Font size
WorksheetsMKT CHƯƠNG 6 - 9
Total questions: 132
Worksheet time: 1hrs 6mins
Theo quan điểm Marketing, phần cơ bản nhất của sản phẩm, thể hiện lợi ích hoặc dịch vụ cụ thể mà khách hàng mua, được gọi là gì?
Sản phẩm thực tế
Sản phẩm gia tăng
Sản phẩm tiềm năng
Sản phẩm cốt lõi
Các dịch vụ như bảo hành, giao hàng và tín dụng thuộc cấp độ nào của sản phẩm?
Sản phẩm cốt lõi
Sản phẩm thực tế
Sản phẩm gia tăng
Sản phẩm tiềm năng
Giai đoạn nào trong chu kỳ sống sản phẩm thường có khối lượng tiêu thụ tăng chậm, và nhà sản xuất phải chi phí lớn để hoàn thiện sản phẩm?
Giai đoạn tăng trưởng
Giai đoạn mở đầu
Giai đoạn trưởng thành
Giai đoạn suy thoái
Trong các giai đoạn của quá trình phát triển sản phẩm mới, giai đoạn nào nhằm mục tiêu loại bỏ ý tưởng không phù hợp?
Tìm ra ý tưởng mới
Chọn lọc và đánh giá ý tưởng mới
Phát triển và thử nghiệm khái niệm
Phân tích về mặt kinh doanh
Dấu hiệu của nhãn hiệu là bộ phận nào của nhãn hiệu?
Tên gọi (tên thương hiệu)
Thuật ngữ
Bộ phận mà ta có thể nhận biết nhưng không đọc lên được (hình vẽ, biểu tượng)
Tên gọi được đăng ký bảo hộ
Đối với hàng hóa tiêu dùng, yếu tố nào trong sản phẩm thực tế đóng vai trò then chốt trong việc thu hút sự chú ý của khách hàng?
Đặc điểm
Chất lượng
Bao bì và sự đóng gói
Giá trị kinh tế
Loại hàng hóa nào sau đây được phân loại là “Hàng hóa không được tìm kiếm”, đòi hỏi nỗ lực bán hàng cá nhân rất lớn?
Sữa tươi, gạo (Hàng tiện dụng)
Tivi, tủ lạnh (Hàng có lựa chọn)
Bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm thân thể
Xe máy hạng sang (Hàng đặc biệt)
Theo quan điểm Marketing, dịch vụ khách hàng thuộc nhóm nào?
Là những dịch vụ không liên quan đến sản phẩm cốt lõi
Là một bộ phận cấu thành quan trọng của sản phẩm mà chúng ta đem bán ra thị trường
Là cấp độ sản phẩm tiềm năng
Chỉ bao gồm dịch vụ sửa chữa và bảo hành
Mục tiêu cơ bản của giai đoạn phát triển trong chu kỳ sống sản phẩm là gì?
Định giá cao để hốt váng thị trường
Tập trung hoàn thiện sản phẩm và tăng trưởng doanh số, đồng thời tìm cách xâm nhập vào thị trường mới
Cắt giảm tất cả chi phí xúc tiến hỗn hợp
Giảm giá để thu được lợi nhuận càng nhiều càng tốt từ một thị trường đang thu nhỏ
Trong giai đoạn phát triển sản phẩm mới, “Khái niệm sản phẩm” khác với “Ý tưởng sản phẩm” như thế nào?
Khái niệm sản phẩm là việc loại bỏ những ý tưởng không phù hợp
Khái niệm sản phẩm là mô tả kiểu dáng, màu sắc, cỡ khổ, mùi vị, tính năng sử dụng và giá cả sản phẩm bằng ngôn từ cho khách hàng hiểu được
Khái niệm sản phẩm là việc ước lượng doanh số và chi phí
Khái niệm sản phẩm là mô tả quy mô thị trường mục tiêu
Tại sao việc nghiên cứu “chu kỳ sống” của sản phẩm lại quan trọng đối với nhà quản trị Marketing?
Giúp dự báo chính xác nhu cầu của khách hàng
Giúp chủ động lập kế hoạch tiêu thụ và các biện pháp kèm theo tương ứng với từng giai đoạn của chu kỳ sống
Đảm bảo đạt được mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận ngay từ giai đoạn mở đầu
Giảm rủi ro từ môi trường vi mô
Yếu tố “An toàn” của sản phẩm là đặc biệt quan trọng và mang tính quyết định đối với loại hàng hóa nào sau đây?
Quần áo thời trang
Đồ uống giải khát
Hàng thực phẩm, thiết bị động cơ, mặt hàng điện
Bưu chính viễn thông
Tại sao dịch vụ khách hàng (cấp độ sản phẩm gia tăng) lại được coi là “vũ khí cạnh tranh” của công ty, đặc biệt khi mức độ cạnh tranh trên thị trường ngày càng mạnh hơn?
Vì nó là cấp độ sản phẩm đầu tiên khách hàng tiếp xúc
Vì dịch vụ khách hàng là chi phí thấp nhất trong 4P
Vì khi sản phẩm cốt lõi đã trở nên tương tự nhau, dịch vụ gia tăng tạo ra sự khác biệt để công ty cạnh tranh và làm tăng sự hài lòng của khách hàng
Vì luật pháp bắt buộc phải cung cấp dịch vụ khách hàng
Yếu tố nào sau đây là tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá tính khả thi về mặt tài chính của một ý tưởng sản phẩm mới trong giai đoạn Chọn lọc và Đánh giá ý tưởng?
Số lượng ý tưởng mới thu thập được
Uy tín của người đề xuất ý tưởng
Thời gian, kinh phí phát triển sản phẩm mới và lợi nhuận dự kiến
Mức độ độc đáo của tên nhãn hiệu
Có thể xem xét một sản phẩm dưới 3 cấp độ. Điểm nào trong các điểm dưới đây không phải là một trong 3 cấp độ đó?
Sản phẩm cụ thể
Sản phẩm hữu hình
Sản phẩm bổ sung
Lợi ích cơ bản
Người tiêu dùng mua thường xuyên nhưng ít coi trọng đến sự khác biệt giữa các thương hiệu là:
Sản phẩm thiết yếu
Sản phẩm mua chọn lọc
Sản phẩm mua đột xuất
Sản phẩm xa xỉ
Hãng laptop X bán dòng “StudentBook” tầm trung, nổi bật với bảo hành 3 năm, hỗ trợ online 24/7, mượn máy thay thế trong thời gian sửa chữa. Yếu tố giúp StudentBook khác biệt so với đối thủ nằm chủ yếu ở cấp độ nào?
