WorksheetsHoá2
Total questions: 99
Worksheet time: 50mins
Độ acid tự do của dịch vị thường được chuẩn độ đến khi chỉ thị methyl da cam chuyển từ đỏ sang:
Vàng cam
Xanh
Hồng nhạt
Không màu
Độ kiềm của nước tiểu thường được xác định bằng cách chuẩn độ:
Với HCl chuẩn để xác định lượng bazơ
Với NaOH chuẩn để xác định lượng acid
Với KMnO4
Với AgNO3
Trong truyền dịch, dung dịch gelatin là hệ keo có tác dụng:
Duy trì áp suất keo huyết tương
Tăng độ nhớt máu
Hạ thân nhiệt
Trung hòa acid
Khi truyền keo nhân tạo như Dextran, cần theo dõi:
Phản ứng dị ứng hoặc sốc phản vệ
Mức đường huyết
Cân bằng điện giải
Độ pH nước tiểu
Hạt keo trong dung dịch có kích thước khoảng:
1 – 100 nm
<1 nm
>1000 nm
0,1 – 1 nm
Quá trình tách keo ra khỏi ion nhỏ bằng màng bán thấm gọi là:
Thẩm tích (dialysis)
Lọc đơn giản
Ly tâm
Bay hơi
Hệ keo lipid trong nhũ tương nuôi dưỡng đường tĩnh mạch là loại:
Nhũ tương dầu trong nước (O/W)
Nhũ tương nước trong dầu (W/O)
Huyền phù rắn trong nước
Huyền phù dầu trong khí
Keo có thể được ứng dụng trong y học để:
Mang và giải phóng thuốc chậm
Tăng độ acid dịch vị
Làm dung môi bay hơi
Trung hòa độc tố
Hiện tượng Tyndall trong keo là:
Tán xạ ánh sáng qua hệ keo
Phản xạ ánh sáng toàn phần
Hấp thụ ánh sáng hoàn toàn
Không cho ánh sáng đi qua
Khi thêm một ít muối vào hệ keo ưa nước, thường xảy ra:
Đông tụ keo do giảm lớp điện tích bảo vệ
Keo tan tốt hơn
Tăng độ bền
Tăng thể tích
Protein trong máu tạo áp suất keo để:
Giữ nước trong lòng mạch
Vận chuyển oxy
Tăng huyết áp
Tham gia vào quá trình đông máu
A. Giữ nước trong lòng mạch B. Tăng độ nhớt máu C. Giảm oxy máu D. Tăng pH máu
Giữ nước trong lòng mạch
Tăng độ nhớt máu
Giảm oxy máu
Tăng pH máu
Trong bào chế thuốc tiêm keo, yêu cầu quan trọng là:
Hệ keo phải vô khuẩn và ổn định
Dễ kết tủa khi bảo quản
Có thể lắng nhẹ
Không cần kiểm soát kích thước hạt
Hợp chất vô cơ nào sau đây là thành phần chính của xương và răng?
Ca3(PO4)2
CaCO3
CaSO4
CaO
Hợp chất vô cơ nào sau đây thường được sử dụng làm thuốc bó bột trong điều trị gãy xương?
Thạch cao nung CaSO4.0,5 H2O
CaCO3
Ca3(PO4)2
CaSO4.2 H2O
Yếu tố kim loại nào là thành phần chính của insulin, một hormone quan trọng trong việc điều hòa đường huyết?
Zn
Fe
Cu
Mn
Hợp chất nào sau đây được sử dụng làm chất cản quang trong chụp X-quang đường tiêu hóa?
BaSO4
AgNO3
NaCl
KMnO4
Trong điều trị bệnh rối loạn lưỡng cực, một dạng rối loạn tâm thần, người ta thường sử dụng loại thuốc nào chứa ion kim loại nào?
