wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

20 Câu dễ CHƯƠNG 6

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Phương pháp huỳnh quang (fluorimetry) do đại lượng nào của mẫu?

a)

Độ hấp thụ ánh sáng

b)

Cường độ ánh sáng phát ra do phát quang sau kích thích

c)

Góc phân cực ánh sáng

d)

Cường độ tia phản xạ

2.

Điểm khác biệt chính giữa huỳnh quang và phát quang (phosphorescence) là:

a)

Bước sóng hấp thụ khác nhau hoàn toàn

b)

Phosphorescence kéo dài thời gian phát sáng sau khi tắt nguồn kích thích

c)

Huỳnh quang chỉ xảy ra ở chất vô cơ

d)

Phosphorescence không cần kích thích ánh sáng

3.

Câu 3 — Trong phương pháp phát xạ phân tử do kích thích bằng ánh sáng, để giảm nhiễu nền người ta thường:

a)

Tăng nhiệt độ mẫu

b)

Dùng bộ lọc hay lưới tách bước sóng để chỉ thu ánh sáng phát quang

c)

Thêm chất làm mờ mẫu

d)

Loãng mẫu vô hạn độ

4.

Nephelometry và turbidimetry đều liên quan đến:

a)

Hấp thụ phân tử

b)

Tán xạ ánh sáng bởi các hạt trong dung dịch

c)

Phân cực ánh sáng

d)

Chỉ đo ánh sáng phát quang

5.

Trong nephelometry, tín hiệu thường được thu ở góc:

a)

0° (truyền thẳng)

b)

90° (bên)

c)

180° (ngược lại)

d)

45°

6.

Câu 6 — Turbidimetry do:

a)

Cường độ ánh sáng tán xạ ở góc 90°

b)

Sự giảm cường độ ánh sáng truyền thẳng do tán xạ và hấp thụ bởi hạt

c)

Độ tăng nhiệt của mẫu

d)

Độ phát quang của mẫu

7.

Một detector phổ thông dùng trong turbidimetry/nephelometry thường là:

a)

Máy đo pH

b)

Photodetector

c)

Cân điện tử

d)

Máy quang phổ hồng ngoại

8.

Khi kích thích phát quang, bước sóng phát quang thường so với bước sóng kích thích là:

a)

Ngắn hơn (tần số cao hơn)

b)

Dài hơn (tần số thấp hơn) — dịch chuyển Stokes

c)

Luôn bằng nhau

d)

Không liên quan

9.

Thiết bị đo chiết suất (refractometer) đo:

a)

Nồng độ ion bằng điện thế

b)

Góc khúc xạ ánh sáng khi đi từ không khí vào mẫu — dùng để xác định chiết suất

c)

Lượng ánh sáng tán xạ ở 90°

d)

Thời gian sống huỳnh quang

10.

Câu 10 — Polarimetry (do góc quay cực) thường dùng để:

a)

Xác định nồng độ các chất quang phát

b)

Xác định chất quang điện tử tự do

c)

Xác định độ tinh khiết và nồng độ của các chất quang hoạt (optically active) như đường

d)

Đo độ đục

11.

Trong đo huỳnh quang, lợi thế chính so với đo hấp thụ UV–Vis là:

a)

Độ chọn lọc và độ nhạy cao hơn do tín hiệu nền thấp hơn

b)

Rẻ hơn và đơn giản hơn mọi lúc

c)

Không cần nguồn sáng

d)

Không bị ảnh hưởng bởi quang phổ hấp thụ phân tử

12.

Câu 13 — Khi dùng phương pháp tán xạ để đo kích thước hạt, nếu kích thước hạt tăng thì:

a)

Tán xạ giảm luôn

b)

Tán xạ thường tăng và phân bố góc tán thay đổi (theo quy tắc Mie)

c)

Không có thay đổi

d)

Sóng ánh sáng biến mất

13.

Rayleigh scattering áp dụng tốt khi:

a)

Kích thước hạt lớn hơn bước sóng

b)

Kích thước hạt rất nhỏ so với bước sóng (<< λ)

c)

Khi mẫu là chất rắn rắn chắc

d)

Khi ánh sáng không bị phân cực

14.

