Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hoá2

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Độ acid tự do của dịch vị thường được chuẩn độ đến khi chỉ thị methyl da cam chuyển từ đỏ sang:

a)

Vàng cam

b)

Xanh

c)

Hồng nhạt

d)

Không màu

2.

Độ kiềm của nước tiểu thường được xác định bằng cách chuẩn độ:

a)

Với HCl chuẩn để xác định lượng bazơ

b)

Với NaOH chuẩn để xác định lượng acid

c)

Với KMnO4

d)

Với AgNO3

3.

Trong truyền dịch, dung dịch gelatin là hệ keo có tác dụng:

a)

Duy trì áp suất keo huyết tương

b)

Tăng độ nhớt máu

c)

Hạ thân nhiệt

d)

Trung hòa acid

4.

Khi truyền keo nhân tạo như Dextran, cần theo dõi:

a)

Phản ứng dị ứng hoặc sốc phản vệ

b)

Mức đường huyết

c)

Cân bằng điện giải

d)

Độ pH nước tiểu

5.

Hạt keo trong dung dịch có kích thước khoảng:

a)

1 – 100 nm

b)

<1 nm

c)

>1000 nm

d)

0,1 – 1 nm

6.

Quá trình tách keo ra khỏi ion nhỏ bằng màng bán thấm gọi là:

a)

Thẩm tích (dialysis)

b)

Lọc đơn giản

c)

Ly tâm

d)

Bay hơi

7.

Hệ keo lipid trong nhũ tương nuôi dưỡng đường tĩnh mạch là loại:

a)

Nhũ tương dầu trong nước (O/W)

b)

Nhũ tương nước trong dầu (W/O)

c)

Huyền phù rắn trong nước

d)

Huyền phù dầu trong khí

8.

Keo có thể được ứng dụng trong y học để:

a)

Mang và giải phóng thuốc chậm

b)

Tăng độ acid dịch vị

c)

Làm dung môi bay hơi

d)

Trung hòa độc tố

9.

Hiện tượng Tyndall trong keo là:

a)

Tán xạ ánh sáng qua hệ keo

b)

Phản xạ ánh sáng toàn phần

c)

Hấp thụ ánh sáng hoàn toàn

d)

Không cho ánh sáng đi qua

10.

Khi thêm một ít muối vào hệ keo ưa nước, thường xảy ra:

a)

Đông tụ keo do giảm lớp điện tích bảo vệ

b)

Keo tan tốt hơn

c)

Tăng độ bền

d)

Tăng thể tích

11.

Protein trong máu tạo áp suất keo để:

a)

Giữ nước trong lòng mạch

b)

Vận chuyển oxy

c)

Tăng huyết áp

d)

Tham gia vào quá trình đông máu

12.

A. Giữ nước trong lòng mạch B. Tăng độ nhớt máu C. Giảm oxy máu D. Tăng pH máu

a)

Giữ nước trong lòng mạch

b)

Tăng độ nhớt máu

c)

Giảm oxy máu

d)

Tăng pH máu

13.

Trong bào chế thuốc tiêm keo, yêu cầu quan trọng là:

a)

Hệ keo phải vô khuẩn và ổn định

b)

Dễ kết tủa khi bảo quản

c)

Có thể lắng nhẹ

d)

Không cần kiểm soát kích thước hạt

14.

Hợp chất vô cơ nào sau đây là thành phần chính của xương và răng?

a)

Ca3(PO4)2

b)

CaCO3

c)

CaSO4

d)

CaO

15.

Hợp chất vô cơ nào sau đây thường được sử dụng làm thuốc bó bột trong điều trị gãy xương?

a)

Thạch cao nung CaSO4.0,5 H2O

b)

CaCO3

c)

Ca3(PO4)2

d)

CaSO4.2 H2O

16.

Yếu tố kim loại nào là thành phần chính của insulin, một hormone quan trọng trong việc điều hòa đường huyết?

a)

Zn

b)

Fe

c)

Cu

d)

Mn

17.

Hợp chất nào sau đây được sử dụng làm chất cản quang trong chụp X-quang đường tiêu hóa?

a)

BaSO4

b)

AgNO3

c)

NaCl

d)

KMnO4

18.

Trong điều trị bệnh rối loạn lưỡng cực, một dạng rối loạn tâm thần, người ta thường sử dụng loại thuốc nào chứa ion kim loại nào?

a)

Thuốc chứa ion Liti

b)

Thuốc chứa ion Natri

c)

Thuốc chứa ion Kali

d)

Thuốc chứa ion Magie

19.

