wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Chủ nghĩa Duy vật

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Những phát minh trong khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, đặc biệt của W. Roentgen, H. Becquerel, J.J. Thomson… đã bác bỏ quan niệm của các nhà duy vật trước Mác về vật chất, từ đó dẫn đến cuộc khủng hoảng nào?

a)

Khủng hoảng đạo đức

b)

Khủng hoảng tôn giáo

c)

Khủng hoảng về thế giới quan trong vật lý học, khủng hoảng của chủ nghĩa duy vật siêu hình trong khoa học tự nhiên

d)

Khủng hoảng kinh tế – tài chính

2.

Sự tồn tại và phát triển của chủ nghĩa duy vật có nguồn gốc từ yếu tố nào?

a)

Chỉ từ thiên tài cá nhân của các triết gia

b)

Chỉ từ kinh nghiệm đời sống hằng ngày

c)

Từ nhu cầu thực tiễn và sự phát triển của khoa học trong quá trình con người đấu tranh nhận thức và cải tạo thế giới, chống lại thần thoại và tôn giáo

d)

Từ các mặc khải tôn giáo

3.

Hình thái lịch sử đầu tiên của chủ nghĩa duy vật xuất hiện nhiều nhất ở nhóm quốc gia nào?

a)

Các nước tư bản chủ nghĩa hiện đại

b)

Các nước xã hội chủ nghĩa

c)

Các quốc gia cổ đại như Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp

d)

Các nước Trung cổ Tây Âu

4.

Đâu là điểm phân biệt sự khác nhau giữa chủ nghĩa duy vật biện chứng (CNĐVBC) và phép biện chứng duy vật (PBCDV)?

a)

Không có gì khác nhau, hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất

b)

CNĐVBC là hệ thống thế giới quan và phương pháp luận triết học của giai cấp công nhân; PBCDV là học thuyết về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển – là công cụ, phương pháp tư duy khoa học rút ra từ CNĐVBC

c)

CNĐVBC chỉ nghiên cứu tự nhiên, PBCDV chỉ nghiên cứu xã hội

d)

CNĐVBC thuộc tôn giáo, PBCDV thuộc khoa học

5.

Định nghĩa về vật chất của V.I. Lênin có ảnh hưởng như thế nào đối với khoa học tự nhiên nói chung?

a)

Khiến khoa học tự nhiên từ bỏ mọi nghiên cứu thực nghiệm

b)

Củng cố và phát triển thế giới quan duy vật khoa học, giúp các nhà khoa học vượt qua khủng hoảng thế giới quan cuối thế kỷ XIX – đầu XX, khẳng định cơ sở khách quan của các hiện tượng tự nhiên mới được phát hiện

c)

Bắt buộc các nhà khoa học quay lại với quan niệm cũ giới cũ

d)

Làm cho khoa học tự nhiên lệ thuộc vào thần học

6.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định: Sự tồn tại của sự vật còn được thể hiện ở quá trình biến đổi: nhanh hay chậm, kế tiếp và chuyển hoá,… Những hình thức tồn tại như vậy được gọi là gì?

a)

Không gian

b)

Hình thức

c)

Thời gian

d)

Chất lượng

7.

Sự tác động của ý thức đối với vật chất do yếu tố nào quyết định?

a)

Trình độ phát triển của tôn giáo

b)

Số lượng người tham gia hoạt động

c)

Mức độ phản ánh đúng đắn hiện thực khách quan và việc được hiện thực hóa thông qua hoạt động thực tiễn của con người

d)

Truyền thống và tập quán lạc hậu

8.

Các quan hệ sản xuất của đời sống xã hội có thuộc phạm trù vật chất hay không?

a)

Không, vì đó là quan hệ tinh thần thuần túy

b)

Không, vì chỉ tồn tại trong ý thức pháp lý

c)

Có, đó là những quan hệ vật chất – những quan hệ kinh tế – xã hội hình thành trong quá trình sản xuất vật chất

d)

Không, vì chỉ thuộc lĩnh vực đạo đức và văn hóa

9.