Thuốc chứa ion Liti
Thuốc chứa ion Natri
Thuốc chứa ion Kali
Thuốc chứa ion Magie
Kali permanganat KMnO4 được sử dụng trong y học với mục đích nào sau đây?
Thuốc sát khuẩn, khử trùng
Thuốc nhuận tràng
Thuốc kháng sinh
Thuốc chống đông máu
Để bù điện giải cho bệnh nhân bị tiêu chảy, hợp chất vô cơ nào sau đây là thành phần quan trọng của dung dịch oresol (ORS)?
NaCl
CaCl2
MgSO4
KI
Muối Epsom, MgSO4 có tác dụng gì khi được sử dụng trong y học?
Nhuận tràng
Giảm đau
Nhôm và thiếc là những kim loại có đặc tính sinh học đã được biết hiện nay là
Nhôm chỉ gây bệnh khi tích tụ đủ lượng ở tiểu não
Nhôm gây ngộ độc ở hàm lượng vô cùng nhỏ
Thiếc gây ngộ độc khi ở hàm lượng rất nhỏ
Cả hai đều vô hại khi xâm nhập cơ thể
Li₂CO₃ được dùng làm:
Thuốc chống loạn tâm thần.
Thuốc cung cấp chất điện giải.
Chất điện giải dùng điều trị giảm Kali máu.
Thuốc điều trị viêm khớp.
NaCl được dùng làm:
Thuốc cung cấp chất điện giải.
Thuốc chống loạn tâm thần.
Chất điện giải dùng điều trị giảm Kali máu.
Thuốc điều trị viêm khớp.
KCl được dùng làm:
Chất điện giải dùng điều trị giảm Kali máu.
Thuốc cung cấp chất điện giải.
Thuốc chống loạn tâm thần.
Thuốc điều trị viêm khớp.
Bạc sulfadiazin (C₁₀H₈AgN₄O₂S) có tác dụng:
Dùng phòng và chữa nhiễm khuẩn các vết thương, vết bỏng.
Dùng làm thuốc nhỏ mắt.
Thúc đẩy sự tạo máu.
Định lượng glucose trong nước tiểu.
Các hợp chất của vàng được dùng:
Trong điều trị viêm khớp dạng thấp và lupus ban đỏ.
Thúc đẩy sự tạo máu.
Định lượng glucose trong nước tiểu.
Dùng phòng và chữa nhiễm khuẩn các vết thương, vết bỏng.
Nhiều hợp chất của Mg không tan được sử dụng làm thuốc kháng axit trong:
A. Điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng.
B. Thúc đẩy sự tạo máu.
C. Định lượng glucose trong nước tiểu.
D. Dùng phòng và chữa nhiễm khuẩn các vết thương, vết bỏng.
Dung dịch magnesi sulfat 12% dùng làm:
Thuốc chống co giật ngoài đường tiêu hoá.
Thúc đẩy sự tạo máu.
Định lượng glucose trong nước tiểu.
Dùng phòng và chữa nhiễm khuẩn các vết thương, vết bỏng.
Có hai ion kim loại kiềm thổ đóng vai trò rất quan trọng trong cơ thể là:
A. Ca2+, Mg2+
B. Ba2+, Ca2+
C. Ba2+, Ca2+
D. Sr2+, Ba2+
Các hợp chất của calci được dùng làm:
Thuốc bổ sung calci (trong các trường hợp co giật do calci huyết hạ, chế độ ăn thiếu calci gây còi xương, loãng xương).
Chất làm trơn trong sản xuất thuốc viên (tá dược trơn).
Thúc đẩy sự tạo máu.
Định lượng glucose trong nước tiểu.
Trong một tế bào điện hóa, quá trình oxy hóa (nhường electron) xảy ra ở đâu?
Cực dương (anode)
Cực âm (cathode)
Cầu muối
Dung dịch điện ly
Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng dòng điện để kích thích các mô cơ và thần kinh nhằm phục hồi chức năng hoặc giảm đau?