Kali permanganat KMnO4 được sử dụng trong y học với mục đích nào sau đây?

a)

Thuốc sát khuẩn, khử trùng

b)

Thuốc nhuận tràng

c)

Thuốc kháng sinh

d)

Thuốc chống đông máu

20.

Để bù điện giải cho bệnh nhân bị tiêu chảy, hợp chất vô cơ nào sau đây là thành phần quan trọng của dung dịch oresol (ORS)?

a)

NaCl

b)

CaCl2

c)

MgSO4

d)

KI

21.

Muối Epsom, MgSO4 có tác dụng gì khi được sử dụng trong y học?

a)

Nhuận tràng

b)

Giảm đau

22.

Nhôm và thiếc là những kim loại có đặc tính sinh học đã được biết hiện nay là

a)

Nhôm chỉ gây bệnh khi tích tụ đủ lượng ở tiểu não

b)

Nhôm gây ngộ độc ở hàm lượng vô cùng nhỏ

c)

Thiếc gây ngộ độc khi ở hàm lượng rất nhỏ

d)

Cả hai đều vô hại khi xâm nhập cơ thể

23.

Li₂CO₃ được dùng làm:

a)

Thuốc chống loạn tâm thần.

b)

Thuốc cung cấp chất điện giải.

c)

Chất điện giải dùng điều trị giảm Kali máu.

d)

Thuốc điều trị viêm khớp.

24.

NaCl được dùng làm:

a)

Thuốc cung cấp chất điện giải.

b)

Thuốc chống loạn tâm thần.

c)

Chất điện giải dùng điều trị giảm Kali máu.

d)

Thuốc điều trị viêm khớp.

25.

KCl được dùng làm:

a)

Chất điện giải dùng điều trị giảm Kali máu.

b)

Thuốc cung cấp chất điện giải.

c)

Thuốc chống loạn tâm thần.

d)

Thuốc điều trị viêm khớp.

26.

Bạc sulfadiazin (C₁₀H₈AgN₄O₂S) có tác dụng:

a)

Dùng phòng và chữa nhiễm khuẩn các vết thương, vết bỏng.

b)

Dùng làm thuốc nhỏ mắt.

c)

Thúc đẩy sự tạo máu.

d)

Định lượng glucose trong nước tiểu.

27.

Các hợp chất của vàng được dùng:

a)

Trong điều trị viêm khớp dạng thấp và lupus ban đỏ.

b)

Thúc đẩy sự tạo máu.

c)

Định lượng glucose trong nước tiểu.

d)

Dùng phòng và chữa nhiễm khuẩn các vết thương, vết bỏng.

28.

Nhiều hợp chất của Mg không tan được sử dụng làm thuốc kháng axit trong:

a)

A. Điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng.

b)

B. Thúc đẩy sự tạo máu.

c)

C. Định lượng glucose trong nước tiểu.

d)

D. Dùng phòng và chữa nhiễm khuẩn các vết thương, vết bỏng.

29.

Dung dịch magnesi sulfat 12% dùng làm:

a)

Thuốc chống co giật ngoài đường tiêu hoá.

b)

Thúc đẩy sự tạo máu.

c)

Định lượng glucose trong nước tiểu.

d)

Dùng phòng và chữa nhiễm khuẩn các vết thương, vết bỏng.

30.

Có hai ion kim loại kiềm thổ đóng vai trò rất quan trọng trong cơ thể là:

a)

A. Ca2+, Mg2+

b)

B. Ba2+, Ca2+

c)

C. Ba2+, Ca2+

d)

D. Sr2+, Ba2+

31.

Các hợp chất của calci được dùng làm:

a)

Thuốc bổ sung calci (trong các trường hợp co giật do calci huyết hạ, chế độ ăn thiếu calci gây còi xương, loãng xương).

b)

Chất làm trơn trong sản xuất thuốc viên (tá dược trơn).

c)

Thúc đẩy sự tạo máu.

d)

Định lượng glucose trong nước tiểu.

32.

Trong một tế bào điện hóa, quá trình oxy hóa (nhường electron) xảy ra ở đâu?

a)

Cực dương (anode)

b)

Cực âm (cathode)

c)

Cầu muối

d)

Dung dịch điện ly

33.

Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng dòng điện để kích thích các mô cơ và thần kinh nhằm phục hồi chức năng hoặc giảm đau?

a)

Điện trị liệu (Electrotherapy)

b)

Siêu âm trị liệu (Ultrasound therapy)

c)

Quang trị liệu (Phototherapy)

d)

Hóa trị liệu (Chemotherapy)

34.

