wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về năng lượng trong cơ thể

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Năng lượng nào sau đây là động năng?

a)

Tồn tại ở nơi nào đang có sự chuyển động trong cơ thể

b)

Được sinh ra trong sự vận chuyển thành dòng của các ion mang điện tích qua màng tế bào

c)

Tồn tại trong các liên kết hóa học

d)

Không sinh công

2.

Năng lượng nào sau đây là điện năng?

a)

Tồn tại ở nơi nào đang có sự chuyển động trong cơ thể

b)

Được sinh ra trong sự vận chuyển thành dòng của các ion mang điện tích qua màng tế bào

c)

Tồn tại trong các liên kết hóa học

d)

Không sinh công

3.

Năng lượng nào sau đây trong cơ thể không có khả năng sinh công?

a)

Hóa năng

b)

Động năng

c)

Nhiệt năng

d)

Điện năng

4.

Năng lượng nào sau đây trong cơ thể đảm bảo cho các kích thích được dẫn truyền đến tế bào?

a)

Điện năng

b)

Nhiệt năng

c)

Động năng

d)

Hóa năng

5.

Năng lượng nào sau đây trực tiếp sinh ra nhiệt năng?

a)

Năng lượng sinh công điện

b)

Năng lượng sinh công cơ học

c)

Năng lượng sinh công hóa học

d)

Năng lượng sinh công thẩm thấu

6.

Dạng năng lượng nào sau đây luôn được đào thải ra khỏi cơ thể?

a)

Hóa năng

b)

Động năng

c)

Điện năng

d)

Nhiệt năng

7.

Đặc điểm quá trình chuyển hóa năng lượng trong cơ thể là:

a)

Toàn bộ lượng nhiệt sinh ra từ các phản ứng chuyển hóa được sử dụng cho duy trì cơ thể

b)

Thức ăn là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho cơ thể

c)

Ba chất sinh năng lượng cho cơ thể là: protid, amin, lipid

d)

Chất sinh ra nhiều năng lượng nhất là glucid

8.

Loại năng lượng nào thiếu dẫn đến mệt mỏi khi chúng ta đói?

a)

Nhiệt năng

b)

Động năng

c)

Điện năng

d)

Hóa năng

9.

Những hoạt động nào tiêu hao năng lượng cho sự duy trì cơ thể?

a)

Chuyển hóa cơ sở, tăng trọng lượng, sinh sản

b)

Chuyển hóa cơ sở, vận cơ, sinh sản

c)

Chuyển hóa cơ sở, tiêu hóa, tăng trọng lượng

d)

Chuyển hóa cơ sở, vận cơ, tiêu hóa, điều nhiệt

10.

Điều kiện để do chuyển hóa cơ sở là:

a)

Không sinh sản, không phát triển cơ thể

b)

Không vận cơ, không điều nhiệt và không tiêu hóa

c)

Không vận cơ, không sinh sản, không điều nhiệt

d)

Không vận cơ, không phát triển cơ thể

11.

Hoạt động có vai trò duy trì cơ thể tồn tại bình thường là:

a)

Sinh sản

b)

Tăng chiều cao, cân nặng

c)

Rèn luyện thân thể

d)

Chuyển hóa cơ sở, vận cơ, điều nhiệt và tiêu hóa

12.

Trường hợp nào sau đây tiêu hao năng lượng cho sự phát triển cơ thể?

a)

Vận cơ

b)

Tiêu hóa

c)

Điều nhiệt

d)

Phục hồi sau ốm

13.

Tiêu hao năng lượng cho điều nhiệt là để đảm bảo cho:

a)

Thân nhiệt có thể thích ứng theo môi trường

b)

Thân nhiệt luôn thấp hơn nhiệt độ môi trường

c)

Thân nhiệt ổn định so với sự thay đổi của môi trường

d)

Thân nhiệt luôn cao hơn nhiệt độ môi trường

14.