Thiết bị đo huỳnh quang thường có bộ phận nào sau đây?

a)

Nguồn kích thích, buồng mẫu, bộ chọn bước sóng, detector

b)

Bình điện phân, điện cực tham chiếu

c)

Ống nghiệm và cân

d)

Máy khuấy và lò nung

15.

Câu 16 — Để giảm quenching (làm giảm phát quang) trong đo huỳnh quang, người ta nên:

a)

Tăng độ đậm đặc mẫu vô hạn độ

b)

Loãng mẫu và tránh tạp chất gây tương tác (ion kim loại, oxy)

c)

Để mẫu trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời

d)

Thêm chất xúc tác oxy hóa mạnh

16.

Câu 17 — Phép đo “integrating sphere” dùng để:

a)

Đo lượng ánh sáng phản xạ và phát xạ toàn phần của mẫu (tổng lượng theo mọi góc)

b)

Chỉ đo góc phản xạ 45°

c)

Đo nồng độ ion bằng điện hóa

d)

Thay thế cho máy quang phổ hồng ngoại

17.

Trong phân tích turbidimetry, đơn vị turbidity thường được dùng trong phòng thí nghiệm là:

a)

Mol/L

b)

NTU (Nephelometric Turbidity Units) hoặc đơn vị tương tự

c)

Candela

d)

Pascal

18.

Nếu một chất có quantum yield huỳnh quang cao thì điều đó có nghĩa:

a)

Nó hấp thụ ít ánh sáng

b)

Phần lớn photon hấp thụ được chuyển thành photon phát xạ (hiệu suất phát quang cao)

c)

Nó không phát quang

d)

Nó phản xạ ánh sáng hoàn toàn

19.

Khi lựa chọn bước sóng kích thích cho phép đo huỳnh quang, nguyên tắc cơ bản là:

4 lines
20.

Trong phương pháp nephelometry, để giảm nhiễu do ánh sáng tán xạ nền, người ta thường dùng:

a)

Detector đặt tại 0°

b)

Detector đặt tại 90° kèm bộ lọc chọn bước sóng

c)

Detector đặt tại 180°

d)

Chiếu ánh sáng trắng toàn phần

21.

Tín hiệu turbidimetry phụ thuộc tuyến tính tốt nhất khi:

a)

Mẫu rất đậm đặc

b)

Mẫu có độ đục thấp (nồng độ thấp)

c)

Mẫu có độ đục cực cao

d)

Mẫu có màu mạnh

22.

Trong phương pháp huỳnh quang, nếu bước sóng kích thích quá gần bước sóng phát xạ, dễ gây ra vấn đề gì?

a)

Hiện tượng Rayleigh scattering mạnh

b)

Nhiều do ánh sáng kích thích không được loại bỏ hoàn toàn

c)

Không xảy ra phát quang

d)

Detector bão hòa

23.

Khi dùng polarimetry để đo đường, người ta phải đảm bảo ánh sáng:

a)

Tăng cường độ lên 10 lần

b)

Được phân cực phẳng

c)

Có bước sóng > 800 nm

d)

Có cường độ rất thấp

24.

Chiết suất của dung dịch tăng khi:

a)

Nhiệt độ tăng

b)

Nồng độ chất tan tăng

c)

Dung dịch loãng vô hạn

d)

Áp suất giảm

25.

Phổ phát quang phân tử có dạng rộng chủ yếu do:

a)

Chuyển mức điện tử thuần túy

b)

Kết hợp dao động và quay

c)

Nhiều detector

d)

Ảnh hưởng của tạp chất

26.

Trong turbidimetry, sự hấp thụ ánh sáng của bản thân dung dịch ảnh hưởng thế nào?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Làm giảm cường độ truyền thẳng → tăng sai số

c)

Tăng cường tán xạ

d)

Làm detector đo được tín hiệu mạnh hơn

27.