Khi một người bị ngừng tim, việc sử dụng máy sốc điện (defibrillator) để khởi động lại tim dựa trên nguyên lý nào của điện hóa học?

a)

Tích và phóng điện từ một tụ điện

b)

Phản ứng điện phân

c)

Phản ứng oxy hóa-khử

d)

Quá trình tạo hiệu điện thế tự nhiên

35.

Hệ thống dẫn truyền thần kinh trong cơ thể hoạt động dựa trên sự thay đổi điện thế màng do sự di chuyển của các ion. Quá trình này được gọi là gì?

a)

Xung thần kinh (potential action)

b)

Quá trình khuếch tán

c)

Phản ứng oxy hóa

d)

Quá trình điện phân

36.

Các cảm biến điện hóa có thể được sử dụng để phân tích các thành phần trong máu, chẳng hạn như chất điện giải và khí máu. Nguyên lý hoạt động của các cảm biến này là gì?

a)

Do sự thay đổi cường độ dòng điện hoặc điện thế

b)

Do sự thay đổi nhiệt độ

c)

Do sự thay đổi áp suất

d)

Do sự thay đổi pH

37.

Điện thế màng nghỉ của tế bào cơ tim là khoảng -90mV. Nếu nồng độ ion K+ bên ngoài tăng lên do rối loạn điện giải, điện thế cân bằng của ion K+ sẽ thay đổi. Hãy dự đoán tác động của việc tăng nồng độ K+ bên ngoài lên điện thế màng nghỉ của tế bào cơ tim.

a)

Điện thế màng sẽ trở nên dương hơn, tăng khả năng khử cực.

b)

Điện thế màng sẽ trở nên âm hơn, giảm khả năng khử cực.

c)

Tế bào sẽ bị ưu phân cực (hyperpolarization)

d)

Điện thế màng không thay đổi.

38.

Tác dụng của dòng điện một chiều trong điều trị y học (Galvani) chủ yếu dựa trên hiện tượng nào?

a)

Kích thích sinh lý các mô và tế bào thần kinh

b)

Tác động của ion kim loại sinh ra khi điện phân

c)

Điện phân các chất trong cơ thể

d)

Thay đổi pH trong cơ thể

39.

Điều nào sau đây giải thích tại sao các kim loại như Au, Pt thường được dùng làm điện cực trong các thiết bị y tế điện hóa?

a)

Chống ăn mòn, không phản ứng với các chất trong cơ thể và Dẫn điện tốt, truyền dẫn điện tử hiệu quả

b)

Dẫn điện tốt, truyền dẫn điện tử hiệu quả

c)

Chi phí thấp, dễ chế tạo

d)

Chống ăn mòn, không phản ứng với các chất trong cơ thể

40.

Việc sử dụng phương pháp chuẩn độ điện hóa để xác định nồng độ thuốc trong máu có ưu điểm gì so với các phương pháp khác?

a)

Phân tích nhanh, cho kết quả chính xác

b)

Tốn ít thuốc thử, dễ thực hiện

41.

Cachocation bền trong SN1 giúp phản ứng:

a)

Nhanh hơn

b)

Chậm hơn

c)

Không xảy ra

d)

Cạnh tranh SN2

42.

Hiệu ứng +I của nhóm ankyl làm:

a)

Giảm tính acid

b)

Tăng tính acid

c)

Tăng tính bazo

d)

Giảm hoạt tính

43.

Dạng liên kết trong ankan là:

a)

σ-σ

b)

σ-π

c)

π-π

d)

s-d

44.

Một kỹ thuật viên phòng mổ vô tình hít phải khí cyclopropan khi gây mê cho bệnh nhân. Cyclopropan có thể gây nguy hiểm vì:

a)

Dễ cháy nổ, gây thiếu oxy trong phòng kín

b)

Không độc và không cháy

c)

Gây tê vĩnh viễn

d)

Phá hủy màng phổi

45.

Bệnh nhân bị bỏng do khí gas trong bếp. Thành phần chính của gas là hỗn hợp propan – butan. Vì sao khí này nguy hiểm?

a)

Nặng hơn không khí, dễ tích tụ dưới nền nhà

b)

Khó bay hơi

46.

Khi làm việc với metan, sinh viên được yêu cầu không bật đèn gần đó. Nguyên nhân là:

a)

Metan là khí dễ cháy, không màu, không mùi

b)

Metan gây độc thần kinh

c)

Metan cháy tạo CO độc

d)

Metan làm mất oxy

47.