Sản phẩm cốt lõi
Sản phẩm thực tế
Sản phẩm gia tăng
Sản phẩm tiềm năng
Doanh số nước ngọt truyền thống giảm dần, khách hàng chuyển sang đồ uống tốt cho sức khỏe hơn. Sản phẩm nhiều khả năng đang ở giai đoạn nào của chu kỳ sống?
Giới thiệu
Tăng trưởng
Trưởng thành
Suy thoái
Một công ty dự định tung ra phiên bản mới của sản phẩm nước rửa chén với thêm chức năng “khử mùi tanh”, bên cạnh phiên bản hiện tại vẫn giữ nguyên. Mục tiêu là tăng sức cạnh tranh và đáp ứng nhóm khách hàng nhạy cảm với mùi. Đây là quyết định:
Mở rộng chiều rộng tập hợp sản phẩm
Tăng chiều sâu dòng sản phẩm
Thay đổi sản phẩm cốt lõi
Cắt giảm dòng sản phẩm
Siêu thị phát triển nhãn hiệu riêng cho khăn giấy, nước rửa chén… Lợi ích chiến lược đáng kể nhất là:
Hoàn toàn không cần quảng cáo vì đã có thương hiệu siêu thị
Kiểm soát giá, chất lượng tốt hơn và tạo khác biệt với đối thủ
Không cần nhà sản xuất
Giảm uy tín siêu thị
Một công ty sử dụng chiến lược nhãn hiệu riêng cho từng sản phẩm trong danh mục bột giặt, nước rửa chén, nước lau sàn… nhằm phục vụ các phân khúc khác nhau. Đánh giá nào sau đây về tác động đến phối thức Marketing hợp lý nhất?
Giúp giảm chi phí quảng cáo do có nhiều nhãn hiệu nhỏ.
Làm tăng chi phí truyền thông, quản trị thương hiệu, nhưng cho phép định vị linh hoạt và phù hợp hơn với từng phân khúc mục tiêu.
Giảm nhu cầu nghiên cứu thị trường.
Bắt buộc phải chuẩn hóa hóa sản phẩm cho tất cả phân khúc.
Một công ty đang sở hữu nhiều nhãn hiệu trong cùng một loại sản phẩm bột giặt, mỗi nhãn hiệu nhằm đến một đoạn thị trường riêng (giá rẻ, trung cấp, cao cấp). Khi thị trường có dấu hiệu bão hòa, công ty muốn tối ưu chi phí Marketing nhưng vẫn duy trì khả năng phục vụ đa dạng phân khúc. Chiến lược nào sau đây phù hợp nhất?
Hợp nhất một số nhãn hiệu có vị trí trùng lặp, giữ lại những nhãn hiệu có định vị rõ ràng, đồng thời tập trung truyền thông mạnh hơn cho các nhãn hiệu chủ lực.
Cắt bỏ toàn bộ nhãn hiệu giá rẻ, chỉ giữ phân khúc cao cấp.
Ngừng mọi hoạt động quảng cáo, chỉ cạnh tranh bằng giá.
Giữ nguyên tất cả nhãn hiệu, không thay đổi gì để tránh rủi ro.
Khi một công ty quyết định dùng một nhãn hiệu chung cho tất cả các sản phẩm của mình, ưu điểm chính của chiến lược này là gì?
Tăng cường khả năng thâm nhập vào nhiều khúc thị trường khác nhau.
Tác dụng đảm bảo uy tín nhanh chóng của sản phẩm.
Giảm chi phí quảng cáo cho từng sản phẩm riêng biệt.
Ngăn chặn nguy cơ thất bại làm hại đến các sản phẩm khác.
Khi công ty chọn phân biệt hóa các nhãn hiệu cho tất cả các sản phẩm (ví dụ: P&G với nhiều nhãn hiệu bột giặt khác nhau), nhược điểm chính của chiến lược này là gì?
Nguy cơ thất bại sẽ làm hại đến tất cả các sản phẩm khác.
Khách hàng khó khăn trong việc lựa chọn.
Công ty phải tăng thêm chi phí cho quảng cáo khi đưa sản phẩm vào thị trường.
Chi phí sản xuất cao hơn.
Một doanh nghiệp quyết định mở rộng dòng sản phẩm bằng cách thêm các lợi ích phụ như giao hàng tận nhà, lắp đặt miễn phí. Mục đích của hành động này là gì?
Tập trung vào sản phẩm cốt lõi để giảm chi phí.
Gia tăng sản phẩm để tạo ra nhiều lợi ích nhằm thỏa mãn ước muốn của khách hàng một cách tốt nhất.
Giảm nhu cầu về quảng cáo.
Giảm sự cần thiết của lực lượng bán hàng.
Trong giai đoạn nào của chu kỳ sống sản phẩm thì quảng cáo mang tính "nhắc nhở" là phù hợp nhất?
Giai đoạn mở đầu.
Giai đoạn phát triển.
Giai đoạn trưởng thành (chín muồi).
Giai đoạn suy thoái.
Một công ty tự quyết định đưa ra sản phẩm mới ra thị trường. Quyết định quan trọng nhất cần nhắc sau giai đoạn thử nghiệm trên thị trường là gì?
Lựa chọn các nhà cung ứng.
Xây dựng Nhãn hiệu và Bao bì.
Thương mại hóa sản phẩm (bao gồm chọn thời điểm và khu vực tung sản phẩm).
Phân tích về mặt kinh doanh lần cuối.
Khi sản phẩm đã bước vào giai đoạn trưởng thành, chiến lược Marketing nào sau đây là quan trọng nhất để duy trì vị thế và lợi nhuận?
Giữ giá ổn định và cắt giảm tối đa chi phí sản xuất để nếu phải bán hạ giá cũng đỡ thua thiệt nhiều.
Áp dụng định giá hớt váng sữa do có vị thế độc quyền.
Tăng chi phí xúc tiến hòa hợp để kích thích nhu cầu gốc.
Tập trung vào đổi mới bao bì và nhãn hiệu mà không cần cải tiến sản phẩm.
Khi một công ty phải "chịu lỗ trên một vài sản phẩm hoặc khu vực thị trường", điều này thể hiện mục tiêu chiến lược nào của Marketing?
Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.
Mục tiêu dẫn đầu thị phần.