Ánh sáng phân cực tròn có thể thu được bằng cách:

a)

Cho ánh sáng unpolarized đi qua tấm phân cực tuyến tính

b)

Cho ánh sáng phân cực tuyến tính đi qua tấm λ/4

c)

Dùng gương phản xạ

d)

Dùng ánh sáng trắng

28.

Khi lượng hạt lơ lửng rất nhỏ, ưu tiên dùng:

a)

Turbidimetry

b)

Nephelometry

c)

Polarimetry

d)

Refractometry

29.

Quenching huỳnh quang bởi oxy xảy ra do:

a)

Oxy kích thích phát quang

b)

Oxy hấp thụ ánh sáng kích thích

c)

Oxy là tác nhân “đập tắt” bằng tương tác năng lượng với phân tử kích thích

d)

Oxy gây tán tạ

30.

Luminol phát sáng xanh lam trong phản ứng oxy hóa là ví dụ của:

a)

Huỳnh quang

b)

Phosphorescence

c)

Chemiluminescence

d)

Rayleigh scattering

31.

Trong đo khúc xạ, nếu đặt sai nhiệt độ chuẩn, sai số chính xuất phát từ:

a)

Sai số do ánh sáng phân cực

b)

Sự thay đổi chiết suất theo nhiệt độ

c)

Mất ổn định nguồn sáng

d)

Sai số detector

32.

Pháp nào phù hợp để đo độ đục nước ở mức 0–40 NTU?

a)

Turbidimetry

b)

Nephelometry

c)

Polarimetry

d)

Fluorimetry

33.

Detector PMT ưu thế hơn photodiode ở điểm:

a)

Giá rẻ hơn

b)

Thu ánh sáng mạnh hơn

c)

Độ nhạy cao với ánh sáng yếu

d)

Không cần nguồn điện

34.

Khi đo huỳnh quang, nếu dung dịch quá đậm đặc có thể gây lỗi do:

a)

Fluorescence enhancement

b)

Inner filter effect (hiệu ứng lọc trong)

c)

Tăng góc tán xạ

d)

Bão hòa detector

35.

Trong polarimetry, độ quay cực α phụ thuộc tuyến tính vào:

a)

Khối lượng riêng

b)

Nồng độ dung dịch

c)

Áp suất

d)

pH

36.

Trong đo huỳnh quang, việc dùng băng thông hẹp (slit width nhỏ) sẽ:

a)

Tăng cường độ phát quang

b)

Giảm ánh sáng nền và tăng độ phân giải bước sóng

c)

Tăng nhiễu

d)

Làm mẫu phát sáng mạnh hơn

37.

Khi nồng độ hạt tăng quá mức trong turbidimetry, hiện tượng gì xảy ra?

a)

Đường chuẩn tuyến tính hơn

b)

Đa tán xạ → không tuân tuyến tính Beer–Lambert

c)

Mẫu sáng hơn

d)

Huỳnh quang tăng

38.

Một ưu điểm lớn của chemiluminescence là:

a)

Không cần detector

b)

Tín hiệu nền gần như bằng 0, cho độ nhạy cực cao

c)

Không cần pha mẫu

d)

Không cần kiểm soát điều kiện phản ứng

39.

Trong đo huỳnh quang, tỉ số tín hiệu/phát quang thường tối ưu khi góc thu là:

a)

b)

90°

c)

180°

d)

270°

40.

Để đo chính xác tín hiệu nephelometry, kích thước hạt tốt nhất nên:

a)

Lớn hơn bước sóng ánh sáng

b)

Xấp xỉ bằng bước sóng

c)

Nhỏ hơn bước sóng

d)

Không liên quan đến bước sóng

41.

Yếu tố làm giảm độ nhạy của phương pháp huỳnh quang là:

a)

Quantum yield cao

b)

Dung môi phân cực mạnh gây quenching

c)

Detector PMT

d)

Dùng exciter–emission tách biệt

42.

Khi chiếu ánh sáng phân cực qua dung dịch quang hoạt, góc quay cực tăng khi:

a)

Giảm nồng độ

b)

Tăng chiều dày ống đo

c)

Giảm chiều dài ống đo

d)

Tăng bước sóng

43.