Một công nhân bị ngạt do khí metan trong hầm mỏ. Cơ chế ngạt là:

a)

Chiếm chỗ oxy trong phổi -> thiếu oxy mô

b)

Ức chế enzym hô hấp

c)

Phản ứng với hemoglobin

d)

Gây methemoglobin

48.

Một bệnh nhân bị bỏng lạnh khi tiếp xúc bình gas hóa lỏng. Nguyên nhân là:

a)

Bay hơi thu nhiệt mạnh

b)

Áp suất cao gây tổn thương

c)

Phản ứng cháy

d)

Gas độc

49.

Ống dẫn khí y tế không được làm bằng cao su tự nhiên khi dẫn butan, vì:

a)

Butan tan trong cao su, làm mềm và rò rỉ

b)

Butan ăn mòn cao su

c)

Cao su dẫn điện

d)

Cao su phản ứng với oxy

50.

Khi dập tắt cháy khí ankan, nên dùng biện pháp nào?

a)

Cắt nguồn khí và phủ CO2 hoặc bọt

b)

Dội nước

51.

Bệnh nhân tiếp xúc lâu dài với hơi hexan trong phòng kín có thể bị:

a)

Tổn thương thần kinh ngoại biên

b)

Tăng men gan

c)

Viêm phổi

d)

Viêm da

52.

Trong y dược, hexan thường được dùng để:

a)

Tách chiết tinh dầu, lipid

b)

Pha thuốc tiêm

c)

Làm dung dịch sát khuẩn

d)

Làm thuốc mê

53.

Bệnh nhân bị ngộ độc khí propan trong phòng kín. Biện pháp cấp cứu đúng là:

a)

Đưa ra nơi thoáng, thở oxy, hô hấp hỗ trợ

b)

Cho uống than hoạt

c)

Cho uống nước

d)

Tiêm thuốc kháng độc

54.

Một bệnh viện sử dụng ethylen oxide để tiệt trùng dụng cụ. Hợp chất này có tính chất hóa học giống:

a)

Ete vòng

b)

Anken

c)

Ankan

d)

Ancol

55.

Nhân viên hít phải lượng nhỏ ethylen oxide, có thể bị:

a)

Kích ứng mắt, phổi

b)

Mê man

56.

Phản ứng hydro hóa anken trong sản xuất dung môi y học có mục đích:

a)

Giảm độ không bão hòa -> an toàn hơn

b)

Tăng tính phân cực

c)

Tạo hợp chất thơm

d)

Sinh màu

57.

Tại sao anken dễ bị brom hóa, còn benzen thì không?

a)

Liên kết π của benzen bền do cộng hưởng

b)

Benzen không có liên kết π

c)

Anken có nhóm hút electron

d)

Benzen là mạch thẳng

58.

Phản ứng trùng hợp anken trong sản xuất nhựa y tế có ý nghĩa:

a)

Tạo polymer trơ, bền hóa học, không độc

b)

Tạo dung môi bay hơi

c)

Giảm độ nhớt

d)

Tạo ancol

59.

Khi polyetylen bị nhiệt phân, sản phẩm tạo ra là:

a)

Ankan, anken nhẹ

b)

Benzen

c)

Axit hữu cơ

d)

CO2

60.

Sinh viên chiết dược liệu bằng hexan trong tủ hút nhưng quạt hỏng. Rủi ro cao nhất là:

a)

Hỗn hợp hơi – không khí dễ nổ

b)

Dung môi bay hơi làm lạnh

61.

Etylen được dùng để thúc chín trái cây vì:

a)

Hoạt hóa enzyme phân giải tinh bột

b)

Là khí độc

c)

Sinh nhiệt

d)

Làm mềm vỏ

62.

Trong công nghiệp dược, phản ứng cộng H2O vào anken là:

a)

Hydrat hóa $ ightarrow$ tạo ancol

b)

Oxi hóa

c)

Tách nước

d)

Clo hóa

63.

Sản xuất etanol y tế dùng etylen làm nguyên liệu vì:

a)

Giá rẻ, phản ứng dễ kiểm soát

b)

Tạo sản phẩm không tinh khiết

c)

Dễ cháy nổ

d)

Không phản ứng với nước

64.