Mục tiêu tồn tại.
Mục tiêu marketing đạo đức xã hội.
Việc phân biệt hóa các nhãn hiệu cho từng dòng sản phẩm (ví dụ: dùng nhãn hiệu khác nhau cho dòng sản phẩm chăm sóc da và dòng sản phẩm thực phẩm) mang lại lợi ích chiến lược nào?
Giảm chi phí quảng cáo.
Tạo sự lựa chọn dễ dàng cho người mua hàng khi các dòng sản phẩm hoàn toàn khác nhau.
Tăng rủi ro khi một sản phẩm thất bại.
Giúp công ty dễ dàng đạt được thế độc quyền.
Trong giai đoạn phát triển, chiến lược định giá nào thường được áp dụng nếu các đối thủ cạnh tranh chưa xuất hiện hoặc mới tham gia?
Định giá hớt váng sữa.
Định giá thâm nhập.
Định giá dựa trên chi phí.
Định giá theo thời giá.
Nếu một nhà sản xuất muốn tránh đối đầu trực diện với đối thủ cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro khi thâm nhập thị trường, họ nên lựa chọn chiến lược định vị nào?
Định vị cạnh tranh trực diện.
Định vị theo kiểu Giá cao – Chất lượng cao.
Chiến lược thị trường ngách (ngách nhỏ).
Định vị theo các đặc tính sản phẩm.
Khi một công ty áp dụng chiến lược Marketing phân biệt, thách thức lớn nhất mà công ty phải đối mặt là gì?
Khách hàng khó khăn trong việc nhận ra sản phẩm.
Chi phí sản xuất và Marketing sẽ lớn do phải sản xuất và bán nhiều loại sản phẩm.
Độ rủi ro lớn nếu có biến động về nhu cầu của khúc thị trường đơn lẻ.
Không thể áp dụng chiến lược giá thấp.
Việc đặt tên nhãn hiệu riêng cho từng sản phẩm của doanh nghiệp có ưu điểm:
Cung cấp thông tin về sự khác biệt của từng loại sản phẩm.
Chi phí cho việc giới thiệu sản phẩm là thấp hơn.
Làm tăng chi phí của doanh nghiệp.
Dễ gây phân tán nguồn lực truyền thông cho từng nhãn hiệu.
Các quyết định về dịch vụ khách hàng bao gồm:
Nội dung và mức độ dịch vụ cung cấp cho khách hàng
Nội dung và hình thức dịch vụ cung cấp cho khách hàng
Mức độ và hình thức dịch vụ cung cấp cho khách hàng
Nội dung, mức độ và hình thức dịch vụ cung cấp cho khách hàng
Nhân tố nào không phải nhân tố bên trong ảnh hưởng đến quyết định về giá?
Các mục tiêu marketing
Chính sách marketing hỗn hợp
Tình hình cạnh tranh
Chi phí sản xuất
Nhân tố nào không phải nhân tố bên ngoài ảnh hưởng đến quyết định về giá?
Cầu của thị trường mục tiêu
Tình hình cạnh tranh
Chính sách marketing hỗn hợp
Các yếu tố của môi trường marketing
Doanh nghiệp thay đổi giá trong từng giai đoạn là do:
Tác động của môi trường bên ngoài
Tác động của môi trường bên trong
Chịu tác động của cả môi trường bên ngoài và môi trường bên trong.
Không chịu tác động của bất kỳ yếu tố môi trường nào.
Quy trình xác định mức giá bán ban đầu gồm:
4 bước
5 bước
6 bước
Giá bán của một sản phẩm được xác định trong phạm vi nào?
Giá phải nằm giữa chi phí sản xuất và giá của đối thủ cạnh tranh.
Giá phải nằm giữa giá quá thấp không có lời và giá quá cao không có cầu.
Giá phải nằm giữa chi phí biến đổi và chi phí cố định.
Giá phải được quyết định bởi chính phủ.
Trong các yếu tố cấu thành giá bán, yếu tố nào tạo ra mức giá sàn (mức giá tối thiểu)?
Giá của đối thủ cạnh tranh.
Chi phí.
Số cầu.
Mục tiêu định giá.
Mức độ nhạy cảm của cầu đối với sự thay đổi giá cả được gọi là gì?
Chi phí biến đổi.
Độ co giãn của cầu theo giá.
Điểm hòa vốn.
Giá trị cảm nhận.
Chi phí nào sau đây là chi phí cố định (định phí) của doanh nghiệp?
Chi phí nguyên vật liệu.
Tiền thuê mặt bằng.
Tiền lương biến đổi.
Chi phí bao bì sản phẩm.
Trong quy trình định giá sản phẩm mới, sau khi xác định mục tiêu giá và số cầu, bước tiếp theo là gì?
Lựa chọn mức giá cuối cùng.
Dự tính chi phí.
Lựa chọn phương pháp định giá.
Phân tích đối thủ cạnh tranh.
Yếu tố nào sau đây không thuộc các yếu tố bên trong doanh nghiệp ảnh hưởng đến quyết định về giá?
Chiến lược Marketing mix.
Vị trí trên đường biểu diễn của chu kỳ sống sản phẩm.
Mục tiêu Marketing.
Giá và sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.
Tại sao nhận thức của khách hàng về chất lượng lại biến đổi theo giá cả của sản phẩm đó ("Giá quá rẻ tạo cảm giác là chất lượng sản phẩm không tốt")?
Vì khách hàng luôn nhạy cảm với giá.
Vì khách hàng sử dụng giá cả như một chỉ báo để đo lường chất lượng sản phẩm.
Vì chi phí sản xuất luôn cao.
Vì doanh nghiệp luôn đặt mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.
Doanh nghiệp A đang gặp khó khăn vì cạnh tranh gay gắt, doanh số giảm, nếu không bán được hàng sẽ không đủ tiền mặt để duy trì hoạt động. Về mục tiêu định giá, lựa chọn nào phù hợp nhất với hoàn cảnh và hoạt động marketing?
Dẫn đầu thị phần, chấp nhận lỗ để chiếm lĩnh thị trường.
Tối đa hóa lợi nhuận hiện tại.
Dẫn đầu về chất lượng sản phẩm.
Định giá nhằm tồn tại, phối hợp các công cụ marketing để giữ chân khách và dòng tiền.
Một sản phẩm có cầu co giãn nhiều theo giá. Công ty muốn tăng doanh thu và thị phần. Về mặt phân tích, lựa chọn nào về giá và hoạt động marketing hỗn hợp là hợp lý nhất?