4. Trong turbidimetry, để giảm ảnh hưởng của ánh sáng lạc (stray light), người ta thường dùng:

a)

Bộ lọc quang học

b)

Ống kính hội tụ

c)

Gương phản xạ

d)

Nguồn sáng mạnh hơn

44.

Khi đo huỳnh quang, để tối ưu S/N, khe mở (slit width) của monochromator nên:

a)

Tối đa

b)

Tối thiểu có thể

c)

Điều chỉnh tối ưu giữa cường độ và độ phân giải

d)

Không ảnh hưởng

45.

Hiện tượng phát xạ xảy ra sau khi tắt nguồn kích thích > 1 ms thuộc:

a)

Fluorescence

b)

Phosphorescence

c)

Chemiluminescence

d)

Rayleigh scattering

46.

Khi đo chiết suất bằng phương pháp Abbe, việc chỉnh giao thoa sáng–tối nhằm:

a)

Lấy nét detector

b)

Xác định chính xác vị trí đường phân giới

c)

Giảm nhiễu tán xạ

d)

Đo độ đục

47.

Trong nephelometry, góc 90° được chọn vì:

a)

Dễ chế tạo

b)

Ánh sáng tán xạ ở 90° phụ thuộc mạnh vào nồng độ và ít nhiễu từ ánh sáng trực tiếp

c)

Detector nhạy nhất ở 90°

d)

Cảm biến chỉ đo được tại góc này

48.

Hiệu ứng lọc trong (inner filter effect) xảy ra khi:

a)

Có sự hấp thụ ánh sáng bởi các chất khác ngoài chất phân tích trong dung dịch.

b)

Dung dịch không trong suốt, gây tán xạ ánh sáng.

c)

Chất phân tích bị phân hủy dưới tác động của ánh sáng.

d)

Dung dịch có độ nhớt cao làm giảm tốc độ khuếch tán ánh sáng.

49.

Tán xạ Mie xuất hiện rõ khi:

a)

Mẫu có độ đục cao

b)

Mẫu hấp thụ mạnh ánh sáng kích thích hoặc ánh sáng phát xạ

c)

Dung dịch bị nhiễu ion kim loại

d)

Hạt có kích thước lớn

50.

Khi đo polarimetry, bước sóng phổ biến nhất dùng là:

a)

254 nm

b)

405 nm

c)

589 nm (đường D của Na)

d)

650 nm

51.

Độ nhạy turbidimetry tăng khi:

a)

Dùng ánh sáng đơn sắc

b)

Dùng ánh sáng trắng

c)

Giảm chiều dài cuvet

d)

Giảm cường độ nguồn sáng

52.

Ưu điểm của chemiluminescence trong phân tích vết:

a)

Cường độ phụ thuộc chỉ vào pH

b)

Không cần hiệu chuẩn

c)

Không cần nguồn kích thích → nền thấp → độ nhạy cực cao

d)

Tín hiệu ổn định lâu dài

53.

Để giảm quenching động (dynamic quenching), ta nên:

a)

Tăng nhiệt độ

b)

Giảm nhiệt độ

c)

Tăng nồng độ mẫu

d)

Giảm tốc độ quét bước sóng

54.

Tán xạ Mie xuất hiện rõ khi:

a)

Mẫu có độ đục cao

b)

Mẫu hấp thụ mạnh ánh sáng kích thích hoặc ánh sáng phát xạ

c)

Dung dịch bị nhiễu ion kim loại

d)

Hạt có kích thước lớn

55.

Khi thêm các ion kim loại như Cu2+ vào dung dịch phát quang, thường gặp:

a)

Tăng cường phát quang

b)

Quenching do hình thành phức hoặc tương tác năng lượng

c)

Phát xạ mới xuất hiện

d)

Tín hiệu không đổi

56.

Trong nephelometry, độ chính xác giảm khi:

a)

Hạt phân bố kích thước không đều

b)

Ánh sáng đơn sắc

c)

Detector đặt 90°

d)

Dùng cuvet sạch

57.

