wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Dịch mã 2

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Mã di truyền được định nghĩa là gì?

a)

Một chuỗi các amino acid.

b)

Bộ 3 nucleotide, gọi là codon.

c)

Một phần tử tRNA hoàn chỉnh.

d)

Trình tự các intron trên gene.

2.

Một bộ ba mã hóa (codon) tương ứng với thành phần nào sau đây?

a)

1 amino acid hoặc tín hiệu kết thúc.

b)

1 chuỗi polypeptide hoàn chỉnh.

c)

1 phân tử ribosome.

d)

2 loại amino acid khác nhau.

3.

Tính chất "Phổ quát" của mã di truyền có nghĩa là gì?

a)

Một hệ thống mã được sử dụng cho toàn bộ sinh giới (có ngoại lệ).

b)

Một codon mã hóa cho nhiều amino acid.

c)

Mã di truyền thay đổi theo từng cá thể.

d)

Chỉ vi khuẩn mới có mã di truyền.

4.

Tính chất "Suy thoái" (Degenerate) của mã di truyền được hiểu là:

a)

Nhiều amino acid được mã hóa bởi 1 codon.

b)

Một amino acid có thể được mã hóa bởi nhiều codon.

c)

Mã di truyền bị mất chức năng theo thời gian.

d)

Một codon không mã hóa cho amino acid nào.

5.

Tính chất "Đặc hiệu" của mã di truyền nghĩa là:

a)

Nhiều codon mã hóa cho 1 amino acid.

b)

Một codon chỉ mã hóa cho duy nhất 1 amino acid.

c)

Mã di truyền chỉ có ở con người.

d)

Tất cả các bộ ba đều là mã kết thúc.

6.

Theo "luật" đọc mã di truyền, các mã được đọc theo chiều nào trên mRNA?

a)

3’ - 5’

b)

5’ - 3’

c)

Từ giữa ra hai đầu

d)

Ngẫu nhiên

7.

Các mã di truyền được "đọc" như thế nào trên mạch mRNA?

a)

Liên tục, không trùng lặp và không ngắt quãng.

b)

Cách quãng 2 nucleotide một lần.

c)

Đọc chồng lên nhau (trùng lặp).

d)

Chỉ đọc các vùng chứa intron.

8.

Quá trình đọc - dịch mã bắt đầu và kết thúc tại đâu?

a)

Bắt đầu từ đầu 3’ và kết thúc ở đầu 5’.

b)

Bắt đầu từ mã mở đầu và kết thúc ở mã kết thúc.

c)

Bắt đầu từ bất kỳ vị trí nào trên mRNA.

d)

Kết thúc khi ribosome gặp đuôi Poly(A).

9.

Codon nào sau đây là ngoại lệ của tính suy thoái (chỉ mã hóa cho 1 amino acid)?

a)

UUU và AAA

b)

AUG (Met) và UGG (Trp)

c)

UAA và UAG

d)

CCC và GGG

10.

Thành phần nào sau đây không tuân theo bảng mã chung (Universal Code) ở một số loài?

a)

DNA nhân

b)

Ty thể và lục lạp

c)

Ribosome tự do

d)

Màng tế bào

11.

Ai là người đưa ra Thuyết Wobble (Sự biến động)?

a)

James Watson

b)

F.H.C Crick

c)

Rosalind Franklin

d)

Louis Pasteur

12.

Theo thuyết Wobble, vị trí bắt cặp nào không hoàn toàn tuân theo quy tắc bổ sung (A=U, G≡C)?

a)

rNu thứ 1 của codon và rNu thứ 3 của anticodon.

b)

rNu thứ 3 của codon và rNu thứ 1 của anticodon.

c)

rNu thứ 2 của codon và anticodon.

d)

Tất cả các vị trí.

13.

Ý nghĩa của thuyết Wobble đối với tế bào là gì?

a)

Tế bào cần đúng 61 loại tRNA.

b)

Một anticodon có thể đọc được nhiều hơn 1 codon.

c)

Quá trình dịch mã diễn ra chậm lại.

d)

Làm tăng tỉ lệ đột biến gene.

