wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch sử (tn)

Total questions: 78

Worksheet time: 2hrs 57mins

Name
Class
Date
1.

Năm 1920, quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á thành lập Đảng Cộng sản?

a)

In-đô-nê-xi-a

b)

Việt Nam

c)

Ma-lay-xi-a

d)

Thái Lan

2.

Năm 1945, quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á tuyên bố độc lập muộn nhất?

a)

Việt Nam

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Lào

d)

Thái Lan

3.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á được coi là một trong bốn "con rồng kinh tế" của châu Á?

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Xin-ga-po

d)

In-đô-nê-xi-a

4.

Từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX, nhân dân In-đô-nê-xi-a nổi dậy đấu tranh chống lại ách cai trị của thực dân nào sau đây?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Tây Ban Nha

d)

Hà Lan

5.

Trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, nhân dân Lào nổi dậy đấu tranh chống lại chế độ cai trị của thực dân nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Ban Nha

d)

Hà Lan

6.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á tận dụng thời cơ Nhật Bản đầu hàng Đồng minh không điều kiện (tháng 8-1945) để tiến hành giành độc lập?

a)

Mi-an-ma, Lào, Thái Lan

b)

In-đô-nê-xi-a, Phi-lip-pin, Lào

c)

Thái Lan, Việt Nam, Cam-pu-chia

d)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Lào

7.

Trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, nhân dân Mi-an-ma nổi dậy đấu tranh chống lại chế độ cai trị của thực dân nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Tây Ban Nha

d)

Hà Lan

8.

Cuối thế kỉ XIX, Việt Nam, Lào, Campuchia đã trở thành thuộc địa của thực dân nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Tây Ban Nha

d)

Bồ Đào Nha

9.

Sự hình thành khuynh hướng vô sản trong phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc ở Đông Nam Á gắn liền với sự ra đời và phát triển của giai cấp nào?

a)

nông dân

b)

công nhân

c)

tư sản

d)

địa chủ

10.

Từ giữa những năm 50 đến giữa những năm 60 của thế kỉ XX, nhóm năm nước sáng lập ASEAN đã tiến hành chiến lược phát triển kinh tế nào sau đây?

a)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu

b)

Công nghiệp hóa lấy xuất khẩu làm chủ đạo

c)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa toàn quốc

d)

Quốc hữu hóa các doanh nghiệp nước ngoài

11.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng quá trình chuyển biến của cách mạng ở khu vực Đông Nam Á từ cuối thế kỉ XIX đến năm 1920?

a)

Đấu tranh chính trị sang đấu tranh vũ trang giành chính quyền

b)

Đấu tranh vũ trang sang đấu tranh chính trị giành độc lập dân tộc

c)

Đấu tranh chống xâm lược sang đấu tranh giành độc lập dân tộc

d)

Đấu tranh giành độc lập dân tộc sang đấu tranh giành chính quyền

12.

Lực lượng lãnh đạo nòng cốt trong phong trào đấu tranh chống thực dân Anh ở Mi-an-ma vào đầu thế kỉ XX là

a)

các vị cao tăng và trí thức

b)

công nhân và tư sản dân tộc

c)

nông dân và địa chủ phong kiến

d)

các lực lượng phong kiến địa phương

13.

Sau nhiều thế kỉ là thuộc địa của chủ nghĩa thực dân, phần lớn các quốc gia Đông Nam Á vẫn là những nước

a)

công nghiệp phát triển

b)

nông nghiệp lạc hậu

c)

công nghiệp mới

d)

công nghiệp lạc hậu

14.

Mẫu thuần bao trùm lên xã hội Đông Nam Á trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX là gì?

a)

Nhân dân Đông Nam Á với thực dân xâm lược

b)

Giai cấp nông dân và địa chủ phong kiến

c)

Giai cấp tư sản với chính quyền thực dân

d)

Giai cấp vô sản với giai cấp tư sản

15.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng tác động từ chính sách "chia để trị" của thực dân phương Tây đối với khu vực Đông Nam Á?

a)

Tranh chấp biên giới

b)

Xung đột sắc tộc, tôn giáo

c)

Tranh chấp lãnh thổ

d)

Gắn kết khu vực và thế giới

16.

Lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Nam Hán năm 938 là

a)

Ngô Quyền

b)

Trần Hưng Đạo

c)

Lê Lợi

d)

Quang Trung - Nguyễn Huệ

17.