Sử dụng integrating sphere cho phép:

a)

Chỉ đo ánh sáng truyền thẳng

b)

Thu ánh sáng từ mọi hướng để đo phản xạ tổng hoặc phát xạ toàn phần

c)

Giảm độ nhạy mẫu

d)

Tăng hấp thụ UV–Vis

58.

Khi đo chiết suất, nếu nhiệt độ tăng 10°C thì n thường:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Gấp đôi

59.

Dung dịch đường dùng làm chuẩn trong polarimetry thường dựa trên:

a)

Độ quay cực của dung dịch đường chuẩn (thường là saccharose)

b)

Nồng độ ion trong dung dịch

c)

Màu sắc của dung dịch đường

d)

Nhiệt độ bảo quản dung dịch

60.

Khi đo huỳnh quang, loại detector phù hợp nhất trong vùng UV là:

a)

Photodiode Si

b)

PMT với photocathode nhạy UV

c)

Detector nhiệt

d)

CCD camera

61.

Nguyên lý của phương pháp đo khúc xạ dựa trên hiện tượng nào?

a)

Phản xạ ánh sáng

b)

Tán xạ ánh sáng

c)

Thay đổi vận tốc ánh sáng khi truyền qua các môi trường

d)

Phát xạ ánh sáng khi bị kích thích

62.

Chiết suất của chất lỏng có xu hướng thay đổi như thế nào khi nhiệt độ tăng?

a)

Giảm

b)

Không thay đổi

c)

Tăng

d)

Thay đổi không xác định

63.

Trong đo độ quay cực, ánh sáng phân cực phẳng được quay do yếu tố nào sau đây:

a)

Tác dụng của từ trường

b)

Phân tử đối xứng

64.

Câu 4: Chất nào sau đây KHÔNG thích hợp để đo bằng phương pháp đo độ quay cực?

a)

Glucose

b)

Acid tartaric

c)

Menthol

d)

NaCl

65.

Trong tán xạ Raman, sự khác biệt giữa tán xạ Stokes và Anti-Stokes là gì?

a)

Bước sóng tán xạ so với kích thích

b)

Loại phân tử phát xạ

c)

Góc đo ánh sáng

d)

Loại detector sử dụng

66.

Ưu điểm chính của phương pháp Raman so với IR (hồng ngoại) là gì?

a)

Chi phí thấp hơn

b)

Không bị nhiễu bởi nước

c)

Độ nhạy cao hơn trong mọi trường hợp

d)

Dễ thực hiện hơn

67.

Chỉ số khúc xạ của nước ở 25°C là 1,3330. Một dung dịch đường có chỉ số khúc xạ là 1,3395. Biết độ tăng chỉ số khúc xạ của dung dịch đường khi nồng độ tăng 1% là F = 0,0013. Tính nồng độ dung dịch đường trên:

a)

3,5%

b)

4,0%

c)

5,0%

d)

6,0%

68.

Một dung dịch NaCl có chiết suất là =1,3416, chiết suất của nước ở điều kiện thường là 1,3330. Biết độ tăng chiết suất khi nồng độ tăng 1% là F = 0,0012. Nếu hằng số k=0,0012. Tính nồng độ dung dịch NaCl trên:

a)

6,5%

b)

7,2%

c)

7,5%

d)

7,7%

69.

Phương pháp nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm phương pháp quang học phi hấp thụ?

a)

A. Đo độ khúc xạ

b)

B. Phân cực kế

c)

C. Tán xạ ánh sáng

d)

D. UV-Vis

70.

Đặc điểm nổi bật của tán xạ Rayleigh là:

a)

Bước sóng tán xạ thay đổi

b)

Xảy ra với phân tử kích thước lớn

c)

Không thay đổi bước sóng ánh sáng

d)

Cần có ánh sáng cực tím

71.

Mass spectrometry (khối phổ) đo đại lượng nào của ion?

a)

Bước sóng ánh sáng

b)

Tỉ lệ khối lượng trên điện tích (m/z)

c)

Độ dẫn điện

d)

Độ hấp thụ UV

72.