14.

Số lượng loại tRNA tham gia dịch mã trong tế bào thường là:

a)

Đúng 64 loại.

b)

Chỉ có 20 loại.

c)

Nhiều hơn 20 và ít hơn 61 loại.

d)

Vô số loại.

15.

Một mạch nucleic acid có bao nhiêu khung đọc (reading frames)?

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

6.

16.

Khung đọc mở (Open Reading Frame - ORF) được xác định bởi vùng nào?

a)

Vùng nằm giữa bộ ba mở đầu và bộ ba kết thúc.

b)

Toàn bộ phân tử DNA.

c)

Vùng 5’UTR và 3’UTR.

d)

Chỉ chứa các bộ ba kết thúc.

17.

Khung đọc mở (ORF) có tiềm năng trở thành thành phần nào sau đây?

a)

Intron

b)

Vùng mang mã CDS (CoDing Sequence)

c)

Đuôi Poly(A)

d)

Cấu trúc kẹp tóc của tRNA

18.

Việc tìm kiếm ORF trên một trình tự nucleic acid giúp dự đoán điều gì?

a)

Trình tự amino acid của polypeptide mà gene đó mã hóa.

b)

Tuổi thọ của tế bào.

c)

Số lượng ribosome trong tế bào chất.

d)

Tốc độ phiên mã của gene.

19.

Đột biến sai nghĩa (Missense mutation) là biến đổi làm:

a)

Thay đổi thông tin mã hóa từ amino acid này thành amino acid khác.

b)

Thay đổi codon mã hóa thành mã kết thúc.

c)

Mất một nucleotide làm lệch khung đọc.

d)

Không làm thay đổi trình tự amino acid.

20.

Đột biến vô nghĩa (Nonsense mutation) dẫn đến kết quả gì?

a)

Kéo dài chuỗi polypeptide.

b)

Thay đổi mã hóa amino acid thành mã kết thúc (Stop codon).

c)

Làm protein hoạt động mạnh hơn.

d)

Chỉ xảy ra ở vùng không mang mã.

21.

Đột biến lệch khung (Frameshift mutation) xảy ra khi:

a)

Mất hoặc thêm một hoặc vài nucleotide làm thay đổi khung đọc.

b)

Thay thế một nucleotide này bằng một nucleotide khác.

c)

Thay đổi mã mở đầu thành mã kết thúc.

d)

Ribosome trượt khỏi mRNA.

22.

Thuật ngữ “cistron” trên mRNA dùng để chỉ:

a)

Vùng trình tự được dịch mã (tương đương CDS/ORF)

b)

Vùng 5’UTR của mRNA

c)

Protein hỗ trợ dịch mã

d)

Đầu 3’ của tRNA

23.

mRNA ở Prokaryote thường mang đặc điểm nào sau đây?

a)

Monocistron.

b)

Polycistron (chứa nhiều vùng mã hóa).

c)

Không có vùng 5’UTR.

d)

Luôn có đuôi Poly(A) cực dài.

24.

mRNA ở Eukaryote chủ yếu là dạng nào?

a)

Monocistron (chỉ mã hóa cho 1 polypeptide).

b)

Polycistron.

c)

Không có cấu trúc 5’ cap.

d)

Chỉ chứa các intron.

25.

Vùng 5’UTR và 3’UTR nằm ở vị trí nào so với CDS trên mRNA?

a)

5’UTR ở thượng nguồn và 3’UTR ở hạ nguồn của CDS.

b)

5’UTR nằm sau mã kết thúc.

c)

3’UTR nằm trước mã mở đầu.

d)

Cả hai đều nằm bên trong CDS.

26.

Ribosome hoàn chỉnh ở Prokaryote và Eukaryote lần lượt có kích thước là:

a)

80S và 70S

b)

70S và 80S

c)

50S và 60S

d)

30S và 40S

27.

Vị trí A (aminoacyl) trên ribosome có chức năng gì?

a)

Chứa tRNA-amino acid cùng nhân tố dịch mã.

b)

Chứa tRNA đang mang chuỗi polypeptide.

c)

Là nơi tRNA rời khỏi ribosome.

d)

Nơi gắn kết của mRNA.