Tăng giá, giữ nguyên các yếu tố marketing khác.
Hạ giá kết hợp quảng cáo mạnh để thu hút thêm khách hàng nhạy cảm về giá.
Giữ nguyên giá, cắt giảm quảng cáo.
Tăng giá, tăng khuyến mãi.
Doanh nghiệp C áp dụng chiến lược định giá hớt váng cho sản phẩm công nghệ mới: giá rất cao giai đoạn đầu, sau đó giảm dần. Phân tích nào sau đây về những yếu tố marketing bị ảnh hưởng là hợp lý nhất?
Dễ thu hút cạnh tranh thực tế và tiềm tàng, buộc doanh nghiệp phải chuẩn bị mạnh về R&D, xúc tiến và cải tiến sản phẩm để giữ lợi thế.
Không liên quan đến đối thủ cạnh tranh.
Luôn đảm bảo tồn tại lâu dài mà không cần đổi mới.
Không ảnh hưởng gì đến truyền thông và định vị.
Vietnam Airlines áp dụng giá khác nhau cho hạng ghế thương gia và phổ thông, dù cùng một chuyến bay. Về mặt chiến lược, đây là ví dụ về gì?
Định giá phân biệt theo nhóm khách hàng, nhằm tối đa hóa doanh thu trên cùng năng lực phục vụ.
Định giá theo thời vụ.
Định giá theo chi phí.
Định giá khuyến mãi ngắn hạn.
Khi nào doanh nghiệp nên chọn mục tiêu định giá là Sự tồn tại?
Khi muốn dẫn đầu thị phần.
Khi cạnh tranh khốc liệt và công ty gặp nhiều khó khăn.
Khi muốn tối đa hóa lợi nhuận hiện tại.
Khi muốn dẫn đầu về chất lượng sản phẩm.
Chiến lược định giá thâm nhập thị trường thường được áp dụng với mức giá như thế nào ngay từ đầu?
Giá cao để hớt váng.
Giá trung bình.
Giá tương đối thấp.
Giá bằng chi phí.
Trong tình huống nào thì doanh nghiệp cần chủ động hạ giá?
Năng lực sản xuất dư thừa.
Lượng hàng bán ra không đủ đáp ứng nhu cầu.
Lợi nhuận đang tăng lên ở mức cao.
Thị phần chiếm giữ đang tăng lên.
Khi cầu của một sản phẩm là co giãn nhiều, người bán nên làm gì để tăng tổng doanh thu?
Tăng giá bán.
Giữ nguyên giá bán và tăng cường quảng cáo.
Hạ giá bán.
Giảm chi phí cố định.
Phương pháp định giá dựa vào chi phí có ưu điểm chính là gì?
Đảm bảo giá cả đã tính đến yếu tố cạnh tranh.
Đảm bảo đạt được mức lời mục tiêu và dễ tính toán.
Linh hoạt và thích ứng tốt với thị trường.
Giúp công ty thâm nhập thị trường nhanh chóng.
Công ty Viettel bán Dcom 3G với giá thấp nhưng kiếm lời từ việc bán sim và thẻ nạp tiền. Đây là chiến lược định giá nào cho tập hợp sản phẩm?
Định giá dòng sản phẩm.
Định giá sản phẩm tùy chọn.
Định giá sản phẩm bổ sung.
Định giá chiết khấu.
Khi áp dụng chiến lược định giá phân biệt, điều kiện nào sau đây là bắt buộc để chiến lược này thành công?
Thị trường không cần phải phân khúc.
Khách hàng ở khu vực giá thấp phải không mua đi bán lại để kiếm lời.
Đối thủ cạnh tranh phải tấn công bằng giá vào khu vực giá cao.
Công ty phải định giá bằng chi phí.
Tại sao chiến lược định giá nhắm chặt lọc thị trường lại có nguy cơ chỉ tồn tại ngắn hạn?
Vì nó thu hút sự cạnh tranh thực tế và tiềm tàng.
Vì nó làm giảm ấn tượng về hình ảnh sản phẩm.
Vì nó làm tăng chi phí sản xuất.
Vì nó làm tăng độ co giãn của cầu.
Công ty sản xuất giày dép tính phụ giá cao hơn so với mức thông thường để bù đắp chi phí hàng tồn kho và hàng bán chậm. Đây là ví dụ về loại chiết khấu/giảm giá nào?
Giảm giá xúc tiến.
Giảm giá đổi hàng.
Chiết khấu theo mùa.
Chiết khấu theo khối lượng.
Khi một công ty chủ động giảm bớt trọng lượng hay kích thước sản phẩm mà vẫn giữ nguyên giá bán, đây là hành động để làm gì?
Chủ động giảm giá.
Chủ động tăng giá một cách khéo léo.
Khống chế thị trường.
Đối phó với đối thủ cạnh tranh.
Khi thực hiện chiến lược định giá thâm nhập thị trường, điều kiện nào là quan trọng nhất để ngăn chặn đối thủ cạnh tranh tiềm tàng?
Chi phí sản xuất với khối lượng nhỏ không quá cao.
Giá ban đầu thấp sẽ không thu hút sự cạnh tranh thực tế và tiềm tàng.
Giá cao gây ra ấn tượng một hình ảnh sản phẩm hảo hạng.
Thị trường rất nhạy cảm với giá cả và một giá thấp kích thích tăng trưởng nhiều hơn.
Trong thị trường cạnh tranh độc quyền, nhà quản trị Marketing nên làm gì để duy trì một khoảng giá rộng và tránh bị buộc phải chấp nhận giá thị trường thống nhất?
Tăng cường sản lượng để đạt lợi thế kinh tế nhờ quy mô.
Tập trung vào việc đa dạng hóa những cống hiến của họ đối với sản phẩm (chất lượng, mẫu mã, dịch vụ đi kèm).
Thường xuyên hạ giá bán.
Chỉ sử dụng định giá dựa trên chi phí.
Hành động nào phù hợp nhất để công ty đối phó lại một cách chiến lược khi đối thủ cạnh tranh lớn đột ngột giảm giá?
Ngay lập tức giảm giá tương ứng.
Ngay lập tức tăng cường quảng cáo và xúc tiến.
Phải nhận định lại lý do đối thủ giảm giá và đánh giá ảnh hưởng đến thị phần/lợi nhuận nếu không phản ứng.
Tăng giá để khẳng định chất lượng cao hơn.