Tiêu hao năng lượng cho điều hòa thân nhiệt là:

a)

Tiêu hao cho quá trình sinh nhiệt và quá trình thải nhiệt

b)

Tiêu hao cho quá trình vận cơ

c)

Tiêu hao cho quá trình hô hấp

d)

Tiêu hao cho quá trình tiêu hóa

15.

Câu 21. Khi vận cơ, lượng ATP tiêu hao sẽ biến đổi chủ yếu thành:

a)

Nhiệt năng

b)

Cơ năng

c)

Điện năng

d)

Hóa năng

16.

Nguyên nhân nào sau đây là CHỦ YẾU gây tiêu hao năng lượng cho sự duy trì cơ thể?

a)

Vận cơ

b)

Điều nhiệt

c)

Tiêu hóa

d)

Chuyển hóa cơ sở

17.

Đặc điểm của chuyển hóa cơ sở là:

a)

Diễn ra liên tục để duy trì cơ thể

b)

Đảm bảo cho sự sinh sản và phát triển

c)

Sản sinh năng lượng từ vận cơ

d)

Sản sinh năng lượng từ tiêu hóa

18.

Yếu tố nào sau đây gây tiêu hao năng lượng ít khi vận cơ?

a)

Cường độ vận cơ lớn

b)

Thời gian vận cơ dài

c)

Tư thế vận cơ thoải mái

d)

Mức độ thông thạo ít

19.

Đặc điểm của tiêu hao năng lượng cho sự duy trì cơ thể là:

a)

Chuyển hóa cơ sở tiêu hao ít năng lượng nhất

b)

Vận cơ càng mạnh tiêu hao càng nhiều năng lượng

c)

Tiêu hóa chỉ sinh năng lượng, không tiêu hao năng lượng

d)

Về mùa đông không cần tiêu hao năng lượng cho điều nhiệt

20.

Hoạt động nào sau đây ở trẻ nhỏ cần cung cấp nhiều năng lượng nhất?

a)

Phát triển cơ thể

b)

Duy trì cơ thể

c)

Điều hòa thân nhiệt

d)

Tiêu hóa thức ăn

21.

Ở người cao tuổi, năng lượng tiêu hao trong một ngày chủ yếu là để:

a)

Phát triển cơ thể

b)

Tăng khối lượng tế bào

c)

Tăng kích thước tế bào

d)

Duy trì cơ thể

22.

Trường hợp nào sau đây gây tiêu hao năng lượng cho sinh sản?

a)

Tóc dài ra

b)

Tóc bóng lên

c)

Tóc mọc lên

d)

Tóc thay màu

23.

Việc huấn luyện tay nghề, để tiết kiệm năng lượng cho người lao động, phải dựa trên yếu tố:

a)

Chuyển hóa cơ sở

b)

Tư thế vận cơ

c)

Cường độ vận cơ

d)

Mức độ thông thạo khi vận cơ

24.

Hai sinh viên nam A và B cùng tuổi, có sức khỏe tốt, cùng ở ký túc xá, A rất chăm tập thể thao, còn B thì ít tập. Một buổi sáng, A rủ B đến phòng tập gym, 2 bạn cùng tập 1 bài, bắt đầu tập từ lúc 9 giờ. Sau 15 phút B kêu mệt, trong khi A vẫn thấy khỏe. Yếu tố nào sau đây dẫn đến sự khác nhau giữa sinh viên A và B?

a)

Thời gian vận cơ

b)

Cường độ vận cơ

c)

Tư thế vận cơ

d)

Mức độ thông thạo

25.

Cơ sở nào sau đây để xây dựng chế độ ăn cho người lao động?

a)

Thời gian vận cơ

b)

Mức độ thông thạo

c)

Cường độ vận cơ

d)

Tư thế vận cơ

26.

Khi động vật ngủ đông, những hoạt động nào KHÔNG tiêu hao năng lượng của cơ thể?

a)

Hô hấp, tuần hoàn và tiêu hóa

b)

Tiêu hóa, điều nhiệt và vận cơ

c)

Vận cơ, tuần hoàn và tiêu hóa

d)

Tuần hoàn, hô hấp và tiết niệu.