28.

Vị trí P (peptidyl) trên ribosome là nơi:

a)

Tiếp nhận tRNA-aa mới.

b)

Chứa tRNA đang liên kết với chuỗi polypeptide đang lớn dần.

c)

Giải phóng tRNA không còn aa.

d)

Thủy phân ATP.

29.

Vị trí E (exit) trên ribosome có vai trò:

a)

Gắn amino acid mở đầu.

b)

Chứa tRNA không còn liên kết aa chuẩn bị rời khỏi ribosome.

c)

Xúc tác hình thành liên kết peptide.

d)

Nhận diện mã mở đầu AUG.

30.

Trung tâm xúc tác liên kết peptide (PTC) nằm ở đâu?

a)

Ở tiểu phần lớn, nằm giữa vị trí A và P.

b)

Ở tiểu phần nhỏ, vị trí bám mRNA.

c)

Trên phân tử tRNA.

d)

Trên các nhân tố dịch mã IFs.

31.

Bản chất của Peptidyl Transferase Center (PTC) là:

a)

Một loại protein cấu trúc.

b)

Ribozyme domain của rRNA (23S hoặc 28S).

c)

Một phân tử DNA nhỏ.

d)

Enzyme ligase.

32.

Quá trình "nạp" amino acid vào tRNA (tRNA charging) được thực hiện bởi:

a)

RNA polymerase.

b)

Aminoacyl-tRNA synthetase.

c)

Ribosome.

d)

Peptidyl transferase.

33.

Tế bào có bao nhiêu loại enzyme Aminoacyl-tRNA synthetase cơ bản?

a)

1 loại duy nhất.

b)

61 loại.

c)

20 loại (tương ứng với 20 loại amino acid).

d)

64 loại.

34.

Năng lượng cần thiết cho quá trình hoạt hóa amino acid lấy từ:

a)

ATP.

b)

GTP.

c)

CTP.

d)

UTP.

35.

Giai đoạn đầu tiên của quá trình tạo tRNA-aa là tạo ra:

a)

Liên kết peptide.

b)

Amino acid hoạt hóa (a.a - AMP).

c)

Chuỗi polypeptide ngắn.

d)

Phức hợp tRNA-GTP.

36.

Amino acid được gắn vào vị trí nào trên phân tử tRNA?

a)

Vòng anticodon.

b)

Đầu 3’-OH (trình tự CCA).

c)

Đầu 5’-P.

d)

Vòng D.

37.

Nhân tố dịch mã IF2 ở Prokaryote có vai trò gì?

a)

Giải phóng chuỗi polypeptide.

b)

Gắn GTP và đưa fMet-tRNA vào codon mở đầu.

c)

Tách hai tiểu phần ribosome.

d)

Hình thành liên kết peptide.

38.

Nhóm nhân tố nào tham gia vào giai đoạn kéo dài dịch mã ở Prokaryote?

a)

IF1, IF2, IF3

b)

EF-Tu, EF-Ts, EF-G

c)

RF1, RF2, RF3

d)

eIF4, PABP

39.

Nhân tố nào giúp tái tạo EF-Tu-GTP từ EF-Tu-GDP?

a)

EF-G

b)

EF-Ts

c)

IF1

d)

RF3

40.

Release Factors (RFs) tham gia vào giai đoạn nào?

a)

Khởi sự.

b)

Kéo dài.

c)

Kết thúc.

d)

Hoạt hóa amino acid.

41.

Trình tự Shine-Dalgarno (RBS) nằm ở đâu trên mRNA Prokaryote?

a)

Vùng 3’UTR.

b)

Vùng 5’UTR.

c)

Bên trong vùng CDS.

d)

Tại mã kết thúc.

42.

Thành phần nào của ribosome tương tác trực tiếp với trình tự RBS để khởi sự?

a)

23S rRNA.

b)

16S rRNA của tiểu phần nhỏ 30S.

c)

Protein S1.

d)

5S rRNA.