Tại sao việc thiết lập mục tiêu định giá là "Dẫn đầu về chất lượng sản phẩm" thường đòi hỏi mức giá cao và phí tốn R&D cao?
Vì khách hàng ở khúc thị trường này không quan tâm đến giá.
Vì mục tiêu này yêu cầu sản phẩm phải đạt được ấn tượng về hình ảnh sản phẩm hảo hạng.
Vì chính sách giá cao giúp thu hồi vốn nhanh hơn.
Vì nó không bị ảnh hưởng bởi chu kỳ sống sản phẩm.
Chiến lược định giá theo thời giá được áp dụng phổ biến trong những trường hợp nào?
Khi doanh nghiệp có thế độc quyền.
Khi độ co giãn của cầu khó đo lường được.
Khi chi phí sản xuất thấp.
Khi mục tiêu là tối đa hóa lợi nhuận.
Các quyết định về giá của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng của chiến lược Marketing mix (4P). Điều này có nghĩa là gì?
Giá cả luôn phải được định ra trước các quyết định về sản phẩm, phân phối và xúc tiến.
Giá cả phải được liên kết chặt chẽ với các quyết định khác (sản phẩm, phân phối, xúc tiến) để hình thành chương trình Marketing nhất quán, có hiệu quả.
Các quyết định về giá chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận chứ không ảnh hưởng đến thị phần.
Giá cả phải là yếu tố định vị chính cho sản phẩm.
Phương pháp định giá theo lợi nhuận mục tiêu chỉ phù hợp khi doanh nghiệp đạt được điều kiện nào?
Chi phí biến đổi phải bằng chi phí cố định.
Công ty có thể ước lượng chính xác mức cầu của sản phẩm tương ứng với mức giá đó.
Sản phẩm phải ở giai đoạn suy thoái.
Giá bán phải bằng giá của đối thủ cạnh tranh.
Khi sản phẩm của doanh nghiệp có những khác biệt so với những sản phẩm cạnh tranh và sự khác biệt này được khách hàng chấp nhận thì doanh nghiệp nên:
Định giá theo chi phí sản xuất
Định giá cao hơn sản phẩm cạnh tranh
Định giá thấp hơn sản phẩm cạnh tranh
Định giá theo thời vụ
Mua một bộ sản phẩm Johnson với nhiều loại sản phẩm khác nhau sẽ được mua với giá thấp hơn nếu mua các sản phẩm đó riêng lẻ. Đó chính là do người bán định giá:
Cho những hàng hoá phụ thêm
Cho những chủng loại hàng hoá
Cho danh mục sản phẩm
Cho sản phẩm kèm theo bắt buộc
Việc định giá của Vietnam Airlines theo hạng ghế thương gia và phổ thông là việc:
Định giá phân biệt theo giai tầng xã hội
Định giá phân biệt theo nhóm khách hàng
Định giá phân biệt theo địa điểm
Định giá phân biệt theo thời gian
Kênh phân phối là gì?
Một nhóm các tổ chức, cá nhân tham gia vào quá trình đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.
Một hệ thống tổ chức.
Một cách tiếp cận thị trường.
Một mô hình kinh doanh.
Kênh phân phối nào không có trung gian?
Kênh gián tiếp.
Kênh trực tiếp.
Kênh dài.
Kênh có cấp trung gian.
Việc nhà sản xuất hỗ trợ nhà bán lẻ trưng bày hàng hoá và tư vấn khách hàng là thực hiện chức năng gì trong các chức năng sau?
Thích ứng và hoàn thiện sản phẩm.
Thiết lập và duy trì quan hệ với khách hàng.
Xây dựng và truyền thông.
Vận chuyển và lưu kho.
Một nhà bán buôn trong kênh phân phối là gì?
Trung gian thực hiện chức năng phân phối trên thị trường công nghiệp.
Trung gian bán hàng hóa cho người tiêu dùng cuối cùng.
Trung gian có quyền hành động hợp pháp thay cho nhà sản xuất.
Trung gian bán hàng hóa và dịch vụ cho các trung gian khác.
Nhà sản xuất hỗ trợ cho những nhà bán lẻ trưng bày hàng hoá và tư vấn cho khách hàng là:
Thiết lập các mối quan hệ với nhà bán lẻ
San sẻ rủi ro cho nhà bán lẻ
Nhắm tài trợ nhà bán lẻ
Thực hiện chức năng xúc tiến bán hàng
Quyết định cơ bản về marketing của người bán buôn gồm:
Danh mục sản phẩm và chương trình xúc tiến hỗn hợp
Danh mục sản phẩm, giá bán và chương trình xúc tiến hỗn hợp
Địa điểm cửa hàng, danh mục sản phẩm, giá bán và chương trình xúc tiến hỗn hợp
Giống như doanh nghiệp bán lẻ
Hoạt động bán lẻ là lĩnh vực nào sau đây?
Sản phẩm
Dịch vụ
Tri thức
Cả (A. và (B)
Kênh phân phối:
Là một nhóm các tổ chức, cá nhân tham gia vào quá trình đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng
Phải có ít nhất một cấp trung gian
Phải có sự tham gia của các công ty kho vận
Tất cả đều đúng
Trong các nhân tố, nhân tố nào không phải là trung gian phân phối?
Nhà bán buôn
Người tiêu dùng
Nhà bán lẻ
Đại lý và môi giới
Công ty Honda đưa sản phẩm của mình cho các đại lý, sau đó các đại lý bán sản phẩm cho người tiêu dùng. Công ty Honda tổ chức hệ thống kênh phân phối:
Trực tiếp
Một cấp
Hai cấp
Ba cấp
Trong việc đánh giá yêu cầu của khách hàng về mức độ đảm bảo dịch vụ, "Khả năng thuận tiện về địa điểm mua hàng" thuộc tiêu chí nào?
Qui mô lô hàng
Thời gian chờ đợi
Mức độ thuận tiện về không gian
Dịch vụ hỗ trợ
Trong việc đánh giá các phương án kênh phân phối, tiêu chí nào so sánh mức tiêu thụ và chi phí của các kênh khác nhau?
Tiêu chuẩn kiểm soát
Tiêu chuẩn thích nghi
Tiêu chuẩn kinh tế
Tiêu chuẩn khách hàng
Yếu tố nào sau đây là đặc điểm của kênh phân phối truyền thống?
