Font size
Worksheets20 Câu dễ CHƯƠNG 6
Total questions: 100
Worksheet time: 53mins
Phương pháp huỳnh quang (fluorimetry) do đại lượng nào của mẫu?
Độ hấp thụ ánh sáng
Cường độ ánh sáng phát ra do phát quang sau kích thích
Góc phân cực ánh sáng
Cường độ tia phản xạ
Điểm khác biệt chính giữa huỳnh quang và phát quang (phosphorescence) là:
Bước sóng hấp thụ khác nhau hoàn toàn
Phosphorescence kéo dài thời gian phát sáng sau khi tắt nguồn kích thích
Huỳnh quang chỉ xảy ra ở chất vô cơ
Phosphorescence không cần kích thích ánh sáng
Câu 3 — Trong phương pháp phát xạ phân tử do kích thích bằng ánh sáng, để giảm nhiễu nền người ta thường:
Tăng nhiệt độ mẫu
Dùng bộ lọc hay lưới tách bước sóng để chỉ thu ánh sáng phát quang
Thêm chất làm mờ mẫu
Loãng mẫu vô hạn độ
Nephelometry và turbidimetry đều liên quan đến:
Hấp thụ phân tử
Tán xạ ánh sáng bởi các hạt trong dung dịch
Phân cực ánh sáng
Chỉ đo ánh sáng phát quang
Trong nephelometry, tín hiệu thường được thu ở góc:
0° (truyền thẳng)
90° (bên)
180° (ngược lại)
45°
Câu 6 — Turbidimetry do:
Cường độ ánh sáng tán xạ ở góc 90°
Sự giảm cường độ ánh sáng truyền thẳng do tán xạ và hấp thụ bởi hạt
Độ tăng nhiệt của mẫu
Độ phát quang của mẫu
Một detector phổ thông dùng trong turbidimetry/nephelometry thường là:
Máy đo pH
Photodetector
Cân điện tử
Máy quang phổ hồng ngoại
Khi kích thích phát quang, bước sóng phát quang thường so với bước sóng kích thích là:
Ngắn hơn (tần số cao hơn)
Dài hơn (tần số thấp hơn) — dịch chuyển Stokes
Luôn bằng nhau
Không liên quan
Thiết bị đo chiết suất (refractometer) đo:
Nồng độ ion bằng điện thế
Góc khúc xạ ánh sáng khi đi từ không khí vào mẫu — dùng để xác định chiết suất
Lượng ánh sáng tán xạ ở 90°
Thời gian sống huỳnh quang
Câu 10 — Polarimetry (do góc quay cực) thường dùng để:
Xác định nồng độ các chất quang phát
Xác định chất quang điện tử tự do
Xác định độ tinh khiết và nồng độ của các chất quang hoạt (optically active) như đường
Đo độ đục
Trong đo huỳnh quang, lợi thế chính so với đo hấp thụ UV–Vis là:
Độ chọn lọc và độ nhạy cao hơn do tín hiệu nền thấp hơn
Rẻ hơn và đơn giản hơn mọi lúc
Không cần nguồn sáng
Không bị ảnh hưởng bởi quang phổ hấp thụ phân tử
Câu 13 — Khi dùng phương pháp tán xạ để đo kích thước hạt, nếu kích thước hạt tăng thì:
Tán xạ giảm luôn
Tán xạ thường tăng và phân bố góc tán thay đổi (theo quy tắc Mie)
Không có thay đổi
Sóng ánh sáng biến mất
Rayleigh scattering áp dụng tốt khi:
Kích thước hạt lớn hơn bước sóng
Kích thước hạt rất nhỏ so với bước sóng (<< λ)
Khi mẫu là chất rắn rắn chắc
Khi ánh sáng không bị phân cực
Thiết bị đo huỳnh quang thường có bộ phận nào sau đây?