Điện trị liệu (Electrotherapy)
Siêu âm trị liệu (Ultrasound therapy)
Quang trị liệu (Phototherapy)
Hóa trị liệu (Chemotherapy)
Khi một người bị ngừng tim, việc sử dụng máy sốc điện (defibrillator) để khởi động lại tim dựa trên nguyên lý nào của điện hóa học?
Tích và phóng điện từ một tụ điện
Phản ứng điện phân
Phản ứng oxy hóa-khử
Quá trình tạo hiệu điện thế tự nhiên
Hệ thống dẫn truyền thần kinh trong cơ thể hoạt động dựa trên sự thay đổi điện thế màng do sự di chuyển của các ion. Quá trình này được gọi là gì?
Xung thần kinh (potential action)
Quá trình khuếch tán
Phản ứng oxy hóa
Quá trình điện phân
Các cảm biến điện hóa có thể được sử dụng để phân tích các thành phần trong máu, chẳng hạn như chất điện giải và khí máu. Nguyên lý hoạt động của các cảm biến này là gì?
Do sự thay đổi cường độ dòng điện hoặc điện thế
Do sự thay đổi nhiệt độ
Do sự thay đổi áp suất
Do sự thay đổi pH
Điện thế màng nghỉ của tế bào cơ tim là khoảng -90mV. Nếu nồng độ ion K+ bên ngoài tăng lên do rối loạn điện giải, điện thế cân bằng của ion K+ sẽ thay đổi. Hãy dự đoán tác động của việc tăng nồng độ K+ bên ngoài lên điện thế màng nghỉ của tế bào cơ tim.
Điện thế màng sẽ trở nên dương hơn, tăng khả năng khử cực.
Điện thế màng sẽ trở nên âm hơn, giảm khả năng khử cực.
Tế bào sẽ bị ưu phân cực (hyperpolarization)
Điện thế màng không thay đổi.
Tác dụng của dòng điện một chiều trong điều trị y học (Galvani) chủ yếu dựa trên hiện tượng nào?
Kích thích sinh lý các mô và tế bào thần kinh
Tác động của ion kim loại sinh ra khi điện phân
Điện phân các chất trong cơ thể
Thay đổi pH trong cơ thể
Điều nào sau đây giải thích tại sao các kim loại như Au, Pt thường được dùng làm điện cực trong các thiết bị y tế điện hóa?
Chống ăn mòn, không phản ứng với các chất trong cơ thể và Dẫn điện tốt, truyền dẫn điện tử hiệu quả
Dẫn điện tốt, truyền dẫn điện tử hiệu quả
Chi phí thấp, dễ chế tạo
Chống ăn mòn, không phản ứng với các chất trong cơ thể
Việc sử dụng phương pháp chuẩn độ điện hóa để xác định nồng độ thuốc trong máu có ưu điểm gì so với các phương pháp khác?
Phân tích nhanh, cho kết quả chính xác
Tốn ít thuốc thử, dễ thực hiện
Cachocation bền trong SN1 giúp phản ứng:
Nhanh hơn
Chậm hơn
Không xảy ra
Cạnh tranh SN2
Hiệu ứng +I của nhóm ankyl làm:
Giảm tính acid
Tăng tính acid
Tăng tính bazo
Giảm hoạt tính
Dạng liên kết trong ankan là:
σ-σ
σ-π
π-π
s-d
Một kỹ thuật viên phòng mổ vô tình hít phải khí cyclopropan khi gây mê cho bệnh nhân. Cyclopropan có thể gây nguy hiểm vì:
Dễ cháy nổ, gây thiếu oxy trong phòng kín
Không độc và không cháy
Gây tê vĩnh viễn
Phá hủy màng phổi
Bệnh nhân bị bỏng do khí gas trong bếp. Thành phần chính của gas là hỗn hợp propan – butan. Vì sao khí này nguy hiểm?