Có một thành viên kiểm soát toàn bộ kênh
Các thành viên luôn tìm cách tăng tối đa lợi nhuận của mình, dẫn đến hoạt động kém hiệu quả
Thường đặt dưới quyền kiểm soát của một người bán lẻ lớn
Tập trung vào mục tiêu lâu dài của kênh
Hệ thống Marketing dọc (VMS) nào được hình thành do quá trình mua lại các giai đoạn sản xuất và phân phối (mở rộng phía trước hoặc phía sau) thuộc về một chủ sở hữu duy nhất?
VMS hợp đồng
VMS liên kết
VMS công ty
Hệ thống Marketing ngang
Tại sao các kênh phân phối tư liệu sản xuất (công nghiệp) thường ngắn hơn kênh phân phối hàng tiêu dùng?
Vì khách hàng công nghiệp mua ít sản phẩm
Vì người sản xuất có thể sử dụng lực lượng bán hàng của mình để bán hàng trực tiếp cho khách hàng
Vì trung gian phân phối không muốn bán hàng công nghiệp
Vì sản phẩm công nghiệp thường không cồng kềnh
Tại sao việc sử dụng hệ thống phân phối đa kênh thường dẫn đến mâu thuẫn giữa các kênh?
Vì các kênh truyền thống và kênh mới cạnh tranh với nhau trong việc bán hàng trên cùng một thị trường
Vì chi phí phân phối quá lớn
Vì khách hàng không thích mua hàng trực tuyến
Vì luật pháp cấm sử dụng quá nhiều kênh
Khi nào thì mâu thuẫn hàng dọc thường xảy ra trong kênh phân phối?
Giữa hai nhà bán lẻ cùng cấp
Giữa nhà sản xuất và người bán buôn về việc định giá, cung cấp dịch vụ và quảng cáo
Giữa công ty và đối thủ cạnh tranh
Giữa các bộ phận nội bộ công ty
Trong mô hình hệ thống Marketing dọc liên kết, điều gì tạo ra quyền lực cho thành viên lãnh đạo kênh?
Quyền sở hữu đối với các thành viên khác
Hợp đồng ràng buộc giữa các thành viên
Quy mô và sức mạnh của một hoặc một vài thành viên nổi trội
Chi phí kiểm soát thấp
Điều kiện nào sau đây là ràng buộc chính khiến các sản phẩm cồng kềnh (ví dụ: vật liệu xây dựng) đòi hỏi phải có kênh phân phối ngắn?
Đặc điểm người tiêu dùng
Đặc điểm sản phẩm
Đặc điểm doanh nghiệp
Chiến lược đối thủ cạnh tranh
Trong những thị trường mà khách hàng tập trung và mua khối lượng lớn, áp lực từ phía khách hàng lên giá cả và điều kiện mua hàng sẽ như thế nào theo mô hình năm lực lượng của Porter?
Áp lực giảm vì chi phí chuyển đổi cao
Áp lực tăng lên đáng kể vì họ có quyền thương lượng lớn hay ngày càng tăng
Áp lực không thay đổi
Khách hàng nhạy cảm với chất lượng hơn giá
Tại sao việc so sánh giữa chi phí tiêu thụ sản phẩm của kênh trực tiếp (lực lượng bán hàng của doanh nghiệp) và kênh gián tiếp (qua trung gian) lại quan trọng trong tiêu chuẩn kinh tế?
Để xác định thời gian hòa vốn
Để xác định mức độ đảm bảo dịch vụ
Để lựa chọn kênh phân phối nào có lợi nhuận cao hơn trên các mức doanh số dự kiến
Để xác định tính thích nghi của kênh
Một hãng mì ăn liền muốn đưa sản phẩm đến càng nhiều điểm bán càng tốt: chợ, tạp hóa, siêu thị, cửa hàng tiện lợi trên toàn quốc. Mục tiêu là "chỗ nào có thực phẩm khô là có mì của hãng". Chiến lược phân phối nào được đánh giá là phù hợp nhất?
Phân phối độc quyền
Phân phối chọn lọc
Phân phối rộng rãi
Phân phối trực tiếp
Công ty bán sản phẩm của mình thông qua các trung gian phân phối trên khắp cả nước và mục tiêu là có càng nhiều điểm bán càng tốt. Phương thức này gọi là gì?
Phân phối có chọn lọc
Phân phối rộng rãi
Phân phối độc quyền
Tất cả đều sai
Công ty kem đánh răng PS bán sản phẩm của mình thông qua các trung gian phân phối trên khắp cả nước và mục tiêu của công ty là có càng nhiều trung gian phân phối càng tốt. Phương thức phân phối này được gọi là:
Phân phối có chọn lọc
Phân phối rộng rãi
Phân phối độc quyền
Phân phối trực tiếp cho người tiêu dùng
Chiến lược phân phối nào sau đây sử dụng một số chứ không phải tất cả những người trung gian sẵn có, thường được áp dụng cho hàng có lựa chọn?
Phân phối rộng rãi
Phân phối chọn lọc
Đại lý độc quyền
Phân phối trực tiếp
Một nhà sản xuất muốn giới thiệu sản phẩm thời trang cao cấp của mình, muốn duy trì quyền kiểm soát chặt chẽ đối với mức độ đảm bảo dịch vụ và hình ảnh. Họ nên chọn chiến lược phân phối nào?
Phân phối rộng rãi
Phân phối chọn lọc
Đại lý độc quyền
Kênh Marketing ngang
Khi một doanh nghiệp phải đối mặt với thị trường luôn biến đổi nhanh chóng, họ nên ưu tiên tiêu chuẩn nào trong việc đánh giá kênh phân phối?
Tiêu chuẩn kinh tế (chi phí thấp)
Tiêu chuẩn kiểm soát (kiểm soát chặt chẽ trung gian)
Tiêu chuẩn thích nghi (khả năng đáp ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường)
Tiêu chuẩn đại lý
Để giảm thiểu rủi ro khi có biến động về nhu cầu thị trường, một nhà sản xuất nên làm gì đối với mức tồn kho của mình?
Tăng mức tồn kho để đảm bảo khả năng cung ứng
Tìm cách giảm bớt mức tồn kho
Sử dụng kênh phân phối dài hơn
Tăng dịch vụ hỗ trợ
Khi một công ty muốn duy trì quyền kiểm soát chặt chẽ các hoạt động marketing (ví dụ: trưng bày hàng hóa, quảng cáo) của trung gian phân phối, họ nên ưu tiên tiêu chuẩn nào khi đánh giá kênh?