Chủ nghĩa duy tâm đã lợi dụng những phát minh của khoa học tự nhiên về hiện tượng phóng xạ và điện tử để chứng minh điều gì?

a)

Vật chất ngày càng phong phú, đa dạng hơn

b)

Vật chất “tiêu tan”, quan niệm duy vật về vật chất đã lỗi thời, chỉ còn “cảm giác”, “tinh thần” là cái tồn tại chân thực

c)

Không gian và thời gian là tuyệt đối, bất biến

d)

Thực tiễn không còn là tiêu chuẩn của chân lý

10.

Về thực chất, chủ nghĩa nhị nguyên trong triết học có cùng bản chất với khuynh hướng nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật

b)

Chủ nghĩa duy tâm (một dạng duy tâm không triệt để)

c)

Thuyết hoài nghi

d)

Thuyết bất khả tri

11.

Ý thức là kết quả hoạt động sinh lý thần kinh của yếu tố nào?

a)

Hệ tuần hoàn

b)

Hệ cơ

c)

Bộ óc (não bộ) người

d)

Tuyến nội tiết

12.

Đồng nhất vật chất nói chung với nguyên tử – một phần vật chất nhỏ nhất, đó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình (cơ giới) thế kỷ XVII – XVIII

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa nhị nguyên

13.

Quan điểm triết học cho rằng “không gian, thời gian tồn tại khách quan nhưng đó chỉ là sự tồn tại ‘trống rỗng’ ” là quan điểm của trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình cơ giới (kiểu Niuton)

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

14.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng đã kế thừa học thuyết về sự tiến hóa của các loài của Đác-uyn để giải thích, chứng minh điều gì?

a)

Con người do thượng đế sáng tạo ra

b)

Mọi sinh vật không thay đổi theo thời gian

c)

Nguồn gốc tự nhiên và tính phát triển lịch sử của thế giới sinh vật và của bản thân loài người, bác bỏ quan niệm thần học – sáng thế

d)

Chỉ có xã hội mới vận động, tự nhiên thì bất biến

15.

Trong quá trình học tập, mối liên hệ giữa sinh viên với tri thức khoa học là liên hệ gì?

a)

Mối liên hệ nhân quả

b)

Mối liên hệ bộ phận – toàn thể

c)

Mối liên hệ nội tại giữa các mặt đối lập

d)

Mối liên hệ giữa chủ thể và khách thể trong nhận thức

16.

Sự thay đổi từ việc học có tính cá nhân sang học tập theo nhóm là sự thay đổi gì trong quá trình học tập?

a)

Chỉ là thay đổi ngẫu nhiên, không bản chất

b)

Chỉ là thay đổi nhỏ về lượng, không liên quan chất

c)

Sự thay đổi về chất trong hình thức, phương pháp tổ chức học tập, dựa trên sự thay đổi về lượng (số người tham gia, mức độ hợp tác)

d)

Sự thay đổi thuần tuý về cảm xúc cá nhân

17.

Tại sao vận động là phương thức tồn tại của vật chất?

a)

Vì vận động do các lực siêu nhiên bên ngoài áp đặt

b)

Vì vật chất chỉ vận động khi con người tác động

c)

Vì vật chất tồn tại trong quá trình vận động và thông qua vận động; nếu giả định vật chất không vận động thì cũng có nghĩa là không tồn tại

d)

Vì vận động chỉ là cảm giác chủ quan về vật chất

18.

Giờ, phút, giây có phải là thời gian không?

a)

Có, vì đó chính là bản thân thời gian

b)

Không, đó chỉ là những đơn vị đo lường thời gian

c)

Chỉ là khái niệm toán học thuần tuý, không liên quan thời gian

d)

Không, vì thời gian chỉ tồn tại trong ý thức con người

19.