27.

Đặc điểm thân nhiệt ở người bình thường là:

a)

Đo ở tất cả mọi vị trí của cơ thể đều có trị số là 37ºC

b)

Luôn hằng định

28.

Đặc điểm của thân nhiệt trung tâm là:

a)

Ảnh hưởng trực tiếp tới tốc độ các phản ứng chuyển hóa

b)

Thay đổi theo nhiệt độ môi trường

c)

Đo ở trực tràng giao động hơn đo ở miệng

d)

Đo ở nách là cao nhất

29.

Thân nhiệt trung tâm còn gọi là:

a)

Nhiệt độ vỏ của cơ thể

b)

Nhiệt độ của da

c)

Nhiệt độ của gan

d)

Nhiệt độ lõi của cơ thể

30.

Bản chất của thân nhiệt trung tâm là nhiệt độ của:

a)

b)

Da

c)

Niêm mạc

d)

Các tạng

31.

Thân nhiệt ngoại vi còn gọi là:

a)

Nhiệt độ của máu

b)

Nhiệt độ của da

c)

Nhiệt độ của gan

d)

Nhiệt độ của cơ

32.

Nhiệt độ vùng nào của cơ thể biến động theo nhiệt độ môi trường?

a)

Máu

b)

Trực tràng

c)

Da

d)

Gan

33.

Đặc điểm của thân nhiệt ngoại vi là:

a)

Ảnh hưởng trực tiếp tốc độ các phản ứng chuyển hóa

b)

Không thay đổi theo nhiệt độ môi trường

c)

Thấp hơn thân nhiệt trung tâm

d)

Ở trán, lòng bàn tay, mu bàn chân như nhau

34.

Nơi nào có nhiệt độ cao nhất trong cơ thể?

a)

b)

Da

c)

Máu

d)

Gan

35.

Vị trí nào của cơ thể đo nhiệt độ hằng định nhất?

a)

Trán

b)

Nách

c)

Trực tràng

d)

Miệng

36.

Vị trí nào của cơ thể thường được dùng theo dõi thân nhiệt người trưởng thành bình thường bằng nhiệt kế thủy ngân?

a)

Trán

b)

Nách

c)

Miệng

d)

Trực tràng

37.

Sự ổn định của thân nhiệt là yếu tố quan trọng trong sự ổn định của:

a)

Màng tế bào

b)

Các bào quan

c)

Nhân tế bào

d)

Nội môi

38.

Lý do nào dẫn đến thân nhiệt ở người già thấp hơn người trẻ?

a)

Chuyển hóa giảm

b)

Ăn kém

c)

Ít vận động

d)

Sức đề kháng kém

39.

Đặc điểm của thân nhiệt trung tâm là:

a)

Không ảnh hưởng đến tốc độ các phản ứng chuyển hóa

b)

Không ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống men

c)

Ở người bình thường là 37ºC

d)

Thay đổi theo nhiệt độ môi trường

40.

Nguyên nhân chính làm thân nhiệt ở người già có xu hướng thấp đi là:

a)

Giảm quá trình chuyển hóa

b)

Giảm hấp thu chất dinh dưỡng

c)

Giảm sức đề kháng

d)

Giảm vận động

41.

Nguyên nhân chính làm thân nhiệt ở trẻ nhỏ thường cao hơn người già là:

a)

Trẻ vận động và ăn nhiều

b)

Mức độ tiêu hóa mạnh

c)

Mức độ chuyển hóa mạnh

d)

Mức độ điều nhiệt mạnh

42.

Trên lâm sàng, khi đo nhiệt độ ở nách của bệnh nhân là 36,5°C thì nhiệt độ ở trực tràng của người bệnh là bao nhiêu?

a)

35-36°C

b)

37-37,5°C

c)

36-37°C

d)

37-38°C

43.

