wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PowerPoint 2010 Basics: Interface and File Management

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Trong PowerPoint 2010, phần mở rộng của tệp trình chiếu là gì?

a)

.xlsx

b)

.jpg

c)

.pptx

d)

.docx

2.

Nút nào giúp mở một bài trình bày có sẵn trong máy tính?

a)

File/Edit

b)

File/Open

c)

File/Save

d)

File/Close

3.

Bạn muốn thoát khỏi chương trình PowerPoint 2010, nên chọn gì?

a)

Tất cả đều sai

b)

Nhấn Close

c)

Nhấn Alt + F4

d)

Vào File/Exit

4.

Thanh công cụ truy cập nhanh trong PowerPoint 2010 có tên là gì?

a)

Quick Toolbar Access

b)

Toolbar Quick Access

c)

Access Quick Toolbar

d)

Quick Access Toolbar

5.

Phím nào mở cửa sổ Trợ giúp (Help) của PowerPoint?

a)

ESC

b)

Ctrl + H

c)

F1

d)

Alt + Tab

6.

Để tạo bài trình bày mới trống, em chọn đường dẫn nào?

a)

File/New Presentation/Create

b)

Insert/New Slide/Create

c)

File/New/Blank Presentation/Create

d)

Insert/New/Blank Presentation/Create

7.

Trong PowerPoint 2010, thao tác File/Close dùng để làm gì?

a)

Đóng file hiện tại

b)

Xóa file hiện tại

c)

Lưu file hiện tại

d)

Sao chép file hiện tại

8.

Khi có 3 tệp đang mở, chọn File/Close sẽ xảy ra điều gì?

a)

Tắt máy tính

b)

Thoát khỏi PowerPoint

c)

Đóng Slide hiện tại

d)

Đóng file hiện tại

9.

Để tạo mới một tập tin trình diễn theo mẫu giao diện (Themes), em chọn thế nào?

a)

Vào Home/New/Themes/Chọn mẫu/OK

b)

Vào File/New/Themes/Chọn mẫu/OK

c)

Vào Home/New/Themes/Chọn mẫu/Create

d)

Vào File/New/Themes/Chọn mẫu/Create

10.

Muốn tạo mới theo mẫu có sẵn Sample templates, em làm gì?

a)

Vào Insert/New/Sample templates/Chọn mẫu/Create

b)

Vào File/New/Sample templates/Chọn mẫu/Create

c)

Vào Design/New/Sample templates/Chọn mẫu/Create

d)

Vào Home/New/Sample templates/Chọn mẫu/Create

11.

Nút File/Open dùng để làm gì?

a)

Xóa 1 bài trình bày

b)

Lưu 1 bài trình bày

c)

Đóng 1 bài trình bày

d)

Mở 1 bài trình bày

12.

Để tùy chọn ẩn/hiện các thanh công cụ, em vào đâu?

a)

File/Options/Customize Ribbon

b)

File/Options/General

c)

File/Options/Proofing

d)

File/Options/Advanced

13.

Khi bắt đầu làm việc với bài thuyết trình, điều gì cần quan tâm đầu tiên?

a)

Hình thức thuyết trình

b)

Nắm vững nội dung cần thuyết trình

c)

Phương pháp thuyết trình

d)

Đối tượng nghe bài thuyết trình

14.

Cấu trúc chung của một bài thuyết trình thường gồm bao nhiêu phần?

a)

1

b)

2

c)

4

d)

3

15.

Trong PowerPoint 2010, cách nào để mở 1 bản trình bày có sẵn từ màn hình Desktop?

a)

Tất cả các đáp án đều đúng

b)

Dùng Start/All Programs/Microsoft Office/PowerPoint 2010

c)

Kích phải vào biểu tượng rồi chọn Open

d)

Kích đúp vào biểu tượng PowerPoint trên Desktop

16.

Trong PowerPoint, để xem nhiều slide nhỏ cùng lúc, em chọn chế độ nào?

a)

Slide Sorter

b)

Notes Page

c)

Reading View

d)

Normal View

17.

Phím tắt nào bật hoặc tắt đường lưới khi soạn thảo?

a)

Alt + F4

b)

Ctrl + Z

c)

Shift + F9

d)

Ctrl + S

18.

Tổ hợp nào bật hoặc tắt cả lưới và hướng dẫn căn?

a)

Shift + Alt + F9

b)

Ctrl + F5

c)

Ctrl + A

d)

Shift + F5

19.

Nơi nào có thể bật Gridlines bằng menu?

a)

Home > Gridlines

b)

File > Gridlines

c)

View > Gridlines

d)

Insert > Gridlines

20.

Muốn lưu bài, em chọn mục nào?

a)

View > Save

b)

File > Close

c)

File > Open

d)

File > Save

21.

Nút Save dùng để làm gì?

a)

Lưu file hiện tại

b)

Xóa file hiện tại

c)

Đóng file hiện tại

d)

Sao chép file hiện tại

22.

Phím tắt nhanh để lưu là gì?

a)

Ctrl + A

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + Z

23.

Muốn xuất bài trình chiếu thành video, đường dẫn nào đúng?

a)

File > Export > Text File

b)

File > Save As > PowerPoint Template

c)

File > Save As > Word Document

d)

File > Save As > Windows Media Video

24.

Muốn lưu file thành PDF, em chọn ở đâu?

a)

File > Save As > PDF

b)

View > Save As > PDF

c)

Insert > Print > PDF

d)

Home > Export > PDF

25.