Một sinh viên vô tình hít phải khí axetilen trong phòng thí nghiệm. Cảm giác cay, nóng mắt là do:

a)

Axetilen dễ oxy hóa tạo aldehyd kích ứng

b)

Axetilen là khí trơ

c)

Axetilen không phản ứng với oxy

d)

Axetilen gây mê

65.

Một bình axetilen phát nổ dù không có lửa trực tiếp. Nguyên nhân là:

a)

Phân hủy tỏa nhiệt mạnh, tự bốc cháy khi nén hoặc sốc cơ học

b)

Áp suất thấp

66.

Trong tổng hợp thuốc kháng viêm, nhóm ankin được dùng vì:

a)

Dễ tạo khung carbon mới qua phản ứng cộng

b)

Dễ phân hủy

c)

Không tan trong dung môi hữu cơ

d)

Không phản ứng với halogen

67.

Xúc tác Lindlar trong phản ứng hydro hóa có tác dụng:

a)

Tạo anken cis từ ankin

b)

Tạo anken trans

c)

Tạo ankan

d)

Oxi hóa ankin

68.

Một thuốc kháng viêm tổng hợp có chứa liên kết ba. Nhóm này giúp:

a)

Cung cấp vị trí phản ứng sinh hóa

b)

Tăng độ bền trong cơ thể

c)

Làm thuốc ít tan trong mỡ

d)

Giảm hoạt tính

69.

Phản ứng cháy của axetilen tạo:

a)

CO₂ và H₂O

b)

CH₄

c)

C và H₂O

d)

CO

70.

Tại sao axetilen không dùng làm khí gây mê trong y học?

a)

Dễ cháy nổ

b)

Không gây mê

c)

Quá đắt

71.

Một kỹ thuật viên làm việc lâu với toluene bị chóng mặt, mệt mỏi, run tay. Nguyên nhân là:

a)

Toluen ức chế hệ thần kinh trung ương

b)

Toluen kích thích não

c)

Toluen tan trong nước, gây mất nước

d)

Toluen không bay hơi

72.

Ngộ độc benzen mạn tính thường gây:

a)

Thiếu máu bất sản

b)

Viêm phổi

c)

Tăng men gan

d)

Viêm da

73.

267. Tiếp xúc lâu dài với hơi xylen gây:

a)

Nhức đầu, mệt mỏi

b)

Viêm gan

c)

Kích ứng da mạnh

d)

Gây mù

74.

Trong sản xuất polystyren, monomer sử dụng là:

a)

Styren

b)

Toluen

c)

Benzen

d)

Xylen

75.

Phát hiện benzen trong mẫu khí bằng phương pháp:

a)

Phổ hấp thụ UV ở 254 nm

b)

Phản ứng với NaOH

c)

Tạo kết tủa bạc

76.

Trong tổng hợp aspirin, dung môi dùng thường là toluen vì:

a)

Toluen là dung môi không phân cực, hòa tan tốt acid salicylic

b)

Toluen phản ứng tạo sản phẩm phụ

c)

Toluen tan trong nước

d)

Toluen tạo muối với acid

77.

Nhóm thế –CH₃ trong benzen định hướng phản ứng thế vào vị trí:

a)

Ortho, para

b)

Meta

c)

Giữa vòng

d)

Bất kỳ

78.

Nhóm thế –NO₂ trong nitrobenzen định hướng phản ứng thế tiếp theo vào vị trí:

a)

Meta

b)

Ortho

c)

Para

d)

Ortho, para

79.

Các hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs) như benzo[a]pyren gây ung thư vì:

a)

Tạo epoxide gắn vào DNA -> đột biến gen

b)

Tạo CO₂

c)

Phản ứng với protein

d)

Bị oxy hóa nhanh

80.

Styren dễ gây độc hơn toluen vì:

a)

Có liên kết đôi dễ phản ứng, tạo epoxide độc

b)

Bay hơi chậm

c)

Không tan lipid

81.

Trong phản ứng nitro hóa benzen, tác nhân thực hiện là:

a)

NO₂⁺ (ion nitronium)

b)

HNO₃

c)

H₂SO₄

d)

NO

82.

Ngộ độc nitrobenzen biểu hiện da xanh tím. Nguyên nhân là:

a)

Methemoglobin tăng, Hb không vận chuyển được O2

b)

CO2 tăng

c)

Hb giảm

d)

Nitrat máu

83.

Thuốc giải độc đặc hiệu trong ngộ độc nitrobenzen là:

a)

Xanh methylen

b)

Atropin

c)

Vitamin B6

d)

Glucose

84.