Trong khối phổ, peak base (đỉnh cơ sở) thường là:

a)

Đỉnh có m/z nhỏ nhất

b)

Đỉnh có cường độ tối đa (100%)

c)

Đỉnh có m/z lớn nhất

d)

Đỉnh có chiều rộng lớn nhất

73.

Ion gốc (molecular ion, M⁺ˉ) là gì?

a)

Ion tạo ra khi phân tử mất một electron nhưng không phân mảnh

b)

Ion tạo ra khi phân tử mất proton

c)

Ion tạo ra từ dung môi

d)

Ion bị khử hoàn toàn

74.

Một phương pháp ion hoá mềm (soft ionization) để giữ ion phân tử nguyên vẹn là:

a)

Electron ionization (EI)

b)

Chemical ionization (CI) hoặc Electrospray ionization (ESI)

c)

Đốt cháy mẫu

d)

Dọ quang phổ UV

75.

Trong EI (electron ionization), nguồn ion thường là:

a)

Photon UV

b)

Chùm điện tử (e⁻)

c)

Đèn halogen

d)

Dòng ion dương

76.

Khái niệm “fragment ion” (ion mảnh) nghĩa là:

a)

Ion do dung môi tạo ra

b)

Ion thu được từ sự vỡ (phân mảnh) của ion phân tử

c)

Ion có cùng m/z với ion phân tử

d)

Ion âm duy nhất

77.

Trong phổ khối, biểu hiện của đồng vị (isotopic pattern) thường dùng để nhận biết:

a)

Kiểu phân tử hữu cơ hay vô cơ

b)

Sự hiện diện của nguyên tố như Cl hoặc Br (vì có tỉ lệ đồng vị đặc trưng)

78.

Đơn vị của m/z trong phổ khối thường được viết là:

a)

Dalton (Da) hoặc atomic mass unit (u) trên điện tích đơn vị → m/z (đơn vị tương đối)

b)

Newton

c)

Mol/L

d)

Candela

79.

Trong khối phổ có detector phổ biến để đo ion là:

a)

Photomultiplier tube (PMT)

b)

Electron multiplier (và đôi khi TOF detector)

c)

Máy đo pH

d)

Cân phân tích

80.

Kỹ thuật khối phổ nào rất phù hợp cho phân tích các phân tử lớn như protein/peptide?

a)

EI

b)

MALDI và ESI

c)

UV–Vis

d)

Polarimetry

81.

Trong khối phổ, “base peak at m/z 91” thường gợi ý về cấu trúc:

a)

Nhóm nitro

b)

Ion benzyl (tropylium) — liên quan đến vòng benzen/mạch bên benzyl

c)

Halogen

d)

Keton mạch dài

82.

Để có phổ massa chính xác (high-resolution mass spectrometry, HRMS) cần:

a)

Dải quang phổ hẹp

b)

Máy có độ phân giải cao (ví dụ FT-ICR, Orbitrap) giúp xác định chính xác m/z tới vài chữ số thập phân

c)

Dung môi tinh khiết

d)

Detector PMT

83.

Trong LC–MS, LC (liquid chromatography) có vai trò:

a)

Ion hoá mẫu

b)

Tách mẫu theo thời gian trước khi đưa vào khối phổ để phân tích hỗn hợp

c)

Tăng điện tích cho ion

d)

Phân mảnh ion

84.

Quá trình “soft landing” trong MS nghĩa là:

a)

Ion rơi mạnh xuống detector

b)

Ghi nhận ion mà không phá huỷ chúng khi va chạm (ít phân mảnh)

c)

Ion được làm nóng

d)

Ion bị khử hoàn toàn

85.

Khi một phân tử mất một proton trong ion hóa (deprotonation), ta thấy ion loại nào trong MS?

a)

[M+H]+[M+H]^+

b)

[MH][M–H]^{–}

c)

MM^–

d)

[M+Na]+[M+Na]^{+}

86.