Hiện tượng dồn nước sôi là đặc trưng của hình thức vận động cơ bản nào trong 5 hình thức vận động?

a)

Vận động sinh học

b)

Vận động lý học (vật lý: nhiệt, chuyển trạng thái)

c)

Vận động xã hội

d)

Vận động hóa học

20.

Hiện tượng giãn nở của thanh sắt ở đường ray xe lửa dưới ánh sáng mặt trời thuộc hình thức vận động nào?

a)

Vận động cơ học thuần túy

b)

Vận động sinh học

c)

Vận động xã hội

d)

Vận động lý học (biến đổi nhiệt – giãn nở)

21.

Ngôn ngữ đóng vai trò là gì của tư duy con người?

a)

Yếu tố bẩm sinh, không thay đổi

b)

Hình thức tồn tại của vật chất vô cơ

c)

Phương tiện “vỏ vật chất” của tư duy, hiện thực trực tiếp của tư tưởng

d)

Một dạng bản năng sinh học thuần túy

22.

Xác định vai trò của thực tiễn đối với nhận thức đòi hỏi chúng ta luôn luôn quán triệt quan điểm nào?

a)

Quan điểm kinh nghiệm chủ nghĩa

b)

Quan điểm duy tâm chủ quan

c)

Quan điểm thực tiễn – thống nhất giữa nhận thức với hoạt động cải tạo hiện thực

d)

Quan điểm thuần túy lý luận, tách rời thực tiễn

23.

Thái độ tự phụ, kiêu ngạo, coi thường lớp người đi trước của một số người là biểu hiện của điều gì?

a)

Kế thừa biện chứng

b)

Tinh thần phê phán khoa học

c)

Phủ định siêu hình, “phủ định sạch trơn”, không kế thừa những giá trị tích cực của cái cũ

d)

Tôn trọng truyền thống

24.

Câu tục ngữ: “Còn da lông mọc, còn chồi này cây” là biểu hiện của quan điểm nào?

a)

Quan điểm siêu hình về sự vận động

b)

Quan điểm nhị nguyên

c)

Quan điểm biện chứng về sự phát triển, niềm tin vào cái mới ra đời trên cơ sở cái cũ – gắn với quy luật phủ định của phủ định

d)

Quan điểm hư vô, bi quan

25.

Cơ sở của sự tiến bộ xã hội là gì?

a)

Thay đổi thuần túy về ý thức tôn giáo

b)

Sự phát triển của lực lượng sản xuất, trên cơ sở đó quan hệ sản xuất dần dần được điều chỉnh cho phù hợp

c)

Sự thay đổi của phong tục tập quán

d)

Sự tăng trưởng dân số đơn thuần

26.

“Tư duy lý luận của mỗi thời đại và ngay trong thời đại chúng ta đều là sản phẩm lịch sử của các thời đại khác nhau và được tiếp thu dưới những hình thức khác nhau”. Phán đoán trên thể hiện phương pháp tư duy nào?

a)

Tư duy siêu hình

b)

Tư duy ngẫu nhiên

c)

Tư duy biện chứng với quan điểm lịch sử – cụ thể

d)

Tư duy trực giác thần bí

27.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, thuộc tính phân ánh là thuộc tính chỉ tồn tại ở đâu?

a)

Chỉ tồn tại ở con người

b)

Chỉ tồn tại ở động vật bậc cao

c)

Chỉ tồn tại ở các vật thể sống

d)

Là thuộc tính phổ biến của mọi dạng vật chất, biểu hiện ở những trình độ khác nhau từ thấp đến cao

28.

Bản chất của ý thức được thể hiện ở đặc trưng nào?

a)

Ý thức là thực thể tinh thần tồn tại độc lập, không liên quan thế giới vật chất

b)

Ý thức chỉ là tổng số cảm giác rời rạc

c)

Ý thức là hình ảnh chủ quan, mang tính tích cực, năng động, sáng tạo của thế giới khách quan, này sinh trên cơ sở thực tiễn xã hội – lịch sử

d)

Ý thức là kết quả thuần túy của bản năng sinh học

29.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, cách thức sản xuất ra của cải vật chất của con người ở những giai đoạn lịch sử nhất định, được gọi là gì?

a)

Tồn tại xã hội

b)

Hình thái kinh tế – xã hội

c)

Cơ sở hạ tầng

d)

Phương thức sản xuất

30.