Một người công nhân làm trong xưởng luyện than có xét nghiệm thấy chất benzo[a]pyren trong máu. Chất này gây ung thư do:

a)

Tạo epoxide gắn DNA, gây đột biến gen

b)

Làm giảm oxy mô

c)

Tạo CO2 trong máu

d)

Kích thích tuỷ xương

85.

Trong khói thuốc lá có chứa nhiều hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs) như:

a)

A. Benzo[a]pyren, anthracen, phenanthren

b)

B. Ethylen, benzen

c)

C. Cyclohexan

86.

Một bệnh nhân uống nhầm methanol, xử trí ban đầu là gì?

a)

Dùng ethanol làm thuốc giải

b)

Uống thêm nước

c)

Truyền glucose

d)

Gây nôn

87.

Ngộ độc isopropanol có triệu chứng chính là:

a)

Ức chế thần kinh trung ương, hạ huyết áp

b)

Tăng thân nhiệt

c)

Co giật

d)

Tăng phản xạ

88.

Trong cấp cứu, ethanol được dùng ngoài da để làm gì?

a)

Làm giãn mạch, hạ nhiệt nhanh

b)

Gây tê

c)

Giảm đau

d)

Sát trùng nhẹ

89.

Tại sao ethanol được dùng làm dung môi trong thuốc tiêm?

a)

Hòa tan chất kém tan, kháng khuẩn và giảm đau nhẹ

b)

Giảm đau tại chỗ

c)

Ức chế vi khuẩn

d)

Kháng khuẩn và giảm đau nhẹ

90.

Bệnh nhân nghiện rượu có nguy cơ thiếu vitamin nào nhất?

a)

Vitamin B1 (Thiamine)

b)

Vitamin C

c)

Vitamin D

d)

Vitamin K

91.

Khi một bệnh nhân bị bỏng phenol, biện pháp sơ cứu đầu tiên là?

a)

Rửa bằng glycerol hoặc dung dịch PEG

b)

Rửa bằng nước lạnh

c)

Rửa bằng acid yếu

d)

Đắp đá

92.

Một bệnh nhân hít hơi phenol lâu ngày dễ bị mắc bệnh gì?

a)

Kích thích niêm mạc, viêm phổi

b)

Tăng huyết áp

c)

Thiếu máu

d)

Mất nước

93.

Trong công nghiệp dược, dẫn xuất của phenol nào dưới đây được dùng làm thuốc giảm đau, hạ sốt?

a)

A. Paracetamol và Aspirin

b)

B. Paracetamol

c)

C. Aspirin

d)

D. Acid salicylic

94.

Khi điều chế thuốc sát khuẩn chứa phenol, cần lưu ý gì?

a)

Giảm nồng độ dưới 2%

b)

Dùng dung dịch bão hòa

c)

Pha với rượu 90%

d)

Đun sôi trước khi dùng

95.

Một dược liệu có phản ứng màu tím với FeCl3 có thể chứa chất nào?

a)

Tannin hoặc flavonoid phenolic

b)

Alkaloid

c)

Terpenoid

d)

Saponin

96.

Một bệnh nhân bị ngộ độc kim loại nặng (như thủy ngân, asen). Thuốc giải độc nào sau đây có chứa nhóm –SH giúp tạo phức với kim loại?

a)

Dimercaprol (BAL)

b)

Paracetamol

c)

Aspirin

d)

Ibuprofen

97.

Một loại thuốc mỡ trị nấm chứa hợp chất thiol bị đổi màu và mất tác dụng sau thời gian dài bảo quản. Nguyên nhân có thể là do?

a)

Bị oxi hóa tạo disulfide

b)

Bị khử

c)

Bay hơi hoàn toàn

d)

Phản ứng với nước

98.

Trong quá trình phẫu thuật, sử dụng ether làm thuốc mê yêu cầu điều kiện phòng mổ đặc biệt vì sao?

a)

Ether dễ cháy nổ khi tiếp xúc tia lửa

b)

Ether phản ứng với oxy trong không khí tạo độc chất

c)

Ether bị phân hủy nhanh ở nhiệt độ thường

d)

Ether không đủ mạnh để gây mê

99.

Một bài thuốc cổ truyền sử dụng tinh dầu chứa ether thơm (như eugenol trong đinh hương) để giảm đau răng. Cơ chế chính của ether này là?

a)

Ức chế dẫn truyền thần kinh đau ngoại vi

b)

Ức chế enzyme tiêu hóa

c)

Tăng tiết dịch vị

d)

Kích thích thần kinh trung ương