Nặng hơn không khí, dễ tích tụ dưới nền nhà
Khó bay hơi
Khi làm việc với metan, sinh viên được yêu cầu không bật đèn gần đó. Nguyên nhân là:
Metan là khí dễ cháy, không màu, không mùi
Metan gây độc thần kinh
Metan cháy tạo CO độc
Metan làm mất oxy
Một công nhân bị ngạt do khí metan trong hầm mỏ. Cơ chế ngạt là:
Chiếm chỗ oxy trong phổi -> thiếu oxy mô
Ức chế enzym hô hấp
Phản ứng với hemoglobin
Gây methemoglobin
Một bệnh nhân bị bỏng lạnh khi tiếp xúc bình gas hóa lỏng. Nguyên nhân là:
Bay hơi thu nhiệt mạnh
Áp suất cao gây tổn thương
Phản ứng cháy
Gas độc
Ống dẫn khí y tế không được làm bằng cao su tự nhiên khi dẫn butan, vì:
Butan tan trong cao su, làm mềm và rò rỉ
Butan ăn mòn cao su
Cao su dẫn điện
Cao su phản ứng với oxy
Khi dập tắt cháy khí ankan, nên dùng biện pháp nào?
Cắt nguồn khí và phủ CO2 hoặc bọt
Dội nước
Bệnh nhân tiếp xúc lâu dài với hơi hexan trong phòng kín có thể bị:
Tổn thương thần kinh ngoại biên
Tăng men gan
Viêm phổi
Viêm da
Trong y dược, hexan thường được dùng để:
Tách chiết tinh dầu, lipid
Pha thuốc tiêm
Làm dung dịch sát khuẩn
Làm thuốc mê
Bệnh nhân bị ngộ độc khí propan trong phòng kín. Biện pháp cấp cứu đúng là:
Đưa ra nơi thoáng, thở oxy, hô hấp hỗ trợ
Cho uống than hoạt
Cho uống nước
Tiêm thuốc kháng độc
Một bệnh viện sử dụng ethylen oxide để tiệt trùng dụng cụ. Hợp chất này có tính chất hóa học giống:
Ete vòng
Anken
Ankan
Ancol
Nhân viên hít phải lượng nhỏ ethylen oxide, có thể bị:
Kích ứng mắt, phổi
Mê man
Phản ứng hydro hóa anken trong sản xuất dung môi y học có mục đích:
Giảm độ không bão hòa -> an toàn hơn
Tăng tính phân cực
Tạo hợp chất thơm
Sinh màu
Tại sao anken dễ bị brom hóa, còn benzen thì không?
Liên kết π của benzen bền do cộng hưởng
Benzen không có liên kết π
Anken có nhóm hút electron
Benzen là mạch thẳng
Phản ứng trùng hợp anken trong sản xuất nhựa y tế có ý nghĩa:
Tạo polymer trơ, bền hóa học, không độc
Tạo dung môi bay hơi
Giảm độ nhớt
Tạo ancol
Khi polyetylen bị nhiệt phân, sản phẩm tạo ra là:
Ankan, anken nhẹ
Benzen
Axit hữu cơ
CO2
Sinh viên chiết dược liệu bằng hexan trong tủ hút nhưng quạt hỏng. Rủi ro cao nhất là:
Hỗn hợp hơi – không khí dễ nổ
Dung môi bay hơi làm lạnh
Etylen được dùng để thúc chín trái cây vì:
Hoạt hóa enzyme phân giải tinh bột
Là khí độc
Sinh nhiệt
Làm mềm vỏ
Trong công nghiệp dược, phản ứng cộng H2O vào anken là:
Hydrat hóa $ ightarrow$ tạo ancol
Oxi hóa
Tách nước
Clo hóa
Sản xuất etanol y tế dùng etylen làm nguyên liệu vì:
Giá rẻ, phản ứng dễ kiểm soát
Tạo sản phẩm không tinh khiết
Dễ cháy nổ
Không phản ứng với nước
Một sinh viên vô tình hít phải khí axetilen trong phòng thí nghiệm. Cảm giác cay, nóng mắt là do:
Axetilen dễ oxy hóa tạo aldehyd kích ứng
Axetilen là khí trơ
Axetilen không phản ứng với oxy
Axetilen gây mê