Yếu tố nào giữ vai trò quyết định trong lực lượng sản xuất?

a)

Tư liệu lao động

b)

Đối tượng lao động

c)

Người lao động với tri thức, kinh nghiệm, kỹ năng và thể lực của họ

d)

Công cụ lao động hiện đại

31.

Mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là mối quan hệ như thế nào?

a)

Không liên quan, mỗi yếu tố phát triển theo quy luật riêng

b)

Quan hệ sản xuất hoàn toàn quyết định lực lượng sản xuất

c)

Lực lượng sản xuất hoàn toàn phụ thuộc vào kiến trúc thượng tầng

d)

Mối quan hệ biện chứng: lực lượng sản xuất giữ vai trò quyết định, quan hệ sản xuất tác động trở lại, có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm lực lượng sản xuất

32.

Trường hợp nào quan hệ sản xuất sẽ dẫn đến kìm hãm sự phát triển của lực lượng sản xuất?

a)

Khi quan hệ sản xuất không thay đổi

b)

Khi lực lượng sản xuất phát triển mạnh

c)

Khi tư liệu lao động không hiện đại

d)

Khi người lao động không có kỹ năng

33.

Khi nào thì quan hệ sản xuất trở nên lạc hậu, lỗi thời, không còn phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất?

a)

Khi quan hệ sản xuất luôn đi trước lực lượng sản xuất

b)

Khi lực lượng sản xuất còn ở trình độ thấp

c)

Khi quan hệ sản xuất trở nên lạc hậu, lỗi thời, không còn phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất

d)

Khi lực lượng sản xuất phát triển chậm

34.

Theo “Luận cương về Feuerbach”, Mác khẳng định bản chất con người là tổng hòa những yếu tố nào?

a)

Tổng hòa các đặc điểm sinh học

b)

Tổng hòa những quan hệ xã hội

c)

Tổng hòa các đặc điểm tâm lý cá nhân

d)

Tổng hòa tri thức và niềm tin tôn giáo

35.

Tác động trở lại của quan hệ sản xuất đối với lực lượng sản xuất là gì?

a)

Chỉ có thể kìm hãm lực lượng sản xuất

b)

Chỉ có thể thúc đẩy lực lượng sản xuất

c)

Không có tác động đáng kể

d)

Nếu phù hợp với trình độ lực lượng sản xuất thì thúc đẩy; nếu lạc hậu hoặc “vượt trước” một cách giả tạo thì kìm hãm lực lượng sản xuất

36.

Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, lực lượng sản xuất biểu hiện mối quan hệ giữa con người với yếu tố nào?

a)

Con người với con người trong sản xuất

b)

Con người với kiến trúc thượng tầng

c)

Con người với tự nhiên trong quá trình sản xuất vật chất (thông qua tư liệu, công cụ lao động)

d)

Con người với các hình thái ý thức xã hội

37.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, khái niệm nào dùng để chỉ toàn bộ sinh hoạt vật chất và những điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội?

a)

Ý thức xã hội

b)

Hình thái kinh tế – xã hội

c)

Cơ sở hạ tầng

d)

Tồn tại xã hội

38.

Trong tồn tại xã hội, yếu tố nào là quan trọng và quyết định nhất?

a)

Dân số

b)

Điều kiện tự nhiên

c)

Truyền thống văn hóa

d)

Sản xuất vật chất / phương thức sản xuất vật chất

39.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, ý thức xã hội là gì?

a)

Toàn bộ hoạt động vật chất của con người

b)

Toàn bộ những quan điểm, tư tưởng, tình cảm, tâm trạng, tập quán… của các cộng đồng người, nảy sinh từ tồn tại xã hội và phản ánh tồn tại xã hội

c)

Toàn bộ đời sống sinh lý – sinh học của con người

d)

Chỉ bao gồm tri thức khoa học

40.