Nguồn kích thích, buồng mẫu, bộ chọn bước sóng, detector
Bình điện phân, điện cực tham chiếu
Ống nghiệm và cân
Máy khuấy và lò nung
Câu 16 — Để giảm quenching (làm giảm phát quang) trong đo huỳnh quang, người ta nên:
Tăng độ đậm đặc mẫu vô hạn độ
Loãng mẫu và tránh tạp chất gây tương tác (ion kim loại, oxy)
Để mẫu trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời
Thêm chất xúc tác oxy hóa mạnh
Câu 17 — Phép đo “integrating sphere” dùng để:
Đo lượng ánh sáng phản xạ và phát xạ toàn phần của mẫu (tổng lượng theo mọi góc)
Chỉ đo góc phản xạ 45°
Đo nồng độ ion bằng điện hóa
Thay thế cho máy quang phổ hồng ngoại
Trong phân tích turbidimetry, đơn vị turbidity thường được dùng trong phòng thí nghiệm là:
Mol/L
NTU (Nephelometric Turbidity Units) hoặc đơn vị tương tự
Candela
Pascal
Nếu một chất có quantum yield huỳnh quang cao thì điều đó có nghĩa:
Nó hấp thụ ít ánh sáng
Phần lớn photon hấp thụ được chuyển thành photon phát xạ (hiệu suất phát quang cao)
Nó không phát quang
Nó phản xạ ánh sáng hoàn toàn
Khi lựa chọn bước sóng kích thích cho phép đo huỳnh quang, nguyên tắc cơ bản là:
Trong phương pháp nephelometry, để giảm nhiễu do ánh sáng tán xạ nền, người ta thường dùng:
Detector đặt tại 0°
Detector đặt tại 90° kèm bộ lọc chọn bước sóng
Detector đặt tại 180°
Chiếu ánh sáng trắng toàn phần
Tín hiệu turbidimetry phụ thuộc tuyến tính tốt nhất khi:
Mẫu rất đậm đặc
Mẫu có độ đục thấp (nồng độ thấp)
Mẫu có độ đục cực cao
Mẫu có màu mạnh
Trong phương pháp huỳnh quang, nếu bước sóng kích thích quá gần bước sóng phát xạ, dễ gây ra vấn đề gì?
Hiện tượng Rayleigh scattering mạnh
Nhiều do ánh sáng kích thích không được loại bỏ hoàn toàn
Không xảy ra phát quang
Detector bão hòa
Khi dùng polarimetry để đo đường, người ta phải đảm bảo ánh sáng:
Tăng cường độ lên 10 lần
Được phân cực phẳng
Có bước sóng > 800 nm
Có cường độ rất thấp
Chiết suất của dung dịch tăng khi:
Nhiệt độ tăng
Nồng độ chất tan tăng
Dung dịch loãng vô hạn
Áp suất giảm
Phổ phát quang phân tử có dạng rộng chủ yếu do:
Chuyển mức điện tử thuần túy
Kết hợp dao động và quay
Nhiều detector
Ảnh hưởng của tạp chất
Trong turbidimetry, sự hấp thụ ánh sáng của bản thân dung dịch ảnh hưởng thế nào?
Không ảnh hưởng
Làm giảm cường độ truyền thẳng → tăng sai số
Tăng cường tán xạ
Làm detector đo được tín hiệu mạnh hơn
Ánh sáng phân cực tròn có thể thu được bằng cách:
Cho ánh sáng unpolarized đi qua tấm phân cực tuyến tính
Cho ánh sáng phân cực tuyến tính đi qua tấm λ/4
Dùng gương phản xạ
Dùng ánh sáng trắng
Khi lượng hạt lơ lửng rất nhỏ, ưu tiên dùng:
Turbidimetry
Nephelometry
Polarimetry
Refractometry
Quenching huỳnh quang bởi oxy xảy ra do:
Oxy kích thích phát quang
Oxy hấp thụ ánh sáng kích thích
Oxy là tác nhân “đập tắt” bằng tương tác năng lượng với phân tử kích thích
Oxy gây tán tạ
Luminol phát sáng xanh lam trong phản ứng oxy hóa là ví dụ của:
Huỳnh quang
Phosphorescence
Chemiluminescence
Rayleigh scattering
Trong đo khúc xạ, nếu đặt sai nhiệt độ chuẩn, sai số chính xuất phát từ:
Sai số do ánh sáng phân cực
Sự thay đổi chiết suất theo nhiệt độ
Mất ổn định nguồn sáng
Sai số detector
Pháp nào phù hợp để đo độ đục nước ở mức 0–40 NTU?