Ai là người lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Tống trên sông Bạch Đằng?

a)

Lý Thường Kiệt

b)

Lê Hoàn

c)

Ngô Quyền

d)

Trần Quốc Tuấn

18.

Trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Thanh, vua Quang Trung đã sử dụng chiến thuật quân sự nào?

a)

Thần tốc, bất ngờ

b)

Vườn không nhà trống

c)

Tiên phát chế nhân

d)

Đóng cọc trên sông

19.

Câu nói: "Vua tôi đồng tâm, anh em hòa mục, cả nước góp sức, giặc phá phải bại..." của Trần Quốc Tuấn đã đề cập đến nguyên nhân nào dẫn đến thắng lợi của quân dân nhà Trần?

a)

Tinh thần đoàn kết của quân dân ta

b)

Kế sách đánh giặc khôn khéo

c)

Tinh thần nghĩa của kháng chiến

d)

Kẻ địch gặp khó khăn

20.

Cuộc kháng chiến chống quân Triệu xâm lược năm 179 TCN thất bại đã dẫn đến sự sụp đổ của nhà

a)

Văn Lang

b)

Âu Lạc

c)

Vạn Xuân

d)

Nam Việt

21.

Ở khu vực Đông Nam Á, Việt Nam có vị trí địa lí nào sau đây?

a)

Là cầu nối giữa Trung Quốc với khu vực Đông Nam Á

b)

Nằm trên tuyến đường giao thông kết nối châu Á và châu Phi

c)

Là quốc gia có diện tích và dân số lớn nhất Đông Nam Á

d)

Lãnh thổ gồm Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo

22.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào?

a)

Đánh nhanh, thẳng vào sào huyệt

b)

Tiên phát chế nhân

c)

Vây thành, diệt viện

d)

Vườn không nhà trống

23.

Nội dung nào sau đây không phải là truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam được hun đúc nên từ lịch sử chống giặc ngoại xâm?

a)

Lòng yêu nước tha thiết

b)

Tinh thần đoàn kết keo sơn

c)

Tinh thần quân hiếu chiến

d)

Trí thông minh sáng tạo

24.

Nội dung nào sau đây không phải là truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam được hun đúc nên từ lịch sử chống giặc ngoại xâm?

a)

Lòng yêu nước tha thiết

b)

Tinh thần đoàn kết keo sơn

c)

Giải quyết tranh chấp bằng bạo lực

d)

Trí thông minh sáng tạo

25.

Trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến nào sau đây không giành được thắng lợi?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán của Ngô Quyền

b)

Kháng chiến chống quân Thanh của Quang Trung

c)

Kháng chiến chống quân Mông - Nguyên của nhà Trần

d)

Kháng chiến chống Pháp của triều đình nhà Nguyễn

26.

Trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến nào sau đây giành được thắng lợi?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán của Ngô Quyền

b)

Kháng chiến chống quân Thanh của Quang Trung

c)

Kháng chiến chống quân Mông - Nguyên của nhà Trần

d)

Kháng chiến chống quân Minh xâm lược của nhà Hồ

27.

Trong suốt quá trình lịch sử, dân tộc Việt Nam luôn phải đối phó với nhiều thế lực ngoại xâm và tiến hành nhiều cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Là quốc gia có vị trí địa chiến lược quan trọng

b)

Được xem là cái nôi của văn minh nhân loại

c)

Là trung tâm văn hóa bật nhất phương Đông

d)

Là một quốc gia chưa có độc lập, chủ quyền

28.

Trong lịch sử Việt Nam, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc có vai trò quyết định đối với

a)

sự sinh tồn và phát triển của dân tộc Việt Nam

b)

chính sách đối nội, đối ngoại của đất nước

c)

chiều hướng phát triển kinh tế của đất nước

d)

tình hình văn hóa - xã hội của quốc gia

29.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng nguyên nhân thắng lợi của chiến thắng Bạch Đằng (năm 938)?

a)

Quân Nam Hán chủ quan, hiểu chiến, không thông thạo địa hình

b)

Nhân dân Việt Nam có tinh thần yêu nước, ý chí đấu tranh bất khuất

c)

Quân Nam Hán lực lượng ít, khí thế chiến đấu kém cỏi, vũ khí thô sơ

d)

Tài thao lược và tài tổ chức chỉ huy của Ngô Quyền cùng các tướng lĩnh khác

30.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến thất bại của nhà Hồ trong cuộc kháng chiến chống quân Minh ở thế kỉ XV?

a)

Chủ trương đánh phòng ngự, xây thành cố thủ

b)

Không nhận được sự ủng hộ to lớn của nhân dân

c)

Triều đình chỉ có ít tướng lĩnh và quân chính quy

d)

Nhà Hồ không có tướng tài giỏi chỉ huy quân đội

31.