Hoạt động nào sau đây đóng vai trò sinh nhiệt trong cơ thể?

a)

Chuyển hóa

b)

Bài tiết mồ hôi

c)

Giãn mạch dưới da

d)

Tăng thông khí

44.

Đặc điểm nào là đúng với hình thức truyền nhiệt trực tiếp?

a)

Vật nóng và vật lạnh tiếp xúc trực tiếp với nhau

b)

Vật lạnh sẽ truyền nhiệt sang vật nóng

c)

Giữa vật nóng và vật lạnh phải có một lớp khoảng không

d)

Nhiệt được truyền dưới hình thức tia bức xạ điện từ

45.

Hình thức truyền nhiệt nào chịu ảnh hưởng của tốc độ gió?

a)

Truyền nhiệt

b)

Bay hơi mồ hôi

c)

Thấm nước qua da

d)

Bay hơi nước qua hô hấp

46.

Hình thức truyền nhiệt nào chịu ảnh hưởng của độ ẩm không khí?

a)

Bay hơi mồ hôi

b)

Bức xạ nhiệt

c)

Bay hơi nước qua hô hấp

d)

Truyền nhiệt trực tiếp

47.

Trong bức xạ nhiệt, nhiệt được truyền từ vật này sang vật kia phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Khoảng cách giữa hai vật

b)

Kích thước vật nhận nhiệt

c)

Nhiệt độ vật nhận nhiệt

d)

Màu sắc vật nhận nhiệt

48.

Khi co cơ, 75% năng lượng sinh ra từ các phản ứng hoá học được thải ra dưới dạng:

a)

Hoá năng

b)

Động năng

c)

Điện năng

d)

Nhiệt năng

49.

Hình thức thải nhiệt nào quan trọng nhất khi nhiệt độ môi trường cao hơn nhiệt độ cơ thể?

a)

Bay hơi qua đường hô hấp

b)

Truyền nhiệt trực tiếp

c)

Bài tiết qua mồ hôi

d)

Thấm nước qua da

50.

Đặc điểm của hình thức thải nhiệt bằng truyền nhiệt là:

a)

Nhiệt độ truyền từ vật nóng sang vật lạnh

b)

Nhiệt độ truyền từ vật lạnh sang vật nóng

c)

Vật có màu trắng tiếp nhận toàn bộ nhiệt lượng bức xạ tới

d)

Vật có màu đen phản chiếu toàn bộ nhiệt lượng bức xạ

51.

Đặc điểm của hình thức thải nhiệt bằng bay hơi nước là:

a)

Bay hơi qua mồ hôi không quan trọng với con người, chỉ quan trọng với loài vật

b)

Bay hơi qua mồ hôi phụ thuộc vào độ ẩm không khí và tốc độ gió

c)

Lượng nước thấm qua da thay đổi liên tục theo nhiệt độ không khí

d)

Bay hơi qua đường hô hấp là quan trọng nhất đối với con người

52.

Phương pháp điều nhiệt của cơ thể trong môi trường nóng là gì?

a)

Tăng thải nhiệt và tăng sinh nhiệt

b)

Giảm thải nhiệt và giảm sinh nhiệt

c)

Giảm thải nhiệt và tăng sinh nhiệt

d)

Tăng thải nhiệt và giảm sinh nhiệt

53.

Phương pháp điều nhiệt của cơ thể trong môi trường lạnh là gì?

a)

Tăng sinh nhiệt, giảm thải nhiệt

b)

Giảm sinh nhiệt, tăng thải nhiệt

c)

Giảm sinh nhiệt, giảm thải nhiệt

d)

Tăng sinh nhiệt, tăng thải nhiệt.

54.

Mồ hôi chỉ giúp thải nhiệt khi nó:

a)

Ngưng tụ trên da

b)

Bay hơi trên da

c)

Bài xuất trên da

d)

Bài tiết trên da

55.

Nguồn sinh nhiệt chủ yếu của cơ thể là từ đâu?

a)

Nhiệt bức xạ từ mặt trời

b)

Vận cơ

c)

Chuyển hóa các chất

d)

Tiêu hóa

56.