Turbidimetry
Nephelometry
Polarimetry
Fluorimetry
Detector PMT ưu thế hơn photodiode ở điểm:
Giá rẻ hơn
Thu ánh sáng mạnh hơn
Độ nhạy cao với ánh sáng yếu
Không cần nguồn điện
Khi đo huỳnh quang, nếu dung dịch quá đậm đặc có thể gây lỗi do:
Fluorescence enhancement
Inner filter effect (hiệu ứng lọc trong)
Tăng góc tán xạ
Bão hòa detector
Trong polarimetry, độ quay cực α phụ thuộc tuyến tính vào:
Khối lượng riêng
Nồng độ dung dịch
Áp suất
pH
Trong đo huỳnh quang, việc dùng băng thông hẹp (slit width nhỏ) sẽ:
Tăng cường độ phát quang
Giảm ánh sáng nền và tăng độ phân giải bước sóng
Tăng nhiễu
Làm mẫu phát sáng mạnh hơn
Khi nồng độ hạt tăng quá mức trong turbidimetry, hiện tượng gì xảy ra?
Đường chuẩn tuyến tính hơn
Đa tán xạ → không tuân tuyến tính Beer–Lambert
Mẫu sáng hơn
Huỳnh quang tăng
Một ưu điểm lớn của chemiluminescence là:
Không cần detector
Tín hiệu nền gần như bằng 0, cho độ nhạy cực cao
Không cần pha mẫu
Không cần kiểm soát điều kiện phản ứng
Trong đo huỳnh quang, tỉ số tín hiệu/phát quang thường tối ưu khi góc thu là:
0°
90°
180°
270°
Để đo chính xác tín hiệu nephelometry, kích thước hạt tốt nhất nên:
Lớn hơn bước sóng ánh sáng
Xấp xỉ bằng bước sóng
Nhỏ hơn bước sóng
Không liên quan đến bước sóng
Yếu tố làm giảm độ nhạy của phương pháp huỳnh quang là:
Quantum yield cao
Dung môi phân cực mạnh gây quenching
Detector PMT
Dùng exciter–emission tách biệt
Khi chiếu ánh sáng phân cực qua dung dịch quang hoạt, góc quay cực tăng khi:
Giảm nồng độ
Tăng chiều dày ống đo
Giảm chiều dài ống đo
Tăng bước sóng
4. Trong turbidimetry, để giảm ảnh hưởng của ánh sáng lạc (stray light), người ta thường dùng:
Bộ lọc quang học
Ống kính hội tụ
Gương phản xạ
Nguồn sáng mạnh hơn
Khi đo huỳnh quang, để tối ưu S/N, khe mở (slit width) của monochromator nên:
Tối đa
Tối thiểu có thể
Điều chỉnh tối ưu giữa cường độ và độ phân giải
Không ảnh hưởng
Hiện tượng phát xạ xảy ra sau khi tắt nguồn kích thích > 1 ms thuộc:
Fluorescence
Phosphorescence
Chemiluminescence
Rayleigh scattering
Khi đo chiết suất bằng phương pháp Abbe, việc chỉnh giao thoa sáng–tối nhằm:
Lấy nét detector
Xác định chính xác vị trí đường phân giới
Giảm nhiễu tán xạ
Đo độ đục
Trong nephelometry, góc 90° được chọn vì:
Dễ chế tạo
Ánh sáng tán xạ ở 90° phụ thuộc mạnh vào nồng độ và ít nhiễu từ ánh sáng trực tiếp
Detector nhạy nhất ở 90°
Cảm biến chỉ đo được tại góc này
Hiệu ứng lọc trong (inner filter effect) xảy ra khi:
Có sự hấp thụ ánh sáng bởi các chất khác ngoài chất phân tích trong dung dịch.
Dung dịch không trong suốt, gây tán xạ ánh sáng.
Chất phân tích bị phân hủy dưới tác động của ánh sáng.