Trong cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Việt Nam (1858-1884) thất bại vì lí do chủ yếu nào sau đây?

a)

Nhân dân Việt Nam không có tinh thần yêu nước

b)

Hạn chế về giai cấp lãnh đạo và đường lối đấu tranh

c)

Quân Pháp luôn huy động lực lượng áp đảo, vũ khí mạnh

d)

Phong trào đấu tranh của nhân dân diễn ra chậm nổi

32.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân khách quan dẫn đến một số cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước năm 1945 bị thất bại?

a)

Giai cấp lãnh đạo không xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân

b)

Tương quan lực lượng không có lợi cho nhân dân Việt Nam

c)

Cách phong trào cả nước diễn ra khi không có giai cấp lãnh đạo

d)

Sai lầm trong cách tổ chức, lãnh đạo quần chúng đấu tranh

33.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước năm 1945?

a)

Các cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam đều diễn ra dưới tính chất chính nghĩa

b)

Sự đoàn kết một lòng của toàn thể nhân dân Việt Nam qua các cuộc đấu tranh

c)

Kế sách đúng đắn, nghệ thuật quân sự độc đáo, linh hoạt, sáng tạo trong kháng chiến

d)

Tương quan lực lượng chênh lệch theo hướng có lợi cho nhân dân Việt Nam

34.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước năm 1945?

a)

Tương quan lực lượng chênh lệch có lợi cho nhân dân Việt Nam

b)

Kế sách đánh giặc đúng đắn, linh hoạt, nghệ thuật quân sự độc đáo

c)

Thái độ chủ quan, chưa chuẩn bị chu đáo của quân xâm lược

d)

Tận dụng tiềm lực kinh tế mạnh để phát triển hệ thống quân sự

35.

Nguyên nhân nào sau đây là nguyên nhân khách quan nào dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam?

a)

Kế sách đánh giặc đúng đắn, linh hoạt, nghệ thuật quân sự độc đáo, sáng tạo.

b)

Các cuộc bảo vệ độc lập dân tộc của Việt Nam mang tính chính nghĩa.

c)

Các cuộc chiến tranh xâm lược của ngoại bang mang tính phi nghĩa.

d)

Tinh thần yêu nước, đoàn kết, ý chí bất khuất của người Việt.

36.

Nguyên nhân nào sau đây không phản ánh đúng nguyên nhân dẫn đến sự thất bại của một số cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam?

a)

Tương quan lực lượng quá chênh lệch.

b)

Những sai lầm trong đường lối kháng chiến.

c)

Không xây dựng được khối đoàn kết toàn dân.

d)

Không có tướng lĩnh tài giỏi, thành lũy kiên cố.

37.

Nguyên nhân chủ quan nào mang tính quyết định đối với thắng lợi của các cuộc kháng chiến?

a)

Đường lối quân sự đúng đắn, linh hoạt, độc đáo, sáng tạo.

b)

Các tướng lĩnh yêu nước, dũng cảm, tài năng mưu lược.

c)

Sự đoàn kết đồng lòng, dũng cảm, kiên cường của nhân dân.

d)

Sức mạnh kinh tế, văn hóa, giáo dục và quân sự mạnh.

38.

Quan điểm toàn dân đánh giặc trong chiến tranh bảo vệ Tổ quốc có ý nghĩa gì?

a)

Là điều kiện để mọi người dân được tham gia đánh giặc, giữ nước.

b)

Là điều kiện để phát huy cao nhất yếu tố con người và vũ khí trong chiến tranh.

c)

Là điều kiện phát huy cao nhất sức mạnh tổng hợp trong cuộc chiến tranh.

d)

Là điều kiện để tổ chức chiến tranh rộng khắp, mọi nơi, mọi lúc.