Một bình axetilen phát nổ dù không có lửa trực tiếp. Nguyên nhân là:
Phân hủy tỏa nhiệt mạnh, tự bốc cháy khi nén hoặc sốc cơ học
Áp suất thấp
Trong tổng hợp thuốc kháng viêm, nhóm ankin được dùng vì:
Dễ tạo khung carbon mới qua phản ứng cộng
Dễ phân hủy
Không tan trong dung môi hữu cơ
Không phản ứng với halogen
Xúc tác Lindlar trong phản ứng hydro hóa có tác dụng:
Tạo anken cis từ ankin
Tạo anken trans
Tạo ankan
Oxi hóa ankin
Một thuốc kháng viêm tổng hợp có chứa liên kết ba. Nhóm này giúp:
Cung cấp vị trí phản ứng sinh hóa
Tăng độ bền trong cơ thể
Làm thuốc ít tan trong mỡ
Giảm hoạt tính
Phản ứng cháy của axetilen tạo:
CO₂ và H₂O
CH₄
C và H₂O
CO
Tại sao axetilen không dùng làm khí gây mê trong y học?
Dễ cháy nổ
Không gây mê
Quá đắt
Một kỹ thuật viên làm việc lâu với toluene bị chóng mặt, mệt mỏi, run tay. Nguyên nhân là:
Toluen ức chế hệ thần kinh trung ương
Toluen kích thích não
Toluen tan trong nước, gây mất nước
Toluen không bay hơi
Ngộ độc benzen mạn tính thường gây:
Thiếu máu bất sản
Viêm phổi
Tăng men gan
Viêm da
267. Tiếp xúc lâu dài với hơi xylen gây:
Nhức đầu, mệt mỏi
Viêm gan
Kích ứng da mạnh
Gây mù
Trong sản xuất polystyren, monomer sử dụng là:
Styren
Toluen
Benzen
Xylen
Phát hiện benzen trong mẫu khí bằng phương pháp:
Phổ hấp thụ UV ở 254 nm
Phản ứng với NaOH
Tạo kết tủa bạc
Trong tổng hợp aspirin, dung môi dùng thường là toluen vì:
Toluen là dung môi không phân cực, hòa tan tốt acid salicylic
Toluen phản ứng tạo sản phẩm phụ
Toluen tan trong nước
Toluen tạo muối với acid
Nhóm thế –CH₃ trong benzen định hướng phản ứng thế vào vị trí:
Ortho, para
Meta
Giữa vòng
Bất kỳ
Nhóm thế –NO₂ trong nitrobenzen định hướng phản ứng thế tiếp theo vào vị trí:
Meta
Ortho
Para
Ortho, para
Các hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs) như benzo[a]pyren gây ung thư vì:
Tạo epoxide gắn vào DNA -> đột biến gen
Tạo CO₂
Phản ứng với protein
Bị oxy hóa nhanh
Styren dễ gây độc hơn toluen vì:
Có liên kết đôi dễ phản ứng, tạo epoxide độc
Bay hơi chậm
Không tan lipid
Trong phản ứng nitro hóa benzen, tác nhân thực hiện là:
NO₂⁺ (ion nitronium)
HNO₃
H₂SO₄
NO
Ngộ độc nitrobenzen biểu hiện da xanh tím. Nguyên nhân là:
Methemoglobin tăng, Hb không vận chuyển được O2
CO2 tăng
Hb giảm
Nitrat máu
Thuốc giải độc đặc hiệu trong ngộ độc nitrobenzen là:
Xanh methylen
Atropin
Vitamin B6
Glucose
Một người công nhân làm trong xưởng luyện than có xét nghiệm thấy chất benzo[a]pyren trong máu. Chất này gây ung thư do:
Tạo epoxide gắn DNA, gây đột biến gen
Làm giảm oxy mô
Tạo CO2 trong máu
Kích thích tuỷ xương
Trong khói thuốc lá có chứa nhiều hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs) như:
A. Benzo[a]pyren, anthracen, phenanthren
B. Ethylen, benzen
C. Cyclohexan
Một bệnh nhân uống nhầm methanol, xử trí ban đầu là gì?