Dung dịch có độ nhớt cao làm giảm tốc độ khuếch tán ánh sáng.
Tán xạ Mie xuất hiện rõ khi:
Mẫu có độ đục cao
Mẫu hấp thụ mạnh ánh sáng kích thích hoặc ánh sáng phát xạ
Dung dịch bị nhiễu ion kim loại
Hạt có kích thước lớn
Khi đo polarimetry, bước sóng phổ biến nhất dùng là:
254 nm
405 nm
589 nm (đường D của Na)
650 nm
Độ nhạy turbidimetry tăng khi:
Dùng ánh sáng đơn sắc
Dùng ánh sáng trắng
Giảm chiều dài cuvet
Giảm cường độ nguồn sáng
Ưu điểm của chemiluminescence trong phân tích vết:
Cường độ phụ thuộc chỉ vào pH
Không cần hiệu chuẩn
Không cần nguồn kích thích → nền thấp → độ nhạy cực cao
Tín hiệu ổn định lâu dài
Để giảm quenching động (dynamic quenching), ta nên:
Tăng nhiệt độ
Giảm nhiệt độ
Tăng nồng độ mẫu
Giảm tốc độ quét bước sóng
Tán xạ Mie xuất hiện rõ khi:
Mẫu có độ đục cao
Mẫu hấp thụ mạnh ánh sáng kích thích hoặc ánh sáng phát xạ
Dung dịch bị nhiễu ion kim loại
Hạt có kích thước lớn
Khi thêm các ion kim loại như Cu2+ vào dung dịch phát quang, thường gặp:
Tăng cường phát quang
Quenching do hình thành phức hoặc tương tác năng lượng
Phát xạ mới xuất hiện
Tín hiệu không đổi
Trong nephelometry, độ chính xác giảm khi:
Hạt phân bố kích thước không đều
Ánh sáng đơn sắc
Detector đặt 90°
Dùng cuvet sạch
Sử dụng integrating sphere cho phép:
Chỉ đo ánh sáng truyền thẳng
Thu ánh sáng từ mọi hướng để đo phản xạ tổng hoặc phát xạ toàn phần
Giảm độ nhạy mẫu
Tăng hấp thụ UV–Vis
Khi đo chiết suất, nếu nhiệt độ tăng 10°C thì n thường:
Tăng
Giảm
Không đổi
Gấp đôi
Dung dịch đường dùng làm chuẩn trong polarimetry thường dựa trên:
Độ quay cực của dung dịch đường chuẩn (thường là saccharose)
Nồng độ ion trong dung dịch
Màu sắc của dung dịch đường
Nhiệt độ bảo quản dung dịch
Khi đo huỳnh quang, loại detector phù hợp nhất trong vùng UV là:
Photodiode Si
PMT với photocathode nhạy UV
Detector nhiệt
CCD camera
Nguyên lý của phương pháp đo khúc xạ dựa trên hiện tượng nào?
Phản xạ ánh sáng
Tán xạ ánh sáng
Thay đổi vận tốc ánh sáng khi truyền qua các môi trường
Phát xạ ánh sáng khi bị kích thích
Chiết suất của chất lỏng có xu hướng thay đổi như thế nào khi nhiệt độ tăng?
Giảm
Không thay đổi
Tăng
Thay đổi không xác định
Trong đo độ quay cực, ánh sáng phân cực phẳng được quay do yếu tố nào sau đây:
Tác dụng của từ trường
Phân tử đối xứng
Câu 4: Chất nào sau đây KHÔNG thích hợp để đo bằng phương pháp đo độ quay cực?
Glucose
Acid tartaric
Menthol
NaCl
Trong tán xạ Raman, sự khác biệt giữa tán xạ Stokes và Anti-Stokes là gì?
Bước sóng tán xạ so với kích thích
Loại phân tử phát xạ
Góc đo ánh sáng
Loại detector sử dụng
Ưu điểm chính của phương pháp Raman so với IR (hồng ngoại) là gì?