39.

Sách giáo khoa Lịch sử 11 có viết: "Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc là cuộc chiến tranh chính nghĩa...". Tính chất chính nghĩa của cuộc chiến tranh được nhận biết chủ yếu dựa trên cơ sở nào?

a)

Hình thức tiến hành chiến tranh.

b)

Lực lượng tiến hành chiến tranh.

c)

Mục tiêu của chiến tranh.

d)

Phương châm tiến hành chiến tranh.

40.

Thắng lợi trong cuộc kháng chiến chống xâm lược Mông - Nguyên của nhà Trần đã góp phần xây đắp nên truyền thống quân sự nào?

a)

Tập hợp đông đảo nhân dân đánh giặc.

b)

Tránh chỗ mạnh, đánh vào chỗ yếu.

c)

Nước nhỏ chống lại kẻ thù mạnh hơn nhiều lần.

d)

Buộc địch chuyển từ chủ động sang bị động.

41.

Cuộc kháng chiến chống quân Nam Hán (938) của Ngô Quyền có điểm khác biệt nào so với các cuộc kháng chiến chống quân xâm lược của dân tộc Việt Nam thời Bắc thuộc?

a)

Lần đầu tiên khôi phục được độc lập dân tộc.

b)

Lần đầu tiên thành lập chính quyền mới, tự trị.

c)

Được chính quyền phương Bắc công nhận độc lập.

d)

Mở ra thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài cho dân tộc.

42.

Trong cuộc kháng chiến chống quân Mông - Nguyên ở thế kỷ XIII của nhân dân Việt Nam, tiếng hô "Sát Thát" ở hội nghị Bình Than, quyết tâm "Đánh" tại Hội nghị Diên Hồng cùng lá cờ theo sau chữ vàng "Phá giặc mạnh, bảo dân vua" đã thể hiện gì?

a)

Tinh thần "Hào khí Đông A" dưới triều Trần.

b)

Thái độ xem nhẹ nhân dân đối với lực lượng của quân dân nhà Trần.

c)

Quyết tâm chủ động tấn công giặc của quân dân nhà Trần.

d)

Sự đồng lòng nhất trí đánh giặc của quân dân nhà Trần.

43.

Từ sự thất bại của một số cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử dân tộc Việt Nam đã để lại bài học kinh nghiệm quý báu nào sau đây?

a)

Coi trọng việc xây dựng và phát huy khối đại đoàn kết toàn dân.

b)

Chính sách hòa hiếu với các nước lớn để tránh nguy cơ chiến tranh.

c)

Phát huy sức mạnh nội tại của quốc gia làm nền tảng duy trì hòa bình.

44.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam?

a)

Các cuộc đấu tranh đều do triều đình lãnh đạo.

b)

Tất cả các cuộc đấu tranh trên cả nước đều giành được thắng lợi giòn giã.

c)

Các triều đại quân chủ đều phát huy được khối đại đoàn kết toàn dân.

d)

Dựng nước đi đôi với giữ nước, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa.

45.

Điểm chung trong nguyên nhân thất bại của cuộc kháng chiến chống quân Minh dưới triều Hồ và kháng chiến chống Pháp dưới triều Nguyễn là

a)

Triều đình không huy động được sức mạnh toàn dân.

b)

Đều không có sự lãnh đạo tài tình của các tướng giỏi.

c)

Không nhận rõ chỗ mạnh, chỗ yếu của quân địch.

d)

Đánh mất độc lập, tự chủ của quốc gia, dân tộc.

46.

Điểm tương đồng chi phối kết thúc chiến tranh của cuộc kháng chiến chống Tống thời Lý và kháng chiến chống Mông - Nguyên thời Trần là

a)

Áp dụng lực quân sự quyết đoán rồi phải ký hòa ước.

b)

Áp dụng cách thức đánh nhanh, thần tốc để tiêu diệt địch.

c)

Chủ động giảng hòa trên chiến thắng để giữ gìn hòa hiếu.

d)

Quyết tâm tiêu diệt hoàn toàn tàn dư quân giặc, bảo vệ lãnh thổ.

47.

Trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam hiện nay, chúng ta có thể vận dụng bài học kinh nghiệm nào từ thắng lợi của lần kháng chiến chống quân xâm lược Mông - Nguyên dưới thời Trần?

a)

Tập trung vào việc xây dựng thành lũy kiên cố.

b)

Xây dựng kế hoạch tác chiến bất ngờ.

c)

Bồi dưỡng sức dân, củng cố khối đoàn kết dân tộc.

d)

Chỉ thông công để đánh trước thế mạnh của giặc.

48.

Trận Bạch Đằng năm 938 (do Ngô Quyền lãnh đạo) với trận Bạch Đằng năm 1288 (do Trần Quốc Tuấn lãnh đạo) đều có điểm chung nào?

a)

Diễn ra khi giặc từ ngoài biển tiến vào.

b)

Diễn ra khi giặc rút lui về nước.

c)

Giết chết các tướng của quân giặc.

d)

Sử dụng kế sách "đóng cọc gỗ" trên sông.

49.

Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Minh của nhà Hồ (1406 - 1407) thất bại đã để lại bài học kinh nghiệm nào cho các cuộc chiến đấu chống ngoại xâm, bảo vệ Tổ quốc sau này?

a)

Xây dựng thành lũy chiến đấu kiên cố.

b)

Quy tụ những tướng lĩnh tài giỏi.

c)

Đoàn kết được lực lượng toàn dân.

d)

Xây dựng thực lực lực lượng quân sự mạnh.

50.

Các cuộc khởi nghĩa trong thời Bắc thuộc của nhân dân Việt Nam diễn ra trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Đất nước có độc lập, chủ quyền.

b)

Đất nước mất độc lập, tự chủ.

c)

Trung Quốc bị Mông Cổ đô hộ.

d)

Nhân dân Việt Nam đã tự động hóa.

51.

Cuộc khởi nghĩa nào sau đây mở đầu thời kì đấu tranh chống Bắc thuộc của nhân dân Việt Nam?

a)

Hai Bà Trưng.

b)

Bà Triệu.

c)

Lý Bí.

d)

Phùng Hưng.

52.

Sự kiện nào sau đây đã kết thúc hoàn toàn hơn 1000 năm đô hộ của phong kiến phương Bắc, mở ra thời kì độc lập, tự chủ lâu dài cho dân tộc Việt Nam?

a)

Khởi nghĩa Phùng Hưng lật đổ ách đô hộ của nhà Đường, giành quyền tự chủ.

b)

Khởi nghĩa Lý Bí chống nhà Lương thắng lợi, lập ra nhà nước Vạn Xuân.

c)

Trận chiến trên sông Bạch Đằng (938) do Ngô Quyền lãnh đạo toàn thắng.

d)

Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo kết thúc thắng lợi hoàn toàn.

53.

Cuộc khởi nghĩa nào sau đây của nhân dân Việt Nam có nhiệm vụ lật đổ ách thống trị của nhà Minh?

a)

Khởi nghĩa Lam Sơn.

b)

Khởi nghĩa Tây Sơn.

c)

Khởi nghĩa Lý Bí.

d)

Khởi nghĩa Phùng Hưng.

54.

Khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) diễn ra trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Đại Việt bị nhà Nguyên cai trị.

b)

Đại Việt bị nhà Minh đô hộ.

c)

Đại Việt có độc lập, chủ quyền.

d)

Nhà Lê đổ nát, suy yếu.

55.

Phong trào Tây Sơn (1771-1802) bùng nổ nhằm thực hiện một trong những nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Giải quyết mâu thuẫn giai cấp.

b)

Giải phóng dân tộc thoát khỏi ách đô hộ.

c)

Hoàn thành thống nhất đất nước.

d)

Bảo vệ quyền lợi dân chủ của nhân dân.

56.

Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) kết thúc thắng lợi được đánh dấu bằng sự kiện nào sau đây?

a)

Hội thề ở Lũng Nhai (Thanh Hóa).

b)

Hội thề Đồng Quan (Hà Nội).

c)

Chiến thắng Tốt Động–Chúc Động.

d)

Chiến thắng Ngọc Hồi–Đống Đa.

57.

Năm 1786, nghĩa quân Tây Sơn giành được thắng lợi nào sau đây?

a)

Lật đổ chính quyền chúa Trịnh ở Đàng Ngoài.

b)

Đánh tan 5 vạn quân Xiêm xâm lược.

c)

Lật đổ chính quyền chúa Nguyễn ở Đàng Trong.

d)

Đánh tan hơn 29 vạn quân Mãn Thanh xâm lược.