Một cách để tăng độ nhạy cho ion phân tích trong MS là:

a)

Giảm độ chân không trong buồng phân tích (vakum cao)

b)

Tăng nhiệt độ cuvet UV

c)

Thêm nhiều tạp chất

d)

Dùng ánh sáng mạnh hơn

87.

Trong chế độ dương (positive mode) của ESI, phổ thường hiển thị ion:

a)

[MH][M–H]^{–}

b)

[M+H]+[M+H]^+ hoặc [M+Na]+[M+Na]^+

c)

M phân tử còn nguyên không mang điện tích

d)

Chỉ ion âm

88.

Một dấu hiệu nhận biết rằng phổ khối bị nhiễu do dung môi là:

a)

Base peak rõ ràng của phân tử mục tiêu

b)

Sự xuất hiện nhiều peak nhỏ lặp lại tương ứng với dung môi hoặc chất nền

c)

M/z quá cao

d)

Không có đỉnh nào

89.

Trong MS, “resolution” (độ phân giải) mô tả:

a)

Khả năng phát hiện ion yếu

b)

Khả năng phân biệt hai ion có m/z gần nhau

c)

Dung lượng cột LC

d)

Thời gian đo

90.

Mục đích chính của việc dùng chất chuẩn (standard) trong MS là:

a)

Thay đổi m/z của ion

b)

Hiệu chuẩn thời gian giữ (retention time) và/hoặc đáp ứng để định lượng chính xác

c)

Tăng độ chân không

d)

Làm cho detector hoạt động chậm hơn

91.

Nguyên lý cơ bản của phân tích khối phổ là:

a)

Đo sự hấp thụ năng lượng của phân tử

b)

Đo khối lượng của ion trong từ trường

c)

Đo tỷ lệ khối lượng trên điện tích của ion

d)

Đo sự phát huỳnh quang của chất phân tích

92.

Thành phần nào sau đây không phải là bộ phận chính của một máy khối phổ?

a)

Buồng ion hóa

b)

Detector

c)

Bộ phân tích khối

d)

Buồng phản ứng hóa học

93.

Trong máy khối phổ, mục đích của quá trình ion hóa là:

a)

Làm lạnh mẫu

b)

Chuyển phân tử thành ion mang điện

94.

Đơn vị thường dùng để biểu thị tỷ số m/z trong phổ khối là:

a)

Dalton

b)

eV

c)

nm

d)

không có đơn vị

95.

Kỹ thuật ion hóa mềm (soft ionization) có ưu điểm gì?

a)

Ít gây phá vỡ cấu trúc phân tử

b)

Thích hợp với hợp chất phân cực cao

c)

Cho phổ khối có nhiều ion phân mảnh

d)

Chỉ sử dụng được với các kim loại

96.

Thiết bị nào thường được dùng để tách ion theo tỷ lệ m/z trong khối phổ?

a)

Cột sắc ký khí

b)

Buồng cộng hưởng từ

c)

Tứ cực (quadrupole)

d)

Ống tia catot

97.

Detector trong máy khối phổ có chức năng gì:

a)

Tăng điện tích cho ion

b)

Đếm số lượng ion theo m/z

c)

Phá vỡ các ion thành mảnh nhỏ hơn

d)

Biến đổi ion thành proton

98.

Trong phổ khối, ion có cường độ lớn nhất được gọi là:

a)

Ion cơ bản (base peak)

b)

Ion phân tử (molecular ion)

c)

Ion mẹ (parent ion)

d)

Ion đặc trưng (characteristic ion)

99.

Phổ khối của một hợp chất hữu cơ thường có một đỉnh tại giá trị m/z cao nhất được gọi là gì?

a)

Ion giả

b)

Ion phân tử (M+)

c)

Ion proton hóa

d)

Ion âm

100.

Ứng dụng phổ biến nhất của khối phổ là:

a)

Đo độ dẫn điện

b)

Xác định cấu trúc nguyên tử

c)

Xác định khối lượng phân tử và cấu trúc chất

d)

Xác định độ hòa tan