wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Thương mại điện tử

Total questions: 48

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Theo nghĩa hẹp, Thương mại điện tử là gì?

a)

Hoạt động sản xuất hàng hóa bằng công nghệ cao.

b)

Việc mua bán hàng hoá và dịch vụ thông qua các phương tiện điện tử và mạng viễn thông.

c)

Việc trao đổi hàng hóa trực tiếp tại cửa hàng.

d)

Việc in ấn tài liệu quảng cáo.

2.

Tổ chức OECD định nghĩa TMĐT dựa trên việc xử lý và truyền đi các dữ kiện đã được số hóa thông qua các loại mạng nào?

a)

Chỉ mạng nội bộ.

b)

Các mạng mở (như Internet) hoặc các mạng đóng có cổng thông với mạng mở.

c)

Chỉ các mạng viễn thông di động.

d)

Các mạng lưới truyền hình cáp.

3.

Theo WTO, TMĐT bao gồm những hoạt động nào?

a)

Sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm trên mạng Internet.

b)

Chỉ bao gồm việc thanh toán trực tuyến.

c)

Chỉ bao gồm việc giao nhận hàng hóa số hóa.

d)

Chỉ bao gồm việc tư vấn khách hàng qua điện thoại.

4.

Đặc điểm của TMĐT theo Luật mẫu UNCITRAL (1996) là gì?

a)

Cần phải in ra giấy mọi công đoạn.

b)

Không sử dụng các phương tiện điện tử.

c)

Không cần phải in ra giấy bất cứ công đoạn nào của toàn bộ quá trình giao dịch.

d)

Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp lớn.

5.

Giai đoạn khởi đầu của TMĐT (1990–2000) đánh dấu bằng sự kiện nào vào năm 1991?

a)

Ra đời Amazon.

b)

Ra mắt iPhone.

c)

Ra mắt World Wide Web.

d)

Lần đầu tiên sử dụng SSL.

6.

Giao thức SSL được sử dụng lần đầu tiên vào năm nào để cải thiện bảo mật?

a)

1991.

b)

1994.

c)

1995.

d)

2000.

7.

Hai công ty nào đi đầu trong việc mở rộng thị trường TMĐT với mô hình bán lẻ và đấu giá vào năm 1995?

a)

Google và Facebook.

b)

Amazon và eBay.

c)

Alibaba và Tiki.

d)

Shopee và Lazada.

8.

Xu hướng mua sắm qua di động (m-commerce) bắt đầu khởi phát mạnh mẽ từ sự kiện nào năm 2007?

a)

Ra mắt PayPal.

b)

Ra mắt iPhone.

c)

Bùng nổ mạng xã hội Facebook.

d)

Sự ra đời của trí tuệ nhân tạo.

9.

Sự kiện nào năm 2007?

a)

Ra mắt PayPal.

b)

Ra mắt iPhone.

c)

Bùng nổ mạng xã hội Facebook.

d)

Sự ra đời của trí tuệ nhân tạo.

10.

Sự kiện nào vào năm 2019 đã thúc đẩy TMĐT gia tăng mạnh mẽ trên toàn cầu?

a)

Sự phát triển của Blockchain.

b)

Đại dịch COVID-19.

c)

Ra mắt ví điện tử.

d)

Tăng trưởng kinh tế xanh.

11.

Theo góc độ doanh nghiệp, quy trình TMĐT (MSDP) bao gồm các thành phần nào?

a)

Sản xuất, Kho bãi, Vận chuyển, Bảo hành.

b)

Marketing, Sales, Distribution, Payment.

c)

Hạ tầng, Dữ liệu, Luật, Ứng dụng.

d)

Nhân sự, Tài chính, Kỹ thuật, Khách hàng.

12.

Mô hình B2B (Business to Business) được định nghĩa là gì?

a)

Doanh nghiệp bán hàng cho cá nhân.

b)

Doanh nghiệp bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho các doanh nghiệp khác.

c)

Cá nhân bán hàng cho doanh nghiệp.

d)

Chính phủ cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp.