58.

Nội dung nào sau đây không phải là chính sách cai trị của nhà Minh đối với nhân dân Việt Nam?

a)

Thực hiện chính sách đồng hóa về văn hóa, ngu dân.

b)

Thi hành chính sách chia để trị về hành chính.

c)

Đặt ra nhiều thứ thuế và chế độ lao dịch nặng nề.

d)

Duy trì bộ máy cai trị cũ từ trung ương đến địa phương.

59.

Nội dung nào sau đây không phải là bối cảnh dẫn đến bùng nổ phong trào Tây Sơn?

a)

Đại Việt mất đi độc lập, tự chủ.

b)

Đất nước đang bị chia cắt kéo dài.

c)

Nguy cơ bị các thế lực ngoại xâm đe dọa.

d)

Đất nước bị khủng hoảng về kinh tế, chính trị.

60.

Nhận xét về cuộc kháng chiến chống chiến lược xâm lược thời Lý – Trần, khởi nghĩa Lam Sơn diễn ra trong bối cảnh

a)

nước Đại Ngu đã bị nhà Minh đô hộ.

b)

Đại Việt là quốc gia độc lập, có chủ quyền.

c)

nhà Minh lâm vào khủng hoảng, suy yếu.

d)

nhà Nguyễn lâm vào khủng hoảng, suy yếu.

61.

Thắng lợi của nghĩa quân Lam Sơn đã

a)

buộc nhà Minh phải thần phục, cống nạp sản vật cho Đại Việt.

b)

kết thúc 20 năm đô hộ của nhà Minh, khôi phục độc lập dân tộc.

c)

đưa nước Đại Việt trở thành cường quốc hùng mạnh châu Á.

d)

mở ra thời kì đấu tranh giành độc lập, tự chủ cho dân tộc Việt Nam.

62.

Trong cuộc chiến đấu ở sông Xim (1785), cách đánh của quân Tây Sơn có điểm gì độc đáo?

a)

Tấn công trước để chia cắt thế mạnh của địch.

b)

Tiếp chiến kế sách “vườn không nhà trống”.

c)

Triệt để thực hiện kế sách “công tâm”.

d)

Nghi binh, lừa địch vào trận địa mai phục.

63.

Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) mang tính chất nào sau đây?

a)

Tính nhân dân rộng rãi.

b)

Cuộc đấu tranh giai cấp quyết liệt.

c)

Chiến tranh thống nhất đất nước.

d)

Khởi nghĩa tự phát của nông dân.

64.

Tư tưởng động lực vận dụng xuyên suốt trong khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) nhằm giành độc lập dân tộc là

a)

Trung quân ái quốc.

b)

Tự do, dân chủ.

c)

Chính đáng, tự quyết.

d)

Nhân nghĩa.

65.

Năm 1771, ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ dựng cờ khởi nghĩa nhằm

a)

lật đổ ách cai trị của quân Thanh.

b)

chống lại chính quyền chúa Nguyễn.

c)

chống lại chính quyền Lê – Trịnh.

d)

chống lại chính quyền phương Bắc.

66.

Phong trào Tây Sơn (1771-1802) mang tính chất nào sau đây?

a)

Chiến tranh tự vệ.

b)

Chiến tranh đế quốc.

c)

Giải phóng dân tộc.

d)

Khởi nghĩa nông dân.

67.

Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 của nhân dân Việt Nam có ý nghĩa to lớn

a)

là lần đầu tiên Đại Việt giành được độc lập dân tộc.

b)

mở ra thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài cho dân tộc.

c)

đánh tan hoàn toàn âm mưu xâm lược của phương Bắc.

d)

lần đầu tiên Đại Việt xây dựng được chính quyền tự chủ.

68.

Nguyên nhân có tính quyết định dẫn đến thắng lợi của khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) là

a)

do tương quan lực lượng theo hướng có lợi cho nghĩa quân.

b)

quân Minh thiếu quyết tâm, thiếu lương thực, vũ khí chiến đấu.

c)

nghĩa quân có ý thức kỷ luật cao, lực lượng đông, vũ khí hiện đại.

d)

nhân dân Việt Nam có lòng yêu nước, quyết tâm đuổi giặc.

69.