Đặt mật khẩu mở file ở đâu?

a)

Insert > Password > Protect

b)

View > Encrypt > Password

c)

Home > Info > Protect > Encrypt

d)

File > Info > Protect > Encrypt

26.

Lệnh nào dưới đây nói đúng về lưu Slide?

a)

Có thể lưu thành PDF

b)

Chỉ lưu được ảnh PNG

c)

Không thể lưu thành JPG

d)

Luôn xóa 1 Slide

27.

Thiết lập thư mục lưu mặc định ở đâu?

a)

Home > Options > Save > Default file location

b)

View > Options > Save > Default file location

c)

Insert > Options > Default location

d)

File > Options > Save > Default file location

28.

Mục đích của Default file location là gì?

a)

Chọn thư mục lưu mặc định

b)

Chọn hình nền cho slide

c)

Chọn chủ đề cho chủ đề

d)

Chọn kích cỡ trang in

29.

Mở một cửa sổ mới của bài trình chiếu ở đâu?

a)

View > New Window

b)

File > New Window

c)

Home > New Window

d)

Insert > New Window

30.

Mỗi trang trình chiếu được gọi là gì?

a)

Một Page

b)

Một Tệp

c)

Một Slide

d)

Một Sheet

31.

Phím tắt hủy thao tác vừa làm là gì?

a)

Ctrl + Z

b)

Ctrl + F5

c)

Ctrl + A

d)

Ctrl + X

32.

Thẻ Design/Themes dùng để làm gì?

a)

Chèn dữ liệu bảng tính

b)

Định dạng kiểu chữ đối tượng

c)

Định dạng hiệu ứng lật trang

d)

Định dạng giao diện slide

33.

Chọn bố cục slide em vào đâu?

a)

View > Layout

b)

Format > Layout

c)

Insert > Layout

d)

Home > Layout

34.

Thêm một slide mới nhanh nhất bằng cách nào?

a)

Chuột phải > Delete

b)

Chuột phải > Copy

c)

Chuột phải > Cut

d)

Chuột phải > New Slide

35.

Bố cục Comparison có bao nhiêu ô chứa (placeholder)?

a)

5

b)

3

c)

4

d)

2

36.

Bố cục Picture with Caption có mấy ô nhập văn bản?

a)

2

b)

3

c)

1

d)

4

37.

Định dạng chung cho toàn bộ slide nằm ở đâu?

a)

View > Slide Sorter

b)

View > Normal

c)

View > Notes Page

d)

View > Slide Master

38.

Slide Master dùng để làm gì trong bài trình chiếu?

a)

Chỉ đổi màu cho một bức hình

b)

Định dạng chung cho toàn bộ các slide

c)

Chỉ chèn một trang văn bản

d)

Định dạng riêng cho một ô chữ

39.

Khi muốn đổi màu nền cho tất cả slide, em nên chọn lệnh nào trong Format Background?

a)

Fill rồi Apply to All để áp dụng hết

b)

Fill rồi Reset Background để áp dụng hết

c)

Fill rồi Apply để áp dụng hết

d)

Fill rồi Close để áp dụng hết

40.

Khi chỉ muốn đổi nền cho một slide đang mở, em nên làm gì?

a)

Chọn Fill rồi Apply cho slide hiện tại

b)

Chọn Fill rồi Close và thoát ngay

c)

Chọn Fill rồi Apply to All tất cả

d)

Chọn Fill rồi Reset tất cả nền

41.

Em muốn nhân đôi một slide đã chọn. Em nên chọn mục nào?

a)

Slide rồi Delete Slide để nhân đôi

b)

Slide rồi Add Section để nhân đôi

c)

Slide rồi New Slide để nhân đôi

d)

Slide rồi Duplicate Slide để nhân đôi

42.

Em muốn sao chép một slide để dán ở chỗ khác. Em nên chọn gì?

a)

Slide rồi Delete để sao chép

b)

Slide rồi Paste để sao chép

c)

Slide rồi Copy để sao chép

d)

Slide rồi Cut để sao chép

43.

Tổ hợp phím Ctrl + V dùng để làm gì?

a)

Xoá đoạn văn đang chọn

b)

Dán nội dung từ Clipboard

c)

Cắt đoạn văn ra chỗ khác

d)

Lưu tệp đang soạn thảo

44.

Có thể có bao nhiêu Slide Master trong một bài trình chiếu?

a)

Không giới hạn số Slide Master

b)

Chỉ có đúng một Slide Master

c)

Tối đa đúng hai Slide Master

d)

Chỉ có bốn Slide Master

45.

Em có hai nhóm slide: nhóm A và nhóm B. Em muốn nhóm A có nền xanh và nhóm B có nền vàng. Cách làm nhanh nhất là gì?

a)

Chọn một nền chung cho tất cả slide

b)

Tạo hai Slide Master khác nhau cho hai nhóm

c)

Đổi nền từng slide một bằng tay

d)

Dán ảnh nền vào từng slide riêng

46.

Em vừa sao chép một hình ảnh. Để dán nhanh vào slide hiện tại, em nên làm gì trước?

a)

Nhấn Ctrl + S để dán ngay

b)

Nhấn Ctrl + Z để dán ngay

c)

Nhấn Ctrl + X để dán ngay

d)

Nhấn Ctrl + V để dán ngay