43.

Trong khởi sự ở Prokaryote, tRNA mang amino acid mở đầu gắn vào vị trí nào?

a)

Vị trí A

b)

Vị trí P

c)

Vị trí E

d)

Vị trí FBC

44.

Amino acid mở đầu ở Prokaryote là:

a)

Methionine (Met)

b)

N-formyl-Methionine (fMet)

c)

Valine

d)

Leucine

45.

Phức hợp khởi sự 70S hoàn chỉnh được hình thành sau khi:

a)

50S sắp nhập với 30S và các IFs rời đi.

b)

Chuỗi polypeptide đã dài 10 amino acid.

c)

tRNA đầu tiên rời khỏi vị trí E.

d)

mRNA bị phân hủy.

46.

Trạng thái của các vị trí trên ribosome ngay sau khi khởi sự xong là:

a)

P trống, A có tRNA.

b)

A và E trống, P có fMet-tRNA.

c)

Cả A, P, E đều có tRNA.

d)

P và E trống.

47.

Nhân tố EF-Tu mang tRNA-aa vào vị trí nào của ribosome?

a)

Vị trí A

b)

Vị trí P

c)

Vị trí E

d)

Trung tâm PTC

48.

Điều kiện để EF-Tu thủy giải GTP và rời khỏi ribosome là:

a)

Sự tương tác Codon - Anticodon phải chính xác.

b)

Ribosome gặp mà kết thúc.

c)

fMet-tRNA phải rời vị trí P.

d)

Nhiệt độ môi trường tăng cao.

49.

Câu 49: Phản ứng hình thành liên kết peptide dẫn đến kết quả:

a)

Chuyển chuỗi peptidyl từ tRNA ở P sang amino acid của tRNA ở A.

b)

Giải phóng polypeptide.

c)

Cắt đứt mRNA.

d)

tRNA ở A chuyển sang E.

50.

Quá trình dịch chuyển (translocation) ribosome đến codon kế tiếp cần nhân tố:

a)

EF-Tu

b)

EF-G-GTP

c)

IF3

d)

RF1

51.

Sau bước dịch chuyển, tRNA không còn aa (uncharged) sẽ nằm ở đâu?

a)

Vị trí A

b)

Vị trí P

c)

Vị trí E

d)

Rời khỏi ribosome ngay lập tức

52.

Các mã bộ ba nào báo hiệu kết thúc dịch mã?

a)

A. AUG, GUG, UUG.

b)

B. UAG, UAA, UGA.

c)

C. UGG, UAA, UGA.

d)

D. UAG, UAA, UGG.

53.

Nhân tố RF1 nhận diện các codon kết thúc nào?

a)

UAG và UAA.

b)

UGA và UAA.

c)

Chỉ UAG.

d)

AUG và UAA.

54.

Nhân tố RF2 nhận diện các codon kết thúc nào?

a)

UAG và UAA.

b)

UGA và UAA.

c)

Chỉ UGA.

d)

UGG và UAA.

55.

Motif nào của RF1/2 chịu trách nhiệm xúc tác thủy giải giải phóng polypeptide?

a)

NIKS

b)

GGQ (Gly-Gly-Glu)

c)

CCA

d)

TATA

56.

Trong giai đoạn kết thúc, chuỗi polypeptide được giải phóng nhờ phản ứng với:

a)

Một amino acid khác.

b)

Phân tử nước (H2O) tại PTC.

c)

Nhân tố EF-G.

d)

Đuôi Poly(A).

57.

Vai trò của nhân tố RF3 là gì?

a)

Thúc đẩy sự rời đi của RF1/2 sau khi polypeptide được giải phóng.

b)

Nhận diện codon mở đầu.

c)

Hình thành liên kết peptide.

d)

Gắn amino acid vào tRNA.

58.

"Peptide anticodon" của các RFs nằm ở đâu trên ribosome khi hoạt động?

a)

Vị trí A.

b)

Vị trí P.

c)

Vị trí E.

d)

Tiểu phần 30S.

59.