13.

Ví dụ điển hình cho mô hình B2C (Business to Consumer) là gì?

a)

Alibaba.

b)

Amazon, Tiki, Shopee.

c)

Upwork.

d)

Các nhà thầu chính phủ.

14.

Mô hình C2C (Consumer to Consumer) có nhược điểm lớn nhất là gì?

a)

Giá trị đơn hàng quá lớn.

b)

Khó kiểm soát chất lượng sản phẩm, dễ xảy ra lừa đảo.

c)

Quy trình đấu thầu phức tạp.

d)

Chi phí vận hành rất cao.

15.

Mô hình B2G (Business to Government) thường liên quan đến hoạt động nào?

a)

Cá nhân nộp thuế trực tuyến.

b)

Doanh nghiệp cung cấp phần mềm, thiết bị cho chính phủ qua đấu thầu.

c)

Doanh nghiệp quảng cáo sản phẩm cho người dân.

d)

Chính phủ bán tài sản công cho cá nhân.

16.

Cá nhân cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp trên các trang web như Upwork thuộc mô hình nào?

a)

B2B.

b)

B2C.

c)

C2B (Consumer to Business).

d)

C2G.

17.

Dịch vụ hành chính công trực tuyến, nộp thuế qua mạng của cá nhân thuộc mô hình nào?

a)

B2G.

b)

C2G (Consumer to Government).

c)

C2C.

d)

B2B.

18.

Dịch vụ hành chính công trực tuyến, nộp thuế qua mạng của cá nhân thuộc mô hình nào?

a)

A. B2G.

b)

B. C2G (Consumer to Government).

c)

C. C2C.

d)

D. B2B.

19.

Một lợi ích tiêu biểu của TMĐT đối với người tiêu dùng là gì?

a)

A. Tăng chi phí mặt bằng.

b)

B. Sự tiện lợi, mua sắm mọi lúc mọi nơi.

c)

C. Không cần kết nối Internet.

d)

D. Giới hạn sự lựa chọn sản phẩm.

20.

Tác động tiêu cực của TMĐT đối với xã hội bao gồm điều gì?

a)

A. Tăng trưởng kinh tế bền vững.

b)

B. Mất việc làm trong các ngành bán lẻ truyền thống.

c)

C. Tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên.

d)

D. Cải thiện hành vi tiêu dùng lành mạnh.

21.

Xu hướng nào giúp cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm và dự đoán nhu cầu khách hàng?

a)

A. Tự động hóa kho hàng.

b)

B. Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy.

c)

C. Thanh toán bằng tiền mặt khi nhận hàng (COD).

d)

D. Sử dụng bao bì giấy.

22.

Công nghệ nào đang trở thành xu hướng giúp thử đồ ảo hoặc xem sản phẩm trong môi trường thực tế?

a)

A. Blockchain.

b)

B. Thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR).

c)

C. Robot giao hàng.

d)

D. Email marketing.

23.

Mạng kết nối vạn vật (IoT) được hiểu là gì?

a)

A. Một loại máy tính thế hệ mới.

b)

B. Mạng lưới các đối tượng vật lý được trang bị cảm biến để kết nối và trao đổi dữ liệu qua internet.

c)

C. Một phần mềm quản lý kho hàng.

d)

D. Hệ thống bảo mật thông tin khách hàng.

24.

Thành phần nào trong IoT chịu trách nhiệm thu thập dữ liệu từ môi trường?

a)

A. Tầng ứng dụng.

b)

B. Tầng mạng.

c)

C. Tầng cảm biến/thiết bị (Perception Layer).

d)

D. Tầng xử lý dữ liệu.

25.

Ứng dụng tiêu biểu của IoT trong TMĐT là gì?

a)

A. Theo dõi logistics và quản lý hàng tồn kho tự động.

b)

B. Viết bài blog quảng cáo.

c)

C. Thiết kế logo doanh nghiệp.

d)

D. Tổ chức các cuộc họp trực tuyến.

26.