Dùng ethanol làm thuốc giải
Uống thêm nước
Truyền glucose
Gây nôn
Ngộ độc isopropanol có triệu chứng chính là:
Ức chế thần kinh trung ương, hạ huyết áp
Tăng thân nhiệt
Co giật
Tăng phản xạ
Trong cấp cứu, ethanol được dùng ngoài da để làm gì?
Làm giãn mạch, hạ nhiệt nhanh
Gây tê
Giảm đau
Sát trùng nhẹ
Tại sao ethanol được dùng làm dung môi trong thuốc tiêm?
Hòa tan chất kém tan, kháng khuẩn và giảm đau nhẹ
Giảm đau tại chỗ
Ức chế vi khuẩn
Kháng khuẩn và giảm đau nhẹ
Bệnh nhân nghiện rượu có nguy cơ thiếu vitamin nào nhất?
Vitamin B1 (Thiamine)
Vitamin C
Vitamin D
Vitamin K
Khi một bệnh nhân bị bỏng phenol, biện pháp sơ cứu đầu tiên là?
Rửa bằng glycerol hoặc dung dịch PEG
Rửa bằng nước lạnh
Rửa bằng acid yếu
Đắp đá
Một bệnh nhân hít hơi phenol lâu ngày dễ bị mắc bệnh gì?
Kích thích niêm mạc, viêm phổi
Tăng huyết áp
Thiếu máu
Mất nước
Trong công nghiệp dược, dẫn xuất của phenol nào dưới đây được dùng làm thuốc giảm đau, hạ sốt?
A. Paracetamol và Aspirin
B. Paracetamol
C. Aspirin
D. Acid salicylic
Khi điều chế thuốc sát khuẩn chứa phenol, cần lưu ý gì?
Giảm nồng độ dưới 2%
Dùng dung dịch bão hòa
Pha với rượu 90%
Đun sôi trước khi dùng
Một dược liệu có phản ứng màu tím với FeCl3 có thể chứa chất nào?
Tannin hoặc flavonoid phenolic
Alkaloid
Terpenoid
Saponin
Một bệnh nhân bị ngộ độc kim loại nặng (như thủy ngân, asen). Thuốc giải độc nào sau đây có chứa nhóm –SH giúp tạo phức với kim loại?
Dimercaprol (BAL)
Paracetamol
Aspirin
Ibuprofen
Một loại thuốc mỡ trị nấm chứa hợp chất thiol bị đổi màu và mất tác dụng sau thời gian dài bảo quản. Nguyên nhân có thể là do?
Bị oxi hóa tạo disulfide
Bị khử
Bay hơi hoàn toàn
Phản ứng với nước
Trong quá trình phẫu thuật, sử dụng ether làm thuốc mê yêu cầu điều kiện phòng mổ đặc biệt vì sao?
Ether dễ cháy nổ khi tiếp xúc tia lửa
Ether phản ứng với oxy trong không khí tạo độc chất
Ether bị phân hủy nhanh ở nhiệt độ thường
Ether không đủ mạnh để gây mê
Một bài thuốc cổ truyền sử dụng tinh dầu chứa ether thơm (như eugenol trong đinh hương) để giảm đau răng. Cơ chế chính của ether này là?
Ức chế dẫn truyền thần kinh đau ngoại vi
Ức chế enzyme tiêu hóa
Tăng tiết dịch vị
Kích thích thần kinh trung ương