Quá trình giải phóng và tái sử dụng ribosome (Recycling) ở Prokaryote cần:

a)

RRF (Ribosome Release Factor) và EF-G-GTP.

b)

Chỉ cần IF3.

c)

RF1 và RF2.

d)

mRNA tự phân hủy.

60.

RRF giúp phân tách phức hợp 70S thành 30S và 50S tại vị trí nào?

a)

Vị trí A

b)

Vị trí P

c)

Vị trí E

d)

Factor-binding center

61.

Sau khi ribosome phân tách, nhân tố nào gắn lên 30S để ngăn sáp nhập sớm với 50S?

a)

IF1

b)

IF2

c)

IF3

d)

EF-Tu

62.

Điểm khác biệt chính của khởi sự dịch mã Eukaryote so với Prokaryote là:

a)

Không cần mRNA.

b)

Sự hình thành phức hợp tiền khởi sự 43S và cơ chế dò tìm (scanning).

c)

Không sử dụng GTP.

d)

Diễn ra trong nhân.

63.

Phức hợp 43S ở Eukaryote bao gồm:

a)

Tiểu phần 40S, các eIFs và tRNA-Meti.

b)

Ribosome 80S hoàn chỉnh.

c)

mRNA và chuỗi polypeptide.

d)

Chỉ có tiểu phần 60S.

64.

Thành phần nào giúp 43S nhận diện đầu 5’ của mRNA Eukaryote?

a)

Đuôi Poly(A)

b)

Cấu trúc 5’ cap và nhóm nhân tố eIF4

c)

Trình tự Shine-Dalgarno

d)

Enzyme helicase

65.

Cơ chế "scanning" tìm codon mở đầu AUG được thực hiện bởi:

a)

Phức hợp 43S di chuyển dọc theo mRNA từ đầu 5%.

b)

tRNA tự tìm kiếm trên DNA.

c)

Tiểu phần 60S quét từ đầu 3%.

d)

Nhân tố RF1.

66.

Hiện tượng Polysome (Polyribosome) là gì?

a)

Một ribosome dịch mã nhiều mRNA cùng lúc.

b)

Nhiều ribosome cùng dịch mã trên một phân tử mRNA.

c)

Ribosome bị phân rã thành nhiều mảnh.

d)

Quá trình nhân đôi DNA.

67.

Ý nghĩa quan trọng nhất của Polysome là:

a)

Tăng hiệu quả và tốc độ tổng hợp protein.

b)

Giúp mRNA bền vững hơn trong nhân.

c)

Ngăn cản đột biến lệch khung.

d)

Tiết kiệm năng lượng ATP.

68.

Ở Eukaryote, Polysome thường tạo ra cấu trúc gì trên mRNA?

a)

Cấu trúc thẳng đứng.

b)

Cấu trúc vòng (giúp ổn định dịch mã).

c)

Cấu trúc kẹp tóc dày đặc.

d)

Cấu trúc xoắn kép.

69.

Tế bào hạn chế gắn nhầm amino acid lên tRNA bằng cơ chế nào?

a)

Tự tiêu hủy tRNA sai.

b)

Chức năng "chỉnh sửa" (editing site) của Aminoacyl-tRNA synthetase.

c)

Nhờ nhân tố RF3 kiểm tra.

d)

Nhờ đuôi Poly(A).

70.

Vị trí "chỉnh sửa" (editing site) của enzyme hoạt hóa aa thường có đặc điểm:

a)

Nhỏ hơn vị trí tổng hợp (synthetic site) để loại bỏ aa quá lớn hoặc quá nhỏ.

b)

Nằm trên ribosome.

c)

Chỉ hoạt động khi có GTP.

d)

Luôn gắn chặt với mRNA.

71.

Khi tương tác Codon - Anticodon ĐÚNG, thành phần nào giúp tăng độ ổn định?

a)

23S rRNA.

b)

16S rRNA của tiểu phần nhỏ.

c)

Đuôi CCA của tRNA.

d)

Nhóm phosphate của mRNA.

72.