Mục đích của hiện tượng run khi thời tiết lạnh là:

a)

Giúp cơ thể sinh nhiệt để giữ ấm.

b)

Giúp cơ thể tiết mồ hôi để làm mát.

c)

Giúp cơ thể hấp thụ nhiều oxy hơn.

d)

Giúp cơ thể giảm đau nhức cơ.

57.

Hiện tượng da xanh tái mỗi khi gặp lạnh là do:

a)

Tim giảm bơm máu

b)

Mạch ngoại vi co lại

c)

Tăng tưới máu đến da

d)

Giãn nở lỗ chân lông

58.

Mục đích của hiện tượng da xanh tái khi thời tiết lạnh là gì?

a)

Tăng sinh nhiệt

b)

Giảm sinh nhiệt

c)

Tăng thải nhiệt

d)

Giảm thải nhiệt

59.

Hình thức nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong các hình thức thải nhiệt của cơ thể?

a)

Truyền nhiệt trực tiếp

b)

Bức xạ nhiệt

c)

Bài tiết qua mồ hôi

d)

Thấm nước qua da

60.

Đặc điểm của hình thức thải nhiệt bằng bay hơi nước là:

a)

Lượng nước bay hơi qua đường hô hấp nhiều nhất

b)

Lượng nước thấm qua da thay đổi theo nhiệt độ môi trường

c)

Nhiệt độ cơ thể luôn lớn hơn nhiệt độ môi trường

d)

Bề mặt da phải thoáng gió để sự thải nhiệt diễn ra hiệu quả

61.

Hoạt động nào sau đây giúp cơ thể chống nóng?

a)

Tăng tiêu hóa

b)

Tăng thông khí

c)

Tăng vận cơ

d)

Tăng chuyển hóa

62.

Hoạt động nào sau đây giúp cơ thể chống nóng?

a)

Giãn mạch ngoại vi

b)

Co mạch ngoại vi

c)

Run cơ

d)

Tăng chuyển hóa

63.

Hoạt động nào sau đây giúp cơ thể chống lạnh?

a)

Run cơ

b)

Tăng thông khí

64.

Hoạt động nào sau đây giúp cơ thể chống lạnh?

a)

Tăng trưởng lực cơ

b)

Giãn mạch dưới da

c)

Ức chế run cơ

d)

Giảm chuyển hóa

65.

Hoạt động nào có tác dụng giúp cơ thể giảm thải nhiệt trong mùa đông?

a)

Giảm vận cơ

b)

Ra mồ hôi

c)

Run cơ

d)

Co mạch ngoại vi

66.

Lựa chọn màu sắc quần áo theo mùa là nhằm hạn chế hấp phụ nhiệt lượng từ mặt trời theo hình thức:

a)

Truyền nhiệt trực tiếp

b)

Truyền nhiệt đối lưu

c)

Bức xạ nhiệt

d)

Dẫn nhiệt

67.

Tăng cường hoạt động nào sau đây có tác dụng làm thải nhiệt nhanh khỏi cơ thể?

a)

Chuyển hóa

b)

Vận cơ

c)

Tiêu hóa

d)

Thông khí

68.

Lý do nào dẫn đến thân nhiệt của cơ thể ban đêm thấp hơn so với ban ngày?

a)

Cơ thể giảm chuyển hóa và giảm vận cơ

b)

Cơ chế điều hòa thân nhiệt giảm hoạt động

c)

Nhiệt độ môi trường xuống quá thấp

d)

Các hormon điều nhiệt giảm tiết

69.

Mục đích của việc mặc nhiều quần áo hoặc dùng vải xốp về mùa lạnh là ngăn cản hiện tượng truyền nhiệt nào sau đây?

a)

Trực tiếp

b)

Thấm nước qua da

c)

Bức xạ

d)

Bài tiết qua mồ hôi

70.