Nguyên nhân sâu xa dẫn đến bùng nổ các cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam thời Bắc thuộc là

a)

nhân dân Việt Nam đã thiết lập được chính quyền vững mạnh.

b)

chính quyền đô hộ của phương Bắc khủng hoảng, tổ chức lỏng lẻo.

c)

do ách cai trị, bóc lột nặng nề của chính quyền đô hộ phương Bắc.

d)

do mâu thuẫn giữa các tầng lớp nhân Việt với chính quyền đô hộ.

70.

Phong trào Tây Sơn (1771-1802) đã

a)

lật đổ ách đô hộ của nhà Thanh ở Việt Nam.

b)

hoàn thành thống nhất đất nước về mọi mặt.

c)

đánh tan các thế lực ngoại xâm hùng mạnh.

d)

ngăn chặn được nguy cơ Pháp xâm lược.

71.

Phong trào Tây Sơn (1771-1802) đã

a)

lật đổ ách đô hộ của nhà Thanh ở Việt Nam.

b)

hoàn thành thống nhất đất nước về mọi mặt.

c)

xóa bỏ tình trạng chia cắt đất nước kéo dài.

d)

ngăn chặn được nguy cơ Pháp xâm lược.

72.

Trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam, cuộc khởi nghĩa nào sau đây vừa thực hiện một thời kì và kết thúc chiến công hiển hách?

a)

Khởi nghĩa Lam Sơn.

b)

Khởi nghĩa Tây Sơn.

c)

Khởi nghĩa Lý Bí.

d)

Khởi nghĩa Phùng Hưng.

73.

Trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam, cuộc khởi nghĩa nào sau đây vừa thực hiện nhiệm vụ đấu tranh giai cấp, vừa thực hiện nhiệm vụ dân tộc?

a)

Khởi nghĩa Lam Sơn.

b)

Khởi nghĩa Tây Sơn.

c)

Khởi nghĩa Lý Bí.

d)

Khởi nghĩa Phùng Hưng.

74.

Một trong những đóng góp to lớn của phong trào Tây Sơn (1771-1802) đối với lịch sử dân tộc Việt Nam

a)

lật đổ ách đô hộ tàn bạo của nhà Minh ở Việt Nam.

b)

thống nhất đất nước hoàn toàn về mặt nhà nước.

c)

bước đầu hoàn thành sự nghiệp thống nhất đất nước.

d)

ngăn chặn được nguy cơ Pháp xâm lược Việt Nam.

75.

Điểm khác nhau giữa chiến thắng Bạch Đằng năm 938 của Ngô Quyền với khởi nghĩa Hai Bà Trưng năm 40 là gì?

a)

Mở đầu cho cuộc đấu tranh chống đô hộ của nhân dân Âu Lạc.

b)

Bảo vệ vững chắc nền độc lập tự chủ của đất nước.

c)

Giành được độc lập tự chủ.

d)

Kết thúc hơn một nghìn năm đô hộ phong kiến phương Bắc.

76.

Một trong những công lao to lớn của Ngô Quyền đối với lịch sử dân tộc Việt Nam là

a)

mở đầu thời kì đấu tranh chống Bắc thuộc.

b)

lãnh đạo nhân dân tiến hành tống khởi nghĩa.

c)

mở đầu thời kì phong kiến độc lập, tự chủ.

d)

lật đổ ách đô hộ tàn bạo của nhà Đường.

77.

Một trong những đóng góp to lớn của Hai Bà Trưng trong cuộc đấu tranh giành độc lập thời Bắc thuộc là

a)

mở ra thời kì đấu tranh chống đô hộ.

b)

mở ra thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài.

c)

đập tan âm mưu xâm lược của nhà Đường.

d)

xây dựng nhà nước Vạn Xuân lớn mạnh.

78.

Một trong những đóng góp to lớn của Hai Bà Trưng trong cuộc đấu tranh giành độc lập thời Bắc thuộc là

a)

góp phần hình thành nên những truyền thống tốt đẹp của phụ nữ Việt Nam.

b)

mở ra thời kỳ độc lập, tự chủ kéo dài trong lịch sử dân tộc Việt Nam.

c)

đập tan hoàn toàn âm mưu xâm lược Đại Việt của chính quyền phương Bắc.

d)

giành lại độc lập dân tộc, giữ gìn văn hóa, xây dựng nhà nước Vạn Xuân.