Khái niệm "Dữ liệu lớn" (Big Data) dùng để chỉ điều gì?

a)

A. Một tập hợp dữ liệu nhỏ dễ xử lý.

b)

B. Tập hợp dữ liệu lớn và phức tạp mà các phương pháp truyền thống k

27.

Khái niệm "Dữ liệu lớn" (Big Data) dùng để chỉ điều gì?

a)

Một tập hợp dữ liệu nhỏ dễ xử lý.

b)

Tập hợp dữ liệu lớn và phức tạp mà các phương pháp truyền thống không thể xử lý được.

c)

Các tệp tin văn bản được lưu trữ trong USB.

d)

Lịch sử duyệt web của một cá nhân.

28.

Đặc điểm "4V" của Big Data bao gồm những gì?

a)

Volume, Value, View, Vision.

b)

Volume (Khối lượng), Variety (Đa dạng), Velocity (Tốc độ), Veracity (Độ chính xác/Giá trị).

c)

Velocity, Video, Voice, Virtual.

d)

Variety, Victory, Version, Volume.

29.

Công cụ nào của Google giúp khám phá xu hướng tìm kiếm trên toàn thế giới?

a)

Google Ads.

b)

Google Market Finder.

c)

Google Trends.

d)

Grow My Store.

30.

Blockchain là công nghệ cho phép điều gì?

a)

Chỉnh sửa dữ liệu đã lưu một cách dễ dàng.

b)

Truyền tải dữ liệu an toàn dựa trên hệ thống mã hóa phức tạp và không thể giả mạo.

c)

Tăng tốc độ truy cập Internet.

d)

Xóa bỏ hoàn toàn các giao dịch thương mại.

31.

Trí tuệ nhân tạo (AI) trong TMĐT thường được ứng dụng để làm gì?

a)

Thay thế hoàn toàn con người trong mọi việc.

b)

Cải thiện trải nghiệm khách hàng qua chatbot và gợi ý sản phẩm.

c)

Chỉ dùng để in hóa đơn.

d)

Giảm dung lượng lưu trữ của máy tính.

32.

AI tạo sinh (Generative AI) khác gì AI truyền thống?

a)

Chỉ dùng để phân tích số liệu.

b)

Tập trung vào việc tạo ra các nội dung mới như văn bản, hình ảnh, video.

c)

Không cần sử dụng dữ liệu.

d)

Chỉ hoạt động trong môi trường ngoại tuyến.

33.

Thực tế ảo hoàn toàn nhập vai (Fully-immersive VR) mang lại cảm giác gì cho người dùng?

a)

Chỉ quan sát một cách thụ động.

b)

Cảm nhận môi trường ảo như thật và có thể tương tác tự nhiên với các đối tượng.

c)

Nhận thức rõ môi trường vật lý xung quanh.

d)

Không cần sử dụng kính thực tế ảo.

34.

Kỹ năng được định nghĩa là gì?

4 lines
35.

Kỹ năng được định nghĩa là gì?

a)

Những kiến thức lý thuyết học được từ sách vở.

b)

Khả năng vận dụng có hiệu quả tri thức đã được lĩnh hội để thực hiện một nhiệm vụ tương ứng.

c)

Việc ghi nhớ các sự kiện lịch sử.

d)

Sự may mắn trong công việc.

36.

Tự học là quá trình như thế nào?

a)

Học dưới sự hướng dẫn trực tiếp của giảng viên hàng ngày.

b)

Chủ động tìm hiểu, nghiên cứu mà không cần sự hướng dẫn trực tiếp từ người dạy.

c)

Chỉ học khi có các kỳ thi.

d)

Việc sao chép bài làm của người khác.

37.