Hình thức thải nhiệt nào là cơ sở để dùng quạt làm mát về mùa hè?

a)

Bức xạ nhiệt đối lưu

b)

Bức xạ nhiệt trực tiếp

c)

Dẫn nhiệt qua vật rắn

d)

Bức xạ nhiệt qua nước

71.

Hình thức truyền nhiệt nào là chủ yếu ở người ?

a)

Truyền nhiệt trực tiếp

b)

Truyền nhiệt đối lưu

c)

Truyền nhiệt bằng bức xạ

d)

Thấm nước qua da

72.

Mục đích của việc cơ thể giảm cường độ chuyển hoá các chất về mùa nóng là gì ?

a)

Tăng thải nhiệt

b)

Tăng sinh nhiệt

c)

Giảm thải nhiệt

d)

Giảm sinh nhiệt

73.

Hoạt động nào là kết quả của sự giãn mạch dưới da, tăng bài tiết mồ hôi và tăng thông khí ?

a)

Tăng thải nhiệt

b)

Tăng sinh nhiệt

c)

Giảm thải nhiệt

d)

Giảm sinh nhiệt

74.

Hình thức thải nhiệt nào là cơ sở của việc chườm ấm cho người bị sốt ?

a)

Truyền nhiệt trực tiếp

b)

Truyền nhiệt đối lưu

c)

Bức xạ nhiệt

d)

Bay hơi nước

75.

Trẻ bị hạ thân nhiệt khi đứng lâu ở khu vực có gió lùa là ví dụ về thải nhiệt bằng hình thức:

a)

Thấm nước qua da

b)

Truyền nhiệt đối lưu

c)

Bức xạ nhiệt

d)

Truyền nhiệt trực tiếp

76.

Nhân viên y tế thường lưu ý các bà mẹ “không nên hạ sốt cho trẻ bằng cách chườm lạnh” vì biện pháp này có nhược điểm gì ?

a)

Làm cho trẻ bị run cơ

b)

Gây co mạch ngoại vi

c)

Làm cho trẻ ra nhiều mồ hôi

d)

Tăng nhịp hô hấp

77.

Các thành phần cấu tạo chính của máu là:

a)

Huyết tương và huyết cầu

b)

Hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu

c)

Huyết tương và tiểu cầu

d)

Huyết tương và bạch cầu

78.

Đặc điểm nào sau đây là của máu?

a)

Luôn có màu đỏ tươi

b)

Luôn có màu đỏ thẫm

c)

Máu đỏ tươi khi nhận đủ O2 và đỏ thẫm khi thiếu O2

d)

Máu đỏ thẫm khi nhận đủ O2 và đỏ tươi khi thiếu O2

79.

Thể tích máu ở người trưởng thành bình thường là:

a)

4 - 5 lít ở cả nam và nữ

b)

5 - 6 lít ở cả nam và nữ

c)

Nữ 4 - 5 lít và nam 5 - 6 lít

d)

Nữ 5 - 6 lít và nam 4 - 5 lít

80.

Chức năng nào KHÔNG PHẢI của máu?

a)

Vận chuyển

b)

Dinh dưỡng

c)

Bảo vệ cơ thể

d)

Sản xuất ra khí O2 và CO2

81.

Một trong các đặc tính của máu là:

a)

Máu chiếm khoảng 16 đến 18% trọng lượng cơ thể

b)

Thể tích máu của người trưởng thành bình thường vào khoảng 4 - 5 lít ở nữ và 5 - 6 lít ở nam

c)

PH của máu dao động từ 7,45 đến 7,55

d)

Máu có độ quánh lớn gấp 1,5 lần so với nước cất

82.

Chức năng nào sau đây của máu có sự tham gia của bạch cầu?

a)

Vận chuyển

b)

Dinh dưỡng

c)

Điều hòa các hoạt động cơ thể

d)

Bảo vệ cơ thể

83.