Tiêu chuẩn thích nghi
Tiêu chuẩn kinh tế
Tiêu chuẩn kiểm soát
Tiêu chuẩn quy mô lô hàng
Nếu một nhà sản xuất áp dụng chiến lược đẩy, họ nên thiết kế kênh phân phối như thế nào để tối đa hóa hiệu quả của chiến lược này?
Sử dụng kênh trực tiếp để loại bỏ trung gian
Lựa chọn kênh ngắn và tăng cường lực lượng bán hàng cùng khuyến mãi thương mại hướng vào trung gian
Tập trung ngân sách vào quảng cáo đại chúng hướng đến người tiêu dùng cuối cùng qua kênh dài
Dựa chủ yếu vào thương mại điện tử để tăng lưu lượng truy cập website
Tại sao việc tăng mức độ đảm bảo dịch vụ (dịch vụ hỗ trợ) cho khách hàng (ví dụ: giao hàng tận nhà, lắp đặt miễn phí) lại là một con dao hai lưỡi về mặt chiến lược giá?
Vì nó luôn dẫn đến mâu thuẫn trong kênh.
Vì mức độ đảm bảo dịch vụ càng cao thì chi phí cho kênh càng lớn và giá tính cho khách hàng sẽ càng cao, có thể khiến khách hàng nhạy cảm về giá chuyển sang đối thủ.
Vì nó làm tăng quy mô lô hàng.
Vì nó không giúp tăng khả năng cạnh tranh.
Mâu thuẫn đa kênh thường xảy ra khi người sản xuất thiết lập hai hay nhiều kênh cạnh tranh với nhau trên cùng một thị trường. Biện pháp dung hòa hiệu quả nhất cho tình trạng này là gì?
Loại bỏ kênh bán hàng truyền thống.
Loại bỏ kênh bán hàng mới (Internet trực tiếp).
Các đối tượng trung gian trong hệ thống phân phối phải tìm cách để có thêm giá trị gia tăng của mình mà người sản xuất không thể tạo ra được.
Thay đổi chiến lược giá.
Chiến lược phân phối rộng rãi có thể gây ra rủi ro chiến lược nào đối với hình ảnh sản phẩm?
Khó khăn trong việc kiểm soát mức độ trưng bày hàng hóa.
Làm giảm chi phí phân phối.
Cần đầu tư lớn vào R&D.
Giảm mâu thuẫn trong kênh.
Việc phân phối sản phẩm/dịch vụ của các tổ chức phi lợi nhuận (ví dụ: bệnh viện, trường học, điểm bầu cử) cần được đánh giá dựa trên tiêu chí nào?
Khả năng tạo ra lợi nhuận.
Đảm bảo việc đưa hàng của mình đến với các khách hàng mục tiêu của mình.
Quy mô lô hàng.
Nhu cầu có tính phát sinh.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc các công cụ chính của xúc tiến hỗn hợp (Promotion Mix) truyền thống?
Quảng cáo
Quan hệ công chúng
Sản phẩm
Bán hàng cá nhân
Mục tiêu chính của hoạt động xúc tiến là gì?
Giảm giá thành sản xuất
Cập nhật bao bì sản phẩm
Thông báo, thuyết phục và nhắc nhở khách hàng về sản phẩm/thương hiệu
Hạ giá bán sản phẩm
Việc làm việc với phóng viên để có một bài báo tích cực về công ty trên báo chí là một ví dụ về hoạt động nào?
Bán hàng cá nhân
Quảng cáo
Xúc tiến bán hàng
Quan hệ công chúng
Công cụ xúc tiến nào thường sử dụng các ưu đãi ngắn hạn như: phiếu giảm giá, quà tặng, hoặc mẫu thử để khuyến khích mua hàng ngay lập tức?
Quảng cáo
Quan hệ công chúng
Xúc tiến bán hàng
Marketing trực tiếp
Hoạt động nào liên quan đến sự tương tác trực tiếp, mặt đối mặt giữa đại diện bán hàng và khách hàng tiềm năng để giới thiệu sản phẩm và chốt đơn hàng?
Quảng cáo truyền hình
Bán hàng cá nhân (Personal Selling)
Quan hệ công chúng
Marketing trực tiếp qua email
Khi lựa chọn các hoạt động xúc tiến hỗn hợp, doanh nghiệp cần căn cứ vào yếu tố nào sau đây?
Thị trường mục tiêu
Kinh phí (ngân sách)
Đặc điểm của sản phẩm và chu kỳ sống của sản phẩm
Cả A, B và C đều đúng
Bản chất của các hoạt động xúc tiến hỗn hợp là:
Chiến lược tập trung nỗ lực vào việc bán hàng
Xúc tiến thương mại
Truyền thông tin về doanh nghiệp, về sản phẩm đối với khách hàng
Thúc đẩy bán
Một thông điệp có nội dung đề cập đến lợi ích tiêu dùng mà khách hàng sẽ nhận được khi tiêu dùng một sản phẩm. Đó chính là sự hấp dẫn về:
Cảm xúc
Lợi ích kinh tế
Tình cảm
Đạo đức
Việc một doanh nghiệp giao tiếp với các nhà làm luật để ủng hộ hay cản trở một sắc luật được gọi là:
Tham khảo ý kiến
Vận động hành lang
Truyền thông công ty
Tuyên truyền về sản phẩm
Các hoạt động của doanh nghiệp nhằm thông tin, thuyết phục, nhắc nhở và khuyến khích khách hàng mua sản phẩm được gọi chung là gì?
Marketing Mix
Marketing trực tiếp
Xúc tiến
Quan hệ công chúng
Thành phần nào trong hỗn hợp xúc tiến được đặc trưng là có tính "Sự tin cậy cao"?
Quảng cáo
Khuyến mãi
Tuyên truyền và Quan hệ công chúng
Bán hàng trực tiếp
Tại sao việc thu thập thông tin phản hồi sau khi phát đi thông điệp lại là bước thiết yếu trong quá trình truyền thông?
Để xác định ngân sách xúc tiến cho kỳ tiếp theo.
Để người gửi tin biết được hiệu quả của chương trình truyền thông và đánh giá mức độ nhận thức, thái độ, hành động của khách hàng.
Để ngăn chặn nhiễu.
Để mã hóa thông điệp.
Mục tiêu quảng cáo nào sau đây là quan trọng cho những sản phẩm sẽ cần thiết trong tương lai gần hay trong mùa ế khách?