Chi phí thấp hơn
Không bị nhiễu bởi nước
Độ nhạy cao hơn trong mọi trường hợp
Dễ thực hiện hơn
Chỉ số khúc xạ của nước ở 25°C là 1,3330. Một dung dịch đường có chỉ số khúc xạ là 1,3395. Biết độ tăng chỉ số khúc xạ của dung dịch đường khi nồng độ tăng 1% là F = 0,0013. Tính nồng độ dung dịch đường trên:
3,5%
4,0%
5,0%
6,0%
Một dung dịch NaCl có chiết suất là =1,3416, chiết suất của nước ở điều kiện thường là 1,3330. Biết độ tăng chiết suất khi nồng độ tăng 1% là F = 0,0012. Nếu hằng số k=0,0012. Tính nồng độ dung dịch NaCl trên:
6,5%
7,2%
7,5%
7,7%
Phương pháp nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm phương pháp quang học phi hấp thụ?
A. Đo độ khúc xạ
B. Phân cực kế
C. Tán xạ ánh sáng
D. UV-Vis
Đặc điểm nổi bật của tán xạ Rayleigh là:
Bước sóng tán xạ thay đổi
Xảy ra với phân tử kích thước lớn
Không thay đổi bước sóng ánh sáng
Cần có ánh sáng cực tím
Mass spectrometry (khối phổ) đo đại lượng nào của ion?
Bước sóng ánh sáng
Tỉ lệ khối lượng trên điện tích (m/z)
Độ dẫn điện
Độ hấp thụ UV
Trong khối phổ, peak base (đỉnh cơ sở) thường là:
Đỉnh có m/z nhỏ nhất
Đỉnh có cường độ tối đa (100%)
Đỉnh có m/z lớn nhất
Đỉnh có chiều rộng lớn nhất
Ion gốc (molecular ion, M⁺ˉ) là gì?
Ion tạo ra khi phân tử mất một electron nhưng không phân mảnh
Ion tạo ra khi phân tử mất proton
Ion tạo ra từ dung môi
Ion bị khử hoàn toàn
Một phương pháp ion hoá mềm (soft ionization) để giữ ion phân tử nguyên vẹn là:
Electron ionization (EI)
Chemical ionization (CI) hoặc Electrospray ionization (ESI)
Đốt cháy mẫu
Dọ quang phổ UV
Trong EI (electron ionization), nguồn ion thường là:
Photon UV
Chùm điện tử (e⁻)
Đèn halogen
Dòng ion dương
Khái niệm “fragment ion” (ion mảnh) nghĩa là:
Ion do dung môi tạo ra
Ion thu được từ sự vỡ (phân mảnh) của ion phân tử
Ion có cùng m/z với ion phân tử
Ion âm duy nhất
Trong phổ khối, biểu hiện của đồng vị (isotopic pattern) thường dùng để nhận biết:
Kiểu phân tử hữu cơ hay vô cơ
Sự hiện diện của nguyên tố như Cl hoặc Br (vì có tỉ lệ đồng vị đặc trưng)
Đơn vị của m/z trong phổ khối thường được viết là:
Dalton (Da) hoặc atomic mass unit (u) trên điện tích đơn vị → m/z (đơn vị tương đối)
Newton
Mol/L
Candela
Trong khối phổ có detector phổ biến để đo ion là:
Photomultiplier tube (PMT)
Electron multiplier (và đôi khi TOF detector)
Máy đo pH
Cân phân tích
Kỹ thuật khối phổ nào rất phù hợp cho phân tích các phân tử lớn như protein/peptide?
EI
MALDI và ESI
UV–Vis
Polarimetry
Trong khối phổ, “base peak at m/z 91” thường gợi ý về cấu trúc:
Nhóm nitro
Ion benzyl (tropylium) — liên quan đến vòng benzen/mạch bên benzyl
Halogen
Keton mạch dài
Để có phổ massa chính xác (high-resolution mass spectrometry, HRMS) cần:
Dải quang phổ hẹp
Máy có độ phân giải cao (ví dụ FT-ICR, Orbitrap) giúp xác định chính xác m/z tới vài chữ số thập phân
Dung môi tinh khiết
Detector PMT
Trong LC–MS, LC (liquid chromatography) có vai trò:
Ion hoá mẫu
Tách mẫu theo thời gian trước khi đưa vào khối phổ để phân tích hỗn hợp
Tăng điện tích cho ion
Phân mảnh ion
Quá trình “soft landing” trong MS nghĩa là:
Ion rơi mạnh xuống detector
Ghi nhận ion mà không phá huỷ chúng khi va chạm (ít phân mảnh)
Ion được làm nóng
Ion bị khử hoàn toàn
Khi một phân tử mất một proton trong ion hóa (deprotonation), ta thấy ion loại nào trong MS?