Công thức 5W1H trong kỹ năng phân tích bao gồm những gì?

a)

Who, Whom, Whose, Which, Where, How.

b)

What, Where, When, Who, Why, How.

c)

Win, Want, Work, Wealth, Way, How.

d)

Why, What, White, When, Who, How.

38.

Sơ đồ tư duy (Mind map) mang lại lợi ích gì cho việc học tập?

a)

Làm bài học dài thêm.

b)

Tiết kiệm thời gian, tận dụng nguyên tắc trí nhớ siêu đẳng qua hình ảnh và liên tưởng.

c)

Thay thế hoàn toàn việc viết văn bản.

d)

Chỉ dành cho người có năng khiếu vẽ.

39.

Trong kỹ thuật tìm kiếm Internet, toán tử "NOT" có tác dụng gì?

a)

Trả về tài liệu chứa tất cả các thuật ngữ.

b)

Trả về tài liệu chứa một trong số các thuật ngữ.

c)

Trả về các tài liệu không chứa các thuật ngữ đó.

d)

Không có tác dụng gì.

40.

Kỹ năng thuyết trình là việc sử dụng yếu tố nào để truyền đạt thông tin?

a)

Chỉ sử dụng hình ảnh.

b)

Lời nói và ngôn ngữ sinh động để thuyết phục người nghe đạt mục tiêu xác định.

c)

Đọc lại nguyên văn tài liệu đã viết.

d)

Chỉ đứng yên một chỗ và không nói gì.

41.

Nguyên lý AIDA trong thuyết trình là viết tắt của các từ nào?

a)

Action, Interest, Data, Attention.

b)

Attention, Interest, Desire, Action.

c)

Attention, Idea, Desire, Action.

d)

Aim, Interest, Desi

42.

Nguyên lý AIDA trong thuyết trình là viết tắt của các từ nào?

a)

Action, Interest, Data, Attention.

b)

Attention, Interest, Desire, Action.

c)

Attention, Idea, Desire, Action.

d)

Aim, Interest, Desire, Action.

43.

Một hạn chế thường gặp của làm việc nhóm là gì?

a)

Tận dụng được sức mạnh đa dạng.

b)

Ý kiến nhóm có thể lấn át ý kiến cá nhân hoặc có thành viên không chịu làm việc.

c)

Tăng cường động lực làm việc.

d)

Nâng cao chất lượng công việc.

44.

Phần mềm nào hỗ trợ quản lý mã nguồn và giải quyết xung đột khi làm việc nhóm theo dự án CNTT?

a)

Google Drive.

b)

Teamviewer.

c)

SVN hoặc Microsoft Visual SourceSafe.

d)

Facebook Messenger.

45.

Tư duy phản biện giúp con người làm gì trong học tập và nghiên cứu?

a)

Chấp nhận mọi thông tin nhận được mà không thắc mắc.

b)

Phân tích, lập luận đa chiều để làm sáng tỏ và khẳng định tính chính xác của vấn đề.

c)

Luôn phản đối ý kiến của người khác để chứng tỏ mình đúng.

d)

Chỉ tập trung vào các lỗi sai của đồng nghiệp.

46.

Đạo đức liên quan đến điều gì ở mỗi cá nhân?

a)

Khả năng kiếm tiền.

b)

Các giá trị chuẩn mực làm cơ sở cho sự lựa chọn và hành vi trong tình huống cụ thể.

c)

Trình độ bằng cấp.

d)

Địa vị xã hội.

47.

Các yếu tố cấu thành đạo đức bao gồm điều nào sau đây?

a)

Sự ích kỷ và cạnh tranh không lành mạnh.

b)

Tính trung thực, minh bạch, tôn trọng quyền riêng tư và trách nhiệm xã hội.

c)

Việc giữ bí mật tuyệt đối về các hành vi sai trái.

d)

Khả năng thuyết phục người khác làm theo ý mình.

48.

Đạo đức học đường có tầm quan trọng như thế nào?

a)

Chỉ để đối phó với các quy định của trường.

b)

Xây dựng môi trường học tập lành mạnh.