Thông tin
Thuyết phục
Nhắc nhở
Hướng đến hình ảnh
Khi khách hàng mục tiêu đang ở giai đoạn "Nhận biết" và "Hiểu rõ", công cụ xúc tiến nào giữ vai trò chính yếu để thông tin trên thị trường?
Bán hàng trực tiếp
Khuyến mãi và Marketing trực tiếp
Quảng cáo và quan hệ công chúng
Bán hàng cá nhân và khuyến mãi
Việc một công ty tự cung cấp thông tin có giá trị cho các phóng viên báo chí để họ đưa tin (mà không mất phí) thuộc hình thức hoạt động nào của PR?
Vận động hành lang
Truyền thông của công ty
Quan hệ với báo chí
Tổ chức sự kiện
Đặc điểm nào của Quảng cáo (Advertising) khiến nó có hiệu quả trong việc xây dựng hình ảnh lâu dài cho nhãn hiệu?
Chi phí thấp trên mỗi người nhận.
Khách hàng thường tin rằng những nhãn hiệu được quảng cáo mạnh phải có giá trị tốt.
Tính linh hoạt cao.
Khả năng kích thích mua ngay.
Mục tiêu nào của Quảng cáo thuộc nhóm "Hướng đến nhu cầu" và thường nhằm đạt được sự ưa thích nhãn hiệu?
Nhắc nhở.
Thông tin.
Thuyết phục.
Hướng đến hình ảnh.
Trong quá trình truyền thông, "Giải mã" là quá trình nào?
Người gửi tin chuyển ý tưởng thành biểu tượng hay hình ảnh.
Người nhận tin xử lý thông điệp truyền thông Marketing để hiểu ý tưởng của chủ thể muốn truyền đạt.
Thông điệp bị tác động bởi nhiễu.
Thu thập thông tin phản hồi.
Phương pháp xác định ngân sách xúc tiến nào có nhược điểm là khó khăn cho doanh nghiệp khi lập kế hoạch truyền thông dài hạn?
Phương pháp dựa vào mục tiêu và nhiệm vụ.
Phương pháp xác định theo tỷ lệ phần trăm trên doanh số bán.
Phương pháp tính cân bằng cạnh tranh.
Phương pháp dựa theo khả năng tài chính.
Tại sao trong thị trường hàng công nghiệp, tầm quan trọng của bán hàng trực tiếp lại vượt trội so với quảng cáo?
Vì thị trường công nghiệp có tính tập trung về địa lý.
Vì hàng công nghiệp phức tạp, đắt tiền, yêu cầu sự truyền thông uyển chuyển, linh hoạt và giải quyết vấn đề với từng khách hàng.
Vì công cụ quan hệ công chúng không hiệu quả trong hoạt động marketing giữa các doanh nghiệp.
Vì khách hàng công nghiệp không có nhu cầu về quảng cáo.
Chiến lược nào trong xúc tiến hỗn hợp hướng các nỗ lực xúc tiến chủ yếu vào người sử dụng cuối cùng để tạo ra nhu cầu kéo sản phẩm qua các trung gian?
Chiến lược đẩy.
Chiến lược kéo.
Chiến lược Marketing tập trung.
Chiến lược xúc tiến thông thường.
Trong thị trường hàng tiêu dùng, công cụ xúc tiến hỗn hợp nào thường là quan trọng nhất?
Bán hàng trực tiếp.
Quảng cáo.
Khuyến mãi.
Tuyên truyền.
Phương pháp xác định ngân sách xúc tiến nào yêu cầu công ty ấn định ngân sách bằng một mức tỷ lệ phần trăm so với doanh số bán dự kiến?
Phương pháp dựa theo khả năng tài chính.
Phương pháp dựa vào mục tiêu và nhiệm vụ.
Phương pháp xác định theo tỷ lệ phần trăm trên doanh số bán.
Phương pháp tính cân bằng cạnh tranh.
Một công ty phát hành "Phiếu thưởng" cho phép khách hàng giảm một khoản tiền nhất định khi mua sản phẩm. Mục đích chính của công cụ khuyến mãi này là gì?
Kích thích mua sắm bốc đồng.
Khuyến khích dùng thử sản phẩm mới, nhãn hiệu mới.
Xây dựng hình ảnh thương hiệu lâu dài.
Tăng cường trung thành nhãn hiệu.
Đối với hàng hóa công nghiệp (Hàng hóa có giá trị cao, phức tạp), công cụ xúc tiến nào đóng vai trò chính yếu trong việc giải quyết thắc mắc, đàm phán và ký kết hợp đồng?
Quảng cáo.
Khuyến mãi.
Quan hệ công chúng.
Bán hàng cá nhân.
Tại sao trong giai đoạn giới thiệu sản phẩm, doanh nghiệp cần nhấn mạnh vào việc kích thích "nhu cầu gốc" (nhu cầu về loại sản phẩm) hơn là "nhu cầu lựa chọn" (nhu cầu về nhãn hiệu riêng biệt)?
Vì khách hàng đã biết rõ sản phẩm.
Vì khách hàng tiềm năng chưa nhận thức về đặc điểm sản phẩm, nên mục tiêu là làm cho họ biết về sự hiện hữu của sản phẩm trước khi tạo sự ưa thích nhãn hiệu.
Vì phải tập trung vào xúc tiến thay vì quảng cáo.
Vì đây là giai đoạn có lợi nhuận cao nhất.
Phương pháp định giá dựa vào mục tiêu và nhiệm vụ phải hoàn thành được coi là có cơ sở khoa học nhất vì lý do gì?
Vì nó dễ dàng ước tính và tính toán.
Vì nó cho phép ngân sách truyền thông thay đổi theo doanh số bán.
Vì các nhà quản lý phải trình bày rõ yêu cầu, nhiệm vụ của truyền thông cần thực hiện để đạt được mục tiêu Marketing, buộc phải liên kết chi tiêu với kết quả.
Vì nó cân bằng với chỉ tiêu của đối thủ cạnh tranh.
Khi một doanh nghiệp lớn sử dụng phối hợp cả chiến lược đẩy và chiến lược kéo, họ cần phải đảm bảo điều gì để chiến lược kéo hoạt động hiệu quả?
Loại bỏ trung gian phân phối.
Phải có hoạt động chiêu thị năng động đối với người tiêu dùng để tạo nên nhu cầu tiêu thụ (tạo sự "kéo" hàng qua kênh).
Tập trung vào bán hàng cá nhân cho trung gian.
