông tin về thói quen học tập của học sinh. Thầy quyết định sử dụng bảng HTML để sắp xếp các trường nhập liệu như họ tên, lớp, thời gian học bài và sở thích học tập để biểu mẫu dễ nhìn và thuận tiện cho học sinh điền thông tin.Thầy cân nhắc giữa việc dùng bảng kết hợp với CSS hay chỉ sử dụng HTML đơn giản. Sau đây là một số ý kiến về tình huống trên như sau.
Thầy có sử dụng thẻ <table>để sắp xếp các trường nhập liệu một cách gọn gàng và dễ theo dõi.
Không nên dùng thẻ<th> để tạo ô tiêu đề trong bảng.
Trong HTML, mỗi dòng được tạo bằng thẻ<tr> và mỗi ô trong dòng là 1 thẻ .
Bảng là lựa chọn phù hợp để căn chỉnh form đơn giản khi không muốn sử dụng CSS phức tạp.
Một nhóm học sinh thiết kế trang web tin tức có tất cả các tiêu đề bài viết và đoạn mô tả lần lượt tạo ra từ phần tử<h2>,<p>
có cùng màu chữ xanh dương và phông Arial để đảm bảo tính nhất quán. Các em đưa ra một số ý kiến thảo luận như sau:
Khai báo 1 vùng chọn lớp và gán tên vùng chọn đó cho class của và<h2>và<p>
Khai báo vùng chọn theo tên phần tử cho<h2>và<p>
thì không thể định dạng kiểu giống nhau cho cả hai.
Nên đặt khai báo CSS trực tiếp trong từng phần tử để điều chính nhanh chóng hơn.
Nên dùng 1 lớp chung để thay đổi đồng bộ màu nền, màu chữ, phông chữ của
<h2>và<p>
Linh thiết kế trang web cá nhân với giao diện đơn giản, tinh tế. Cô mong muốn điều chỉnh 1 số yếu tố về giao diện như màu chữ, phông chữ, khoảng cách dòng, nền nhẹ nhàng và viền bo tròn cho phần nội dung. Cô đang tìm hiểu và trao đổi với bạn cùng lớp về các thuộc tính CSS hỗ trợ những thay đổi này: Các học sinh trong lớp đưa ra 1 số ý kiến thảo luận như sau:
Sử dụng thuộc tính color trong CSS thay đổi màu chữ.
Thuộc tính font-family thay đổi kích thước chữ.
Thuộc tính background-color làm nền nhạt.
Thuộc tính border-radius tạo viền bo tròn cho phần tử.