Việc duy trì tương tác ổn định giúp tRNA-aa thực hiện bước nào tại vị trí A?

a)

Rời khỏi ribosome ngay.

b)

Xoay đầu mang aa vào trung tâm PTC (accommodation).

c)

Chuyển sang vị trí E.

d)

Gắn thêm nhóm methyl.

73.

Tỉ lệ sai sót trong dịch mã được hạn chế tối đa nhờ:

a)

Sự ngẫu nhiên.

b)

Các cơ chế kiểm soát ở bước nạp aa và bước chọn tRNA tại ribosome.

c)

Tốc độ dịch mã cực chậm.

d)

Việc loại bỏ hoàn toàn các intron.

74.

Protein mở đầu ở Eukaryote khác Prokaryote ở chỗ:

a)

Là Methionine (Met) bình thường, không bị formyl hóa.

b)

Là Valine.

c)

Luôn bị cắt bỏ ngay khi vừa dịch mã.

d)

Có cấu trúc vòng.

75.

Tiểu phần lớn ribosome tham gia vào phức hợp khởi sự 80S là:

a)

50S

b)

60S

c)

40S

d)

70S

76.

Helix 93 (H93) của rRNA có vai trò gì tại PTC?

a)

Định vị chính xác tRNA và phân tử nước để xúc tác.

b)

Mang mã di truyền.

c)

Tách các tiểu phần ribosome.

d)

Gắn đuôi Poly(A).

77.

Nhân tố eRF1 ở người có motif nào tương ứng với motif GGQ của Prokaryote?

a)

NIKS

b)

GGQ (tại Gln185)

c)

TATA

d)

CCA

78.

Sự sáp nhập tiểu phần lớn vào phức hợp khởi sự ở Eukaryote cần nhân tố:

a)

eIF5B-GTP

b)

eIF4E

c)

RF1

d)

EF-Tu

79.

Trong dịch mã Eukaryote, protein PABP liên kết với thành phần nào?

a)

5’ cap.

b)

Đuôi 3’ Poly(A).

c)

Vị trí A của ribosome.

d)

Nhân tố IF2.

80.

Mục tiêu cuối cùng của quá trình dịch mã là tạo ra:

a)

Chuỗi polypeptide có trình tự amino acid chính xác theo mã di truyền.

b)

Các phân tử mRNA mới.

c)

Năng lượng GTP.

d)

Các đại phân tử carbohydrate.

81.

Biến đổi sau dịch mã (Post-translational modifications) có thể diễn ra khi nào?

a)

Chỉ sau khi protein đã rời khỏi tế bào.

b)

Song song khi đang dịch mã (co-translational) hoặc sau khi hoàn tất.

c)

Trước khi phiên mã kết thúc.

d)

Chỉ trong nhân tế bào.

82.

Hoạt động "Trimming" trong biến đổi protein có nghĩa là:

a)

Gắn thêm các nhóm đường.

b)

Loại bỏ amino acid hoặc peptide đầu mút (như N-formyl-Met).

c)

Gấp cuộn protein.

d)

Nhận đối chuỗi polypeptide.

83.

Chaperone là các protein có chức năng:

a)

Cắt bỏ intron.

b)

Gắn nhóm phosphate.

c)

Hỗ trợ quá trình gấp cuộn protein (protein folding) chính xác.

d)

Vận chuyển mRNA ra khỏi nhân.

84.

Quá trình Glycosylation là việc:

a)

Gắn thêm các nhóm đường (sugar) vào protein.

b)

Gắn nhóm phosphate.

c)

Loại bỏ amino acid đầu N.

d)

Tạo cầu nối disulfide.

85.

Ý nghĩa của việc gắn thêm nhóm đường (Glycosylation) là:

a)

Quan trọng cho việc định hướng (targeting) và nhận diện (recognition).

b)

Tạo năng lượng.

c)

Tăng tốc độ dịch mã.

d)

Tạo cấu trúc vòng.

86.

Phosphoryl hóa (Phosphorylation) là quá trình gắn nhóm chức nào?

a)

Nhóm Methyl.

b)

Nhóm Phosphate.

c)

Nhóm Acetyl.

d)

Chuỗi béo.

87.