[M+H]+
[M–H]–
M–
[M+Na]+
Một cách để tăng độ nhạy cho ion phân tích trong MS là:
Giảm độ chân không trong buồng phân tích (vakum cao)
Tăng nhiệt độ cuvet UV
Thêm nhiều tạp chất
Dùng ánh sáng mạnh hơn
Trong chế độ dương (positive mode) của ESI, phổ thường hiển thị ion:
[M–H]–
[M+H]+ hoặc [M+Na]+
M phân tử còn nguyên không mang điện tích
Chỉ ion âm
Một dấu hiệu nhận biết rằng phổ khối bị nhiễu do dung môi là:
Base peak rõ ràng của phân tử mục tiêu
Sự xuất hiện nhiều peak nhỏ lặp lại tương ứng với dung môi hoặc chất nền
M/z quá cao
Không có đỉnh nào
Trong MS, “resolution” (độ phân giải) mô tả:
Khả năng phát hiện ion yếu
Khả năng phân biệt hai ion có m/z gần nhau
Dung lượng cột LC
Thời gian đo
Mục đích chính của việc dùng chất chuẩn (standard) trong MS là:
Thay đổi m/z của ion
Hiệu chuẩn thời gian giữ (retention time) và/hoặc đáp ứng để định lượng chính xác
Tăng độ chân không
Làm cho detector hoạt động chậm hơn
Nguyên lý cơ bản của phân tích khối phổ là:
Đo sự hấp thụ năng lượng của phân tử
Đo khối lượng của ion trong từ trường
Đo tỷ lệ khối lượng trên điện tích của ion
Đo sự phát huỳnh quang của chất phân tích
Thành phần nào sau đây không phải là bộ phận chính của một máy khối phổ?
Buồng ion hóa
Detector
Bộ phân tích khối
Buồng phản ứng hóa học
Trong máy khối phổ, mục đích của quá trình ion hóa là:
Làm lạnh mẫu
Chuyển phân tử thành ion mang điện
Đơn vị thường dùng để biểu thị tỷ số m/z trong phổ khối là:
Dalton
eV
nm
không có đơn vị
Kỹ thuật ion hóa mềm (soft ionization) có ưu điểm gì?
Ít gây phá vỡ cấu trúc phân tử
Thích hợp với hợp chất phân cực cao
Cho phổ khối có nhiều ion phân mảnh
Chỉ sử dụng được với các kim loại
Thiết bị nào thường được dùng để tách ion theo tỷ lệ m/z trong khối phổ?
Cột sắc ký khí
Buồng cộng hưởng từ
Tứ cực (quadrupole)
Ống tia catot
Detector trong máy khối phổ có chức năng gì:
Tăng điện tích cho ion
Đếm số lượng ion theo m/z
Phá vỡ các ion thành mảnh nhỏ hơn
Biến đổi ion thành proton
Trong phổ khối, ion có cường độ lớn nhất được gọi là:
Ion cơ bản (base peak)
Ion phân tử (molecular ion)
Ion mẹ (parent ion)
Ion đặc trưng (characteristic ion)
Phổ khối của một hợp chất hữu cơ thường có một đỉnh tại giá trị m/z cao nhất được gọi là gì?
Ion giả
Ion phân tử (M+)
Ion proton hóa
Ion âm
Ứng dụng phổ biến nhất của khối phổ là:
Đo độ dẫn điện
Xác định cấu trúc nguyên tử
Xác định khối lượng phân tử và cấu trúc chất
Xác định độ hòa tan