Mối quan hệ giữa ý thức xã hội và ý thức cá nhân là gì?

a)

Hoàn toàn tách rời nhau, không liên quan

b)

Ý thức cá nhân hoàn toàn quyết định ý thức xã hội

c)

Ý thức xã hội chỉ là tổng số cơ học các ý thức cá nhân

d)

Có mối quan hệ biện chứng: ý thức xã hội quy định nội dung cơ bản và định hướng cho ý thức cá nhân, đồng thời được cá nhân tiếp thu, cải biến và phát triển

41.

Xét theo trình độ phản ánh, kết cấu của ý thức xã hội bao gồm các yếu tố nào?

a)

Ý thức tôn giáo và ý thức chính trị

b)

Ý thức đạo đức và ý thức pháp quyền

c)

Tâm lý xã hội và hệ tư tưởng xã hội

d)

Ý thức khoa học và ý thức nghệ thuật

42.

Theo Mác, các nền kinh tế căn bản được phân biệt với nhau bởi yếu tố nào?

a)

Mức tiêu dùng

b)

Trình độ dân trí

c)

Phương thức sản xuất – tức là cách thức con người sản xuất ra của cải vật chất

d)

Số lượng của cải vật chất

43.

Theo triết học Mác – Lênin, trong xã hội có phân chia giai cấp thì hệ tư tưởng chủ đạo do hệ tư tưởng của giai cấp nào quy định?

a)

Giai cấp bị trị

b)

Tầng lớp trung gian

c)

Giai cấp thống trị về kinh tế (giai cấp cầm quyền)

d)

Tầng lớp trí thức

44.

Theo quan niệm của triết học Mác – Lênin, yếu tố chủ yếu nào quyết định vượn chuyển biến thành người?

a)

Ngôn ngữ bẩm sinh

b)

Tôn giáo

c)

Nghệ thuật

d)

Lao động (lao động sản xuất)

45.

Phong tục thờ cúng tổ tiên của người Việt Nam là biểu hiện của ý thức xã hội ở cấp độ nào?

a)

Hệ tư tưởng khoa học

b)

Tâm lý xã hội (ý thức xã hội thông thường)

c)

Hệ tư tưởng chính trị

d)

Hệ tư tưởng pháp quyền

46.

Ý thức xã hội bao gồm những cấp độ nào?

a)

Ý thức cá nhân và ý thức cộng đồng

b)

Ý thức tôn giáo và ý thức đạo đức

c)

Tâm lý xã hội và hệ tư tưởng xã hội

d)

Ý thức khoa học và ý thức nghệ thuật

47.

Theo Mác, yếu tố đầu tiên đảm bảo cho sự tồn tại của con người là gì?

a)

Đời sống tinh thần phong phú

b)

Thiết chế chính trị – pháp luật

c)

Truyền thống lịch sử

d)

Sản xuất vật chất – sản xuất ra tư liệu sinh hoạt

48.

Cấu trúc của một hình thái kinh tế – xã hội gồm các yếu tố nào hợp thành?

a)

Lực lượng sản xuất và lực lượng chính trị

b)

Lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng tương ứng

c)

Quan hệ sản xuất và ý thức xã hội

d)

Tồn tại xã hội và ý thức cá nhân

49.

Trong xã hội có giai cấp, ý thức xã hội có mang tính giai cấp hay không?

a)

Không, ý thức xã hội hoàn toàn vượt lên trên mọi giai cấp

b)

Có, nhưng chỉ trong lĩnh vực tôn giáo

c)

Có, vì nó phản ánh lợi ích, vị trí, quan hệ của các giai cấp khác nhau trong xã hội

d)

Không, ý thức xã hội chỉ mang tính dân tộc, không mang tính giai cấp