Một trong các đặc tính của máu là:

a)

Máu có màu đỏ tươi khi thiếu oxy và đỏ thẫm khi nhận đủ oxy

b)

Tỷ trọng của hồng cầu lớn hơn huyết tương

c)

Hematocrit bình thường là 35%

84.

Kết quả định lượng Hematocrit của một mẫu máu xét nghiệm cho kết quả 41%, có nghĩa là:

a)

Hemoglobin chiếm 41% trong huyết tương.

b)

Huyết tương chiếm 41% thể tích máu toàn phần.

c)

Các thành phần hữu hình trong máu chiếm 41% thể tích máu toàn phần

d)

Hồng cầu chiếm 41% thể tích máu toàn phần

85.

Hình dạng của hồng cầu trưởng thành bình thường là:

a)

Hình cầu

b)

Hình đĩa lõm hai mặt

c)

Hình lưỡi liềm

d)

Hình giọt nước

86.

Đặc điểm nào là của tế bào hồng cầu trưởng thành?

a)

Có nhân

b)

Có nhiều bào quan

c)

Bào tương có hạt đặc hiệu

d)

Không còn nhân

87.

Hình đĩa 2 mặt lõm giúp hồng cầu tăng diện tích tiếp xúc với chất nào sau đây?

a)

Chất dinh dưỡng

b)

Chất khí

c)

Hormon

d)

Ion

88.

Đặc điểm của Hemoglobin (Hb) là:

a)

Có rất ít trong hồng cầu

b)

Bản chất là lipid

c)

Ở người trưởng thành bình thường nồng độ dao động từ: 120 - 180g/l

d)

Có chức năng chính là vận chuyển khí CO

89.

Trường hợp nào sau đây có hiện tượng giảm số lượng hồng cầu sinh lý?

a)

Người sống trên vùng cao

b)

Người lao động nặng kéo dài

c)

Trẻ mới sinh tuần đầu tiên

d)

Phụ nữ mang thai 3 tháng cuối

90.

Chức năng của hồng cầu là:

a)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

b)

Vận chuyển chất khí

c)

Vận chuyển nước

d)

Vận chuyển ion

91.

Yếu tố nào sau đây giúp thực hiện chức năng vận chuyển khí của hồng cầu?

a)

Hemoglobin

b)

Hematocrit

c)

Erythropoietin

d)

Vitamin B12

92.

Chức năng của hồng cầu trong cơ thể là:

a)

Tham gia quá trình đông máu

b)

Vận chuyển khí

c)

Bảo vệ cơ thể

d)

Dinh dưỡng

93.

Tế bào máu nào thực hiện chức năng vận chuyển khí và điều hòa pH máu?

a)

Tiểu cầu

b)

Hồng cầu

c)

Bạch cầu

d)

Yếu tố đông máu

94.

Bạch cầu nào tạo ra hàng rào bảo vệ đầu tiên chống lại sự xâm nhập của các vi khuẩn?

a)

A. Trung tính

b)

B. Ưa base

c)

C. Lympho

d)

D. Ưa acid

95.

Chức năng của bạch cầu hạt ưa acid là:

a)

Ngăn ngừa quá trình đông máu trong lòng mạch

b)

Thực bào và trình diện kháng nguyên

c)

Miễn dịch

d)

Chống kí sinh trùng

96.

Bạch cầu nào có chức năng miễn dịch?

a)

Trung tính

b)

Lympho

c)

Ưa acid

d)

Mono

97.

Bạch cầu nào có chức năng trình diện kháng nguyên?

a)

Mono

b)

Hạt trung tính

c)

Lympho

d)

Hạt ưa kiềm

98.

Bạch cầu nào có chức năng giải phóng ra chất chống đông máu nội sinh?

a)

Hạt ưa toan

b)

Hạt ưa kiềm

c)

Lympho

d)

Mono

99.

Bạch cầu nào có chức năng giải phóng ra các chất gây giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch tạo ra các phản ứng dị ứng tại chỗ?

a)

Hạt ưa kiềm

b)

Hạt ưa toan

c)

Hạt trung tính

d)

Mono