Phosphoryl hóa thường làm thay đổi đặc tính nào của protein?

a)

Hình dạng (shape) và hoạt tính của protein.

b)

Chiều dài chuỗi polypeptide.

c)

Tính tự các bộ ba mã hóa.

d)

Khả năng liên kết với DNA.

88.

Proteolysis là quá trình:

a)

Cắt chuỗi polypeptide giúp các mảnh gấp cuộn thành các hình dạng khác nhau.

b)

Tổng hợp thêm amino acid mới.

c)

Gắn thêm đuôi Poly(A).

d)

Phân hủy hoàn toàn protein thành nucleotide.

89.

Lipidation là hoạt động gắn thêm thành phần nào vào protein?

a)

Nhóm đường.

b)

Nhóm Phosphate.

c)

Acid béo (fatty acid).

d)

Ubiquitin.

90.

Quá trình gắn Ubiquitin (Ubiquitination) vào protein có tác dụng gì?

a)

Đánh dấu protein để phân hủy hoặc điều hòa hoạt động.

b)

Giúp protein bền vững hơn.

c)

Tăng tốc độ dịch mã.

d)

Thay đổi mã mở đầu.

91.

Cầu nối Disulfide được hình thành giữa các amino acid nào?

a)

Methionine.

b)

Cysteine.

c)

Alanine.

d)

Lysine.

92.

Quá trình biến đổi từ Preproinsulin thành Insulin trưởng thành diễn ra ở đâu?

a)

Tế bào beta tuyến tụy (ER và Golgi).

b)

Cơ bắp.

c)

Nhân tế bào thần kinh.

d)

Hồng cầu.

93.

Bước đầu tiên trong quá trình tạo Proinsulin từ Preproinsulin là:

a)

Gắn thêm nhóm đường.

b)

Loại bỏ trình tự tín hiệu (signal peptide).

c)

Cắt bỏ chuỗi C-peptide.

d)

Hình thành 10 cầu nối disulfide.

94.

Insulin trưởng thành bao gồm những thành phần nào?

a)

Một chuỗi polypeptide duy nhất.

b)

Chuỗi A và chuỗi B liên kết bằng cầu nối disulfide.

c)

Chuỗi A, B và C-peptide.

d)

Phức hợp với mRNA.

95.

Việc loại bỏ chuỗi C-peptide để tạo Insulin trưởng thành được thực hiện nhờ:

a)

Enzyme protease (protease cleavage).

b)

Ribosome.

c)

Tại cực tím.

d)

RNA polymerase.

96.

Biến đổi nào sau đây thuộc nhóm "Thêm các nhóm chức hóa học"?

a)

Trimming.

b)

Acetyl hóa, Methyl hóa.

c)

Gấp cuộn protein.

d)

Tạo đa protein (polyprotein processing).

97.

Deamin hóa hoặc eliminyl hóa là ví dụ của loại biến đổi nào?

a)

Biến đổi trực tiếp các amino acid.

b)

Thêm peptide nhỏ.

c)

Cắt bỏ đầu mút.

d)

Gắn acid béo.

98.

Việc chuyển trình tự mã hóa insulin người vào vi khuẩn E. coli cần lưu ý điều gì?

a)

Vi khuẩn có thể không thực hiện được các biến đổi sau dịch mã phức tạp như ở người.

b)

Vi khuẩn không có ribosome.

c)

Mã di truyền của vi khuẩn hoàn toàn khác người.

d)

Vi khuẩn không cần ATP.

99.

Sumoyl hóa (Sumoylation) là quá trình gắn thêm:

a)

Nhóm Phosphate.

b)

Các protein/peptide kích thước nhỏ.

c)

Nhóm đường đơn.

d)

Các rNu tự do.

100.

Mục đích cuối cùng của biến đổi sau dịch mã là:

a)

Tạo ra protein có cấu trúc không gian và hoạt động chức năng hoàn chỉnh.

b)

Tiêu tốn toàn bộ năng lượng của tế bào.

c)

Chống lại quá trình phiên mã.

d)

Biến đổi protein thành DNA.